Con trai bạn mẹ tập 18
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Bản dịch: Có vẻ như tôi đã ghen rồi. Khi ở cùng Seok-ryu, cậu dường như không phải là người mà tôi từng biết. Cậu hay gắt gỏng, không hề rộng lượng, hẹp hòi và chưa trưởng thành. Thế mà toàn bộ tâm trí cậu lại hướng về phía cô ấy. Cậu không biết nét mặt của mình trông như thế nào khi nhìn Seok-ryu đâu đúng không?
Từ vựng: 아무래도 (dù sao, có lẽ), 질투하다 (ghen tị), 사람 (con người), 짜증 (sự bực mình/gắt gỏng), 내다 (phát ra/thể hiện), 너그럽다 (rộng lượng), 찌질하다 (hẹp hòi/nhếch nhác), 미성숙하다 (chưa trưởng thành), 주제 (chủ đề/thế mà), 온통 (toàn bộ), 향하다 (hướng về), 표정 (nét mặt), 모르다 (không biết)
Bản dịch: Tò mò nhiều thứ nhỉ.
Từ vựng: 궁금하다 (tò mò), 많다 (nhiều)
Bản dịch: Tôi vốn là như thế đấy ạ.
Từ vựng: 그렇다 (như thế, như vậy)
Bản dịch: Cười kìa! Seok-ryu mà cười thì cậu cũng chỉ cười theo thôi.
Từ vựng: 웃다 (cười), 그냥 (chỉ, cứ), 따라 (theo)
. Ngữ pháp 1: -아/어 보다
Ý nghĩa: Thể hiện sự thử nghiệm hoặc phỏng đoán, nhận ra một trạng thái/hành động.
Ví dụ: 이 옷을 입어 보세요. (Hãy mặc thử bộ quần áo này xem sao.)
. Ngữ pháp 2: -(으)ㄹ 때
Ý nghĩa: Khi, vào lúc (chỉ thời điểm diễn ra hành động hoặc trạng thái).
Ví dụ: 집에 갈 때 전화하세요. (Khi về nhà thì hãy gọi điện thoại nhé.)
. Ngữ pháp 3: -는 것 같다
Ý nghĩa: Dường như, hình như là (dùng để phỏng đoán một sự việc hiện tại).
Ví dụ: 비가 오는 것 같아요. (Hình như trời đang mưa.)
. Ngữ pháp 4: -도 -고
Ý nghĩa: Vừa... lại vừa... (liệt kê các hành động hoặc tính chất song song).
Ví dụ: 날씨가 춥도 고 바람도 불어요. (Thời tiết vừa lạnh lại vừa có gió thổi.)
. Ngữ pháp 5: -지 않다
Ý nghĩa: Không (phủ định tính chất hoặc hành động).
Ví dụ: 이 음식은 매기 않아요. (Món ăn này không cay.)
. Ngữ pháp 6: -(으)ㄴ 주제에
Ý nghĩa: Thế mà, dù cho (dùng để diễn tả sự mỉa mai, phê bình khi ai đó làm điều gì không phù hợp với hoàn cảnh/vị thế).
Ví dụ: 돈도 없는 주제에 비싼 차를 샀어요. (Không có tiền thế mà lại mua xe đắt tiền.)
. Ngữ pháp 7: -(으)ㄹ 때
Ý nghĩa: Khi, vào lúc.
Ví dụ: 공부할 때 음악을 들어요. (Tôi nghe nhạc khi học bài.)
. Ngữ pháp 8: -는지 모르다
Ý nghĩa: Không biết là... (thể hiện sự không chắc chắn hoặc hỏi về một thực tế).
Ví dụ: 그 사람이 누구인지 모르겠어요. (Tôi không biết người đó là ai.)
. Ngữ pháp 9: -아/어
Ý nghĩa: Đuôi câu mệnh lệnh hoặc thân mật trong giao tiếp phi formal.
Ví dụ: 밥 빨리 먹어. (Ăn cơm nhanh lên.)
. Ngữ pháp 10: -(으)면
Ý nghĩa: Nếu, khi (điều kiện).
Ví dụ: 시간이 있으면 같이 영화 보자. (Nếu có thời gian thì cùng đi xem phim đi.)
. Ngữ pháp 11: 따라 + Động từ
Ý nghĩa: Làm theo, bắt chước hành động của ai đó.
Ví dụ: 선생님 말을 따라 하세요. (Hãy nói theo lời của giáo viên.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Bản dịch: Ha... Mình chưa từng làm thử bao giờ. Này, dùng cái này làm cua ngâm tương thì đúng là tuyệt vời luôn nhỉ? Hay là ngày mai bảo người ta cho thử chút hương vị nước mắm cốt này xem sao nhỉ? Này, thực sự cái sự khác biệt nhỏ này lại rất lớn đấy biết không?
Từ vựng: 하다 (làm), 적 (dịp/lần), 없 다 (không có), 이것 (cái này), 간장게장 (cua ngâm tương), 만들기 (việc làm/nấu), 진짜 (thật sự), 대박 (tuyệt vời/trúng lớn), 내일 (ngày mai), 씨간장 (nước mắm cốt/nước tương lâu năm), 맛 (hương vị), 보이다 (cho xem/cho thấy), 달다 (yêu cầu/xin), 우리 (chúng ta), 작다 (nhỏ), 차이 (sự khác biệt), 크다 (lớn)
Bản dịch: Đã từ rất lâu rồi, tôi chạy trốn khỏi chính cảm xúc của mình. Tôi ngoảnh mặt đi và phủ nhận nó. Nhưng giờ đây, nhìn khuôn mặt Seok-ryu đang cười rạng rỡ ngay trước mắt, tôi đã nhận ra. Tôi không thể không thích cô ấy mất rồi.
Từ vựng: 오랫동안 (trong thời gian dài), 마음 (trái tim/tấm lòng), 도망치다 (chạy trốn), 외면하다 (ngoảnh mặt/ngó lơ), 부정하다 (phủ nhận), 그런데 (nhưng/thế nhưng), 지금 (bây giờ), 앞 (phía trước), 활짝 (rạng rỡ/rộng mở), 웃다 (cười), 얼굴 (khuôn mặt), 보다 (nhìn/xem), 깨닫다 (nhận ra), 좋아하다 (thích)
. Ngữ pháp 1: -아/어 보다
Ý nghĩa: Thử làm một hành động nào đó.
Ví dụ: 한국 음식을 먹어 보세요. (Hãy ăn thử món ăn Hàn Quốc xem sao.)
. Ngữ pháp 2: -(으)ㄴ 적이 있다/없다
Ý nghĩa: Đã từng / Chưa từng làm việc gì đó trong quá khứ.
Ví dụ: 제주도에 가 본 적이 없어요. (Tôi chưa từng đi đảo Jeju bao giờ.)
. Ngữ pháp 3: -(으)면
Ý nghĩa: Nếu, khi (diễn tả điều kiện).
Ví dụ: 시간이 있으면 같이 영화를 봐요. (Nếu có thời gian thì chúng ta cùng xem phim nhé.)
. Ngữ pháp 4: -겠-
Ý nghĩa: Sẽ, chắc là (thể hiện ý định hoặc dự đoán của người nói).
Ví dụ: 내일은 날씨가 좋겠어요. (Ngày mai chắc là thời tiết sẽ đẹp.)
. Ngữ pháp 5: -아/어 달라다 (달라고 하다)
Ý nghĩa: Yêu cầu, nhờ ai đó làm việc gì đó cho chính mình (gián tiếp).
Ví dụ: 친구가 물을 좀 달라 고 했어요. (Bạn tôi đã xin tôi một chút nước.)
. Ngữ pháp 6: -(으)ㄹ까?
Ý nghĩa: Liệu rằng..., hay là... (thể hiện sự phân vân, suy nghĩ hoặc đề nghị nhẹ nhàng).
Ví dụ: 오늘 저녁에 무엇을 먹을까? (Tối nay chúng ta nên ăn gì nhỉ?)
. Ngữ pháp 7: -거든(요)
Ý nghĩa: Vì... (dùng để giải thích lý do, cung cấp thông tin mà người nghe chưa biết).
Ví dụ: 지금 바쁘거든요. 나중에 전화하세요. (Vì bây giờ tôi đang bận. Lúc khác hãy gọi lại nhé.)
. Ngữ pháp 8: -(으)로부터
Ý nghĩa: Từ (chỉ điểm xuất phát, nguồn gốc của cảm xúc hoặc hành động).
Ví dụ: 친구로부터 편지를 받았어요. (Tôi đã nhận được thư từ một người bạn.)
. Ngữ pháp 9: -고
Ý nghĩa: Và, rồi (liệt kê các hành động hoặc trạng thái nối tiếp).
Ví dụ: 손을 씻고 밥을 먹었어요. (Tôi rửa tay rồi ăn cơm.)
. Ngữ pháp 10: -(으)며
Ý nghĩa: Vừa... vừa... (thực hiện hai hành động cùng một lúc).
Ví dụ: 음악을 들으며 공부해요. (Tôi vừa nghe nhạc vừa học bài.)
. Ngữ pháp 11: -(으)ㄹ 수밖에 없다
Ý nghĩa: Không thể không..., chỉ còn cách... (diễn tả sự bắt buộc hoặc tình thế không có lựa chọn nào khác).
Ví dụ: 맛있는 음식을 보면 먹을 수밖에 없어요. (Khi nhìn thấy món ăn ngon thì không thể không ăn được.)
. Ngữ pháp 12: -군(요) / -구나
Ý nghĩa: Thì ra là..., hóa ra là... (cảm thán khi vừa nhận ra một thực tế nào đó).
Ví dụ: 한국어 공부가 생각보다 어렵군요. (Hóa ra việc học tiếng Hàn lại khó hơn tôi nghĩ.)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng