Gia đình chọn lọc phần 7
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch: Không phải là tôi không biết anh đang nói với ý đồ gì đâu.
Từ vựng: 나 (tôi), 무슨 (gì/nào), 뜻 (ý nghĩa/ý đồ), 말하다 (nói), 모르다 (không biết).
Dịch: Thật sự tôi không biết mà... Tôi đã bảo là không biết rồi, á!
Từ vựng: 정말 (thật sự), 전 (tôi - kính ngữ), 모르다 (không biết).
Dịch: Chuyện tìm cửa hàng định tính sao đây? Hay là cứ thưa chuyện thẳng với chú đi.
Từ vựng: 가게 (cửa hàng), 알아보다 (tìm hiểu), 어떻게 (như thế nào), 하다 (làm), 아저씨 (chú/bác), 그냥 (cứ/vẫn), 말씀드리다 (nói/thưa - kính ngữ).
Dịch: Không phải đâu. Tôi tìm thấy cách rồi.
Từ vựng: 아니다 (không phải), 내 (của tôi), 방법 (phương pháp/cách), 찾다 (tìm).
Dịch: Cách gì? Nếu định làm trò gì kỳ quái thì phải nói trước với tôi đấy.
Từ vựng: 무슨 (gì), 방법 (cách), 이상하다 (lạ/kỳ quái), 짓 (hành động/trò), 나 (tôi), 미리 (trước), 말하다 (nói).
Dịch: À, anh lo cho việc của anh đi, hả? Anh cũng có chuyện chưa nói được với chú còn gì.
Từ vựng: 너/니 (anh/bạn), 걱정 (lo lắng), 하다 (làm), 아저씨 (chú), 말 (lời nói), 있다 (có). (Lưu ý: "몬" là giọng địa phương của "못" - không thể).
Dịch: Tôi thì tôi sẽ tự lo liệu. Còn anh thì chuyện chẳng có gì cũng xé ra to.
Từ vựng: 나 (tôi), 알아서 하다 (tự lo liệu), 너 (anh), 별거 (chuyện đặc biệt/quan trọng), 아니다 (không phải), 크다 (lớn), 만들다 (làm/tạo ra).
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP CHI TIẾT
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong đoạn hội thoại:
Dùng để diễn tả việc biết hoặc không biết về một nghi vấn nào đó.
Ví dụ: 무슨 뜻인지 몰라요. (Tôi không biết đó là ý nghĩa gì.)
Dùng để phủ định hành động hoặc tính chất. Trong bài dùng dạng "모르지도 않고" (cũng không phải là không biết).
Ví dụ: 춥지 않아요. (Trời không lạnh.)
Dùng để nói về một hành động đã từng xảy ra trong quá khứ hoặc đang dở dang.
Ví dụ: 알아보던 가게 (Cửa hàng mà tôi đã đang tìm hiểu.)
Dùng để hỏi về kế hoạch hoặc ý định của người nghe.
Ví dụ: 내일 뭐 할 건데? (Ngày mai anh định làm gì?)
Dùng khi đưa ra một sự lựa chọn hoặc gợi ý mang tính phân vân.
Ví dụ: 가던가 말던가 마음대로 해. (Đi hay không thì tùy anh.)
Kết hợp giữa dự định -(으)ㄹ 거 và giả thiết -(으)면.
Ví dụ: 먹을 거면 빨리 먹어. (Nếu định ăn thì ăn nhanh lên.)
Trong ngữ cảnh "걱정이나 해라", nó mang nghĩa nhấn mạnh hãy lo việc đó đi thay vì việc khác.
Ví dụ: 공부나 해! (Lo mà học đi!)
Dùng để nối hai vế câu hoặc hai hành động.
Ví dụ: 숙제를 하고 잠을 자요. (Làm bài tập rồi đi ngủ.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch: Cái mồm loa mép giải của anh sao chẳng thay đổi tí nào thế nhỉ.
Từ vựng: 너/니 (anh), 그 (đó), 하나도 (một chút cũng), 안 (không), 변하다 (thay đổi). (Lưu ý: "불주댕이" là từ lóng chỉ cái miệng hay nói lời sắc sảo/gắt gỏng; "어예" và đuôi "노" là giọng địa phương Gyeongsang).
Dịch: Chẳng phải tôi đang bảo anh đừng có gây tai họa gì đấy sao.
Từ vựng: 사고(를) 치다 (gây tai họa/gây chuyện), 말다 (đừng), 얘기 (chuyện/lời nói).
Dịch: Tôi đi gây chuyện khắp nơi từ bao giờ thế hả?
Từ vựng: 내가 (tôi), 언제 (khi nào), 사고(를) 치다 (gây chuyện), 다니다 (đi lại/thường xuyên làm gì).
Dịch: Anh không nhớ vụ Ju-won bị ngã xuống ao à? Làm anh kiểu gì mà lại như một tên điên khùng...
Từ vựng: 연못 (cái ao), 빠지다 (rơi/ngã vào), 기억 (ký ức/nhớ), 안 나다 (không ra/không nhớ), 오빠 (anh trai), 사람 (người), 무슨 (gì), 상돌아이 (kẻ điên khùng/chập mạch).
Dịch: Chuyện đó đã từ đời thuở nào rồi chứ.
Từ vựng: 그게 (cái đó/chuyện đó), 언제적 (từ bao giờ/thời nào). (Lưu ý: "하매" là giọng địa phương mang nghĩa "đã/từ lâu rồi").
Dịch: Các anh ơi!
Từ vựng: 오빠들 (các anh trai).
Dịch: Em từ đâu chui ra thế này?
Từ vựng: 너/니 (em), 어디서 (từ đâu), 튀어나오다 (lao ra/chui ra đột ngột).
Dịch: Em đã đợi các anh đấy chứ. Đi thôi, đi ăn thịt nào. Lâu lắm rồi mới lại được ăn thịt đấy. Ngon phải biết. Thịt hôm nay là bò Hàn Quốc đấy, bò Hanu. Thịt bò Hanu, thịt nướng!
Từ vựng: 나 (em), 오빠들 (các anh), 기다리다 (đợi), 가다 (đi), 고기 (thịt), 먹다 (ăn), 얼마 만에 (sau bao lâu), 맛있겠다 (chắc là ngon lắm), 오늘 (hôm nay), 한우 (bò Hanu truyền thống của Hàn), 소고기 (thịt bò).
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP CHI TIẾT
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong đoạn hội thoại trên:
Dùng để phủ định một hành động hoặc trạng thái (không...).
Ví dụ: 안 변했어요. (Không thay đổi.)
Dùng để truyền đạt lại một mệnh lệnh, lời yêu cầu của ai đó (Bảo là, nói là hãy...).
Ví dụ: 가지 말라는 소리 (Tiếng bảo đừng đi.)
Dùng khi muốn khẳng định lại một sự thật mà cả người nói và người nghe đều biết.
Ví dụ: 예쁘잖아. (Chẳng phải là đẹp sao.)
Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc được duy trì khi đi đây đi đó.
Ví dụ: 거짓말하고 다니지 마. (Đừng có đi nói dối khắp nơi.)
Dùng để hồi tưởng lại một việc đã xảy ra trong quá khứ và việc đó hiện tại đã kết thúc hoàn toàn hoặc khác với hiện tại.
Ví dụ: 살았던 집 (Ngôi nhà đã từng ở.)
Dùng để diễn tả việc một ký ức nào đó tự nhiên hiện về hoặc không thể nhớ ra.
Ví dụ: 그 사람 이름이 기억 안 나요. (Tôi không nhớ nổi tên người đó.)
Dùng để biểu thị mục đích của việc di chuyển di chuyển đến một nơi nào đó nhằm thực hiện hành động.
Ví dụ: 밥 먹으러 가요. (Đi để ăn cơm.)
Dùng để thể hiện sự phỏng đoán dựa trên tình huống hiện tại (chắc là, nhìn có vẻ...).
Ví dụ: 재미있겠다. (Chắc là thú vị lắm.)
Dùng để diễn tả một sự việc xảy ra sau khi một khoảng thời gian nhất định trôi qua kể từ lần cuối cùng việc đó xảy ra.
Ví dụ: 3년 만에 만났어요. (Sau 3 năm mới gặp lại.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch: Thịt đây! Thịt đây! Thịt đây! Thịt đây!
Từ vựng: 고기 (thịt).
Dịch: Anh ơi, cho em ít muối với.
Từ vựng: 오빠 (anh), 나 (em), 소금 (muối), 좀 (một chút).
Dịch: Ơ? Hả?
Từ vựng: 어 (ơ), 네 (vâng/hả).
Dịch: Ừm.
Từ vựng: 음 (ừm).
Dịch: Ờ, ờ.
Từ vựng: 어 (ờ).
Dịch: Anh ơi, cho em ít hành tây với.
Từ vựng: 오빠 (anh), 나 (em), 양파 (hành tây), 좀 (một chút).
Dịch: Thời gian qua không được gọi tiếng "anh ơi" thì không biết nó sống kiểu gì nữa.
Từ vựng: 그동안 (thời gian qua), 오빠 (anh), 소리 (tiếng/lời nói), 못 하다 (không thể làm), 어떻게 (như thế nào), 살다 (sống).
Dịch: Thế nên em mới phải gọi thật nhiều cho bõ để nhanh quen miệng chứ.
Từ vựng: 그러니까 (thế nên), 모르다 (không biết), 다 (tất cả), 부르다 (gọi), 많이 (nhiều), 빨리 (nhanh), 익숙해지다 (trở nên quen thuộc).
Dịch: Con có chuyện muốn nói.
Từ vựng: 내/나 (con/tôi), 하다 (làm), 말 (lời nói), 있다 (có).
Dịch: Chuyện gì thế anh?
Từ vựng: 뭐 (cái gì).
Dịch: Chuyện gì thế con?
Từ vựng: 뭐 (cái gì).
Dịch: Em kết hôn với anh đi.
Từ vựng: 너/니 (em), 나/내 (anh), 결혼하다 (kết hôn). (Lưu ý: "내랑" là giọng địa phương của "나랑" - với anh).
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP CHI TIẾT
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong đoạn hội thoại trên:
Dùng sau danh từ khi muốn nhờ vả hoặc xin một cái gì đó một cách nhẹ nhàng, lược bỏ động từ phía sau (như "주세요" - hãy cho tôi).
Ví dụ: 물 좀. (Cho tôi chút nước.)
Diễn tả việc người nói không có khả năng hoặc do hoàn cảnh khách quan nên không thể thực hiện hành động.
Ví dụ: 매운 음식을 못 먹어요. (Tôi không thể ăn được đồ cay.)
Diễn tả ý định hoặc mục đích thực hiện một hành động nào đó của người nói.
Ví dụ: 한국어를 배우려고 유학 왔어요. (Tôi đi du học để học tiếng Hàn.)
Diễn tả điều kiện bắt buộc ở vế trước để có thể đạt được kết quả ở vế sau.
Ví dụ: 열심히 공부해야 합격해요. (Phải học chăm chỉ thì mới đỗ.)
Diễn tả sự thay đổi trạng thái của tính từ theo thời gian.
Ví dụ: 날씨가 추워졌어요. (Thời tiết đã trở nên lạnh hơn.)
Dùng ở cuối câu để tạo lửng lơ, chờ đợi phản ứng từ người nghe hoặc giải thích một bối cảnh nào đó nhằm khơi gợi câu chuyện.
Ví dụ: 지금 바쁜데. (Bây giờ tôi đang bận cơ mà...)
Dùng để liên kết hai danh từ hoặc chỉ đối tượng cùng thực hiện hành động.
Ví dụ: 친구랑 같이 가요. (Đi cùng với bạn.)
Đuôi câu thân mật, dùng để rủ rê người có quan hệ ngang hàng hoặc thấp hơn cùng thực hiện một hành động.
Ví dụ: 같이 밥 먹자. (Cùng ăn cơm đi.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch: Sao thế ạ? Cũng đâu phải chuyện vô lý đùng đùng đâu. Này, em hồi xưa cũng nói thế còn gì. Anh em mình không nhận được di sản, mà có trúng số cũng vô ích. Chẳng cần ba với chú phải nhận con nuôi hay làm mấy thứ phức tạp đó, chỉ cần anh với em kết hôn là xong xuôi hết.
Từ vựng: 왜 (sao), 말도 안 되다 (vô lý), 옛날 (ngày xưa), 유산 (di sản), 복권 (vé số), 당첨되다 (trúng thưởng), 소용없다 (vô ích), 양자결연 (nhận con nuôi), 복잡하다 (phức tạp), 결혼 (kết hôn), 가능하다 (khả thi).
Dịch: Không cần thiết chúng ta phải thừa kế cái cửa hàng duy nhất đó của giám đốc Yoon, và em cũng chẳng mơ mộng gì đến chuyện giàu lên sau một đêm như trúng số nữa. Nếu nhất định muốn trở thành gia đình về mặt pháp lý, thì một trong hai người đi làm con nuôi thấy sao?
Từ vựng: 사장님 (giám đốc), 가게 (cửa hàng), 물려받다 (thừa kế), 필요 (cần thiết), 일확천금 (giàu lên nhanh chóng), 꿈을 꾸다 (mơ mộng), 법적 (pháp lý), 가족 (gia đình), 입양 (nhận con nuôi).
Dịch: Không, không phải con trai. Nghe bà bảo là bà thích con rể hơn con trai đấy.
Từ vựng: 아들 (con trai), 사위 (con rể). (Lưu ý: "카더라" là giọng địa phương của "đã nói rằng/nghe nói là").
Dịch: Á, thật là. Nếu muốn làm con rể của ba thì bảo ba nhận một cô con gái nuôi đi. Sao cứ phải lôi em vào cuộc thế?
Từ vựng: 진짜 (thật sự), 딸 (con gái), 입양하다 (nhận con nuôi), 자꾸 (cứ/thường xuyên), 끼워넣다 (chen vào/lôi vào).
Dịch: Thôi đi. Hye-jun, con cũng không được nói năng như thế. Còn con (anh trai áo kẻ) thì cứ cười rồi cho qua đi.
Từ vựng: 그만하다 (dừng lại), 소리 (lời nói), 그냥 (cứ), 웃다 (cười), 넘기다 (bỏ qua).
Dịch: Này, xét về ý tưởng thì nó cũng mới mẻ đấy chứ.
Từ vựng: 발상 (ý tưởng), 자체 (tự thân/chính nó), 신선하다 (tươi mới/mới lạ).
Dịch: Không tệ đúng không ạ?
Từ vựng: 나쁘다 (tệ/xấu).
Dịch: Thôi nói nhảm đi rồi lo mà ăn cơm đi.
Từ vựng: 헛소리 (lời nhảm nhí), 그만하다 (thôi/dừng), 밥 (cơm), 먹다 (ăn).
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP CHI TIẾT
Biến một động từ/tính từ thành cụm danh từ để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ: 말도 안 되는 일 (Chuyện không thể nói thành lời/vô lý.)
Diễn tả sự nhượng bộ, dù vế trước có xảy ra thì vế sau cũng không thay đổi.
Ví dụ: 복권 당첨돼도 소용없어. (Dù có trúng số cũng vô ích.)
Dùng để thiết lập một giả định hoặc điều kiện.
Ví dụ: 결혼하면 가능하다. (Nếu kết hôn thì sẽ khả thi.)
Diễn tả việc không cần thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ: 갈 필요 없어요. (Không cần phải đi đâu.)
Diễn tả mong muốn của người nói về một trạng thái hoặc hành động.
Ví dụ: 가족이 되고 싶은 거면... (Nếu muốn trở thành gia đình...)
Dùng trong câu so sánh để chỉ đối tượng được dùng làm chuẩn.
Ví dụ: 아들보다 사위 (Con rể so với con trai.)
Dùng để truyền đạt lại lời yêu cầu của mình dành cho người khác hoặc ngược lại.
Ví dụ: 입양하라 그래 (Bảo là hãy nhận con nuôi đi.)
Dùng để ngăn cản ai đó làm việc gì.
Ví dụ: 그런 소리 하지 마라. (Đừng nói những lời như thế.)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng