Gia đình chọn lọc phần 3
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Từ vựng sơ – trung cấp:
왜 (tại sao) / 더 (thêm, nhiều hơn) / 듣다 (nghe) / 들었다 (đã nghe) / 네 (hả, à)
Từ vựng sơ – trung cấp:
나/내 (tôi) / 도 (cũng) / 음 (ừm) / 안 (không) / 읽다 (đọc) / 수도 있다 (có thể) / 알다 (biết)
Từ vựng sơ – trung cấp:
읽다 (đọc) / 안 (không) / 확인 (xác nhận, kiểm tra) / 못하다 (không thể) / -는지 (liệu rằng / hay không) / 도 (cũng)
Từ vựng sơ – trung cấp:
것 (việc, điều) / 도 (cũng) / 알다 (biết) / 읽다 (đọc) / 좋다 (tốt) / 안 (không) / 어쩔 수 없다 (không còn cách nào khác) / -아/어도 (dù… cũng)
Từ vựng sơ – trung cấp:
근데 (nhưng) / 뭐 (cái gì) / 하다 (làm) / 주다 (cho, đưa) / 하러 (đi để làm gì đó)
Từ vựng sơ – trung cấp:
이 (này) / 마음 (tình cảm, lòng) / 생기다 (nảy sinh) / 전하다 (truyền đạt) / 싶다 (muốn) / 잘 부탁하다 (nhờ vả, mong giúp đỡ) / 아이가 (điệu nói vùng, thân mật nhấn cảm xúc)
NGỮ PHÁP TRONG TOÀN ĐOẠN
-습니까? (câu hỏi trang trọng)
Ví dụ: 왜 더 들었습니까?
Nghĩa: Tại sao lại nghe thêm vậy?
-도 (cũng, ngay cả)
Ví dụ: 내도
Nghĩa: Tôi cũng vậy
-을/ㄹ 수도 있다 (có thể)
Ví dụ: 안 읽을 수도 있어
Nghĩa: Có thể không đọc
-는지 (liệu có hay không)
Ví dụ: 읽었는지 안 읽었는지
Nghĩa: Đã đọc hay chưa đọc
못 + động từ (không thể)
Ví dụ: 확인도 못 해
Nghĩa: Không thể kiểm tra
-아/어도 (dù… cũng)
Ví dụ: 안 읽어도 어쩔 수 없다
Nghĩa: Dù không đọc cũng đành chịu
어쩔 수 없다 (không thể làm gì khác)
Ví dụ: 안 읽어도 어쩔 수 없다
Nghĩa: Không còn cách nào khác
-면 (nếu)
Ví dụ: 생기뿌면
Nghĩa: Nếu phát sinh / nếu có
-고 (và / nối câu)
Ví dụ: 읽으면 좋고
Nghĩa: Đọc thì tốt và…
-고 싶다 (muốn)
Ví dụ: 전하고 싶다
Nghĩa: Muốn truyền đạt
하러 (đi để làm gì đó)
Ví dụ: 뭐 하러 줘?
Nghĩa: Đưa để làm gì?
Dialect (phương ngữ thân mật)
Ví dụ: 아이가 / 잘 부탁한데이 / 생기뿌면
Nghĩa: Cách nói vùng (Busan/nam Hàn), tạo cảm giác thân mật, tự nhiên, hơi “đời” hơn chuẩn Seoul
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Từ vựng sơ – trung cấp:
모의고사 (thi thử) / 성적표 (bảng điểm) / 번호순 (thứ tự số) / 대로 (theo đúng) / 가져가다 (lấy đi) / 딴 (khác) / 사람 (người) / 것 (cái, điều) / 보다 (xem) / 말다 (đừng làm) / 거 (cái đó – rút gọn 것)
Từ vựng sơ – trung cấp:
잘 (tốt) / 나오다 (ra, đạt được kết quả) / 중요하다 (quan trọng) / 아니다 (không phải)
Từ vựng sơ – trung cấp:
뭐 (cái gì) / 얘 (đứa này, cách nói thân mật) / 왜 (tại sao) / 내 (của tôi) / 이름 (tên) / 쓰다 (viết) / -대 (nghe nói / tường thuật gián tiếp)
Từ vựng sơ – trung cấp:
이거 (cái này) / 너 (cậu) / 한테 (cho, đến) / 보내다 (gửi) / 아니다 (không phải) / 거 (cái đó)
Từ vựng sơ – trung cấp:
뭐 (cái gì – dạng biến đổi 뭘)
Từ vựng sơ – trung cấp:
편지 (lá thư)
Từ vựng sơ – trung cấp:
나 (tôi) / 나한테 (cho tôi) / 한테 (cho, đến)
NGỮ PHÁP TRONG TOÀN ĐOẠN
-대로 (theo đúng, theo)
Ví dụ: 번호순대로 가져가
Nghĩa: Lấy theo đúng thứ tự số
-지 말다 (đừng làm gì)
Ví dụ: 보지 말고
Nghĩa: Đừng xem
-(으)세요 / mệnh lệnh ẩn (dạng ra lệnh ngắn)
Ví dụ: 가져가
Nghĩa: Hãy lấy đi
-고 (và / nối câu)
Ví dụ: 가져가. 딴 사람 거 보지 말고
Nghĩa: Lấy rồi và đừng xem của người khác
-어/아 + hỏi ngắn (câu hỏi thân mật)
Ví dụ: 잘 나왔어?
Nghĩa: Kết quả tốt không?
-아/어야 하다 (ý nghĩa nghĩa vụ – ẩn trong 중요하지 않아)
Ví dụ: 중요하지 않아
Nghĩa: Không quan trọng
-대 (tường thuật gián tiếp)
Ví dụ: 이름을 썼대
Nghĩa: Nghe nói đã viết tên
-한테 (cho / tới người nào đó)
Ví dụ: 너한테 보낸 거 아니야
Nghĩa: Không phải gửi cho cậu sao?
-는 거 아니다 (không phải là…)
Ví dụ: 보낸 거 아니야
Nghĩa: Không phải là đã gửi
-냐 / câu hỏi ngắn (뭐야)
Ví dụ: 뭐야?
Nghĩa: Cái gì vậy?
lặp cấu trúc nhấn mạnh
Ví dụ: 나, 나한테? 나한테?
Nghĩa: Nhấn mạnh sự bất ngờ “gửi cho tôi á?”
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Từ vựng sơ – trung cấp:
나/내 (tôi) / 이름 (tên)
Từ vựng sơ – trung cấp:
너 (cậu) / 한테 (cho, tới) / 보내다 (gửi) / 것 (cái) / 맞다 (đúng) / 뭐 (gì) / 라고 (rằng) / 쓰다 (viết) / 있다 (có) / -는데 (nhưng, mà)
Từ vựng sơ – trung cấp:
잠깐 (chốc lát) / 만 (chỉ)
Từ vựng sơ – trung cấp:
안녕 (xin chào) / 점심시간 (giờ ăn trưa) / 교정 (sân trường) / 너 (cậu) / 보다 (nhìn) / 순간 (khoảnh khắc) / 심장 (tim) / 갑자기 (đột nhiên) / 뛰다 (đập, chạy) / 시작하다 (bắt đầu) / BPM (nhịp tim)
Từ vựng sơ – trung cấp:
뭐 (gì) / 이다 (là) / -라는데 (nghe nói là)
Từ vựng sơ – trung cấp:
이다 (là) / 면 (nếu) / 죽다 (chết) / -ㄹ 텐데 (chắc sẽ, dự đoán)
Từ vựng sơ – trung cấp:
죽다 (chết) / 정도 (mức độ) / 심장 (tim) / 뛰다 (đập) / -다는 (rằng là) / 건가 (có phải không)
Từ vựng sơ – trung cấp:
마음 (tâm, lòng) / 갑작스럽게 (bất ngờ) / 봄 (mùa xuân) / 오다 (đến) / 버리다 (mất/hoàn tất – sắc thái cảm xúc) / 낯선 (xa lạ) / 감정 (cảm xúc) / 몸 (cơ thể) / 영혼 (linh hồn) / 맡기다 (giao phó) / 결정하다 (quyết định) / 이렇게 (như thế này) / 편지 (thư) / 마음 (tâm ý) / 전하다 (truyền đạt) / 좋아하다 (thích)
NGỮ PHÁP TRONG TOÀN ĐOẠN
-한테 (cho ai đó)
Ví dụ: 너한테 보내다
Nghĩa: gửi cho cậu
-는데 (nền / nối câu, giải thích)
Ví dụ: 뭐라고 써 있는데?
Nghĩa: Viết cái gì vậy? (và đang có gì trong đó?)
-자마자 / 순간 (ngay khi / khoảnh khắc)
Ví dụ: 본 순간
Nghĩa: ngay khoảnh khắc nhìn thấy
-기 시작하다 (bắt đầu làm gì)
Ví dụ: 뛰기 시작했다
Nghĩa: bắt đầu đập
-라는데 (nghe nói là)
Ví dụ: 200이라는데
Nghĩa: nghe nói là 200
-면 (nếu)
Ví dụ: 200이면 죽을 텐데
Nghĩa: nếu là 200 thì chắc sẽ chết
-ㄹ/을 텐데 (dự đoán, chắc là)
Ví dụ: 죽을 텐데
Nghĩa: chắc sẽ chết
-다는 (rằng là)
Ví dụ: 뛰었다는 건가
Nghĩa: có phải là (tim) đã đập… không
-는 건가 (câu hỏi suy đoán)
Ví dụ: 건가?
Nghĩa: có phải không?
-에 (tại, ở, với)
Ví dụ: 마음에는 / 감정에
Nghĩa: trong lòng / với cảm xúc
-기로 하다 (quyết định làm gì)
Ví dụ: 맡기기로 결정하다
Nghĩa: quyết định giao phó
-아/어 버리다 (lỡ/hoàn tất mang sắc thái cảm xúc)
Ví dụ: 봄이 와 버렸어
Nghĩa: mùa xuân đã đến mất rồi (bất ngờ, không kiểm soát)
-로부터 (từ)
Ví dụ: X로부터
Nghĩa: từ X
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Từ vựng sơ – trung cấp:
왜 (tại sao) / 오래 (lâu) / -었는데 (đã… mà / nhưng) / 기다리다 (chờ – ngầm trong nghĩa)
Từ vựng sơ – trung cấp:
몸 (cơ thể) / 영혼 (linh hồn) / 맡기다 (giao phó) / -대 (nghe nói)
Từ vựng sơ – trung cấp:
너 (cậu) / 한테 (cho, tới)
Từ vựng sơ – trung cấp:
아니 (không) / 낯선 (xa lạ) / 감정 (cảm xúc) / 에 (vào, cho, đối với)
Từ vựng sơ – trung cấp:
그래 (vậy à) / 이름 (tên) / 도 (cũng, cả) / 있다 (có)
Từ vựng sơ – trung cấp:
같다 (giống, cùng) / 학년 (khối lớp) / 이름 (tên) / 없다 (không có) / -라는데 (nghe nói là)
Từ vựng sơ – trung cấp:
응 (ừ) / 어 (à) / 편지 (thư) / 사랑하다 (yêu, trân trọng) / 나 (tôi) / 먼저 (trước) / 가다 (đi) / -아/어야지 (phải làm thôi)
Từ vựng sơ – trung cấp:
야 (ơi – gọi thân mật) / 이름 (tên riêng: Sanha)
Từ vựng sơ – trung cấp:
오늘 (hôm nay) / 성적표 (bảng điểm) / 나오다 (ra) / 엄마 (mẹ) / 학원 (trung tâm học thêm) / 마치다 (kết thúc) / 시간 (thời gian) / 데리러 가다 (đi đón)
NGỮ PHÁP TRONG TOÀN ĐOẠN
-대 (nghe nói)
Ví dụ: 맡겼대
Nghĩa: nghe nói đã giao rồi
-었/았는데 (đã… nhưng / mà)
Ví dụ: 오랬는데?
Nghĩa: đã chờ lâu rồi mà?
-한테 (cho ai đó)
Ví dụ: 너한테?
Nghĩa: cho cậu à?
-에 (đối với / vào / cho)
Ví dụ: 낯선 감정에
Nghĩa: đối với cảm xúc lạ
-라는데 (nghe nói là)
Ví dụ: X라는데
Nghĩa: nghe nói là X
-아/어야지 (phải làm thôi / ý nghĩa nghĩa vụ nhẹ)
Ví dụ: 사랑해야지
Nghĩa: phải trân trọng chứ
-는데 (nền, nối ý)
Ví dụ: 오랬는데
Nghĩa: đã chờ rồi mà…
-아/어야 하다 (nghĩa vụ – gần với -해야지)
Ví dụ: (ẩn trong câu) 사랑해야지
Nghĩa: phải làm / nên làm
câu hỏi ngắn dạng thân mật
Ví dụ: 그래? 이름은?
Nghĩa: vậy à? tên là gì?
-먼저 (trước, đi trước)
Ví dụ: 나 먼저 갈게
Nghĩa: tôi đi trước nhé
-ㄹ게 (ý định, sẽ làm cho người nghe)
Ví dụ: 갈게
Nghĩa: tôi sẽ đi nhé
-지 (xác nhận)
Ví dụ: 나왔지?
Nghĩa: ra rồi đúng không?
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng