Weak hero class 1 tập 1 phần 2
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
Học sinh nam1 (người cao, trán rộng, đàn em của trùm trường):
야 좀비냐 야 그건 아니지!
→ Này, mày là zombie à? Thế thì quá đáng rồi đấy!
좀비: zombie | 그건 아니지: vậy thì không đúng rồi | 아니지: không phải chứ | -냐: à?, hả?
Nam sinh tên 안소호:
가져와
→ Đem lại đây.
가져오다: mang tới | -아/어: mệnh lệnh thân mật
Bình luận phim:
시은을 놀리던 영빈 패거리 녀석을 혼내주는 수호
→ Su-ho dạy dỗ tên thuộc băng Yeong-bin đang chế giễu Si-eun.
놀리다: trêu chọc | 패거리: băng nhóm | 혼내주다: cho một trận, dạy dỗ | 녀석: tên, thằng | -(던): đang từng ~
Nam sinh tên 안소호:
너 이름이 뭐지!
→ Mày tên gì?
이름: tên | 뭐지: là gì nhỉ | 너: mày
Nam sinh tên 이정찬:
이정찬인데
→ Tao là Lee Jeong-chan.
-인데: là ~ đó / mà | 이름 소개 표현: cách giới thiệu tên
Nam sinh tên 안소호:
응
→ Ừ.
응: ừ
Bình luận phim:
강약약강이 있던 하이에나 영빈은 사자 수호가 뜨고 와도 감히 덤비지 못했습니다
→ Yeong-bin — tên linh cẩu chỉ mạnh với kẻ yếu — dù Su-ho xuất hiện cũng không dám manh động.
강약약강: mạnh với yếu, yếu với mạnh | 하이에나: linh cẩu | 감히: dám | 덤비다: lao vào, gây sự | 못하다: không thể | -(아/어)도: dù ~ | -(지) 못하다: không thể ~
Giáo viên thể dục:
9분 48초 넌 체력 좀 키워라. 어 공부도 다 체력 있어야 하는 거 아니야?
→ 9 phút 48 giây. Em nên rèn thể lực thêm đi. Việc học cũng phải có thể lực mới làm được chứ?
체력: thể lực | 키우다: nâng cao, phát triển | 공부: học tập | -(아/어)야 하다: phải ~ | 거 아니야?: chẳng phải sao?
Học sinh nam2 (người thấp, đàn em của trùm trường):
얘들아 얘 양호실 좀 데려가
→ Này bọn mày, đưa nó tới phòng y tế đi.
양호실: phòng y tế | 데려가다: đưa đi | 얘들아: này các cậu | 좀: chút, dùng để làm mềm câu
Nam chính 시은:
아니요. 괜찮습니다
→ Không cần đâu. Tôi ổn.
괜찮다: ổn, không sao | 아니요: không
Học sinh nam2 (người thấp, đàn em của trùm trường):
괜찮습니다
→ “Tôi ổn” cơ đấy.
괜찮다: ổn | 말 따라 하기: nhại lại lời người khác
Học sinh nam1 (người cao, trán rộng, đàn em của trùm trường):
야 영아 그새끼 진짜 언제 한번 조지자 진짜로
→ Này Yeong-a, thật sự phải xử thằng đó một trận thôi.
그새끼: thằng đó | 조지다: xử đẹp, đánh cho một trận | 언제 한번: lúc nào đó một lần | 진짜로: thật sự
Học sinh nam2 (người thấp, đàn em của trùm trường):
실수 하지 않게 조심하라고. 아휴 씨바, 눈깔을 그냥!
→ Tao đã bảo cẩn thận đừng để mắc lỗi rồi mà. Aish, cái ánh mắt đó thật là!
실수하다: mắc lỗi | 조심하다: cẩn thận | 눈깔: mắt (cách nói thô tục) | 그냥: cứ thế | 씨바: chửi thề | -(지) 않게: để không ~ | -(으)라고: bảo rằng ~
Bình luận phim:
그런데 이 모든 상황을 시은이 지켜보고 있었죠
→ Nhưng Si-eun đã theo dõi toàn bộ tình huống này.
모든: tất cả | 상황: tình huống | 지켜보다: theo dõi, quan sát | -(고) 있다: đang ~ | -죠: đó thôi, nhỉ
.
.
Nam chính 시은:
그만해. 부탁이다.
→ Dừng lại đi. Tao xin đấy.
그만하다: dừng lại | 부탁: lời nhờ vả, cầu xin | 부탁이다: tao xin mày | -아/어: mệnh lệnh thân mật
Trùm trường 영빈 (có đôi lông mày đậm):
어?
→ Hả?
어: hả?, gì cơ?
Nam chính 시은:
나 방해하지 말라고
→ Tao bảo đừng làm phiền tao.
방해하다: làm phiền, cản trở | 말다: đừng | -(으)라고: bảo rằng ~
Bình luận phim:
시한폭탄 시은은 패거리들에게 경고를 날리는데
→ Si-eun — quả bom hẹn giờ — đang gửi lời cảnh cáo tới bọn chúng.
시한폭탄: bom hẹn giờ | 패거리: băng nhóm | 경고: cảnh cáo | 날리다: tung ra, gửi đi | -(는데: thì, đang ~
Trùm trường 영빈 (có đôi lông mày đậm):
뭔 쌉 소린지 모르겠네
→ Chẳng biết mày đang nói nhảm cái gì nữa.
쌉소리(=쌉 소리): lời nói nhảm nhí | 모르다: không biết | 뭔(=무슨): cái gì | -(는)지: rằng ~ gì | -겠네: có vẻ, thật là
Nam chính 시은:
나 얘기했다
→ Tao đã nói rồi.
얘기하다: nói, kể | -았다/었다: đã ~
Bình luận phim:
하지만......
→ Nhưng mà…
하지만: nhưng mà
Trùm trường 영빈 (có đôi lông mày đậm):
부탁을 하려면 제대로 하라고
→ Muốn cầu xin thì phải làm cho đàng hoàng chứ.
부탁하다: cầu xin, nhờ vả | 제대로: đàng hoàng | -(으)려면: nếu muốn ~ | -(으)라고: bảo rằng ~
Nam chính 시은:
너...
→ Mày…
너: mày
Trùm trường 영빈 (có đôi lông mày đậm):
놓으면 뒈진다
→ Buông ra thì mày chết đấy.
놓다: buông ra | 뒈지다: chết (cách nói rất thô) | -(으)면: nếu ~
Bình luận phim:
이때....
→ Lúc này…
이때: lúc này
Thầy giáo:
야 너희들 뭐 하는 거야?
→ Này, mấy đứa đang làm gì vậy?
너희들: tụi bây, các em | 뭐 하다: làm gì | -는 거야?: đang làm gì vậy?
Trùm trường 영빈 (có đôi lông mày đậm):
아이, 선생님. 그런 거 아니에요. 그냥 장난이었어요 장난 우리. 벌점 받으면 안 되잖아 대학 가야지
→ Ây da, thưa thầy. Không phải như vậy đâu ạ. Chỉ là đùa thôi, đùa ấy mà. Bị trừ điểm hạnh kiểm thì không được đâu, còn phải vào đại học chứ ạ.
선생님: thầy giáo | 장난: trò đùa | 벌점: điểm phạt, điểm trừ | 대학: đại học | 받다: nhận | 가야지: phải đi chứ | 그냥: chỉ là | -(으)면 안 되다: không được ~ | -(아/어)야지: phải ~ chứ
Thầy giáo:
진짜 장난 맞아?
→ Thật sự chỉ là đùa thôi à?
진짜: thật sự | 장난: trò đùa | 맞다: đúng | -아/어?: à?
Nam chính 시은:
네 정말 맞아요
→ Vâng, thật sự đúng là như vậy ạ.
정말: thật sự | 맞다: đúng | 네: vâng | -아요/어요: đuôi kính ngữ lịch sự
-----------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
.
.
Bình luận phim:
이 쌉소리를 믿는 선생이 더 이상하네요 그날 저녁 늘 똑같이 혼자 삼각김밥으로 저녁을 때우고 공부를 하던 그때게
→ Tin vào mấy lời nhảm đó thì giáo viên còn kỳ lạ hơn. Tối hôm đó, như mọi khi, Si-eun lại một mình ăn tạm cơm tối bằng cơm nắm tam giác rồi học bài thì…
쌉소리: lời nói nhảm | 믿다: tin | 이상하다: kỳ lạ | 늘: luôn luôn | 혼자: một mình | 삼각김밥: cơm nắm tam giác | 저녁: bữa tối | 때우다: ăn qua loa, giải quyết tạm | 공부하다: học | -(던): đang từng ~ | -(으)로: bằng, với | -네요: thật là ~
Giọng nữ giáo viên trong máy tính:
그래서 제시문에서 ‘대동법’이 나오면 1,2,3,4..
→ Vì vậy nếu trong đoạn văn xuất hiện “Đại Đồng Pháp” thì 1,2,3,4...
제시문: đoạn văn cho sẵn | 대동법: Đại Đồng Pháp (chính sách lịch sử Hàn Quốc) | 나오다: xuất hiện | -(으)면: nếu ~
Nam sinh tên 안소호:
배달이요
→ Giao hàng đây ạ.
배달: giao hàng | -(이)요: đuôi nói lịch sự thân mật
Nam chính 시은:
시킨 적 없는데요
→ Tôi chưa từng gọi mà.
시키다: gọi, đặt | 적 없다: chưa từng | -(는데요): mà, cơ mà
Nam sinh tên 안소호:
아 여기 맞는데요. 뭐야? 너 왜 여기 있어?
→ À đúng chỗ này mà? Gì đây? Sao mày lại ở đây?
맞다: đúng | 여기: ở đây | 왜: tại sao | 있다: ở | -(는데요): mà | 뭐야?: gì vậy?
Bình luận phim:
얘 집이니까
→ Vì đây là nhà của cậu ấy mà.
집: nhà | -(이)니까: vì ~
Nam chính 시은:
나 안 시켰는데
→ Tôi đâu có gọi.
시키다: gọi, đặt | 안: không | -(는데): mà
Nam sinh tên 안소호:
동백아파트 102동 920호 아니야?
→ Đây không phải căn 920 tòa 102 chung cư Dongbaek à?
아파트: chung cư | 동: tòa nhà | 호: số phòng | 아니야?: không phải à?
Nam chính 시은:
여기 101동
→ Đây là tòa 101.
여기: đây | 동: tòa nhà
Bình luận phim:
배달하다 보면 이런 일이 종종 있죠
→ Làm giao hàng thì những chuyện thế này cũng thường xuyên xảy ra.
배달하다: giao hàng | 종종: thường xuyên | 일: chuyện | -(다) 보면: nếu làm thì | 있죠: có mà, thường có
Nam sinh tên 안소호:
친구야 나 물 한잔만
→ Bạn ơi, cho tao xin một ly nước thôi.
친구: bạn | 물: nước | 한잔: một ly | -만: chỉ ~
Nam chính 시은:
네가 왜?
→ Tại sao lại là mày?
왜: tại sao | 네가: mày
Nam sinh tên 안소호:
야 같은 반 친구잖아 친구야 너무한 거 아니야 뭐
→ Này, tụi mình là bạn cùng lớp mà. Cậu không thấy quá đáng à?
같은 반: cùng lớp | 친구: bạn | 너무하다: quá đáng | -(잖아): mà, còn gì | 거 아니야?: chẳng phải sao?
Bình luận phim:
막무가내로 쳐들어오는 수호 휘 물을 뺏어가더니
→ Su-ho cứ thế xông vào ngang ngược rồi cướp lấy chai nước.
막무가내: ngang ngược, bất chấp | 쳐들어오다: xông vào | 물: nước | 뺏어가다: lấy mất, cướp đi | -(더니): rồi sau đó ~
Nam chính 시은:
아 뭐 이딴 새끼가 다 있지
→ Haizz, sao lại có loại người như thế này chứ.
이딴: kiểu này, loại này | 새끼: thằng, đồ | 다 있다: lại có cả ~ | 뭐: thật là
Nam sinh tên 안소호:
공부 열심히 하고 음 내일 보자 엄마 말 잘 듣고
→ Học hành chăm chỉ nhé. Ừm, mai gặp. Nhớ nghe lời mẹ đấy.
공부하다: học | 열심히: chăm chỉ | 내일: ngày mai | 엄마 말: lời mẹ | 잘 듣다: nghe lời | -고: rồi, và | -자: nhé, cùng ~
Bình luận phim:
못 나가는 건 아니겠죠 다음날
→ Chắc không phải là không thể thoát ra được đâu nhỉ… Và rồi ngày hôm sau.
못 나가다: không thể ra ngoài | 다음날: ngày hôm sau | -(는) 건 아니다: không phải là ~ | -겠죠: chắc là ~ nhỉ
.
.
Nữ giáo viên tóc dài:
새로 전학생이 왔다
→ Có học sinh chuyển trường mới tới.
새로: mới | 전학생: học sinh chuyển trường | 오다: đến | -(았/었)다: đã ~
Học sinh mới đeo kính:
안녕 나는 오범석이라고 해요
→ Xin chào, mình tên là Oh Beom-seok.
안녕: xin chào | 이름: tên | -(이)라고 하다: gọi là, tên là | 해요: nói, dùng dạng lịch sự
Bình luận phim:
1학년 6반에 새로 전학으로 온 하얗고 마른 범석 영빈 패거리는 바로 사이즈를 재러 가죠
→ Beom-seok trắng trẻo gầy gò vừa chuyển tới lớp 6 khối 10, băng của Yeong-bin lập tức tới “đo trình” cậu ấy.
전학: chuyển trường | 하얗다: trắng | 마르다: gầy | 패거리: băng nhóm | 사이즈를 재다: đo trình, dò xét thực lực | 바로: lập tức | -(으)러 가다: đi để ~
Trùm trường 영빈 (có đôi lông mày đậm):
어디서 전학 왔어
→ Mày chuyển từ đâu tới?
어디: đâu | 전학 오다: chuyển trường tới | -았/었어: đã ~
Học sinh mới đeo kính:
아 나는 문강고에서 전학 왔어요
→ À, mình chuyển từ trường Mungang tới.
문강고: tên trường | 전학 오다: chuyển trường | -에서: từ ~ | -아요/어요: đuôi lịch sự
Trùm trường 영빈 (có đôi lông mày đậm):
금수저네? 너 문강고면 지원이 알아? 나 지원이랑 개베프인데
→ Ghê nhỉ, con nhà giàu à? Mày học Mungang thì biết Ji-won không? Tao với nó là bạn thân cực thân đấy.
금수저: con nhà giàu | 개베프(=개 best friend): bạn thân cực thân | 알다: biết | -면: nếu | -랑: với | -인데: mà, đó là
Học sinh mới đeo kính:
어 나는 잘 몰라
→ Ờ, mình không biết rõ lắm.
잘 모르다: không biết rõ | 어: ừ
Trùm trường 영빈 (có đôi lông mày đậm):
지원을 몰라? 한지원을 모른다고?
→ Không biết Ji-won á? Không biết Han Ji-won luôn?
모르다: không biết | -(는)다고?: thật sự là ~ à?
Học sinh mới đeo kính:
나도 이름은 들어본 거 같긴 한데 나도 잘 몰라
→ Mình cũng nghĩ là đã từng nghe tên rồi, nhưng cũng không rõ lắm.
이름: tên | 들어보다: từng nghe | 거 같다: có vẻ như | -(긴) 한데: thì có… nhưng | 잘 모르다: không biết rõ
Bình luận phim:
문강고에서 별 볼 일 없는 루저였다는 걸 바로 당해 버립니다.
→ Họ lập tức nhận ra cậu ta chỉ là một loser chẳng có gì nổi bật ở trường Mungang.
별 볼 일 없다: chẳng có gì đặc biệt | 루저: loser, kẻ thất bại | 당하다: bị | 바로: ngay lập tức | -(았/었)다는 걸: việc rằng đã ~ | -(아/어) 버리다: luôn, hoàn toàn
Nam chính 시은:
나와 내 자리야
→ Ra đi, đó là chỗ của tao.
자리: chỗ ngồi | 나오다: đi ra | 내: của tao | -(이)야: là ~
Trùm trường 영빈 (có đôi lông mày đậm):
싫은데
→ Không thích đấy.
싫다: ghét, không thích | -(은/는데): mà, đấy
Bình luận phim:
시한폭탄 시은은 결국 볼펜을 들고 찍어버릴 준비를 하는데
→ Cuối cùng Si-eun — quả bom hẹn giờ — cầm bút bi lên chuẩn bị đâm xuống.
볼펜: bút bi | 들다: cầm | 찍다: chọc, đâm | 준비: chuẩn bị | 결국: cuối cùng | -(아/어) 버리다: luôn | -(는데): thì, đang ~
Nam chính 시은:
나오라고
→ Tao bảo ra đi.
나오다: đi ra | -(으)라고: bảo rằng ~
Trùm trường 영빈 (có đôi lông mày đậm):
미친 새끼가 진짜
→ Đúng là thằng điên thật.
미치다: điên | 새끼: thằng | 진짜: thật sự
Bình luận phim:
폭발 직전?
→ Ngay trước khi bùng nổ?
폭발: bùng nổ | 직전: ngay trước
Nam sinh tên 안소호:
왜들 이렇게 요새 수다를 떨어? 잠도 오게 형 자도 돼 응
→ Sao dạo này ai cũng lắm chuyện thế? Làm anh buồn ngủ luôn đấy, anh ngủ tiếp được không hả?
요새: dạo này | 수다를 떨다: nói nhiều, buôn chuyện | 잠: giấc ngủ | 오다: tới | 자다: ngủ | -도 되다: được phép ~ | 왜들: sao mọi người lại ~
Trùm trường 영빈 (có đôi lông mày đậm):
나대지 마라
→ Đừng có mà láo toét.
나대다: làm màu, láo lếu | 말다: đừng | -아/어 마라: cấm đoán mạnh mẽ
.
.
Bình luận phim:
상황을 지켜보던 사자 수호가 으르렁거린 것이었죠. 그날 저녁 클럽에서 술을 마시는 영빈 패거리
→ Con sư tử Su-ho đang quan sát tình hình cuối cùng cũng gầm gừ. Tối hôm đó, băng của Yeong-bin đang uống rượu trong club.
상황: tình huống | 지켜보다: theo dõi, quan sát | 사자: sư tử | 으르렁거리다: gầm gừ | 클럽: club, quán bar | 술: rượu | 패거리: băng nhóm | -(던): đang từng ~ | -(고) 있다: đang ~
Trùm trường 영빈 (có đôi lông mày đậm):
연시은, 그 새끼 어쩌지? 아무리 건드려도 딜이 안 먹히네. 영혼이 안 다친다고
→ Yeon Si-eun, phải làm gì với thằng đó đây? Có chọc thế nào cũng không hiệu quả. Linh hồn nó không bị tổn thương luôn ấy.
어쩌다: làm sao đây | 건드리다: động vào, chọc phá | 딜이 먹히다: đòn có tác dụng | 영혼: linh hồn | 다치다: bị tổn thương | 아무리 ~도: dù có ~ thế nào | 안: không | -(는)다고: nói rằng ~
Bình luận phim:
영빈은 아무리 까도 눈 하나 껌뻑 않는 시은 때문에 존나 빡쳐 있었습니다.
→ Yeong-bin cực kỳ tức điên vì dù bị cà khịa thế nào Si-eun cũng không chớp mắt lấy một cái.
까다: cà khịa, chửi móc | 눈 하나 껌뻑 않다: không chớp mắt, không dao động | 빡치다: cực kỳ tức giận | 아무리 ~도: dù ~ thế nào | 때문에: vì | -(고) 있다: đang ~
Học sinh nam2 (người thấp, đàn em trùm trường):
아니, 그 새끼 성적에 미친 새끼니까 그거 건들면 영혼이 다치는 거 뭐 그런 거 아냐?
→ Không phải vì thằng đó bị ám ảnh điểm số à? Động vào chuyện đó thì linh hồn nó mới bị tổn thương hay sao ấy?
성적: thành tích, điểm số | 미치다: phát cuồng, ám ảnh | 건들다(=건드리다): động vào | 영혼: linh hồn | 다치다: tổn thương | -(으)니까: vì ~ | -(으)면: nếu ~ | 거 아냐?: chẳng phải sao?
Bình luận phim:
드디어 시은을 엿 먹일 좋은 수가 생각난 영빈! 모의고사 당일 영빈은 새로 전학 온 범석을 따로 불러냈는데요
→ Cuối cùng Yeong-bin cũng nghĩ ra cách hay để chơi khăm Si-eun! Vào ngày thi thử, hắn gọi riêng Beom-seok — học sinh mới chuyển tới — ra ngoài.
드디어: cuối cùng | 엿 먹이다: chơi khăm, hại người | 좋은 수: cách hay, kế hay | 생각나다: nghĩ ra | 모의고사: thi thử | 당일: ngày hôm đó | 따로: riêng | 불러내다: gọi ra ngoài | -(는데요): thì ~
Trùm trường 영빈 (có đôi lông mày đậm):
마셔
→ Uống đi.
마시다: uống | -아/어: mệnh lệnh thân mật
Học sinh mới đeo kính:
잘 마실게
→ Mình sẽ uống ạ.
마시다: uống | 잘: tốt, ngoan ngoãn | -(을)게: sẽ ~
Trùm trường 영빈 (có đôi lông mày đậm):
너 문강에서 처맞고 다녔다며? 그것 때문에 전학 온 거야?
→ Nghe nói ở trường Mungang mày bị đánh suốt à? Vì thế nên mới chuyển trường đúng không?
처맞다: bị đánh thê thảm | 다니다: đi lại, sống | 전학 오다: chuyển trường | 그것 때문: vì chuyện đó | -(다)며?: nghe nói ~ à? | -(은/는) 거야?: đúng không?
Bình luận phim:
하이에나 영빈에게 먹잇감으로 잡힌 초식동물 톰슨가젤 같은 범석
→ Beom-seok giống như linh dương Thomson ăn cỏ bị linh cẩu Yeong-bin nhắm làm con mồi.
하이에나: linh cẩu | 먹잇감: con mồi | 잡히다: bị bắt, bị nhắm tới | 초식동물: động vật ăn cỏ | 톰슨가젤: linh dương Thomson | 같다: giống như
Trùm trường 영빈 (có đôi lông mày đậm):
아니 내가 뭘 어쩌겠다는 게 아니라. 친하게 지내자고 고맙지? 내가 비밀도 지켜주고 친구도 해주니까 고마우면 내 부탁 좀 들어라
→ Không, tao đâu định làm gì mày đâu. Chỉ là muốn thân thiết thôi mà, biết ơn đi chứ? Tao giữ bí mật cho mày lại còn làm bạn với mày nữa, nếu biết ơn thì nghe lời nhờ của tao đi.
친하게 지내다: sống thân thiết | 비밀: bí mật | 지켜주다: giữ gìn, bảo vệ | 친구 해주다: làm bạn với | 부탁: lời nhờ vả | 들어주다: nghe theo, giúp | -(자는) 게 아니라: không phải là ~ | -(으)니까: vì ~ | -(으)면: nếu ~ | -아/어라: hãy ~
.
.
Bình luận phim:
범석은 그렇게 삶아먹힙니다. 그러더니 갑자기
→ Cứ như vậy Beom-seok bị thao túng hoàn toàn. Rồi đột nhiên…
삶아먹히다: bị thao túng, bị lợi dụng | 갑자기: đột nhiên | 그렇게: như vậy | 그러더니: rồi sau đó thì
Học sinh mới đeo kính:
아니, 벌레가 자꾸 날아다녀 가지고….
→ À không, tại côn trùng cứ bay qua bay lại mãi…
벌레: côn trùng | 자꾸: cứ liên tục | 날아다니다: bay qua bay lại | -아/어 가지고: vì, nên
Bình luận phim:
범석은 영빈이 시키는 대로 수작을 해버렸죠
→ Beom-seok đã làm trò theo đúng những gì Yeong-bin sai khiến.
시키다: sai bảo | 수작: trò gian lận, thủ đoạn | 해버리다: làm luôn | -(는) 대로: theo như ~ | -아/어 버리다: lỡ, hoàn toàn | -죠: đó thôi
Nam chính 시은:
여기에는 사물의 속성으로 실체를 대신하거나
→ Ở đây dùng thuộc tính của sự vật để thay thế cho bản thể…
사물: sự vật | 속성: thuộc tính | 실체: thực thể, bản thể | 대신하다: thay thế | -(으)로: bằng, với | -거나: hoặc
Bình luận phim:
시험 도중 갑자기 정신을 못 차리는 시은 어떻게 정신을 차려보려고 애쓰지만… 이미 시험 시간은 한참 흘러버렸습니다. 자신의 귀싸대기를 사정없이 때리는 시은
→ Trong lúc thi, Si-eun đột nhiên không thể tỉnh táo được. Dù cố lấy lại tinh thần nhưng… thời gian làm bài đã trôi qua rất lâu rồi. Si-eun không ngừng tự tát mạnh vào mặt mình.
시험 도중: trong lúc thi | 정신 차리다: lấy lại tinh thần | 애쓰다: cố gắng | 이미: đã | 한참: rất lâu | 흘러버리다: trôi mất | 귀싸대기: má | 사정없이: không nương tay | 때리다: đánh | -(으)려고: định, cố để ~ | -(지만): nhưng | 못하다: không thể
Một bạn nữ sinh trong lớp:
야 너 왜 그러는 거야?
→ Này, sao cậu lại như thế vậy?
왜: tại sao | 그러다: làm vậy | 너: cậu, mày | -는 거야?: sao lại ~
Bình luận phim:
범석이 짓인 걸 알고 있었지만 시은은 자신에게 허탈할 뿐이었죠. 이후 답을 맞추는 시간 1,1 다행히 문제없이 다 맞아 들어가는 듯했지만 5,3, 1,4 결국 시험을 망쳐버린 시은 아이 깜짝이야.
→ Dù biết là do Beom-seok làm, nhưng Si-eun chỉ cảm thấy trống rỗng với chính bản thân mình. Sau đó là thời gian đối đáp án. Ban đầu có vẻ mọi thứ đều đúng không vấn đề gì, nhưng cuối cùng Si-eun vẫn làm hỏng bài thi. “Ôi giật mình thật.”
짓: hành động, việc làm | 허탈하다: trống rỗng, hụt hẫng | 답: đáp án | 맞추다: đối chiếu, khớp | 다행히: may mắn thay | 문제없이: không vấn đề gì | 결국: cuối cùng | 망치다: làm hỏng | 깜짝이다: giật mình | -(는) 듯하다: có vẻ như ~ | -(았/었)지만: nhưng | 뿐이다: chỉ là ~
..
.
Bình luận phim:
인내심의 한계에 도달한 시은의 시한폭탄이 터지기 일보 직전! 범석이 자신도 모르게 영빈을 쳐다보자 시은은 모든 걸 눈치챘죠.
→ Quả bom hẹn giờ Si-eun đã chạm tới giới hạn chịu đựng và sắp phát nổ! Khi Beom-seok vô thức nhìn về phía Yeong-bin, Si-eun đã nhận ra mọi chuyện.
인내심: sự nhẫn nhịn | 한계: giới hạn | 도달하다: đạt tới | 시한폭탄: bom hẹn giờ | 터지다: nổ tung | 일보 직전: ngay trước thời điểm | 자신도 모르게: vô thức | 쳐다보다: nhìn chằm chằm | 눈치채다: nhận ra | -(기) 직전: ngay trước khi ~ | -(자): khi vừa ~
Nam chính 시은:
그게 그게 아니고
→ Không… không phải như thế…
그게 아니다: không phải vậy | -(고): và, nhưng
Bình luận phim:
그간 참고 왔던 모든 빡침을 담아 영빈에게 한걸음 한걸음 다가갑니다.
→ Mang theo toàn bộ cơn tức giận đã kìm nén suốt thời gian qua, Si-eun từng bước tiến về phía Yeong-bin.
참다: chịu đựng | 빡침(=빡치다): cơn tức giận | 담다: chứa đựng | 한걸음: một bước | 다가가다: tiến lại gần | 그간: suốt thời gian qua | -(아/어) 오다: đã luôn ~ | -(으)며: vừa ~ vừa ~
Nam chính 시은:
뉴턴 제2법칙 힘은 가속도와 질량에 비례한다 물체의 원심력을 이용해 타격 지점에 더 큰 충격을 줄 수 있다
→ Định luật II Newton: lực tỉ lệ với gia tốc và khối lượng. Có thể sử dụng lực ly tâm của vật thể để tạo ra cú tác động mạnh hơn vào điểm va chạm.
뉴턴 제2법칙: định luật II Newton | 힘: lực | 가속도: gia tốc | 질량: khối lượng | 비례하다: tỉ lệ | 원심력: lực ly tâm | 이용하다: sử dụng | 타격 지점: điểm tấn công | 충격: xung kích, cú va chạm | 줄 수 있다: có thể tạo ra | -(으)로: bằng, thông qua
Bình luận phim:
주변의 물건을 이용해 계산한 과학적 타격!
→ Đòn tấn công mang tính khoa học được tính toán bằng cách tận dụng đồ vật xung quanh!
주변: xung quanh | 물건: đồ vật | 이용하다: tận dụng, sử dụng | 계산하다: tính toán | 과학적: mang tính khoa học | 타격: cú đánh
Trùm trường 영빈 (có đôi lông mày đậm):
야 잠깐만
→ Này, chờ đã!
잠깐: một chút | 잠깐만: đợi chút
Bình luận phim:
터져버린 시은의 멈추지 않는 분노. 잔인할 정도로 영빈을 반 죽여 놓습니다.
→ Cơn giận của Si-eun cuối cùng cũng bùng nổ và không thể dừng lại. Cậu ấy đánh Yeong-bin tàn nhẫn đến mức gần chết.
터져버리다: bùng nổ hoàn toàn | 분노: cơn giận | 멈추다: dừng lại | 잔인하다: tàn nhẫn | 반 죽여 놓다: đánh sống dở chết dở | 정도로: đến mức | -(지) 않는: không ~
Nam chính 시은:
내가 부탁했잖아, 그만하라고
→ Tao đã cầu xin rồi mà, bảo bọn mày dừng lại đi.
부탁하다: cầu xin | 그만하다: dừng lại | -(잖아): mà, còn gì | -(으)라고: bảo rằng ~
Bình luận phim:
이윽고 마지막 참교육을 하려는 순간
→ Và rồi ngay khoảnh khắc cậu ấy định cho bài học cuối cùng…
이윽고: cuối cùng rồi | 마지막: cuối cùng | 참교육: bài học đích đáng | 하려다/하려는: định làm ~ | 순간: khoảnh khắc
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng