Gia đình chọn lọc phần 10
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Cái gì thế? Sao anh lại đang làm thế này ở đây?
Từ vựng: 뭐야 (cái gì thế) — 왜 (tại sao) — 이러다 (làm như thế này) — 있다 (đang/có)
Dịch nghĩa: Bảo là 7 giờ kết thúc mà. Bây giờ là 9 giờ rồi đấy.
Từ vựng: 시 (giờ) — 마치다 (kết thúc/xong) — 대다 (bảo là) — 지금 (bây giờ)
Dịch nghĩa: Đó là giờ kinh doanh thôi chứ. Còn phải chuẩn bị cho ngày mai nữa chứ. Anh đã ở đây làm thế này từ 7 giờ đấy à?
Từ vựng: 그건 (cái đó/đó là) — 영업시간 (giờ kinh doanh) — 내일 (ngày mai) — 준비 (chuẩn bị) — 하다 (làm) — 부터 (từ) — 이러다 (làm thế này) — 있다 (đang)
Dịch nghĩa: Em đi bộ về à? Anh đưa em về nhé?
Từ vựng: 걸어가다 (đi bộ đi) — 데려다주다 (đưa về/dẫn về) — ㄹ까 (nhé/nhỉ)
Dịch nghĩa: Cùng hướng đi mà, đưa về cái gì mà đưa.
Từ vựng: 같다 (giống nhau) — 방향 (phương hướng) — 데려다주다 (đưa về) — 뭘 (cái gì/sao phải)
Dịch nghĩa: Chờ anh một chút.
Từ vựng: 잠깐만 (một chút/một lát)
Dịch nghĩa: Này, của em đây.
Từ vựng: 자 (nào/đây này)
Dịch nghĩa: Những lúc ngột ngạt/bí bách thì phải bổ sung đường chứ. Quả xoài là đỉnh nhất rồi. Thấy sao? Đỡ hơn chút nào chưa?
Từ vựng: 답답하다 (ngột ngạt/bí bách) — 때 (lúc/khi) — 당 (đường/đồ ngọt) — 망고 (quả xoài) — 신 (thần/đỉnh cao) — 어때 (thấy thế nào) — 좀 (một chút) — 낫다 (đỡ hơn/tốt hơn)
Dịch nghĩa: Thích thật đấy.
Từ vựng: 좋다 (좋다 - tốt/hay/thích)
CHI TIẾT CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Diễn tả một hành động đang trong quá trình diễn ra tại thời điểm nói hoặc một trạng thái hành động kéo dài.
Ví dụ: 지금 음악을 듣고 있어요. (Bây giờ tôi đang nghe nhạc.)
Ví dụ trong bài: 왜 이러고 있어? (Sao anh lại đang làm thế này?)
Giải thích: Cấu trúc rút gọn của "-다고 하더니". Dùng khi người nói nhắc lại lời đối phương đã nói trước đó để thể hiện sự ngạc nhiên, thắc mắc hoặc đối chiếu với thực tế hiện tại.
Ví dụ: 비가 온다더니 날씨가 좋네요. (Thấy bảo là trời mưa thế mà thời tiết lại đẹp nhỉ.)
Ví dụ trong bài: 7시에 마친다더니. (Bảo là 7 giờ kết thúc thế mà.)
Giải thích: Thể hiện nghĩa vụ, bổn phận phải thực hiện hành động, thường dùng khi nói chuyện thân mật để nhắc nhở nhẹ nhàng hoặc tự nhủ.
Ví dụ: 내일 일찍 일어나야지. (Mai phải dậy sớm mới được.)
Ví dụ trong bài: 내일 준비도 해야지. (Còn phải chuẩn bị cho ngày mai nữa chứ.)
Giải thích: Gắn sau danh từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn để đánh dấu điểm bắt đầu của một hành động, trạng thái.
Ví dụ: 아침부터 머리가 아파요. (Tôi bị đau đầu từ sáng.)
Ví dụ trong bài: 7시부터 (Từ 7 giờ).
Giải thích: Dùng khi người nói muốn đề nghị được giúp đỡ hoặc làm một việc gì đó cho người nghe một cách lịch sự hoặc thân mật.
Ví dụ: 제가 도와줄까요? (Tôi giúp bạn nhé?)
Ví dụ trong bài: 데려다줄까? (Anh đưa em về nhé?)
Giải thích: Dùng để đưa ra một bối cảnh, tình huống nền trước khi đưa ra câu hỏi, lời đề nghị hoặc giải thích ở vế sau.
Ví dụ: 배가 고픈데 우리 밥 먹을까요? (Tôi đói bụng rồi, chúng ta ăn cơm nhé?)
Ví dụ trong bài: 같은 방향인데 뭘 데려다줘. (Cùng hướng đi mà, đưa về làm gì.)
Giải thích: Diễn tả thời điểm xảy ra một hành động hoặc trạng thái nào đó.
Ví dụ: 주말일 때 보통 운동을 해요. (Khi là cuối tuần tôi thường tập thể dục.)
Ví dụ trong bài: 답답할 때는 (Những lúc ngột ngạt/bí bách thì).
Giải thích: Dùng khi người nói muốn xác nhận lại một điều gì đó với người nghe hoặc tìm kiếm sự đồng tình khi cả hai cùng biết rõ.
Ví dụ: 오늘 금요일이지요? (Hôm nay là thứ Sáu đúng không nhỉ?)
Ví dụ trong bài: 좀 낫지? (Đỡ hơn chút rồi đúng không?)
Giải thích: "당이쥬" là cách nói biến điệu dễ thương, mang tính địa phương (phương ngữ Chungcheong) của đuôi câu "당이지요" (Chính là đường đấy chứ). Còn "신이죠" là viết gọn của "신이지요" (Đúng là thần/đỉnh cao rồi).
Ví dụ: 그 사람이 맞쥬. (Chính là người đó mà - điệu đà, thân mật).
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Ở Seoul không có kem mút ống à?
Từ vựng: 서울 (Seoul) — 에는 (ở...) — 쭈쭈바 (kem mút ống/kem ống hút) — 없다 (không có)
Dịch nghĩa: Chắc là có chứ. Dù anh chưa từng ăn bao giờ.
Từ vựng: 있다 (có) — 겠 (chắc là/sẽ) — 먹다 (ăn) — 적 (từng/vết) — 없지만 (không có nhưng...)
Dịch nghĩa: Đến cả kem mút ống mà cũng không ăn thì không biết anh sống kiểu gì/làm cái gì mà sống nữa.
Từ vựng: 도 (cũng) — 안 (không) — 먹다 (ăn) — 고 (và/rồi) — 무엇/뭐 (cái gì) — 하다 (làm) — 살다 (sống) — 대 (nghe nói/bảo là)
Dịch nghĩa: Anh cũng thấy thế/Công nhận đấy.
Từ vựng: 그러게 (công nhận/đúng thế thật)
Dịch nghĩa: Bảo là thành người lớn rồi mà cai hẳn đồ ăn vặt như thế thì thật là tẻ nhạt, chán ngắt. Cái món ngon thế này sao lại không ăn chứ? Dù có bận rộn đến mấy, hửm? Cũng phải mua một cái kem mút mà ăn, rồi việc cần làm thì vẫn làm chứ. Khu trung tâm này cũng thay đổi nhiều rồi đúng không? Người ta chẳng bảo mười năm thì sông có khúc người có lúc (강산도 변한다 - sông núi cũng đổi thay) là gì. Cái tiệm bánh kem đằng kia biến mất rồi và có cái mới mở ra kìa. Thấy sao? Cảm nhận được ngay đúng không? Sao thế? Không vào à?
Từ vựng: 어른 (người lớn) — 되다 (trở thành) — 군것질 (đồ ăn vặt) — 딱 (búng/khăng khăng/bẵng đi) — 끊다 (cắt/cai/bỏ) — 진짜 (thật sự) — 재미없다 (vô vị/chán ngắt) — 맛있다 (ngon) — 왜 (tại sao) — 아무리 (dù cho... thế nào) — 바쁘다 (bận rộn) — 하나 (một cái) — 사다 (mua) — 시내 (khu trung tâm thành phố) — 많이 (nhiều) — 변하다 (thay đổi) — 10년 (10 năm) — 강산 (강산 - sông núi/sơn hà) — 저기 (đằng kia) — 케이크 가게 (tiệm bánh kem) — 없어지다 (biến mất) — 생기다 (xuất hiện/mở ra) — 어때 (thấy thế nào) — 느끼다 (cảm nhận) — 들어가다 (đi vào)
Dịch nghĩa: Ừm, anh muốn đi bộ thêm một chút nữa đã rồi tính.
Từ vựng: 응 (ừ/vâng) — 나 (tôi/anh) — 좀 (một chút) — 더 (nữa/thêm) — 걷다 (đi bộ) — 다가 (rồi thì/đang... thì)
Dịch nghĩa: Được thôi.
Từ vựng: 그래 (được/vậy à)
CHI TIẾT CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Diễn tả người nói chưa từng có kinh nghiệm hoặc trải nghiệm thực hiện một hành động nào đó trong quá khứ.
Ví dụ: 저는 한국에 간 적이 없어요. (Tôi chưa từng đi Hàn Quốc bao giờ.)
Ví dụ trong bài: 먹은 적은 없지만 (Dù anh chưa từng ăn bao giờ nhưng...)
Giải thích: Dùng để trích dẫn hoặc viện dẫn một lý do, một quan điểm của người khác hoặc chính mình (Ở đây mang nghĩa "Lấy lý do là vì đã trở thành người lớn...").
Ví dụ: 아프다고 학교에 안 갔어요. (Nó lấy lý do là ốm nên không đến trường.)
Giải thích: Biến đổi một động từ hoặc cụm động từ thành một danh từ để đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ: 한국어를 배우는 거는 재미있어요. (Việc học tiếng Hàn rất thú vị.)
Ví dụ trong bài: 그러는 거 진짜 재미없어. (Việc làm như thế thật là chán ngắt.)
Giải thích: Diễn tả một giả định cho dù mức độ của hành động hoặc trạng thái ở vế đầu có lớn đến đâu thì kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi.
Ví dụ: 아무리 힘들어도 포기하지 마세요. (Dù có mệt mỏi đến mấy cũng xin đừng bỏ cuộc.)
Ví dụ trong bài: 아무리 바빠도 (Dù có bận rộn đến mấy).
Giải thích: Đuôi câu thể hiện ý chí mạnh mẽ của người nói hoặc dùng để nhắc nhở, khuyên bảo đối phương một cách thân mật về một việc cần phải làm.
Ví dụ: 건강을 위해 운동을 해야지요. (Phải tập thể dục vì sức khỏe chứ.)
Ví dụ trong bài: 할 것도 하고 그래야지. (Việc cần làm thì vẫn phải làm chứ.)
Giải thích: Dùng khi người nói muốn nhắc nhở, khẳng định hoặc tìm kiếm sự đồng tình từ người nghe về một sự thật mà cả hai đều biết rõ.
Ví dụ: 이미 다 말했잖아요. (Chẳng phải tôi đã nói hết rồi hay sao.)
Ví dụ trong bài: 강산도 변한다잖아. (Người ta chẳng bảo là sông núi cũng thay đổi đó sao.)
Giải thích: Gắn vào sau tính từ để chỉ sự thay đổi trạng thái, hoặc gắn vào động từ để thể hiện thể bị động.
Ví dụ: 날씨가 많이 따뜻해졌어요. (Thời tiết đã trở nên ấm áp hơn nhiều rồi.)
Ví dụ trong bài: 케이크 가게 없어지고 (Tiệm bánh kem bị biến mất rồi...), 느껴지지? (Cảm nhận được ngay đúng không?)
Giải thích: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra thì bị dừng lại và chuyển sang một hành động, trạng thái khác. Trong bài nhân vật nói lửng câu "걷다가" ý chỉ "Anh đi bộ thêm một lát rồi (mới đi vào/mới về)".
Ví dụ: 티비를 보다가 잠이 들었어요. (Tôi đang xem tivi thì ngủ thiếp đi.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch: Juwon à.
Từ vựng:
주원 (Juwon - tên riêng)
Dịch: Hử? / Sao vậy?
Từ vựng:
응 (ừ, hử, vâng)
Dịch: Ngày mai cậu định làm gì? Chú đã bảo sáng mai đến ăn canh rong biển rồi mà.
Từ vựng:
내일 (ngày mai) | 어떻게 (như thế nào) | 하다 (làm) | 아저씨 (chú, bác) | 아침 (buổi sáng) | 미역국 (canh rong biển) | 먹다 (ăn) | 오다 (đến) | 말하다 (nói, bảo)
Ngữ pháp:
-을/를
→ Tiểu từ tân ngữ.
Ví dụ:
밥을 먹어요.
(Tôi ăn cơm.)
-(으)러
→ Diễn tả mục đích "để làm gì đó".
Ví dụ:
친구를 만나러 가요.
(Tôi đi để gặp bạn.)
-잖아
→ Diễn tả điều mà cả hai bên đều biết hoặc nhắc lại điều hiển nhiên.
Ví dụ:
오늘 시험 있잖아.
(Hôm nay có bài thi mà.)
-(으)ㄹ 거야
→ Diễn tả dự định hoặc tương lai.
Ví dụ:
내일 공부할 거야.
(Ngày mai tôi sẽ học.)
Dịch: Tôi đã nói là không đi rồi mà. Mọi người tự lo liệu đi.
Từ vựng:
안 (không) | 가다 (đi) | 말하다 (nói) | 알다 (biết) | 알아서 (tự mình, tự liệu) | 하다 (làm)
Ngữ pháp:
-다고 하다
→ Tường thuật lời nói.
Ví dụ:
간다고 했어요.
(Tôi đã nói là sẽ đi.)
-라고 하다
→ Bảo ai đó làm gì.
Ví dụ:
집에 가라고 했어요.
(Tôi đã bảo về nhà.)
-잖아
→ Nhắc lại điều đã biết.
Ví dụ:
내가 말했잖아.
(Tôi đã nói rồi mà.)
Dịch: Biết rồi. Ngủ ngon nhé.
Từ vựng:
알다 (biết) | 잘 (tốt) | 자다 (ngủ)
Ngữ pháp:
-았/었어
→ Thì quá khứ dạng thân mật.
Ví dụ:
알았어.
(Tôi biết rồi.)
Dịch: Ừ. / Được thôi.
Từ vựng:
그래 (ừ, được)
Dịch: Juwon à. Yoon Juwon!
Từ vựng:
윤주원 (tên riêng)
Dịch: Lại sao nữa?
Từ vựng:
또 (lại) | 왜 (tại sao)
Dịch: Chúc mừng sinh nhật.
Từ vựng:
생일 (sinh nhật) | 축하하다 (chúc mừng)
Ngữ pháp:
-아/어 해
→ Dạng nói thân mật.
Ví dụ:
축하해.
(Chúc mừng nhé.)
Dịch: Là ngày mai cơ.
Từ vựng:
내일 (ngày mai)
Ngữ pháp:
-이야/야
→ Dạng khẳng định thân mật của danh từ.
Ví dụ:
학생이야.
(Tôi là học sinh.)
Dịch: Chỉ còn vài tiếng nữa thôi mà. Vì 12 giờ tớ không thể gặp mặt cậu được.
Từ vựng:
몇 (mấy, vài) | 시간 (giờ, tiếng đồng hồ) | 안 (không) | 남다 (còn lại) | 얼굴 (gương mặt) | 보다 (gặp, nhìn thấy) | 못 (không thể) | 12시 (12 giờ)
Ngữ pháp:
-았/었잖아
→ Nhấn mạnh điều mà người nghe cũng biết.
Ví dụ:
벌써 늦었잖아.
(Muộn rồi mà.)
-니까
→ Vì, bởi vì.
Ví dụ:
비가 오니까 우산을 가져가세요.
(Vì trời mưa nên hãy mang ô theo.)
못 + 동사
→ Không thể thực hiện hành động.
Ví dụ:
오늘 못 가요.
(Hôm nay tôi không thể đi.)
Dịch: Cô gái gật đầu rồi đi vào nhà.
Từ vựng:
고개 (đầu) | 끄덕이다 (gật đầu) | 집 (nhà) | 들어가다 (đi vào)
Ngữ pháp:
-(으)며
→ Vừa làm hành động này vừa thực hiện hành động khác.
Ví dụ:
노래를 부르며 걸어요.
(Vừa hát vừa đi bộ.)
NGỮ PHÁP XUẤT HIỆN TRONG TOÀN BỘ HỘI THOẠI
Ví dụ:
주말에 여행 갈 거야.
(Cuối tuần tôi sẽ đi du lịch.)
Ví dụ:
공부하러 도서관에 가요.
(Tôi đến thư viện để học.)
Ví dụ:
우리 약속했잖아.
(Chúng ta đã hứa rồi mà.)
Ví dụ:
내일 온다고 했어요.
(Anh ấy nói ngày mai sẽ đến.)
Ví dụ:
빨리 오라고 했어요.
(Tôi đã bảo hãy đến nhanh.)
Ví dụ:
숙제했어.
(Tôi đã làm bài tập rồi.)
Ví dụ:
고마워.
(Cảm ơn nhé.)
Ví dụ:
내 친구야.
(Đó là bạn tôi.)
Ví dụ:
배고프니까 밥 먹자.
(Vì đói nên hãy ăn cơm đi.)
Ví dụ:
오늘 못 만나요.
(Hôm nay không thể gặp được.)
Ví dụ:
웃으며 이야기했어요.
(Vừa cười vừa nói chuyện.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch: Cô gái gật đầu rồi đi vào nhà.
Từ vựng:
고개 (đầu) | 끄덕이다 (gật đầu) | 집 (nhà) | 들어가다 (đi vào)
Dịch: Ừ, tôi đến ngay đây.
Từ vựng:
어 (ừ) | 지금 (bây giờ) | 가다 (đi)
Ngữ pháp:
Động từ hiện tại dạng thân mật
Ví dụ:
지금 가.
(Bây giờ tôi đi đây.)
Dịch: Hôm nay là ngày đầu tiên tôi đi làm mà bắt làm nhiều quá không phải sao?
Từ vựng:
나 (tôi) | 첫 (đầu tiên) | 출근 (đi làm, đến nơi làm việc) | 너무 (quá) | 부려먹다 (sai vặt, bắt làm việc quá mức) | 것/거 (việc, điều) | 아니다 (không phải)
Ngữ pháp:
-인데
→ Nêu hoàn cảnh, bối cảnh để dẫn sang nội dung phía sau.
Ví dụ:
오늘 시험인데 공부를 못 했어요.
(Hôm nay thi nhưng tôi chưa học bài.)
-는 거 아니야?
→ Diễn tả sự bất mãn, nghi ngờ hoặc cảm giác việc gì đó là quá đáng.
Ví dụ:
너무 비싼 거 아니야?
(Không phải là đắt quá sao?)
Dịch: Ừ, biết rồi, vâng.
Từ vựng:
어 (ừ) | 알다 (biết) | 응 (vâng, ừ)
Ngữ pháp:
-았/었어
→ Thì quá khứ dạng thân mật.
Ví dụ:
알았어.
(Tôi biết rồi.)
Dịch: Có cần phải đáng thương đến mức đó sao chứ?
Từ vựng:
그렇게 (đến như vậy) | -까지 (đến mức) | 초라하다 (thảm hại, tồi tàn, đáng thương) | 일 (việc) | 이다 (là)
Ngữ pháp:
-까지
→ Đến mức, đến tận.
Ví dụ:
밤 12시까지 공부했어요.
(Tôi học đến 12 giờ đêm.)
-(이)냐고
→ Hình thức nhắc lại hoặc tự hỏi về một câu hỏi.
Ví dụ:
왜 안 왔냐고 물었어요.
(Tôi hỏi tại sao anh ấy không đến.)
Ví dụ trong hội thoại:
초라할 일이냐고.
(Có phải là chuyện đáng thương đến thế sao?)
Dịch: Ở Seoul không có kem ống sao?
Từ vựng:
서울 (Seoul) | 쭈쭈바 (kem ống) | 없다 (không có)
Ngữ pháp:
-에는
→ Nhấn mạnh địa điểm hoặc phạm vi.
Ví dụ:
학교에는 학생이 많아요.
(Ở trường có nhiều học sinh.)
-어/아?
→ Câu hỏi thân mật.
Ví dụ:
시간 있어?
(Bạn có thời gian không?)
Dịch: Chắc là có chứ.
Từ vựng:
있다 (có)
Ngữ pháp:
-겠지
→ Phỏng đoán, suy đoán có độ chắc chắn tương đối.
Ví dụ:
지금 집에 있겠지.
(Chắc giờ đang ở nhà.)
Dịch: Nhưng tôi chưa từng ăn bao giờ.
Từ vựng:
뭐 (cái gì) | 먹다 (ăn) | 적 (kinh nghiệm, lần từng làm) | 없다 (không có) | 하지만/지만 (nhưng)
Ngữ pháp:
-(으)ㄴ 적이 없다
→ Chưa từng làm việc gì.
Ví dụ:
한국에 가 본 적이 없어요.
(Tôi chưa từng đến Hàn Quốc.)
-지만
→ Nhưng, tuy nhiên.
Ví dụ:
비싸지만 좋아요.
(Tuy đắt nhưng tốt.)
Dịch: Đến cả một cây kem ống cũng chưa từng ăn mà sống sao?
Từ vựng:
쭈쭈바 (kem ống) | 하나 (một cái) | 하나도 (đến cả một chút cũng) | 못 (không thể/chưa từng) | 먹다 (ăn) | 살다 (sống)
Ngữ pháp:
-하나도
→ Nhấn mạnh ý "không một chút nào".
Ví dụ:
하나도 안 무서워요.
(Tôi không sợ chút nào.)
-고 살다
→ Sống trong khi làm điều gì đó / sống với trạng thái nào đó.
Ví dụ:
행복하게 살고 있어요.
(Tôi đang sống hạnh phúc.)
-(았/었)냐고
→ Nhắc lại hoặc chất vấn một câu hỏi.
Ví dụ:
왜 그랬냐고 물었어요.
(Tôi hỏi tại sao lại làm như vậy.)
NGỮ PHÁP XUẤT HIỆN TRONG TOÀN BỘ ĐOẠN HỘI THOẠI
Ví dụ:
오늘 첫 수업인데 긴장돼요.
(Hôm nay là buổi học đầu tiên nên tôi khá hồi hộp.)
Ví dụ:
너무 늦은 거 아니야?
(Không phải là muộn quá rồi sao?)
Ví dụ:
새벽까지 공부했어요.
(Tôi học đến tận sáng sớm.)
Ví dụ:
언제 오냐고 물었어요.
(Tôi hỏi khi nào anh ấy đến.)
Ví dụ:
우리 집에는 강아지가 있어요.
(Nhà tôi có một con chó.)
Ví dụ:
지금 바쁘겠지.
(Chắc bây giờ đang bận.)
Ví dụ:
김치를 먹어 본 적이 없어요.
(Tôi chưa từng ăn kimchi.)
Ví dụ:
피곤하지만 공부할 거예요.
(Tuy mệt nhưng tôi vẫn sẽ học.)
Ví dụ:
하나도 모르겠어요.
(Tôi hoàn toàn không biết.)
Ví dụ:
오늘은 못 가요.
(Hôm nay tôi không thể đi được.)
Ví dụ:
가족과 함께 살고 있어요.
(Tôi đang sống cùng gia đình.)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng