Filling for love tập 4
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
DỊCH VÀ NHẶT RA TỪ VỰNG:
Người con gái: 자기야, 빨리 와. 일로 와, 빨리....응. 빨리 와. 어머, 우리 자기 땀 좀 봐. 나 너무 보고 싶어서 막 뛰어왔구나.
“Anh yêu, lại đây nhanh lên. Lại đây nào, nhanh lên. Ôi trời, nhìn mồ hôi của anh kìa. Chắc là nhớ em quá nên chạy đến đây luôn phải không?”
Từ vựng trung cấp: 자기(anh yêu/em yêu) · 땀 (mồ hôi) · 보다 ( gặp) · 뛰어오다 (chạy đến)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 와 (hãy đến) · ~어서/아서 (vì, nên) · ~(으)ㄴ/는구나 (thì ra, hóa ra) · V고 싶다( muốn làm gì)
Người con trai: 아. 어. 자기야. 아, 너무 덥다.
“À... Ừ... Em yêu à. Nóng quá.”
Từ vựng trung cấp: 덥다 (nóng) · 너무 (quá)
Ngữ pháp trung cấp: ~다 (cách nói thân mật)
Nhân viên lễ tân: 두 분 너무 보기 좋아 보이세요? [웃음] 룸은 어떻게 해 드릴까요? 저희 호텔은 시티 뷰, 공원 뷰
“Hai người trông rất đẹp đôi. Quý khách muốn chọn phòng như thế nào ạ? Khách sạn chúng tôi có phòng hướng thành phố và hướng công viên.”
Từ vựng trung cấp: 분 (vị - kính ngữ của từ 사람) · 호텔 (khách sạn) · 시티 뷰 (hướng thành phố) · 공원 뷰 (hướng công viên)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 보이다 (trông có vẻ) · ~아/어 드리다 (làm giúp một cách kính trọng) · ~(으)ㄹ까요? (xin hỏi, sẽ... chứ?)
Người con gái: 1306호 주세요.
“Cho tôi phòng 1306.”
Từ vựng trung cấp: 호 (số phòng)
Ngữ pháp trung cấp: 주세요 (xin hãy cho)
Nhân viên lễ tân: 네. ( Hoang mang)
Người conn gái: 아, 실은 저희가 오늘 기념일이거든요. 1306호에서의 [음악] 특별한 추억을 기념하는
“Thật ra hôm nay là ngày kỷ niệm của chúng tôi. Chúng tôi muốn kỷ niệm những ký ức đặc biệt ở phòng 1306...”
Từ vựng trung cấp: 실은 (thật ra) · 기념일 (ngày kỷ niệm) · 특별하다 (đặc biệt) · 추억 (kỷ niệm)
Ngữ pháp trung cấp: ~거든요 (đấy, vì...) · ~에서의 (ở, tại) · ~(으)ㄴ (bổ nghĩa cho danh từ)
Nhân viên lễ tân: 잠시만요. 아, 이걸 어쩌죠? 1306호는 이미 체크인이 된 상태이고 그 옆방인 1307호도 방금 이야기 찬 상태.
“Xin đợi một chút. Ôi, phải làm sao đây? Phòng 1306 đã có khách nhận phòng rồi, còn phòng bên cạnh là 1307 cũng vừa được đặt hết.”
Từ vựng trung cấp: 잠시만요 (xin chờ một chút) · 체크인 (nhận phòng) · 상태 (trạng thái) · 옆방 (phòng bên cạnh)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어지다 (trở nên) · ~(으)ㄴ 상태이다 (ở trong trạng thái...) · ~도 (cũng)
Người con gái: 1308호는요?
“Thế còn phòng 1308 thì sao ạ?”
Từ vựng trung cấp: 호 (số phòng)
Ngữ pháp trung cấp: ~는요? (thế còn... thì sao?)
.
.
DỊCH VÀ NHẶT RA TỪ VỰNG:
Người con gái: 조금이라도 더워. 그 특별한 반 가까이 머물고 싶어요.
“Em muốn ở gần căn phòng đặc biệt đó thêm dù chỉ một chút thôi.”
Từ vựng trung cấp: 특별하다 (đặc biệt) · 방 (phòng) · 가까이 (gần) · 머물다 (ở lại, lưu lại)
Ngữ pháp trung cấp: ~고 싶다 (muốn...) · ~이라도 (dù chỉ là, dù chỉ...)
Người con trai: 아, 어, 그렇게 해 주세요. 저희한테 스위트론보다 더 특별한 방이니까요. [음악] 너무 소중한 추억이라.
“À, . Vậy hãy làm như thế đi. Đối với chúng tôi, đó là căn phòng còn đặc biệt hơn cả phòng suite. Vì đó là một kỷ niệm vô cùng quý giá.”
Từ vựng trung cấp: 스위트룸 (phòng suite) · 특별하다 (đặc biệt) · 소중하다 (quý giá) · 추억 (kỷ niệm)
Ngữ pháp trung cấp: 그렇게 하다 (làm như vậy) · ~보다 (hơn so với...) · ~(이)니까요 (bởi vì...) · ~(이)라 (vì là...)
Nhân viên lễ tân: 네. 어, 네. 얼른 제가 체크인해서 도와드리겠습니다.
“Vâng ạ. Tôi sẽ nhanh chóng làm thủ tục nhận phòng và hỗ trợ hai vị.”
Từ vựng trung cấp: 얼른 (nhanh chóng) · 체크인 (nhận phòng) · 도와드리다 (hỗ trợ một cách kính trọng)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 서 (rồi, sau khi...) · ~겠습니다 (sẽ...) · ~아/어 드리다 (làm cho, giúp đỡ một cách kính trọng)
.
.
Từ vựng trung cấp: 방금 전 (vừa nãy) · 연기 (diễn xuất, giả vờ) · 갑자기 (đột nhiên) · 망설이다 (do dự) · 보다 (xem)
Ngữ pháp trung cấp: ~더니 (đang/đã... rồi thì) · 뭘 (~을/를 rút gọn trong văn nói) · ~(으)면서 (trong khi, dù đã) · ~아요/어요? (đuôi hỏi lịch sự)
Người con trai : 아이 정말 [음악]
“Trời thật là...” / “Ôi thật tình...”
Từ vựng trung cấp: 정말 (thật sự, thật tình)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng