Con trai bạn mẹ tập 8
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
. Loa phát thanh (thông báo): 8레인 최승효 혜릉고등학교...
Bản dịch: Làn bơi số 8 Choi Seung-hyo, trường Trung học Hyeryeong...
Từ vựng: 레인 (làn bơi - trung cấp), 고등학교 (trường trung học phổ thông - sơ cấp).
. Nữ sinh mái bằng (cổ vũ): 최승효 화이팅! 8번 레인 혜릉고 최승효 화이팅!
Bản dịch: Choi Seung-hyo cố lên! Choi Seung-hyo trường Hyeryeong làn số 8 cố lên!
Từ vựng: 번 (số - sơ cấp), 레인 (làn bơi - trung cấp).
. Chàng trai: 뭐야, 쟤가 지금 여기 왜 있어?
Bản dịch: Cái gì thế, sao bạn ấy lại ở đây vào lúc này?
Từ vựng: 뭐야 (cái gì - sơ cấp), 쟤 (bạn đó/đứa đó - sơ cấp), 지금 (bây giờ - sơ cấp), 여기 (ở đây - sơ cấp), 왜 (tại sao - sơ cấp), 있다 (ở/có - sơ cấp).
. Nữ sinh mái bằng (cổ vũ): 야, 최씅, 여기! 여기! 여기!
Bản dịch: Này, Choi Seung, ở đây! Ở đây! Ở đây!
Từ vựng: 야 (này - sơ cấp), 여기 (ở đây - sơ cấp).
. Chàng trai: 아, 제발 부르지 마라, 좀, 제발
Bản dịch: Ôi, xin làm ơn đừng gọi nữa, một chút thôi, xin đấy.
Từ vựng: 제발 (xin làm ơn - trung cấp), 불러다/부르다 (gọi - sơ cấp), 좀 (một chút - sơ cấp).
. Nữ sinh mái bằng (cổ vũ): 가자, 최씅, 무찔러 버려 다 제껴 버려!
Bản dịch: Tiến lên nào, Choi Seung, đánh gục hết đi, vượt qua tất cả đi!
Từ vựng: 가자 (đi thôi/tiến lên - sơ cấp), 무찌르다 (đánh gục/đánh bại - trung cấp), 다 (tất cả - sơ cấp), 제끼다/제치다 (vượt qua/bỏ xa - trung cấp).
. Chàng trai: 아, 배석류 저거 진짜
Bản dịch: Ôi, cái bạn Bae Seok-ryu kia thật sự là...
Từ vựng: 저거 (cái đó/người đó - sơ cấp), 진짜 (thật sự - sơ cấp).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
. Ngữ pháp 1: -번 (Số thứ tự / Lần)
Ý nghĩa: Danh từ chỉ số thứ tự hoặc số lần thực hiện hành động.
Ví dụ: 1번 버스를 타세요. (Hãy đi xe buýt số 1.)
. Ngữ pháp 2: -지 마라/마 (Đừng...)
Ý nghĩa: Đuôi câu cấm đoán dùng trong văn nói thân mật hoặc tự thoại để yêu cầu không làm hành động nào đó.
Ví dụ: 가지 마라. (Đừng đi.)
. Ngữ pháp 3: -자 (Hãy... / Chúng ta cùng...)
Ý nghĩa: Đuôi câu rủ rê, đề nghị đối phương cùng thực hiện một hành động trong giao tiếp thân mật.
Ví dụ: 같이 밥 먹으러 가자. (Cùng đi ăn cơm nào.)
. Ngữ pháp 4: -아/어/여 버리다 (Làm xong luôn / Dứt điểm)
Ý nghĩa: Nhấn mạnh việc hoàn thành trọn vẹn một hành động, đôi khi thể hiện cảm xúc giải tỏa hoặc tiếc nuối.
Ví dụ: 음식을 다 먹어 버렸어요. (Tôi đã ăn hết sạch đồ ăn rồi.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
. Nữ sinh mái bằng (cổ vũ): 야, 너 1등 못 하면 집에 생각 하지 마! 화이팅!!
Bản dịch: Này, nếu không đứng nhất thì đừng có nghĩ đến chuyện về nhà đấy! Cố lên!!
Từ vựng: 야 (này - sơ cấp), 너 (bạn/cậu - sơ cấp), 1등 (hạng nhất - sơ cấp), 못하다 (không thể - sơ cấp), 집 (nhà - sơ cấp), 생각 (suy nghĩ - sơ cấp), 하다 (làm - sơ cấp).
. Nữ sinh mái bằng: 가자! 가자!
Bản dịch: Tiến lên! Tiến lên!
Từ vựng: 가다 (đi/tiến lên - sơ cấp).
. Nữ sinh mái bằng: 이기자, 이기자! 잘하고 있어, 잘하고 있어! 가자, 가자! 이기자! 괜찮아, 올라가, 올라가. 야!!!
Bản dịch: Thắng nào, thắng nào! Làm tốt lắm, đang làm tốt lắm! Tiến lên, tiến lên! Thắng nào! Không sao đâu, lên đi, lên đi. Này!!!
Từ vựng: 이기다 (thắng/chiến thắng - sơ cấp), 잘하다 (làm tốt - sơ cấp), 있다 (đang/có - sơ cấp), 가다 (đi - sơ cấp), 괜찮다 (không sao - sơ cấp), 올라가다 (đi lên/trồi lên - sơ cấp).
. Cô gái (nhà bên cạnh): 어휴
Bản dịch: Trời ơi / Haizz.
Từ vựng: 어휴 (thở dài/trời ơi - sơ cấp).
. Chàng trai: 와, 쟤 진짜 미쳤나 봐 진짜 저거. 와, 진짜, 와, 씨.
Bản dịch: Chà, hình như bạn đó điên thật rồi đấy. Chà, thật sự là...
Từ vựng: 쟤 (bạn đó/người đó - sơ cấp), 진짜 (thật sự - sơ cấp), 미치다 (điên - trung cấp), 보다 (hình như/xem - sơ cấp), 저거 (người đó/cái đó - sơ cấp).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
. Ngữ pháp 1: -못 하다 (Không thể...)
Ý nghĩa: Diễn tả việc không thể thực hiện được hành động nào đó do năng lực hoặc hoàn cảnh khách quan.
Ví dụ: 바빠서 휴가를 못 가요. (Vì bận nên tôi không thể đi nghỉ dưỡng.)
. Ngữ pháp 2: -(으)면 (Nếu)
Ý nghĩa: Đứng sau động từ hoặc tính từ để liên kết hai mệnh đề, thể hiện điều kiện giả định.
Ví dụ: 비가 오면 우산을 쓰세요. (Nếu trời mưa thì hãy dùng ô.)
. Ngữ pháp 3: -지 마라/마 (Đừng...)
Ý nghĩa: Cấu trúc cấm đoán dùng trong câu mệnh lệnh giao tiếp thân mật hoặc tự thoại.
Ví dụ: 걱정하지 마. (Đừng lo lắng.)
. Ngữ pháp 4: -자 (Hãy... / Chúng ta cùng...)
Ý nghĩa: Đuôi câu rủ rê, đề nghị đối phương cùng thực hiện một hành động trong giao tiếp thân mật.
Ví dụ: 같이 저녁 먹으러 가자. (Cùng đi ăn tối nào.)
. Ngữ pháp 5: -고 있다 (Đang...)
Ý nghĩa: Bổ sung vào sau động từ để diễn tả một hành động đang tiếp diễn tại thời điểm nói.
Ví dụ: 지금 한국어를 공부하고 있어요. (Bây giờ tôi đang học tiếng Hàn.)
. Ngữ pháp 6: -(으)나 보다 / -나 보다 (Hình như... / Có vẻ như...)
Ý nghĩa: Diễn tả sự phỏng đoán của người nói dựa trên một quan sát hoặc chứng cứ trực tiếp.
Ví dụ: 밖에 비가 오나 봐요. (Hình như bên ngoài trời đang mưa.)
.
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
. Chàng trai: 야, 너 지금 몇 시인 줄 알아?
Bản dịch: Này, bạn có biết bây giờ là mấy giờ rồi không?
Từ vựng: 야 (này - sơ cấp), 너 (bạn/cậu - sơ cấp), 지금 (bây giờ - sơ cấp), 몇 (mấy - sơ cấp), 시 (giờ - sơ cấp), 알다 (biết - sơ cấp).
. Cô gái: 몰라, 궁금하면 시계를 봐.
Bản dịch: Không biết, tò mò thì nhìn đồng hồ đi.
Từ vựng: 모르다 (không biết - sơ cấp), 궁금하다 (tò mò/thắc mắc - sơ cấp), 시계 (đồng hồ - sơ cấp), 보다 (nhìn/xem - sơ cấp).
. Chàng trai: 내가 지금 시간을 몰라서 물어보겠다? 너 화자의 의도 제대로 파악 안 하지?
Bản dịch: Tôi đang không biết thời gian nên mới hỏi chắc? Bạn không nắm bắt đúng ý đồ của người nói đúng không?
Từ vựng: 나 (tôi - sơ cấp), 지금 (bây giờ - sơ cấp), 시간 (thời gian - sơ cấp), 모르다 (không biết - sơ cấp), 물어보다 (hỏi thử - sơ cấp), 화자 (người nói - trung cấp), 의도 (ý đồ/mục đích - trung cấp), 제대로 (đúng đắn/chuẩn xác - trung cấp), 파악 (sự nắm bắt - trung cấp), 하다 (làm - sơ cấp).
. Cô gái: 시끄러워 죽겠네. 수능 끝난 지가 언젠데 자다 깨서 언어 영역 출제야.
Bản dịch: Ồn ào chết đi được. Kỳ thi đại học xong từ bao giờ rồi mà nửa đêm thức dậy còn ra đề thi phân tích ngôn ngữ nữa.
Từ vựng: 시끄럽다 (ồn ào - sơ cấp), 죽다 (chết - sơ cấp), 수능 (kỳ thi đại học - trung cấp), 끝나라/끝나다 (kết thúc - sơ cấp), 언제 (bao giờ/khi nào - sơ cấp), 자다 (ngủ - sơ cấp), 깨다 (thức dậy - sơ cấp), 언어 (ngôn ngữ - trung cấp), 영역 (lĩnh vực/phần thi - trung cấp), 출제 (việc ra đề thi - trung cấp).
. Chàng trai: 새벽 3시다. 새들도 아가 양도 다들 자는 시간에 왜 대체 니 비명 소리가 담장을 넘냐고.
Bản dịch: 3 giờ sáng rồi đấy. Vào cái giờ mà chim chóc hay cừu non đều ngủ hết thì rốt cuộc tại sao tiếng hét của bạn lại vượt qua cả bức tường thế hả.
Từ vựng: 새벽 (bình minh/sáng sớm - sơ cấp), 3시 (3 giờ - sơ cấp), 새 (con chim - sơ cấp), 아가 (bé/con nhỏ - sơ cấp), 양 (con cừu - trung cấp), 다들 (mọi người/tất cả - sơ cấp), 자다 (ngủ - sơ cấp), 시간 (thời gian - sơ cấp), 왜 (tại sao - sơ cấp), 대체 (rốt cuộc - trung cấp), 비명 (tiếng hét/tiếng thét - trung cấp), 소리 (âm thanh/tiếng - sơ cấp), 담장 (bức tường/bờ rào - trung cấp), 넘다 (vượt qua/băng qua - trung cấp).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
. Ngữ pháp 1: -(으)ㄴ/는 줄 알다/모르다 (Biết / Không biết là...)
Ý nghĩa: Diễn tả việc người nói nhận thức được hoặc không nhận thức được về một thực tế, tình huống nào đó.
Ví dụ: 오늘이 휴일인 줄 몰랐어요. (Tôi đã không biết hôm nay là ngày nghỉ.)
. Ngữ pháp 2: -(으)면 (Nếu / Khi)
Ý nghĩa: Nối hai mệnh đề để thể hiện điều kiện giả định.
Ví dụ: 시간이 있으면 같이 đi ăn nhé. (Nếu có thời gian thì cùng đi ăn nhé.)
. Ngữ pháp 3: -아/어/여서 (Vì... nên...)
Ý nghĩa: Nối hai mệnh đề thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả mang tính trình tự.
Ví dụ: 배가 고파서 밥을 먹었어요. (Vì đói bụng nên tôi đã ăn cơm.)
. Ngữ pháp 4: -아/어/여 죽겠다 (Chết mất / Chết đi được)
Ý nghĩa: Đứng sau tính từ để cảm thán, nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của một trạng thái thể xác hoặc cảm xúc.
Ví dụ: 배가 고파 죽겠어요. (Đói chết mất thôi.)
. Ngữ pháp 5: -(으)ㄴ 지 (Kể từ khi... / Làm X được bao lâu)
Ý nghĩa: Diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ: 한국에 온 지 1년이 되었어요. (Đã được 1 năm kể từ khi tôi đến Hàn Quốc.)
. Ngữ pháp 6: -다(가) (Đang... thì...)
Ý nghĩa: Diễn tả một hành động đang diễn ra thì bị ngắt quãng hoặc có một hành động khác chen ngang.
Ví dụ: 공부를 하다가 잠이 들었어요. (Đang học bài thì tôi ngủ thiếp đi.)
. Ngữ pháp 7: -냐고 (Hỏi là... / Bảo là... hả?)
Ý nghĩa: Dùng để trích dẫn lại câu hỏi hoặc nhấn mạnh lại thắc mắc của người nói một cách gay gắt, gặng hỏi.
Ví dụ: 왜 자꾸 나한테 그러냐고! (Tôi hỏi tại sao bạn cứ làm thế với tôi hả!)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
. Cô gái: 에구구구, 그래서 우리 승효도 자다 깼어요? 우리 승효 아가도?
Bản dịch: Eo ôi, thế nên Seung-hyo của chúng ta cũng bị giật mình thức giấc à? Seung-hyo em bé của chúng ta cũng thế à?
Từ vựng: 그래서 (cho nên/thế nên - sơ cấp), 우리 (chúng ta/chúng tôi - sơ cấp), 자다 (ngủ - sơ cấp), 깨다 (thức dậy/tỉnh giấc - sơ cấp), 아가 (em bé/con nhỏ - sơ cấp).
. Chàng trai: 하지 마라!
Bản dịch: Đừng có làm thế nữa!
Từ vựng: 하다 (làm - sơ cấp).
. Cô gái: 오구오구, 우리 애기 잠투정하는구나 어떻게, 자장가 불러 줄까?
Bản dịch: Ôi chao, em bé của chúng ta đang nhè vì gắt ngủ đấy à, làm sao đây, hát ru cho nghe nhé?
Từ vựng: 우리 (chúng ta/chúng tôi - sơ cấp), 애기 (em bé - sơ cấp), 잠투정 (sự gắt ngủ/nhè - trung cấp), 하다 (làm - sơ cấp), 어떻게 (làm sao/như thế nào - sơ cấp), 자장가 (bài hát ru - trung cấp), 부르다 (hát/gọi - sơ cấp), 주다 (cho - sơ cấp).
. Chàng trai: 야, 야, 그렇게 말하지 말라고!
Bản dịch: Này, này, đã bảo là đừng có nói như thế mà!
Từ vựng: 그렇게 (như thế - sơ cấp), 말하다 (nói - sơ cấp).
. Cô gái: 듣기 싫으면 들어가서 잠이나 처주무세요. 시끄러 죽겠네.
Bản dịch: Nếu không muốn nghe thì đi vào trong mà ngủ đi. Ồn ào chết đi được.
Từ vựng: 듣다 (nghe - sơ cấp), 싫다 (không thích - sơ cấp), 들어 가다 (đi vào - sơ cấp), 잠 (giấc ngủ - sơ cấp), 주무시다 (ngủ - kính ngữ - sơ cấp), 시끄럽다 (ồn ào - sơ cấp), 죽다 (chết - sơ cấp).
. Chàng trai: 그 영화 빠마머리가 귀신이다.
Bản dịch: Bộ phim đó nhân vật tóc uốn xù là ma đấy.
Từ vựng: 그 (đó - sơ cấp), 영화 (bộ phim - sơ cấp), 빠마머리 (tóc uốn xù - trung cấp), 귀신 (con ma - trung cấp).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
. Ngữ pháp 1: -다(가) (Đang... thì...)
Ý nghĩa: Diễn tả một hành động đang tiếp diễn thì bị ngắt quãng hoặc chuyển sang một hành động khác.
Ví dụ: 길을 걸어가다가 친구를 만났어요. (Tôi đang đi bộ trên đường thì gặp bạn.)
. Ngữ pháp 2: -지 마라/마 (Đừng...)
Ý nghĩa: Cấu trúc cấm đoán dùng trong câu mệnh lệnh giao tiếp thân mật hoặc nói với người nhỏ tuổi hơn.
Ví dụ: 늦게까지 게임하지 마라. (Đừng chơi game đến muộn.)
. Ngữ pháp 3: -는구나 (Thế ra là... / Hóa ra là...)
Ý nghĩa: Đuôi câu cảm thán dùng khi người nói mới nhận biết hoặc phát hiện ra một sự thật nào đó.
Ví dụ: 너도 한국 음식을 좋아하는구나. (Hóa ra bạn cũng thích đồ ăn Hàn Quốc.)
. Ngữ pháp 4: -아/어/여 줄까(요)? (Tôi làm... cho nhé?)
Ý nghĩa: Dùng để đề nghị thực hiện một hành động nào đó giúp người nghe.
Ví dụ: 짐을 들어 줄까요? (Tôi xách hành lý giúp bạn nhé?)
. Ngữ pháp 5: -지 말라고 (하다) (Đã bảo là đừng...)
Ý nghĩa: Trích dẫn lại một lời cấm đoán hoặc nhấn mạnh yêu cầu đối phương không được làm gì.
Ví dụ: 담배를 피우지 말라고 했어요. (Tôi đã bảo là đừng hút thuốc rồi mà.)
. Ngữ pháp 6: -기 싫다 (Không thích / Ghét làm việc gì)
Ý nghĩa: Đứng sau động từ để diễn tả thái độ không muốn hoặc e ngại thực hiện hành động đó.
Ví dụ: 비 오는 날에는 밖에 나가기 싫어요. (Vào ngày mưa tôi không thích đi ra ngoài.)
. Ngữ pháp 7: -(으)면 (Nếu)
Ý nghĩa: Dùng để liên kết hai mệnh đề, thể hiện điều kiện giả định.
Ví dụ: 시간이 있으면 영화를 보러 가요. (Nếu có thời gian thì đi xem phim đi.)
. Ngữ pháp 8: -아/어/여서 (Rồi / Rồi sau đó)
Ý nghĩa: Nối hai hành động có quan hệ thứ tự thời gian, hành động trước là tiền đề cho hành động sau.
Ví dụ: 도서관에 가서 책을 읽었어요. (Tôi đã đến thư viện rồi đọc sách.)
. Ngữ pháp 9: -(이)나 (Hay là / Tạm...)
Ý nghĩa: Dùng sau danh từ biểu thị sự lựa chọn không phải là tối ưu nhất nhưng là phương án chấp nhận được.
Ví dụ: 심심한데 영화나 볼까요? (Đang buồn chán, hay là mình xem phim nhé?)
. Ngữ pháp 10: -아/어/여 죽겠다 (Chết mất / Chết đi được)
Ý nghĩa: Đứng sau tính từ để cảm thán, nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của một trạng thái.
Ví dụ: 날씨가 너무 더워서 죽겠어요. (Thời tiết nóng quá chết mất.)
.
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
. Cô gái: 야!! 저게 스, 스포를 해? 와, 진짜, 상도덕이 있지 스포를 해? 브루스 월리스도 아니고 빠마머리... 너 이씨, 너 오늘 잠 못 자! 저기 인성 문제 있네, 저거.
Bản dịch: Này!! Lại đi spoil phim đấy à? Chà, thật sự là, phải có chút đạo đức tối thiểu chứ lại đi spoil phim à? Cũng chẳng phải Bruce Willis mà là nhân vật tóc uốn xù... Bạn này thật là, hôm nay bạn không xong với tôi đâu! Cái người đó có vấn đề về nhân cách rồi đấy.
Từ vựng: 야 (này - sơ cấp), 저게 (cái đó/người đó - sơ cấp), 스포 (sự tiết lộ nội dung/spoil - trung cấp), 하다 (làm - sơ cấp), 진짜 (thật sự - sơ cấp), 상도덕 (đạo đức thương mại/quy tắc tối thiểu - trung cấp), 있다 (có - sơ cấp), 빠마머리 (tóc uốn xù - trung cấp), 너 (bạn/cậu - sơ cấp), 오늘 (hôm nay - sơ cấp), 잠 (giấc ngủ - sơ cấp), 못 자다 (không ngủ được - sơ cấp), 인성 (nhân cách/tính cách - trung cấp), 문제 (vấn đề - sơ cấp).
. Cô gái (cổ vũ): 야, 야, 좀만 더 힘내 좀만 더 힘내!! 잘하고 있어, 가자, 가자! 끝까지, 끝까지, 끝까지 힘내!
Bản dịch: Này, này, cố lên một chút nữa, cố lên một chút nữa!! Làm tốt lắm, tiến lên, tiến lên! Cố lên đến cùng, đến cùng, đến cùng nào!
Từ vựng: 좀만 (một chút - sơ cấp), 더 (nữa/thêm - sơ cấp), 힘내다 (cố lên - trung cấp), 잘하다 (làm tốt - sơ cấp), 있다 (đang - sơ cấp), 가다 (đi/tiến lên - sơ cấp), 끝 (kết thúc/cuối - sơ cấp), 까지 (đến/cho đến - sơ cấp).
. Cô gái: 야, 너 1등 했어!!!! 잘했어
Bản dịch: Này, bạn đứng nhất rồi!!!! Làm tốt lắm.
Từ vựng: 너 (bạn/cậu - sơ cấp), 1등 (hạng nhất - sơ cấp), 하다 (làm/đạt được - sơ cấp), 잘하다 (làm tốt - sơ cấp).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
. Ngữ pháp 1: -도 아니고 (Cũng không phải là...)
Ý nghĩa: Dùng để phủ định đối tượng trước đó và thể hiện sự so sánh hoặc bất ngờ.
Ví dụ: 주말도 아닌데 사람이 많아요. (Cũng không phải cuối tuần mà đông người thế.)
. Ngữ pháp 2: -못 (Không thể...)
Ý nghĩa: Phủ định khả năng thực hiện hành động do hoàn cảnh hoặc năng lực.
Ví dụ: 바빠서 저녁을 못 먹었어요. (Vì bận nên tôi không thể ăn tối.)
. Ngữ pháp 3: -네(요) (Thế / Quá / Nhỉ)
Ý nghĩa: Đuôi câu cảm thán dùng khi trực tiếp nhận ra hoặc phát hiện một sự thật mới.
Ví dụ: 오늘 날씨가 참 춥네요. (Hôm nay thời tiết lạnh thật đấy.)
. Ngữ pháp 4: -고 있다 (Đang...)
Ý nghĩa: Diễn tả một hành động đang tiếp diễn tại thời điểm nói.
Ví dụ: 아이가 방에서 자고 있어요. (Đứa trẻ đang ngủ trong phòng.)
. Ngữ pháp 5: -자 (Chúng ta cùng... / Hãy...)
Ý nghĩa: Đuôi câu đề nghị, rủ rê trong giao tiếp thân mật.
Ví dụ: 같이 영화 보러 가자. (Cùng đi xem phim nào.)
. Ngữ pháp 6: -까지 (Đến / Cho đến)
Ý nghĩa: Tiểu từ chỉ giới hạn phạm vi thời gian, địa điểm hoặc mức độ cuối cùng.
Ví dụ: 끝까지 최선을 다하세요. (Hãy nỗ lực hết sức cho đến cuối cùng.)
. Ngữ pháp 7: -았/었/했- (Thì quá khứ)
Ý nghĩa: Gắn vào sau thân động từ/tính từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trong quá khứ.
Ví dụ: 어제 친구를 만났어요. (Hôm qua tôi đã gặp bạn.)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng