Gia đình chọn lọc phần 6 cut 1
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Câu thoại tiếng Hàn:
왜 저래?
Dịch tiếng Việt:
Bị gì vậy?
Từ vựng sơ, trung cấp:
왜 (tại sao), 저렇다 (như thế, như vậy)
Câu thoại tiếng Hàn:
인사하지 말라 했잖아.
Dịch tiếng Việt:
Đã bảo đừng chào rồi mà.
Từ vựng sơ, trung cấp:
인사 (lời chào, chào hỏi), 인사하다 (chào hỏi), 말다 (đừng làm gì), 하다 (làm)
Câu thoại tiếng Hàn:
나도 모르게.
Dịch tiếng Việt:
Tớ cũng không biết nữa / Vô thức làm vậy thôi.
Từ vựng sơ, trung cấp:
나 (tôi, tớ), 모르다 (không biết)
Câu thoại tiếng Hàn:
근데 며칠째 웬 도시락이야? 급식 안 먹어?
Dịch tiếng Việt:
Nhưng mấy ngày nay sao lại có cơm hộp vậy? Không ăn cơm trường à?
Từ vựng sơ, trung cấp:
근데 (nhưng mà), 며칠 (mấy ngày), 며칠째 (đã mấy ngày rồi), 웬 (sao lại, vì sao có), 도시락 (cơm hộp), 급식 (suất ăn ở trường), 먹다 (ăn)
Câu thoại tiếng Hàn:
잠심 아닌 거 아침. 며칠 김산하가 아침 안 먹고 다녀서.
(Trong ngữ cảnh phim có thể là lời nói bị lược hoặc nghe không rõ, ý chính là "Không phải bữa trưa mà là bữa sáng. Vì mấy ngày nay Kim San-ha không ăn sáng.")
Dịch tiếng Việt:
Không phải bữa trưa đâu, là bữa sáng. Vì mấy ngày nay Kim San-ha không ăn sáng.
Từ vựng sơ, trung cấp:
아니다 (không phải), 아침 (buổi sáng, bữa sáng), 며칠 (mấy ngày), 먹다 (ăn), 다니다 (đi lại, sinh hoạt), 김산하 (tên người)
Câu thoại tiếng Hàn:
공부하느라 바쁘지.
Dịch tiếng Việt:
Chắc bận học hành mà.
Từ vựng sơ, trung cấp:
공부 (học tập), 공부하다 (học), 바쁘다 (bận), -느라 (vì mải làm việc gì)
Câu thoại tiếng Hàn:
그런 건 아니고. 너 지금 김산하 걱정하는 거야?
Dịch tiếng Việt:
Không phải chuyện đó đâu. Cậu đang lo cho Kim San-ha đấy à?
Từ vựng sơ, trung cấp:
그렇다 (như vậy), 건 (것은), 아니다 (không phải), 너 (cậu), 지금 (bây giờ), 걱정 (sự lo lắng), 걱정하다 (lo lắng)
Câu thoại tiếng Hàn:
아니야!
Dịch tiếng Việt:
Không phải!
Từ vựng sơ, trung cấp:
아니다 (không phải)
Câu thoại tiếng Hàn:
뭐가 아니야? 네가 그렇게 가벼운 마음으로 강해준...
Dịch tiếng Việt:
Không phải cái gì chứ? Với tâm trạng thoải mái như thế mà cậu lại đối với Kang Hae-jun...
(Tiếp theo bị ngắt lời nên câu chưa hoàn chỉnh.)
Từ vựng sơ, trung cấp:
뭐 (cái gì), 가볍다 (nhẹ nhàng), 마음 (tâm trạng, tấm lòng), 그렇게 (như vậy), 강해준 (tên người)
Câu thoại tiếng Hàn:
그냥 좀 부탁할게 있어서.
Dịch tiếng Việt:
Chỉ là có chút việc muốn nhờ thôi.
Từ vựng sơ, trung cấp:
그냥 (chỉ là), 좀 (một chút), 부탁 (sự nhờ vả), 부탁하다 (nhờ, yêu cầu), 있다 (có)
Câu thoại tiếng Hàn:
그거 아닌다.
(Có thể là lời nghe chưa chính xác, khả năng cao là "그거 아니다.")
Dịch tiếng Việt:
Không phải cái đó đâu.
Từ vựng sơ, trung cấp:
그거 (cái đó), 아니다 (không phải)
Câu thoại tiếng Hàn:
누가 두고지 알아.
(Có thể là dạng nói tự nhiên của "누가 두고 갔는지 알아.")
Dịch tiếng Việt:
Biết ai để lại cái này không?
Từ vựng sơ, trung cấp:
누가 (ai), 두다 (để lại), 가다 (đi), 알다 (biết)
Câu thoại tiếng Hàn:
먹어.
Dịch tiếng Việt:
Ăn đi.
Từ vựng sơ, trung cấp:
먹다 (ăn)
Câu thoại tiếng Hàn:
먹고 있지?
Dịch tiếng Việt:
Đang ăn chứ?
Từ vựng sơ, trung cấp:
먹다 (ăn), 있다 (đang), -고 있다 (đang làm gì)
Câu thoại tiếng Hàn:
메뉴 선정 가능.
Dịch tiếng Việt:
Có thể chọn thực đơn.
Từ vựng sơ, trung cấp:
메뉴 (thực đơn), 선정 (lựa chọn), 가능 (có thể)
Câu thoại tiếng Hàn:
먹고 있다면 신호를 줘라.
Dịch tiếng Việt:
Nếu đang ăn thì hãy cho tín hiệu đi.
Từ vựng sơ, trung cấp:
먹다 (ăn), 있다 (đang), 신호 (tín hiệu), 주다 (cho), -다면 (nếu)
Câu thoại tiếng Hàn:
먹고 기분 풀어.
Dịch tiếng Việt:
Ăn đi rồi giải tỏa tâm trạng nhé.
Từ vựng sơ, trung cấp:
먹다 (ăn), 기분 (tâm trạng), 풀다 (giải tỏa, tháo gỡ)
Câu thoại tiếng Hàn:
파이팅.
Dịch tiếng Việt:
Cố lên nhé.
Từ vựng sơ, trung cấp:
파이팅 (cố lên)
==================================================
NGỮ PHÁP XUẤT HIỆN TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ví dụ:
인사하지 말라 했잖아.
Đã bảo đừng chào rồi mà.
Ví dụ khác:
늦지 마세요.
Xin đừng đến muộn.
Dùng khi nhắc lại điều người nghe đã biết.
Ví dụ:
인사하지 말라 했잖아.
Đã bảo đừng chào rồi mà.
Ví dụ khác:
내가 말했잖아.
Tôi đã nói rồi mà.
Ví dụ:
며칠째 웬 도시락이야?
Mấy ngày nay sao lại có cơm hộp vậy?
Ví dụ khác:
삼일째 비가 와요.
Đã ba ngày liên tục trời mưa.
Ví dụ:
아침 안 먹고 다녀서.
Vì cứ không ăn sáng.
Ví dụ khác:
이어폰을 끼고 다녀요.
Tôi thường đeo tai nghe khi đi lại.
Ví dụ:
아침 안 먹고 다녀서.
Vì không ăn sáng nên...
Ví dụ khác:
아파서 학교에 못 갔어요.
Vì bị ốm nên không đến trường được.
Ví dụ:
공부하느라 바쁘지.
Chắc bận vì học hành.
Ví dụ khác:
숙제하느라 늦게 잤어요.
Vì làm bài tập nên ngủ muộn.
Ví dụ:
먹고 있지?
Đang ăn chứ?
Ví dụ khác:
책을 읽고 있어요.
Tôi đang đọc sách.
Ví dụ:
먹고 있다면 신호를 줘라.
Nếu đang ăn thì cho tín hiệu đi.
Ví dụ khác:
시간이 있다면 같이 가요.
Nếu có thời gian thì cùng đi nhé.
Ví dụ:
부탁할게 있어서.
Vì có việc muốn nhờ.
Ví dụ khác:
제가 전화할게요.
Tôi sẽ gọi điện.
Ví dụ:
김치찌개나 된장찌개를 먹을 수 있어요.
Có thể ăn canh kim chi hoặc canh tương.
Ví dụ:
먹어.
Ăn đi.
먹고 기분 풀어.
Ăn đi rồi vui lên nhé.
신호를 줘라.
Hãy cho tín hiệu đi.
Ví dụ khác:
빨리 와.
Mau đến đây đi.
Ví dụ:
왜 저래?
Sao lại như thế?
급식 안 먹어?
Không ăn cơm trường à?
너 지금 김산하 걱정하는 거야?
Cậu đang lo cho Kim San-ha à?
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng