Con trai bạn mẹ phần 1
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Giọng nam: “아 진짜 야! 야, 나와! 야, 니가 거길 왜 들어가냐?”
→ “Ôi thật tình! Này, ra đây! Này, sao cậu lại vào đó vậy?”
Từ vựng trung cấp: 진짜 (thật tình) · 나오다 (đi ra) · 들어가다 (đi vào) · 거기 (chỗ đó)
Ngữ pháp trung cấp: ~냐? (câu hỏi thân mật) · 왜 ~냐 (tại sao lại...) · 아/야 (gọi người thân quen)
Giọng nữ: “야 이거 봐. 광난 거 봐라. 와!”
→ “Này nhìn cái này đi. Xem nó sáng bóng chưa kìa. Wow!”
Từ vựng trung cấp: 광나다 (sáng bóng) · 보다 (nhìn, xem)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 봐라 (hãy thử xem) · ~ㄴ/은 거 (việc, thứ...)
Giọng nam: “가자 집에 이제.”
→ “Giờ về nhà thôi.”
Từ vựng trung cấp: 집 (nhà) · 가다 (đi)
Ngữ pháp trung cấp: ~자 (cùng làm gì đó)
Giọng nam: “오, 천장에 힘을 좀.”
→ “Ồ, đầu tư cho cái trần ghê nhỉ.”
Từ vựng trung cấp: 천장 (trần nhà) · 힘을 주다 (đầu tư công sức, nhấn mạnh)
Ngữ pháp trung cấp: ~에 (vào, đối với)
Giọng nữ: “오 천장에 힘을 좀 주셨구.”
→ “Ồ, đã đầu tư khá nhiều cho cái trần nhỉ.”
Từ vựng trung cấp: 천장 (trần nhà) · 힘을 주다 (đầu tư công sức)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)셨구나 (à ra là đã...)
Giọng nam: “눈이 장식은 아니었네?”
→ “Hóa ra mắt cậu không phải để làm cảnh nhỉ?”
Từ vựng trung cấp: 눈 (mắt) · 장식 (đồ trang trí)
Ngữ pháp trung cấp: ~은/는 아니다 (không phải là...) · ~었네 (nhận ra điều gì)
Giọng nam: “고구려 벽화 고분의 천장 구조에서 착안했어.”
→ “Tôi lấy ý tưởng từ kết cấu trần của các ngôi mộ cổ có bích họa thời Goguryeo.”
Từ vựng trung cấp: 고구려 (Cao Câu Ly) · 벽화 (bích họa) · 고분 (mộ cổ) · 구조 (kết cấu) · 착안하다 (lấy ý tưởng)
Ngữ pháp trung cấp: ~에서 (từ...) · V-았/었어 (quá khứ thân mật)
Giọng nữ: “하늘은 둥글고 땅은 네모나다는 천원...”
→ “Ý là ‘trời tròn đất vuông’ ấy hả?”
Từ vựng trung cấp: 하늘 (bầu trời) · 땅 (mặt đất) · 둥글다 (tròn) · 네모나다 (vuông)
Ngữ pháp trung cấp: ~다고 하다 (nói rằng...) · ~고 (và)
Giọng nam: “어, 삼각 고임 천장이라고 저게 제일 대표적인 방식인데.”
→ “Ừ, đó gọi là trần chống tam giác, là kiểu tiêu biểu nhất đấy.”
Từ vựng trung cấp: 삼각 (tam giác) · 대표적 (tiêu biểu) · 방식 (phương thức)
Ngữ pháp trung cấp: ~이라고 하다 (được gọi là...) · ~는데 (thì, mà)
Giọng nam: “하늘은 둥글고 땅은 네모나다는 천원지방의 원리가 담겨 있지.”
→ “Trong đó chứa đựng nguyên lý ‘trời tròn đất vuông’.”
Từ vựng trung cấp: 원리 (nguyên lý) · 담기다 (được chứa đựng) · 천원지방 (thuyết trời tròn đất vuông)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 있다 (ở trạng thái đã...)
Giọng nữ: “아주 그냥 사무실을 무덤으로 만들어 놨네, 변태같이.”
→ “Đúng là biến văn phòng thành mộ luôn rồi, đồ biến thái.”
Từ vựng trung cấp: 사무실 (văn phòng) · 무덤 (ngôi mộ) · 변태 (biến thái) · 만들다 (làm ra)
Ngữ pháp trung cấp: ~으로 만들다 (biến thành...) · ~아/어 놓다 (làm rồi để đó) · ~같이 (giống như)
Giọng nam: “뭐? 변태?”
→ “Gì cơ? Biến thái á?”
Từ vựng trung cấp: 변태 (biến thái)
Ngữ pháp trung cấp: Câu cảm thán, câu hỏi lặp lại để xác nhận.
Giọng nam: “야, 됐다. 전통에서 영감을 받아 선조들의 지혜를 재해석한 이 고창원적인 의도를 너 따위 나부랭이가 이해할 리가 없...”
→ “Thôi bỏ đi. Đây là ý đồ mang tính sáng tạo cao, tái diễn giải trí tuệ của tổ tiên từ cảm hứng truyền thống, hạng người như cậu sao mà hiểu được...”
Từ vựng trung cấp: 전통 (truyền thống) · 영감 (cảm hứng) · 선조 (tổ tiên) · 지혜 (trí tuệ) · 재해석하다 (tái diễn giải) · 의도 (ý đồ) · 이해하다 (hiểu)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 받아 (nhận được...) · ~(으)ㄴ (bổ nghĩa) · ~(으)ㄹ 리가 없다 (không thể nào...)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Giọng nam: “아, 배석류, 씨, 진짜, 쯧.”
→ “Ôi trời, Bae Seok-ryu, thật là...”
Từ vựng trung cấp: 진짜 (thật tình)
Ngữ pháp trung cấp: Thán từ khẩu ngữ.
Giọng nữ: “괜찮냐?”
→ “Ổn không?”
Từ vựng trung cấp: 괜찮다 (ổn)
Ngữ pháp trung cấp: ~냐? (câu hỏi thân mật)
Giọng nam: “아 넌 지금 내가 괜찮아 보이냐?”
→ “Cậu thấy bây giờ tôi trông có vẻ ổn à?”
Từ vựng trung cấp: 괜찮다 (ổn) · 보이다 (trông có vẻ)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 보이다 (trông có vẻ...) · ~냐? (câu hỏi thân mật)
Giọng nam: “아, 그, 그 와중에 지 혼자 살겠다고.”
→ “Trong lúc đó mà chỉ lo cứu lấy mạng mình thôi.”
Từ vựng trung cấp: 와중 (lúc, trong tình huống) · 혼자 (một mình) · 살다 (sống)
Ngữ pháp trung cấp: ~겠다고 (cho rằng sẽ..., định...)
Giọng nữ: “내가 삶에 대한 애착이 좀 강해.”
→ “Tôi hơi yêu đời nên bám víu cuộc sống mạnh lắm.”
Từ vựng trung cấp: 삶 (cuộc sống) · 애착 (sự gắn bó) · 강하다 (mạnh)
Ngữ pháp trung cấp: N에 대한 (đối với...)
Giọng nữ: “아니, 근데 뭐가 맞고 떨어...”
→ “Không, nhưng mà cái gì vừa rơi trúng vậy...”
Từ vựng trung cấp: 떨어지다 (rơi xuống)
Ngữ pháp trung cấp: ~고 (và)
Giọng nam: “아.”
→ “Á!”
Từ vựng trung cấp: 없음
Ngữ pháp trung cấp: Thán từ.
Giọng nữ: “야, 이거 완전 쇳덩이네.”
→ “Này, cái này đúng là cục sắt luôn.”
Từ vựng trung cấp: 쇳덩이 (cục sắt) · 완전 (hoàn toàn)
Ngữ pháp trung cấp: ~네 (nhận ra, cảm thán)
Giọng nam: “야, 그러면은 그게 뭐, 솜뭉치일까 봐?”
→ “Thế cậu tưởng nó là cục bông à?”
Từ vựng trung cấp: 솜뭉치 (cục bông)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)ㄹ까 봐 (tưởng rằng..., sợ rằng...)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Giọng nam: “아, 배석류, 씨, 진짜, 쯧.”
→ “Ôi trời, Bae Seok-ryu, thật là...”
Từ vựng trung cấp: 진짜 (thật tình)
Ngữ pháp trung cấp: Thán từ khẩu ngữ.
Giọng nữ: “괜찮냐?”
→ “Ổn không?”
Từ vựng trung cấp: 괜찮다 (ổn)
Ngữ pháp trung cấp: ~냐? (câu hỏi thân mật)
Giọng nam: “아 넌 지금 내가 괜찮아 보이냐?”
→ “Cậu thấy bây giờ tôi trông có vẻ ổn à?”
Từ vựng trung cấp: 괜찮다 (ổn) · 보이다 (trông có vẻ)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 보이다 (trông có vẻ...) · ~냐? (câu hỏi thân mật)
Giọng nam: “아, 그, 그 와중에 지 혼자 살겠다고.”
→ “Trong lúc đó mà chỉ lo cứu lấy mạng mình thôi.”
Từ vựng trung cấp: 와중 (lúc, trong tình huống) · 혼자 (một mình) · 살다 (sống)
Ngữ pháp trung cấp: ~겠다고 (cho rằng sẽ..., định...)
Giọng nữ: “내가 삶에 대한 애착이 좀 강해.”
→ “Tôi hơi yêu đời nên bám víu cuộc sống mạnh lắm.”
Từ vựng trung cấp: 삶 (cuộc sống) · 애착 (sự gắn bó) · 강하다 (mạnh)
Ngữ pháp trung cấp: N에 대한 (đối với...)
Giọng nữ: “아니, 근데 뭐가 맞고 떨어...”
→ “Không, nhưng mà cái gì vừa rơi trúng vậy...”
Từ vựng trung cấp: 떨어지다 (rơi xuống)
Ngữ pháp trung cấp: ~고 (và)
Giọng nam: “아.”
→ “Á!”
Từ vựng trung cấp: 없음
Ngữ pháp trung cấp: Thán từ.
Giọng nữ: “야, 이거 완전 쇳덩이네.”
→ “Này, cái này đúng là cục sắt luôn.”
Từ vựng trung cấp: 쇳덩이 (cục sắt) · 완전 (hoàn toàn)
Ngữ pháp trung cấp: ~네 (nhận ra, cảm thán)
Giọng nam: “야, 그러면은 그게 뭐, 솜뭉치일까 봐?”
→ “Thế cậu tưởng nó là cục bông à?”
Từ vựng trung cấp: 솜뭉치 (cục bông)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)ㄹ까 봐 (tưởng rằng..., sợ rằng...)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Giọng nữ lúc nhỏ: “야 너 방금 뭐라 그랬어? 뭐라 그랬냐고!”
→ “Này! Cậu vừa nói gì? Tôi hỏi cậu vừa nói gì cơ!”
Từ vựng trung cấp: 방금 (vừa nãy)
Ngữ pháp trung cấp: ~냐고 (hỏi rằng...)
Giọng trẻ con: “하지 마!”
→ “Đừng làm vậy!”
Từ vựng trung cấp: 하다 (làm)
Ngữ pháp trung cấp: ~지 마 (đừng...)
Giọng nam lúc nhỏ: “하지 마!”
→ “Đừng làm vậy!”
Từ vựng trung cấp: 하다 (làm)
Ngữ pháp trung cấp: ~지 마
Giọng nữ lúc nhỏ: “아, 놔!”
→ “Buông ra!”
Từ vựng trung cấp: 놓다 (buông)
Ngữ pháp trung cấp: Mệnh lệnh rút gọn.
Giọng nam lúc nhỏ: “아!”
→ “Á!”
Từ vựng trung cấp: 없음
Ngữ pháp trung cấp: Thán từ.
Giọng nữ: “이 흉터가 아직도 있네.”
→ “Vết sẹo này vẫn còn đây nhỉ.”
Từ vựng trung cấp: 흉터 (sẹo) · 아직도 (vẫn còn)
Ngữ pháp trung cấp: ~네 (phát hiện)
Giọng nam: “너 내 말 뭘로 들었냐?”
→ “Cậu nghe lời tôi nói như thế nào vậy?”
Từ vựng trung cấp: 말 (lời nói) · 듣다 (nghe)
Ngữ pháp trung cấp: ~냐? (câu hỏi thân mật)
Giọng nam: “네가 친 사고의 흔적들이 아주 구석구석 각인돼 있다.”
→ “Dấu tích những vụ cậu gây ra đã khắc sâu khắp mọi nơi rồi.”
Từ vựng trung cấp: 사고 (sự cố) · 흔적 (dấu vết) · 구석구석 (mọi ngóc ngách) · 각인되다 (khắc sâu)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 있다 (ở trạng thái đã...)
Giọng nữ: “과장이 좀 심하시네.”
→ “Anh nói quá rồi đấy.”
Từ vựng trung cấp: 과장 (sự phóng đại) · 심하다 (nghiêm trọng)
Ngữ pháp trung cấp: ~시네 (nhận xét lịch sự)
Giọng nam: “사과는 바라지도 않았고 부탁이니까 제발 그만 가라, 이제...”
→ “Tôi cũng chẳng mong lời xin lỗi đâu, nhưng làm ơn đi đi.”
Từ vựng trung cấp: 사과 (lời xin lỗi) · 부탁 (lời nhờ vả) · 제발 (làm ơn)
Ngữ pháp trung cấp: ~지도 않다 (thậm chí không...) · ~(이)니까 (vì là...)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Giọng nữ: “야, 나도 한국은 첫날부터 너랑 있고 싶지 않았거든?”
→ “Này, tôi cũng đâu muốn ở cùng cậu ngay từ ngày đầu tiên ở Hàn Quốc.”
Từ vựng trung cấp: 첫날 (ngày đầu tiên)
Ngữ pháp trung cấp: ~고 싶다 (muốn...) · ~거든 (vì mà...)
Giọng nữ: “근데 내가 계획에 차질이 좀 생겼...”
→ “Nhưng kế hoạch của tôi có chút trục trặc...”
Từ vựng trung cấp: 계획 (kế hoạch) · 차질 (trục trặc)
Ngữ pháp trung cấp: N에 차질이 생기다
Giọng nam: “야, 배석류! 난 니가 뭔 짓을 했건 상관도 없고 관심도 없어.”
→ “Bae Seok-ryu! Cậu có làm gì thì tôi cũng không quan tâm.”
Từ vựng trung cấp: 짓 (hành động) · 상관 (liên quan) · 관심 (sự quan tâm)
Ngữ pháp trung cấp: ~건 (dù...) · N도 없고 N도 없다
Giọng nữ: “그래? 야 내가 민폐를 끼쳤다 미안하게 됐다.”
→ “Vậy à? Tôi gây phiền phức cho cậu rồi, xin lỗi nhé.”
Từ vựng trung cấp: 민폐를 끼치다 (gây phiền hà) · 미안하다 (xin lỗi)
Ngữ pháp trung cấp: ~게 되다
Giọng nam: “미루면 미룰수록 복리라는 거...”
→ “Càng trì hoãn thì càng nhân lên theo cấp số nhân...”
Từ vựng trung cấp: 미루다 (trì hoãn) · 복리 (lãi kép)
Ngữ pháp trung cấp: ~면 ~ㄹ수록 (càng... càng...)
Giọng nam: “그러니까 여기서 막 이렇게 뭉개지 말고 빨리 가서 수습해.”
→ “Vì vậy đừng dây dưa ở đây nữa, mau đi giải quyết đi.”
Từ vựng trung cấp: 뭉개다 (câu giờ, trì hoãn) · 수습하다 (thu xếp, giải quyết)
Ngữ pháp trung cấp: ~지 말고 (đừng... mà hãy...) · ~아/어 가서
Giọng nữ: “넌 어쩜 그렇게 맞는 말만 하냐. 반맛 없게.”
→ “Sao cậu lúc nào cũng chỉ nói đúng thế. Mất hứng thật.”
Từ vựng trung cấp: 맞는 말 (lời nói đúng)
Ngữ pháp trung cấp: 어쩜 그렇게... (sao mà...)
Giọng nam: “너는 어떻게 그렇게 항상 맞을 짓만 하냐, 한심하게.”
→ “Còn cậu sao lúc nào cũng làm chuyện đáng bị mắng vậy?”
Từ vựng trung cấp: 짓 (hành động) · 한심하다 (đáng chán)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)ㄹ 짓 (việc đáng...)
Giọng nữ: “진짜 안 되겠다. 너 딱 한 대만 맞자.”
→ “Không được rồi. Để tôi đánh cậu đúng một cái thôi.”
Từ vựng trung cấp: 한 대 (một cú đánh)
Ngữ pháp trung cấp: ~자 (rủ rê/đề nghị)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Giọng nam: “아야, 어, 이게 1,700만 원이었던가?”
→ “Á! Hình như cái này giá 17 triệu won thì phải?”
Từ vựng trung cấp: 만 원 (mười nghìn won)
Ngữ pháp trung cấp: ~었던가? (hình như là...)
Giọng nữ: “1,700원 아니고?”
→ “Không phải 1.700 won à?”
Từ vựng trung cấp: 원 (won)
Ngữ pháp trung cấp: 아니고? (không phải là...)
Giọng nam: “디자이너한테 직접 선물받은 건데 이게 망가졌으면 손해 배상 청구는 어떻게...”
→ “Đây là món được chính nhà thiết kế tặng, nếu hỏng thì chuyện đòi bồi thường sẽ thế nào đây...”
Từ vựng trung cấp: 디자이너 (nhà thiết kế) · 직접 (trực tiếp) · 선물받다 (được tặng) · 망가지다 (bị hỏng) · 손해 배상 (bồi thường thiệt hại) · 청구 (yêu cầu)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)면 (nếu...) · ~은/는 건데
Giọng nữ: “내가 봐 줄게.”
→ “Để tôi xem cho.”
Từ vựng trung cấp: 보다 (xem)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 주다
Giọng nữ: “어, 안 깨졌어, 무사해.”
→ “Ồ, không vỡ. Vẫn an toàn.”
Từ vựng trung cấp: 깨지다 (bị vỡ) · 무사하다 (an toàn)
Ngữ pháp trung cấp: 안 V (phủ định)
Giọng nữ: “근데 이게 보기보다 귀한 쇳덩이였구나.”
→ “Nhưng hóa ra cục sắt này quý hơn tôi tưởng.”
Từ vựng trung cấp: 보기보다 (so với vẻ ngoài) · 귀하다 (quý giá) · 쇳덩이 (cục sắt)
Ngữ pháp trung cấp: ~보다 (so với...) · ~였구나 (à ra là...)
Giọng nữ: “닦으니까 광도 난다.”
→ “Lau đi thì còn sáng bóng nữa này.”
Từ vựng trung cấp: 닦다 (lau) · 광이 나다 (phát sáng, bóng loáng)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)니까 (vì, khi...)
Giọng nữ: “막 빛이 번쩍번쩍 난다.”
→ “Ánh sáng cứ lấp lánh luôn.”
Từ vựng trung cấp: 빛 (ánh sáng) · 번쩍번쩍 (lấp lánh)
Ngữ pháp trung cấp: Từ tượng thanh, tượng hình.
Giọng nữ: “야 괜찮지? 새거 같아?”
→ “Này, ổn chứ? Trông như đồ mới không?”
Từ vựng trung cấp: 새것 (đồ mới)
Ngữ pháp trung cấp: ~같다 (có vẻ như...)
Giọng nữ: “여기다 얌전하게 올려놓을게, 다시.”
→ “Tôi sẽ đặt lại ngay ngắn ở đây.”
Từ vựng trung cấp: 얌전하다 (ngay ngắn) · 올려놓다 (đặt lên)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)ㄹ게 (tôi sẽ...)
Giọng nam: “아, 그냥 내려놔도 돼.”
→ “Cứ đặt xuống thôi cũng được.”
Từ vựng trung cấp: 내려놓다 (đặt xuống)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어도 되다 (được phép...)
Giọng nữ: “자, 됐어, 됐어. 원상 복귀, 끝, 끝.”
→ “Rồi, xong rồi. Khôi phục nguyên trạng. Hết chuyện.”
Từ vựng trung cấp: 원상 복귀 (khôi phục nguyên trạng)
Ngữ pháp trung cấp: 없음 (câu danh từ khẩu ngữ)
Giọng nữ: “처음보다 더 빛난다.”
→ “Còn sáng hơn lúc đầu nữa.”
Từ vựng trung cấp: 처음 (ban đầu) · 빛나다 (tỏa sáng)
Ngữ pháp trung cấp: ~보다 더 (hơn...)
Giọng nam: “빨리 가, 이제...”
→ “Giờ đi nhanh đi...”
Từ vựng trung cấp: 빨리 (nhanh)
Ngữ pháp trung cấp: Mệnh lệnh thân mật.
Giọng nữ: “멋있다, 됐다, 끝.”
→ “Đẹp đấy. Xong rồi. Hết.”
Từ vựng trung cấp: 멋있다 (đẹp, ngầu)
Ngữ pháp trung cấp: Câu cảm thán khẩu ngữ.
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng