Con trai bạn mẹ phần 2 (tiếp)
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Con gái: “엄마 거짓말 잘하더라. 미리 연습했어? 내가 엄마 체면 깎아 먹을까 봐?”
→ “Mẹ nói dối giỏi thật đấy. Mẹ tập trước rồi à? Sợ con làm mất mặt mẹ sao?”
Từ vựng trung cấp: 거짓말 (lời nói dối) · 미리 (trước) · 연습하다 (luyện tập) · 체면 (thể diện) · 깎아 먹다 (làm tổn hại, làm mất)
Ngữ pháp trung cấp: ~더라 (nhận ra sau khi trải nghiệm) · ~았/었어? (đã... à?) · ~(으)ㄹ까 봐 (sợ rằng...)
Mẹ: “나 거짓말한 적 없어. 너 다시 미국 갈 거니까.”
→ “Mẹ chưa từng nói dối. Vì con sẽ quay lại Mỹ.”
Từ vựng trung cấp: 거짓말하다 (nói dối) · 미국 (Mỹ)
Ngữ pháp trung cấp: ~ㄴ 적 없다 (chưa từng...) · ~(으)니까 (vì...)
Con gái: “뭐라고?”
→ “Mẹ nói gì cơ?”
Từ vựng trung cấp: 말하다 (nói)
Ngữ pháp trung cấp: ~라고? (nhắc lại lời vừa nghe)
Mẹ: “돈 줄 테니까 당장 비행기표 끊어. 그리고 짐 싸, 짐 싸서 미국 가.”
→ “Mẹ sẽ đưa tiền nên đặt vé máy bay ngay đi. Rồi thu dọn hành lý và về Mỹ.”
Từ vựng trung cấp: 돈 (tiền) · 비행기표 (vé máy bay) · 끊다 (đặt/mua vé) · 짐 (hành lý) · 싸다 (thu dọn)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)ㄹ 테니까 (vì sẽ...) · V-아서/어서 (rồi...)
Con gái: “엄마는 내가 여기 있는 게 싫지? 내가 평생 안 돌아오길 바랬지? 그니까 이렇게 방도 다 없앴지?”
→ “Mẹ ghét việc con ở đây đúng không? Mẹ mong con cả đời đừng quay về đúng không? Nên mới dọn cả phòng đi như thế này chứ gì?”
Từ vựng trung cấp: 평생 (cả đời) · 돌아오다 (quay về) · 바라다 (mong muốn) · 없애다 (xóa bỏ, dọn đi)
Ngữ pháp trung cấp: ~는 게 싫다 (ghét việc...) · ~(으)ㄹ길 바라다 (mong rằng...) · ~지? (đúng không?)
Mẹ: “그거랑 이게 대체 무슨 상관이야?”
→ “Chuyện đó với chuyện này rốt cuộc có liên quan gì chứ?”
Từ vựng trung cấp: 대체 (rốt cuộc) · 상관 (sự liên quan)
Ngữ pháp trung cấp: ~랑 (với) · 무슨 N (cái gì) · 무슨 상관이야? (có liên quan gì?)
Mẹ: “니가 애도 아니고 지금 방 가지고 우는소리 할 때야?”
→ “Con đâu còn là trẻ con nữa, đây là lúc than khóc vì cái phòng sao?”
Từ vựng trung cấp: 애 (đứa trẻ) · 우는소리 (lời than vãn)
Ngữ pháp trung cấp: N도 아니고 (đâu phải là...) · ~(으)ㄹ 때 (lúc...)
Con gái: “아니, 지금 이 방이 모든 걸 말해 주잖아.”
→ “Không, chính căn phòng này đang nói lên tất cả mà.”
Từ vựng trung cấp: 모든 것 (mọi thứ) · 말해 주다 (nói cho biết)
Ngữ pháp trung cấp: ~잖아 (mà, chẳng phải...)
Con gái: “엄마는 내가 돌아오길 바란 적이 없다고.”
→ “Mẹ chưa từng mong con quay về.”
Từ vựng trung cấp: 돌아오다 (quay về) · 바라다 (mong muốn)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)ㄹ길 바라다 · ~ㄴ 적이 없다 (chưa từng...)
Mẹ: “그래, 맞아. 그러니까 당장 짐 싸...”
→ “Đúng vậy. Cho nên thu dọn hành lý ngay đi...”
Từ vựng trung cấp: 당장 (ngay lập tức) · 짐 (hành lý)
Ngữ pháp trung cấp: 그러니까 (cho nên)
Con gái: “엄마...”
→ “Mẹ...”
Từ vựng trung cấp: 엄마 (mẹ)
Ngữ pháp trung cấp: Câu gọi trực tiếp.
Mẹ: “안 싸? 그래, 그럼 내가 싸 줄게. 가방 어디 있어?”
→ “Không dọn à? Được thôi, vậy mẹ dọn giúp. Vali đâu?”
Từ vựng trung cấp: 가방 (túi, vali) · 싸다 (thu dọn)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 줄게 (sẽ làm cho...) · 그럼 (vậy thì)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Con gái: “엄마 뭐 하는 거야, 엄마!”
→ “Mẹ đang làm gì vậy hả mẹ!”
Từ vựng trung cấp: 하다 (làm)
Ngữ pháp trung cấp: ~는 거야? (đang làm gì vậy?)
Mẹ: “놔, 놔.”
→ “Buông ra. Buông ra.”
Từ vựng trung cấp: 놓다 (buông)
Ngữ pháp trung cấp: Mệnh lệnh thân mật.
Con gái: “하지 마! 나 안 가!”
→ “Đừng làm thế! Con không đi đâu!”
Từ vựng trung cấp: 가다 (đi)
Ngữ pháp trung cấp: ~지 마 (đừng...) · 안 V (không...)
Mẹ: “가!”
→ “Đi đi!”
Từ vựng trung cấp: 가다 (đi)
Ngữ pháp trung cấp: Mệnh lệnh thân mật.
Con gái: “안 갈 거야! 안 갈 거라고!”
→ “Con sẽ không đi! Con nói là con không đi!”
Từ vựng trung cấp: 가다 (đi)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)ㄹ 거야 (sẽ...) · ~라고 (nhấn mạnh lời nói)
Mẹ: “놔, 놔, 이년아...”
→ “Buông ra! Buông ra đi con bé này...”
Từ vựng trung cấp: 놓다 (buông)
Ngữ pháp trung cấp: Vocative khẩu ngữ cảm xúc mạnh.
Con gái: “엄마 진짜 미쳤어?”
→ “Mẹ thật sự điên rồi à?”
Từ vựng trung cấp: 미치다 (phát điên, mất lý trí) · 진짜 (thật sự)
Ngữ pháp trung cấp: ~았/었어? (đã... à?)
Mẹ: “미쳤다, 이년아. 그럼 딸년이 이러고 있는데 내가 안 미치고 배기냐?”
→ “Đúng, mẹ điên rồi đấy. Con gái mình như thế này thì làm sao mẹ không phát điên cho được?”
Từ vựng trung cấp: 딸 (con gái) · 미치다 (phát điên)
Ngữ pháp trung cấp: ~고 있다 (đang...) · ~고 배기다 (không thể chịu nổi mà không...) · ~냐? (câu hỏi tu từ)
Con gái: “내가 뭘 어쨌는데?”
→ “Con đã làm gì chứ?”
Từ vựng trung cấp: 어쩌다 (làm sao, làm gì)
Ngữ pháp trung cấp: ~는데? (mang sắc thái phản bác, chất vấn)
Mẹ: “몰라서 물어?”
→ “Không biết thật nên mới hỏi à?”
Từ vựng trung cấp: 모르다 (không biết) · 묻다 (hỏi)
Ngữ pháp trung cấp: ~아서/어서 (vì...) · câu hỏi tu từ
Con gái: “아, 모르겠어! 내가 뭘 그렇게까지 죽을죄를 지었는지 모르겠다고.”
→ “Con không biết! Con không hiểu mình đã phạm tội tày trời gì đến mức đó.”
Từ vựng trung cấp: 죽을죄 (tội đáng chết) · 짓다 (gây ra, phạm)
Ngữ pháp trung cấp: ~는지 모르겠다 (không biết rằng...) · ~까지 (đến mức...)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Mẹ: “야, 내가 널 어떤 마음으로 키웠는데 너 어떻게 나한테 이러냐?”
→ “Này, mẹ đã nuôi con bằng tâm trạng như thế nào, vậy mà con đối xử với mẹ thế này sao?”
Từ vựng trung cấp: 마음 (tấm lòng) · 키우다 (nuôi dưỡng)
Ngữ pháp trung cấp: 어떤 N으로 (với kiểu...) · ~는데 (thế mà...) · ~냐? (sao có thể...)
Mẹ: “나는 내 인생 아무리 거지 같아도 내 복이 다 너한테 갔다 생각하면 아깝지가 않았어.”
→ “Dù cuộc đời mẹ có khốn khổ thế nào, chỉ cần nghĩ mọi phúc phần của mẹ đều đến với con thì mẹ cũng không thấy tiếc.”
Từ vựng trung cấp: 인생 (cuộc đời) · 거지 같다 (thảm hại) · 복 (phúc phần) · 아깝다 (đáng tiếc)
Ngữ pháp trung cấp: 아무리 ~아/어도 (dù có... thế nào) · ~다고 생각하다 (nghĩ rằng...) · ~지 않다 (không...)
Mẹ: “내가 이 모양, 이 꼴로 살면 어때?”
→ “Mẹ sống trong tình cảnh thế này thì có sao đâu?”
Từ vựng trung cấp: 모양 (dáng vẻ) · 꼴 (bộ dạng)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)면 어때? (thì đã sao?)
Mẹ: “내 딸이 저렇게 근사하게 사는데.”
→ “Trong khi con gái mẹ sống tuyệt vời như thế.”
Từ vựng trung cấp: 근사하다 (tuyệt vời, đáng tự hào)
Ngữ pháp trung cấp: ~는데 (trong khi...)
Mẹ: “근데 너 어떻게 내 발등을 찍어?”
→ “Vậy mà sao con lại phản bội mẹ như thế?”
Từ vựng trung cấp: 발등 (mu bàn chân) · 찍다 (đâm, giáng xuống)
Ngữ pháp trung cấp: 어떻게 ~? (sao có thể...)
�� 발등을 찍다 là thành ngữ, nghĩa bóng là làm tổn thương người thân đã giúp đỡ mình.
Mẹ: “니가 어떻게 내 등에 비수를 꽂아?”
→ “Sao con có thể đâm dao vào lưng mẹ?”
Từ vựng trung cấp: 비수 (dao găm) · 꽂다 (đâm, cắm)
Ngữ pháp trung cấp: 어떻게 ~? (sao có thể...)
�� 등에 비수를 꽂다 = phản bội người tin tưởng mình.
Con gái: “내가 퇴사한 게 엄마 발등 찍는 일이야?”
→ “Việc con nghỉ việc là đâm vào mẹ sao?”
Từ vựng trung cấp: 퇴사하다 (nghỉ việc)
Ngữ pháp trung cấp: ~는 게 (việc...) · N(이)야? (là... sao?)
Con gái: “회사 그만둔 게 엄마한테 비수 꽂은 거야?”
→ “Con nghỉ việc là đâm dao vào lưng mẹ à?”
Từ vựng trung cấp: 회사 (công ty) · 그만두다 (nghỉ, từ bỏ)
Ngữ pháp trung cấp: ~은/ㄴ 게 (việc đã...) · 거야? (là... sao?)
Mẹ: “그래 나 너 꼴도 보기 싫어.”
→ “Đúng vậy. Mẹ chẳng muốn nhìn mặt con nữa.”
Từ vựng trung cấp: 꼴 (bộ dạng) · 보기 싫다 (ghét nhìn)
Ngữ pháp trung cấp: V-기 싫다 (ghét việc...)
Mẹ: “온종일 자빠져 자고 실없이 처웃기나 하고.”
→ “Suốt ngày nằm dài ngủ rồi cười vô nghĩa.”
Từ vựng trung cấp: 온종일 (cả ngày) · 자빠지다 (nằm vật ra) · 실없다 (vô nghĩa)
Ngữ pháp trung cấp: ~기나 하다 (chỉ biết...)
Con gái: “얼마나 못 잤으면 저럴까 그런 생각은 안 들어?”
→ “Không nghĩ rằng chắc con đã thiếu ngủ đến mức nào mới thành ra thế sao?”
Từ vựng trung cấp: 못 자다 (thiếu ngủ)
Ngữ pháp trung cấp: ~았/었으면 (đến mức...) · ~ㄹ까 (không biết có phải...)
Con gái: “얼마나 웃을 일이 없었으면 쟤가 저럴까 그런 생각은 안 해?”
→ “Không nghĩ rằng chắc con đã chẳng có chuyện gì để cười mới như thế sao?”
Từ vựng trung cấp: 웃을 일 (chuyện vui để cười)
Ngữ pháp trung cấp: ~았/었으면 · ~ㄹ까
Mẹ: “남들 다 그러고 살아. 혼자 유난 떨지 마.”
→ “Ai cũng sống như thế cả. Đừng làm quá một mình nữa.”
Từ vựng trung cấp: 유난 떨다 (làm quá, làm ầm lên)
Ngữ pháp trung cấp: ~지 마 (đừng...)
Con gái: “남들 다 그래도!”
→ “Dù mọi người đều như thế đi nữa!”
Từ vựng trung cấp: 남들 (người khác)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어도 (dù...)
Con gái: “엄마는 좀 내 마음 알아주면 안 돼?”
→ “Mẹ không thể hiểu cho lòng con một chút được sao?”
Từ vựng trung cấp: 마음 (tâm trạng, tấm lòng) · 알아주다 (thấu hiểu, công nhận)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 주다 (làm cho ai) · ~면 안 돼? (không thể... sao?)
Con gái: “엄마! 나 힘들어서 왔어.”
→ “Mẹ à! Con vì quá mệt mỏi nên mới về.”
Từ vựng trung cấp: 힘들다 (mệt mỏi, khó khăn)
Ngữ pháp trung cấp: ~아서/어서 (vì...)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Con gái: “나 그동안 진짜 열심히 했잖아.”
→ “Trong thời gian qua con đã cố gắng thật nhiều mà.”
Từ vựng trung cấp: 그동안 (trong thời gian qua) · 열심히 (chăm chỉ)
Ngữ pháp trung cấp: ~잖아 (mà, chẳng phải...)
Con gái: “그러니까 그냥 좀 ‘쉬어라, 고생했다’ 그렇게 좀 말해 주면 안 돼?”
→ “Vậy nên mẹ chỉ cần nói ‘con nghỉ ngơi đi, con vất vả rồi’ thôi, không được sao?”
Từ vựng trung cấp: 쉬다 (nghỉ ngơi) · 고생하다 (vất vả)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 주다 · ~면 안 돼? · 그러니까 (cho nên)
Mẹ: “알아! 너 고생한 거 내가 알고 하늘이 알아.”
→ “Mẹ biết! Mẹ biết con đã vất vả, ông trời cũng biết.”
Từ vựng trung cấp: 고생하다 (vất vả) · 하늘 (bầu trời, ông trời)
Ngữ pháp trung cấp: ~는 거 (việc...) · N도 알다
Mẹ: “그래서 그래!”
→ “Chính vì thế nên mẹ mới như vậy!”
Từ vựng trung cấp: 그래서 (vì vậy)
Ngữ pháp trung cấp: 그래서 (liên từ nguyên nhân-kết quả)
Mẹ: “남들은 돈 많아도 가는 미국 유학, 전액 장학금에 생활비도 전부 지가 벌고...”
→ “Du học Mỹ là điều ngay cả người có tiền cũng khó làm được, vậy mà con nhận học bổng toàn phần, còn tự kiếm cả sinh hoạt phí...”
Từ vựng trung cấp: 유학 (du học) · 전액 장학금 (học bổng toàn phần) · 생활비 (chi phí sinh hoạt) · 벌다 (kiếm được)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어도 (dù...) · ~고 (và...)
Mẹ: “그렇게 이룬 걸 다 내팽개치겠다는데 내가 어떻게 그걸 그냥 둬.”
→ “Con nói sẽ vứt bỏ tất cả những gì đã đạt được như thế, làm sao mẹ có thể mặc kệ được?”
Từ vựng trung cấp: 이루다 (đạt được) · 내팽개치다 (vứt bỏ) · 그냥 두다 (mặc kệ)
Ngữ pháp trung cấp: ~겠다는데 (nói rằng sẽ...) · 어떻게 ~? (làm sao...)
Mẹ: “니가 나한테 어떤 딸인데. 니가 얼마나 큰 자랑인데.”
→ “Con là đứa con như thế nào đối với mẹ chứ. Con là niềm tự hào lớn đến nhường nào của mẹ chứ.”
Từ vựng trung cấp: 자랑 (niềm tự hào)
Ngữ pháp trung cấp: 어떤 N인데 · 얼마나 ~는데
Con gái: “나는 왜... 나는 왜 항상 엄마의 자랑이어야 돼!”
→ “Tại sao con lúc nào cũng phải là niềm tự hào của mẹ!”
Từ vựng trung cấp: 자랑 (niềm tự hào)
Ngữ pháp trung cấp: ~어야 되다 (phải...)
Con gái: “가끔은 흉이어도 흠이어도 그냥 엄마 자식인 걸로는 안 돼?”
→ “Đôi khi dù là điều xấu, dù là khuyết điểm, chỉ cần là con của mẹ thôi thì không được sao?”
Từ vựng trung cấp: 흉 (điều đáng xấu hổ) · 흠 (khuyết điểm) · 자식 (con cái)
Ngữ pháp trung cấp: ~이어도 (dù là...) · ~(으)ㄴ 걸로 (chỉ với việc...)
Con gái: “내가 왜 엄마 인생의 포장지가 되어 줘야 하는데?”
→ “Tại sao con phải trở thành lớp giấy gói cho cuộc đời của mẹ?”
Từ vựng trung cấp: 인생 (cuộc đời) · 포장지 (giấy gói, vỏ bọc)
Ngữ pháp trung cấp: ~어야 하다 (phải...) · ~아/어 주다 (làm cho ai)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng