Cửa hàng tiện lợi tập 12
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
가자! 가자!
Dịch: Đi thôi! Đi thôi!
Từ vựng: 가다 (đi)
야! 야, 샛별아! 야, 샛별아! 야, 샛별아! 야, 정샛별! 야, 샛별아 정신 차려 봐. 야, 샛별아!
Dịch: Này! Này, Saet-byul à! Này, Saet-byul à! Này, Saet-byul à! Này, Jung Saet-byul! Này, Saet-byul à tỉnh lại đi em. Này, Saet-byul à!
Từ vựng: 야 (này, ê), 정신 (tâm trí, tinh thần), 차리다 (tỉnh táo, tập trung), 보다 (thử)
악!!
Dịch: Á!!
야, 아... 야, 너 괜찮아? 왜 그래?
Dịch: Này, A... Này, em có sao không? Sao thế?
Từ vựng: 너 (cậu, em), 괜찮다 (ổn, không sao), 왜 (tại sao), 그렇다 (như thế, thế)
네? 뭐가요?
Dịch: Dạ? Cái gì cơ ạ?
Từ vựng: 네 (vâng, dạ), 무엇/뭐 (cái gì)
너 기억 안 나? 너 지금 방금 여기 쓰러져 있었어, 어?
Dịch: Em không nhớ gì à? Em vừa mới bị ngất xỉu ở đây xong, hả?
Từ vựng: 기억 (ký ức, trí nhớ), 나다 (ra, xuất hiện), 지금 (bây giờ), 방금 (vừa mới), 여기 (ở đây), 쓰러지다 (ngã, ngất xỉu), 있다 (ở, có)
아... 아니, 제가 여기서 청소하다가...
Dịch: À... Không, em đang dọn dẹp ở đây thì...
Từ vựng: 아니다 (không phải), 저 (tôi, em), 청소하다 (dọn dẹp, vệ sinh)
어.
Dịch: Ừ.
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Xuất hiện trong câu: 정신 차려 봐.
Ý nghĩa: Cấu trúc này đi sau động từ. Trong văn nói thân mật, khi đi với cấu trúc mệnh lệnh, nó mang tính chất thúc giục một cách nhẹ nhàng hoặc khuyên nhủ đối phương thử thực hiện hành động nào đó.
Ví dụ: 이 옷을 입어 보세요. (Hãy mặc thử chiếc áo này xem sao.)
Xuất hiện trong câu: 쓰러져 있었어.
Ý nghĩa: Đi sau động từ (thường là nội động từ) để thể hiện một hành động đã xảy ra và kết quả hoặc trạng thái của hành động đó vẫn đang tiếp diễn, giữ nguyên tại thời điểm nói. Trong bài dùng thì quá khứ (-었었-) để nhấn mạnh trạng thái duy trì đó đã diễn ra trước đó.
Ví dụ: 의자에 앉아 있어요. (Anh ấy đang ngồi trên ghế - trạng thái ngồi đang được giữ nguyên.)
Xuất hiện trong câu: 기억 안 나?
Ý nghĩa: Đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị thể phủ định hoặc trạng thái không thực hiện một việc gì đó. Đối với động từ dạng "Danh từ + 하다" như 기억하다 thì "안" sẽ chèn vào giữa thành "기억 안 하다/나다".
Ví dụ: 저는 김치를 안 먹어요. (Tôi không ăn kim chi.)
Xuất hiện trong câu: 청소하다가...
Ý nghĩa: Gắn vào sau thân động từ để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra thì dừng lại và chuyển sang một hành động hoặc trạng thái khác. Trong câu thoại, nhân vật nói lấp lửng đuôi câu nhưng người nghe vẫn hiểu mạch truyện.
Ví dụ: 학교에 가다가 친구를 만났어요. (Tôi đang đi đến trường thì gặp bạn.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
뒤에 머리를 맞았...
Dịch: Phía sau đầu em bị va đập...
Từ vựng: 뒤 (phía sau), 머리 (đầu), 맞다 (bị đánh, bị va chạm)
머리? 머리 왜?
Dịch: Đầu á? Đầu làm sao thế em?
Từ vựng: 머리 (đầu), 왜 (tại sao, làm sao)
아! 아아...
Dịch: Á! Á á...
머리 아파?
Dịch: Em đau đầu hả?
Từ vựng: 머리 (đầu), 아프다 (đau)
아, 배...
Dịch: Ôi, bụng...
Từ vựng: 배 (bụng)
야야, 배...
Dịch: Này này, bụng...
Từ vựng: 야 (này, ê), 배 (bụng)
아아
Dịch: Á á
야야, 배, 배가, 배가 아프다고?
Dịch: Này này, bụng, em nói là em bị đau bụng hả?
Từ vựng: 야 (này, ê), 배 (bụng), 아프다 (đau)
아...아...
Dịch: Á...á...
야, 괜찮아? 배 어디가.
Dịch: Này, em có sao không? Bụng đau chỗ nào?
Từ vựng: 야 (này, ê), 괜찮다 (ổn, không sao), 배 (bụng), 어디 (đâu, chỗ nào)
아으...
Dịch: Ôi...
예, 거기 119죠? 예, 지금 여기 편의점이거든요.
Dịch: Alo, đó có phải là 119 không ạ? Vâng, bây giờ tôi đang ở cửa hàng tiện lợi này ạ.
Từ vựng: 예 (vâng, dạ), 거기 (đó, chỗ đó), 지금 (bây giờ), 여기 (ở đây), 편의점 (cửa hàng tiện lợi)
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Xuất hiện trong câu: 배가 아프다고?
Ý nghĩa: Dùng để trích dẫn gián tiếp lời nói của người khác hoặc chính mình. Trong văn nói, khi rút gọn thành đuôi "-다고?" với giọng điệu nghi vấn, nó dùng để hỏi lại nhằm xác nhận thông tin mà đối phương vừa đề cập hoặc vừa than thở.
Ví dụ: 한국 음식이 매워요? -> 한국 음식이 맵다고요? (Đồ ăn Hàn Quốc cay ạ? / Bạn nói là đồ ăn Hàn Quốc cay á?)
Xuất hiện trong câu: 119죠?
Ý nghĩa: Là dạng viết tắt của "-지요?". Được gắn sau danh từ để xác nhận lại một sự thật mà người nói đã biết hoặc tin là đúng, nhằm tìm kiếm sự đồng ý, đồng tình từ người nghe.
Ví dụ: 학생이죠? (Em là học sinh phải không?)
Xuất hiện trong câu: 편의점이거든요.
Ý nghĩa: Gắn vào sau thân động từ, tính từ hoặc danh từ nhằm cung cấp một lý do, một sự thật hoặc giải thích một hoàn cảnh nào đó mà người nghe chưa biết ở vế trước hoặc câu hỏi trước.
Ví dụ: 제가 지금 바쁘거든요. (Vì bây giờ tôi đang bận nên mới thế.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Acute appendicitis. 줄여서 압뻬라고 합니다.
Dịch: Acute appendicitis (Viêm ruột thừa cấp tính). Gọi tắt là "Appe" ạ.
Từ vựng: 줄이다 (rút ngắn, thu nhỏ), 압뻬 (từ lóng y khoa cho bệnh viêm ruột thừa), -라고 하다 (gọi là)
선생님 그러니까 얘 지금 얘 뭐 심각한 거예요? 빨리빨리 좀 얘기해주세요.
Dịch: Bác sĩ ơi, vậy ý là cô ấy bây giờ có bị nghiêm trọng lắm không ạ? Xin bác sĩ hãy nói nhanh nhanh cho tôi chút đi ạ.
Từ vựng: 선생님 (bác sĩ, thầy), 그러니까 (nghĩa là, vậy nên), 얘 (đứa này, cô ấy), 지금 (bây giờ), 심각하다 (nghiêm trọng), 빨리빨리 (nhanh chóng), 이야기하다/얘기하다 (nói chuyện, trò chuyện)
너무 아파요...
Dịch: Em đau quá...
Từ vựng: 너무 (quá, rất), 아프다 (đau)
급성충수돌기염. 흔히 맹장이 터졌다고들 하죠.
Dịch: Viêm ruột thừa cấp tính. Mọi người thường hay gọi là vỡ ruột thừa đấy ạ.
Từ vựng: 급성 (cấp tính), 충수돌기염 (viêm ruột thừa), 흔히 (thường, phổ biến), 맹장 (ruột thừa), 터지다 (bị vỡ, bị bể), 하다 (nói, làm)
맹... 아, 맹장이 터졌다고요?
Dịch: Ruột... À, bác sĩ nói là bị vỡ ruột thừa á?
Từ vựng: 맹장 (ruột thừa), 터지다 (bị vỡ, bị bể)
네.
Dịch: Vâng.
Từ vựng: 네 (vâng, dạ)
거 좀 쉽게 쉽게 좀 설명해주지 참. 그런데 선생님 저 어디서 많이 본 것 같데.
Dịch: Ôi thật tình, bác sĩ giải thích dễ hiểu dễ hiểu chút có phải hơn không. Mà này bác sĩ ơi, hình như tôi đã nhìn thấy bác sĩ ở đâu nhiều lần rồi thì phải.
Từ vựng: 거 (cái đó/này), 쉽다 (dễ), 설명하다 (giải thích), 참 (thật là), 그런데 (nhưng mà), 어디 (đâu, nơi nào), 많이 (nhiều), 보다 (nhìn, xem)
저요?
Dịch: Tôi ạ?
Từ vựng: 저 (tôi)
네.
Dịch: Vâng.
Từ vựng: 네 (vâng, dạ)
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Xuất hiện trong câu: 압뻬라고 합니다.
Ý nghĩa: Dùng để giới thiệu tên gọi của một sự vật, sự việc hoặc định nghĩa một thuật ngữ nào đó.
Ví dụ: 이것을 한국어로 책상이라고 해요. (Cái này trong tiếng Hàn gọi là cái bàn.)
Xuất hiện trong câu: 심각한 거예요?
Ý nghĩa: Gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ để biến đổi cụm từ đó thành một danh từ, dùng để nhấn mạnh tính chất hoặc giải thích rõ ràng cho một sự việc. Ở đây tính từ "심각하다" kết hợp với cấu trúc này tạo thành dạng câu hỏi xác nhận tình trạng "có phải là đang nghiêm trọng không".
Ví dụ: 한국어를 배우는 것은 재미있어요. (Việc học tiếng Hàn rất thú vị.)
Xuất hiện trong câu: 얘기해주세요, 설명해주지
Ý nghĩa: Gắn vào sau thân động từ để thể hiện hành động thực hiện một việc gì đó nhằm giúp đỡ hoặc mang lại lợi ích cho người khác. Khi dùng ở dạng kính ngữ "-아/어 주세요" mang nghĩa yêu cầu lịch sự "xin hãy làm ơn...".
Ví dụ: 불을 좀 켜 주세요. (Xin hãy bật đèn giúp tôi với.)
Xuất hiện trong câu: 터졌다고들 하죠, 터졌다고요?
Ý nghĩa: Dùng để trích dẫn lại lời nói của người khác một cách gián tiếp. Đuôi "-다고요?" dùng trong câu hỏi để người nói xác nhận lại một thông tin vừa nghe được từ đối phương với thái độ hơi bất ngờ hoặc chưa tin hẳn. Từ "들" đi kèm ở câu trên chỉ số nhiều (mọi người nói rằng).
Ví dụ: 오늘 날씨가 춥다고 해요. (Nghe nói hôm nay thời tiết lạnh.)
Xuất hiện trong câu: 설명해주지 참.
Ý nghĩa: Đuôi câu kết thúc bằng "-지" trong văn cảnh này thể hiện sự phàn nàn, cằn nhằn nhẹ nhàng của người đàn ông khi ước gì bác sĩ giải thích dễ hiểu hơn ngay từ đầu.
Ví dụ: 미리 말해주지. (Biết thế nói trước cho tôi có phải tốt không.)
Xuất hiện trong câu: 본 것 같데. (từ gốc: 본 것 같은데)
Ý nghĩa: Gắn sau động từ (dạng quá khứ "-ㄴ/은") để diễn đạt sự phỏng đoán, suy nghĩ của người nói về một việc đã xảy ra trong quá khứ một cách nhẹ nhàng, không khẳng định quá chắc chắn.
Ví dụ: 어제 비가 온 것 같아요. (Hình như hôm qua trời đã mưa.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
저 흔한 얼굴입니다.
Dịch: Mặt tôi là gương mặt phổ biến thôi ạ.
Từ vựng: 저 (tôi), 흔하다 (phổ biến, thường thấy), 얼굴 (gương mặt, khuôn mặt)
피 나와요... 아...
Dịch: Chảy máu rồi... Ôi...
Từ vựng: 피 (máu), 나오다 (chảy ra, ra ngoài)
선생님 그런데 얘가 머리를 맞았는데 왜 맹장이 터졌어요? 머리...
Dịch: Bác sĩ ơi, thế nhưng cô ấy bị đập vào đầu mà, sao lại bị vỡ ruột thừa được ạ? Đầu...
Từ vựng: 선생님 (bác sĩ, thầy), 그런데 (nhưng mà), 얘 (đứa này, cô ấy), 머리 (đầu), 맞다 (bị đánh, bị va đập), 왜 (tại sao), 맹장 (ruột thừa), 터지다 (bị vỡ, bị bể)
아...
Dịch: Ôi...
혹이 하나 작게 있네요. CT 한번 찍어보겠습니다. 어쨌든 맹장이 터졌습니다. 간호사.
Dịch: Có một cái bướu nhỏ ở đây này. Chúng ta sẽ chụp CT thử xem sao. Dù sao thì ruột thừa cũng đã vỡ rồi. Y tá đâu.
Từ vựng: 혹 (cái bướu, cục u), 하나 (một), 작다 (nhỏ), 있다 (có), 한번 (thử một lần), 찍다 (chụp hình, chụp phim), 어쨌든 (dù sao đi nữa), 맹장 (ruột thừa), 터지다 (bị vỡ, bị bể), 간호사 (y tá)
네.
Dịch: Vâng.
Từ vựng: 네 (vâng, dạ)
수술 준비해요.
Dịch: Chuẩn bị phẫu thuật đi.
Từ vựng: 수술 (phẫu thuật, mổ), 준비하다 (chuẩn bị)
네, 알겠습니다.
Dịch: Vâng, tôi rõ rồi ạ.
Từ vựng: 네 (vâng, dạ), 알다 (biết, hiểu)
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Xuất hiện trong câu: 흔한 얼굴입니다.
Ý nghĩa: Gắn vào sau thân tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng phía sau, biến tính từ đó thành thành phần định ngữ nhằm thể hiện tính chất, đặc điểm của danh từ.
Ví dụ: 좋은 사람을 만났어요. (Tôi đã gặp một người tốt.)
Xuất hiện trong câu: 맞았는데
Ý nghĩa: Gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ để liên kết hai vế câu, thể hiện sự đối lập, tương phản giữa vế trước và vế sau, hoặc làm bối cảnh để dẫn dắt đến câu hỏi ở vế sau.
Ví dụ: 한국어는 어려운데 재미있어요. (Tiếng Hàn tuy khó nhưng mà thú vị.)
Xuất hiện trong câu: 작게 있네요.
Ý nghĩa: Gắn vào sau thân tính từ để biến tính từ đó thành một phó từ, bổ nghĩa cho động từ đứng sau nhằm diễn tả trạng thái, phương thức của hành động diễn ra "một cách như thế nào đó".
Ví dụ: 크게 말해 주세요. (Xin hãy nói một cách to lên / Hãy nói to lên.)
Xuất hiện trong câu: 있네요.
Ý nghĩa: Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, cảm thán hoặc phát hiện ra một sự thật mới ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ: 오늘 날씨가 참 춥네요! (Hôm nay thời tiết thật là lạnh quá!)
Xuất hiện trong câu: 찍어보겠습니다.
Ý nghĩa: Gắn vào sau thân động từ để thể hiện việc thử nghiệm một hành động nào đó. Trong câu sử dụng đuôi tương lai "-겠습니다" để thể hiện ý chí sẽ thực hiện việc chụp thử CT của bác sĩ.
Ví dụ: 한국 음식을 먹어 보고 싶어요. (Tôi muốn ăn thử món ăn Hàn Quốc.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
아 예? 수술...아이씨...아...
Dịch: Dạ cái gì cơ ạ? Phẫu thuật... Ôi trời đất ơi... Ôi...
Từ vựng: 아 (à, ôi), 예 (vâng, dạ), 수술 (phẫu thuật, mổ), 아이씨 (tiếng cằn nhằn, bực dọc)
야, 샛별아. 너 맹장이 터졌대. 머리를 맞았는데 맹장이 터졌대.
Dịch: Này, Saet-byul à. Người ta bảo em bị vỡ ruột thừa rồi. Bị đập vào đầu thế mà người ta bảo lại bị vỡ ruột thừa đấy.
Từ vựng: 야 (này, ê), 너 (em, cậu), 맹장 (ruột thừa), 터지다 (bị vỡ, bị bể), 머리 (đầu), 맞다 (bị đánh, bị va đập)
아..아...아.
Dịch: Ôi... Ôi... Ôi.
괜찮아?
Dịch: Em có sao không?
Từ vựng: 괜찮다 (ổn, không sao)
아, 맹장이 어디 있는데 이렇게 아파...
Dịch: Ôi, ruột thừa nó nằm ở đâu mà lại đau thế này cơ chứ...
Từ vựng: 맹장 (ruột thừa), 어디 (đâu, nơi nào), 있다 (có, ở), 이렇게 (như thế này), 아프다 (đau)
아프지, 맹장 터졌는데.
Dịch: Đau chứ lị, ruột thừa bị vỡ rồi còn gì.
Từ vựng: 아프다 (đau), 맹장 (ruột thừa), 터지다 (bị vỡ, bị bể)
아...아...
Dịch: Ôi... Ôi...
너 수술해야 해. 아니, 그런데 어떻게 머리 맞았는데 맹장이 터지지?
Dịch: Em phải phẫu thuật đấy. Không nhưng mà, làm sao bị đập đầu mà lại vỡ ruột thừa được nhỉ?
Từ vựng: 너 (em, cậu), 수술하다 (phẫu thuật), 아니다 (không phải), 그런데 (nhưng mà), 어떻게 (làm thế nào, sao), 머리 (đầu), 맞다 (bị đánh, bị va đập), 맹장 (ruột thừa), 터지다 (bị vỡ, bị bể)
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Xuất hiện trong câu: 터졌대
Ý nghĩa: Là hình thức rút gọn của cấu trúc trích dẫn gián tiếp "-다고 해(요)". Dùng để truyền đạt lại cho người khác nghe một thông tin, sự thật nào đó mà mình vừa nghe được từ bên thứ ba (ở đây là từ bác sĩ).
Ví dụ: 영민 씨가 내일 고향에 간대요. (Nghe nói ngày mai anh Young-min về quê đấy.)
Xuất hiện trong câu: 맞았는데, 있는데, 터졌는데
Ý nghĩa: Gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ nhằm liên kết hai vế câu. Nó có thể dùng để thể hiện sự đối lập, tương phản giữa hai sự việc, hoặc dùng để giải thích bối cảnh, thực trạng trước khi đưa ra câu hỏi hoặc lời cảm thán ở vế sau.
Ví dụ: 시장에 갔는데 문을 닫았어요. (Tôi đã đến chợ rồi nhưng mà chợ lại đóng cửa.)
Xuất hiện trong câu: 수술해야 해.
Ý nghĩa: Gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ để thể hiện một nghĩa vụ, bổn phận hoặc một hành động bắt buộc, cần thiết phải thực hiện.
Ví dụ: 내일 시험이 있어서 공부해야 해요. (Vì ngày mai có bài thi nên tôi phải học bài.)
Xuất hiện trong câu: 아프지, 터지지
Ý nghĩa: Khi dùng ở dạng câu trần thuật (아프지), nó thể hiện một sự thật hiển nhiên mà cả người nói và người nghe đều biết (Đau chứ sao không). Khi dùng ở dạng câu hỏi tự vấn ở cuối bài (터지지?), nó thể hiện sự suy ngẫm, thắc mắc mang tính chất cảm thán của người nói về một lý do chưa có lời giải đáp.
Ví dụ: 한국 날씨가 춥지요? (Thời tiết Hàn Quốc lạnh đúng không?)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng