Gia đình chọn lọc phần 16 cut 3
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Em thích tiền bối.
Từ vựng: 저 (em/tôi - sơ cấp), 선배 (tiền bối/đàn anh - sơ cấp), 좋아하다 (thích - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Cho dù em có là đứa ngốc nghếch, khờ khạo đi chăng nữa thì có một điều này là em biết chắc chắn.
Từ vựng: 아무리 (dù cho/cho dù - trung cấp), 바보 (kẻ ngốc - sơ cấp), 멍청이 (đứa khờ khạo - trung cấp), 그것 (cái đó/điều đó - sơ cấp), 하나 (một - sơ cấp), 확실히 (một cách chắc chắn - trung cấp), 알다 (biết - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Bảo học thì em đã học, bảo vào trường luật thì em đã vào.
Từ vựng: 공부 (việc học - sơ cấp), 하다 (làm/học - sơ cấp), 법대 (trường luật/khoa luật - trung cấp), 가다 (đi - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Bảo làm luật sư thì em cũng đã làm rồi.
Từ vựng: 변호사 (luật sư - trung cấp), 되다 (trở thành - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Nhưng có một quyết định duy nhất mà em tự lựa chọn theo ý mình.
Từ vựng: 제 (của em/của tôi - sơ cấp), 선택 (sự lựa chọn - trung cấp), 결정 (quyết định - trung cấp), 딱 (vừa vặn/duy nhất - trung cấp), 있다 (có - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Đó là việc chuyển xuống Haedong này để sống đấy ạ.
Từ vựng: 내려오다 (đi xuống/xuống - sơ cấp), 살다 (sống - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Thế nhưng, điều đó cũng không phải vì em quá thích Haedong, mà là vì cuộc sống ở Seoul đối với em quá mệt mỏi nên em mới đến đây thôi.
Từ vựng: 그런데 (nhưng/thế nhưng - sơ cấp), 너무 (quá/rất - sơ cấp), 좋다 (tốt/thích - sơ cấp), 아니다 (không phải - sơ cấp), 서울 (Seoul - sơ cấp), 힘들다 (mệt mỏi/vất vả - sơ cấp), 오다 (đến - sơ cấp).
PHẦN 2: CHI TIẾT NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Dùng để kết thúc câu trong giao tiếp hàng ngày mang tính chất lịch sự.
Ví dụ trong bài: 좋아해요 (Thích), 알아요 (Biết).
Ví dụ thêm: 저는 한국어를 공부해요. (Tôi học tiếng Hàn.)
Giải thích: Diễn tả hành động ở vế sau vẫn xảy ra bất chấp giả định hay mức độ ở vế trước có thế nào. Đối với danh từ sẽ đi với (이)여도 / 이어도.
Ví dụ trong bài: 아무리 바보 멍청이여도 (Cho dù có là đứa ngốc nghếch khờ khạo đi nữa).
Ví dụ thêm: 아무리 바빠도 밥을 먹어야 해요. (Dù bận thế nào đi nữa cũng phải ăn cơm.)
Giải thích: Dùng để trích dẫn lại lời mệnh lệnh, yêu cầu của người khác. Trong bài viết tắt "-라고 해서 했고" nghĩa là "vì người ta bảo làm nên đã làm và...".
Ví dụ trong bài: 하라고 해서 했고 (Bảo học thì đã học), 가라고 해서 갔고 (Bảo đi thì đã đi), 되라고 해서 됐고 (Bảo trở thành thì đã trở thành).
Ví dụ thêm: 의사가 저한테 쉬라고 했어요. (Bác sĩ bảo tôi hãy nghỉ ngơi.)
Giải thích: Chỉ phương thức, phương tiện, cách thức hoặc lý do của một hành động.
Ví dụ trong bài: 제 선택으로 (Bằng sự lựa chọn của em / Theo lựa chọn của em).
Ví dụ thêm: 버스로 학교에 가요. (Tôi đến trường bằng xe buýt.)
Giải thích: Biến đổi một động từ hoặc cụm động từ thành một cụm danh từ để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ trong bài: 제가 제 선택으로 한 결정 (Quyết định mà em đã đưa ra bằng sự lựa chọn của mình), 살겠다 한 거였거든요 (Đó là việc em đã nói là sẽ sống...).
Ví dụ thêm: 제가 좋아하는 음식은 비빔밥입니다. (Món ăn mà tôi thích là cơm trộn.)
Giải thích: Dùng để giải thích bối cảnh trước khi đưa ra nội dung tiếp theo, hoặc thể hiện sự bỏ lửng câu nói để chờ phản ứng của người nghe.
Ví dụ trong bài: 하나 있는데 (Có một cái nhưng mà...).
Ví dụ thêm: 저 지금 바쁜데 나중에 전화할게요. (Bây giờ tôi đang bận nên sẽ gọi lại sau nhé.)
Giải thích: Diễn tả mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, hoặc thứ tự hành động trước sau.
Ví dụ trong bài: 내려와서 살겠다 (Đi xuống rồi sống), 힘들어서 온 거였어요 (Vì mệt mỏi nên đã đến).
Ví dụ thêm: 비가 와서 우산을 썼어요. (Vì trời mưa nên tôi đã che ô.)
Giải thích: Đuôi câu dùng để giải thích một lý do hay một sự thật nào đó mà người nghe chưa biết, thường dùng trong văn nói thân mật.
Ví dụ trong bài: 한 거였거든요? (Là việc em đã làm đấy ạ?)
Ví dụ thêm: 제가 한국 음식을 좋아하거든요. (Vì tôi thích món ăn Hàn Quốc đấy mà.)
Giải thích: Phủ định nguyên nhân ở vế trước để khẳng định nguyên nhân ở vế sau.
Ví dụ trong bài: 너무 좋아서가 아니라 (Không phải vì quá thích... mà là vì...).
Ví dụ thêm: 돈이 없어서가 아니라 시간이 없어서 못 가요. (Không phải vì không có tiền mà vì không có thời gian nên tôi không đi được.)
Giải thích: Chỉ đối tượng nhận hành động hoặc đối tượng mà trạng thái đó hướng tới. Thêm "는" để nhấn mạnh.
Ví dụ trong bài: 저한텐 (Đối với em).
Ví dụ thêm: 저한테는 이 옷이 너무 커요. (Đối với tôi thì chiếc áo này quá rộng.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Trong đời em, hầu như chưa bao giờ em nói là vì mình thích nên sẽ làm, hoặc sẽ giành lấy nó cả.
Từ vựng: 살다 (sống - sơ cấp), 내가 (tôi/em - sơ cấp), 좋아하다 (thích - sơ cấp), 하다 (làm - sơ cấp), 갖다 (có/sở hữu/giành lấy - sơ cấp), 그러다 (làm như vậy/nói như vậy - sơ cấp), 적 (khi/lúc/từng - sơ cấp), 별로 (hầu như/không mấy - sơ cấp), 없다 (không có - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Hồi trung học, tiền bối là người đầu tiên khiến em thực sự thích một điều gì đó.
Từ vựng: 고등학교 (trường trung học phổ thông - sơ cấp), 때 (khi/lúc - sơ cấp), 선배 (tiền bối/đàn anh - sơ cấp), 처음 (đầu tiên - sơ cấp), 무언가 (một cái gì đó - trung cấp).
Dịch nghĩa: Nhưng hôm nay nhìn lại thì thực sự... thực sự là em vẫn còn thích tiền bối.
Từ vựng: 근데 (nhưng/tuy nhiên - sơ cấp), 오늘 (hôm nay - sơ cấp), 보다 (nhìn/xem - sơ cấp), 진짜 (thực sự - sơ cấp), 여전히 (vẫn/vẫn như trước - trung cấp).
Dịch nghĩa: Thế nên, vì thích, và đang thích đấy thì đã sao chứ.
Từ vựng: 그래서 (vì vậy/cho nên - sơ cấp), 어쩌다 (làm sao/làm thế nào - trung cấp).
Dịch nghĩa: Chính vì vậy nên lần đầu tiên trong đời em mới nói ra là em thích anh, nếu giờ lại vì xấu hổ mà trốn tránh thì lúc đó... em thấy mình sẽ thực sự rất thảm hại.
Từ vựng: 처음으로 (lần đầu tiên - sơ cấp), 말하다 (nói - sơ cấp), 창피하다 (xấu hổ/mắc cỡ - trung cấp), 숨다 (trốn/ẩn nấp - trung cấp), 그러면 (nếu vậy thì - sơ cấp), 너무 (quá/rất - sơ cấp), 한심하다 (thảm hại/đáng thương hại - trung cấp).
Dịch nghĩa: Bây giờ anh nói được chưa?
Từ vựng: 이제 (bây giờ - sơ cấp), 내 (của anh/của tôi - sơ cấp), 말 (lời nói/chuyện - sơ cấp).
PHẦN 2: CHI TIẾT NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, hoặc biểu thị một trạng thái kéo dài liên tục trong suốt một quá trình (như quá trình sống).
Ví dụ trong bài: 살면서 (Trong khi sống / Trong cuộc đời).
Ví dụ thêm: 음악을 들으면서 공부해요. (Tôi vừa nghe nhạc vừa học.)
Giải thích: Diễn tả mối quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa vế trước và vế sau.
Ví dụ trong bài: 좋아하니까 (Vì thích), 좋아해서 (Vì thích), 힘들어서 (Vì mệt mỏi).
Ví dụ thêm: 배가 아파서 병원에 갔어요. (Vì đau bụng nên tôi đã đi bệnh viện.)
Giải thích: Gắn vào sau động từ để thể hiện ý chí mạnh mẽ hoặc ý định chắc chắn sẽ thực hiện một hành động nào đó của người nói.
Ví dụ trong bài: 하겠다 (Sẽ làm), 갖겠다 (Sẽ giành lấy).
Ví dụ thêm: 내일부터 열심히 운동하겠어요. (Từ ngày mai tôi sẽ chăm chỉ tập thể dục.)
Giải thích: Diễn tả người nói chưa từng có kinh nghiệm hoặc chưa từng trải qua hành động, sự việc nào đó trong quá khứ.
Ví dụ trong bài: 그래본 적이 별로 없어요 (Hầu như chưa từng làm như thế).
Ví dụ thêm: 저는 한국에 가 본 적이 없어요. (Tôi chưa từng đi đến Hàn Quốc.)
Giải thích: Gắn sau danh từ để chỉ thời gian hoặc một thời kỳ nào đó.
Ví dụ trong bài: 고등학교 때 (Hồi trung học / Lúc học cấp 3).
Ví dụ thêm: 방학 때 여행을 갈 거예요. (Tôi sẽ đi du lịch vào kỳ nghỉ.)
Giải thích: Ngoài nghĩa chỉ nguyên nhân, ngữ pháp này còn dùng khi người nói thực hiện hành động ở vế trước rồi nhận ra, phát hiện ra một sự thật ở vế sau.
Ví dụ trong bài: 오늘 보니까 (Hôm nay nhìn lại thì thấy...).
Ví dụ thêm: 집에 가니까 아무도 없었어요. (Sau khi về đến nhà thì tôi thấy không có ai ở nhà cả.)
Giải thích: Đuôi câu dùng để truyền đạt lại cho người khác một sự thật, một cảm nhận mà bản thân người nói đã trực tiếp chứng kiến hoặc trải qua trong quá khứ.
Ví dụ trong bài: 좋아하더라고요 (Nhận ra là em vẫn còn thích).
Ví dụ thêm: 그 영화가 진짜 재미있더라고요. (Tôi xem rồi thấy bộ phim đó thực sự hay lắm đấy.)
Giải thích: Dùng để liên kết hai vế câu mang tính chất tương반, đối lập hoặc giải thích bối cảnh nền cho vế sau.
Ví dụ trong bài: 좋아하는데 (Đang thích đấy nhưng mà...).
Ví dụ thêm: 한국어는 재미있는데 좀 어려워요. (Tiếng Hàn hay nhưng mà hơi khó.)
Giải thích: Diễn tả mục đích hoặc ý định thực hiện một hành động nào đó của người nói. Trong bài dùng dạng "그러려고" (Để làm như vậy).
Ví dụ trong bài: 그러려고 살면서 (Chính vì định làm như thế nên trong đời...).
Ví dụ thêm: 친구를 만나려고 카페에 갔어요. (Tôi đã đến quán cà phê để gặp bạn.)
Giải thích: Dùng để trích dẫn lại lời nói của bản thân hoặc của người khác một cách gián tiếp.
Ví dụ trong bài: 좋아한다고 말해본 건데 (Nói rằng em thích anh), 창피하다고 숨으면 (Nếu trốn tránh và nói rằng vì xấu hổ).
Ví dụ thêm: 민우 씨가 한국 음식을 좋아한다고 했어요. (Minu nói rằng anh ấy thích món ăn Hàn Quốc.)
Giải thích: Diễn tả một điều kiện hoặc 일 giả định ở vế trước để dẫn đến kết quả ở vế sau.
Ví dụ trong bài: 숨으면 (Nếu trốn tránh).
Ví dụ thêm: 내일 비가 오면 집에서 쉴 거예요. (Nếu ngày mai trời mưa thì tôi sẽ nghỉ ở nhà.)
Giải thích: Dùng để thể hiện sự dự đoán, suy nghĩ hoặc nhận định mang tính chủ quan của người nói về một trạng thái, sự việc nào đó.
Ví dụ trong bài: 한심할 것 같아서 (Vì nghĩ là sẽ thảm hại lắm).
Ví dụ thêm: 내일은 오늘보다 더 추울 것 같아요. (Ngày mai chắc là sẽ lạnh hơn hôm nay đấy.)
Giải thích: Dùng để thể hiện sự cho phép hoặc hỏi ý kiến xem mình có được phép thực hiện hành động nào đó hay không.
Ví dụ trong bài: 말해도 되나 (Anh nói có được không / Anh nói được chưa nhỉ).
Ví dụ thêm: 여기 앉아도 돼요? (Tôi ngồi đây có được không?)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Ngay cả đang ngủ anh cũng bật dậy, đang đi trên đường tự dưng cũng lo lắng rồi nghĩ đến em, cứ như vậy đó.
Từ vựng: 자다 (ngủ - sơ cấp), 벌떡벌떡 (bật dậy/thình thịch - trung cấp), 길 (đường - sơ cấp), 가다 (đi - sơ cấp), 갑자기 (đột nhiên - sơ cấp), 니 (em/vốn là 너 - sơ cấp), 걱정되다 (lo lắng - sơ cấp), 생각나다 (nghĩ về/nhớ về - sơ cấp), 그렇다 (như vậy - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Có lẽ em không phải là đứa em gái giống như Ju-won rồi.
Từ vựng: 같은 (giống như - sơ cấp), 동생 (em - sơ cấp), 아니다 (không phải - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Bảo là em gái thì chắc là hơi khó đấy.
Từ vựng: 카기엔 (bảo là/nói là - phương ngữ của 하기에는 - trung cấp), 좀 (một chút - sơ cấp), 어렵다 (khó - sơ cấp), 같다 (giống/chắc là - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Anh không giống như em nghĩ đâu. Cho đến giờ thì...
Từ vựng: 네 (anh/vốn là 내 - sơ cấp), 니만큼 (như em - sơ cấp), 막 (mạnh mẽ/cứ thế - trung cấp), 아직 (vẫn chưa/cho đến giờ - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Dạ?
Từ vựng: 네 (vâng/dạ - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Hay là hẹn hò với anh nhé?
Từ vựng: 내 (anh/với anh - sơ cấp), 만나다 (gặp gỡ/hẹn hò - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Dạ?
Từ vựng: 네 (vâng/dạ - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Cứ trả lời "Dạ" đi. Chẳng phải em làm tốt việc đó nhất sao.
Từ vựng: 그냥 (cứ/chỉ là - sơ cấp), 하다 (làm/nói - sơ cấp), 잘하다 (làm tốt - sơ cấp), 아이가 (chẳng phải sao - phương ngữ của 아니냐 - trung cấp).
Dịch nghĩa: Dạ.
Từ vựng: 네 (vâng/dạ - sơ cấp).
PHẦ2: CHI TIẾT NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Diễn tả một hành động đang diễn ra thì có một hành động khác đột ngột xen vào, hoặc một trạng thái thay đổi một cách dễ dàng, nhanh chóng.
Ví dụ trong bài: 자다가도 (Ngay cả khi đang ngủ cũng...), 가다가도 (Ngay cả khi đang đi cũng...).
Ví dụ thêm: 날씨가 맑다가도 갑자기 비가 와요. (Thời tiết đang trong xanh thì bỗng nhiên trời lại mưa.)
Giải thích: Gắn sau danh từ để thể hiện đặc điểm, tính chất tương đồng với danh từ đó.
Ví dụ trong bài: 주원이 같은 동생 (Đứa em giống như Ju-won).
Ví dụ thêm: 저는 천사 같은 사람을 만나고 싶어요. (Tôi muốn gặp một người giống như thiên thần.)
Giải thích: Đây là hình thức nói địa phương của ngữ pháp chuẩn "-(으)ㄴ/는가 보다", dùng để dự đoán một sự việc dựa trên bối cảnh hiện tại.
Ví dụ trong bài: 아닌갑다 (Chắc không phải rồi - Chuẩn hóa: 아닌가 보다).
Ví dụ thêm: 밖에 비가 오는갑다. (Chắc là bên ngoài trời đang mưa rồi.)
Giải thích: Dùng khi đưa ra tiêu chuẩn để đánh giá một sự vật, sự việc nào đó (Trong bài nhân vật nói rút gọn theo giọng địa phương là "이라 카기엔").
Ví dụ trong bài: 동생이라 카기엔 (Bảo là em gái thì...).
Ví dụ thêm: 대도시라고 하기에는 좀 작아요. (Để mà gọi là thành phố lớn thì nó hơi nhỏ.)
Giải thích: Thể hiện suy nghĩ, phán đoán của người nói về một sự việc chưa xảy ra hoặc không chắc chắn.
Ví dụ trong bài: 어려울 거 같다 (Chắc là sẽ khó).
Ví dụ thêm: 내일은 비가 올 것 같아요. (Ngày mai chắc là trời sẽ mưa.)
Giải thích: Gắn sau danh từ để chỉ mức độ hoặc sự so sánh ngang bằng.
Ví dụ trong bài: 니만큼 (Như em / Bằng em).
Ví dụ thêm: 저도 형만큼 키가 커요. (Tôi cũng cao bằng anh trai.)
Giải thích: Diễn tả việc thử nghiệm một hành động nào đó. Khi dùng để rủ rê "만나볼래?", nó mang nghĩa là "thử hẹn hò/quen nhau xem sao".
Ví dụ trong bài: 만나볼래 (Thử hẹn hò nhé).
Ví dụ thêm: 이 옷을 한번 입어 보세요. (Hãy mặc thử chiếc áo này xem sao.)
Giải thích: Đuôi câu dùng trong văn nói để hỏi ý kiến hoặc rủ rê người nghe tham gia vào một hành động nào đó một cách thân mật.
Ví dụ trong bài: 만나볼래? (Hẹn hò với anh nhé?)
Ví dụ thêm: 우리 같이 저녁 먹을래요? (Chúng ta cùng ăn tối nhé?)
Giải thích: Dùng khi người bề trên nói với người bề dưới, hoặc bạn bè thân thiết nói với nhau để ra lệnh làm một việc gì đó.
Ví dụ trong bài: 해라 (Hãy làm đi / Hãy nói đi).
Ví dụ thêm: 빨리 밥을 먹어라. (Hãy ăn cơm nhanh lên.)
Giải thích: Người miền Nam Hàn Quốc (vùng Gyeongsang) rất hay dùng đuôi câu "-아이가" (vốn là "아니냐") ở cuối câu để khẳng định một sự thật mà cả hai đều biết, tương đương với "-잖아" trong tiếng Hàn tiêu chuẩn.
Ví dụ trong bài: 니 잘한다 아이가 (Chẳng phải em làm rất tốt hay sao - Chuẩn hóa: 너 잘하잖아).
Ví dụ thêm: 오늘 금요일 아이가? (Chẳng phải hôm nay là thứ Sáu sao?)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dưới đây là chi tiết từng câu thoại, từ vựng theo hàng ngang và phân tích ngữ pháp của đoạn kịch bản trên, được trình bày bằng các ký hiệu đơn giản (dấu chấm to) để bạn dễ dàng sử dụng trên các phần mềm khác nhau mà không lo bị lỗi định dạng.
PHẦN 1: CHI TIẾT CÂU THOẠI VÀ TỪ VỰNG
Dịch nghĩa: Anh trai em đúng là không phải tự dưng mà chỉ giỏi mỗi việc học đâu.
Từ vựng: 우리 (chúng tôi/chúng ta/của em - sơ cấp), 오빠 (anh trai - sơ cấp), 괜히 (vô ích/tự dưng - trung cấp), 공부 (việc học - sơ cấp), 잘하다 (giỏi/làm tốt - sơ cấp), 아니다 (không phải - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Anh cố tình làm vậy đó, cố tình để tâng bốc Kang Hae-jun lên chút thôi.
Từ vựng: 일부러 (cố tình/cố ý - trung cấp), 그러다 (làm như vậy - sơ cấp), 띄워주다 (tâng bốc/tôn lên - trung cấp).
Dịch nghĩa: Nếu đó mà là diễn xuất thì anh đi làm diễn viên luôn được rồi đấy.
Từ vựng: 그것 (cái đó - sơ cấp), 연기 (diễn xuất - trung cấp), 배우 (diễn viên - sơ cấp), 하다 (làm - sơ cấp), 되다 (trở thành/được - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Em thích kiểu con trai chơi bóng rổ giỏi à?
Từ vựng: 농구 (bóng rổ - sơ cấp), 잘하다 (giỏi - sơ cấp), 남자 (đàn ông/con trai - sơ cấp), 좋아하다 (thích - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Cái gì mà cứ giỏi là tốt rồi đúng không?
Từ vựng: 뭐든 (bất cứ cái gì - sơ cấp), 잘하다 (giỏi - sơ cấp), 좋다 (tốt/hay - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Đá bóng thì không được hả? Anh đá bóng đỉnh lắm đó nha. Ừm... Phải cho Yoon Ju-won thấy cái gì thì mới khiến em đổ anh được nhỉ?
Từ vựng: 축구 (bóng đá - sơ cấp), 안 돼 (không được - sơ cấp), 나 (tôi/anh - sơ cấp), 진짜 (thực sự - sơ cấp), 보다 (xem/nhìn - sơ cấp), 보여주다 (cho xem/thể hiện - sơ cấp), 반하다 (bị mê hoặc/đổ/phải lòng - trung cấp), 수 (vị từ phụ thuộc chỉ khả năng - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Anh xin phép chú rồi, đi cắm trại thì thế nào? À, nhân tiện nhắc đến chuyện này, mình đi cắm trại luôn nhé? Bờ biển mát rượi hay là ngọn núi nơi có những ngôi sao sa? Sao thế?
Từ vựng: 아저씨 (chú/bác - sơ cấp), 허락받다 (được cho phép/xin phép - trung cấp), 캠핑 (cắm trại - sơ cấp), 어떻다 (như thế nào - sơ cấp), 말 (lời nói/chuyện - sơ cấp), 나오다 (ra/xuất hiện - sơ cấp), 가다 (đi - sơ cấp), 시원하다 (mát mẻ - sơ cấp), 바닷가 (bờ biển - sơ cấp), 아니면 (nếu không thì/hoặc là - sơ cấp), 별 (ngôi sao - sơ cấp), 쏟아지다 (tuôn ra/sa xuống - trung cấp), 산 (núi - sơ cấp), 왜 (tại sao - sơ cấp).
PHẦN 2: CHI TIẾT NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Gắn sau danh từ để hạn định sự vật, sự việc, biểu thị ý nghĩa "chỉ" có danh từ đó mà thôi.
Ví dụ trong bài: 공부만 (chỉ mỗi việc học).
Ví dụ thêm: 저는 물만 마셔요. (Tôi chỉ uống nước thôi.)
Giải thích: Sử dụng dưới dạng "아니었어" ở cuối câu trong bài để phủ định một định kiến hoặc một suy đoán trước đó.
Ví dụ trong bài: 잘하는게 아니었어 (không phải là chỉ giỏi đâu).
Ví dụ thêm: 제가 우는 게 아니에요. (Không phải là tôi đang khóc đâu.)
Giải thích: Biểu thị mục đích hoặc ý định thực hiện một hành động nào đó của người nói.
Ví dụ trong bài: 띄워주려고 (để tâng bốc lên).
Ví dụ thêm: 한국에 가려고 비행기 표를 샀어요. (Tôi đã mua vé máy bay để đi Hàn Quốc.)
Giải thích: Diễn tả một điều kiện hoặc một giả định mang tính giả thiết về một việc ở vế trước.
Ví dụ trong bài: 연기였으면 (nếu là diễn xuất), 잘하면 (nếu giỏi).
Ví dụ thêm: 돈이 많으면 차를 살 거예요. (Nếu có nhiều tiền tôi sẽ mua ô tô.)
Giải thích: Thể hiện sự cho phép hoặc một khả năng có thể thực hiện được mà không gặp trở ngại. Trong bài kết hợp với đuôi dự đoán "-겠다".
Ví dụ trong bài: 해도 됐겠다 (có thể làm luôn được rồi ấy chứ).
Ví dụ thêm: 여기 앉아도 돼요. (Ngồi ở đây cũng được ạ.)
Giải thích: Biến đổi một động từ hoặc một cụm động từ thành tính chất bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó.
Ví dụ trong bài: 농구 잘하는 남자 (người đàn ông chơi bóng rổ giỏi), 별 쏟아지는 그런 산 (ngọn núi nơi có những ngôi sao sa như thế).
Ví dụ thêm: 지금 읽는 책은 재미있어요. (Cuốn sách tôi đang đọc bây giờ rất hay.)
Giải thích: Sử dụng ở cuối câu để hỏi nhằm xác nhận lại một sự thật mà người nói tin là người nghe cũng biết hoặc đồng ý.
Ví dụ trong bài: 좋지? (Tốt đúng không / Tốt chứ nhỉ?)
Ví dụ thêm: 오늘 날씨가 춥지 않아요? (Hôm nay thời tiết lạnh đúng không?)
Giải thích: Dùng để đưa ra thông tin nền cảnh, bối cảnh cho câu nói tiếp theo, hoặc thể hiện sự đối lập, hoặc bỏ lửng câu nói đầy ẩn ý.
Ví dụ trong bài: 진짜 잘하는데 (Anh đá bóng đỉnh lắm đó nha - ý bỏ lửng đợi phản ứng).
Ví dụ thêm: 저는 키가 큰데 제 동생은 작아요. (Tôi cao nhưng em tôi lại thấp.)
Giải thích: Diễn tả điều kiện bắt buộc ở vế trước để có thể đạt được hoặc thực hiện được kết quả ở vế sau.
Ví dụ trong bài: 보여줘야 (phải cho thấy / phải thể hiện ra thì mới...).
Ví dụ thêm: 비자를 받아야 한국에 갈 수 있어요. (Phải nhận được visa thì mới đi Hàn Quốc được.)
Giải thích: Cấu trúc sai khiến, biểu thị hành động của người nói gây ra hoặc làm xuất hiện một trạng thái, hành động của đối tượng khác.
Ví dụ trong bài: 반하게 할 수 (có thể làm cho đổ / có thể khiến cho mê mẩn).
Ví dụ thêm: 엄마가 아이를 웃게 해요. (Người mẹ làm cho đứa trẻ cười.)
Giải thích: Đuôi câu tự hỏi bản thân hoặc tự đặt ra một nghi vấn, thể hiện sự phỏng đoán, băn khoăn về một việc gì đó.
Ví dụ trong bài: 있으려나 (liệu có thể làm được không nhỉ?)
Ví dụ thêm: 내일 날씨가 좋으려나? (Không biết ngày mai thời tiết có đẹp không nhỉ?)
Giải thích: Chỉ đối tượng tiếp nhận hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động.
Ví dụ trong bài: 나한테 (đối với anh / cho anh), 아저씨한테 (từ chú / với chú).
Ví dụ thêm: 친구한테 선물을 주었어요. (Tôi đã tặng quà cho người bạn.)
Giải thích: Diễn tả lý do, nguyên nhân của hành động hoặc trạng thái ở vế sau.
Ví dụ trong bài: 허락받았으니까 (vì đã nhận được sự cho phép rồi nên...).
Ví dụ thêm: 추우니까 옷을 많이 입으세요. (Vì lạnh nên hãy mặc nhiều áo vào nhé.)
Giải thích: Diễn tả việc nhân cơ hội đang thực hiện một hành động này thì thực hiện luôn một hành động khác có liên quan.
Ví dụ trong bài: 말나온 김에 (nhân tiện câu chuyện vừa mới nhắc đến / sẵn tiện vừa nói ra).
Ví dụ thêm: 마트에 간 김에 우유를 샀어요. (Nhân tiện đi siêu thị tôi đã mua sữa luôn.)
Giải thích: Đuôi câu dùng để rủ rê người nghe cùng thực hiện một hành động nào đó hoặc hỏi ý kiến người nghe về một ý định.
Ví dụ trong bài: 캠핑 갈까? (Đi cắm trại luôn nhé?)
Ví dụ thêm: 우리 같이 영화를 볼까요? (Chúng ta cùng xem phim nhé?)
Giải thích: Đứng giữa hai danh từ để thể hiện sự lựa chọn một trong hai.
Ví dụ trong bài: 바닷가나 아니면 별 쏟아지는 그런 산 (bờ biển hay là ngọn núi nơi có những ngôi sao sa như thế).
Ví dụ thêm: 주말에 영화나 책을 봐요. (Cuối tuần tôi xem phim hoặc đọc sách.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dưới đây là chi tiết từng câu thoại, từ vựng theo hàng ngang và phân tích ngữ pháp của đoạn kịch bản trên, được trình bày bằng các ký hiệu đơn giản (dấu chấm to) để bạn dễ dàng sử dụng trên các phần mềm khác nhau mà không lo bị lỗi định dạng.
PHẦN 1: CHI TIẾT CÂU THOẠI VÀ TỪ VỰNG
Dịch nghĩa: Anh trai vốn dĩ là người như thế nào nhỉ? Em cứ tự hỏi không biết khi Kim San-ha không cần phải tỏ ra là mình ổn thì anh ấy sẽ như thế nào.
Từ vựng: 원래 (vốn dĩ/ban đầu - sơ cấp), 어떻다 (như thế nào - sơ cấp), 사람 (người - sơ cấp), 괜찮다 (ổn/tốt - sơ cấp), 척하다 (giả vờ/tỏ ra - trung cấp), 때 (khi/lúc - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Em tò mò không biết nếu anh được sống mà không phải che giấu lòng mình, được nói ra những lời tận đáy lòng thì sẽ ra sao.
Từ vựng: 마음 (tấm lòng/lòng - sơ cấp), 숨기다 (che giấu - trung cấp), 속 (bên trong/đáy lòng - sơ cấp), 있다 (có/ở - sơ cấp), 말 (lời nói/chuyện - sơ cấp), 하다 (nói/làm - sơ cấp), 살다 (sống - sơ cấp), 궁금하다 (tò mò - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Dù có ở dáng vẻ nào đi nữa thì việc anh chỉ thích mỗi Yoon Ju-won vẫn cứ thế thôi mà.
Từ vựng: 모습 (dáng vẻ/hình dáng - sơ cấp), 좋아하다 (thích - sơ cấp), 똑같다 (giống hệt/như nhau - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Thôi không đâu, không thèm nghĩ nữa. Em nghĩ chắc anh sẽ kiểu vừa trơ trẽn, nói rõ lắm, lại sến sẩm rồi còn là một tên siêu lăng nhăng cho xem.
Từ vựng: 아니다 (không phải - sơ cấp), 생각하다 (suy nghĩ - sơ cấp), 말다 (đừng/thôi - sơ cấp), 막 (cứ/kiểu là - trung cấp), 뻔뻔하다 (trơ trẽn/mặt dày - trung cấp), 많다 (nhiều - sơ cấp), 느끼하다 (sến sẩm/ngấy - trung cấp), 엄청 (rất/엄청나다 - sơ cấp), 바람둥이 (kẻ lăng nhăng - trung cấp), 같다 (giống/chắc là - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Lăng nhăng? Sến sẩm á?
Từ vựng: 바람둥이 (kẻ lăng nhăng - trung cấp), 느끼하다 (sến sẩm - trung cấp).
Dịch nghĩa: Ừm.
Từ vựng: 응 (ừ/ừm - sơ cấp).
Dịch nghĩa: Anh sến lắm hả?
Từ vựng: 나 (tôi/anh - sơ cấp), 느끼하다 (sến sẩm - trung cấp).
Dịch nghĩa: Một chút.
Từ vựng: 조금 (một chút - sơ cấp).
PHẦN 2: CHI TIẾT NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Sử dụng dưới dạng quá khứ "-(이)었을까" để thể hiện sự băn khoăn, tự hỏi hoặc phỏng đoán của người nói về một sự việc đã qua.
Ví dụ trong bài: 사람이었을까 (là người thế nào nhỉ), 어땠을까 (đã như thế nào nhỉ).
Ví dụ thêm: 옛날에는 여기가 어땠을까? (Không biết ngày xưa nơi này như thế nào nhỉ?)
Giải thích: Diễn tả việc người nói thực hiện một hành động hoặc tỏ ra một trạng thái khác với sự thật nhằm che mắt người khác.
Ví dụ trong bài: 괜찮은 척하지 않아도 (dù không cần phải tỏ ra là mình ổn).
Ví dụ thêm: 그 사람은 돈이 없으면서 많은 척해요. (Người đó không có tiền nhưng cứ tỏ ra là có nhiều tiền.)
Giải thích: Thể hiện sự cho phép hoặc một khả năng, một điều kiện thoải mái có thể làm được việc gì đó.
Ví dụ trong bài: 않아도 됐을 때 (khi không cần phải làm vậy cũng được), 살아도 됐었다면 (nếu được sống như vậy...).
Ví dụ thêm: 여기에 앉아도 돼요. (Ngồi ở đây cũng được ạ.)
Giải thích: Gắn sau danh từ hoặc dạng định ngữ quá khứ "-(으)ㄹ 때" để chỉ thời gian xảy ra một sự việc.
Ví dụ trong bài: 됐을 때 (khi đã được như thế).
Ví dụ thêm: 고등학생 때 친구를 많이 사귀었어요. (Tôi đã kết bạn rất nhiều khi còn là học sinh cấp 3.)
Giải thích: Thường đứng giữa câu chỉ nguyên nhân, nhưng khi đứng cuối câu dưới dạng "해서", "궁금해서" mang ý nghĩa giải thích nhẹ nhàng cho câu hỏi hoặc hành động trước đó.
Ví dụ trong bài: 어땠을까 해서 (vì em tự hỏi là sẽ thế nào), 궁금해서 (vì em tò mò).
Ví dụ thêm: 그냥 목이 말라서요. (Chỉ là vì tôi khát nước thôi ạ.)
Giải thích: Cấu trúc phủ định dài đứng sau thân động từ hoặc tính từ.
Ví dụ trong bài: 숨기지 않고 (không che giấu và...).
Ví dụ thêm: 저는 매운 음식을 먹지 않아요. (Tôi không ăn món ăn cay.)
Giải thích: Dùng để liệt kê hai hành động, trạng thái trở lên một cách bình đẳng.
Ví dụ trong bài: 숨기지 않고 (không che giấu và), 느끼하고 (sến sẩm và).
Ví dụ thêm: 내일은 비가 오고 바람이 불 거예요. (Ngày mai trời sẽ mưa và gió thổi.)
Giải thích: Diễn tả hai hành động được thực hiện cùng một lúc bởi một chủ thể.
Ví dụ trong bài: 말하면서 (vừa nói vừa...).
Ví dụ thêm: 운전하면서 전화를 하면 위험해요. (Vừa lái xe vừa gọi điện thoại thì rất nguy hiểm.)
Giải thích: Diễn tả một giả định, điều kiện ở vế trước. Trong bài dùng dạng quá khứ giả định "-었었다면" để nói về một việc trái với quá khứ.
Ví dụ trong bài: 살아도 됐었다면 (nếu như đã được sống như thế...).
Ví dụ thêm: 내일 시간이 있으면 같이 만나요. (Nếu ngày mai có thời gian thì cùng gặp nhau nhé.)
Giải thích: Cấu trúc nhượng bộ, diễn tả vế sau vẫn xảy ra bất chấp danh từ ở vế trước có là gì.
Ví dụ trong bài: 어떤 모습이어도 (dù có ở dáng vẻ nào đi nữa).
Ví dụ thêm: 주말이어도 회사에 가야 해요. (Dù là cuối tuần tôi vẫn phải đến công ty.)
Giải thích: Gắn sau danh từ để hạn định sự vật, thể hiện ý nghĩa duy nhất.
Ví dụ trong bài: 윤주원만 (chỉ mỗi Yoon Ju-won).
Ví dụ thêm: 커피숍에는 우리만 있어요. (Trong quán cà phê chỉ có chúng tôi thôi.)
Giải thích: Đuôi câu diễn tả sự suy đoán mang tính chủ quan của người nói về một việc nào đó, thường dùng trong văn nói thân mật.
Ví dụ trong bài: 똑같을걸 (chắc là vẫn giống hệt nhau thôi mà).
Ví dụ thêm: 아마 지금쯤 시장에 가면 사람이 많을걸요. (Chắc là tầm này nếu đi ra chợ thì sẽ đông người lắm đấy.)
Giải thích: Đuôi câu dùng khi người nói muốn rủ rê, đề nghị người nghe cùng thực hiện một hành động nào đó một cách thân mật, trống không.
Ví dụ trong bài: 생각하지 말자 (thôi đừng nghĩ nữa).
Ví dụ thêm: 우리 이제 점심 먹으러 가자. (Chúng ta đi ăn trưa thôi nào.)
Giải thích: Thể hiện dự đoán hoặc nhận định một cách nhẹ nhàng, không khẳng định quá chắc chắn. Trong bài kết hợp với thì quá khứ "-었을 것 같다".
Ví dụ trong bài: 바람둥이였을 것 같아 (chắc là đã từng là một tên lăng nhăng).
Ví dụ thêm: 오후에 비가 올 것 같아요. (Hình như buổi chiều trời sẽ mưa.)
Giải thích: Đuôi câu hỏi nhẹ nhàng, thường dùng khi tự hỏi hoặc hỏi người khác một cách tế nhị đối với tính từ.
Ví dụ trong bài: 느끼한가? (Anh sến lắm hả / Liệu anh có sến không nhỉ?)
Ví dụ thêm: 방이 너무 어두운가? (Căn phòng có hơi tối quá không nhỉ?)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng