Con trai bạn mẹ phần 2
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Người nữ: “야, 너는 이게 뭐가 무섭다고...”
→ “Này, cái này thì có gì mà cậu sợ chứ...”
Từ vựng trung cấp: 무섭다 (đáng sợ) · 뭐 (cái gì)
Ngữ pháp trung cấp: ~다고 (trích dẫn lời nói/suy nghĩ) · 뭐가 ~? (có gì mà...)
Người nam: “나 찾냐?”
→ “Cậu tìm tớ à?”
Từ vựng trung cấp: 찾다 (tìm kiếm)
Ngữ pháp trung cấp: ~냐? (câu hỏi thân mật)
Người nữ: “깜짝아, 언제 올라왔어?”
→ “Ôi giật mình! Cậu lên đây từ lúc nào vậy?”
Từ vựng trung cấp: 깜짝 (giật mình) · 올라오다 (đi lên)
Ngữ pháp trung cấp: 언제 ~았/었어? (khi nào đã...)
Người nam: “너는 아직도 내가 너보다 키 작은 꼬맹이인 줄 아냐?”
→ “Cậu vẫn nghĩ tớ là thằng nhóc thấp hơn cậu ngày xưa à?”
Từ vựng trung cấp: 아직도 (vẫn còn) · 키 (chiều cao) · 꼬맹이 (nhóc con)
Ngữ pháp trung cấp: ~인 줄 알다 (tưởng rằng...) · N보다 (so với...)
Người nữ: “이제는 키다리 아저씨지. 아주 무럭무럭 잘 늙었어.”
→ “Giờ thì thành ông chú chân dài rồi. Lớn lên à không, già đi rất tốt luôn.”
Từ vựng trung cấp: 키다리 (cao lêu nghêu) · 무럭무럭 (lớn nhanh) · 늙다 (già đi)
Ngữ pháp trung cấp: ~지 (nhỉ, mà) · 아주 (rất)
Người nam: “그럼, 벌써 34인데.”
→ “Tất nhiên rồi, tớ đã 34 tuổi rồi mà.”
Từ vựng trung cấp: 벌써 (đã, sớm vậy)
Ngữ pháp trung cấp: ~는데 (mà, vì...)
Người nữ: “그러네. 어릴 때는 정글짐이 엄청 높아 보였는데.”
→ “Đúng thật nhỉ. Hồi nhỏ thì giàn leo này trông cao lắm.”
Từ vựng trung cấp: 어릴 때 (lúc nhỏ) · 정글짐 (giàn leo trẻ em) · 높다 (cao)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 보이다 (trông có vẻ...) · ~는데 (hồi đó thì...)
Người nam: “너 여기 맨날 꼭대기 앉아서 그랬잖아. 구름은 솜사탕처럼 찢어 먹고 별은 별사탕처럼 씹어 먹고 싶다고.”
→ “Ngày nào cậu cũng ngồi trên đỉnh ở đây và nói rằng muốn xé mây ăn như kẹo bông, nhai sao như kẹo ngọt.”
Từ vựng trung cấp: 맨날 (ngày nào cũng) · 꼭대기 (đỉnh cao nhất) · 구름 (mây) · 솜사탕 (kẹo bông) · 별사탕 (kẹo hình ngôi sao) · 씹다 (nhai)
Ngữ pháp trung cấp: ~잖아 (mà, nhớ không) · ~고 싶다 (muốn...) · ~처럼 (giống như...)
Người nữ: “그랬지. 이만큼 크면 하늘도 만질 수 있을 줄 알았는데... 야, 택도 없다.”
→ “Đúng thế. Tớ từng nghĩ lớn đến chừng này thì sẽ chạm được bầu trời... nhưng chẳng có cửa đâu.”
Từ vựng trung cấp: 하늘 (bầu trời) · 만지다 (chạm vào) · 택도 없다 (không có khả năng nào)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)면 (nếu...) · ~(으)ㄹ 줄 알다 (nghĩ rằng sẽ...) · ~는데 (nhưng...)
Người nữ: “비 온다.”
→ “Mưa rồi.”
Từ vựng trung cấp: 비 (mưa)
Ngữ pháp trung cấp: V-ㄴ다 (lối nói phát hiện sự việc)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Người nam: “아유, 내가 진짜...”
→ “Ôi trời, thật là...”
Từ vựng trung cấp: 진짜 (thật sự)
Ngữ pháp trung cấp: Câu bỏ lửng thể hiện cảm xúc.
Người nữ: “너 지금 우산 옹졸하게 그거 하나 사 온 거냐?”
→ “Cậu chỉ mua có một cái ô thôi à? Keo kiệt thế.”
Từ vựng trung cấp: 우산 (ô) · 옹졸하다 (keo kiệt, nhỏ nhen)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 오다 (mang đến) · ~거냐? (à?)
Người nam: “어, 나 비 오는 날 편의점에서 우산 사는 게 제일 아까워.”
→ “Ừ. Tớ thấy phí tiền nhất là mua ô ở cửa hàng tiện lợi vào ngày mưa.”
Từ vựng trung cấp: 편의점 (cửa hàng tiện lợi) · 아깝다 (tiếc, phí)
Ngữ pháp trung cấp: ~는 게 (việc...) · 제일 (nhất)
Người nữ: “치, 작은 것도 샀다. 같이 좀 쓰자.”
→ “Xì, còn mua cái nhỏ nữa chứ. Dùng chung đi.”
Từ vựng trung cấp: 작다 (nhỏ) · 같이 (cùng nhau)
Ngữ pháp trung cấp: ~자 (rủ rê cùng làm)
Người nam: “아이, 떨어져라.”
→ “Này, tránh ra coi.”
Từ vựng trung cấp: 떨어지다 (cách xa)
Ngữ pháp trung cấp: Mệnh lệnh thân mật.
Người nữ: “아, 좀 참아라.”
→ “Thì chịu một chút đi.”
Từ vựng trung cấp: 참다 (chịu đựng)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어라 (mệnh lệnh)
Người nam: “아, 내려가자니까 그러니까.”
→ “Đã bảo xuống rồi mà.”
Từ vựng trung cấp: 내려가다 (đi xuống)
Ngữ pháp trung cấp: ~자니까 (đã bảo là...)
Người nữ: “아, 나 여기서 더 놀 거야.”
→ “Tớ sẽ chơi thêm ở đây nữa.”
Từ vựng trung cấp: 놀다 (chơi)
Ngữ pháp trung cấp: 더 (thêm nữa) · ~(으)ㄹ 거야 (sẽ...)
Người nữ: “야.”
→ “Này.”
Từ vựng trung cấp: 야 (này)
Ngữ pháp trung cấp: Gọi người đối diện.
Người nam: “너 왜 갑자기 무섭게 혼자 웃어?”
→ “Sao tự nhiên cậu cười một mình đáng sợ thế?”
Từ vựng trung cấp: 갑자기 (đột nhiên) · 혼자 (một mình)
Ngữ pháp trung cấp: 왜 ~어? (tại sao...)
Người nữ: “아니, 너 웃긴 거 생각났어.”
→ “Không, tớ nhớ ra chuyện buồn cười thôi.”
Từ vựng trung cấp: 웃기다 (buồn cười) · 생각나다 (nhớ ra)
Ngữ pháp trung cấp: ~았/었어 (đã...)
Người nữ: “너 그 기억나냐?”
→ “Cậu nhớ chuyện đó không?”
Từ vựng trung cấp: 기억나다 (nhớ)
Ngữ pháp trung cấp: ~냐? (có nhớ không?)
Người nữ: “내가 어릴 때 너 여기다가 혼자 올려놓고 도망갔던 거.”
→ “Hồi nhỏ tớ để cậu ở đây một mình rồi chạy mất ấy.”
Từ vựng trung cấp: 도망가다 (bỏ chạy) · 혼자 (một mình)
Ngữ pháp trung cấp: ~았/었던 거 (chuyện đã từng...)
Người nữ: “그때 너 여기 밤까지 혼자 울다가... 불량 청소년 형들이 구해 줬잖아.”
→ “Lúc đó cậu khóc ở đây đến tối, rồi mấy anh thanh niên bất hảo đã cứu cậu mà.”
Từ vựng trung cấp: 불량 청소년 (thanh thiếu niên hư hỏng) · 구해 주다 (cứu giúp)
Ngữ pháp trung cấp: ~다가 (đang... thì...) · ~아/어 주다 (làm cho ai) · ~잖아
Người nam: “착한 형들이었어.”
→ “Họ là những người anh tốt mà.”
Từ vựng trung cấp: 착하다 (tốt bụng)
Ngữ pháp trung cấp: ~이었어 (đã là...)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Người nữ: “야, 누가 봐도 양아치였어!”
→ “Này, ai nhìn cũng biết là dân đầu gấu mà!”
Từ vựng trung cấp: 양아치 (đầu gấu, côn đồ)
Ngữ pháp trung cấp: 누가 봐도 (ai nhìn cũng...)
Người nữ: “그 뺑뺑이 타다가 머리 깨져 가지고 여기 혹 이만하게 나 가지고 완전 외계인 같았는데.”
→ “Tớ chơi đu quay rồi đập đầu, nổi cục u to thế này nên trông như người ngoài hành tinh luôn.”
Từ vựng trung cấp: 머리 (đầu) · 깨지다 (bị vỡ, bị đập) · 혹 (cục u) · 외계인 (người ngoài hành tinh)
Ngữ pháp trung cấp: ~다가 (đang... thì...) · ~아/어 가지고 (rồi, nên...) · ~같다 (giống như...)
Người nữ: “내가 한동안 거울을 못 봤어.”
→ “Một thời gian tớ còn không dám soi gương.”
Từ vựng trung cấp: 한동안 (một thời gian) · 거울 (gương)
Ngữ pháp trung cấp: 못 V (không thể...)
Người nữ: “뺑뺑이 빨리 돌리면 타임머신으로 변한다 그래 가지고 내가 그 말을 진짜 믿었어.”
→ “Người ta bảo quay đu quay thật nhanh thì sẽ biến thành cỗ máy thời gian nên tớ tin thật.”
Từ vựng trung cấp: 변하다 (thay đổi) · 믿다 (tin tưởng) · 타임머신 (cỗ máy thời gian)
Ngữ pháp trung cấp: ~(으)면 (nếu...) · ~다고 하다 (nói rằng...) · ~아/어 가지고 (vì thế...)
Người nữ: “아, 너무 웃겨서 눈물 나네.”
→ “Trời ơi, buồn cười quá nên phát khóc luôn.”
Từ vựng trung cấp: 웃기다 (buồn cười) · 눈물 (nước mắt)
Ngữ pháp trung cấp: ~아서/어서 (vì... nên...) · ~네 (cảm thán)
Người nữ: “뭐해? 비 맞잖아.”
→ “Làm gì vậy? Đang bị mưa ướt đấy.”
Từ vựng trung cấp: 비 맞다 (bị mưa tạt, dính mưa)
Ngữ pháp trung cấp: ~잖아 (mà)
Người nam: “야, 너 하나만 해.”
→ “Này, cậu chỉ làm một việc thôi.”
Từ vựng trung cấp: 하나 (một điều)
Ngữ pháp trung cấp: ~만 (chỉ)
Người nữ: “뭘?”
→ “Việc gì?”
Từ vựng trung cấp: 뭐 (gì)
Ngữ pháp trung cấp: Câu hỏi rút gọn.
Người nam: “억지로 웃지 말고 그냥 하나만 하라고.”
→ “Đừng cố gượng cười nữa, chỉ cần làm một việc thôi.”
Từ vựng trung cấp: 억지로 (gượng ép) · 웃다 (cười)
Ngữ pháp trung cấp: ~지 말고 (đừng... mà hãy...) · ~라고 하다 (bảo rằng...)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng