Con trai bạn mẹ tập 19
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Bản dịch: Ứ, buộc xong rồi.
Từ vựng: 묶다 (buộc/thắt)
Bản dịch: Tôi ghi nhớ mọi lần đầu tiên của Bae Seok-ryu.
Từ vựng: 나 (tôi), 모든 (mọi/tất cả), 처음 (lần đầu tiên), 기억하다 (ghi nhớ)
Bản dịch: Oác!
Từ vựng: Không có từ vựng sơ/trung cấp.
Bản dịch: Á! Ôi...
Từ vựng: Không có từ vựng sơ/trung cấp.
Bản dịch: Cái này này.
Từ vựng: 이거 (cái này)
Bản dịch: U oa. Nhìn cái này xem, răng của tôi đẹp đúng không? Sao lại khóc? Không phải cái đẹp của cậu đâu. Là của tôi!
Từ vựng: 이것 (cái này), 보다 (nhìn/xem), 내 (của tôi), 이빨 (răng), 이쁘다 (đẹp), 왜 (tại sao), 울다 (khóc), 아니다 (không phải), 것 (cái/thứ)
Bản dịch: Seung-hyo à!
Từ vựng: Không có từ vựng sơ/trung cấp.
Bản dịch: Ngày chiếc răng đầu tiên bị rụng.
Từ vựng: 처음 (lần đầu), 이 (răng), 빠지다 (rụng/rơi ra), 날 (ngày)
. Ngữ pháp 1: -았/었-
Ý nghĩa: Thì quá khứ, diễn tả hành động hoặc trạng thái đã xảy ra.
Ví dụ: 어제 친구를 만났어요. (Hôm qua tôi đã gặp bạn.)
. Ngữ pháp 2: -를/을
Ý nghĩa: Tiểu từ chỉ bổ ngữ trực tiếp của động từ.
Ví dụ: 밥을 먹어요. (Tôi ăn cơm.)
. Ngữ pháp 3: -아/어 보다
Ý nghĩa: Thử làm một hành động nào đó / Đề nghị người khác nhìn, thử làm gì đó.
Ví dụ: 이 책을 읽어 보세요. (Hãy đọc thử quyển sách này xem.)
. Ngữ pháp 4: -지?
Ý nghĩa: Đuôi câu hỏi xác nhận lại thông tin (đúng không?, nhỉ?).
Ví dụ: 오늘 날씨가 따뜻하지? (Hôm nay thời tiết ấm áp đúng không?)
. Ngữ pháp 5: -가/이
Ý nghĩa: Tiểu từ chỉ chủ ngữ trong câu.
Ví dụ: 비가 와요. (Trời mưa.)
. Ngữ pháp 6: -(으)ㄴ
Ý nghĩa: Định ngữ thì quá khứ cho động từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.
Ví dụ: 내가 받은 선물이에요. (Đây là món quà mà tôi đã nhận.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Bản dịch: Không đuổi theo kịp đúng không, đồ ngốc này.
Từ vựng: 못 (không thể), 따라오다 (đi theo/đuổi theo), 바보 (đồ ngốc)
Bản dịch: Không đuổi theo kịp đúng không, đồ ngốc này.
Từ vựng: 못 (không thể), 따라오다 (đi theo/đuổi theo), 바보 (đồ ngốc)
Bản dịch: Đồ ngốc nghếch này.
Từ vựng: 멍충이 (kẻ ngốc nghếch/đồ đần)
Bản dịch: Dám gọi tôi là đồ ngốc sao? Tôi sẽ bắt hết các cậu đấy! Này!!
Từ vựng: 나 (tôi), 감히 (dám), 바보 (đồ ngốc), 잡다 (bắt/tóm)
Bản dịch: Này, Bae Seok-ryu! Nguy hiểm đấy!
Từ vựng: 위험하다 (nguy hiểm)
Bản dịch: Này!!!
Từ vựng: Không có từ vựng sơ/trung cấp.
Bản dịch: Ngày đầu tiên tập đi xe đạp hai bánh.
Từ vựng: 처음 (lần đầu), 두발자전거 (xe đạp hai bánh), 타다 (đi/cưỡi), 날 (ngày)
. Ngữ pháp 1: 못 + Động từ
Ý nghĩa: Không thể thực hiện một hành động nào đó do khả năng hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ: 한국어를 못 해요. (Tôi không thể nói tiếng Hàn.)
. Ngữ pháp 2: -지? / -지
Ý nghĩa: Đuôi câu hỏi xác nhận lại điều mà người nói hoặc người nghe đã biết (đúng không?, nhỉ?).
Ví dụ: 오늘 날씨가 좋지? (Hôm nay thời tiết đẹp đúng không?)
. Ngữ pháp 3: -한테
Ý nghĩa: Cho, đối với, với (tiểu từ chỉ đối tượng tiếp nhận hành động).
Ví dụ: 친구한테 선물을 줬어요. (Tôi đã tặng quà cho bạn.)
. Ngữ pháp 4: -(느)ㄴ다
Ý nghĩa: Đuôi câu hiện tại dạng thân mật, trần thuật hoặc tuyên bố hành động sắp làm.
Ví dụ: 나 먼저 간다. (Tôi đi trước đây.)
. Ngữ pháp 5: -던
Ý nghĩa: Hồi tưởng về một hành động, sự việc đã xảy ra hoặc kéo dài trong quá khứ.
Ví dụ: 내가 다니던 학교예요. (Đây là ngôi trường mà tôi từng học.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Bản dịch: Tôi muốn quay trở lại!
Từ vựng: 나 (tôi), 다시 (lại/lần nữa), 돌아가다 (quay về/trở về)
Bản dịch: Ôi chao, cái cậu Bae Seok-ryu đó rốt cuộc là... Ngày đầu tiên bỏ nhà đi.
Từ vựng: 저것 (cái đó/người đó), 도대체 (rốt cuộc/rốt cục), 처음 (lần đầu), 가출하다 (bỏ nhà đi), 날 (ngày)
Bản dịch: Tiền bối! Cái này là tấm lòng của tôi. Xin hãy nhận lấy.
Từ vựng: 선배 (tiền bối), 이것 (cái này), 제 (của tôi), 마음 (tấm lòng/trái tim), 받다 (nhận)
Bản dịch: Đừng đưa. Đúng rồi, tôi là học sinh lớp 12 mà. Đừng đưa! Thế thì cũng đừng giữ tấm lòng đó nữa. Biết chưa? Xin lỗi nhé.
Từ vựng: 주다 (đưa/tặng), 고3 (học sinh lớp 12), 그럼 (thế thì), 가지다 (nắm giữ/có), 알다 (biết), 미안하다 (xin lỗi)
Bản dịch: Ngày đầu tiên tỏ tình.
Từ vựng: 처음 (lần đầu), 고백하다 (tỏ tình), 날 (ngày)
. Ngữ pháp 1: -(으)ㄹ래(요)
Ý nghĩa: Dùng để diễn tả ý định, nguyện vọng của người nói hoặc hỏi ý định của người nghe một cách thân mật.
Ví dụ: 저는 비빔밥을 먹을래. (Tôi muốn ăn cơm trộn.)
. Ngữ pháp 2: -(으)ㄴ
Ý nghĩa: Định ngữ thì quá khứ của động từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.
Ví dụ: 어제 본 영화가 재미있었어요. (Bộ phim tôi xem hôm qua rất hay.)
. Ngữ pháp 3: -지 마라 / -지 마
Ý nghĩa: Đuôi câu cấm đoán, yêu cầu người nghe không được thực hiện hành động nào đó.
Ví dụ: 길에서 뛰지 마. (Đừng chạy trên đường.)
. Ngữ pháp 4: -(이)야 / -이야
Ý nghĩa: Đuôi câu "là" dạng thân mật (dạng ngắn của -입니다 / -이에요).
Ví dụ: 나는 학생이야. (Tôi là học sinh.)
. Ngữ pháp 5: -아/어 주다
Ý nghĩa: Làm một việc gì đó cho ai đó hoặc yêu cầu ai đó làm giúp mình.
Ví dụ: 문을 열어 주세요. (Xin hãy mở cửa giúp tôi.)
. Ngữ pháp 6: -지도 말다
Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự cấm đoán, ngay cả hành động đó cũng "đừng làm".
Ví dụ: 생각지도 마. (Đừng có mà suy nghĩ đến chuyện đó.)
. Ngữ pháp 7: -았/었-
Ý nghĩa: Thì quá khứ, diễn tả hành động hoặc sự việc đã hoàn thành.
Ví dụ: 숙제를 다 했어요. (Tôi đã làm xong bài tập về nhà.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Bản dịch: Cái gì thế, bụi bay ra kìa.
Từ vựng: 뭐야 (cái gì thế), 먼지 (bụi), 나다 (phát ra/bay ra)
Bản dịch: Sao lại làm thế cho bụi bay ra vậy?
Từ vựng: 먼지 (bụi), 나다 (phát ra), 왜 (tại sao), 저러다 (làm như thế)
Bản dịch: Sao lại rũ ở đây?
Từ vựng: 왜 (tại sao), 여기 (ở đây), 털다 (rũ/đập bụi)
Bản dịch: Tôi đã nghĩ rằng vì mình biết cô ấy quá lâu nên thực sự chẳng có điều gì là không biết cả.
Từ vựng: 나 (tôi), 그 (đó), 애 (đứa trẻ/cô ấy), 너무 (quá), 오래 (lâu), 알다 (biết), 정말이지 (thực sự), 모르다 (không biết), 것 (điều/cái), 없다 (không có), 생각하다 (suy nghĩ)
. Ngữ pháp 1: -게
Ý nghĩa: Để, làm cho (khiến một hành động hay trạng thái xảy ra như kết quả của động tác trước).
Ví dụ: 아이가 자게 조용히 하세요. (Hãy giữ trật tự để đứa trẻ ngủ.)
. Ngữ pháp 2: -아/어/여서
Ý nghĩa: Vì... nên... (chỉ nguyên nhân, lý do).
Ví dụ: 배가 고파서 밥을 먹었어요. (Vì đói bụng nên tôi đã ăn cơm.)
. Ngữ pháp 3: -는 것
Ý nghĩa: Việc, cái, điều (dùng để biến một động từ hoặc tính từ thành danh từ).
Ví dụ: 한국어를 배우는 것이 재미있어요. (Việc học tiếng Hàn rất thú vị.)
. Ngữ pháp 4: -다고 생각하다
Ý nghĩa: Nghĩ rằng, cho rằng (dùng để trích dẫn gián tiếp suy nghĩ của bản thân hoặc người khác).
Ví dụ: 내일은 비가 올 것이라고 생각해요. (Tôi nghĩ rằng ngày mai trời sẽ mưa.)
. Ngữ pháp 5: -았/었/였-
Ý nghĩa: Thì quá khứ (diễn tả hành động hoặc trạng thái đã diễn ra và kết thúc trong quá khứ).
Ví dụ: 어제 친구를 만났습니다. (Hôm qua tôi đã gặp bạn.)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng