Con trai bạn mẹ tập 10
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Này, Choi Seung.
Từ vựng sơ/trung cấp: 야 (ơi, này)
Dịch nghĩa: Sao thế? / Có chuyện gì vậy?
Từ vựng sơ/trung cấp: 왜 (sao, tại sao)
Dịch nghĩa: Mình thật ra đã thấy hơi lo lắng đấy? Rõ ràng là vì mệt mỏi nên mình đã muốn từ bỏ tất cả đúng không? Mình đã định vừa nghỉ ngơi vừa mơ về một cuộc sống mới. Thế nhưng sau khi gỡ cái biển hiệu Grape xuống thì mình lại cảm thấy bản thân chẳng là gì cả. Mọi người ai cũng đang tiến về phía trước, còn hình như chỉ có mỗi mình là đang dừng lại.
Từ vựng sơ/trung cấp: 나 (tôi, mình) | 사실 (thực ra) | 좀 (hơi, một chút) | 불안하다 (lo lắng, bất an) | 분명 (rõ ràng, chắc chắn) | 지치다 (mệt mỏi, kiệt sức) | 다 (tất cả) | 그만두다 (từ bỏ, nghỉ) | 쉬다 (nghỉ ngơi) | 새롭다 (mới) | 인생 (cuộc đời, cuộc sống) | 꿈꾸다 (mơ ước) | 근데 (nhưng mà) | 간판 (biển hiệu) | 떼다 (tháo, gỡ) | 아무것 (bất cứ cái gì) | 아니다 (không phải) | 다들 (mọi người) | 앞 (phía trước) | 나아가다 (tiến lên) | 멈추다 (dừng lại) | 있다 (đang, có)
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Dùng để giải thích lý do hoặc cung cấp thông tin mà người nghe chưa biết (thường đứng ở cuối câu).
Ví dụ:
제가 지금 좀 바쁘거든요.
(Vì bây giờ tôi đang hơi bận một chút.)
Ý nghĩa: Diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời (vừa... vừa...).
Ví dụ:
음악을 들으면서 공부해요.
(Tôi vừa nghe nhạc vừa học bài.)
Ý nghĩa: Diễn tả ý định, kế hoạch làm một việc gì đó (dự định...).
Ví dụ:
내일부터 운동을 하려고 해요.
(Tôi dự định từ ngày mai sẽ tập thể dục.)
Ý nghĩa: Diễn tả một hành động đã hoàn thành xong xuôi rồi thì nhận ra hoặc có kết quả nào đó ở mệnh đề sau (sau khi... thì...).
Ví dụ:
밥을 먹고 나니까 배가 불러요.
(Sau khi ăn cơm xong thì tôi thấy no.)
Ý nghĩa: Diễn tả sự phán đoán, cảm giác không chắc chắn hoặc cách nói giảm nhẹ (hình như..., có vẻ như...).
Ví dụ:
비가 오는 것 같아요.
(Hình như trời đang mưa.)
Ý nghĩa: Dùng để nối hai mệnh đề diễn tả sự đối lập, giải thích bối cảnh hoặc tạo đà cho câu nói tiếp theo (trong khi..., nhưng...).
Ví dụ:
형은 키가 큰데 동생은 키가 작아요.
(Người anh thì cao nhưng người em thì thấp.)
Ý nghĩa: Hạt từ chỉ sự giới hạn (chỉ...).
Ví dụ:
교실에 저만 있어요.
(Trong phòng học chỉ có mỗi tôi.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Lúc mình nghỉ bơi cũng đã như thế đấy. Cảm giác như tiếng còi xuất phát đã vang lên "tít" một cái rồi, mà chỉ có mỗi mình đứng một mình trên bục xuất phát đằng kia. Rồi mình đã nghĩ 'Chắc là khó mà tìm được thứ gì để có thể bơi lội thỏa thích như thế này lần nữa'.
Từ vựng sơ/trung cấp: 나 (tôi, mình) | 수영 (môn bơi) | 그만두다 (từ bỏ, nghỉ) | 때 (lúc, khi) | 그렇다 (như thế, như vậy) | 출발 (xuất phát) | 신호 (tín hiệu) | 울리다 (vang lên, reo) | 저기 (đằng kia) | 출발대 (bục xuất phát) | 만 (chỉ) | 혼자 (một mình) | 서다 (đứng) | 있다 (đang, có) | 기분 (tâm trạng, cảm giác) | 그리고 (và, sau đó) | 생각하다 (suy nghĩ) | 다시 (lại, lần nữa) | 이렇게 (như thế này) | 마음껏 (thỏa thích, hết mình) | 헤엄치다 (bơi lội) | 것 (thứ, điều) | 찾다 (tìm kiếm) | 힘들다 (khó khăn, vất vả)
Dịch nghĩa: Nhưng mà cậu đã tìm thấy rồi còn gì.
Từ vựng sơ/trung cấp: 근데 (nhưng mà) | 찾다 (tìm thấy)
Dịch nghĩa: Thế nên mới nói. Mình cũng đã tìm được rồi, thì sao cậu lại không tìm được cơ chứ? Đến một đứa từng ghét cả việc đi vào nước ở nhà tắm công cộng mà còn tự chân lao xuống nước như thế này cơ mà.
Từ vựng sơ/trung cấp: 그러니까 (cho nên, thế nên) | 나 (tôi, mình) | 도 (cũng) | 찾다 (tìm kiếm) | 너 (cậu, bạn) | 왜 (sao, tại sao) | 목욕탕 (nhà tắm công cộng) | 물 (nước) | 들어가지다/들어가다 (đi vào) | 싫어하다 (ghét) | 애 (đứa trẻ, đứa) | 이렇게 (như thế này) | 제 (bản thân, tự) | 발 (chân) | 뛰어들다 (lao vào, nhảy vào)
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Diễn tả thời điểm xảy ra hành động hoặc trạng thái (khi..., lúc...).
Ví dụ:
시간이 있을 때 운동을 해요.
(Tôi tập thể dục khi có thời gian.)
Ý nghĩa: Dùng để nối hai mệnh đề, đưa ra bối cảnh hoặc sự đối lập giữa hai vế (khi..., nhưng...).
Ví dụ:
비가 오는데 우산이 없어요.
(Trời đang mưa nhưng tôi lại không có ô.)
Ý nghĩa: Diễn tả khả năng hoặc năng lực có thể / không thể làm gì (có thể..., không thể...).
Ví dụ:
한국어를 할 수 있어요.
(Tôi có thể nói tiếng Hàn.)
Ý nghĩa: Diễn tả việc thực hiện một hành động nào đó là khó khăn (khó mà... / vất vả khi...).
Ví dụ:
혼자서 이 일을 다 하기 힘듭니다.
(Một mình làm hết việc này thì thật khó.)
Ý nghĩa: Ngữ pháp cảm thán, diễn tả sự nhận ra hoặc thấu hiểu một thực tế nào đó (thì ra là..., chắc là... nhỉ).
Ví dụ:
오늘 날씨가 정말 춥군요.
(Thời tiết hôm nay thật là lạnh quá.)
Ý nghĩa: Khẳng định lại một sự thật mà cả người nói và người nghe đều đã biết (chẳng phải là... sao / ...rồi còn gì).
Ví dụ:
내일은 주말이잖아요.
(Ngày mai là cuối tuần rồi còn gì.)
Ý nghĩa: Hạt từ bổ sung mang nghĩa "cũng" hoặc "ngay cả/đến cả".
Ví dụ:
저도 그 영화를 봤어요.
(Tôi cũng đã xem bộ phim đó.)
Ý nghĩa: Dùng để hồi tưởng lại một hành động, trạng thái thường xuyên xảy ra hoặc chưa hoàn thành trong quá khứ (đã từng...).
Ví dụ:
자주 가던 식당에 다시 갔어요.
(Tôi đã quay lại quán ăn mà mình từng hay tới.)
Ý nghĩa: Dùng ở cuối câu để thể hiện sự ngạc nhiên, cảm thán hoặc chờ đợi phản ứng từ người nghe.
Ví dụ:
생각보다 옷이 예쁜데요.
(Món đồ đẹp hơn tôi tưởng đấy chứ.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Thế sao? Liệu mình cũng có thể bơi ở một nơi mới không?
Từ vựng sơ/trung cấp: 그렇다 (như thế, như vậy) | 나 (tôi, mình) | 도 (cũng) | 새롭다 (mới) | 곳 (nơi, địa điểm) | 헤엄치다 (bơi lội)
Dịch nghĩa: Dĩ nhiên rồi.
Từ vựng sơ/trung cấp: 물론 (dĩ nhiên, tất nhiên)
Dịch nghĩa: Này, nghe này. Giả sử... Giả sử cậu có thể bơi trở lại, nếu điều đó xảy ra. Cậu vẫn sẽ tiếp tục làm công việc kiến trúc chứ?
Từ vựng sơ/trung cấp: 야 (ơi, này) | 있잖아 (nghe này, này) | 만약에 (giả sử, nếu) | 너 (cậu, bạn) | 다시 (lại, lần nữa) | 수영 (môn bơi) | 하다 (làm) | 되다 (trở thành, được) | 그래도 (dù vậy) | 계속 (tiếp tục) | 건축 (kiến trúc) | 일 (công việc)
Dịch nghĩa: Ừ.
Từ vựng sơ/trung cấp: 응 (ừ, vâng)
Dịch nghĩa: Thật à?
Từ vựng sơ/trung cấp: 진짜 (thật, thực sự)
Dịch nghĩa: Đương nhiên rồi.
Từ vựng sơ/trung cấp: 당연하다 (đương nhiên, tất nhiên)
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Diễn tả khả năng có thể hoặc không thể làm một việc gì đó (có thể..., không thể...).
Ví dụ:
한국어를 읽을 수 있어요.
(Tôi có thể đọc được tiếng Hàn.)
Ý nghĩa: Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả do yếu tố bên ngoài tác động (được..., trở nên...).
Ví dụ:
다음 달에 한국으로 가게 되었어요.
(Tháng sau tôi được đi Hàn Quốc rồi.)
Ý nghĩa: Giả định một điều kiện hoặc tình huống (nếu...).
Ví dụ:
시간이 있으면 연락하세요.
(Nếu có thời gian thì hãy liên lạc nhé.)
Ý nghĩa: Diễn tả ý định, kế hoạch trong tương lai hoặc dự đoán của người nói (sẽ...).
Ví dụ:
내일 친구를 만날 거예요.
(Ngày mai tôi sẽ gặp bạn.)
Ý nghĩa: Đuôi câu khẳng định sự đương nhiên hoặc nhấn mạnh ý chí, cảm xúc cá nhân theo lối nói thân mật (dĩ nhiên rồi, đương nhiên rồi).
Ví dụ:
시험이 끝났으니까 당연히 기쁘지요.
(Thi xong rồi thì đương nhiên là vui rồi.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Cậu thì sao?
Từ vựng sơ/trung cấp: 너 (cậu, bạn)
Dịch nghĩa: Hả? / Cậu hỏi mình á?
Từ vựng sơ/trung cấp: 어 (hả, ừ)
Dịch nghĩa: Giả sử quay về thời điểm trước khi nghỉ việc mà nói rằng cậu có thể tiếp tục đi làm ở Grape thì cậu có quay lại không?
Từ vựng sơ/trung cấp: 만약에 (giả sử, nếu) | 퇴사하다 (nghỉ việc) | 전 (trước) | 돌아가다 (quay về) | 그래프 (Grape - tên công ty/thương hiệu) | 다시 (lại, lần nữa) | 다니다 (đi lại, đi làm) | 있다 (có, được) | 하다 (nói, làm)
Dịch nghĩa: Không.
Từ vựng sơ/trung cấp: 아니 (không)
Dịch nghĩa: Thêm một cái nữa, giả sử nếu có thể quay về thời điểm trước khi hủy hôn (파온) thì cái đó thì sao?
Từ vựng sơ/trung cấp: 하나 (một, một cái) | 더 (thêm) | 만약에 (giả sử, nếu) | 파온 (hủy hôn - 파혼) | 전 (trước) | 돌아가다 (quay về) | 있다 (có, được) | 그거 (cái đó)
Dịch nghĩa: Không, mình không quay lại đâu.
Từ vựng sơ/trung cấp: 아니 (không) | 안 (không) | 돌아가다 (quay về)
Dịch nghĩa: Thế là được rồi.
Từ vựng sơ/trung cấp: 되다 (được, xong) | 그럼 (thế thì, vậy thì)
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Diễn tả hành động diễn ra trước một khoảng thời gian hoặc một hành động khác (trước khi...).
Ví dụ:
밥을 먹기 전에 손을 씻으세요.
(Hãy rửa tay trước khi ăn cơm.)
Ý nghĩa: Diễn tả mối quan hệ nối tiếp theo trình tự thời gian giữa hai hành động (rồi...).
Ví dụ:
도서관에 가 책을 읽었어요.
(Tôi đi đến thư viện rồi đọc sách.)
Ý nghĩa: Dùng để trích dẫn gián tiếp lời nói hoặc câu khẳng định (nói rằng..., cho rằng...).
Ví dụ:
친구는 내일 바쁘다고 해요.
(Bạn tôi nói rằng ngày mai bạn ấy bận.)
Ý nghĩa: Diễn tả khả năng có thể hoặc không thể thực hiện hành động (có thể..., không thể...).
Ví dụ:
운전을 할 수 있어요.
(Tôi có thể lái xe.)
Ý nghĩa: Dùng trong lối nói thân mật để hỏi về kế hoạch, ý định của người nghe (sẽ... phải không?).
Ví dụ:
주말에 뭐 할 거야?
(Cuối tuần cậu sẽ làm gì?)
Ý nghĩa: Diễn tả giả định hoặc điều kiện (nếu..., nếu có thể...).
Ví dụ:
시간이 있으면 영화를 봅시다.
(Nếu có thời gian thì chúng ta hãy xem phim nhé.)
Ý nghĩa: Dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái (không...).
Ví dụ:
오늘은 비가 안 와요.
(Hôm nay trời không mưa.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Viết thư gửi cho chính mình của 10 năm sau vào đây à?
Từ vựng sơ/trung cấp: 여기 (đây, ở đây) | 10년 (10 năm) | 뒤 (sau) | 나 (tôi, mình) | 편지 (lá thư) | 쓰다 (viết)
Dịch nghĩa: Mấy cái trò này nhất định phải làm à?
Từ vựng sơ/trung cấp: 이딴 (như thế này, kiểu này) | 거 (cái, điều) | 꼭 (nhất định) | 하다 (làm) | 되다 (được, phải)
Dịch nghĩa: Im đi rồi viết đi.
Từ vựng sơ/trung cấp: 닥치다 (im miệng, nín) | 쓰다 (viết)
Dịch nghĩa: Tất cả chúng mình đúng 10 năm sau mới mở ra xem đấy nhé. Giả sử người nào lén mở ra xem trước lúc đó thì... ừm, sẽ bị xui xẻo suốt một nghìn năm.
Từ vựng sơ/trung cấp: 우리 (chúng ta, chúng mình) | 다 (tất cả) | 같이 (cùng nhau) | 딱 (đúng, chính xác) | 10년 (10 năm) | 뒤 (sau) | 열다 (mở) | 보다 (xem, thử) | 만약에 (giả sử, nếu) | 그 (đó) | 전 (trước) | 몰래 (lén lút) | 사람 (người) | 천 (nghìn, 1000) | 년 (năm) | 동안 (trong khoảng, suốt) | 재수 (vận may, may mắn) | 없다 (không có)
Dịch nghĩa: Trời đất sao trăng phì phì phì.
Từ vựng sơ/trung cấp: 하늘 (bầu trời) | 땅 (mặt đất) | 별 (ngôi sao)
Dịch nghĩa: Phì phì phì.
Từ vựng sơ/trung cấp: 퉤 (tiếng nhổ bọt / phì phì)
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Hạt từ chỉ thời gian xảy ra hành động (vào lúc...).
Ví dụ:
주말에 친구를 만나요.
(Tôi gặp bạn vào cuối tuần.)
Ý nghĩa: Hạt từ chỉ đối tượng tiếp nhận hành động (cho..., tới...).
Ví dụ:
동생한테 선물을 줬어요.
(Tôi đã tặng quà cho em.)
Ý nghĩa: Đuôi câu giải thích, xác nhận hoặc nhấn mạnh kế hoạch, sự thật theo lối nói thân mật (là... đấy à / là... đấy).
Ví dụ:
지금 어디 가느냐가 아니라 무엇을 하는 거야?
(Bây giờ là cậu đang làm gì đấy?)
Ý nghĩa: Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết phải làm một việc gì đó (phải...).
Ví dụ:
내일 시험이 있어서 공부해야 돼요.
(Vì ngày mai có bài thi nên tôi phải học bài.)
Ý nghĩa: Nối hai hành động diễn ra nối tiếp nhau (rồi...).
Ví dụ:
손을 씻고 밥을 먹어요.
(Rửa tay rồi ăn cơm.)
Ý nghĩa: Đuôi câu ra lệnh, yêu cầu một cách trực tiếp trong lối nói ban sơ, thân mật hoặc văn viết (hãy..., làm... đi).
Ví dụ:
빨리 오라.
(Hãy đến nhanh lên.)
Ý nghĩa: Diễn tả hành động thử làm việc gì đó hoặc trải nghiệm (thử...).
Ví dụ:
이 음식을 먹어 보세요.
(Hãy ăn thử món này xem.)
Ý nghĩa: Bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả hành động đang diễn ra hoặc mang tính thói quen (mà..., người làm...).
Ví dụ:
지금 노래하는 사람이 제 친구예요.
(Người đang hát bây giờ là bạn tôi.)
Ý nghĩa: Chỉ khoảng thời gian kéo dài của một trạng thái hay hành động (trong suốt..., trong khoảng...).
Ví dụ:
방학 동안 여행을 갔어요.
(Trong kỳ nghỉ tôi đã đi du lịch.)
Ý nghĩa: Biến đổi động từ hoặc tính từ thành danh từ để làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc kết thúc câu ngắn gọn dạng ghi chú/danh sách (việc...).
Ví dụ:
매일 운동하기.
(Việc tập thể dục mỗi ngày.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Chào Bae Seok-ryu của 10 năm sau. Mình là Bae Seok-ryu, nữ sinh cấp 3 cực kỳ đáng yêu và quý giá đây.
Từ vựng sơ/trung cấp: 안녕 (xin chào) | 10년 (10 năm) | 뒤 (sau) | 나 (tôi, mình) | 완소 (viết tắt của hoàn toàn quý giá) | 고딩 (học sinh cấp 3) | 훈녀 (cô gái xinh đẹp, ấm áp)
Dịch nghĩa: Thấy bảo nhờ sự phát triển của kỹ thuật mà cậu đã có thể phóng tơ nhện bằng tay rồi đúng không? Dạo này có tin đồn cậu toàn bò trườn trên trần nhà đấy.
Từ vựng sơ/trung cấp: 기술 (kỹ thuật, công nghệ) | 발전 (sự phát triển) | 손 (bàn tay) | 거미줄 (mạng nhện, tơ nhện) | 쏘다 (bắn, phóng) | 있다 (có) | 되다 (được, trở nên) | 요즘 (dạo này) | 천장 (trần nhà) | 기어다니다 (bò trườn) | 소문 (tin đồn)
Dịch nghĩa: Nói là 10 năm sau nghe xa xôi mù tắp quá. Đến khoảng lúc đó thì chắc là mình đã tỏ tình với Bae Seok-ryu rồi nhỉ?
Từ vựng sơ/trung cấp: 10년 (10 năm) | 뒤 (sau) | 너무 (rất, quá) | 까마득하다 (xa xôi, mù tắp) | 그때 (lúc đó) | 쯤 (khoảng, tầm) | 고백 (tỏ tình) | 하다 (làm, thực hiện)
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Hạt từ chỉ phương tiện, cách thức hoặc nguyên nhân (bằng..., nhờ...).
Ví dụ:
버스로 학교에 가요.
(Tôi đến trường bằng xe bus.)
Ý nghĩa: Diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc kết quả do hoàn cảnh tác động (được..., trở nên...).
Ví dụ:
한국에서 살게 되었어요.
(Tôi đã được sống ở Hàn Quốc.)
Ý nghĩa: Diễn tả khả năng có thể hoặc không thể làm gì (có thể..., không thể...).
Ví dụ:
한국어를 할 수 있어요.
(Tôi có thể nói tiếng Hàn.)
Ý nghĩa: Dùng để xác nhận lại thông tin đã nghe từ người khác (nghe nói là... đúng không / thấy bảo là...).
Ví dụ:
내일 고향에 간다며?
(Nghe nói ngày mai cậu về quê đúng không?)
Ý nghĩa: Bổ nghĩa cho danh từ đứng sau với nghĩa "rằng", "là" (tin đồn rằng..., lời nói rằng...).
Ví dụ:
비가 온다는 소식을 들었어요.
(Tôi nghe tin tức rằng trời sẽ mưa.)
Ý nghĩa: Bày tỏ sự ngạc nhiên, cảm thán trước một thực tế hoặc thông tin vừa nghe (nói là... / tưởng là... chứ).
Ví dụ:
벌써 12시라니 믿을 수 없어요.
(Mới đó mà đã 12 giờ rồi sao, không thể tin được.)
Ý nghĩa: Hạt từ chỉ sự ước lượng khoảng, tầm về thời gian hoặc số lượng (khoảng..., tầm...).
Ví dụ:
3시쯤에 만납시다.
(Chúng ta hãy gặp nhau vào khoảng 3 giờ nhé.)
Ý nghĩa: Giả định về mặt thời gian hoặc điều kiện (nếu là..., đến...).
Ví dụ:
내일이면 도착해요.
(Đến ngày mai là sẽ tới nơi.)
Ý nghĩa: Hạt từ chỉ đối tượng tiếp nhận hành động (cho..., với...).
Ví dụ:
친구한테 편지를 썼어요.
(Tôi đã viết thư cho bạn.)
Ý nghĩa: Diễn tả sự phán đoán hoặc suy đoán chắc chắn về một việc đã xảy ra trong quá khứ (chắc là đã... rồi nhỉ).
Ví dụ:
지금쯤 집에 도착했겠지?
(Tầm này chắc là đã về đến nhà rồi nhỉ?)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng