Filling for love tập 12 phần 1
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
DỊCH VÀ NHẶT RA TỪ VỰNG:
Người con gái: 음. 너무 맛있다. 이거 만들기 쉬울 거 같지? 집에서 먹어 봐야겠다.
“Ừm. Ngon quá. Món này có vẻ dễ làm nhỉ? Mình phải thử làm ở nhà mới được.”
Từ vựng trung cấp: 맛있다 (ngon) · 만들다 (làm, chế biến) · 집 (nhà) · 먹어 보다 (thử ăn/thử làm rồi ăn)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)ㄹ 것 같다 (có vẻ như...) · ~아/어 보다 (thử...) · ~아/어야겠다 (phải nên...)
Người con trai: 근데 오늘 묘하게 기분이 더 좋아 보이네.
“Mà hôm nay trông em có vẻ tâm trạng tốt hơn bình thường một cách lạ nhỉ.”
Từ vựng trung cấp: 묘하다 (kỳ lạ, khó diễn tả) · 기분 (tâm trạng)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 보이다 (trông có vẻ...) · ~네 (nhận ra điều gì đó và bày tỏ cảm xúc)
Người con gái: 아 나 할 말 있어. 잠깐만. 나 집 쌌다.
“À, em có chuyện muốn nói. Chờ chút. Em mua nhà rồi.”
Từ vựng trung cấp: 할 말 (điều muốn nói) · 잠깐만 (đợi một chút) · 집 (nhà) · 사다 (mua)
Ngữ pháp trung cấp: ~ㄹ 말이 있다 (có điều muốn nói) · 았/었다 (thì quá khứ)
Người con trai: 집을.
“Mua nhà á?”
Người con gái: 응. 월세 아니죠. 전세 아니죠. 무려 자가. 좀 낡긴 했는데 혼자 살기 딱 좋은 구조고. 너네 집이랑 더 가까워. 너무 잘 됐지?
“Ừ. Không phải nhà thuê tháng đâu. Cũng không phải nhà thuê đặt cọc. Mà là nhà thuộc sở hữu luôn. Tuy hơi cũ một chút nhưng cấu trúc rất phù hợp để ở một mình. Lại còn gần nhà anh hơn nữa. Tuyệt quá còn gì?”
ừ vựng trung cấp: 월세 (thuê nhà theo tháng) · 전세 (thuê nhà đặt cọc kiểu Hàn Quốc) · 자가 (nhà sở hữu) · 낡다 (cũ kỹ) · 구조 (cấu trúc) · 가까워지다 (gần hơn)
Ngữ pháp trung cấp: ~긴 했는데 (đúng là... nhưng...) · ~기 좋다 (thích hợp để...) · ~(이)랑 (với) · ~지? (nhỉ?)
Người con trai: 아. 아니 그 이사갈 생각이 있었어?
“À... Không, ý là em đã có dự định chuyển nhà từ trước à?”
Từ vựng trung cấp: 이사 가다 (chuyển nhà) · 생각 (ý định, suy nghĩ)
Ngữ pháp trung cấp: ~ㄹ 생각이 있다 (có ý định...) · 았/었어? (câu hỏi thân mật thì quá khứ)
Người con gái: 아 실은 집주인이 자기가 산다고 갑자기 나가라길래 급하게 딴데 알아보다가 딱 적당한 매물로 발견한 거야. 그래서 이번 기회 내 집 마련했지.
“Thật ra là chủ nhà bảo họ sẽ chuyển đến ở nên đột nhiên yêu cầu em chuyển đi. Trong lúc vội vàng tìm chỗ khác thì em phát hiện được một căn rất phù hợp. Thế là nhân cơ hội này em mua luôn nhà của mình.”
Từ vựng trung cấp: 집주인 (chủ nhà) · 갑자기 (đột nhiên) · 급하게 (gấp gáp) · 알아보다 (tìm hiểu, tìm kiếm) · 적당하다 (phù hợp) · 매물 (bất động sản rao bán) · 발견하다 (phát hiện) · 마련하다 (chuẩn bị, mua sắm được)
Ngữ pháp trung cấp: ~다고 하다 (nói rằng...) · ~라길래 (vì nghe nói... nên...) · ~다가 (đang... thì...) · ~(으)로 (với tư cách là, như là...) · 그래서 (vì vậy) · ~했지 (nhấn mạnh việc đã xảy ra)
.
.
DỊCH VÀ NHẶT RA TỪ VỰNG:
Người con gái: 아니, 나는 네가 괜히 이런 일 때문에 머리 아플까 봐 얘기 안 했던 거지. 일도 바쁜데.
“Không, là vì em sợ anh phải đau đầu vì chuyện này nên mới không nói thôi. Anh cũng đang bận công việc nữa mà.”
Từ vựng trung cấp: 괜히 (vô cớ, không cần thiết) · 머리 아프다 (đau đầu, phiền lòng) · 얘기하다 (nói chuyện) · 바쁘다 (bận)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)ㄹ까 봐 (sợ rằng...) · ~던 것이다 (là đã...) · ~는데 (mà, trong khi)
Người con trai: 우리 회사에서 매일 보고 끝나면 같이 저녁도 먹고 그리고 주말에는 만나서 데이트도 해. 하나부터 열까지 다 얘기하는 사이에 그런 문제를 상해할 시간이 없었다고.
“Ngày nào chúng ta cũng gặp nhau ở công ty, tan làm thì ăn tối cùng nhau, cuối tuần còn hẹn hò nữa. Giữa hai người chia sẻ với nhau từ chuyện nhỏ đến chuyện lớn mà lại không có thời gian để bàn về chuyện đó sao?”
Từ vựng trung cấp: 주말 (cuối tuần) · 데이트 (hẹn hò) · 하나부터 열까지 (từ đầu đến cuối, mọi chuyện) · 상의하다 (trao đổi, bàn bạc)
Ngữ pháp trung cấp: ~면 (nếu/khi) · ~도 (cũng) · ~는 사이에 (giữa mối quan hệ...) · ~다고 (nhấn mạnh lời nói)
Người con gái: 아니, 그러니까 안 한 거라고. 나는 네가 내 걱정하는 거 싫어.
“Không, chính vì vậy nên em mới không nói. Em không thích anh lo lắng cho em.”
Từ vựng trung cấp: 걱정하다 (lo lắng) · 싫어하다 (ghét, không thích)
Ngữ pháp trung cấp: 그러니까 (cho nên, chính vì vậy) · ~는 거 (việc...) · ~다고 (nhấn mạnh giải thích)
Người con trai: 그래, 내가 주인 아닐까? 문제 있다는 거 나한테 얘기 안 한 건 내가 어떻게든 받아들여 볼게. 그게 주인 성격이니까.
“Được thôi. Có lẽ đó là tính cách của em. Việc em không nói với anh khi có vấn đề thì anh sẽ cố gắng chấp nhận vậy. Vì đó là tính cách của em mà.”
Từ vựng trung cấp: 문제 (vấn đề) · 받아들이다 (chấp nhận) · 성격 (tính cách)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)ㄹ까 (có lẽ...) · ~아/어 보다 (thử...) · ~(으)니까 (vì...)
Người con gái: 미안해.
“Em xin lỗi.”
Từ vựng trung cấp: 미안하다 (xin lỗi)
Người con trai: 아, 근데 집을서 혼자 살기 딱 좋은 집을. 앞으로 나랑 같이 살 생각이 조금도 없는 거네.
“À nhưng mà em lại mua một căn nhà rất phù hợp để sống một mình. Vậy là từ nay em hoàn toàn không có ý định sống cùng anh sao?”
Từ vựng trung cấp: 혼자 (một mình) · 앞으로 (sau này) · 같이 살다 (sống cùng nhau) · 생각 (ý định)
Ngữ pháp trung cấp: ~기 좋다 (phù hợp để...) · ~(으)ㄹ 생각이 있다 (có ý định...) · ~네 (nhận ra điều gì đó)
Người con gái: 아니 뭐 아 어차피 지금 거의 같이 살다시피 하잖아. 네가 우리 집에 오고 내가 너네 집에 가고.
“Không phải đâu. Dù sao thì bây giờ tụi mình cũng gần như sống chung rồi mà. Anh đến nhà em, em đến nhà anh.”
Từ vựng trung cấp: 어차피 (dù sao đi nữa) · 거의 (gần như) · 집 (nhà)
Ngữ pháp trung cấp: ~다시피 하다 (gần như...) · ~잖아 (mà, còn gì) · ~고 (và)
Người con trai: 그러니까 지금도 그러는 거 아예 정식으로 합칠 생각이 없냐고.
“Ý anh là nếu đã như vậy rồi thì em hoàn toàn không có ý định chính thức sống chung sao?”
Từ vựng trung cấp: 정식 (chính thức) · 합치다 (gộp lại, sống chung)
Ngữ pháp trung cấp: 그러니까 (ý là...) · ~(으)ㄹ 생각이 없다 (không có ý định...) · ~냐고 (hỏi rằng...)
Người con gáii: 뭐 돈거라도 하자는 거야. 설마 결혼? 아 미쳤냐?
“Ý anh là sống chung à? Chẳng lẽ là kết hôn? Anh điên à?”
Từ vựng trung cấp: 동거 (sống chung) · 설마 (chẳng lẽ) · 결혼 (kết hôn)
Ngữ pháp trung cấp: ~라도 (ít nhất là, hay là...) · ~자는 거야? (ý là muốn... à?) · ~냐? (câu hỏi thân mật)
Người con trai: 어 미쳤냐?
“Ha, điên à?”
Từ vựng trung cấp: 미치다 (phát điên)
Ngữ pháp trung cấp: ~냐? (câu hỏi thân mật)
Người con gái: 아 무슨 결혼을 내가 무슨 결혼을 해?
“Kết hôn gì chứ? Em mà kết hôn á?”
Từ vựng trung cấp: 결혼 (kết hôn)
Ngữ pháp trung cấp: 무슨 ~을/를 (cái gì mà...) · ~을/를 하다 (thực hiện việc...)
Người con trai: 아니 안 될 건 뭔데?
“Kết hôn gì chứ? Em mà kết hôn á?”
Từ vựng trung cấp: 결혼 (kết hôn)
Ngữ pháp trung cấp: 무슨 ~을/를 (cái gì mà...) · ~을/를 하다 (thực hiện việc...)
Người con gái: 아 그냥 안 해. 나는 결혼 같은 거 안 해.
“Không, em đơn giản là không kết hôn. Em không làm chuyện như kết hôn đâu.”
Từ vựng trung cấp: 결혼 (kết hôn) · 그냥 (chỉ là, đơn giản là)
Ngữ pháp trung cấp: ~같은 거 (những thứ như...) · 안 하다 (không làm, không thực hiện)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng