Gia đình chọn lọc phần 16 cut 6
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Sao lại hỏi thế? Sao vậy? Hae-jun lại nói gì nữa à?
Từ vựng: 어쩌다 (tình cờ, làm sao), 묻다 (hỏi), 왜 (sao, tại sao), 또 (lại, nữa), 뭐 (gì, cái gì), 그러다 (nói thế, làm thế).
Dịch nghĩa: Em không biết muối kim chi củ cải non.
Từ vựng: 제 (em, tôi - kính ngữ), 열무김치 (kim chi củ cải non), 못 (không thể), 담그다 (muối kim chi, ngâm, ủ).
Dịch nghĩa: Dạ? / Cái gì cơ ạ?
Từ vựng: 예 (vâng, dạ, hả).
Dịch nghĩa: Nhưng em sẽ học thử xem sao.
Từ vựng: 그래도 (nhưng mà, dù vậy), 배우다 (học), 보다 (thử làm gì đó).
Dịch nghĩa: Chuyện đó nghĩa là sao...?
Từ vựng: 그게 (cái đó, chuyện đó), 무슨 (gì, nào), 말 (lời nói, ý nghĩa).
Dịch nghĩa: Cả việc quán xuyến nhà cửa, việc làm mì, hay việc nuôi dạy con gái, em đều sẽ học thử. Đã bảo người ta đừng làm mình khó chịu, vậy mà... Em đã cư xử quá mặt dày rồi phải không? Đối với anh Jung-jae, lúc nào em cũng hành động quá tùy tiện theo ý mình rồi.
Từ vựng: 살림하다 (quán xuyến gia đình, làm nội trợ), 것 (việc, cái), 국수 (mì), 만들다 (làm, chế biến), 딸 (con gái), 키우다 (nuôi, nuôi dưỡng), 불편하다 (bất tiện, khó chịu), 너무 (quá, rất), 뻔뻔하다 (mặt dày, trơ trẽn), 굴다 (cư xử, hành động), 매번 (mỗi lần, lúc nào cũng), 멋대로 (tùy tiện, theo ý mình).
Chi tiết các cấu trúc ngữ pháp
Dưới đây là các ngữ pháp xuất hiện trong đoạn hội thoại trên:
Dùng để diễn tả việc thử thực hiện một hành động nào đó. Trong bài dùng dưới dạng "배워 볼게요" (Em sẽ học thử).
Ví dụ: 한국 음식을 먹어 봤어요. (Tôi đã ăn thử món ăn Hàn Quốc rồi.)
Dùng khi người nói hứa hẹn hoặc bày tỏ ý chí sẽ thực hiện một hành động nào đó với người nghe.
Ví dụ: 제가 내일 전화할게요. (Ngày mai tôi sẽ gọi điện thoại nhé.)
Dùng để biến một động từ thành một cụm danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Trong bài dùng: 살림하는 것 (việc làm nội trợ), 만드는 것 (việc làm mì), 키우는 것 (việc nuôi con).
Ví dụ: 제 취미는 책을 읽는 거예요. (Sở thích của tôi là việc đọc sách.)
Đứng sau tính từ hoặc động từ để bổ nghĩa cho hành động phía sau, biểu thị phương thức, mức độ. Trong bài dùng: 불편하게 (một cách khó chịu/bất tiện).
Ví dụ: 크게 말해 주세요. (Hãy nói lớn lên một chút.)
Dùng để khuyên ngăn, yêu cầu đối phương không được thực hiện một hành động nào đó. Trong bài đi kèm cấu trúc nhờ vả gián tiếp là "-지 말아 달라고 하다" (Nói là xin đừng làm gì đó).
Ví dụ: 늦지 마세요. (Xin đừng đến muộn.)
Diễn tả một hành động đã được làm xong và trạng thái đó vẫn được duy trì. Trong bài dùng kết hợp thành "해 놓고서" (Đã nói thế sẵn rồi mà lại...).
Ví dụ: 문을 열어 놓았어요. (Tôi đã mở sẵn cửa rồi.)
Dùng khi người nói muốn hỏi để xác nhận lại một sự thật mà mình đã biết hoặc nghĩ là người nghe cũng biết. Trong bài dùng: 뻔뻔하게 굴었죠? (Em đã cư xử mặt dày phải không?).
Ví dụ: 오늘 날씨가 춥지요? (Hôm nay thời tiết lạnh phải không?)
Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, cảm thán khi người nói nhận ra một sự thật nào đó ngay tại thời điểm nói. Trong bài dùng: 굴었네요 (Đã cư xử tùy tiện mất rồi nhỉ).
Ví dụ: 한국말을 thật 잘하시네요! (Bạn nói tiếng Hàn giỏi quá đi mất!)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Em làm thế là không được vậy mà... Em xin lỗi.
Từ vựng: 제 (em, tôi), 그러다 (làm thế, nói thế), 안 되다 (không được), 죄송하다 (xin lỗi).
Dịch nghĩa: Kìa, em này. Anh, anh đã có tình cảm với em từ ngày đầu tiên em đến đây rồi. Một kẻ góa vợ như anh có chút tình cảm thì có gì to tát đâu chứ. Anh cũng cứ thế quên đi mà sống, vậy mà khi gặp lại, tình cảm ấy lại trỗi dậy. Anh cứ nghĩ ở tuổi này rồi thì làm sao tim có thể đập rộn ràng như tụi trẻ được nữa, vậy mà lại có đấy. Em không cần phải học muối kim chi hay làm nội trợ đâu. Chúng ta hãy cứ cùng cười, cùng khóc và sống bên nhau như thế nhé.
Từ vựng: 저 (anh, tôi / kìa, này), 여기 (ở đây), 처음 (đầu tiên, lần đầu), 오다 (đến), 날 (ngày), 부터 (từ), 마음 (tấm lòng, tình cảm), 있다 (có), 홀애비 (người đàn ông góa vợ), 조금/좀 (một chút), 그게 (cái đó, điều đó), 뭐 (gì, cái gì), 대수롭다 (quan trọng, to tát), 그냥저냥 (cứ thế, bình thường), 또 (lại, nữa), 잊다 (quên), 살다 (sống), 다시 (lại, lần nữa), 보다 (nhìn, gặp), 생기다 (xuất hiện, phát sinh), 이 (này), 나이 (tuổi tác), 아이/애 (đứa trẻ, tụi nhỏ), 처럼 (giống như), 막 (mạnh mẽ, ngay lập tức), 심장 (trái tim), 뛰다 (đập, nhảy), 김치 (kim chi), 담그다 (muối, ngâm), 살림하다 (làm nội trợ, quán xuyến gia đình), 것 (việc, cái), 배우다 (học), 우리 (chúng ta), 같이 (cùng nhau), 웃다 (cười), 울다 (khóc), 그렇게 (như thế).
Chi tiết các cấu trúc ngữ pháp
Dùng để thể hiện sự cấm đoán hoặc một hành vi nào đó là không đúng, không nên làm.
Ví dụ: ở đây không được hút thuốc. (여기에서 담배를 피우면 안 됩니다.)
Mốc thời gian hoặc điểm bắt đầu của một hành động, sự việc.
Ví dụ: Tôi học tiếng Hàn từ ngày mai. (내일부터 한국어를 공부해요.)
Cấu trúc trích dẫn gián tiếp hoặc đưa ra một lý do, một giả định được người nói nhắc đến. Trong bài dùng dưới dạng rút gọn "있었다고" (Bảo là có tình cảm...).
Ví dụ: Bạn ấy nói rằng ngày mai bận. (그 친구가 내일 바쁘다고 해요.)
Dùng để nối hai vế câu, thể hiện sự đối lập, giải thích bối cảnh hoặc dẫn dắt câu chuyện. Trong bài dùng "살았는데" (Đã sống như thế rồi nhưng mà...).
Ví dụ: Trời mưa nhưng tôi vẫn đi ra ngoài. (비가 오는데 밖에 나가요.)
Diễn tả việc sau khi thực hiện một hành động nào đó thì người nói nhận ra hoặc phát hiện ra một sự thật mới. Trong bài dùng "다시 보니" (Khi nhìn lại/gặp lại thì nhận ra...).
Ví dụ: Ăn thử món này mới biết nó rất cay. (이 음식을 먹어 보니 매워요.)
Dùng để truyền đạt lại một sự thật, một trải nghiệm mà chính người nói đã trực tiếp chứng kiến, trải qua trong quá khứ.
Ví dụ: Hôm qua tôi đi xem phim thì thấy phim hay lắm. (어제 영화를 봤는데 재미있더라고요.)
Diễn tả sự suy đoán, băn khoăn hoặc ý định mơ hồ của người nói về một sự việc nào đó.
Ví dụ: Tôi nghĩ là ngày mai trời sẽ mưa. (내일 비가 올까 싶어요.)
Dùng để nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái nào đó cũng xảy ra đồng thời hoặc bổ sung thêm ý.
Ví dụ: Cuối tuần tôi thường xem phim, cũng có khi đọc sách. (주말에 보통 영화를 보고 책을 읽기도 해요.)
Kính ngữ của cấu trúc "-아/어 도 되다", thể hiện sự cho phép hoặc không bắt buộc đối phương phải làm gì. Trong bài dùng dạng phủ định "안 배우셔도 됩니다" (Không cần học cũng được).
Ví dụ: Bây giờ anh về nhà cũng được ạ. (지금 집에 가셔도 됩니다.)
Cấu trúc câu rủ rê, đề nghị đối phương cùng thực hiện một hành động nào đó với mình. Trong bài dùng dưới dạng "살아봅시다" (Chúng ta hãy cùng sống nhé).
Ví dụ: Trưa nay hãy cùng ăn cơm trộn đi. (점심에 비빔밥을 먹읍시다.)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng