Con trai bạn mẹ tập 11
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Đến khoảng lúc đó thì chắc là mình đã tỏ tình với Bae Seok-ryu rồi nhỉ?
Từ vựng sơ/trung cấp: 그때 (lúc đó) | 쯤 (khoảng, tầm) | 배성류 (Bae Seok-ryu - tên riêng) | 한테 (cho, với) | 고백 (tỏ tình) | 하다 (làm, thực hiện)
Dịch nghĩa: Ôi, thật sự chắc bị phát điên rồi. Ôi, chuyển giao cái gì mà chuyển giao chứ. Ôi, thật sự! Ôi, phát điên mất thôi! Đó là thời thanh thiếu niên, giai đoạn bão bùng phát điên nổi loạn và đã từng có loại cảm xúc như thế. Đã từng có chứ! Đã từng có nhưng mà!
Từ vựng sơ/trung cấp: 진짜 (thật sự) | 미치다 (phát điên) | 전하다 (chuyển, giao) | 주다 (cho) | 뭘 (cái gì) | 청소년기 (thời thanh thiếu niên) | 질풍노도 (phong ba bão táp, nổi loạn) | 시기 (giai đoạn, thời kỳ) | 그렇다 (như thế) | 감정 (cảm xúc, tình cảm) | 있다 (có)
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Hạt từ chỉ sự ước lượng khoảng, tầm về thời gian hoặc số lượng (khoảng..., tầm...).
Ví dụ:
내일 1시쯤에 만납시다.
(Chúng ta hãy gặp nhau vào khoảng 1 giờ ngày mai nhé.)
Ý nghĩa: Giả định về mặt thời gian hoặc điều kiện (nếu là..., đến...).
Ví dụ:
주말이면 영화를 봐요.
(Hễ đến cuối tuần là tôi xem phim.)
Ý nghĩa: Diễn tả sự phán đoán hoặc suy đoán chắc chắn về một việc đã xảy ra trong quá khứ (chắc là đã... rồi nhỉ).
Ví dụ:
지금쯤 시험이 끝났겠지?
(Tầm này chắc là bài thi đã kết thúc rồi nhỉ?)
Ý nghĩa: Diễn tả sự suy đoán dựa trên quan sát hoặc cảm nhận của người nói (hình như..., chắc là...).
Ví dụ:
밖이 어두운 것을 보니 비가 오나 봐요.
(Nhìn trời bên ngoài tối sầm lại chắc là trời sắp mưa rồi.)
Ý nghĩa: Dùng để phủ định mạnh mẽ, bác bỏ hoặc phàn nàn về hành động của đối phương hay bản thân (... cái gì mà...).
Ví dụ:
고맙기는 뭘 고마워요.
(Cảm ơn cái gì mà cảm ơn.)
Ý nghĩa: Thực hiện hành động nào đó cho người khác (làm... cho).
Ví dụ:
문 좀 열어 주세요.
(Hãy mở cửa giúp tôi với.)
Ý nghĩa: Bày tỏ sự cảm thán hoặc dự đoán trạng thái của bản thân ở thời điểm hiện tại (muốn..., phát... mất).
Ví dụ:
배가 고파서 죽겠어요.
(Tôi đói đến chết mất thôi.)
Ý nghĩa: Đuôi câu thì quá khứ của danh từ (đã là...).
Ví dụ:
그때는 학생이었어요.
(Lúc đó tôi đã là học sinh.)
Ý nghĩa: Bổ nghĩa cho danh từ đứng sau (mà..., như...).
Ví dụ:
좋은 생각을 했습니다.
(Tôi đã nghĩ ra một ý tưởng hay.)
Ý nghĩa: Thì quá khứ diễn tả hành động, trạng thái đã xảy ra hoặc đưa ra bối cảnh đối lập trong quá khứ (đã..., đã... nhưng).
Ví dụ:
어제 친구를 만났는데 재미있었어요.
(Hôm qua tôi đã gặp bạn và rất vui.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Không, nhưng mà dù thế đi nữa, sao lại để lại chứng cứ lộ liễu như thế chứ? Lúc đó chắc là mình bị điên mất một lúc rồi. Lúc đó chắc là mình bị mất trí thật rồi. Đã là chuyện từ lâu rồi và đó cũng là cảm xúc đã hết thời hiệu từ lâu. Bây giờ thì không sao cả. Thật đấy! Đã từng có. Nhưng giờ không còn nữa!
Từ vựng sơ/trung cấp: 아니 (không) | 그래도 (dù vậy) | 그렇다 (như thế) | 저렇게 (như thế kia) | 대놓고 (lộ liễu, công khai) | 증거 (chứng cứ) | 남기다 (để lại) | 그때 (lúc đó) | 잠깐 (chốc lát, một lúc) | 정신 (tinh thần, đầu óc) | 미치다 (phát điên) | 그냥 (chỉ, tự nhiên) | 나가다 (đi ra, mất) | 벌써 (đã) | 오래전 (từ lâu) | 일 (việc, chuyện) | 시효 (thời hiệu) | 다 (tất cả) | 이미 (đã) | 지나다 (đi qua, hết) | 감정 (cảm xúc) | 지금 (bây giờ) | 아무렇지도 않다 (không sao cả, bình thường) | 진짜 (thật sự) | 있다 (có) | 없다 (không có)
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Mặc dù chấp nhận một thực tế nhưng vẫn biểu thị sự băn khoăn hoặc không đồng tình (dù vậy thì cũng..., dù thế đi nữa...).
Ví dụ:
바빠도 그렇지 식사는 해야지요.
(Dù có bận đi nữa thì cũng phải ăn uống chứ.)
Ý nghĩa: Biến động từ thành danh từ làm tân ngữ trong câu (việc...).
Ví dụ:
메모를 남기세요.
(Hãy để lại lời nhắn.)
Ý nghĩa: Dùng để giải thích hoặc nhận ra một sự việc đã xảy ra trong quá khứ (chắc là đã... / thì ra là đã...).
Ví dụ:
어제 많이 피곤했던 거야.
(Chắc là hôm qua đã rất mệt đấy.)
Ý nghĩa: Bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả hành động đã hoàn thành (đã...).
Ví dụ:
지나간 일은 잊어버리세요.
(Hãy quên đi những chuyện đã qua.)
Ý nghĩa: Dùng để phủ định tính chất hoặc trạng thái (không...).
Ví dụ:
이 문제는 어렵지 않아요.
(Bài toán này không khó.)
Ý nghĩa: Diễn tả sự đối lập hoặc đưa ra bối cảnh giữa hai vế câu (đã từng... nhưng...).
Ví dụ:
비가 왔는데 지금은 그쳤어요.
(Trời đã mưa nhưng giờ thì tạnh rồi.)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng