Filling for love tập 12 phần 3
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
DỊCH VÀ NHẶT TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP
Người con trai: 안녕하세요. 감사실에서 나왔습니다.
“Xin chào. Tôi đến từ phòng thanh tra (kiểm toán nội bộ).”
Từ vựng trung cấp: 감사실 (phòng thanh tra, kiểm toán nội bộ) · 나오다 (đến từ, xuất hiện) ·
안녕하세요 (xin chào)
Ngữ pháp trung cấp: ~에서 나오다 (đến từ, thuộc về) · ~습니다 (đuôi kính ngữ trang trọng)
Người con gái: 황해사님, 법인 카드 사용 허용 목록에 데이트 비욕은 없을 텐데요.
“Giám đốc Hwang à, trong danh mục các khoản được phép sử dụng thẻ công ty chắc không có
chi phí hẹn hò đâu nhỉ?”
Từ vựng trung cấp: 이사님 (giám đốc) · 법인카드 (thẻ công ty) · 사용 (sử dụng) · 허용 (cho
phép) · 목록 (danh mục, danh sách) · 데이트 (hẹn hò) · 비용 (chi phí)Ngữ pháp trung cấp: ~에 (trong, ở) · ~은/는 없을 텐데요 (chắc là không có..., theo tôi biết thì
không có...) · ~(으)ㄹ 텐데요 (phỏng đoán kèm hàm ý nhận xét hoặc chất vấn)
.
.
DỊCH VÀ NHẶT TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP
Người con gái: 역시 발로 뛰는게 재밌다니까.
“Đúng là tự mình chạy đi làm việc thực tế vẫn thú vị hơn mà.”
Từ vựng trung cấp: 역시 (quả nhiên) · 발로 뛰다 (tự mình chạy vạy, trực tiếp làm việc) ·
재밌다 (thú vị)
Ngữ pháp trung cấp: ~는 게 (việc...) · ~다니까(요) (đã bảo là..., mà)
Người con trai: 오늘 호흡 진짜 좋았습니다. 정님.
“Hôm nay phối hợp thật sự rất tốt.”
Từ vựng trung cấp: 호흡 (sự phối hợp, ăn ý) · 진짜 (thật sự)
Ngữ pháp trung cấp: ~았습니다/었습니다 (kính ngữ quá khứ)
Người con gái: 예. 자, 이제 업무 끝났으니까 주세요.
“Vâng. Nào, giờ công việc xong rồi nên đưa hãy đưa tay đây .”
Từ vựng trung cấp: 업무 (công việc) · 끝나다 (kết thúc)Ngữ pháp trung cấp: ~았/었으니까 (vì đã...) · 주세요 (hãy đưa cho tôi)
Người con trai: 아, 배고프다. 밥 먹으러 갈까요?
“Ôi, đói quá. Chúng ta đi ăn nhé?”
Từ vựng trung cấp: 배고프다 (đói bụng) · 밥 (cơm, bữa ăn)
Ngữ pháp trung cấp: ~러 가다 (đi để làm gì) · ~(으)ㄹ까요? (hay là..., nhé?)
Người con gái: 추운데 우리 감자탕 먹을 거야. 지글지글 끓여가지고 ...
“Trời lạnh thế này nên mình ăn canh xương khoai tây nhé. Loại sôi sùng sục ấy...”
Từ vựng trung cấp: 춥다 (lạnh) · 감자탕 (canh xương khoai tây) · 지글지글 (tiếng sôi xèo
xèo) · 끓이다 (đun sôi)
Ngữ pháp trung cấp: ~는데 (trong khi, vì) · ~(으)ㄹ 거야 (sẽ...)
Người con trai: 호텔까지 왔는데 파인레스트랑 가야
“Đã tới tận khách sạn rồi thì phải đi nhà hàng sang trọng chứ...”
Từ vựng trung cấp: 호텔 (khách sạn) · 파인레스토랑 (nhà hàng cao cấp)
Ngữ pháp trung cấp: ~까지 (đến tận) · ~는데 (mà, đã...)
Người con gái: 파인..? i'm fine thanks, and you ? and you ?
“Fine à...? Tôi khỏe, cảm ơn. Còn bạn? Còn bạn?”
Từ vựng trung cấp: 파인 (fine) · 농담 (trò đùa)
Người con trai: 뭐야?
“Gì vậy?”
Từ vựng trung cấp: 뭐 (cái gì)
Ngữ pháp trung cấp: ~야? (đuôi hỏi thân mật)Người con gái: 웃긴해. 어, 지금 웃을 거 같은데. 어, 웃었잖아. 웃었잖아.
“Buồn cười thật. Này, hình như anh sắp cười rồi đấy. Thấy chưa, anh cười rồi mà. Cười rồi mà.”
Từ vựng trung cấp: 웃기다 (buồn cười) · 웃다 (cười)
Ngữ pháp trung cấp: ~을 것 같다 (có vẻ sẽ...) · ~잖아(요) (đấy mà, chẳng phải sao)
Người con trai: 사가 농담하니까 웃은 거지.
“Tại em đùa nên anh mới cười thôi.”
Từ vựng trung cấp: 농담 (trò đùa)
Ngữ pháp trung cấp: ~니까 (vì) · ~은 거지 (chẳng qua là...)
Người con gái: 웃긴해. 재밌어서
“Buồn cười mà. Vì vui nên thế.”
Từ vựng trung cấp: 재밌다 (thú vị)
Ngữ pháp trung cấp: ~아서/어서 (vì...)
Người con trai: 그래 감자 먹으러 가자
“Được rồi. Đi ăn canh xương khoai tây thôi.”
Từ vựng trung cấp: 감자탕 (canh xương khoai tây)
Ngữ pháp trung cấp: ~러 가자 (hãy đi để...)
Người con gáii: 아, 좋지..
“À, thích quá điiii”
Từ vựng trung cấp: 좋다 (tốt, thích)
Ngữ pháp trung cấp: ~지 (nhấn mạnh sự đồng tình)Người con trai: 미안해
“Anh xin lỗi.”
Từ vựng trung cấp: 미안하다 (xin lỗi)
Người con gái: 뭐가 ?
“Vì chuyện gì?”
Từ vựng trung cấp: 뭐 (cái gì)
Ngữ pháp trung cấp: ~가? (tiểu từ chủ ngữ trong câu hỏi)
Người con trai: 아침에
“Chuyện hồi sáng ấy.”
Từ vựng trung cấp: 아침 (buổi sáng)
Người con gái: 나도 미안하더라 내가 너무 화해가지고
“Em cũng thấy có lỗi. Vì lúc đó em nổi nóng quá.”
Từ vựng trung cấp: 화내다 (nổi giận) · 미안하다 (có lỗi)
Ngữ pháp trung cấp: ~더라 (nhận ra, hồi tưởng) · ~아/어가지고 (vì...)
Người con trai: 싸우지 말자
“Đừng cãi nhau nữa nhé.”
Từ vựng trung cấp: 싸우다 (cãi nhau)
Ngữ pháp trung cấp: ~지 말자 (đừng...)
Người con gái:응,우리 진짜 싸우지 말자[음악]
“Ừ, chúng ta thật sự đừng cãi nhau nữa.”Từ vựng trung cấp: 진짜 (thật sự) · 싸우다 (cãi nhau) ,우리 (chúng ta)
Ngữ pháp trung cấp: ~지 말자 (đừng...) ·
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng