Filling for love tập 11 phần 1
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
DỊCH VÀ NHẶT TỪ VỰNG- NGỮ PHÁP
Người con trai: 실장님.
“Trưởng phòng.”
Từ vựng trung cấp: 실장 (trưởng phòng, trưởng bộ phận)
Người con gái: 어?
“ Hù”
Người con trai: 어. 아, 깜짝아.
“A, giật cả mình.”
Từ vựng trung cấp: 깜짝 (sự bất ngờ, giật mình) · 깜짝 놀라다 (giật mình, hoảng hốt)
Người con gái: [웃 소리] 두부 먹으라고.[음악]
“[Cười] Ăn đậu phụ đi.”
Từ vựng trung cấp: 두부 (đậu phụ) · 먹다 (ăn)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)라고 (bảo ai đó làm gì, truyền đạt mệnh lệnh) · 동사 + (으)라고 하다 (nói/bảo rằng hãy...)
.
.
DỊCH VÀ NHẶT TỪ VỰNG:
Người con gái: 뭐?
“ Sao thế"
Người con trai: 아,
“Á...”
Người con gái: 아파.
“Đau hả.”
Từ vựng trung cấp: 아프다 (đau)
Người con trai: 예. 아, 살살 살살. 아, 아.
“예. 아, 살살 살살. 아, 아.”
→ “Vâng. Á, nhẹ tay thôi, nhẹ tay thôi. Á, á.”
Từ vựng trung cấp: 살살 (nhẹ nhàng, từ từ)
Người con gái: 음. 음. 엄살은
“음. 음. 엄살은.”
→ “Hừm. Hừm. Làm quá rồi đấy.”
Từ vựng trung cấp: 엄살 (than đau quá mức, làm quá)
Người con trai: 아 제 피부가 원추 얇고 여리여리하단 말이에요. 그래서 그래요.
“Da tôi rất mỏng và yếu mà. Nên mới như vậy đấy.”
Từ vựng trung cấp: 피부 (da) · 얇다 (mỏng) · 여리여리하다 (mỏng manh, yếu ớt)
Ngữ pháp trung cấp: ~단 말이에요 (ý là..., mà...) · ~아서/어서 (vì...)
Người con gái: 그렇게 여리여리한 사람이 깡패처럼 주먹히고 고딩이야? 중딩이야? 왜 쌈박질를 해? 잘했어. 속이 다 후련하다야. 아 내가 직접 손을 봐줬어야 되는데 말이야.
“Người mỏng manh như thế mà lại đấm đá như xã hội đen à? Là học sinh cấp 3 hay cấp 2 vậy? Sao lại đi đánh nhau? Làm tốt lắm. Hả lòng hả dạ luôn. Đáng lẽ em phải tự tay xử lý hắn mới đúng.”
Từ vựng trung cấp: 깡패 (xã hội đen) · 주먹질 (đấm đá) · 고딩 (học sinh cấp 3 - khẩu ngữ) · 중딩 (học sinh cấp 2 - khẩu ngữ) · 쌈박질 (đánh nhau) . 속이 후련하다 (cảm thấy nhẹ lòng) · 직접 (trực tiếp) · 손을 보다 (xử lý, dạy cho một bài học)
Ngữ pháp trung cấp: ~처럼 (giống như...) · ~이야? (là... à?) · 왜 ~해? (tại sao lại...) ~아/어야 되다 (phải...) · ~는데 말이야 (đáng lẽ..., thế mà...)
Người con trai: 아유 바기자는 진짜 큰일 날 뻔했네. 아냐 알까나 몰라. 나한테 맞은게 얼마나 천만 다행인지.
“Aizz, phóng viên Park suýt nữa thì gặp chuyện lớn rồi. Không biết có nhận ra không nữa. Bị tôi đánh lại là may mắn lắm rồi đấy.”
Từ vựng trung cấp: 기자 (phóng viên) · 큰일 나다 (gặp chuyện lớn) · 천만다행 (cực kỳ may mắn)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)ㄹ 뻔하다 (suýt nữa thì...) · ~는지 (liệu có... không)
Người con gái: 겁나지 않게 소염 먹고 푹차 맞지?
“Uống thuốc chống viêm rồi ngủ một giấc thật ngon nhé. ”
Từ vựng trung cấp: 소염제 (thuốc chống viêm) · 푹 자다 (ngủ thật ngon)
Ngữ pháp trung cấp: ~게 (để...) · ~고 (rồi...) · 맞지? (đúng chứ?)
Người con trai: 네. 어 가게요 ?
“Ơ. Em về hả?”
Từ vựng trung cấp: 가다 (đi)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)ㄹ게요 (tôi sẽ...)
Người con gái: 가야지. 나도 내 집이 있는데.
“Phải về chứ. Em cũng có nhà của mình mà.”
Từ vựng trung cấp: 집 (nhà)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어야지 (phải...) · ~는데 (mà...)
Người con trai: 밖에 진짜 추운데.
“Ngoài trời lạnh lắm đấy.”
Từ vựng trung cấp: 밖 (bên ngoài) · 춥다 (lạnh)
Ngữ pháp trung cấp: ~는데 (đấy mà, nhưng mà...)
Người con gái: 차 갖고 왔어. 히따 빵빵해 틀어 놓고 가면 돼.
“Em lái xe đến mà. Chỉ cần bật lò sưởi thật ấm rồi đi là được.”
Từ vựng trung cấp: 차 (xe ô tô) · 히터 (máy sưởi) · 틀다 (bật máy)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 놓다 (làm sẵn...) · ~면 되다 (chỉ cần... là được)
.
.
Dịch và nhặt từ vựng, ngữ pháp
Người con trai: 어 나 트리 있는데 크리스마스 트리 만들래요 같이.
“À, tôi có cây thông đấy. Cùng trang trí cây thông Noel nhé?”
Từ vựng trung cấp: 크리스마스 트리 (cây thông Noel) · 만들다 (làm, trang trí)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)ㄹ래요? (có muốn... không?) · 같이 (cùng nhau)
Người con gái: 트리 집에 트리가 있어. [음악]
“Cây thông á? Trong nhà có cây thông á.”
Từ vựng trung cấp: 트리 (cây thông) · 집 (nhà)
Ngữ pháp trung cấp: ~에 있다 (có ở...)
Người con gái: 와 진짜 예쁘다.
나 있잖아. 트리 처음 만들어 봐.
“Wow, đẹp thật đấy. Anh biết không, đây là lần đầu tiên em trang trí cây thông đấy”
Từ vựng trung cấp: 진짜 (thật sự) · 예쁘다 (đẹp) . 트리 (cây thông Noel) · 처음 (lần đầu tiên) · 만들다 (làm, trang trí)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 보다 (thử làm, từng làm) · 있잖아 (anh biết không, này nhé)
Người con trai: 진짜요? 아 집에 트리가 없었어요?
“Thật sao? Nhà em không có cây thông à?”
Từ vựng trung cấp: 집 (nhà) · 트리 (cây thông Noel)
Ngữ pháp trung cấp: ~었어요? (đã...) · 진짜요? (thật sao?)
Người con gái: 응. 그렇게 반짝 [음악] 있는 것들은 내 삶에 없었어.
“Ừ. Những thứ lấp lánh như vậy chưa từng có trong cuộc sống của em.”
Từ vựng trung cấp: 반짝이다 (lấp lánh) · 삶 (cuộc sống) · 것 (thứ, điều)
Ngữ pháp trung cấp: ~는 것 (việc, thứ...) · ~었어 (đã...) · ~처럼 (như...)
Người con trai: 앞으로는 매년 같이 만들어요.아예 내년엔 여기다 보석도 달까 봐, 금도 달고 은도 달고.
“Từ nay về sau năm nào chúng ta cũng cùng trang trí nhé. Biết đâu năm sau còn treo cả đá quý lên đây. Treo cả vàng, cả bạc nữa.”
Từ vựng trung cấp: 앞으로 (từ nay về sau) · 매년 (mỗi năm) · 보석 (đá quý) · 금 (vàng) · 은 (bạc)
Ngữ pháp trung cấp: ~도 ~도 (cả... cũng...) · ~(으)ㄹ까 보다 (định rằng, biết đâu sẽ...) · ~고 (và)
Người con gái: 요즘 금값 비싸.
“Dạo này giá vàng đắt lắm.”
Từ vựng trung cấp: 요즘 (dạo này) · 금값 (giá vàng) · 비싸다 (đắt)
Người con trai: 에이. 이렇게 별도 따 주는데 극값 금 못 따 줄까?
“Ôi chà. Đến cả ngôi sao anh còn hái cho em được, chẳng lẽ lại không hái được vàng cho em sao?”
Từ vựng trung cấp: 별 (ngôi sao) · 따다 (hái, lấy được) · 금 (vàng)
Ngữ pháp trung cấp: ~도 (cũng) · ~는데 (đã..., vậy mà...) · ~못 ~줄까? (chẳng lẽ không thể... sao?)
Người con gái: 하긴 나는 별보다는 금이지.
“Cũng phải nhưng với em thì vàng vẫn hơn sao chứ.”
Từ vựng trung cấp: 별 (ngôi sao) · 금 (vàng)
Ngữ pháp trung cấp: ~보다는 (so với...) · ~이지 (nhấn mạnh ý kiến)
Người con trai: 역시
“Quả nhiên mà.”
Từ vựng trung cấp: 역시 (quả nhiên, đúng là)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng