Con trai bạn mẹ cut 6
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
. Cô gái: 나 한 대만 쳐 봐.
Bản dịch: Đánh tôi một cái xem nào.
Từ vựng: 나 (tôi - sơ cấp), 한 (một - sơ cấp), 대 (cái/cú đánh - sơ cấp), 치다 (đánh/đấm - sơ cấp), 보다 (thử - sơ cấp).
. Chàng trai: 기지배가 못 하는 소리가 없어.
Bản dịch: Con nhỏ này đúng là chẳng có lời nào là không nói ra được.
Từ vựng: 기지배 (con nhỏ/đứa con gái - trung cấp), 못하다 (không thể - sơ cấp), 소리 (lời nói/tiếng - sơ cấp), 없다 (không có - sơ cấp).
. Cô gái: 아, 좀 쳐 봐 그 완충제 충분한가 확인을 좀 하게
Bản dịch: Kìa, đánh thử chút đi để xem lớp đệm giảm xóc đó có đủ dày không.
Từ vựng: 좀 (một chút - sơ cấp), 치다 (đánh - sơ cấp), 완충제 (lớp đệm giảm xóc/chất đệm - trung cấp), 충분하다 (đầy đủ - trung cấp), 확인 (sự xác nhận/kiểm tra - sơ cấp), 하다 (làm - sơ cấp).
. Chàng trai: 아, 왜, 아주 방탄조끼를 사 입고 들어오지. 미국에 팔 텐데.
Bản dịch: Sao thế, mua luôn cái áo chống đạn mà mặc vào người ấy. Bên Mỹ chắc là có bán mà.
Từ vựng: 왜 (tại sao - sơ cấp), 아주 (rất/hoàn toàn - sơ cấp), 방탄조끼 (áo chống đạn - trung cấp), 사다 (mua - sơ cấp), 입다 (mặc - sơ cấp), 들어오다 (đi vào/về nước - sơ cấp), 미국 (Mỹ - sơ cấp), 팔다 (bán - sơ cấp).
. Cô gái: 그렇지 않아도 심히 후회 중이다. 어떻게, 뭐, 지금이라도 다시 좀 갔다 올까?
Bản dịch: Không nói thì tôi cũng đang vô cùng hối hận đây. Hay là bây giờ quay lại bên đó mua rồi về lại nhé?
Từ vựng: 그렇다 (như thế - sơ cấp), 심히 (rất nhiều/vô cùng - trung cấp), 후회 (sự hối hận - trung cấp), 중 (đang trong quá trình - sơ cấp), 어떻게 (làm sao/thế nào - sơ cấp), 지금 (bây giờ - sơ cấp), 다시 (lại - sơ cấp), 가다 (đi - sơ cấp), 오다 (về/đến - sơ cấp).
. Chàng trai: 음, 시간과 비용을 고려하면 몸빵이 가장 합리적이야.
Bản dịch: Ừm, xét về thời gian và chi phí thì lấy thân ra chịu đòn là hợp lý nhất đấy.
Từ vựng: 시간 (thời gian - sơ cấp), 비용 (chi phí - trung cấp), 고려하다 (cân nhắc/xem xét - trung cấp), 몸빵 (việc lấy thân chịu đòn - trung cấp), 가장 (nhất - sơ cấp), 합리적 (tính hợp lý - trung cấp).
. Cô gái: 몸, 몸... 야 최씅, 오늘 밤에 나랑 같이 있을래?
Bản dịch: Thân với chả thân... Này Choi Seung, tối nay ở lại với tôi nhé?
Từ vựng: 몸 (thân thể/cơ thể - sơ cấp), 야 (này - sơ cấp), 오늘 (hôm nay - sơ cấp), 밤 (đêm/tối - sơ cấp), 나 (tôi - sơ cấp), 같이 (cùng nhau - sơ cấp), 있다 (ở/có - sơ cấp).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
. Ngữ pháp 1: -만 (Chỉ)
Ý nghĩa: Tiểu từ biểu thị sự giới hạn phạm vi, chỉ duy nhất đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ: 한 번만 더 cơ hội를 주세요. (Hãy cho tôi thêm chỉ một lần cơ hội nữa thôi.)
. Ngữ pháp 2: -아/어/여 보다 (Thử làm gì đó)
Ý nghĩa: Diễn tả hành động thử nghiệm hoặc trải nghiệm làm việc gì đó.
Ví dụ: 이 신발을 신어 보세요. (Hãy đi thử đôi giày này xem.)
. Ngữ pháp 3: -는 소리 (Lời nói... / Tiếng...)
Ý nghĩa: Dùng để danh từ hóa hành động nói hoặc diễn tả nội dung phát ngôn mang tính mỉa mai, nhận xét.
Ví dụ: 이상한 소리 하지 마세요. (Đừng nói những lời kỳ lạ như thế.)
. Ngữ pháp 4: -게 (Để / Bằng cách)
Ý nghĩa: Đứng sau tính từ hoặc động từ để chỉ mục đích hoặc phương thức của hành động theo sau.
Ví dụ: 잘 보이게 앞에 앉으세요. (Hãy ngồi phía trước để dễ nhìn thấy.)
. Ngữ pháp 5: -아/어/여 입다 (Mua/lấy mặc vào)
Ý nghĩa: Nối hai động từ chỉ thứ tự hành động chuẩn bị trang phục rồi mặc vào người.
Ví dụ: 따뜻한 옷을 사 입었어요. (Tôi đã mua áo ấm mặc vào.)
. Ngữ pháp 6: -(으)ㄹ 텐데 (Chắc là... nên / Chắc hẳn là...)
Ý nghĩa: Diễn tả sự phỏng đoán mạnh mẽ của người nói về một tình huống ở mệnh đề trước làm tiền đề cho mệnh đề sau.
Ví dụ: 바쁠 텐데 와 주셔서 감사합니다. (Chắc là bạn bận rộn lắm nhưng cảm ơn bạn vì đã đến.)
. Ngữ pháp 7: -지 않다 (Không...)
Ý nghĩa: Cấu trúc phủ định tính từ hoặc động từ.
Ví dụ: 오늘은 날씨가 춥지 않아요. (Hôm nay thời tiết không lạnh.)
. Ngữ pháp 8: -중이다 (Đang trong quá trình...)
Ý nghĩa: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra liên tục tại thời điểm nói.
Ví dụ: 지금 회의 중이에요. (Bây giờ đang trong cuộc họp.)
. Ngữ pháp 9: -(이)라도 (Dù là... / Cho dù là...)
Ý nghĩa: Biểu thị sự lựa chọn tạm thời khi không có phương án tốt hơn, hoặc nhấn mạnh mốc thời gian/đối tượng.
Ví dụ: 심심한데 영화라도 볼까요? (Đang chán, hay là chúng ta xem phim gì đó nhé?)
. Ngữ pháp 10: -아/어/여 오다/가다 (Đi rồi về / Làm rồi đến)
Ý nghĩa: Diễn tả sự di chuyển thực hiện một hành động rồi quay trở lại.
Ví dụ: 마트에 갔다 올게요. (Tôi đi siêu thị rồi về nhé.)
. Ngữ pháp 11: -(으)ㄹ까(요)? (Liệu có nên... / Nhé?)
Ý nghĩa: Đuôi câu hỏi dùng để hỏi ý kiến người nghe hoặc tự hỏi bản thân về một dự định.
Ví dụ: 같이 점심을 먹을까요? (Chúng ta cùng ăn trưa nhé?)
. Ngữ pháp 12: -(으)면 (Nếu / Khi)
Ý nghĩa: Nối hai mệnh đề để thiết lập điều kiện giả định.
Ví dụ: 비가 오면 집에 있을 거예요. (Nếu trời mưa tôi sẽ ở nhà.)
. Ngữ pháp 13: -(으)ㄹ래(요)? (Muốn... không? / Sẽ...)
Ý nghĩa: Đuôi câu dùng trong giao tiếp thân mật để hỏi ý định của người nghe hoặc bày tỏ ý định của người nói.
Ví dụ: 주말에 같이 영화 볼래? (Cuối tuần muốn cùng xem phim không?)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
. Chàng trai: 뭐, 뭔 개소리야, 이게?
Bản dịch: Cái gì, nói nhảm nhí cái gì thế này?
Từ vựng: 뭐 (gì/cái gì - sơ cấp), 개소리 (tiếng chó sủi/lời nhảm nhí - trung cấp), 이 (này - sơ cấp).
. Cô gái: 야, 나랑 같이 있자, 어?
Bản dịch: Này, ở lại với tôi đi, nhé?
Từ vựng: 야 (này - sơ cấp), 나 (tôi - sơ cấp), 같이 (cùng nhau - sơ cấp), 있다 (ở/có - sơ cấp).
. Chàng trai: 야, 야, 하지 마, 왜 이래, 너 미쳤어?
Bản dịch: Này, này, đừng làm thế, sao lại thế này, bạn điên rồi à?
Từ vựng: 야 (này - sơ cấp), 하다 (làm - sơ cấp), 왜 (tại sao - sơ cấp), 이렇다 (như thế này - sơ cấp), 너 (bạn/cậu - sơ cấp), 미치다 (điên - trung cấp).
. Cô gái: 내가 큰 거 안 바랄게, 그냥 그냥 그냥 내 옆에 있어만 줘, 어?
Bản dịch: Tôi sẽ không mong ước điều gì lớn lao đâu, chỉ cần ở bên cạnh tôi thôi, nhé?
Từ vựng: 나 (tôi - sơ cấp), 크다 (lớn - sơ cấp), 바라다 (mong muốn/mong ước - trung cấp), 그냥 (chỉ là/cứ - sơ cấp), 내 (của tôi - sơ cấp), 옆 (bên cạnh - sơ cấp), 있다 (ở - sơ cấp), 주다 (cho - sơ cấp).
. Chàng trai: 아, 야, 저리 가 무섭게 왜 그래, 진짜
Bản dịch: Ôi, này, đi ra đằng kia đi, sao lại làm người ta sợ thế hả, thật sự.
Từ vựng: 저리 (đằng kia - sơ cấp), 가다 (đi - sơ cấp), 무섭다 (đáng sợ/sợ - sơ cấp), 왜 (tại sao - sơ cấp), 그렇다 (như thế - sơ cấp), 진짜 (thật sự - sơ cấp).
. Cô gái: 아, 내가 더 무서워! 야, 나 대형 사고 쳤어. 아. 매도 먼저 맞는게 나을 거 같아서 일단 오기는 왔는데... 막상 오니까 엄두가 안 나.
Bản dịch: Ôi, tôi mới là người sợ hơn đây này! Này, tôi gây ra tai họa lớn rồi. Trị bệnh thì chịu đau trước vẫn tốt hơn nên trước mắt tôi đã quay về rồi nhưng... Đến nơi rồi mới thấy không đủ can đảm.
Từ vựng: 더 (hơn - sơ cấp), 무섭다 (sợ - sơ cấp), 대형 (quy mô lớn/loại lớn - trung cấp), 사고 (tai họa/sự cố - sơ cấp), 치다 (gây ra - trung cấp), 매 (gậy/đòn - trung cấp), 먼저 (trước - sơ cấp), 맞다 (bị đánh/chịu đòn - sơ cấp), 낫다 (tốt hơn - sơ cấp), 같다 (giống/hình như - sơ cấp), 일단 (trước mắt/tạm thời - trung cấp), 오다 (đến/về - sơ cấp), 막상 (thực tế khi bắt tay vào - trung cấp), 엄두 (dũng khí/can đảm - trung cấp).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
. Ngữ pháp 1: -(이)랑 (Với / Cùng với)
Ý nghĩa: Tiểu từ nối danh từ biểu thị sự đồng hành hoặc đối tượng cùng thực hiện hành động.
Ví dụ: 친구랑 같이 영화를 봤어요. (Tôi đã xem phim cùng với bạn.)
. Ngữ pháp 2: -자 (Hãy... / Cùng... nào)
Ý nghĩa: Đuôi câu đề nghị rủ rê đối phương cùng làm gì đó trong văn nói thân mật.
Ví dụ: 이제 점심 먹으러 가자. (Bây giờ chúng ta cùng đi ăn trưa nào.)
. Ngữ pháp 3: -지 마라/마 (Đừng...)
Ý nghĩa: Dùng để cấm đoán hoặc yêu cầu người nghe không thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ: 걱정하지 마세요. (Xin đừng lo lắng.)
. Ngữ pháp 4: -(으)ㄹ게(요) (Tôi sẽ...)
Ý nghĩa: Đuôi câu thể hiện hứa hẹn hoặc ý định của người nói với người nghe.
Ví dụ: 제가 내일 다시 전화할게요. (Ngày mai tôi sẽ gọi điện lại.)
. Ngữ pháp 5: -만 (Chỉ / Mới)
Ý nghĩa: Tiểu từ biểu thị sự giới hạn phạm vi hoặc nhấn mạnh điều kiện duy nhất.
Ví dụ: 5분만 기다려 주세요. (Xin hãy chờ chỉ 5 phút thôi.)
. Ngữ pháp 6: -아/어/여 주다 (Làm gì đó cho ai)
Ý nghĩa: Diễn tả việc thực hiện hành động vì lợi ích của người nghe hoặc người khác.
Ví dụ: 제 말을 들어 주세요. (Xin hãy lắng nghe lời tôi nói.)
. Ngữ pháp 7: -게 (Một cách... / Để...)
Ý nghĩa: Biến tính từ thành phó từ chỉ cách thức hoặc trạng thái của hành động đi kèm.
Ví dụ: 옷을 따뜻하게 입으세요. (Hãy mặc quần áo một cách ấm áp.)
. Ngữ pháp 8: -는 것이 낫다 (Làm X thì tốt hơn)
Ý nghĩa: So sánh các lựa chọn và đưa ra nhận định hành động nào có lợi hoặc phù hợp hơn.
Ví dụ: 버스보다 지하철을 타는 게 낫겠어요. (Đi tàu điện ngầm tốt hơn là đi xe buýt.)
. Ngữ pháp 9: -(으)ㄴ/는 것 같다 (Hình như... / Có vẻ như...)
Ý nghĩa: Dùng để phỏng đoán hoặc đưa ra ý kiến nhận định một cách nhẹ nhàng, không khẳng định tuyệt đối.
Ví dụ: 이 옷이 너한테 잘 어울리는 것 같아. (Bộ quần áo này có vẻ hợp với bạn đấy.)
. Ngữ pháp 10: -기는 하다 (Thì có... thật đấy nhưng...)
Ý nghĩa: Xác nhận một sự thật ở mệnh đề trước nhưng chuyển hướng sang ý kiến hoặc bối cảnh khác ở mệnh đề sau.
Ví dụ: 한국어가 어렵기는 하지만 재미있어요. (Tiếng Hàn thì khó thật đấy nhưng mà thú vị.)
. Ngữ pháp 11: -(으)니까 (Vì... nên... / Sau khi... thì nhận ra...)
Ý nghĩa: Nối hai mệnh đề để thể hiện nguyên nhân hoặc việc phát hiện ra một thực tế sau khi đã thực hiện hành động.
Ví dụ: 집에 오니까 아무도 없었어요. (Sau khi về đến nhà thì mới thấy không có ai cả.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
. Chàng trai: 뭔데? 무슨 일인데 그래? 아, 사이즈를 알아야 방법을 찾을 거 아니야. 수습을 할지 도망을 칠지.
Bản dịch: Chuyện gì thế? Có chuyện gì mà thế hả? Phải biết quy mô mức độ thế nào thì mới tìm cách được chứ. Liệu nên giải quyết hay là bỏ chạy.
Từ vựng: 무슨 (gì/nào - sơ cấp), 일 (việc/chuyện - sơ cấp), 그렇다 (như thế - sơ cấp), 알아야 하다 (phải biết - sơ cấp), 방법 (phương pháp/cách - sơ cấp), 찾다 (tìm - sơ cấp), 수습 (sự giải quyết/thu dọn - trung cấp), 하다 (làm - sơ cấp), 도망 (sự bỏ chạy - trung cấp), 치다 (chạy/thực hiện - sơ cấp).
. Cô gái: 아, 그니까... 내가... 나 피혼했어.
Bản dịch: Thế nên là... tôi... tôi hủy hôn rồi.
Từ vựng: 그러니까 (cho nên/thế nên - sơ cấp), 나 (tôi - sơ cấp), 파혼 (hủy hôn - trung cấp), 하다 (làm - sơ cấp).
. Chàng trai: 뭐?
Bản dịch: Cái gì?
Từ vựng: 뭐 (gì/cái gì - sơ cấp).
. Cô gái: 아니, 나, 파혼했다고
Bản dịch: Không, tôi bảo là tôi hủy hôn rồi.
Từ vựng: 아니 (không - sơ cấp), 나 (tôi - sơ cấp), 파혼 (hủy hôn - trung cấp).
. Chàng trai: 아니, 뭐라는지 안 들려!
Bản dịch: Không, nói gì tôi không nghe thấy!
Từ vựng: 아니 (không - sơ cấp), 안 (không - sơ cấp), 들리다 (nghe thấy - trung cấp).
. Cô gái: 아이씨, 나 파혼했다고!
Bản dịch: Ôi thật tình, tôi bảo là tôi hủy hôn rồi!
Từ vựng: 나 (tôi - sơ cấp), 파혼 (hủy hôn - trung cấp).
. Chàng trai: 아, 이모...
Bản dịch: Ơ, dì ơi...
Từ vựng: 이모 (dì - sơ cấp).
. Cô gái: 씨, 야! 내가 한 번 속지 두 번 속냐? 콱
Bản dịch: Này! Tôi bị lừa một lần chứ có bị lừa lần thứ hai đâu? Cho một trận giờ.
Từ vựng: 야 (này - sơ cấp), 나 (tôi - sơ cấp), 한 번 (một lần - sơ cấp), 속다 (bị lừa - trung cấp), 두 번 (hai lần - sơ cấp).
. Mẹ của cô gái: 너 방금 뭐라 그랬어?
Bản dịch: Con vừa mới nói cái gì cơ?
Từ vựng: 너 (con/bạn - sơ cấp), 방금 (vừa mới - sơ cấp), 뭐 (gì - sơ cấp), 그러다 (nói thế/làm thế - sơ cấp).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
. Ngữ pháp 1: -(으)ㄴ/는데 (Nhưng / Bối cảnh)
Ý nghĩa: Dùng để đưa ra bối cảnh, tình huống cho câu hỏi hoặc câu nói phía sau.
Ví dụ: 지금 바쁜데 나중에 이야기해요. (Bây giờ tôi đang bận nên nói chuyện sau nhé.)
. Ngữ pháp 2: -아/어/여야 (Phải... thì mới...)
Ý nghĩa: Diễn tả điều kiện bắt buộc ở mệnh đề trước để đạt được kết quả ở mệnh đề sau.
Ví dụ: 열심히 공부해야 시험에 합격해요. (Phải học hành chăm chỉ thì mới đỗ kỳ thi.)
. Ngữ pháp 3: -(으)ㄹ 거 아니야 (Chẳng phải là... hay sao)
Ý nghĩa: Khẳng định một thực tế hoặc phỏng đoán có căn cứ, nhằm nhắc nhở đối phương.
Ví dụ: 숙제를 다 해야 놀 수 있을 거 아니에요. (Chẳng phải phải làm xong bài tập thì mới chơi được sao.)
. Ngữ pháp 4: -(으)ㄹ지 -(으)ㄹ지 (Liệu làm X hay làm Y)
Ý nghĩa: Diễn tả sự phân vân, cân nhắc giữa hai hay nhiều lựa chọn.
Ví dụ: 주말에 여행을 갈지 집에 있을지 고민이에요. (Tôi đang lo lắng không biết cuối tuần nên đi du lịch hay ở nhà.)
. Ngữ pháp 5: -았/었/였다고 하다 (Rút gọn: -았/었/했다고) (Bảo là đã...)
Ý nghĩa: Trích dẫn gián tiếp một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ: 친구가 어제 한국에 왔다고 했어요. (Bạn tôi nói rằng hôm qua đã đến Hàn Quốc.)
. Ngữ pháp 6: -는 지 (Có biết/nghe... không)
Ý nghĩa: Sử dụng trong câu hỏi gián tiếp liên quan đến hành động hoặc sự việc.
Ví dụ: 무슨 말하는지 이해가 안 돼요. (Tôi không hiểu đang nói điều gì.)
. Ngữ pháp 7: -지 (Nhỉ / Đúng không / Phải không)
Ý nghĩa: Đuôi câu hỏi xác nhận lại điều mình nghi vấn hoặc muốn hỏi ý kiến đối phương.
Ví dụ: 오늘 날씨가 참 따뜻하지? (Hôm nay thời tiết thật ấm áp đúng không?)
. Ngữ pháp 8: -냐? (Đuôi câu hỏi nghi vấn thân mật)
Ý nghĩa: Đuôi câu hỏi dùng trong văn nói giữa bạn bè thân thiết hoặc người lớn nói với người nhỏ.
Ví dụ: 지금 어디 가냐? (Bây giờ đang đi đâu đấy?)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng