Gia đình chọn lọc phần 15 cut 6
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ NGỮ NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Đáng nghi lắm nhé. Bảo là phải nói thật đi mà. Tối qua anh đi đâu mà cứ lảng tránh chuyện đó suốt thế?
Từ vựng: 수상하다 (đáng nghi, khả nghi) / 바르다 (thẳng thắn, đúng đắn) / 대로 (theo như) / 말하다 (nói) / 어젯밤 (đêm qua, tối qua) / 어디 (đâu, đâu nấy) / 가다 (đi) / 계속 (tiếp tục, liên tục) / 말 (lời nói) / 돌리다 (xoay, quay, đánh trống lảng)
Dịch nghĩa: Em đến chỗ làm/đi làm chưa?
Từ vựng: 출근하다 (đi làm, tới nơi làm việc)
Dịch nghĩa: Anh đã đến gặp bố em đúng không?
Từ vựng: 아빠 (bố, ba) / 한테 (cho, với, đến gặp) / 가다 (đi)
Dịch nghĩa: Đúng là không nằm ngoài lòng bàn tay của Yoon Ji-won mà.
Từ vựng: 정말 (thật sự) / 윤지원 (Yoon Ji-won - tên riêng) / 손바닥 (lòng bàn tay) / 아니다 (không phải)
Dịch nghĩa: Anh không được bố đồng ý/cho phép ạ?
Từ vựng: 허락 (sự cho phép, chấp thuận) / 못 (không thể) / 받다 (nhận)
Dịch nghĩa: Ùm, không được chấp thuận rồi.
Từ vựng: 응 (ừ, ừm) / 못 (không thể) / 받다 (nhận)
Dịch nghĩa: Anh bị mắng hả?
Từ vựng: 혼나다 (bị mắng, bị phạt, gặp rắc rối)
Dịch nghĩa: Không.
Từ vựng: 아니 (không)
Dịch nghĩa: Lát nữa lúc ăn trưa anh ghé qua cửa hàng một chút đi.
Từ vựng: 이따 (lát nữa, một lát sau) / 점심 (bữa trưa) / 때 (khi, lúc) / 가게 (cửa hàng, tiệm) / 좀 (một chút) / 오다 (đến)
Dịch nghĩa: Ừm, vì em nhớ anh/vì muốn gặp anh chăng?
Từ vựng: 음 (ừm) / 보고 싶다 (muốn thấy, nhớ nhung)
Dịch nghĩa: Thế thì nhìn bây giờ luôn đi này.
Từ vựng: 그럼 (thế thì, vậy thì) / 지금 (bây giờ) / 보다 (nhìn, xem, gặp)
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Thường dùng trong văn nói khi người nói muốn nhắc lại hoặc nhấn mạnh một lập luận, ý kiến mà mình vừa đưa ra trước đó để đối phương chú ý.
Ví dụ: 내가 안 했다고!
Dịch nghĩa ví dụ: Đã bảo là không phải tôi làm mà!
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ/tính từ để thể hiện lý do hay căn cứ khiến người nói thực hiện hành động hoặc đặt câu hỏi ở vế sau. Dùng nhiều trong văn nói hằng ngày.
Ví dụ: 무슨 일이 있길래 표정이 안 좋아요?
Dịch nghĩa ví dụ: Có chuyện gì xảy ra mà nét mặt em trông không tốt thế?
Giải thích: Diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, hiện tại không còn liên quan hay tiếp diễn nữa. Trong bài cô gái đoán sự việc "đã đi gặp rồi và đã về rồi".
Ví dụ: 예전에 한국에 갔었어요.
Dịch nghĩa ví dụ: Trước đây tôi từng có thời gian sang Hàn Quốc (nay đã về).
Giải thích: Đứng sau động từ/tính từ thể hiện sự ngạc nhiên, nhận ra một sự thật nào đó ngay tại thời điểm nói một cách tự nhiên.
Ví dụ: 오늘 날씨가 참 좋네!
Dịch nghĩa ví dụ: Thời tiết hôm nay đẹp thật đấy nhỉ!
Giải thích: Đứng sau động từ hoặc tính từ (hoặc kết hợp trực tiếp với danh từ như "점심 때") để chỉ mốc thời gian khi một hành động hay trạng thái nào đó diễn ra.
Ví dụ: 공부할 때 음악을 안 들어요.
Dịch nghĩa ví dụ: Lúc học bài tôi không nghe nhạc.
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Thế nên bây giờ con đang ở bệnh viện à? Đi ngay đi.
Từ vựng: 그래서 (thế nên, vì vậy) / 지금 (bây giờ) / 병원 (bệnh viện) / 바로 (ngay lập tức) / 가다 (đi)
Dịch nghĩa: Không sao đâu. Trán thì chỉ bị bầm một chút, còn bên hông thì chỉ bị thương ngoài da thôi. Xem kìa, có tiền bối Hee-ju đang xem cho rồi còn gì. Cũng không phải là bác sĩ khoa nội đến đâu nên đừng lo lắng quá. Với lại ở đây có... có anh ở đây rồi còn gì.
Từ vựng: 개안타 (không sao đâu - địa phương của 괜찮다) / 이마 (trán) / 멍이 들다 (bị bầm tím) / 만 (chỉ) / 좀 (một chút) / 고 (và, rồi) / 옆구리 (bên hông, sườn) / 상처가 나다 (bị thương, có vết thương) / 보다 (xem, nhìn) / 선배 (tiền bối, đàn anh đàn chị) / 주다 (cho) / 있다 (có, đang) / 아이가 (chẳng phải là... hay sao - đuôi câu địa phương của잖아) / 내과 (khoa nội) / 선생님 (bác sĩ, thầy cô) / 온 (đến, đã đến) / 아니다 (không phải) / 너무 (quá, rất) / 걱정 (sự lo lắng) / 마라 (đừng làm gì) / 그리고 (và) / 여기 (ở đây) / 내 (anh, tôi - địa phương của 내가)
Dịch nghĩa: Anh đã bảo là không đến mức phải đến tận bệnh viện rồi mà. Nghe lời bạn trai chút đi nào, Yoon Ju-won. Á! Nhẹ tay chút chứ.
Từ vựng: 병원 (bệnh viện) / 까지 (đến tận, đến mức) / 오다 (đến) / 일 (việc, chuyện) / 아니다 (không phải) / 고 하다 (nói rằng) / 잖아 (mà, chẳng phải... sao) / 남자친구 (bạn trai) / 말 (lời nói) / 좀 (một chút) / 듣다 (nghe) / 살살하다 (làm nhẹ nhàng, nhẹ tay)
Dịch nghĩa: Không, không chứ. Khoan đã nào! Không, thật á? Không, thật thế sao?
Từ vựng: 아니 (không, kìa) / 잠깐만요 (xin đợi một lát, khoan đã) / 진짜 (thật sự) / 가 (chăng, hả - đuôi câu hỏi địa phương)
Dịch nghĩa: Bác sĩ Lee rảnh rỗi quá nhỉ? Biết là hôm nay có buổi khám sức khỏe tập thể rồi đúng không? Đi theo tôi.
Từ vựng: 선생 (bác sĩ, thầy - cách gọi đồng nghiệp lịch sự) / 한가하다 (rảnh rỗi) / 오늘 (hôm nay) / 단체 (tập thể, đoàn thể) / 건강검진 (khám sức khỏe - trong bài viết nhầm thành 건강검지) / 있다 (có) / 알다 (biết) / 지 (chứ, đúng không) / 따라오다 (đi theo, đi cùng)
Dịch nghĩa: Đi đi, nhanh lên.
Từ vựng: 가다 (đi) / 빨리 (nhanh lên)
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Đứng sau động từ để ra lệnh hoặc khuyên bảo người dưới một cách dứt khoát rằng "đừng làm một việc gì đó".
Ví dụ: 너무 걱정하지 마라.
Dịch nghĩa ví dụ: Đừng lo lắng quá mà.
Giải thích: Đây là biến âm địa phương vùng Gyeongsang của cấu trúc "-잖아(요)", dùng để nhắc lại một sự thật mà cả người nói và người nghe đều biết, mang nghĩa "chẳng phải là... hay sao" hoặc "...mà".
Ví dụ: 내가 말했다 아이가.
Dịch nghĩa ví dụ: Chẳng phải anh đã nói rồi hay sao.
Giải thích: Dùng khi người nói muốn xác nhận hoặc nhắc nhở người nghe về một sự thật nào đó mà đối phương đã biết hoặc đáng lẽ phải biết.
Ví dụ: 오늘 주말이잖아.
Dịch nghĩa ví dụ: Hôm nay là cuối tuần mà.
Giải thích: Dùng khi người nói muốn hỏi để xác nhận lại một điều gì đó mà mình tin là đúng, hoặc người nghe cũng đã biết rõ. Khi nói thân mật lược bỏ "요".
Ví dụ: 너 내일 시간 있지?
Dịch nghĩa ví dụ: Ngày mai em có thời gian đúng không?
Giải thích: Kết hợp với động từ để diễn tả một tình huống, sự việc không nghiêm trọng đến mức cần phải thực hiện hành động đó.
Ví dụ: 화를 낼 일이 아니에요.
Dịch nghĩa ví dụ: Chuyện này không đến mức phải nổi giận đâu ạ.
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Dạ rồi, các cụ/các bác đi lối này rồi điền vào tờ khai y tế theo thứ tự ạ. Nếu có gì khó khăn thì cháu sẽ giúp đỡ ạ.
Từ vựng: 자 (nào, dạ rồi) / 어르신 (người lớn tuổi, các cụ) / 이쪽 (phía này, lối này) / 오다 (đến) / 순서대로 (theo thứ tự) / 문진표 (tờ khai y tế, phiếu hỏi bệnh) / 작성하다 (viết, điền vào) / 혹시 (nếu như, có lẽ) / 어렵다 (khó) / 제 (cháu, tôi) / 돕다 (giúp đỡ)
Dịch nghĩa: Kia chẳng phải là giám đốc Yoon sao? Giám đốc Yoon sao bảo hôm nay bị bệnh vì say rượu nên không đến khám sức khỏe được cơ mà.
Từ vựng: 저거 (cái kia, người kia) / 윤 사장 (Giám đốc Yoon) / 아이가 (chẳng phải là... sao - địa phương) / 왜 (sao, tại sao) / 오늘 (hôm nay) / 술병이 나다 (bị ốm/mệt do say rượu) / 건강검진 (khám sức khỏe - địa phương đọc biến âm thành 건강금지) / 못 (không thể) / 오다 (đến) / 캤는데 (đã nói là... cơ mà - địa phương của 했다고 했는데)
Dịch nghĩa: Ơ, cái gì thế này? Chuyện này là sao đây? Đây là bị thương ở đầu à?
Từ vựng: 어 (ơ, kìa) / 뭐야 (cái gì thế) / 어떻게 (như thế nào) / 되다 (trở thành, diễn ra) / 이게 (cái này) / 머리 (đầu) / 다치다 (bị thương)
Dịch nghĩa: À thật sự là không có vấn đề gì đâu ạ.
Từ vựng: 아 (à) / 진짜 (thật sự) / 아무 (bất cứ, hoàn toàn) / 이상 (sự bất thường, vấn đề) / 없다 (không có)
Dịch nghĩa: Kìa, con rốt cuộc là đã làm cái gì và làm như thế nào mà khuôn mặt của San-ha lại đến nông nỗi này hả?
Từ vựng: 아니 (kìa, không) / 너 (con, cậu) / 도대체 (rốt cuộc, đại thể) / 무얼 (cái gì - viết tắt là 뭘) / 어떻게 (như thế nào) / 하다 (làm) / 했길래 (vì đã làm gì mà) / 산하 (San-ha - tên riêng chàng trai) / 얼굴 (khuôn mặt) / 이 지경 (đến nông nỗi này, hoàn cảnh này) / 되다 (trở thành)
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Đứng sau động từ để diễn tả hành động ở vế trước xảy ra rồi dẫn đến hành động ở vế sau, hai hành động này có mối quan hệ nối tiếp chặt chẽ về mặt thời gian trên cùng một chủ thể.
Ví dụ: 여기 앉아서 기다리세요.
Dịch nghĩa ví dụ: Xin mời ngồi xuống đây rồi đợi ạ.
Giải thích: Đứng sau động từ để thể hiện một lời hứa, một quyết định hoặc ý chí của người nói sẽ làm một việc gì đó cho người nghe. Thường chỉ dùng với ngôi thứ nhất.
Ví dụ: 제가 내일 연락할게요.
Dịch nghĩa ví dụ: Ngày mai tôi sẽ liên lạc lại nhé.
Giải thích: Đứng sau động từ hoặc tính từ để giả định một điều kiện, một tình huống chưa xảy ra hoặc một giả thiết của người nói.
Ví dụ: 시간이 있으면 같이 영화를 봐요.
Dịch nghĩa ví dụ: Nếu có thời gian thì chúng ta cùng đi xem phim nhé.
Giải thích: Dùng để thể hiện lý do, nguyên nhân (thường dựa trên chứng kiến hoặc hành động của người khác) dẫn đến một kết quả hoặc một câu hỏi chất vấn ở vế sau. Trong bài người bố gặng hỏi xem chàng trai đã làm gì mà mặt mũi ra nông nỗi này.
Ví dụ: 음식이 얼마나 맛있길래 사람들이 이렇게 줄을 서요?
Dịch nghĩa ví dụ: Đồ ăn ngon đến mức nào mà mọi người lại xếp hàng dài như thế này nhỉ?
Giải thích: Đi sau một danh từ để diễn tả việc chủ thể biến đổi từ trạng thái này sang một trạng thái khác hoặc trở thành một cái gì đó.
Ví dụ: 얼음이 물이 됐어요.
Dịch nghĩa ví dụ: Đá đã tan thành nước rồi
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Không, con... chỉ là...
Từ vựng: 아니 (không, không phải) / 나 (em, tôi) / 그냥 (chỉ là, cứ)
Dịch nghĩa: À không phải lỗi của Ju-won đâu ạ, là do cháu sơ ý thôi.
Từ vựng: 아 (à) / 주원 (Ju-won - tên riêng cô gái) / 잘못 (lỗi lầm, sai sót) / 아니다 (không phải) / 제 (cháu, tôi - kính ngữ) / 실수 (sự sai sót, sơ ý)
Dịch nghĩa: Kể cả là vì Ju-won thì chắc con cũng sẽ bảo là không phải thôi. Kìa, nếu bố con mà nhìn thấy cảnh này thì ông ấy sẽ đau lòng biết bao nhiêu cơ chứ.
Từ vựng: 때문 (vì, tại vì) / 너 (con, cậu) / 아니다 (không phải) / 고 하다 (nói rằng) / 아버지 (bố, ba) / 보다 (nhìn, xem) / 이렇다 (như thế này - viết tắt thành 이거) / 얼마나 (biết bao nhiêu, bao nhiêu) / 속상하다 (đau lòng, buồn lòng, tổn thương)
Dịch nghĩa: Thật sự là không có vấn đề gì bất thường đâu ạ.
Từ vựng: 진짜 (thật sự) / 아무 (bất cứ, hoàn toàn) / 이상 (sự bất thường, vấn đề) / 없다 (không có)
Dịch nghĩa: Trời đất ơi, trên mặt thế kia... tính sao bây giờ, cái vết đó ấy.
Từ vựng: 아이고 (Trời ơi - từ cảm thán) / 얼굴 (khuôn mặt) / 저거 (cái kia) / 어쩌다 (làm sao, tính sao - viết tắt thành 어쩔 거야)
Dịch nghĩa: Ừm, mau dán lại đi.
Từ vựng: 응 (ừ, ừm) / 얼른 (mau chóng, nhanh chóng) / 붙이다 (dán, đính vào)
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Dùng để phủ định danh từ ở vế trước và khẳng định nội dung ở vế sau. Trong bài chàng trai dùng để gạt bỏ lỗi cho cô gái.
Ví dụ: 이것은 제 책이 아니라 동생 책이에요.
Dịch nghĩa ví dụ: Đây không phải là sách của tôi mà là sách của em tôi.
Giải thích: Kết hợp giữa danh từ + 때문 (vì) và đuôi -(이)라도 (cho dù là, ngay cả là) để nhấn mạnh lý do, mục đích của hành động.
Ví dụ: 건강 때문이라도 담배를 끊으세요.
Dịch nghĩa ví dụ: Dù là vì lý do sức khỏe đi chăng nữa thì anh cũng hãy bỏ thuốc đi.
Giải thích: Đứng sau động từ hoặc tính từ để thể hiện sự suy đoán mang tính chắc chắn của người nói về một sự việc hoặc tâm trạng của ai đó, dùng trong mối quan hệ thân mật.
Ví dụ: 오늘 주말이니까 사람이 많겠지.
Dịch nghĩa ví dụ: Hôm nay là cuối tuần nên chắc là đông người lắm nhỉ.
Giải thích: Là dạng kính ngữ của cấu trúc điều kiện "Nếu... thì" -(으)면, dùng khi chủ ngữ của vế điều kiện là người bề trên cần được tôn kính (ở đây là người bố của chàng trai).
Ví dụ: 선생님, 시간이 있으시면 좀 도와주세요.
Dịch nghĩa ví dụ: Thầy ơi, nếu thầy có thời gian thì xin giúp đỡ em một chút ạ.
Giải thích: Kết hợp giữa kính ngữ -(으)시- và đuôi dự đoán -겠어요, dùng để thể hiện sự đồng cảm sâu sắc hoặc dự đoán về trạng thái tâm lý, cảm xúc của người bề trên trong một hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ: 이야기를 들으니 정말 슬프시겠어요.
Dịch nghĩa ví dụ: Nghe câu chuyện đó chắc hẳn bác phải đau lòng lắm ạ.
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Đúng rồi nè, thấy giám đốc Yoon nên tôi mới đi theo vào đây. Trời đất ơi, sao mặt mũi thằng bé lại ra nông nỗi này thế kia? Có phải tại cháu làm thế không?
Từ vựng: 맞다 (đúng) / 윤 사장 (Giám đốc Yoon) / 보이다 (nhìn thấy, lộ ra) / 따라오다 (đi theo - địa phương dùng 따라왔드만) / 엄마야 (Trời đất ơi - từ cảm thán) / 아이 (đứa trẻ, thằng bé - viết tắt là 아) / 얼굴 (khuôn mặt) / 와 (sao, tại sao - địa phương của 왜) / 이렇다 (như thế này - địa phương dùng 이러노) / 네 (cháu, em - địa phương dùng 니) / 그렇다 (như vậy - địa phương dùng 그랬나)
Dịch nghĩa: Đúng là do cháu làm việc đó thật, nhưng mà...
Từ vựng: 제 (cháu, tôi - kính ngữ) / 그렇다 (như vậy, làm vậy) / 맞다 (đúng) / 하다 (nhưng mà, cơ mà)
Dịch nghĩa: Bà ơi, hôm nay bà đến để khám sức khỏe đúng không ạ? Ơ vâng, hình như đến lượt của bà rồi đấy ạ. Bà mau đi thôi ạ.
Từ vựng: 여사님 (bà, phu nhân - cách gọi tôn kính) / 오늘 (hôm nay) / 건강검진 (khám sức khỏe - trong bài viết nhầm thành 건강검지) / 받다 (nhận, chịu) / 오다 (đến) / 순서 (thứ tự, lượt) / 다 되다 (xong hết, đến nơi) / 것 같다 (hình như, có vẻ) / 어서 (mau chóng) / 가다 (đi)
Dịch nghĩa: Thật tình, chẳng có ngày nào là yên ổn cả. Ôi chao, nếu bị để lại sẹo thì phải làm sao bây giờ. Ôi trời.
Từ vựng: 조용하다 (yên tĩnh, yên ổn) / 날 (ngày) / 없다 (không có) / 참말로 (thật lòng, thật tình) / 아이고 (Trời ơi - từ cảm thán) / 흉터 (vết sẹo - địa phương đọc biến âm thành 숭) / 지다 (bị, để lại vết - địa phương dùng 지믄) / 어쩌다 (làm sao, tính sao - địa phương dùng 우짤꼬)
Dịch nghĩa: Không phải chuyện gì lớn thì được rồi. Bố đi đây.
Từ vựng: 큰일 (chuyện lớn, việc nghiêm trọng) / 아니다 (không phải) / 되다 (được rồi, trở thành - dùng 됐어) / 아빠 (bố, ba) / 가다 (đi)
Dịch nghĩa: Bố ơi.
Từ vựng: 아빠 (bố, ba)
Dịch nghĩa: Bà cụ cũng không có ở đó nên bố phải ra trông cửa hàng đây.
Từ vựng: 여사님 (bà, phu nhân) / 없다 (không có) / 아서 (vì, nên) / 아빠 (bố) / 가게 (cửa hàng, tiệm) / 가다 (đi) / 보다 (thử, xem) / 되다 (phải làm gì)
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Đứng sau động từ hoặc tính từ, dùng để công nhận hoặc đồng ý với nội dung ở vế trước nhưng đồng thời mở ra một lý do, hoàn cảnh hoặc ý kiến trái ngược/ngập ngừng ở vế sau.
Ví dụ: 한국 음식을 잘 먹기는 한데 매운 것은 못 먹어요.
Dịch nghĩa ví dụ: Đúng là tôi ăn được món ăn Hàn Quốc thật, nhưng những món cay thì tôi không ăn được.
Giải thích: Đứng sau động từ để biểu thị mục đích của hành động di chuyển (đi hoặc đến một nơi nào đó nhằm thực hiện hành động ở vế trước).
Ví dụ: 책을 빌리러 도서관에 가요.
Dịch nghĩa ví dụ: Tôi đến thư viện để mượn sách.
Giải thích: Dùng để đưa ra lời suy đoán hoặc nhận định một cách gián tiếp, lịch sự về một sự việc dựa trên những gì mình nhìn thấy hoặc cảm nhận được.
Ví dụ: 밖에 비가 오고 있는 것 같아요.
Dịch nghĩa ví dụ: Hình như bên ngoài trời đang mưa thì phải.
Giải thích: Đây là các đuôi câu hỏi đặc trưng của giọng địa phương (Satoori) vùng Gyeongsang. Cấu trúc "-나" dùng cho câu hỏi Có/Không (như "니가 그랬나?"), còn "-노" dùng cho câu hỏi có từ để hỏi như 왜, 무슨, 어떻게 (như "와 이러노?").
Ví dụ: 밥 먹었나? (Giọng tiêu chuẩn: 밥 먹었어?)
Dịch nghĩa ví dụ: Ăn cơm chưa hả?
Giải thích: Diễn tả một hành động mang tính bắt buộc, một nghĩa vụ hoặc một việc cần thiết phải thực hiện trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ: 약속 시간이 늦어서 빨리 가야 돼요.
Dịch nghĩa ví dụ: Muộn giờ hẹn rồi nên tôi phải đi nhanh thôi.
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Con bị thương có nặng lắm không? / Bị thương đến mức nào rồi?
Từ vựng: 얼마나 (bao nhiêu, đến mức nào) / 다치다 (bị thương)
Dịch nghĩa: À, thật ra không đến mức phải đến tận bệnh viện đâu ạ, nhưng vì Ju-won cứ bảo nhất định phải đi nên chúng con mới đến đây.
Từ vựng: 아 (à) / 병원 (bệnh viện) / 까지 (đến tận, đến mức) / 오다 (đến) / 일 (việc, chuyện) / 아니다 (không phải) / 주원 (Ju-won - tên riêng cô gái) / 꼭 (nhất định) / 되다 (phải làm gì - dạng 와야 되다) / 고 하다 (nói rằng, bảo rằng) / 해서 (vì... nên)
Dịch nghĩa: Thế thì được rồi. Chắc Ju-won đã hoảng hốt/lo lắng lắm nhỉ. Ơ, sao ông lại đến đây nhanh thế? Nghe bảo lúc nào ông cũng chỉ nghĩ cho Ju-won thôi mà.
Từ vựng: 그럼 (thế thì, vậy thì) / 되다 (được, trở thành - dạng 됐죠) / 많이 (nhiều) / 놀라다 (ngạc nhiên, hoảng hốt, giật mình) / 어 (ơ, kìa) / 어떻게 (như thế nào, sao) / 이렇게 (như thế này) / 빨리 (nhanh) / 오다 (đến) / 생각 (suy nghĩ) / 만 (chỉ) / 하다 (làm) / 다더만 (nghe nói là... cơ mà - viết tắt của 다고 하더만)
Dịch nghĩa: Tôi về đây. / Tôi đi đây.
Từ vựng: 나 (tôi) / 그만 (thôi, dừng lại mốc này để làm việc khác) / 가다 (đi)
Dịch nghĩa: Nếu ông vì lo lắng cho San-ha mà đến đây thì ăn cơm cùng nhau rồi hãy về.
Từ vựng: 산하 (San-ha - tên riêng chàng trai) / 걱정되다 (lo lắng, bị lo lắng) / 아서 (vì, nên) / 오다 (đến) / 면 (nếu) / 같이 (cùng nhau) / 밥 (cơm) / 먹다 (ăn) / 고 (và, rồi) / 가다 (đi)
Dịch nghĩa: Người làm ăn buôn bán mà lại bỏ trống cửa hàng thì ăn uống cái nỗi gì chứ.
Từ vựng: 장사하다 (kinh doanh, buôn bán) / 사람 (người) / 가게 (cửa hàng, tiệm) / 비우다 (bỏ trống, làm cho trống rỗng) / 고 (và, rồi) / 무슨 (gì, cái gì) / 밥 (cơm) / 먹다 (ăn)
Dịch nghĩa: Ôi chao, thật là.
Từ vựng: 에이고 (Ôi chao, trời đất ơi - từ cảm thán) / 참 (thật là, thật tình)
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Kết hợp giữa cấu trúc gián tiếp "-다고 하다" (nói rằng) và cấu trúc nguyên nhân "-어서" (vì/nên), dùng để diễn tả lý do hành động của vế sau là do nghe theo lời nói hoặc yêu cầu của một ai đó ở vế trước.
Ví dụ: 친구가 맛있다고 해서 이 식당에 왔어요.
Dịch nghĩa ví dụ: Vì người bạn bảo là ngon nên tôi mới đến nhà hàng này.
Giải thích: Kết hợp giữa đuôi dự đoán "-겠-" và đuôi cảm thán thân mật "-네", dùng khi người nói nhìn nhận hoàn cảnh hiện tại và đưa ra lời đồng cảm, dự đoán về tâm trạng chắc hẳn đã rất hoảng hốt hoặc vất vả của đối phương.
Ví dụ: 오늘 일을 많이 해서 힘들었겠네.
Dịch nghĩa ví dụ: Hôm nay làm nhiều việc thế chắc hẳn là mệt lắm nhỉ.
Giải thích: Đây là dạng rút gọn của "-다고 하더만", dùng trong văn nói khi người nói hồi tưởng lại một sự thật hoặc một lời nói mà mình từng nghe người khác nói trước đây, thường mang hàm ý so sánh hoặc gợi mở một ngữ cảnh.
Ví dụ: 한국 날씨가 춥다더만 정말 춥네요.
Dịch nghĩa ví dụ: Nghe mọi người bảo thời tiết Hàn Quốc lạnh lắm cơ mà, đúng là lạnh thật đấy nhỉ.
Giải thích: Là dạng viết tắt của "-(으)ㄴ 것이면", dùng để giả định một tình huống, một sự thật hoặc một hành động đã được thực hiện ở vế trước làm căn cứ để đưa ra lời khuyên hay đề xuất ở vế sau.
Ví dụ: 다 끝난 거면 이제 집에 가세요.
Dịch nghĩa ví dụ: Nếu mọi việc đã xong xuôi hết rồi thì bây giờ bạn về nhà đi.
Giải thích: Sử dụng định từ "무슨" (gì, cái gì) kết hợp với đuôi câu nói thân mật để thể hiện thái độ phủ định hoặc cho rằng việc thực hiện hành động đó trong hoàn cảnh hiện tại là không hợp lý, không cần thiết.
Ví dụ: 공부는 안 하고 무슨 게임을 해.
Dịch nghĩa ví dụ: Học thì không học lại chơi bời game guốc cái nỗi gì chứ.
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Chắc con phải đi vào lại trong bệnh viện đây ạ. Các cụ trong làng cũng đang ở đây rồi, có gì lát nữa anh liên lạc lại nhé.
Từ vựng: 저 (cháu, tôi - kính ngữ) / 다시 (lại, một lần nữa) / 병원 (bệnh viện) / 들어가다 (đi vào) / 보다 (thử, xem) / 되다 (phải làm gì) / 것 같다 (hình như, chắc là) / 동네 (xóm, làng, khu phố) / 어르신 (các cụ, người lớn tuổi) / 오다 (đến) / 계시다 (ở, có - kính ngữ của 있다) / 이따가 (lát nữa, một lát sau) / 연락하다 (liên lạc)
Dịch nghĩa: Được rồi, con lên đi. Ju-won để bố đưa về cho. Chắc con hoảng hốt lắm đúng không? Không sao đâu mà. Thằng San-ha từ trước đến nay vốn dĩ rất ngoan ngoãn, chưa từng bị gãy xương tích gì bao giờ nên mới thế đấy. Con cứ nhìn thằng Hae-jun mà xem. Khắp người toàn vết thương với vết bầm tím kìa. Thanh niên đứa nào vốn dĩ chả thế. Nhớ chưa? Đừng lo lắng quá làm gì.
Từ vựng: 그래 (được rồi, ừ) / 올라가다 (đi lên) / 주원 (Ju-won - tên riêng cô gái) / 내가 (bác, tôi) / 데려다주다 (đưa ai đó về, dẫn đi) / 많이 (nhiều) / 놀라다 (ngạc nhiên, hoảng hốt - văn nói dùng 놀랬지) / 괜찮다 (không sao, ổn) / 산하 (San-ha - tên riêng chàng trai) / 워낙 (vốn dĩ, bản chất) / 얌전하다 (ngoan ngoãn, hiền lành) / 어디 (đâu, nơi nào) / 한번 (một lần) / 부러지다 (bị gãy xương) / 적 (từng, kinh nghiệm) / 없다 (không có) / 그렇다 (như vậy) / 해준 (Hae-jun - tên riêng nhân vật khác) / 봐보다 (nhìn thử xem) / 온몸 (khắp cơ thể, toàn thân) / 상처 (vết thương) / 멍 (vết bầm tím) / 원래 (vốn dĩ, ban đầu) / 다 (tất cả) / 걱정 (sự lo lắng) / 마다 (đừng làm gì - dạng 마)
Dịch nghĩa: Cháu xin lỗi bác ạ...
Từ vựng: 죄송하다 (xin lỗi - kính ngữ)
Dịch nghĩa: Xin lỗi cái nỗi gì chứ? Đừng nói mấy lời như thế. Hay là ăn cơm rồi hãy về nhé?
Từ vựng: 죄송 (sự xin lỗi) / 무슨 (gì, cái gì) / 그러하다 (như thế - dạng 그런) / 말 (lời nói) / 하다 (làm, nói) / 지 마다 (đừng làm gì - dạng 하지 마) / 밥 (cơm) / 먹다 (ăn) / 고 (và, rồi) / 가다 (đi) / ㄹ까 (nhé, nhỉ - đuôi rủ rê)
Dịch nghĩa: Để cháu làm món gì đó ngon ngon cho bác ở tiệm bánh mì nhé? Theo phong cách brunch (bữa lỡ) ạ.
Từ vựng: 베이커리 (tiệm bánh mì, tiệm bánh ngọt) / 맛있다 (ngon) / 것 (cái, điều - viết tắt thành 거) / 하다 (làm) / 드리다 (dành cho, biếu, làm cho - kính ngữ của 주다) / ㄹ까요 (nhé, nhỉ) / 브런치 (brunch - bữa ăn lỡ giữa sáng và trưa) / 스타일 (phong cách, kiểu)
Dịch nghĩa: Thế thì tốt quá! Đi thôi nào. Đi, đi, đi, đi thôi!!
Từ vựng: 좋다 (tốt, hay) / 지 (chứ, quá - đuôi khẳng định) / 가다 (đi) / 자 (thôi nào, đi nào - đuôi rủ rê thân mật)
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Kết hợp với động từ để diễn tả một người nào đó chưa từng có trải nghiệm hoặc chưa từng thực hiện hành động nào đó trong quá khứ.
Ví dụ: 저는 한국에 가 본 적이 없어요.
Dịch nghĩa ví dụ: Tôi chưa từng đến Hàn Quốc bao giờ.
Giải thích: Là dạng kính ngữ của cấu trúc "-아/어 주다", dùng khi người nói thực hiện một hành động nào đó nhằm giúp đỡ hoặc mang lại lợi ích cho người bề trên để thể hiện sự tôn kính.
Ví dụ: 제가 할머니께 선물을 사 드렸어요.
Dịch nghĩa ví dụ: Cháu đã mua tặng quà cho bà rồi ạ.
Giải thích: Gắn vào sau danh từ để liệt kê từ hai đối tượng trở lên có tính chất tương đồng, tương tự với cấu trúc "-도...-도" nhưng mang sắc thái nhấn mạnh trạng thái xếp chồng lên nhau.
Ví dụ: 가방 안에 책이며 공책이며 가득 들어 있어요.
Dịch nghĩa ví dụ: Trong cặp sách có đầy rẫy nào là sách nào là vở.
Giải thích: Đứng sau động từ để người nói hỏi ý kiến của người nghe về một hành động nào đó, hoặc đưa ra một lời gợi ý, rủ rê nhẹ nhàng cùng làm một việc gì đó.
Ví dụ: 우리 저녁에 같이 영화 볼까요?
Dịch nghĩa ví dụ: Tối nay chúng mình cùng đi xem phim nhé?
Giải thích: Đứng sau động từ, dùng trong giao tiếp thân mật (hoặc người bề trên nói với người dưới) để rủ rê cùng thực hiện một hành động nào đó tương đương với "hãy cùng...".
Ví dụ: 이제 늦었으니까 빨리 가자.
Dịch nghĩa ví dụ: Bây giờ muộn rồi, chúng ta mau đi thôi nào.
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng