Gia đình chọn lọc phần 16 cut 5
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Chào Dal-i nhé!
Từ vựng: 달이 (tên riêng Dal-i), 안녕 (xin chào, chào - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Bạn đi làm đấy à? Này!
Từ vựng: 니 (cách nói khẩu ngữ/tiếng địa phương của '너' nghĩa là bạn/cậu - sơ cấp), 출근하다 (đi làm - sơ cấp), 마 (tiếng địa phương dùng để gọi, gây sự chú ý tương tự như 'Này' - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Là Dal-i đấy.
Từ vựng: 달이 (tên riêng Dal-i), 이다 (là - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Ờ, Dal-i đi làm đấy à? Đi bằng gì để đi làm thế?
Từ vựng: 어 (ờ, ừ - sơ cấp), 출근하다 (đi làm - sơ cấp), 뭐 (cái gì - sơ cấp), 타다 (lên xe, đi xe - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Dạ, em đi xe buýt ạ.
Từ vựng: 저 (tôi, em - sơ cấp), 버스 (xe buýt - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Mình đưa bạn đi có được không?
Từ vựng: 델다주다 (cách nói tắt khẩu ngữ của 데려다주다: dẫn đi, đưa đi - trung cấp), 되다 (được - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Vâng ạ.
Từ vựng: 네 (vâng, dạ - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Đi nhanh lên nhé.
Từ vựng: 빨리 (nhanh, mau - sơ cấp), 오다 (đến, đi đến - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Ừ, đi nhanh lên đấy.
Từ vựng: 어 (ờ, ừ - sơ cấp), 빨리 (nhanh - sơ cấp), 오다 (đến, đi đến - sơ cấp).
DANH SÁCH CÁC NGỮ PHÁP CÓ TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Đây là đuôi câu hỏi kết thúc câu trong phương ngữ vùng Gyeongsang (Kyeongsang-do), tương đương với đuôi câu hỏi '-니?' hoặc '-어/아?' trong tiêu chuẩn. Trong đó '-나?' dùng cho câu hỏi Có/Không, còn '-노?' dùng cho câu hỏi có chứa từ để hỏi (như 뭐, 어디, 누구).
Ví dụ trong bài: 출근하나? (Đi làm đấy à?) / 뭐 타고 출근하노? (Đi bằng cái gì để đi làm thế?)
Ví dụ thêm: 밥 먹었나? (Ăn cơm chưa?) / 어디 가노? (Đi đâu đấy?)
Giải thích: Gắn vào sau động từ hành động trước để thể hiện phương thức, cách thức hoặc phương tiện thực hiện hành động sau. Thường dịch là "rồi", "bằng cách".
Ví dụ trong bài: 타고 출근하노? (Đi [xe] rồi đi làm thế? -> Đi làm bằng xe gì thế?)
Ví dụ thêm: 버스를 타고 학교에 가요. (Tôi đi xe buýt đến trường. / Tôi lên xe buýt rồi đi đến trường.)
Giải thích: Gắn vào sau danh từ hoặc dạng rút gọn của câu để thể hiện sự kính trọng, lịch sự với người đối diện khi không muốn nói đầy đủ cả câu dài.
Ví dụ trong bài: 저 버스요. (Dạ, em đi xe buýt ạ. - Rút gọn từ câu "저 버스를 타고 출근해요.")
Ví dụ thêm: 무엇을 좋아해요? - 사과요. (Bạn thích cái gì? - Dạ, táo ạ.)
Giải thích: Gắn vào sau động từ để thể hiện việc thực hiện một hành động nào đó mang lại lợi ích hoặc giúp đỡ cho người khác. Thường dịch là "làm... cho".
Ví dụ trong bài: 델다줘도 되나? (Dẫn đi cho có được không? - Ở đây từ gốc 데려다주다 là sự kết hợp của 데리다 + 가다 + 주다 nghĩa là dẫn đi cho, đưa đi hộ).
Ví dụ thêm: 문을 열어 주세요. (Hãy mở cửa giúp tôi với ạ.)
Giải thích: Gắn vào sau động từ để hỏi sự cho phép hoặc thể hiện một hành động nào đó được chấp nhận, làm việc đó thì có được không. Thường dịch là "làm... có được không?", "được phép làm...".
Ví dụ trong bài: 델다줘도 되나? (Mình đưa bạn đi có được không?)
Ví dụ thêm: 여기 앉아도 돼요? (Tôi ngồi ở đây có được không?)
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ, dùng trong mối quan hệ thân thiết, người trên nói với người dưới hoặc bạn bè rất thân với nhau để ra lệnh, yêu cầu một cách nhẹ nhàng hoặc dứt khoát. Thường dịch là "hãy...", "... đi".
Ví dụ trong bài: 빨리 와라. (Nhanh lên đi., Hãy đi nhanh lên.)
Ví dụ thêm: 내일 학교에 일찍 와라. (Mai hãy đến trường sớm nhé.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Ơ kìa, ai bảo là anh không mua cho đâu? Anh chỉ hỏi thử xem là nếu không mua thì thế nào thôi mà?
Từ vựng: 아 (à, ơ kìa - sơ cấp), 누구 (ai - sơ cấp), 사다 (mua - sơ cấp), 주다 (cho - sơ cấp), 그렇다 (như thế, vậy - sơ cấp), 그냥 (chỉ, tự nhiên - sơ cấp), 어떻다 (như thế nào - sơ cấp), 내가 (tôi, anh - sơ cấp), 물어보다 (hỏi thử - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Cái đó thì cũng nói lên ý đó còn gì nữa.
Từ vựng: 그게 (cái đó, điều đó - sơ cấp), 그 (đó, ấy - sơ cấp), 말 (lời nói, ý tứ - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Ơ, thế nên anh mới nói đấy thôi, muốn mua thì cứ mua đi.
Từ vựng: 아 (à, ơ - sơ cấp), 그래서 (vì thế, thế nên - sơ cấp), 말하다 (nói - sơ cấp), 싶다 (muốn - sơ cấp), 사다 (mua - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Thấy bộ mặt khó chịu như ngậm phân như thế kia thì làm sao mà em mua được? Thôi không mua, không mua gì hết.
Từ vựng: 그렇게 (như thế - sơ cấp), 똥 (phân - sơ cấp), 씹다 (nhai - trung cấp), 표정 (biểu cảm, vẻ mặt - sơ cấp), 하다 (làm, có - sơ cấp), 있다 (đang, có - sơ cấp), 내가 (tôi, em - sơ cấp), 어떻게 (làm sao, như thế nào - sơ cấp), 사다 (mua - sơ cấp), 아 (thôi, ờ - sơ cấp), 안 (không - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Không phải thế đâu mà.
Từ vựng: 아니 (không, không phải - sơ cấp).
DANH SÁCH CÁC NGỮ PHÁP CÓ TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Dùng để trích dẫn lại lời nói của chính mình hoặc của người khác. Trong bài, người nói dùng dạng câu hỏi gián tiếp rút gọn để khẳng định lại ý mình đã nói trước đó.
Ví dụ trong bài: 안 사준다고 그랬어? (Ai đã bảo là không mua cho?), 안 사면 어떠냐고 내가 물어본 거지? (Anh hỏi là nếu không mua thì thế nào mà đúng không?)
Ví dụ thêm: 친구가 한국에 간다고 했어요. (Bạn tôi đã nói là sẽ đi Hàn Quốc.) / 동생이 배고프냐고 물어봤어요. (Em tôi đã hỏi là có đói bụng không.)
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ để thể hiện điều kiện hoặc giả định của một sự việc, hành động. Thường dịch là "nếu... thì".
Ví dụ trong bài: 안 사면 (nếu không mua)
Ví dụ thêm: 시간이 있으면 영화를 봐요. (Nếu có thời gian thì tôi xem phim.)
Giải thích: Dùng khi người nói muốn nhắc nhở người nghe về một sự thật mà cả hai đều biết, hoặc để khẳng định, giải thích lại lý do. Thường dịch là "... mà", "... còn gì".
Ví dụ trong bài: 그게 그 말이잖아 (Cái đó cũng là ý đó còn gì), 그래서 말했잖아 (Thế nên anh mới nói rồi mà)
Ví dụ thêm: 오늘 주말이잖아요. (Hôm nay là cuối tuần mà.)
Giải thích: Gắn vào sau động từ hoặc tính từ để chỉ nguyên nhân của vế sau. Thường dịch là "vì... nên".
Ví dụ trong bài: 사고 싶어서 (vì muốn mua nên)
Ví dụ thêm: 배가 아파서 병원에 갔어요. (Vì đau bụng nên tôi đã đi bệnh viện.)
Giải thích: Dùng để truyền đạt lại một mệnh lệnh, yêu cầu hoặc lời khuyên của ai đó đối với người khác. Trong văn nói đời sống, người nói thường dùng cấu trúc này để nhấn mạnh lại yêu cầu của mình. Thường dịch là "bảo là hãy...".
Ví dụ trong bài: 사라고 (anh bảo là hãy mua đi mà)
Ví dụ thêm: 엄마가 밥을 먹으라고 하셨어요. (Mẹ bảo tôi là hãy ăn cơm đi.)
Giải thích: Gắn vào sau động từ để thể hiện một hành động đang được diễn ra tại thời điểm nói. Thường dịch là "đang".
Ví dụ trong bài: 표정 하고 있는데 (đang có nét mặt như thế mà)
Ví dụ thêm: 지금 음악을 듣고 있어요. (Bây giờ tôi đang nghe nhạc.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Nếu cứ cằn nhằn mãi vì không được mua cho như thế thì cứ mua đi. Anh không sao đâu.
Từ vựng: 그렇게 (như thế - sơ cấp), 사다 (mua - sơ cấp), 주다 (cho - sơ cấp), 계속 (liên tục, mãi - sơ cấp), 찡찡거리다 (cằn nhằn, nhõng nhẽo, làu bàu - trung cấp), 그냥 (cứ, chỉ - sơ cấp), 괜찮다 (ổn, không sao - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Cằn nhằn? Cằn nhằn hả?
Từ vựng: 찡찡 (tiếng nhõng nhẽo, cằn nhằn - trung cấp).
Dịch nghĩa: Thì cái này dù có mua cho cũng nói này nói nọ... À, ý là bảo anh phải làm thế nào bây giờ.
Từ vựng: 뭐 (thì, cái gì - sơ cấp), 이거 (cái này - sơ cấp), 사다 (mua - sơ cấp), 주다 (cho - sơ cấp), 뭐라다 (nói này nói nọ, trách móc - trung cấp), 나 (tôi, anh - sơ cấp), 어떡하다 (làm sao, làm thế nào - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Ngay từ đầu phải vui vẻ mua cho người ta chứ!
Từ vựng: 처음 (đầu tiên, ngay từ đầu - sơ cấp), 기분 (tâm trạng, cảm xúc - sơ cấp), 좋다 (tốt, vui - sơ cấp), 사다 (mua - sơ cấp), 주다 (cho - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Không phải thế, em yêu à. Không, cái... món đồ bé tí như gỉ mũi thế kia mà tại sao anh lại phải bỏ ra tận 500 nghìn won để mua...
Từ vựng: 아니 (không, không phải - sơ cấp), 자기 (em yêu, anh yêu, mình - sơ cấp), 코딱지 (gỉ mũi - trung cấp), 만하다 (bằng mức độ nào đó - trung cấp), 물건 (món đồ, đồ đạc - sơ cấp), 내가 (tôi, anh - sơ cấp), 왜 (tại sao - sơ cấp), 만 (mười nghìn - sơ cấp), 원 (tiền Won - sơ cấp), 주다 (đưa, bỏ tiền ra - sơ cấp).
DANH SÁCH CÁC NGỮ PHÁP CÓ TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Kết hợp giữa cấu trúc trích dẫn gián tiếp và cấu trúc giả định điều kiện, dùng để nói "Nếu định bảo là... / Nếu cứ nói là... thì".
Ví dụ trong bài: 안 사줬다고 계속 찡찡거릴 거면 (Nếu cứ định cằn nhằn là vì không mua cho...)
Ví dụ thêm: 그렇게 안 갈 거면 집에서 쉬세요. (Nếu định bảo là không đi như thế thì hãy nghỉ ở nhà đi.)
Giải thích: Dùng để truyền đạt lại lời yêu cầu hoặc mệnh lệnh của ai đó. Trong khẩu ngữ, người nói tự dùng để nhấn mạnh lại yêu cầu của chính mình hoặc vặn hỏi lại đối phương. Thường dịch là "bảo là hãy...".
Ví dụ trong bài: 그냥 사라고 (Anh bảo là cứ mua đi mà), 어떡하라고 (Bảo anh phải làm thế nào đây).
Ví dụ thêm: 엄마가 공부하라고 하셨어요. (Mẹ bảo tôi là hãy học bài đi.)
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ để chỉ lý do cho vế trước hoặc vế sau, thường dùng nhiều trong văn viết hoặc dạng rút gọn ở cuối câu trong văn nói để giải thích nhẹ nhàng. Thường dịch là "vì... nên", "do...".
Ví dụ trong bài: 괜찮으니 (Vì anh không sao đâu / Anh ổn mà).
Ví dụ thêm: 날씨가 추우니 옷을 따뜻하게 입으세요. (Vì thời tiết lạnh nên hãy mặc áo ấm vào.)
Giải thích: Thể hiện dù hành động ở vế trước có xảy ra thì cũng không ảnh hưởng đến vế sau. Thường dịch là "dù...", "cho dù...".
Ví dụ trong bài: 사줘도 (Dù có mua cho).
Ví dụ thêm: 비가 와도 축구를 할 거예요. (Dù trời mưa tôi vẫn sẽ đá bóng.)
Giải thích: Gắn vào sau động từ để thể hiện một việc đáng lẽ ra phải làm hoặc bổn phận phải thực hiện nhưng người nghe đã không làm, mang sắc thái trách móc nhẹ nhàng hoặc mạnh mẽ tùy ngữ cảnh. Thường dịch là "đáng lẽ phải... chứ".
Ví dụ trong bài: 기분 좋게 사줬어야지! (Đáng lẽ phải vui vẻ mua cho người ta chứ! - Ở đây dùng thì quá khứ 사줬어야지 để nhấn mạnh việc trong quá khứ đã không làm).
Ví dụ thêm: 약속 시간 조절을 미리 해야지. (Đáng lẽ phải điều chỉnh thời gian hẹn trước chứ.)
Giải thích: Gắn sau danh từ để thể hiện mức độ, kích thước hoặc trạng thái của sự vật này tương đương với danh từ đó. Thường dịch là "bằng...", "nhỏ như...".
Ví dụ trong bài: 코딱지만 한 물건 (Món đồ bé tí bằng cái gỉ mũi).
Ví dụ thêm: 집이 대궐만 해요. (Ngôi nhà to như một cung điện.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Chúng ta ra ngoài can ngăn chứ nhỉ?
Từ vựng: 말리다 (can ngăn - trung cấp), 나가다 (ra ngoài - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Chỗ đó nếu xen vào thì còn nguy hiểm hơn ạ.
Từ vựng: 저기 (chỗ kia - sơ cấp), 끼다 (xen vào, gia nhập - trung cấp), 더 (hơn - sơ cấp), 위험하다 (nguy hiểm - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Phải sống một mình thôi. Sống một mình là thoải mái đầu óc nhất.
Từ vựng: 혼자 (một mình - sơ cấp), 살다 (sống - sơ cấp), 제일 (nhất - sơ cấp), 속 (bên trong, lòng, bụng - sơ cấp), 편하다 (thoải mái, tiện lợi - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Vợ em mà nghe thấy lời này là gay to đấy ạ. Đội trưởng thật sự không có ý định tái hôn sao ạ?
Từ vựng: 저희 (chúng tôi, chúng em - sơ cấp), 와이프 (vợ - sơ cấp), 듣다 (nghe - sơ cấp), 큰일나다 (xảy ra chuyện lớn, gay to - trung cấp), 말씀 (lời nói kính ngữ - sơ cấp), 팀장님 (đội trưởng, trưởng nhóm - sơ cấp), 진짜 (thật sự - sơ cấp), 재혼 (tái hôn - trung cấp), 생각 (suy nghĩ, ý định - sơ cấp), 없다 (không có - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Ôi trời, bảo tôi làm cái việc đó một lần nữa á? Giờ tôi chẳng còn sức lực đâu mà làm thế nữa.
Từ vựng: 아이고 (ôi trời - sơ cấp), 저것 (cái kia - sơ cấp), 또 (lại, một lần nữa - sơ cấp), 하다 (làm - sơ cấp), 이제 (bây giờ - sơ cấp), 그렇다 (như vậy - sơ cấp), 기운 (sức lực, khí lực - trung cấp), 없다 (không có - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Anh thật sự xin lỗi. Mình đi mua quà cho em nhé? Anh xin lỗi.
Từ vựng: 진짜 (thật sự - sơ cấp), 미안하다 (xin lỗi - sơ cấp), 우리 (chúng ta, chúng tôi - sơ cấp), 자기 (em yêu, mình - sơ cấp), 선물 (quà tặng - sơ cấp), 가다 (đi - sơ cấp), 내가 (tôi, anh - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Mẹ em từng bảo rằng cuộc sống là phải nhường nhịn dỗ dành nhau như thế đấy ạ.
Từ vựng: 나 (tôi, em - sơ cấp), 저러다 (làm như thế kia - sơ cấp), 살다 (sống - sơ cấp), 저희 (chúng em, chúng tôi - sơ cấp), 어머니 (mẹ - sơ cấp), 그렇다 (như thế, nói thế - sơ cấp).
DANH SÁCH CÁC NGỮ PHÁP CÓ TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ hành động để thể hiện mục đích của việc di chuyển đi, đến hoặc ra ngoài. Thường dịch là "đi/đến để làm gì".
Ví dụ trong bài: 말리러 나갈까? (Ra ngoài để can ngăn chứ nhỉ?)
Ví dụ thêm: 친구를 만나러 카페에 가요. (Tôi đến quán cà phê để gặp bạn.)
Giải thích: Dùng khi người nói muốn khơi gợi, hỏi ý kiến của người nghe về một hành động chung hoặc hỏi ý kiến người nghe về một việc gì đó. Thường dịch là "nhé?", "chăng?".
Ví dụ trong bài: 말리러 나갈까? (Ra ngoài can ngăn chứ nhỉ?), 선물 갈까? (Đi mua quà nhé? - Ở đây từ "갈까" được dùng theo khẩu ngữ tắt của việc đi chọn/đi mua quà).
Ví dụ thêm: 우리 내일 같이 영화를 볼까요? (Ngày mai chúng ta cùng xem phim nhé?)
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ để thể hiện điều kiện hoặc giả định của một sự việc. Thường dịch là "nếu... thì".
Ví dụ trong bài: 끼면 더 위험합니다 (Nếu xen vào thì nguy hiểm hơn), 와이프가 들으면 (Nếu vợ nghe thấy).
Ví dụ thêm: 주말에 날씨가 좋으면 등산을 갈 거예요. (Nếu cuối tuần thời tiết đẹp thì tôi sẽ đi leo núi.)
Giải thích: Thể hiện một nghĩa vụ, bổn phận hoặc một điều kiện bắt buộc phải thực hiện. Thường dịch là "phải...".
Ví dụ trong bài: 혼자 살아야 돼 (Phải sống một mình thôi).
Ví dụ thêm: 학생은 열심히 공부해야 돼요. (Học sinh thì phải học hành chăm chỉ.)
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ để biến động từ đó thành một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, chỉ một hành động đang diễn ra hoặc một sự thật ở hiện tại.
Ví dụ trong bài: 혼자 사는 게 (Việc sống một mình), 큰일날 말씀을 (Lời nói có thể gây ra chuyện lớn - Ở đây dùng dạng tương lai -(으)ㄹ của định ngữ để bổ nghĩa cho 말씀).
Ví dụ thêm: 지금 책을 읽는 사람은 제 동생이에요. (Người đang đọc sách bây giờ là em tôi.)
Giải thích: Dùng để truyền đạt lại lời yêu cầu hoặc mệnh lệnh của người khác. Trong văn nói, khi dùng dưới dạng câu hỏi, nó thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin vào yêu cầu đó. Thường dịch là "bảo là hãy...".
Ví dụ trong bài: 저걸 또 하라고? (Bảo tôi làm cái việc đó một lần nữa á?)
Ví dụ thêm: 의사 선생님이 담배를 끊으라고 하셨어요. (Bác sĩ bảo tôi là hãy bỏ thuốc lá đi.)
Giải thích: Dùng để liên kết hai hay nhiều hành động theo trình tự thời gian, hành động vế trước xảy ra rồi hành động vế sau tiếp diễn, hoặc thể hiện trạng thái vế trước được giữ nguyên khi làm vế sau (khẩu ngữ). Thường dịch là "rồi", "và".
Ví dụ trong bài: 저러고 사는 거라고 (Nói rằng sống và cứ làm như thế kia -> Sống mà nhún nhường như thế kia).
Ví dụ thêm: 숙제를 하고 친구를 만났어요. (Tôi làm bài tập rồi đã gặp bạn.)
Giải thích: Dùng để thuật lại, kể lại lời nói của một người khác hoặc một quan niệm phổ biến. Thường dịch là "nói là...", "bảo là...".
Ví dụ trong bài: 사는 거라고 저희 어머니가 그러셨습니다 (Mẹ em đã bảo rằng cuộc sống là như thế đấy).
Ví dụ thêm: 그 영화가 아주 재미있다고 해요. (Người ta bảo là bộ phim đó hay lắm.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Có chuyện gì thế?
Từ vựng: 무슨 (gì, nào - sơ cấp), 일 (việc, chuyện - sơ cấp), 이다 (là - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Ờ. Cái đó, San-ha đang có người để gặp gỡ (hẹn hò) đấy.
Từ vựng: 어 (ờ, ừ - sơ cấp), 그 (cái đó, đằng ấy - sơ cấp), 산하 (tên riêng San-ha), 만나다 (gặp gỡ - sơ cấp), 애 (đứa trẻ, người, cậu/cô ấy - sơ cấp), 있다 (มี, có - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Nói sớm ghê nhỉ (cách nói mỉa mai, ý là bây giờ mới thèm nói).
Từ vựng: 빨리 (nhanh, sớm - sơ cấp), 말하다 (nói - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Ơ? Em biết rồi à?
Từ vựng: 어 (ơ, hả - sơ cấp), 알다 (biết - sơ cấp), 있다 (đang, duy trì trạng thái - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Thế nên anh gọi điện để bảo đừng phản đối San-ha à? Bảo cứ để mặc kệ San-ha sao?
Từ vựng: 그래서 (vì thế, thế nên - sơ cấp), 산하 (tên riêng San-ha), 반대하다 (phản đối - trung cấp), 전화하다 (gọi điện thoại - sơ cấp), 그냥 (cứ, chỉ - sơ cấp), 내버려두다 (để mặc, kệ - trung cấp).
Dịch nghĩa: Được như thế thì tốt quá. Vì đó là chuyện của San-ha mà. Nếu San-ha kết hôn này nọ thì anh cũng phải bàn bạc với em nữa.
Từ vựng: 그렇다 (như vậy - sơ cấp), 주다 (cho - sơ cấp), 좋다 (tốt - sơ cấp), 일 (việc, chuyện - sơ cấp), 이다 (là - sơ cấp), 결혼하다 (kết hôn - sơ cấp), 그러면 (nếu vậy thì - sơ cấp), 뭐 (thì, cái gì - sơ cấp), 당신 (em, anh - sơ cấp), 상의하다 (bàn bạc, thảo luận - trung cấp).
DANH SÁCH CÁC NGỮ PHÁP CÓ TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ để biến động từ đó thành một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, biểu thị hành động đang diễn ra ở hiện tại.
Ví dụ trong bài: 만나는 애 (người đang gặp gỡ)
Ví dụ thêm: 제가 자주 듣는 음악이에요. (Đây là bản nhạc mà tôi hay nghe.)
Giải thích: Kết hợp giữa cấu trúc liên kết -고 và động từ 있다 ở thì quá khứ, thể hiện một hành động hoặc trạng thái đã và đang được duy trì trong quá khứ.
Ví dụ trong bài: 알고 있었어? (Em đã biết rồi à?)
Ví dụ thêm: 아까 친구를 기다리고 있었어요. (Lúc nãy tôi đang đứng chờ bạn.)
Giải thích: Dùng để truyền đạt lại một mệnh lệnh, yêu cầu của ai đó với nội dung là "đừng làm một việc gì đó". Trong khẩu ngữ, người nói tự dùng dạng rút gọn để gặng hỏi lại ý đồ của đối phương. Thường dịch là "bảo là đừng...".
Ví dụ trong bài: 반대하지 말라고 전화한 거야? (Anh gọi điện để bảo em đừng phản đối à?)
Ví dụ thêm: 아버지가 컴퓨터 게임을 하지 말라고 하셨어요. (Bố bảo tôi là đừng chơi trò chơi máy tính.)
Giải thích: Dùng để truyền đạt lại lời yêu cầu hoặc mệnh lệnh của ai đó. Thường dịch là "bảo là hãy...".
Ví dụ trong bài: 내버려두라고? (Bảo là cứ để mặc kệ sao?)
Ví dụ thêm: 선생님이 내일까지 숙제를 제출하라고 하셨어요. (Thầy giáo bảo là hãy nộp bài tập trước ngày mai.)
Giải thích: Gắn vào sau động từ hoặc tính từ để thể hiện mong muốn, ước nguyện của người nói về một sự việc nào đó. Thường dịch là "nếu... thì tốt".
Ví dụ trong bài: 그래주면 좋고 (Nếu làm như thế cho thì tốt quá).
Ví dụ thêm: 내일 날씨가 좋으면 좋겠어요. (Nếu ngày mai thời tiết đẹp thì tốt biết mấy.)
Giải thích: Gắn vào sau danh từ hoặc động từ/tính từ để thể hiện lý do, nguyên nhân mang tính chủ quan của người nói, vế sau thường là một lời khuyên, đề nghị hoặc khẳng định chắc chắn. Thường dịch là "vì... nên".
Ví dụ trong bài: 산하 일이니까 (Vì là chuyện của San-ha mà).
Ví dụ thêm: 지금 바쁘니까 나중에 전화해 주세요. (Vì bây giờ tôi đang bận nên lát nữa hãy gọi lại nhé.)
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ để thể hiện điều kiện hoặc giả định của một sự việc. Thường dịch là "nếu... thì".
Ví dụ trong bài: 결혼도 하고 그러면 (Nếu kết hôn này nọ rồi như thế thì).
Ví dụ thêm: 돈이 많으면 차를 사고 싶어요. (Nếu có nhiều tiền thì tôi muốn mua xe ô tô.)
Giải thích: Dùng để liên kết hai hay nhiều hành động, trạng thái mang tính liệt kê hoặc nối tiếp nhau. Thường dịch là "và", "rồi".
Ví dụ trong bài: 상의도 해야 되고 (Cũng phải bàn bạc nữa và...).
Ví dụ thêm: 한국어는 재미있고 쉬워요. (Tiếng Hàn vừa thú vị vừa dễ.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Thì dù có bảo là sau khi ly hôn sẽ trở thành mối quan hệ chẳng bằng người dưng đi chăng nữa, thì em vẫn là mẹ của San-ha mà.
Từ vựng: 뭐 (thì, cái gì - sơ cấp), 아무리 (dù cho, dẫu cho - sơ cấp), 이혼하다 (ly hôn - trung cấp), 남 (người dưng, người khác - sơ cấp), 보다 (hơn, so với - sơ cấp), 못하다 (không thể, kém - sơ cấp), 사이 (mối quan hệ, giữa - sơ cấp), 이다 (là - sơ cấp), 당신 (em, anh - sơ cấp), 산하 (tên riêng San-ha), 엄마 (mẹ - sơ cấp).
Dịch nghĩa: So-hee muốn sang Anh để học tập.
Từ vựng: 소희 (tên riêng So-hee), 영국 (nước Anh - sơ cấp), 공부하다 (học tập - sơ cấp), 가다 (đi - sơ cấp), 싶어 하다 (muốn [ngôi thứ ba] - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Hả? / Gì cơ?
Từ vựng: 어 (hả, ơ - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Em sẽ sống và dành nhiều sự quan tâm cho So-hee hơn. Em định sẽ dẫn con bé đi cùng.
Từ vựng: 소희 (tên riêng So-hee), 한테 (cho, đối với - sơ cấp), 신경을 쓰다 (bận tâm, để ý, quan tâm - trung cấp), 더 (hơn - sơ cấp), 살다 (sống - sơ cấp), 내가 (tôi, em - sơ cấp), 데리다 (dẫn theo, mang theo - sơ cấp), 가보다 (đi thử - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Mẹ San-ha à.
Từ vựng: 산하 (tên riêng San-ha), 엄마 (mẹ - sơ cấp).
DANH SÁCH CÁC NGỮ PHÁP CÓ TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ để thể hiện điều kiện hoặc giả định của một sự việc. Thường dịch là "nếu... thì", "khi...".
Ví dụ trong bài: 이혼하면 (khi ly hôn / nếu ly hôn).
Ví dụ thêm: 주말이 되면 같이 여행을 가요. (Khi đến cuối tuần thì chúng ta cùng đi du lịch nhé.)
Giải thích: Kết hợp giữa trích dẫn gián tiếp và cấu trúc nhượng bộ -도, thể hiện ý nghĩa "dù cho có nói là... đi chăng nữa thì vế sau vẫn xảy ra". Thường đi kèm với từ "아무리" để tăng tính nhấn mạnh.
Ví dụ trong bài: 아무리 이혼하면 남보다 못한 사이라고 해도 (Dù cho có nói là sau khi ly hôn sẽ trở thành mối quan hệ chẳng bằng người dưng đi chăng nữa).
Ví dụ thêm: 아무리 바쁘다고 해도 밥은 꼭 먹어야 돼요. (Dù cho có bảo là bận rộn đi chăng nữa thì vẫn phải ăn cơm.)
Giải thích: Gắn vào sau danh từ (hoặc động từ/tính từ) để thể hiện lý do, nguyên nhân mang tính chủ quan của người nói làm căn cứ cho vế trước hoặc vế sau. Thường dịch là "vì... mà", "vì... nên".
Ví dụ trong bài: 당신이 산하 엄마니까 (Vì em là mẹ của San-ha mà).
Ví dụ thêm: 지금은 밤이니까 조용히 하세요. (Vì bây giờ là ban đêm nên hãy giữ yên lặng nhé.)
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ hành động để thể hiện mục đích của việc di chuyển đi hoặc đến một nơi nào đó. Thường dịch là "đi/đến để làm gì".
Ví dụ trong bài: 공부하러 가고 (đi để học và...).
Ví dụ thêm: 한국어를 배우러 한국에 왔어요. (Tôi đã đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn.)
Giải thích: Khi muốn thể hiện ước muốn, nguyện vọng của người khác (không phải của bản thân người nói), ta không dùng -고 싶다 mà phải dùng cấu trúc -고 싶어 하다. Thường dịch là "muốn...".
Ví dụ trong bài: 공부하러 가고 싶어 해 (muốn đi để học / muốn đi du học).
Ví dụ thêm: 동생은 새 컴퓨터를 사고 싶어 해요. (Em trai tôi muốn mua một chiếc máy tính mới.)
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ để thể hiện hai hành động được diễn ra cùng một lúc, hoặc vừa duy trì trạng thái này vừa làm việc khác. Thường dịch là "vừa... vừa...", "đồng thời".
Ví dụ trong bài: 신경 더 쓰면서 살 거야 (Em sẽ sống và đồng thời dành nhiều sự quan tâm hơn).
Ví dụ thêm: 음악을 들으면서 운전을 해요. (Tôi vừa lái xe vừa nghe nhạc.)
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ để thể hiện một kế hoạch, một việc chắc chắn sẽ làm trong tương lai hoặc thể hiện ý chí mạnh mẽ của người nói. Thường dịch là "sẽ...".
Ví dụ trong bài: 살 거야 (sẽ sống).
Ví dụ thêm: 내일부터 담배를 끊을 거야. (Từ ngày mai tôi sẽ bỏ thuốc lá.)
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ để thể hiện ý định, kế hoạch đang ấp ủ hoặc một dự định chuẩn bị thực hiện của người nói. Thường dịch là "định...", "định thử...".
Ví dụ trong bài: 내가 데리고 가보려고 (Em định sẽ dẫn con bé đi cùng thử xem sao).
Ví dụ thêm: 이번 주말에 친구를 만나려고 해요. (Cuối tuần này tôi định sẽ gặp bạn.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Vì từ giờ cho đến lúc đi vẫn còn chút thời gian nên trước đó em định sẽ gặp San-ha rồi mới đi.
Từ vựng: 가다 (đi - sơ cấp), 까지 (đến, cho đến - sơ cấp), 시간 (thời gian - sơ cấp), 좀 (một chút - sơ cấp), 있다 (có - sơ cấp), -(으)니까 (vì... nên - sơ cấp), 그전 (trước đó - sơ cấp), 산하 (tên riêng San-ha), 보다 (xem, gặp - sơ cấp), 오다/가다 (đi/về - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Vậy chứ, đáng lẽ phải thế chứ. Mà anh có thể giúp đỡ gì được cho em không?
Từ vựng: 그럼 (vậy thì, tất nhiên - sơ cấp), 그렇다 (như vậy - sơ cấp), 뭐 (thì, cái gì - sơ cấp), 내가 (tôi, anh - sơ cấp), 도와주다 (giúp đỡ - sơ cấp), 없다 (không có - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Nghe tin em đi anh vui lắm à?
Từ vựng: 나 (tôi, em - sơ cấp), 가다 (đi - sơ cấp), 좋다 (tốt, vui - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Ơ, kể cả hồi nghe tin em tái hôn anh cũng đã từng mong em sống thật hạnh phúc mà. Hãy rũ bỏ hết mọi chuyện và sống thật thanh thản, thật thoải mái đi.
Từ vựng: 아 (ơ, à - sơ cấp), 나 (tôi, anh - sơ cấp), 너 (em, bạn - sơ cấp), 재혼하다 (tái hôn - trung cấp), 그렇다/말하다 (nói thế - sơ cấp), 때 (khi, lúc - sơ cấp), 잘살다 (sống tốt, sống hạnh phúc - sơ cấp), 다 (hết, tất cả - sơ cấp), 털다 (rũ bỏ, phủi sạch - trung cấp), 좀 (một chút - sơ cấp), 편하다 (thoải mái, thanh thản - sơ cấp), 살다 (sống - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Cúp máy nhé, em bận rồi.
Từ vựng: 끊다 (cắt, cúp máy - sơ cấp), 바쁘다 (bận rộn - sơ cấp).
DANH SÁCH CÁC NGỮ PHÁP CÓ TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ để thể hiện mốc thời gian kéo dài cho đến khi một hành động nào đó diễn ra. Thường dịch là "cho đến lúc...", "cho đến khi...".
Ví dụ trong bài: 가기까지 (cho đến lúc đi).
Ví dụ thêm: 시험이 끝나기까지 일주일 남았어요. (Cho đến khi kỳ thi kết thúc thì còn lại một tuần.)
Giải thích: Gắn vào sau động từ hoặc tính từ để thể hiện lý do, nguyên nhân mang tính chủ quan của người nói, làm căn cứ cho hành động ở vế sau. Thường dịch là "vì... nên".
Ví dụ trong bài: 있으니까 (vì có nên...).
Ví dụ thêm: 날씨가 좋으니까 밖으로 나갑시다. (Vì thời tiết đẹp nên chúng ta hãy ra ngoài đi.)
Giải thích: Dùng để liên kết hai hành động theo trình tự thời gian, hành động ở vế trước xảy ra rồi hành động ở vế sau tiếp diễn. Thường dịch là "rồi", "và".
Ví dụ trong bài: 보고 갈 거야 (gặp rồi sẽ đi).
Ví dụ thêm: 친구를 만나고 영화를 봤어요. (Tôi gặp bạn rồi đã xem phim.)
Giải thích: Thể hiện một kế hoạch, một việc chắc chắn sẽ thực hiện trong tương lai hoặc thể hiện quyết tâm của người nói. Thường dịch là "sẽ...".
Ví dụ trong bài: 갈 거야 (sẽ đi).
Ví dụ thêm: 이번 주말에 집에서 쉴 거야. (Cuối tuần này tôi sẽ nghỉ ở nhà.)
Giải thích: Thể hiện một việc đáng lẽ ra phải làm, một bổn phận đương nhiên phải thực hiện. Thường dịch là "phải... chứ", "đáng lẽ phải... chứ".
Ví dụ trong bài: 그래야지 (Đáng lẽ phải làm như thế chứ / Tất nhiên phải vậy chứ).
Ví dụ thêm: 약속을 했으면 지켜야지. (Đã hứa thì phải giữ lời chứ.)
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, thể hiện một hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ trong bài: 도와줄 건 (việc sẽ giúp đỡ - "건" là viết tắt của "것은").
Ví dụ thêm: 내일 먹을 음식을 미리 준비했어요. (Tôi đã chuẩn bị trước đồ ăn sẽ ăn vào ngày mai.)
Giải thích: Là dạng rút gọn của cấu trúc -(ㄴ/는)다고 하니까, dùng để nhắc lại một sự thật, một lời nói đã được đề cập ở vế trước để làm căn cứ, lý do hỏi hoặc yêu cầu ở vế sau. Thường dịch là "Nghe bảo là... nên...".
Ví dụ trong bài: 나 간다니까 좋니? (Nghe bảo là em đi nên anh vui lắm à?)
Ví dụ thêm: 비가 온다니까 우산을 챙기세요. (Nghe bảo là trời mưa nên hãy mang theo ô nhé.)
Giải thích: Dùng để thuật lại lời nói của một người khác hoặc một sự việc nào đó. Thường dịch là "nói là...", "bảo là...".
Ví dụ trong bài: 재혼한다 그랬을 때도 (Kể cả vào lúc nghe nói là em tái hôn).
Ví dụ thêm: 친구가 다음 달에 유학을 간다고 그랬어요. (Bạn tôi đã bảo là tháng sau sẽ đi du học.)
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ dưới dạng quá khứ để thể hiện ước muốn, hy vọng mạnh mẽ của người nói về một trạng thái hoặc hành động nào đó. Thường dịch là "ước gì...", "mong là...".
Ví dụ trong bài: 잘살았으면 했어 (Anh đã từng mong là em sống hạnh phúc).
Ví dụ thêm: 이번 시험에 합격했으면 좋겠어요. (Tôi mong là mình sẽ đỗ kỳ thi lần này.)
Giải thích: Gắn vào sau thân tính từ để biến tính từ đó thành một trạng từ bổ nghĩa cho động từ đứng sau, thể hiện cách thức của hành động. Thường dịch là "một cách...".
Ví dụ trong bài: 편하게 살아 (hãy sống một cách thoải mái/thanh thản).
Ví dụ thêm: 맛있는 음식을 요리해 줄 테니 맛있게 드세요. (Tôi sẽ nấu món ngon nên hãy ăn một cách ngon miệng nhé.)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng