Gia đình chọn lọc phần 16 cut 9
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch: Tại sao cả ngày không liên lạc được vậy? Muốn lên máy bay thì vẫn còn thời gian mà. Không lẽ xảy ra chuyện gì rồi chứ?
Từ vựng sơ, trung cấp:
왜 (tại sao), 하루 종일 (cả ngày), 연락 (liên lạc), 연락하다 (liên lạc), 안 (không), 되다 (được), 비행기 (máy bay), 타다 (lên, đi), -려면 (nếu muốn), 시간 (thời gian), -도 (cũng), 아직 (vẫn còn, chưa), 남다 (còn lại), -는데 (mà), 혹시 (lỡ như, biết đâu), 무슨 (gì), 일 (việc), 생기다 (xảy ra), 아니겠지 (chắc không phải... chứ)
Dịch: À, chắc bận quá nên vậy thôi. Dù sao cũng nói sẽ đến kịp trước lễ cưới rồi mà, chắc sẽ đến thôi. Có phải trẻ con đâu. Đừng lo nữa, còn em thì khi nào mới đến đây?
Từ vựng sơ, trung cấp:
아 (à), 정신 없다 (bận rộn, luống cuống), -나 보다 (chắc là), 결혼식 (lễ cưới), 전 (trước), 도착하다 (đến nơi), -게 (để), 오다 (đến), -다고 하다 (nói rằng), -(으)니까 (vì), -겠지 (chắc là sẽ), 걱정하다 (lo lắng), 그만 (đủ rồi, thôi), 니 (em, cậu - phương ngữ), 여기 (ở đây), 언제 (khi nào), 올기다/올긴데 (phương ngữ của 올 건데 - sẽ đến)
Dịch: Hôm nay em sẽ chuẩn bị thêm một chút ở đây.
Từ vựng sơ, trung cấp:
나 (tôi), 오늘 (hôm nay), 여기 (ở đây), 준비 (sự chuẩn bị), 준비하다 (chuẩn bị), 조금 (một chút), 더 (thêm), -고 (rồi, và)
Dịch: À, với cả khi đến thì trong phòng anh có cái túi mua sắm màu xanh. Mang giúp anh cái đó nhé. Anh đã lỡ quên và để lại mất rồi.
Từ vựng sơ, trung cấp:
그리고 (và, ngoài ra), 오다 (đến), -ㄹ/을 때 (khi), 내 (của tôi), 방 (phòng), 파란색 (màu xanh), 쇼핑백 (túi mua sắm), 있다 (có), -거든 (đấy mà), 그거 (cái đó), 좀 (một chút, giúp), 가져오다 (mang đến), 깜빡하다 (lỡ quên), 두고 오다 (để quên ở đâu rồi quay về), -아서/어서 (vì)
==================================================
NGỮ PHÁP CÓ TRONG TOÀN BỘ HỘI THOẠI
Dùng trong câu hỏi gián tiếp hoặc để nhắc lại câu hỏi với sắc thái nhấn mạnh.
Ví dụ:
왜 안 왔냐고 물었어요.
→ Tôi hỏi tại sao không đến.
뭐 하냐고?
→ Đang làm gì vậy?
Diễn tả điều kiện "nếu muốn... thì...".
Ví dụ:
한국어를 잘하려면 많이 연습해야 해요.
→ Muốn giỏi tiếng Hàn thì phải luyện tập nhiều.
일찍 가려면 지금 출발해야 해요.
→ Muốn đi sớm thì phải xuất phát ngay bây giờ.
Dùng để đưa ra bối cảnh, giải thích hoặc thể hiện sự trái ngược nhẹ.
Ví dụ:
시간은 있는데 돈이 없어요.
→ Có thời gian nhưng không có tiền.
비가 오는데 나갈 거예요?
→ Trời đang mưa mà vẫn định ra ngoài sao?
Diễn tả sự suy đoán dựa trên quan sát hoặc tình huống.
Ví dụ:
피곤한가 봐요.
→ Chắc là mệt.
비가 오나 봐요.
→ Chắc trời đang mưa.
Diễn tả mục đích hoặc kết quả mong muốn.
Ví dụ:
늦지 않게 출발하세요.
→ Hãy xuất phát để không bị muộn.
잘 보이게 크게 쓰세요.
→ Hãy viết to để dễ nhìn.
Dùng để thuật lại lời nói của người khác.
Ví dụ:
내일 온다고 했어요.
→ Đã nói rằng ngày mai sẽ đến.
바쁘다고 했어요.
→ Đã nói là bận.
Diễn tả nguyên nhân hoặc lý do.
Ví dụ:
늦었으니까 빨리 갑시다.
→ Vì muộn rồi nên đi nhanh thôi.
비가 오니까 우산을 가져가세요.
→ Vì trời mưa nên hãy mang ô.
Diễn tả sự phỏng đoán hoặc suy luận của người nói.
Ví dụ:
곧 오겠지.
→ Chắc sắp đến thôi.
괜찮겠지.
→ Chắc sẽ ổn thôi.
Dùng để nối hai hành động.
Ví dụ:
밥을 먹고 공부했어요.
→ Ăn cơm rồi học.
청소하고 쉴게요.
→ Dọn dẹp xong rồi sẽ nghỉ.
Diễn tả thời điểm "khi...".
Ví dụ:
집에 올 때 전화하세요.
→ Khi đến nhà hãy gọi điện.
한국에 갈 때 선물을 샀어요.
→ Khi đi Hàn Quốc tôi đã mua quà.
Dùng để giải thích, bổ sung lý do hoặc thông tin nền.
Ví dụ:
오늘 약속이 있거든.
→ Hôm nay có hẹn đấy.
그 사람은 제 친구거든요.
→ Người đó là bạn tôi mà.
Diễn tả mang hoặc đưa vật gì đến nơi người nói.
Ví dụ:
물 좀 가져와 주세요.
→ Mang giúp tôi ít nước.
책을 가져왔어요.
→ Tôi đã mang sách đến.
Diễn tả làm trước để duy trì kết quả.
Trong "두고 오다", 두다 kết hợp với 오다 mang nghĩa "để lại rồi quay về".
Ví dụ:
문을 열어 두세요.
→ Hãy mở cửa sẵn.
짐을 두고 왔어요.
→ Tôi để quên hành lý rồi.
Diễn tả nguyên nhân hoặc trình tự hành động.
Ví dụ:
늦어서 죄송합니다.
→ Xin lỗi vì đến muộn.
배가 아파서 병원에 갔어요.
→ Vì đau bụng nên đã đến bệnh viện.
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch: Cái đó là gì vậy?
Từ vựng sơ, trung cấp:
그것 (cái đó), 그게 (cái đó - dạng rút gọn của 그것이), 뭐 (gì), -ㄴ데 (dùng để hỏi với sắc thái muốn biết, "vậy?")
Dịch: Nhẫn cưới.
Từ vựng sơ, trung cấp:
결혼 (kết hôn), 반지 (nhẫn), 결혼 반지 (nhẫn cưới)
Dịch: Hả? / Ơ?
Từ vựng sơ, trung cấp:
어 (hả?, ơ?, cảm thán ngạc nhiên)
Dịch: Đúng là thứ quan trọng thật.
Từ vựng sơ, trung cấp:
중요하다 (quan trọng), 중요한 (quan trọng - dạng định ngữ), 것 (điều, thứ), 걸 (것을 - dạng rút gọn), 진짜 (thật sự)
Dịch: Đang làm gì vậy?
Từ vựng sơ, trung cấp:
뭐 (gì), 하다 (làm)
Dịch: Anh?
Từ vựng sơ, trung cấp:
오빠 (anh)
Dịch: Ừ, sao em lại ở đây? Chẳng phải giờ này em phải ở tiệm bánh sao?
Từ vựng sơ, trung cấp:
어 (ừ), 왜 (tại sao), 여기 (ở đây), 있다 (có, ở), 베이커리 (tiệm bánh), 시간 (thời gian, giờ), 아니다 (không phải)
Dịch: Chính anh mới là người, sao anh lại ở đây? Chẳng phải đến giờ lên máy bay rồi sao?
Từ vựng sơ, trung cấp:
오빠 (anh), -야말로 (chính là, mới là), 왜 (tại sao), 여기 (ở đây), 있다 (ở), 비행기 (máy bay), 타다 (lên, đi), 시간 (thời gian, giờ), 아니다 (không phải)
==================================================
NGỮ PHÁP CÓ TRONG TOÀN BỘ HỘI THOẠI
Dùng để hỏi với sắc thái muốn người nghe giải thích thêm hoặc thể hiện sự tò mò.
Ví dụ:
그게 뭔데?
→ Cái đó là gì vậy?
왜 안 왔는데?
→ Sao lại không đến vậy?
Định ngữ của tính từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ:
예쁜 꽃
→ Bông hoa đẹp.
중요한 일
→ Việc quan trọng.
Tiểu từ tân ngữ.
Trong câu "중요한 걸", "걸" là dạng rút gọn của "것을".
Ví dụ:
책을 읽어요.
→ Đọc sách.
물을 마셔요.
→ Uống nước.
Diễn tả trạng thái hoặc hành động đang diễn ra.
Trong hội thoại, "여기 있어?" mang nghĩa "đang ở đây".
Ví dụ:
공부하고 있어요.
→ Đang học.
집에 있어요.
→ Đang ở nhà.
Dùng để nhấn mạnh "chính là...", "mới là...".
Thường dùng khi đáp lại lời của người khác hoặc đảo ngược đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ:
너야말로 고마워.
→ Chính tôi mới phải cảm ơn bạn.
오늘이야말로 시작할 거예요.
→ Chính hôm nay tôi sẽ bắt đầu.
Diễn tả thời điểm thích hợp để thực hiện một hành động.
Ví dụ:
공부할 시간이에요.
→ Đến giờ học rồi.
잘 시간이에요.
→ Đến giờ đi ngủ rồi.
Dùng để phủ định với nghĩa "không phải".
Trong hội thoại, "시간 아니야?" mang nghĩa "chẳng phải đến giờ... sao?".
Ví dụ:
학생이 아니에요.
→ Không phải học sinh.
내 것이 아니에요.
→ Không phải đồ của tôi.
Dùng để hỏi nguyên nhân hoặc lý do.
Ví dụ:
왜 늦었어요?
→ Tại sao đến muộn?
왜 웃어요?
→ Tại sao cười?
Trong hội thoại, các câu như "뭐 해?", "오빠?" là cách nói ngắn gọn, tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
뭐 해?
→ Đang làm gì?
어?
→ Hả?
정말?
→ Thật sao?
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch: Ừ, anh định tạo bất ngờ... nhưng hỏng mất rồi.
Từ vựng sơ, trung cấp:
응 (ừ), 서프라이즈 (bất ngờ), -를 (tiểu từ tân ngữ), 하다 (làm), -려고 하다 (định, dự định), -는데 (nhưng, mà), 망하다 (hỏng, thất bại), 망했네 (hỏng mất rồi)
Dịch: Bất... bất ngờ á? Không liên lạc được nữa. Em cứ nghĩ lỡ có chuyện gì xảy ra, rồi lỡ không đến được đám cưới thì sao, em thật sự đã nghĩ đủ mọi chuyện.
Từ vựng sơ, trung cấp:
서프라이즈 (bất ngờ), 연락 (liên lạc), 연락하다 (liên lạc), -도 (cũng), 안 (không), 되다 (được), 혹시나 (lỡ như, biết đâu), 무슨 (gì), 일 (việc), 생기다 (xảy ra), 결혼식 (lễ cưới), 못 (không thể), 오다 (đến), -면 (nếu), 어쩌다 (làm sao), 어쩌나 (biết làm sao đây), 진짜 (thật sự), 별의별 (đủ mọi loại), 생각 (suy nghĩ), 생각하다 (suy nghĩ), 다 (tất cả), -다고 (rằng)
Dịch: Gặp sớm hơn so với dự tính thì vui mà.
Từ vựng sơ, trung cấp:
생각하다 (nghĩ), 생각했던 (đã nghĩ), 것 (điều), 보다 (so với), 일찍 (sớm), 보다 (gặp), 반갑다 (vui khi gặp), -잖아 (mà, còn gì)
Dịch: Thật sự em đã lo lắm đấy.
Từ vựng sơ, trung cấp:
아 (à), 진짜 (thật sự), 걱정하다 (lo lắng), 걱정 (sự lo lắng), -단 말이야 (đấy mà, thật mà)
Dịch: Xin lỗi. Anh nhớ em.
Từ vựng sơ, trung cấp:
미안 (xin lỗi), 보다 (gặp), 보고 싶다 (nhớ, muốn gặp), -었어 (đã)
Dịch: Hừ, thôi đi. Nghĩ rằng chỉ cần nói nhớ em là em sẽ xiêu lòng sao... Hừ, nghĩ rằng em sẽ dễ dàng bị mấy lời như vậy làm mềm lòng sao...
Từ vựng sơ, trung cấp:
치 (hừ), 되다 (được, thôi), 됐어 (thôi đi), 나 (tôi), 보고 싶다 (nhớ), -단 (rút gọn của -다는), 말 (lời nói), 넘어가다 (xiêu lòng, mắc bẫy, bị thuyết phục), -ㄹ/을 거 (sẽ), 생각 (suy nghĩ), 이런 (như thế này), 거 (điều)
==================================================
NGỮ PHÁP CÓ TRONG TOÀN BỘ HỘI THOẠI
Diễn tả dự định hoặc ý định sẽ làm một việc.
Ví dụ:
한국에 가려고 해요.
→ Tôi định đi Hàn Quốc.
전화하려고 했어요.
→ Tôi định gọi điện.
Dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả bối cảnh hoặc sự trái ngược.
Ví dụ:
열심히 했는데 실패했어요.
→ Đã cố gắng nhưng thất bại.
비가 오는데 나갈 거예요?
→ Trời đang mưa mà vẫn định ra ngoài sao?
Dùng để nối hành động hoặc trạng thái.
Trong "안 되고", mang nghĩa "không được, không thể".
Ví dụ:
공부하고 쉬어요.
→ Học rồi nghỉ.
문이 안 열리고 있어요.
→ Cửa không mở được.
Diễn tả điều kiện "nếu...".
Ví dụ:
시간이 있으면 만나요.
→ Nếu có thời gian thì gặp nhé.
비가 오면 안 가요.
→ Nếu trời mưa thì không đi.
Trong "어쩌나", diễn tả sự lo lắng, băn khoăn hoặc độc thoại.
Ví dụ:
늦으면 어쩌나.
→ Nếu muộn thì biết làm sao đây.
시험에 떨어지면 어쩌나.
→ Nếu trượt kỳ thi thì biết làm sao đây.
Dùng để nhấn mạnh ý nghĩa "đủ mọi...", "mọi loại...".
Ví dụ:
별의별 사람을 다 만났어요.
→ Tôi đã gặp đủ mọi kiểu người.
별의별 일이 다 있었어요.
→ Đã xảy ra đủ mọi chuyện.
Dùng để so sánh với điều đã nghĩ hoặc đã dự đoán.
Ví dụ:
생각했던 것보다 쉬워요.
→ Dễ hơn tôi nghĩ.
예상했던 것보다 빨랐어요.
→ Nhanh hơn dự đoán.
Trong câu "일찍 보면 반갑잖아", ý nghĩa là "nếu gặp sớm thì...".
Ví dụ:
친구를 보면 반가워요.
→ Gặp bạn thì rất vui.
오랜만에 보면 기뻐요.
→ Lâu ngày gặp lại thì rất vui.
Dùng để nhắc lại điều cả hai đều biết hoặc nhấn mạnh điều hiển nhiên.
Ví dụ:
알잖아.
→ Biết rồi mà.
괜찮잖아.
→ Có sao đâu mà.
Rút gọn của -다는 말이야, dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc giải thích.
Ví dụ:
진심이란 말이야.
→ Thật lòng mà.
정말 바빴단 말이야.
→ Thật sự bận mà.
Diễn tả mong muốn hoặc nỗi nhớ.
Ví dụ:
한국에 가고 싶어요.
→ Muốn đi Hàn Quốc.
보고 싶어요.
→ Nhớ, muốn gặp.
Diễn tả suy nghĩ hoặc dự đoán rằng một việc sẽ xảy ra.
Ví dụ:
올 거라는 생각을 했어요.
→ Tôi đã nghĩ rằng người đó sẽ đến.
괜찮을 거라는 생각이 들어요.
→ Tôi nghĩ rằng mọi chuyện sẽ ổn.
Mang nghĩa bị thuyết phục, bị mắc lừa hoặc xiêu lòng vì điều gì.
Ví dụ:
칭찬에 넘어갔어요.
→ Đã xiêu lòng vì lời khen.
그 말에 넘어가지 마세요.
→ Đừng bị những lời đó thuyết phục.
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch: Anh nhớ em rất nhiều.
Từ vựng sơ, trung cấp:
너무 (rất), 보다 (gặp), 보고 싶다 (nhớ, muốn gặp), -었어 (đã)
Dịch: Em cũng vậy. Không phải anh thật sự mua búp bê đấy chứ?
Từ vựng sơ, trung cấp:
나도 (em cũng vậy), 진짜 (thật sự), 인형 (búp bê), 사 오다 (mua mang về), 것 (điều, cái), 아니다 (không phải), -지? (phải không?, đúng không?)
Dịch: Chắc là kẹo dẻo đấy?
Từ vựng sơ, trung cấp:
젤리 (kẹo dẻo), -일걸 (chắc là...)
Dịch: Em vẫn là đứa trẻ bảy tuổi sao?
Từ vựng sơ, trung cấp:
나 (tôi), 아직 (vẫn), 일곱 (bảy), 살 (tuổi), -이야 (là)
Dịch: Đó là điều ước của anh.
Từ vựng sơ, trung cấp:
소원 (điều ước), -이었어 (đã là)
Dịch: Điều ước?
Từ vựng sơ, trung cấp:
소원 (điều ước)
Dịch: Anh đã ước rằng em sẽ luôn mỉm cười như ngày đó. Anh đã ước rằng anh có thể luôn ở bên cạnh để nhìn thấy nụ cười của em. Đó là điều ước của anh.
Từ vựng sơ, trung cấp:
그때 (lúc đó), -처럼 (giống như), 항상 (luôn luôn), 너 (bạn), 네가 (bạn), 웃다 (cười), -게 하다 (làm cho...), 해 달라고 (hãy làm cho..., cầu mong...), 웃는 (đang cười), 것 (điều, việc), 걸 (것을), 계속 (tiếp tục, mãi), 옆 (bên cạnh), -에서 (ở), 보다 (nhìn), -ㄹ/을 수 있다 (có thể), 소원 (điều ước), 내 (của tôi), -이었어 (đã là)
==================================================
NGỮ PHÁP CÓ TRONG TOÀN BỘ HỘI THOẠI
Dùng để diễn tả mong muốn hoặc nỗi nhớ.
Ví dụ:
한국에 가고 싶어요.
→ Muốn đi Hàn Quốc.
보고 싶었어요.
→ Đã rất nhớ.
Diễn tả hành động thực hiện ở nơi khác rồi mang kết quả trở về.
Ví dụ:
빵을 사 왔어요.
→ Đã mua bánh mì mang về.
선물을 가져왔어요.
→ Đã mang quà đến.
Dùng để xác nhận hoặc hỏi lại với nghĩa "đúng không?", "phải không?".
Ví dụ:
학생이지?
→ Là học sinh đúng không?
괜찮지?
→ Ổn đúng không?
Diễn tả sự phỏng đoán hoặc dự đoán không hoàn toàn chắc chắn.
Ví dụ:
벌써 집에 갔을걸.
→ Chắc đã về nhà rồi.
맛있을걸?
→ Chắc sẽ ngon đấy.
Động từ "là".
Ví dụ:
학생이야.
→ Là học sinh.
내 친구야.
→ Là bạn của tôi.
Dạng quá khứ của động từ 이다.
Ví dụ:
꿈이었어요.
→ Đó là một giấc mơ.
소원이었어요.
→ Đó là điều ước.
Diễn tả sự so sánh với nghĩa "giống như...".
Ví dụ:
아이처럼 웃어요.
→ Cười như trẻ con.
예전처럼 지내요.
→ Sống như trước đây.
Diễn tả làm cho ai đó thực hiện hành động hoặc ở trong trạng thái nào đó.
Ví dụ:
아이를 웃게 했어요.
→ Đã làm đứa trẻ cười.
행복하게 해 주세요.
→ Hãy làm cho tôi hạnh phúc.
Dùng để truyền đạt lời yêu cầu hoặc mong muốn người khác làm gì.
Trong hội thoại, đây là điều ước, lời cầu mong.
Ví dụ:
도와 달라고 했어요.
→ Đã nhờ giúp.
기다려 달라고 했어요.
→ Đã nhờ chờ.
Dùng để danh từ hóa động từ.
Ví dụ:
웃는 것이 좋아요.
→ Việc cười rất tốt.
운동하는 것을 좋아해요.
→ Thích việc tập thể dục.
Diễn tả khả năng hoặc có thể làm việc gì.
Ví dụ:
한국어를 할 수 있어요.
→ Có thể nói tiếng Hàn.
볼 수 있어요.
→ Có thể nhìn thấy.
Dùng để diễn tả mục đích hoặc kết quả mong muốn.
Ví dụ:
잘 들리게 크게 말하세요.
→ Hãy nói to để nghe rõ.
늦지 않게 출발했어요.
→ Đã xuất phát để không bị muộn.
Trạng từ mang nghĩa "liên tục", "mãi", "tiếp tục".
Ví dụ:
계속 공부했어요.
→ Đã học liên tục.
계속 기다릴게요.
→ Tôi sẽ tiếp tục chờ.
Diễn tả vị trí thực hiện hành động với nghĩa "ở bên cạnh".
Ví dụ:
옆에서 도와줬어요.
→ Đã giúp ở bên cạnh.
옆에서 지켜봤어요.
→ Đã dõi theo từ bên cạnh.
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng