Gia đình chọn lọc phần 15 cut 7
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Đang quay phim đấy à.
Từ vựng: 영화 (phim ảnh, bộ phim) / 찍다 (quay phim, chụp ảnh) / 나 (hả, à - đuôi câu hỏi thân mật địa phương)
Dịch nghĩa: Bà ơi, chỗ cải thảo đó bà nhặt xong hết chưa ạ?
Từ vựng: 여사님 (bà, phu nhân) / 그 (đó, kia) / 배추 (cải thảo) / 다 (tất cả, hết) / 다듬다 (nhặt rau, sơ chế, cắt tỉa)
Dịch nghĩa: Tất nhiên rồi chứ lại.
Từ vựng: 하모 (dĩ nhiên, tất nhiên rồi - từ ngữ đặc trưng của giọng địa phương vùng Gyeongsang, tương đương với 당연하지)
Dịch nghĩa: Vâng ạ. Còn cá cơm thì sao ạ?
Từ vựng: 예 (vâng, dạ) / 멸치 (cá cơm)
Dịch nghĩa: Xong từ đời thuở nào rồi. Mẹ thằng Hae-jun chẳng già đi tí nào cả, sao mà vẫn y nguyên như ngày xưa thế nhỉ?
Từ vựng: 진즉에 (từ sớm, từ trước đó lâu rồi) / 끝내다 (hoàn thành, kết thúc) / 해준 (Hae-jun - tên riêng) / 엄마 (mẹ) / 하나도 (một chút cũng - đi với phủ định) / 안 (không) / 늙다 (già đi) / 고 (và, rồi) / 우찌 (làm sao, thế nào - địa phương của 어찌/어떻게) / 그렇게 (như thế, đến thế) / 똑같다 (giống hệt, y chang)
Dịch nghĩa: Giống đâu mà giống ạ (Ý nói làm gì có chuyện trẻ mãi như xưa).
Từ vựng: 똑같다 (giống hệt, y chang) / 긴요 (đâu mà đâu - đuôi câu phủ định nhẹ nhàng lời khen)
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Thường gắn sau thân động từ hoặc tính từ ở thì hiện tại hoặc quá khứ trong mối quan hệ thân mật, ngang hàng hoặc bề trên nói với bề dưới, dùng để hỏi một cách tự nhiên.
Ví dụ: 밥 먹었나? (Giọng tiêu chuẩn: 밥 먹었어?)
Dịch nghĩa ví dụ: Ăn cơm chưa hả?
Giải thích: Đứng sau động từ hoặc tính từ để liên kết hai hoặc nhiều hành động, trạng thái với nhau mang ý nghĩa "và", "rồi thì".
Ví dụ: 형은 키가 크고 동생은 작아요.
Dịch nghĩa ví dụ: Anh trai thì cao còn em trai thì thấp.
Giải thích: Đứng sau động từ hoặc tính từ (dạng rút gọn của -기는요), dùng để phủ định nhẹ nhàng hoặc thể hiện sự khiêm tốn, từ chối một cách lịch sự khi được đối phương khen ngợi hoặc đưa ra một nhận định nào đó.
Ví dụ: 한국말을 정말 잘하시네요. - 잘하긴요. 아직 멀었어요.
Dịch nghĩa ví dụ: Bạn nói tiếng Hàn giỏi thật đấy. - Giỏi giang gì đâu ạ. Tôi còn phải học hỏi nhiều lắm.
Giải thích: Đứng sau động từ hoặc tính từ (đã chia ở quá khứ hoặc hiện tại), dùng trong văn viết hoặc khi người lớn tuổi tự nói một mình, hoặc nói với người có mối quan hệ rất thân thiết để xác nhận một sự thật đã hoàn thành.
Ví dụ: 나 이제 집에 간다.
Dịch nghĩa ví dụ: Bây giờ tôi đi về nhà đây.
Giải thích: Sử dụng phó từ "하나도" (một cái/một chút cũng) kết hợp với các từ phủ định như 안 (không) hoặc 못 (không thể) để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối của trạng thái hoặc hành động.
Ví dụ: 그 시험은 하나도 안 어려웠어요.
Dịch nghĩa ví dụ: Kỳ thi đó chẳng khó một chút nào cả.
KỊCH BẢN:
Người bà: 아니다. 아까 딱 들어오는데 여 처음 왔을 때랑 똑같아갖고 내 식겁했다. 귀신인가 캤네.
Người đàn ông trung niên: 아이씨...이렇게, 파리가 이렇게 있는 거야.
Người phụ nữ trung niên: 아 그동안 감사하던 말씀도 제대로 못 드렸어요. 고맙습니다.
Người bà: 네, 뭐 공치사 받을라고 칸 건 아닌데. 내가 둘이 선 한번 잘못 보였다가 을매나 속을 썩었는지 아나?
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Không phải đâu. Vừa nãy lúc tôi vừa bước vào đây này, nhìn cô giống hệt như cái hồi đầu tiên cô đặt chân đến đây làm tôi hồn bay phách lạc luôn ấy. Cứ tưởng là ma cơ chứ.
Từ vựng: 아니다 (không phải) / 아까 (vừa nãy) / 딱 (vừa vặn, ngay khi) / 들어오다 (đi vào) / 여기 (ở đây - địa phương nói tắt thành 여) / 처음 (đầu tiên) / 오다 (đến) / 때 (khi, lúc) / 똑같다 (giống hệt) / 아/어 가지고 (vì... nên - địa phương phát âm thành 아태갖고/아따갖고) / 내 (tôi - địa phương của 내가) / 식겁하다 (hết hồn, hồn bay phách lạc, sợ khiếp vía) / 귀신 (con ma, quỷ) / 인가 하다 (ngỡ là, tưởng là - địa phương nói tắt thành 캤네)
Dịch nghĩa: Ôi chao... cứ thế này này, mấy con ruồi cứ bay vo ve thế này này.
Từ vựng: 아이씨 (Trời đất ơi, ui cha - từ cảm thán) / 이렇게 (như thế này) / 파리 (con ruồi) / 있다 (có, ở)
Dịch nghĩa: À, thời gian qua cháu vẫn chưa có cơ hội được gửi lời cảm ơn tử tế đến bác. Cháu xin cảm ơn bác nhiều ạ.
Từ vựng: 그동안 (thời gian qua, trong suốt thời gian đó) / 감사하다 (cảm ơn) / 말씀 (lời nói - kính ngữ) / 제대로 (một cách tử tế, đàng hoàng) / 못 (không thể) / 드리다 (dành cho, dâng lên - kính ngữ của 주다) / 고맙다 (cảm ơn)
Dịch nghĩa: Vâng, thì tôi cũng chẳng phải định nói thế để kể công hay đòi cảm ơn gì đâu. Nhưng hai người có biết là chỉ vì một lần cho hai người đi xem mắt sai lầm mà tôi đã phải khổ tâm, héo úa cả ruột gan biết bao nhiêu không hả?
Từ vựng: 네 (vâng) / 뭐 (thì, cái gì) / 공치사 (sự kể công, ca ngợi công lao) / 받다 (nhận) / (으)려고 하다 (định làm gì - địa phương nói tắt thành 라고 칸) / 것 (cái, việc - viết tắt là 건) / 아니다 (không phải) / 내가 (tôi) / 둘 (hai người) / 선을 보다 (đi xem mắt, gặp mặt để tiến tới hôn nhân) / 한번 (một lần) / 잘못 (sai, nhầm lẫn) / 보이다 (cho thấy, giới thiệu) / 다가 (đang làm gì thì chuyển hướng) / 얼마나 (bao nhiêu, biết bao nhiêu - địa phương phát âm thành 을매나) / 속을 썩다 (khổ tâm, héo úa ruột gan, lo nghĩ nát óc) / 알다 (biết - địa phương chia câu hỏi thành 아나)
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Gắn sau danh từ để thể hiện hai đối tượng hoặc hai trạng thái ở hai thời điểm hoàn toàn giống nhau, y chang nhau.
Ví dụ: 이 옷은 동생 옷이랑 똑같아요.
Dịch nghĩa ví dụ: Cái áo này giống hệt với áo của em tôi.
Giải thích: Đứng sau động từ hoặc tính từ để chỉ nguyên nhân, lý do dẫn đến kết quả ở vế sau, thường dùng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và hay bị biến âm ở các vùng địa phương (như trong bài biến thành -아갖고).
Ví dụ: 기차가 늦어 가지고 약속에 늦었어요.
Dịch nghĩa ví dụ: Vì tàu bị trễ nên tôi đã bị muộn hẹn.
Giải thích: Đứng sau động từ để thể hiện sự cảm thán hoặc nhận ra một sự thật, một suy nghĩ mà người nói đã trải qua hoặc đã nghĩ tới trong quá khứ.
Ví dụ: 아까 비가 온 줄 알았더니 눈이 왔었네.
Dịch nghĩa ví dụ: Vừa nãy cứ tưởng là trời mưa, hóa ra là tuyết đã rơi cơ đấy.
Giải thích: Dùng để nhấn mạnh mức độ của một hành động, trạng thái hay sự việc nào đó ở vế trước lớn đến mức người nghe khó mà tưởng tượng được hết (ở địa phương đuôi "알다" trong câu hỏi tu từ được chia thành "아나").
Ví dụ: 고향에 있는 가족들이 얼마나 보고 싶은지 몰라요.
Dịch nghĩa ví dụ: Tôi không biết là mình nhớ gia đình ở quê hương đến nhường nào nữa.
Giải thích: Gắn vào sau động từ để diễn tả một hành động hoặc trạng thái ở vế trước đang diễn ra thì dừng lại và chuyển sang một hành động, trạng thái khác ở vế sau, hoặc hành động vế trước là nguyên nhân dẫn đến kết quả không mong muốn ở vế sau.
Ví dụ: 과식을 했다가 배탈이 났어요.
Dịch nghĩa ví dụ: Tôi lỡ ăn quá nhiều nên đã bị đau bụng rồi
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Câu thoại tiếng Hàn: 아, 여사님, 그... 오늘 저기 퇴근하셔야죠, 퇴근. 저기 퇴근하셔야 되는데. 검진받고 피도 뽑으셨는데 오래 서계시면 안 돼요. 들어가세요.
Bản dịch tiếng Việt: À, thưa phu nhân (bà), cái đó... Hôm nay bà phải về chứ ạ, về nhà ấy ạ. Bà phải về nghỉ rồi mà... Bà vừa mới kiểm tra sức khỏe rồi còn rút máu nữa, đứng lâu như vậy là không được đâu ạ. Bà vào trong (về) đi ạ.
Từ vựng sơ - trung cấp: 오늘 (hôm nay) / 퇴근하다 (tan làm, ra về) / 검진받다 (kiểm tra sức khỏe) / 피 (máu) / 뽑다 (rút, hút, lấy ra) / 오래 (lâu, thời gian dài) / 서다 (đứng) / 계시다 (ở, có - kính ngữ) / 들어가다 (đi vào).
Câu thoại tiếng Hàn: 그러니까 해준이 키우니라 폭상 늙은 우리 윤 사장은 해준이 엄마 니가 책임져야 된데이.
Bản dịch tiếng Việt: Cho nên là, Giám đốc Yoon nhà chúng ta đã già sọm đi vì nuôi nấng Haejun rồi, cô – mẹ của Haejun – phải có trách nhiệm đấy nhé.
Từ vựng sơ - trung cấp: 그러니까 (cho nên, vì thế) / 키우다 (nuôi, nuôi dưỡng) / 폭상 (sọm đi, hoàn toàn - thường dùng với già đi) / 늙다 (già) / 우리 (chúng ta, chúng tôi) / 사장 (giám đốc) / 엄마 (mẹ) / 너 (cậu, cô, bạn) / 책임지다 (chịu trách nhiệm).
Câu thoại tiếng Hàn: 들어가세요. 예...
Bản dịch tiếng Việt: Bà vào trong đi ạ. Vâng...
Từ vựng sơ - trung cấp: 들어가다 (đi vào) / 예 (vâng, dạ).
Chi tiết các ngữ pháp có trong đoạn hội thoại
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong đoạn hội thoại trên, đi kèm giải thích và ví dụ minh họa có dịch nghĩa tiếng Việt.
Ý nghĩa: Dùng để thể hiện một việc gì đó đương nhiên phải làm, hoặc thể hiện sự khẳng định, khuyên bảo một cách thân thiện nhưng chắc chắn.
Ví dụ trong bài: 퇴근하셔야죠 (Đương nhiên là bà phải ra về rồi chứ ạ).
Ví dụ thêm: 건강을 위해서 매일 운동해야죠. (Để có sức khỏe thì tất nhiên phải tập thể dục mỗi ngày rồi.)
Ý nghĩa: Diễn tả nghĩa "phải" thực hiện một hành động nào đó. Khi đi với kính ngữ -(으)시 sẽ thành -(으)셔야 되다.
Ví dụ trong bài: 퇴근하셔야 되는데 (Bà phải ra về rồi mà...), 책임져야 된데이 (Con phải chịu trách nhiệm đấy nhé - đuôi "데이" là giọng địa phương).
Ví dụ thêm: 한국에 가려면 비자를 받아야 돼요. (Nếu muốn đi Hàn Quốc thì phải nhận được visa.)
Ý nghĩa: Dùng để liên kết câu, thiết lập một bối cảnh, hoàn cảnh trước khi đưa ra câu hỏi, đề nghị hoặc giải thích ở vế sau. Đôi khi kết thúc câu ở dạng này để tạo sự uyển chuyển, bỏ lửng câu.
Ví dụ trong bài: 퇴근하셔야 되는데 (Bà phải ra về rồi mà... [sao vẫn còn đứng đây]).
Ví dụ thêm: 비가 오는데 우산이 있어요? (Trời đang mưa đấy, bạn có ô không?)
Ý nghĩa: Dùng để nối hai hành động, trạng thái theo trình tự thời gian (làm việc A rồi làm việc B) hoặc liệt kê các hành động.
Ví dụ trong bài: 검진받고 피도 뽑으셨는데 (Bà vừa kiểm tra sức khỏe xong rồi lại còn rút cả máu nữa...).
Ví dụ thêm: 숙제를 하고 친구를 만났어요. (Tôi làm bài tập xong rồi đã đi gặp bạn.)
Ý nghĩa: Diễn tả sự cấm đoán hoặc thể hiện rằng một hành động nào đó xảy ra là "không được", không nên.
Ví dụ trong bài: 오래 서계시면 안 돼요 (Bà đứng lâu như vậy là không được đâu ạ).
Ví dụ thêm: 여기에서 담배를 피우면 안 돼요. (Hút thuốc ở đây là không được đâu.)
Ý nghĩa: Đuôi câu mệnh lệnh, yêu cầu hoặc khuyên nhủ một cách lịch sự, tôn kính đối với người nghe.
Ví dụ trong bài: 들어가세요 (Bà vào trong đi ạ).
Ví dụ thêm: 여기에 앉으세요. (Xin mời ngồi ở đây.)
Ý nghĩa: Diễn tả vì mải mê làm một hành động ở vế trước nên dẫn đến một kết quả (thường là mệt mỏi, tiêu cực, tốn thời gian) ở vế sau.
Ví dụ trong bài: 해준이 키우니라 폭상 늙은... (Vì nuôi nấng Haejun mà già sọm đi...).
Ví dụ thêm: 시험 공부를 하느라고 잠을 못 잤어요. (Vì mải học ôn thi nên tôi đã không thể ngủ được.)
Ý nghĩa: Bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ trong bài: 폭상 늙은 우리 윤 사장 (Giám đốc Yoon nhà chúng ta - người đã bị già sọm đi).
Ví dụ thêm: 내가 어제 읽은 책은 재미있어요. (Cuốn sách tôi đã đọc ngày hôm qua rất hay.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Câu thoại tiếng Hàn: 박달, 걔가 해준이한테 공개 고백했다면? 그래서 강해준은 뭐래?
Bản dịch tiếng Việt: Nghe nói Park Dal tỏ tình công khai với Hae-jun à? Thế rồi Kang Hae-jun nói sao?
Từ vựng sơ - trung cấp: 얘/걔/쟤 (đứa này/đứa kia/đứa kìa) / 공개 (공개하다) (công khai) / 고백 (고백하다) (tỏ tình, thú nhận) / 그래서 (cho nên, thế rồi) / 뭐 (gì, cái gì).
Câu thoại tiếng Hàn: 당사자한테 직접 물어보세요.
Bản dịch tiếng Việt: Cô đi mà hỏi trực tiếp chính chủ ấy.
Từ vựng sơ - trung cấp: 당사자 (đương sự, người trong cuộc, chính chủ) / 직접 (trực tiếp) / 묻다 (hỏi) / 물어보다 (hỏi thử, hỏi xem).
Câu thoại tiếng Hàn: 윤주원 저런 싸가지가 뭐가 좋다고.
Bản dịch tiếng Việt: Cái loại vô lễ, xấc xược như Yoon Ju-won thì có gì tốt cơ chứ.
Từ vựng sơ - trung cấp: 저런 (như thế kia) / 싸가지가 없다 (vô lễ, xấc xược, láo xược) / 뭐 (gì, cái gì) / 좋다 (tốt, hay).
Câu thoại tiếng Hàn: 주원이가 아깝긴 하지?
Bản dịch tiếng Việt: Ju-won đúng là có hơi phí thật nhỉ? (Ý nói Ju-won quá tốt so với Hae-jun)
Từ vựng sơ - trung cấp: 아깝다 (tiếc, phí phạm, quá tốt so với đối phương).
Câu thoại tiếng Hàn: 당연하지.
Bản dịch tiếng Việt: Đương nhiên rồi.
Từ vựng sơ - trung cấp: 당연하다 (đương nhiên, tất nhiên).
Chi tiết các ngữ pháp có trong đoạn hội thoại
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong đoạn hội thoại trên, đi kèm giải thích và ví dụ minh họa có dịch nghĩa tiếng Việt.
Ý nghĩa: Là dạng rút gọn của đuôi câu trần thuật gián tiếp (-다고 하다), dùng khi nói lại lời người khác đã nói hoặc hỏi lại điều mình vừa nghe được từ bên thứ ba. Trong bài "뭐래?" là viết tắt của "뭐라고 해?" (nghe nói nói cái gì cơ? / nói sao cơ?).
Ví dụ trong bài: 그래서 강해준은 뭐래? (Thế rồi Kang Hae-jun nói sao?)
Ví dụ thêm: 영수 씨가 내일 한국에 간대요. (Nghe nói anh Young-soo ngày mai đi Hàn Quốc đấy.)
Ý nghĩa: Kết hợp giữa cấu trúc câu gián tiếp và cấu trúc giả định -(으)면, diễn tả giả định "nếu nghe nói là... / nếu đúng là như vậy thì...". Trong khẩu ngữ, đuôi này thường kết thúc lửng câu để thể hiện sự ngạc nhiên, thắc mắc về một tin đồn vừa nghe được.
Ví dụ trong bài: 박달, 걔가 해준이한테 공개 고백했다면? (Nghe nói Park Dal tỏ tình công khai với Hae-jun à? / Nếu đúng là nó tỏ tình công khai thì sao?)
Ví dụ thêm: 내일 비가 온다면 취소해야 해요. (Nếu đúng là ngày mai trời mưa thì phải hủy thôi.)
Ý nghĩa: Diễn tả việc thử làm một hành động nào đó hoặc trải nghiệm một việc gì đó.
Ví dụ trong bài: 물어보세요 (Hãy hỏi thử xem / Hãy đi mà hỏi).
Ví dụ thêm: 이 음식을 한번 먹어 보세요. (Hãy ăn thử món ăn này xem.)
Ý nghĩa: Đuôi câu mệnh lệnh, đề nghị hoặc khuyên nhủ người nghe làm một việc gì đó một cách lịch sự.
Ví dụ trong bài: 물어보세요 (Hãy hỏi đi ạ).
Ví dụ thêm: 여기에 이름을 쓰세요. (Hãy viết tên vào đây.)
Ý nghĩa: Dùng để trích dẫn lại nguyên nhân, lý do hoặc suy nghĩ dẫn đến một hành động khác. Trong khẩu ngữ đời sống, câu thường bỏ lửng ở đuôi "-다고" hoặc "-다고?" để thể hiện thái độ thắc mắc, mỉa mai, không hiểu nổi tại sao người ta lại làm thế.
Ví dụ trong bài: 윤주원 저런 싸가지가 뭐가 좋다고 (Cái loại vô lễ như Yoon Ju-won thì có gì tốt cơ chứ [mà lại thích/mà lại tỏ tình]).
Ví dụ thêm: 그렇게 바쁘다고 전화도 안 해요? (Bảo là bận rộn như thế mà đến một cuộc điện thoại cũng không gọi à?)
Ý nghĩa: Dùng để công nhận, đồng ý với nội dung ở vế trước (đúng là như thế thật) nhưng thường chuẩn bị đưa ra một ý kiến khác ở vế sau, hoặc chỉ đơn thuần nhấn mạnh sự đồng tình trong câu hỏi tu từ.
Ví dụ trong bài: 주원이가 아깝긴 하지? (Ju-won đúng là có hơi phí thật nhỉ?)
Ví dụ thêm: 이 옷이 예쁘긴 한데 너무 비싸요. (Áo này đẹp thì đẹp thật đấy nhưng đắt quá.)
Ý nghĩa: Dùng khi người nói muốn xác nhận lại một sự thật mà người nghe cũng biết, hoặc thể hiện sự đồng tình, chắc chắn về suy nghĩ của mình. Trong văn nói thân mật, "-지요" rút gọn thành "-지".
Ví dụ trong bài: 아깝긴 하지? (Có hơi phí thật nhỉ?), 당연하지 (Đương nhiên rồi).
Ví dụ thêm: 오늘 날씨가 참 춥지요? (Hôm nay thời tiết lạnh thật nhỉ?)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Câu thoại tiếng Hàn: 도희주, 괜히 여기저기 찔러보지 말고 강해준한테 제대로 말하고 빨리 차여라.
Bản dịch tiếng Việt: Do Hee-ju, đừng có tốn công thăm dò hết chỗ này đến chỗ khác nữa, hãy nói chuyện hẳn hoi với Kang Hae-jun rồi bị từ chối nhanh cho xong đi.
Từ vựng sơ - trung cấp: 괜히 (vô ích, tốn công) / 여기저기 (đây đó, khắp nơi) / 찔러보다 (đâm chọc, thăm dò, ướm thử) / 말고 (-지 말고: đừng) / 제대로 (một cách hẳn hoi, đúng nghĩa) / 말하다 (nói) / 빨리 (nhanh) / 차이다 (bị đá, bị từ chối tình cảm).
Câu thoại tiếng Hàn: 야!
Bản dịch tiếng Việt: Này!
Từ vựng sơ - trung cấp: 야 (này - từ dùng để gọi một cách thân mật hoặc khi tức giận).
Câu thoại tiếng Hàn: 한 가지 확실한 건 강해준이랑 가망 없어. 그냥 차이고 쪽팔리기 전에 마음 접어. 친구도 몇 없는데 서로 솔직하게 말해줄 건 말해 줘야지.
Bản dịch tiếng Việt: Có một điều chắc chắn là cô với Kang Hae-jun không có hy vọng gì đâu. Cứ bị từ chối đi, hãy từ bỏ tình cảm trước khi bị bẽ mặt. Bạn bè chẳng có mấy người, chuyện gì cần nói thật lòng với nhau thì phải nói chứ.
Từ vựng sơ - trung cấp: 한 가지 (một điều, một thứ) / 확실하다 (chắc chắn, rõ ràng) / 가망 없다 (không có hy vọng, không có triển vọng) / 그냥 (cứ, đơn thuần) / 쪽팔리다 (xấu hổ, bẽ mặt, mất mặt) / 전 (전 에: trước khi) / 마음을 접다 (từ bỏ ý định, từ bỏ tình cảm) / 친구 (bạn bè) / 몇 (vài, mấy) / 없다 (không có) / 서로 (lẫn nhau, với nhau) / 솔직하다 (thật thà, thẳng thắn).
Câu thoại tiếng Hàn: 나쁜 새끼.
Bản dịch tiếng Việt: Đồ tồi.
Từ vựng sơ - trung cấp: 나쁘다 (xấu, tồi) / 새끼 (thằng, tên, kẻ - từ dùng để mắng chửi thô lỗ hoặc gọi thân mật tùy ngữ cảnh).
Chi tiết các ngữ pháp có trong đoạn hội thoại
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong đoạn hội thoại trên, đi kèm giải thích và ví dụ minh họa có dịch nghĩa tiếng Việt.
Ý nghĩa: Dùng để khuyên bảo hoặc ra lệnh cho ai đó đừng làm hành động ở vế trước, mà hãy thực hiện hành động ở vế sau.
Ví dụ trong bài: 찔러보지 말고 제대로 말하고 (Đừng thăm dò lung tung nữa mà hãy nói chuyện hẳn hoi).
Ví dụ thêm: 걱정하지 말고 저를 믿으세요. (Đừng lo lắng mà hãy tin tưởng tôi.)
Ý nghĩa: Dùng để ra lệnh hoặc đưa ra lời khuyên một cách cực kỳ thân mật, suồng sã hoặc bề trên nói với bề dưới.
Ví dụ trong bài: 차여라 (Hãy bị đá đi), 마음 접어 (Hãy từ bỏ tình cảm đi - dạng rút gọn không đuôi).
Ví dụ thêm: 늦었으니까 빨리 가라. (Muộn rồi nên hãy đi nhanh lên.)
Ý nghĩa: Bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay sau nó để chỉ đặc điểm, tính chất của danh từ đó ở thời điểm hiện tại.
Ví dụ trong bài: 확실한 건 (Điều chắc chắn là...), 나쁜 새끼 (Đồ tồi / kẻ xấu xa).
Ví dụ thêm: 이 근처에 좋은 식당이 있어요? (Ở gần đây có nhà hàng nào tốt không?)
Ý nghĩa: Có nghĩa là "với", "cùng với" hoặc "và". Thường được sử dụng rộng rãi trong văn nói hàng ngày.
Ví dụ trong bài: 강해준이랑 (Với Kang Hae-jun).
Ví dụ thêm: 내일 친구랑 영화를 볼 거예요. (Ngày mai tôi sẽ xem phim cùng với bạn.)
Ý nghĩa: Diễn tả một hành động ở vế sau được thực hiện trước hành động ở vế trước. Nghĩa tiếng Việt là "trước khi...".
Ví dụ trong bài: 쪽팔리기 전에 (Trước khi bị bẽ mặt).
Ví dụ thêm: 밥을 먹기 전에 손을 씻으세요. (Hãy rửa tay trước khi ăn cơm.)
Ý nghĩa: Dùng để đưa ra bối cảnh, hoàn cảnh thực tế ở vế trước nhằm làm tiền đề để giải thích, khuyên bảo hoặc đưa ra hành động ở vế sau.
Ví dụ trong bài: 친구도 몇 없는데 (Bạn bè chẳng có mấy người, [nên...]).
Ví dụ thêm: 날씨가 추운데 옷을 따뜻하게 입으세요. (Trời lạnh đấy nên hãy mặc áo ấm vào nhé.)
Ý nghĩa: Diễn tả việc thực hiện một hành động nào đó mang lại lợi ích hoặc giúp ích cho người khác.
Ví dụ trong bài: 말해줄 건 (Chuyện cần nói cho nhau nghe).
Ví dụ thêm: 제가 문을 열어 줄게요. (Tôi sẽ mở cửa cho bạn nhé.)
Ý nghĩa: Là sự kết hợp của ngữ pháp "phải" (-아/어 야 하다) và đuôi câu tự nhủ, khẳng định (-지). Thể hiện một việc đương nhiên phải thực hiện theo đạo lý hoặc suy nghĩ cá nhân của người nói.
Ví dụ trong bài: 말해 줘야지 (Phải nói ra chứ).
Ví dụ thêm: 아프면 병원에 가야지. (Nếu ốm thì tất nhiên phải đi bệnh viện chứ.)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng