Viền đỏ trên tay áo
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
Từ vựng và ngữ pháp:
Do đoạn hội thoại được chép lại từ lời nghe nên có một số chỗ chưa thật rõ. Mình sẽ giữ nguyên những phần nghe được và dịch theo ngữ cảnh của phim cổ trang.
→ Xin bệ hạ mau vào ạ.
Từ vựng trung cấp: 어서 (mau, nhanh lên) | 오시다 (đến, tới - kính ngữ của 오다) | 전하 (điện hạ, bệ hạ)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)시- (kính ngữ) | -옵소서 (lối nói mệnh lệnh/trần tình kính cẩn trong cổ trang)
→ Ta xin lỗi. Hoa tần à, hôm nay ta chỉ đến nhìn mặt nàng rồi sẽ quay về.
Từ vựng trung cấp: 미안하다 (cảm thấy có lỗi) | 얼굴 (gương mặt) | 돌아가다 (trở về) | 그대 (nàng/người)
Ngữ pháp trung cấp: -만 (chỉ) | -고 (liên kết hành động) | -(ㅂ)니다 (văn phong trang trọng)
→ Ta mong nàng đừng bận lòng.
Từ vựng trung cấp: 마음 (tấm lòng, tâm trạng) | 가다 (hướng tới, đặt vào) | 바라다 (mong muốn)
Ngữ pháp trung cấp: -지 않다 (phủ định) | -길 바라다 (mong rằng...)
→ Tâu bệ hạ, là vì hôm nay người đã nghe việc liên quan đến cuộc tấn công của Ye-to Sin-ji ạ.
Từ vựng trung cấp: 공격 (tấn công) | 품다 (ôm giữ, mang trong lòng) | 듣다 (nghe)
Ngữ pháp trung cấp: -께서 (tiểu từ chủ ngữ kính ngữ) | -(으)셔서 (vì đã...) | -입니다 (văn phong trang trọng)
→ Người đó chẳng qua chỉ là một thần tử phạm tội rồi bị đày đi mà thôi.
Từ vựng trung cấp: 죄 (tội lỗi) | 죄를 짓다 (phạm tội) | 쫓겨나다 (bị đuổi đi, bị lưu đày) | 신하 (bề tôi)
Ngữ pháp trung cấp: -아/어 (liên kết) | -(으)ㄹ 뿐이다 (chỉ là...) | -(ㄴ/은)데 (đưa bối cảnh)
→ Thần thiếp xin được thưa ạ.
Từ vựng trung cấp: 신첩 (thần thiếp) | 비옵다 (kính cẩn cầu xin, thưa bẩm)
Ngữ pháp trung cấp: -옵니다 (lối nói cung đình cổ)
→ Người đó là anh trai của Won-bin phải không ạ?
Từ vựng trung cấp: 오라비 (anh trai) | 원빈 (tên nhân vật)
Ngữ pháp trung cấp: -지요 (xác nhận, hỏi lại nhẹ nhàng)
→ Việc bệ hạ bận tâm đến chuyện đó cũng là điều đương nhiên.
Từ vựng trung cấp: 마음을 쓰다 (để tâm, bận lòng) | 당연하다 (đương nhiên) | 일 (việc)
Ngữ pháp trung cấp: -는 것도 (việc... cũng) | -(으)시- (kính ngữ) | -입니다 (trang trọng)
→ Từ trước đến nay thần thiếp vẫn nghe nói về Hong Dong-no...
Từ vựng trung cấp: 전부터 (từ trước) | 대하다 (liên quan đến, về)
Ngữ pháp trung cấp: -부터 (từ) | -아/어 하다 (hành động liên kết)
→ Thần thiếp vẫn rất tò mò không biết ông ấy là người như thế nào.
Từ vựng trung cấp: 어떤 (như thế nào) | 사람 (người) | 궁금하다 (tò mò)
Ngữ pháp trung cấp: -었는지 (không biết rằng...) | -습니다 (trang trọng)
→ Bệ hạ có thể kể cho thần thiếp nghe câu chuyện về người ấy được không ạ?
Từ vựng trung cấp: 이야기 (câu chuyện) | 들려주다 (kể cho nghe) | 신첩에게 (cho thần thiếp)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)실 수 있다 (có thể) | -지요? (hỏi lịch sự) | -에게 (cho, đối với)
.
.
Từ vựng và ngữ pháp
→ Ta có chuyện muốn hỏi đứa trẻ đó, nhưng nó đang ở đâu?
Từ vựng trung cấp: 나중에 (sau này, lát nữa) | 어기다 (vi phạm, trái với) | 어디 (ở đâu) | 물어보다 (hỏi) | 것 (điều, việc)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)면 (nếu) | -고 있는데 (đang...) | -(으)ㄹ 것이 있다 (có việc cần...)
→ Ta có vài điều muốn hỏi đứa trẻ đó.
Từ vựng trung cấp: 아이 (đứa trẻ) | 물어보다 (hỏi) | 것 (việc, điều)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)ㄹ 것 (điều sẽ...) | -는데 (đưa bối cảnh, mở đầu câu chuyện)
→ Nếu là cung nữ đó thì là người mà thần thiếp đã sai đi làm việc riêng.
Từ vựng trung cấp: 궁녀 (cung nữ) | 신첩 (thần thiếp) | 심부름 (việc sai vặt, việc được giao) | 보내다 (cử đi, sai đi)
Ngữ pháp trung cấp: -(이)라면 (nếu là...) | -(으)ㄴ 아이이다 (là người đã...) | -이/가
→ Đến sáng mai, cô ấy sẽ trở về.
Từ vựng trung cấp: 매일 (mỗi ngày) | 아침 (buổi sáng) | 돌아오다 (trở về)
Ngữ pháp trung cấp: -이/가 되다 (trở thành, đến lúc) | -(으)ㄹ 것입니다 (sẽ...)
→ Vậy là được rồi.
Từ vựng trung cấp: 그럼 (vậy thì) | 되다 (được, ổn)
Ngữ pháp trung cấp: -았/었어 (đuôi kết thúc thân mật)
(Đoạn này nghe chưa rõ, có thể là "나중에 보면 되지" hoặc tương tự.)
Nếu là:
→ Sau này gặp thì hỏi cũng được.
Từ vựng trung cấp: 나중에 (sau này) | 보다 (gặp, xem)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)면 되다 / -면 되지 (chỉ cần... là được)
→ Thưa bệ hạ, người hãy vào trong nghỉ một lát đi ạ.
Từ vựng trung cấp: 전하 (bệ hạ) | 잠시 (một lát) | 안 (bên trong) | 들다/드시다 (vào, dùng - kính ngữ)
Ngữ pháp trung cấp: -라도 (dù chỉ...) | -(으)시- (kính ngữ) | -지요 (đề nghị nhẹ nhàng)
.
.
Từ vựng và ngữ pháp
→ Không có chuyện gì lớn đâu ạ. Thần thiếp chỉ sai cung nữ ở các phòng đi giặt đồ thôi.
Từ vựng trung cấp: 별일 (chuyện đặc biệt, chuyện lớn) | 궁녀 (cung nữ) | 빨래 (việc giặt giũ, quần áo giặt) | 시키다 (sai khiến, bắt làm)
Ngữ pháp trung cấp: 아니옵니다 (cách nói phủ định cung đình) | -에게 (cho, đối với) | -았/었습니다 (quá khứ trang trọng)
→ Không phải chứ, giữa đêm khuya mà lại sai họ làm việc sao?
Từ vựng trung cấp: 한밤중 (nửa đêm) | 일 (công việc) | 시키다 (sai khiến)
Ngữ pháp trung cấp: -는 거야? (hỏi mang sắc thái trách móc hoặc ngạc nhiên)
→ Chuyện giặt giũ vốn được quy định phải làm vào ban ngày cơ mà.
Từ vựng trung cấp: 빨래 (giặt giũ) | 낮 (ban ngày) | 정해지다 (được quy định, được quyết định)
Ngữ pháp trung cấp: -도록 (để, sao cho) | -아/어 있다 (trạng thái duy trì) | -(으)ㄹ 텐데 (đáng lẽ, theo như...)
→ Soseonggung (gọi tên cung điện hoặc người phụ trách cung điện).
Từ vựng trung cấp: 궁 (cung điện)
Ngữ pháp: Không có cấu trúc ngữ pháp nổi bật (câu gọi tên).
→ Vâng, thưa bệ hạ.
Từ vựng trung cấp: 전하 (bệ hạ)
Ngữ pháp: Không có cấu trúc nổi bật.
→ Ngươi chưa được học quy củ trong cung sao?
Từ vựng trung cấp: 궁내 (trong cung) | 법도 (phép tắc, quy củ) | 배우다 (học)
Ngữ pháp trung cấp: -았/었는가? (nghi vấn văn phong cổ trang) | 못 + 동사 (không thể/chưa...)
→ Sau Tết Trung Thu, khi mùa lá rụng phủ đầy mặt đất đến, trong cung thường không sai người làm việc giặt giũ vào ban đêm ạ.
Từ vựng trung cấp: 한가위 (Tết Trung Thu) | 낙엽 (lá rụng) | 땅 (mặt đất) | 계절 (mùa) | 덮다 (phủ lên) | 밤 (ban đêm)
Ngữ pháp trung cấp: -을/를 지나 (sau khi qua...) | -(으)면 (nếu/khi) | -지 않다 (không...) | -나이다 (đuôi kính ngữ cổ)
→ Vì nếu ngâm tay vào nước lạnh thì sức khỏe của các cung nữ có thể bị ảnh hưởng, nên chúng thần mới làm như vậy ạ.
Từ vựng trung cấp: 찬물 (nước lạnh) | 손 (bàn tay) | 담그다 (ngâm) | 몸 (cơ thể, sức khỏe) | 상하다 (bị tổn hại) | 그리하다 (làm như vậy)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)면 (nếu) | -(으)ㄹ 수 있다 (có thể) | -기에 (vì, bởi vì) | -옵니다 (kính ngữ cung đình)
.
.
→ Seon-gwa Deok-im... sao lại thế? Tại sao lại đang làm công việc tầm thường như vậy?
Từ vựng trung cấp: 하찮다 (tầm thường, không đáng kể) | 일 (công việc) | 덕임 (Deok-im, tên người)
Ngữ pháp trung cấp: -고 있다 (đang...) | -는가? (câu hỏi văn phong cổ trang)
→ Ngươi là cung nữ được Trung điện đặc biệt phái đến hậu cung, cớ sao lại làm những việc thấp kém như thế?
Từ vựng trung cấp: 중전 (Hoàng hậu) | 특별히 (đặc biệt) | 후궁 (hậu cung) | 궁녀 (cung nữ) | 지체 (địa vị, thân phận) | 낮다 (thấp)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)ㄴ데 (đưa bối cảnh) | -께서 (chủ ngữ kính ngữ) | -고 있느냐 (đang làm sao?) | -말이다 (nhấn mạnh)
→ Dám đối xử với cung nữ do Trung điện ban xuống như thế sao...
Từ vựng trung cấp: 내리다 (ban xuống, cử xuống) | 대하다 (đối xử)
Ngữ pháp trung cấp: -아/어도 되다 (được phép...)
→ Huệ tần, nàng đang đối đãi thân tình với cung nữ như vậy sao?
Từ vựng trung cấp: 궁인 (người trong cung) | 우애 (tình thân, tình cảm tốt đẹp) | 나누다 (chia sẻ)
Ngữ pháp trung cấp: -는가? (câu hỏi cổ trang)
→ Thần thiếp vô cùng cảm kích, thưa bệ hạ. Thần thiếp chỉ định dạy dỗ thêm...
Từ vựng trung cấp: 황송하다 (cảm kích, vô cùng biết ơn) | 교육하다 (giáo dục, dạy dỗ)
Ngữ pháp trung cấp: -옵니다 (đuôi kính ngữ cung đình)
→ Bệ hạ đã quá lo lắng rồi ạ. Huệ tần là người có tính cách ngay thẳng và lương thiện.
Từ vựng trung cấp: 걱정하다 (lo lắng) | 성품 (phẩm chất, tính cách) | 곧다 (ngay thẳng) | 착하다 (lương thiện)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)셔서 (vì đã...) | -입니다 (trang trọng)
→ Vậy thì sao? Dù thế nào đi nữa, người đã nhận thì có quyền quyết định theo ý mình.
Từ vựng trung cấp: 어찌 (thế nào) | 받다 (nhận) | 주인 (chủ nhân) | 마음대로 (theo ý mình)
Ngữ pháp trung cấp: -든 (dù...) | -대로 (theo...)
→ Nô tỳ không có ý đó ạ.
Từ vựng trung cấp: 뜻 (ý định, ý nghĩa)
→ Huệ tần...
→ Vâng, thưa bệ hạ.
→ Đây là người được ngài Woo-jeong hết sức quý trọng và đích thân gửi đến.
Từ vựng trung cấp: 아끼다 (quý trọng) | 보내다 (gửi, phái đi) | 사람 (người)
Ngữ pháp trung cấp: -아/어 주다 (làm cho ai đó) | -(으)ㄴ 사람 (người đã...)
→ Đừng tùy tiện đối xử với người đó.
Từ vựng trung cấp: 함부로 (tùy tiện) | 대하다 (đối xử)
Ngữ pháp trung cấp: -지 말다 (đừng...)
→ Thần thiếp xin ghi nhớ kỹ trong lòng ạ.
Từ vựng trung cấp: 신첩 (thần thiếp) | 명심하다 (ghi nhớ kỹ)
Ngữ pháp trung cấp: -겠- (ý chí, lời hứa) | -나이다 (đuôi cung đình)
→ Thưa bệ hạ, người chuẩn bị ngự giá đến Khai Thành sao ạ?
Từ vựng trung cấp: 개성 (Khai Thành) | 행차하다 (ngự giá, di chuyển của vua)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)시- (kính ngữ) | -옵니까? (nghi vấn cung đình)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng