Con trai bạn mẹ tập 12
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Tên này!!
Từ vựng sơ/trung cấp: 이 (này) | 새끼 (tên, tên gã)
Dịch nghĩa: Choi Seung-hyo!
Từ vựng sơ/trung cấp: 최승효 (Choi Seung-hyo - tên riêng)
Dịch nghĩa: Này này, Seung-hyo à! Sao, sao thế, sao lại thế?
Từ vựng sơ/trung cấp: 야 (này) | 왜 (tại sao) | 그렇다 (như thế, làm sao)
Dịch nghĩa: Cậu vừa mới nói cái gì hả?
Từ vựng sơ/trung cấp: 너 (cậu, bạn) | 이 (này) | 새끼 (tên, tên gã) | 방금 (vừa mới) | 뭐 (cái gì) | 그렇다 (nói thế, làm thế)
Dịch nghĩa: Cứ tưởng không nghe hiểu, rắc rối rồi đây.
Từ vựng sơ/trung cấp: 못 (không thể) | 알아듣다 (nghe hiểu) | 알다 (biết, tưởng) | 귀찮다 (phiền phức, rắc rối) | 되다 (trở thành, bị)
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Cấu trúc hỏi nguyên nhân của một hành động hoặc biểu cảm bất thường (sao lại thế?, có chuyện gì thế?).
Ví dụ:
무슨 일 있어요? 왜 그래요?
(Có chuyện gì sao? Sao lại thế?)
Ý nghĩa: Dùng trong lối nói thân mật để hỏi hoặc nhắc lại ai đó vừa nói gì (nói cái gì...).
Ví dụ:
방금 뭐라고 그랬어요?
(Vừa rồi cậu nói cái gì thế?)
Ý nghĩa: Đuôi câu hỏi dùng giữa bạn bè suồng sã hoặc người lớn tuổi hỏi người nhỏ tuổi hơn (... hả?, ... à?).
Ví dụ:
어제 어디 갔냐?
(Hôm qua cậu đã đi đâu thế hả?)
Ý nghĩa: Phủ định khả năng, không thể thực hiện do hoàn cảnh hoặc năng lực (không thể...).
Ví dụ:
매운 음식을 못 먹어요.
(Tôi không thể ăn được đồ ăn cay.)
Ý nghĩa: Tưởng là..., cứ nghĩ là... (diễn tả sự phán đoán sai hoặc nhầm lẫn so với thực tế).
Ví dụ:
오늘이 일요일인 줄 알았어요.
(Tôi cứ tưởng hôm nay là chủ nhật chứ.)
Ý nghĩa: Diễn tả sự biến đổi sang một trạng thái mới do hoàn cảnh tác động (trở nên..., thành...).
Ví dụ:
일이 잘 되어서 다행이에요.
(Công việc trở nên tốt đẹp nên thật may mắn.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Này, tưởng tôi không biết tính toán của các người mà chịu thua chắc? Tôi cũng không trông chờ sự đàng hoàng công bằng đâu nhưng thế này thì quá thô bỉ rồi.
Từ vựng sơ/trung cấp: 야 (này) | 나 (tôi) | 속셈 (tính toán, ý định ngầm) | 모르다 (không biết) | 당하다 (chịu, bị) | 줄 알다 (tưởng là) | 정정당당하다 (đàng hoàng, công bằng) | 바라다 (mong chờ) | quá (너무) | 천박하다 (thô bỉ, hạ cấp)
Dịch nghĩa: Phía bên đó mới là không biết lượng sức mình đấy chứ, nhỉ? Đâu ra cái cửa hàng đồng giá xóm mà dám đòi thiết kế tòa nhà đại bản doanh Greip chứ. Với lại nhìn nhân viên là biết trình độ công ty. Con mắt nhìn người của đại diện bên chúng tôi khi tuyển hạng thiếu xã giao thế này đúng là đáng nghi ngờ.
Từ vựng sơ/trung cấp: 그쪽 (phía bên đó) | 주제 파악 (biết lượng sức, biết vị trí) | 못 하다 (không thể) | 어디 (đâu, đâu ra) | 동네 (xóm, xóm làng) | 감히 (dám) | 사옥 (tòa nhà công ty) | 그리고 (và, với lại) | 직원 (nhân viên) | 보다 (nhìn, xem) | 수준 (trình độ, mức độ) | 알다 (biết) | 이런 (như thế này) | 뽑다 (tuyển, chọn) | 우리 (chúng tôi, bên mình) | 대표 (đại diện) | 안목 (con mắt nhìn người, tầm nhìn)
Dịch nghĩa: Tên này thật là.
Từ vựng sơ/trung cấp: 이 (này) | 새끼 (tên, gã) | 진짜 (thật sự, thật là)
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Cấu trúc biểu thị sự suy đoán, lầm tưởng (tưởng là... / không biết là...) hoặc khả năng làm việc gì đó.
Ví dụ:
내가 아무것도 모를 줄 알았어요?
(Cứ tưởng tôi không biết gì chắc?)
Ý nghĩa: Hạt từ nhấn mạnh vào danh từ đứng trước (chính là..., mới đúng là...).
Ví dụ:
건강이야말로 가장 중요합니다.
(Sức khỏe mới chính là điều quan trọng nhất.)
Ý nghĩa: Cấu trúc biểu thị sự không thể thực hiện hành động do thiếu năng lực hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ:
한국어를 잘 못 해요.
(Tôi không giỏi tiếng Hàn lắm.)
Ý nghĩa: Đuôi câu hỏi xác nhận hoặc đưa ra ý kiến nhẹ nhàng (không phải là... sao?).
Ví dụ:
지금 시작하는 것이 좋지 않은가요?
(Bắt đầu bây giờ không phải là tốt sao?)
Ý nghĩa: Biểu thị việc ai đó tuyên bố hoặc quyết tâm sẽ thực hiện hành động gì đó (đòi..., tuyên bố sẽ...).
Ví dụ:
혼자서 하겠다고 했어요.
(Anh ấy đã nói là sẽ tự làm một mình.)
Ý nghĩa: Giả định điều kiện hoặc liên kết nguyên nhân - kết quả (nếu..., khi...).
Ví dụ:
날씨가 좋으면 산책을 해요.
(Nếu thời tiết tốt thì tôi đi dạo.)
Ý nghĩa: Bổ nghĩa cho danh từ đứng sau với tư cách là hành động đã hoàn thành.
Ví dụ:
내가 뽑은 사람이에요.
(Đây là người mà tôi đã chọn.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Ơ ơ!
Từ vựng sơ/trung cấp: 어 (ơ - thán từ)
Dịch nghĩa: Đừng làm thế....
Từ vựng sơ/trung cấp: 하다 (làm) | 말다 (đừng, ngừng)
Dịch nghĩa: Trời ơi. Làm sao lại có thể dùng bạo lực đối với nhân viên trụ sở chính chứ? Chuyện này tôi tuyệt đối sẽ không bỏ qua đâu. Tôi sẽ báo cáo đấy!
Từ vựng sơ/trung cấp: 어떻게 (làm sao, thế nào) | 본사 (trụ sở chính) | 직원 (nhân viên) | 상대 (đối phương, đối tượng) | 폭력 (bạo lực) | 나 (tôi) | 이거 (cái này) | 그냥 (cứ thế) | 절대 (tuyệt đối) | 안 (không) | 넘어가다 (bỏ qua, trôi qua)
Dịch nghĩa: Ừ, báo cáo đi! Báo cáo đi, tên này!
Từ vựng sơ/trung cấp: 어 (ừ) | 보고하다 (báo cáo) | 이 (này) | 새끼 (tên, gã)
Dịch nghĩa: Này, này
Từ vựng sơ/trung cấp: 야 (này)
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Dùng để khuyên bảo hoặc cấm ai đó làm việc gì (đừng...).
Ví dụ:
걱정하지 마세요.
(Xin đừng lo lắng.)
Ý nghĩa: Diễn tả đối tượng trực tiếp mà hành động hướng tới (đối với..., nhắm vào...).
Ví dụ:
학생들을 상대로 설문조사를 했습니다.
(Chúng tôi đã tiến hành khảo sát đối với các bạn học sinh.)
Ý nghĩa: Bày tỏ sự ngạc nhiên, thốt lên bất ngờ hoặc không tin nổi trước một thực tế (lại là... sao?,... ư?).
Ví dụ:
합격이라니 정말 꿈만 같아요.
(Đỗ rồi ư, thật sự giống như mơ vậy.)
Ý nghĩa: Cấu trúc phủ định mức độ thông thường (không...).
Ví dụ:
오늘은 날씨가 안 추워요.
(Hôm nay thời tiết không lạnh.)
Ý nghĩa: Đuôi câu kính ngữ trang trọng dùng trong môi trường giao tiếp chính thức.
Ví dụ:
처음 뵙겠습니다.
(Rất vui được gặp bạn lần đầu.)
Ý nghĩa: Đuôi câu ra lệnh hoặc yêu cầu trực tiếp trong lối nói thân mật, suồng sã (... đi!).
Ví dụ:
빨리 와라!
(Đến nhanh lên!)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Chris, nói chuyện với tôi đi, là do tôi mà. Giám đốc Yoon, tôi, tôi sẽ nghỉ việc. Tiền lương theo giờ xin hãy tính cho tôi đến đây thôi.
Từ vựng sơ/trung cấp: 나 (tôi) | 와/랑 (với) | 얘기하다 (nói chuyện) | 때문 (do, tại) | 대표 (đại diện, giám đốc) | 저 (tôi) | 그만두다 (nghỉ việc, dừng lại) | 시급 (lương theo giờ) | 여기 (đây) | 까지 (đến) | 만 (chỉ) | 쳐주다 (tính cho, tính tiền)
Dịch nghĩa: Này, Bae Seok-ryu!
Từ vựng sơ/trung cấp: 야 (này) | 배석류 (Bae Seok-ryu - tên riêng)
Dịch nghĩa: Tôi không còn liên quan gì đến Atelier In nữa, nên đừng kéo công ty vào chuyện này.
Từ vựng sơ/trung cấp: (Thoại tiếng Anh)
Dịch nghĩa: Này, cô nghĩ tôi rảnh rỗi đến mức đi gây chuyện với cái công ty tồi tàn này sao?
Từ vựng sơ/trung cấp: (Thoại tiếng Anh)
Dịch nghĩa: Bực thật.
Từ vựng sơ/trung cấp: 아씨 (thán từ thể hiện sự bực bội)
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Dùng để xác nhận hoặc nhắc nhở đối phương về một sự thật mà cả hai đều đã biết (chẳng phải là... sao, là... mà).
Ví dụ:
오늘 휴일이잖아요.
(Hôm nay là ngày nghỉ mà.)
Ý nghĩa: Biểu thị ý định hoặc hứa hẹn sẽ làm điều gì đó của người nói trong tương lai.
Ví dụ:
내일 다시 연락할게요.
(Tôi sẽ liên lạc lại vào ngày mai.)
Ý nghĩa: Trợ từ chỉ phạm vi kết thúc về thời gian hoặc địa điểm (đến...).
Ví dụ:
5시까지 오세요.
(Hãy đến trước 5 giờ nhé.)
Ý nghĩa: Biểu thị sự giới hạn, hạn chế (chỉ...).
Ví dụ:
잠깐만 기다려 주세요.
(Xin hãy chờ một chút thôi.)
Ý nghĩa: Yêu cầu hoặc nhờ ai đó làm giúp việc gì đó (làm... cho/giúp tôi).
Ví dụ:
문좀 열어 주세요.
(Mở giúp tôi cái cửa với.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Này, với cả cô nên luyện thêm tiếng Anh đi. Tiếng Anh của cô vẫn tệ lắm. Khi nhờ vả ai đó thì phải nói "please" trước chứ. Sao nào? Sao nào?
Từ vựng sơ/trung cấp: (Thoại tiếng Anh)
Dịch nghĩa: Làm ơn...
Từ vựng sơ/trung cấp: (Thoại tiếng Anh)
Dịch nghĩa: Đúng rồi
Từ vựng sơ/trung cấp: (Thoại tiếng Anh)
Dịch nghĩa: Làm ơn... cái nhảm nhí!! Đây là cú đấm phủ đầu của con người tự do Bae Seok-ryu chứ không phải nhân viên làm thêm của Atelier In. Còn đây là món quà mà cấp trên cũ Bae Seok-ryu dành cho cái loại người nhân cách tồi tệ.
Từ vựng sơ/trung cấp: 같다 (như, giống) | 소리 (tiếng, lời nói) | 자빠지다 (ngã, lăn ra - dùng trong câu chửi) | 이것 (cái này) | 알바 (việc làm thêm) | 아니다 (không phải) | 자유 (tự do) | 인간 (con người) | 날리다 (tung ra, giáng) | 선빵 (cú đấm phủ đầu) | 전 (cũ, trước) | 직장 (nơi làm việc, công ty) | 상사 (cấp trên) | 인성 (nhân cách) | 새끼 (kẻ, gã, tên) | 주다 (cho, tặng) | 선물 (món quà)
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Dùng để bác bỏ, phỉ báng hoặc tỏ ý bất bình trước lời nói của đối phương (nói cái câu nhảm nhí..., nói vớ vẩn...).
Ví dụ:
말도 안 되는 소리 하지 마세요.
(Đừng nói những lời không đâu như thế.)
Ý nghĩa: Phủ định vế trước và khẳng định vế sau (không phải là... mà là...).
Ví dụ:
이것은 제 물건이 아니라 친구 물건이에요.
(Cái này không phải là đồ của tôi mà là đồ của bạn tôi.)
Ý nghĩa: Bổ nghĩa cho danh từ đứng sau với tính chất hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành.
Ví dụ:
내가 날린 공이 멀리 날아갔다.
(Quả bóng mà tôi đánh đã bay đi rất xa.)
Ý nghĩa: Bổ nghĩa cho danh từ đứng sau để miêu tả đặc điểm, tính chất.
Ví dụ:
좋은 사람을 만나서 다행입니다.
(Rất may vì đã gặp được người tốt.)
Ý nghĩa: Trợ từ chỉ đối tượng tiếp nhận hành động (cho..., đối với...).
Ví dụ:
동생한테 선물을 줬어요.
(Tôi đã tặng quà cho em.)
Ý nghĩa: Bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, diễn tả hành động đang xảy ra hoặc mang tính bản chất ở hiện tại.
Ví dụ:
지금 읽는 책이 재미있어요.
(Cuốn sách đang đọc bây giờ rất hay.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Dừng lại, dừng lại...
Từ vựng sơ/trung cấp: (Thoại tiếng Anh)
Dịch nghĩa: Lâu rồi mới đi giày cao gót nên hơi khó chịu nhỉ. Anh từng nhìn thấy tôi lúc làm việc nên biết rồi đúng không? Tôi dai dẳng và quyết liệt đến mức nào. Nơi này là công ty quá tầm so với các người, thử đụng vào Atelier In xem. Tôi sẽ gom sạch từ việc hách dịch với nhà thầu phụ, đạo nhái sản phẩm, bỏ bê công việc cho đến thao túng tâm lý thành một bộ quà tặng tổng hợp rồi gửi thẳng cho Greip. Biết chưa?
Từ vựng sơ/trung cấp: 오랜만 (lâu rồi) | 신다 (đi, xỏ giày) | 좀 (một chút) | 불편하다 (khó chịu, không thoải mái) | 너 (anh, bạn) | 나 (tôi) | 일하다 (làm việc) | 때 (khi, lúc) | 보다 (nhìn, xem) | 알다 (biết) | 얼마나 (bao nhiêu, đến mức nào) | 집요하다 (dai dẳng, ngoan cường) | 악착같다 (quyết liệt, kiên trì) | 여기 (đây, nơi này) | 과분하다 (quá tầm, quá sức) | 회사 (công ty) | 건드리다 (đụng đến, chạm vào) | 하청 (nhà thầu phụ) | 갑질 (sự hách dịch, lạm quyền) | 표절 (đạo nhái) | 업무 (công việc) | 태만 (bỏ bê, lơ đễnh) | 싹 (sạch, toàn bộ) | 묶다 (gom lại, buộc) | 종합 (tổng hợp) | 선물 (quà tặng) | 보내다 (gửi)
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa: Diễn tả nguyên nhân, lý do hoặc phát hiện ra điều gì đó sau khi thực hiện hành động (vì..., sau khi... thì thấy).
Ví dụ:
비가 오니까 우산을 가져가세요.
(Vì trời mưa nên hãy mang theo ô nhé.)
Ý nghĩa: Diễn tả thời điểm diễn ra hành động hoặc trạng thái (khi..., lúc...).
Ví dụ:
시간이 있을 때 운동을 해요.
(Tôi tập thể dục khi có thời gian.)
Ý nghĩa: Cấu trúc nghi vấn gián tiếp, diễn tả mức độ hoặc sự việc không chắc chắn (đến mức nào, xem... hay không).
Ví dụ:
이 음식이 얼마나 매운지 몰라요.
(Tôi không biết món này cay đến mức nào đâu.)
Ý nghĩa: Diễn tả sự chỉ thực hiện một hành động duy nhất, hoặc dùng trong câu điều kiện cảnh cáo (chỉ cần... là).
Ví dụ:
손을 대기만 해도 고장 난다.
(Chỉ cần chạm tay vào thôi là hỏng đấy.)
Ý nghĩa: Thử làm việc gì đó, hoặc dùng để đe dọa/thách thức đối phương (thử... xem).
Ví dụ:
한 번만 더 거짓말을 해 봐.
(Thử nói dối một lần nữa xem.)
Ý nghĩa: Trợ từ chỉ phạm vi kéo dài hoặc bổ sung thêm đối tượng cuối cùng (ngay cả..., cho đến...).
Ví dụ:
주말까지 숙제를 제출하세요.
(Hãy nộp bài tập cho đến cuối tuần nhé.)
Ý nghĩa: Nhấn mạnh hành động đã hoàn thành triệt để, thể hiện cảm xúc trút bỏ hoặc tiếc nuối (ngay lập tức..., mất tiêu...).
Ví dụ:
중요한 편지를 버려 버렸어요.
(Tôi đã lỡ vứt mất bức thư quan trọng rồi.)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng