Con trai bạn mẹ tập 13
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Này, Bae Seok-ryu. Đúng như nguyện vọng sang Mỹ rồi có thích không?
Từ vựng sơ/trung cấp: 야 (này) | 배석류 (Bae Seok-ryu - tên riêng) | 너 (cậu, bạn) | 소원 (nguyện vọng, ước muốn) | 대로 (theo, đúng như) | 미국 (Mỹ) | 오다 (đến, sang) | 좋다 (thích, tốt)
Dịch nghĩa: Thích chứ, Bae Seok-ryu như được mọc thêm cánh ấy. Nhưng mà hơi cô đơn một chút. Mới đó mà đã uống hết sạch rồi. Này, đợi chút nhé, tôi sẽ đi lấy ra. Tôi có nhiều rượu lắm, cực kỳ nhiều, siêu nhiều luôn. Bực thật.
Từ vựng sơ/trung cấp: 좋다 (thích) | 완전 (hoàn toàn, cực kỳ) | 날개 (đôi cánh) | 달다 (gắn, mọc) | 그런데/근데 (nhưng mà) | 조금/쪼끔 (một chút) | 외롭다 (cô đơn) | 벌써 (đã, mới đó mà) | 다 (tất cả, hết) | 마시다 (uống) | 기다리다 (chờ, đợi) | 보다 (xem, thử) | 나 (tôi) | 가져오다 (mang lại, lấy ra) | 술 (rượu) | 많다 (nhiều) | 짱 (cực kỳ, nhất) | 대따 (rất nhiều, siêu) | 아이씨 (thán từ thể hiện sự bực bội)
Dịch nghĩa: Ơ? Cậu có sao không?
Từ vựng sơ/trung cấp: 어 (ơ) | 너 (cậu, bạn) | 괜찮다 (ổn, không sao)
Dịch nghĩa: Ôi, bực mình thật, cái balo của Choi Seung-hyo.
Từ vựng sơ/trung cấp: 아이 (ôi) | 짜증 나다 (bực mình, khó chịu) | 최승효 (Choi Seung-hyo - tên riêng) | 배낭 (balo)
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Diễn tả hành động thực hiện theo đúng như tiêu chuẩn, nguyện vọng hoặc trạng thái của danh từ đứng trước (theo..., đúng như...).
Ví dụ:
생각대로 일이 잘 진행되었습니다.
(Công việc đã diễn ra tốt đẹp đúng như suy nghĩ.)
Ý nghĩa: Diễn tả lý do, nguyên nhân của hành động hoặc phát hiện ra điều gì sau khi thực hiện hành động (vì..., sau khi... thì).
Ví dụ:
한국에 오니까 한국어를 더 자주 쓰게 됩니다.
(Vì sang Hàn Quốc nên tôi được sử dụng tiếng Hàn thường xuyên hơn.)
Ý nghĩa: Đuôi câu hỏi dùng giữa bạn bè suồng sã hoặc người lớn tuổi hỏi người nhỏ tuổi hơn (... à?, ... hả?).
Ví dụ:
오늘 날씨가 좋냐?
(Hôm nay thời tiết đẹp không hả?)
Ý nghĩa: Dùng khi người nói muốn khẳng định điều mình đã biết hoặc tìm kiếm sự đồng tán thành từ đối phương (... chứ, ... mà).
Ví dụ:
주말에는 tivi를 보며 쉬는 게 좋지요.
(Thứ Bảy Chủ Nhật vừa xem tivi vừa nghỉ ngơi thì thích chứ.)
Ý nghĩa: Bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc cảm thán ngay tại thời điểm nhận ra một sự việc đã hoàn thành (... rồi này, ... đã ... rồi).
Ví dụ:
벌써 시간이 이렇게 됐네.
(Mới đó mà thời gian đã thế này rồi.)
Ý nghĩa: Diễn tả việc thử làm điều gì đó hoặc dùng trong câu yêu cầu, nhắn nhủ nhẹ nhàng (thử..., ... xem).
Ví dụ:
잠시만 기다려 보세요.
(Xin vui lòng chờ trong giây lát.)
Ý nghĩa: Biểu thị ý định hoặc hứa hẹn sẽ thực hiện một hành động nào đó của người nói (... sẽ...).
Ví dụ:
제가 먼저 집에 갈게.
(Tôi sẽ về nhà trước nhé.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Cậu đi di dân hay sao thế? Trong túi sao mà lắm đồ thế này?
Từ vựng sơ/trung cấp: 너 (cậu, bạn) | 무슨 (gì, nào) | 이민 (di dân, nhập cư) | 가다 (đi) | 뭔 (gì, sao) | 가방 (túi, balo) | 짐 (hành lý, đồ đạc) | 이렇게 (thế này) | 많다 (nhiều)
Dịch nghĩa: À, cái này... à, đáng ra vừa sang là phải cho cậu xem ngay mới đúng. Cái này... dì bảo tay chân cậu lạnh nên nhờ mang thảm điện này sang cho cậu.
Từ vựng sơ/trung cấp: 이거/이게 (cái này) | 오다 (đến, sang) | 보여 주다 (cho xem) | 손발 (tay chân) | 차다 (lạnh) | 전기 매트 (thảm điện) | 이모 (dì, mẹ) | 갖다주다 (mang cho, đưa cho)
Dịch nghĩa: Mẹ mình thật là... Ở đây ấm hơn Hàn Quốc nhiều mà.
Từ vựng sơ/trung cấp: 우리 (chúng tôi, mình) | 엄마 (mẹ) | 진짜 (thật sự, thật là) | 여기 (ở đây) | 한국 (Hàn Quốc) | 보다 (so với) | 훨씬 (hơn nhiều) | 따뜻하다 (ấm áp)
Dịch nghĩa: Thế á? Ờ, cái này là lá kim nướng, còn cái này là cá ngừ hộp.
Từ vựng sơ/trung cấp: 그래 (thế á, vậy sao) | 이거 (cái này) | 돌김 (lá kim nướng, rong biển) | 과/와/랑 (với, và) | 참치 (cá ngừ)
Dịch nghĩa: Ở đây cũng có bán đấy nhưng mà thôi, dù sao cũng cảm ơn nhé.
Từ vựng sơ/trung cấp: 여기 (ở đây) | 도 (cũng) | 팔다 (bán) | 하다 (làm) | 뭐 (thì, thôi) | 어쨌든 (dù sao thì) | 고맙다 (cảm ơn)
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Đuôi câu hỏi nghi vấn dùng trong lối nói thân mật giữa bạn bè hoặc người lớn tuổi nói với người nhỏ tuổi hơn (... à?, ... hả?).
Ví dụ:
오늘 날씨가 왜 이렇게 춥냐?
(Hôm nay thời tiết sao mà lạnh thế này hả?)
Ý nghĩa: Diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi hành động trước kết thúc (ngay khi..., vừa... xong là...).
Ví dụ:
집에 오자마자 손을 씻었어요.
(Vừa về đến nhà là tôi rửa tay ngay.)
Ý nghĩa: Bắt buộc hoặc cần thiết phải thực hiện hành động nào đó (phải..., cần phải...).
Ví dụ:
내일 시험이 있어서 공부해야 돼요.
(Vì ngày mai có bài kiểm tra nên phải học bài.)
Ý nghĩa: Dùng để trích dẫn lại lời nói, suy nghĩ hoặc lý do của ai đó (nói rằng..., bảo là...).
Ví dụ:
친구들이 날씨가 춥다고 해요.
(Các bạn bảo là thời tiết lạnh.)
Ý nghĩa: Dùng khi truyền đạt lại lời yêu cầu, mệnh lệnh của người khác (bảo làm..., dặn làm...).
Ví dụ:
선생님께서 숙제를 하라고 하셨어요.
(Thầy giáo đã dặn là phải làm bài tập.)
Ý nghĩa: Trợ từ so sánh, dùng khi so sánh hai đối tượng (so với..., hơn...).
Ví dụ:
오늘은 어제보다 더 따뜻해요.
(Hôm nay ấm áp hơn so với hôm qua.)
Ý nghĩa: Bày tỏ sự công nhận vế trước nhưng vế sau thường bổ sung ý trái ngược hoặc hạn chế (thì có... đấy nhưng...).
Ví dụ:
이 옷이 좋기는 한데 조금 비싸요.
(Bộ quần áo này thì tốt thật đấy nhưng hơi đắt.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Tương ớt tương đậu, rồi cả cái này nữa, cái này là poster DOS.
Từ vựng sơ/trung cấp: 고추장 (tương ớt) | 그리고 (và, rồi) | 여기 (đây) | 이거 (cái này) | 브로마이드 (poster, ảnh quảng cáo)
Dịch nghĩa: Tôi sang đây rồi chuyển sang mê Justin Bieber rồi.
Từ vựng sơ/trung cấp: 나 (tôi) | 여기 (đây) | 오다 (đến, sang) | (으)로 (sang, bằng) | 갈아타다 (đổi, chuyển sang)
Dịch nghĩa: Á, thế à, cuối cùng nhé. Mệt thật, tôi mang cái này sang mà tưởng đâu gãy cả vai đấy. Cái cuốn tập mới mà cậu từng nhăn nhó tiếc nuối vì không kịp đọc trước khi đi ấy, nó ra tập cuối hoàn thành rồi này.
Từ vựng sơ/trung cấp: 그래 (thế á, vậy sao) | 마지막 (cuối cùng) | 나 (tôi) | 갖고 오다 (mang theo, mang sang) | 진짜 (thật sự) | 어깨 (vai) | 부서지다 (vỡ, gãy) | 줄 알다 (tưởng là) | 너 (cậu, bạn) | 신간 (tập mới, cuốn sách mới) | 못 (không thể) | 보다 (xem, đọc) | 가다 (đi) | 찡찡거리다 (nhăn nhó, cằn nhằn) | 완결 (hoàn thành, tập cuối) | 나다 (ra, xuất hiện)
Dịch nghĩa: Này! Tuyệt quá! Này, tôi thật sự rất muốn xem cái này. Này Choi Seung-hyo, cậu thật sự... cậu là tuyệt nhất!! Ôi, đúng là chỉ có cậu thôi!! Ôi, cái cậu dễ thương này!
Từ vựng sơ/trung cấp: 대박 (tuyệt vời, đỉnh) | 나 (tôi) | 이거 (cái này) | 진짜 (thật sự) | 보다 (xem, đọc) | 싶다 (muốn) | 너 (cậu, bạn) | 최고 (nhất, tuyệt nhất) | 밖에 (chỉ, ngoài... ra) | 없다 (không có) | 역시 (quả nhiên, đúng là) | 예쁘다 (đáng yêu, dễ thương) | 자식 (cậu, đứa)
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Diễn tả hai hành động nối tiếp nhau theo thứ tự thời gian (làm... rồi...).
Ví dụ:
도서관에 가서 책을 읽었어요.
(Tôi đến thư viện rồi đọc sách.)
Ý nghĩa: Chuyển đổi phương tiện giao thông hoặc chuyển sang đối tượng, sở thích khác (chuyển sang...).
Ví dụ:
버스에서 지하철로 갈아탔어요.
(Tôi đã chuyển từ xe buýt sang tàu điện ngầm.)
Ý nghĩa: Diễn tả lý do cho một kết quả tiêu cực hoặc vất vả ở vế sau do đang mải thực hiện hành động ở vế trước (vì mải... nên...).
Ví dụ:
시험 공부를 하느라고 잠을 못 잤어요.
(Vì mải học thi nên tôi không ngủ được.)
Ý nghĩa: Cấu trúc biểu thị sự suy đoán, lầm tưởng của người nói (tưởng là... / tưởng không...).
Ví dụ:
날씨가 추울 줄 알고 옷을 많이 입었어요.
(Tôi tưởng thời tiết lạnh nên đã mặc nhiều áo.)
Ý nghĩa: Diễn tả việc thực hiện một hành động rồi di chuyển đi hoặc đến nơi khác (làm... rồi đi/đến).
Ví dụ:
아침을 먹고 학교에 갑니다.
(Tôi ăn sáng rồi đến trường.)
Ý nghĩa: Biểu thị mong muốn, ước muốn làm điều gì đó của người nói (muốn...).
Ví dụ:
한국에 여행을 가고 싶어요.
(Tôi muốn đi du lịch Hàn Quốc.)
Ý nghĩa: Biểu thị sự giới hạn duy nhất, không còn lựa chọn nào khác ngoài đối tượng đó (chỉ..., ngoài... ra thì không).
Ví dụ:
주머니에 천 원밖에 없어요.
(Trong túi chỉ có vỏn vẹn một nghìn won.)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng