Gia đình chọn lọc phần 14 cut 3
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
KỊCH BẢN VÀ TỪ VỰNG + NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Bản dịch: Sao lại là canh cua ghẹ? Hae-jun bảo muốn ăn à? Thế thì bảo nó về nhà mà ăn chứ.
Từ vựng: 꽃게탕 (canh cua ghẹ), 왜 (sao/tại sao), 먹다 (ăn), 싶다 (muốn), 그럼 (thế thì/vậy thì), 집 (nhà), 오다 (đến/về).
Bản dịch: Không phải đâu, con sẽ tự làm. Bố đọc nhanh cho con nghe đi nào. Cho hành ba-rô, cho ớt vào. Con biết rồi. Con sẽ làm thật ngon giống như bố.
Từ vựng: 아니야 (không phải), 나/내 (tôi/con), 하다 (làm), 빨리 (nhanh), 부르다 (gọi/đọc), 대파 (hành ba-rô), 고추 (ớt), 넣다 (cho vào/bỏ vào), 알다 (biết), 아빠 (bố), 처럼 (giống như), 맛있다 (ngon), 만들다 (làm/chế biến).
Bản dịch: Hôm nay ăn tối ở nhà em/tớ nhé. Nhất định phải đến đấy.
Từ vựng: 오늘 (hôm nay), 우리 (chúng ta/chúng tôi), 집 (nhà), 저녁 (buổi tối/bữa tối), 먹다 (ăn), 꼭 (nhất định), 오다 (đến), 바라다 (mong muốn/hi vọng).
Bản dịch: Tuyệt quá! / Được rồi!
Từ vựng: 좋다 (tốt/được).
Bản dịch: Tèn ten! Em vì muốn cho anh ăn nên đã đi chợ chọn đúng con cua ghẹ to nhất rồi nấu thật cay nồng...
Từ vựng: 오빠 (anh trai), 먹이다 (cho ăn/nuôi ăn), 시장 (chợ), 가다 (đi), 가장 (nhất), 크다 (to/lớn), 꽃게 (cua ghẹ), 딱 (đúng/chính xác), 고르다 (chọn), 칼칼하다 (cay nồng/cay kích thích vị giác).
Bản dịch: Ngon đấy.
Từ vựng: 맛있다 (ngon).
Bản dịch: Đúng không? Đúng là ngon đúng không? Em đã gửi gắm vào đây đong đầy tình yêu và sự thành tâm của em đấy. Nguôi giận đi mà, nha? Anh nghĩ mà xem! Từ nay về sau nếu Kim San-ha làm sai thì anh cứ mắng cậu ấy, với lại Kang Hae-jun là anh của Yoon Joo-won nên là anh rể của Kim San-ha rồi, là anh rể đấy.
Từ vựng: 그지 (đúng không - viết tắt của 그렇지), 맛있다 (ngon), 내 (của em/của tôi), 사랑 (tình yêu), 과 (và), 정성 (sự thành tâm/tấm lòng), 듬뿍 (đong đầy/nhiều), 담다 (chứa đựng/bỏ vào), 화 (cơn giận), 풀다 (giải tỏa/nguôi giận), 생각하다 (suy nghĩ), 보다 (thử/xem), 앞으로 (từ nay về sau), 잘못하다 (làm sai/mắc lỗi), 혼내다 (mắng/phạt), 또 (lại/với lại), 형님 (anh rể/anh lớn - ở đây ý chỉ thứ bậc lớn hơn).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP CHI TIẾT TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Dùng để truyền đạt lại lời nói của người khác, dịch là "Nghe nói là...", "Bảo là...".
Ví dụ: 해준이가 먹고 싶대? (Hae-jun bảo là muốn ăn à?)
Ý nghĩa: Khi người bề trên nói với người bề dưới, đuôi này dùng để đưa ra lời khuyên, gợi ý nhẹ nhàng "sao không làm thế...".
Ví dụ: 그럼 집으로 오지. (Thế thì bảo nó về nhà mà ăn chứ / sao không về nhà luôn đi.)
Ý nghĩa: Diễn tả một kế hoạch hoặc ý chí chắc chắn sẽ làm gì đó của người nói, dịch là "Sẽ...".
Ví dụ: 내가 할 거야. (Con sẽ tự làm.)
Ý nghĩa: Diễn tả hành động thử nghiệm một việc gì đó. Trong đoạn hội thoại có cấu trúc lặp lại "불러봐봐" mang tính chất nhấn mạnh việc nhờ vả một cách thân mật.
Ví dụ: 한국 음식을 먹어 봤어요. (Tôi đã ăn thử món ăn Hàn Quốc rồi.)
Ý nghĩa: So sánh thực thể này có đặc điểm tương đồng với thực thể khác, dịch là "Giống như...".
Ví dụ: 내가 아빠처럼 맛있게 만들어볼게. (Con sẽ làm thật ngon giống như bố.)
Ý nghĩa: Ở câu nhắn tin "저녁 먹게", đây là đuôi câu mệnh lệnh hoặc rủ rê một cách thân mật, nhẹ nhàng, dịch là "để ăn...", "ăn nhé".
Ví dụ: 우리 내일 만나요, 꼭 오게. (Ngày mai chúng ta gặp nhau, nhớ đến nhé.)
Ý nghĩa: Diễn tả sự hy vọng, mong muốn một việc gì đó xảy ra, dịch là "Mong rằng...", "Hy vọng...". Đây là cách viết tắt cực kỳ phổ biến trong tin nhắn.
Ví dụ: 행복하길 바람. (Mong bạn luôn hạnh phúc.)
Ý nghĩa: Diễn tả mục đích hoặc ý định của người nói khi thực hiện hành động ở vế sau.
Ví dụ: 내가 오빠 먹이려고 시장 가다. (Em đi chợ là để cho anh ăn.)
Ý nghĩa: Trong đoạn hội thoại này, ngữ pháp được dùng với nghĩa liên kết chuỗi hành động theo thời gian (Đi chợ -> Rồi chọn cua ghẹ).
Ví dụ: 시장 가서 가장 큰 꽃게 딱 골라서... (Đi chợ rồi chọn đúng con cua ghẹ to nhất...)
Ý nghĩa: Diễn tả sự ngạc nhiên, cảm thán hoặc công nhận một sự thật ngay tại thời điểm nói khi vừa mới nhận ra.
Ví dụ: 맛있네. (Ngon đấy chứ / Ngon thật đấy.)
Ý nghĩa: Dùng để hỏi lại hoặc xác nhận lại một điều mà cả người nói và người nghe đều đã biết, dịch là "...đúng không?", "...chứ?".
Ví dụ: 그지 맛있지? (Đúng không, ngon đúng không?)
Ý nghĩa: Dùng để nối hai danh từ với nhau.
Ví dụ: 내 사랑과 정성을 담았어. (Em đã gửi gắm tình yêu và sự thành tâm của em vào đó.)
Ý nghĩa: Dùng khi người lớn tuổi hoặc người có quan hệ thân thiết nói với người nhỏ tuổi hơn để ra lệnh, yêu cầu một cách cực kỳ thoải mái.
Ví dụ: 화 풀어라, 응? (Nguôi giận đi mà, nha?)
Ý nghĩa: Diễn tả một giả định, điều kiện ở vế trước để dẫn đến kết quả ở vế sau.
Ví dụ: 앞으로 김산하가 잘못하면 오빠가 혼내주다. (Từ nay về sau nếu Kim San-ha làm sai thì anh cứ mắng cậu ấy.)
Ý nghĩa: Biểu thị hành động thực hiện một việc gì đó nhằm mang lại lợi ích cho người khác.
Ví dụ: 오빠가 혼내주고... (Anh mắng [hộ/cho] cậu ấy...)
Ý nghĩa: Diễn tả lý do, căn cứ ở vế trước đối với một danh từ.
Ví dụ: 강해준은 윤주원 오빠니까... (Vì Kang Hae-jun là anh của Yoon Joo-won nên...)
Ý nghĩa: Đuôi câu kết thúc mang tính chất thân mật (반말) của cấu trúc "Danh từ + 입니다 / 이에요/예요".
Ví dụ: 김사한 형님이야. (Là anh rể của Kim San-ha đấy.)
.
.
KỊCH BẢN VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dưới đây là phần bóc tách chi tiết từng câu thoại, từ vựng theo hàng ngang và tổng hợp ngữ pháp của đoạn hội thoại trên theo đúng các yêu cầu nghiêm ngặt của bạn.
PHÂN TÍCH CHI TIẾT CÂU THOẠI VÀ TỪ VỰNG
Bản dịch: Nếu anh với Kim San-ha cãi nhau thì em đứng về phe ai?
Từ vựng: 내 (tôi/anh - tiếng địa phương), 싸우다 (cãi nhau/đánh nhau), 누구 (ai), 편 (phe/vía), 들다 (đứng về/bênh vực), 건데 (sẽ/định - viết tắt của 것인데).
Bản dịch: Không được cãi nhau đâu đấy nhé. Đương nhiên là em đứng về phe anh rồi. Em vô điều kiện đứng về phe anh.
Từ vựng: 싸우다 (cãi nhau), 안 되다 (không được), 당연히 (đương nhiên), 오빠 (anh trai), 편 (phe), 들다 (đứng về), 나 (em/tôi), 무조건 (vô điều kiện).
Bản dịch: Em cũng ăn đi.
Từ vựng: 니 (em/cậu - tiếng địa phương của 너), 도 (cũng), 무라 (ăn đi - tiếng địa phương của 먹어라).
Bản dịch: Vâng. Ăn hết rồi chúng mình đi ăn kem nhé? Kem ống mút nha?
Từ vựng: 어 (vâng/ừ), 다 (hết/tất cả), 먹다 (ăn), 고 (và/rồi), 아이스크림 (kem), 으러 (để), 가다 (đi), ㄹ까 (nhé/không), 쭈쭈바 (kem ống mút).
Bản dịch: Sao cũng được. / Tùy em vậy.
Từ vựng: 그러다 (làm như thế/như vậy).
Bản dịch: Anh về rồi đây.
Từ vựng: 나오다 (ra/xuất hiện/về tới nhà).
Bản dịch: Gần như hết giận rồi, gần như thế.
Từ vựng: 거의 (gần như), 다 (hết), 풀리다 (được giải tỏa/nguôi giận).
Bản dịch: Anh không ăn nữa đâu. Đi ăn kem thôi.
Từ vựng: 내 (anh/tôi), 다 (hết), 못다 (không ăn nổi nữa - tiếng địa phương của 못 먹겠다), 아이스크림 (kem), 먹다 (ăn), 으러 (để), 가다 (đi), 자 (thôi/nào).
Bản dịch: Đã đi luôn rồi á?
Từ vựng: 벌써 (đã/vừa mới).
Bản dịch: Đi thôi.
Từ vựng: 가다 (đi), 자 (thôi/nào).
Bản dịch: Ơ? Ơ, được rồi. Anh cứ ăn đi nhé.
Từ vựng: 어 (ơ/ừ), 그래 (được rồi/vậy đi), 그 (cái đó/vậy thì), 먹다 (ăn), 고 있다 (đang làm gì).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP CHI TIẾT TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Diễn tả một giả định hoặc điều kiện của hành động.
Ví dụ: 비가 오면 집에서 쉴 거예요. (Nếu trời mưa thì tôi sẽ nghỉ ở nhà.)
Ý nghĩa: Là dạng rút gọn thân mật của -(으)ㄹ 것인가. Dùng để hỏi về dự định hoặc ý chí của đối phương trong tương lai một cách gần gũi.
Ví dụ: 내일 만날 건데 언제 볼까? (Ngày mai chúng ta sẽ gặp nhau, mấy giờ gặp nhỉ?)
Ý nghĩa: Cấu trúc dùng để cấm đoán hoặc thể hiện một hành động nào đó không được phép xảy ra.
Ví dụ: 여기에서 사진을 찍으면 안 됩니다. (Không được chụp ảnh ở đây.)
Ý nghĩa: Đuôi câu dùng để xác nhận lại thông tin hoặc thể hiện sự chắc chắn, đồng tình một cách thân mật.
Ví dụ: 오늘 날씨가 정말 춥지? (Hôm nay thời tiết thật sự lạnh đúng không?)
Ý nghĩa: Dùng để nối hai hành động xảy ra theo thứ tự thời gian hoặc nối hai vế câu có tính chất liệt kê.
Ví dụ: 숙제를 하고 친구를 만났어요. (Tôi làm bài tập rồi đi gặp bạn.)
Ý nghĩa: Biểu thị mục đích di chuyển của người nói hướng tới một hành động nào đó.
Ví dụ: 책을 사러 서점에 가요. (Tôi đi đến nhà sách để mua sách.)
Ý nghĩa: Đuôi câu rủ rê, đề nghị đối phương cùng thực hiện một hành động hoặc hỏi ý kiến của người nghe.
Ví dụ: 우리 같이 점심 먹을까? (Chúng mình cùng ăn trưa nhé?)
Ý nghĩa: Đuôi câu thể hiện thái độ không quá quan tâm, chấp nhận theo ý kiến hoặc đề xuất của đối phương.
Ví dụ: 하기 싫으면 하지 말던가. (Nếu không muốn làm thì thôi khỏi làm cũng được.)
Ý nghĩa: Đuôi câu rủ rê, đề xuất làm gì đó cùng nhau ở thể trống không (반말), dùng cho người bằng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn.
Ví dụ: 공부 다 끝났으니까 놀러 가자. (Học xong xuôi hết rồi, đi chơi thôi nào.)
Ý nghĩa: Diễn tả một hành động đang được tiến hành hoặc duy trì tiếp diễn ở thời điểm nói. Trong đoạn hội thoại "먹고 있어" mang ý bảo người kia cứ tiếp tục duy trì việc ăn uống đó đi.
Ví dụ: 동생은 지금 방에서 자고 있어요. (Em trai tôi bây giờ đang ngủ ở trong phòng.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Bản dịch: Ơ? Oài... À, Kang Hae-jun lì thật đấy. Thế mà cũng ăn được cái này.
Từ vựng: 어 (ơ), 와 (oài/chà), 독하다 (độc/mạnh/lì lợm), 이것 (cái này), 먹다 (ăn).
Bản dịch: Sao vẫn chưa nói với các bố hả? Cứ thế đến lúc bị phát hiện thì tính làm sao?
Từ vựng: 아빠 (bố), 아직 (vẫn chưa), 말하다 (nói), 안 (không), 그러다 (làm như vậy), 들키면 (nếu bị lộ/nếu bị phát hiện), 우얄라꼬 (tính sao đây - tiếng địa phương).
Bản dịch: Định nói rồi chứ nhưng thời điểm hơi...
Từ vựng: 하다 (làm/nói), 그러다 (làm như vậy), 타이밍 (thời điểm/timing), 좀 (hơi/một chút).
Bản dịch: Thời điểm cái gì? Sao, lại có chuyện gì giấu anh nữa à?
Từ vựng: 무신 (gì/cái gì - tiếng địa phương), 타이밍 (thời điểm), 와 (sao/tại sao), 내 (anh/tôi), 한테 (với/cho), 숨기다 (giấu giếm), 것 (cái/chuyện), 또 (lại/nữa), 있다 (có).
Bản dịch: Không có mà, không có đâu.
Từ vựng: 없다 (không có).
Bản dịch: Anh thì vẫn phản đối thôi. Các bố chắc cũng sẽ thế. Người ta kết hôn về sống với nhau còn ly hôn rồi chia tay đầy ra kia kìa, huống hồ yêu nhau rồi chia tay thì tính sao đây? Tính không nhìn mặt nhau mà sống nữa chắc?
Từ vựng: 내 (anh/tôi), 여전히 (vẫn/như cũ), 반대 (phản đối), 아빠 (bố), 결혼하다 (kết hôn), 살다 (sống), 이혼하다 (ly hôn), 헤어지다 (chia tay), 사귀다 (yêu nhau/hẹn hò), 우얄끼고 (sẽ làm sao đây - tiếng địa phương), 보다 (nhìn/xem).
Bản dịch: Em sẽ không thế đâu mà.
Từ vựng: 안 (không), 그러다 (làm như thế/như vậy).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP CHI TIẾT TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Diễn tả sự ngạc nhiên, thốt lên khi nhận ra một sự thật ngay trước mắt ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ: 오늘 날씨가 진짜 춥네. (Hôm nay thời tiết thật sự lạnh quá.)
Ý nghĩa: Chỉ đối tượng tiếp nhận hành động, được sử dụng rất phổ biến trong văn nói hàng ngày.
Ví dụ: 친구한테 전화를 했어요. (Tôi đã gọi điện thoại cho người bạn.)
Ý nghĩa: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào hoặc chuyển sang một trạng thái khác.
Ví dụ: 티비를 보다가 전화를 받았어요. (Tôi đang xem tivi thì nhận điện thoại.)
Ý nghĩa: Diễn tả một ý định, kế hoạch định làm gì đó của người nói nhưng chưa kịp thực hiện. Trong đoạn hội thoại, cụm từ "할라 그랬는데" là cách nói tắt trong đời sống của cấu trúc này.
Ví dụ: 한국어 책을 사려고 해요. (Tôi đang định mua sách tiếng Hàn.)
Ý nghĩa: Trong ngữ điệu vùng Gyeongsang, đuôi câu hỏi thân mật này tương đương với đuôi "-냐?" hoặc "-어/아?" của tiếng Hàn tiêu chuẩn.
Ví dụ: 와 내한테 숨기는 거 또 있나? (Sao, lại có gì giấu anh nữa à?)
Ý nghĩa: Diễn tả một sự dự đoán hoặc một kế hoạch trong tương lai. Ở đoạn hội thoại, nhân vật nói giọng địa phương nên chuyển thành dạng "그럴끼고", "살 끼가".
Ví dụ: 내일은 비가 올 거예요. (Ngày mai chắc là trời sẽ mưa.)
Ý nghĩa: Nhấn mạnh việc một trạng thái có thể dễ dàng thay đổi đột ngột sang một trạng thái trái ngược ngay cả khi đang duy trì việc đó.
Ví dụ: 웃다가도 갑자기 우는 아이예요. (Đứa bé đó ngay cả khi đang cười thì cũng có thể khóc đột ngột.)
Ý nghĩa: Đuôi câu thể hiện lời hứa hẹn, cam kết hoặc ý chí của người nói với đối phương một cách có trách nhiệm.
Ví dụ: 제가 먼저 갈게요. (Tôi sẽ đi trước nhé.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Bản dịch: Chuyện đó có theo ý của em được đâu chứ?
Từ vựng: 그것 (cái đó/chuyện đó), 니 (em/cậu - tiếng địa phương), 맘대로 (theo ý muốn), 되다 (trở thành/được).
Bản dịch: Thì không theo ý em được mà. Nhưng biết làm sao được khi em lỡ thích rồi, thế thì chịu thôi.
Từ vựng: 내 (tôi/em), 안 (không), 좋다 (tốt/thích), 어떻하다 (làm sao/làm thế nào), 그럼 (thế thì/vậy thì).
Bản dịch: Ái chà, cái đứa vô phép tắc ấy thì có gì tốt mà thích cơ chứ.
Từ vựng: 그 (người đó/đứa đó), 싹퉁바가지 (kẻ không có phép tắc/láo xược), 무엇 (cái gì), 좋다 (tốt/thích).
Bản dịch: Anh cũng thích người ta còn bày đặt.
Từ vựng: 오빠 (anh trai), 도 (cũng), 좋다 (thích), 면서 (mặc dù/còn...).
Bản dịch: Không phải đâu.
Từ vựng: 아니다 (không phải).
Bản dịch: Đúng mà.
Từ vựng: 맞다 (đúng).
Bản dịch: Sao anh lại phải thích đứa đó chứ?
Từ vựng: 내가 (tôi/anh), 갸 (đứa đó - viết tắt địa phương của 걔), 왜 (tại sao), 좋아하다 (thích).
Bản dịch: Anh thích người ta rành rành ra kìa.
Từ vựng: 가 (người đó/cậu đó - tiếng địa phương), 좋아하다 (thích), 잖아 (mà/còn gì).
Bản dịch: Không phải.
Từ vựng: 아니다 (không phải).
Bản dịch: Đúng mà. Thích rõ ràng thế còn gì.
Từ vựng: 맞다 (đúng), 좋다 (thích), 잖아 (mà/còn gì).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP CHI TIẾT TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Diễn tả một hành động tuân theo hoặc dựa theo một trạng thái, một ý muốn hay một quy luật nào đó.
Ví dụ: 제 계획대로 다 진행되었습니다. (Mọi việc đã được tiến hành theo đúng kế hoạch của tôi.)
Ý nghĩa: Đuôi câu kết thúc dùng trong văn nói thân mật để giải thích hoàn cảnh, hoặc thể hiện sự đối lập, phân trần một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ: 지금 가야 하는데 시간이 없어요. (Bây giờ tôi phải đi rồi thế mà lại không có thời gian.)
Ý nghĩa: Diễn tả tâm trạng bất lực hoặc chấp nhận một sự thật hiển nhiên đang diễn ra mà bản thân không thể thay đổi được.
Ví dụ: 보고 싶은 걸 어떡해. (Biết làm sao được khi anh lỡ nhớ em rồi.)
Ý nghĩa: Cấu trúc dùng để nhấn mạnh lý do của hành động dựa trên lời nói, suy nghĩ hoặc định kiến của bản thân và người khác.
Ví dụ: 날씨가 좋다고 밖에서 너무 오래 놀지 마세요. (Đừng vì bảo thời tiết đẹp mà đi chơi ở ngoài quá lâu nhé.)
Ý nghĩa: Trong văn nói đời thường, đuôi câu này dùng để bẻ vặn hoặc trêu chọc đối phương khi hành động bên ngoài của họ mâu thuẫn hoàn toàn với sự thật bên trong lòng.
Ví dụ: 다 알면서 왜 안 알려 줬어요? (Mặc dù biết hết rồi sao anh lại không nói cho em biết chứ?)
Ý nghĩa: Dùng để nhắc nhở hoặc khẳng định, xác nhận lại một sự thật hiển nhiên mà cả người nói và người nghe đều đã biết rõ từ trước.
Ví dụ: 지난주에 이미 이야기했잖아. (Tuần trước chúng ta đã nói chuyện đó rồi còn gì.)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng