Con trai bạn mẹ tập 20
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
HỘI THOẠI
Dịch: Cầm lấy cái này đi.
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 이거: cái này | 받다: nhận, nhận lấy, cầm lấy
Dịch: Cái này là gì vậy?
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 이게: cái này | 뭐: cái gì | 뭔데: là cái gì vậy
Dịch: Món ăn mà hôm nay tôi lần đầu làm ở học viện nấu ăn.
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 나: tôi, mình | 오늘: hôm nay | 요리: nấu ăn, món ăn | 학원: học viện, trung tâm học thêm | 처음: lần đầu, lần đầu tiên | 만들다: làm, chế biến | 음식: món ăn, thức ăn
Dịch: Tại sao lại đưa cái này cho tôi vậy?
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 이걸: cái này | 왜: tại sao | 나한테: cho tôi, với tôi | 주다: cho, đưa | 주는: đang cho, đưa | 건데: vậy, thế
Dịch: Bạn đã thích món này mà.
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 너: bạn | 이거: cái này | 좋아하다: thích | 좋아했잖아: đã thích mà, thích mà
Dịch: Seung-hyo à, miến trộn này. Ừ? Miến trộn này. Ăn một chút miến trộn đi...
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 승효: Seung-hyo | 잡채: miến trộn | 응: ừ, nhé | 좀: một chút, hãy | 먹다: ăn
NGỮ PHÁP TRONG TOÀN BỘ ĐOẠN HỘI THOẠI
이거 có nghĩa là "cái này".
이게 là 이거 kết hợp với trợ từ chủ ngữ 가.
이걸 là 이거 kết hợp với trợ từ tân ngữ 를.
Ví dụ:
이게 뭐예요?
Dịch: Cái này là gì vậy?
이걸 먹어 보세요.
Dịch: Hãy thử ăn cái này.
Xuất hiện trong câu:
요리 학원에서
N에서 dùng để chỉ địa điểm diễn ra hành động.
요리 학원에서 만들다
Dịch: Làm ở học viện nấu ăn.
Ví dụ:
학교에서 공부해요.
Dịch: Tôi học ở trường.
집에서 밥을 먹어요.
Dịch: Tôi ăn cơm ở nhà.
처음 có nghĩa là "lần đầu, lần đầu tiên".
Trong câu:
처음 만든 음식
Dịch: Món ăn lần đầu làm.
Ví dụ:
한국에 처음 왔어요.
Dịch: Tôi lần đầu đến Hàn Quốc.
Xuất hiện trong:
만든 음식
만들다 kết hợp với dạng bổ nghĩa quá khứ ㄴ, tạo thành 만든.
만든 음식
Dịch: Món ăn đã làm.
Cấu trúc này dùng động từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.
Ví dụ:
어제 산 책
Dịch: Quyển sách đã mua hôm qua.
제가 만든 음식
Dịch: Món ăn tôi đã làm.
Xuất hiện trong:
나한테
N한테 dùng để chỉ đối tượng nhận hoặc đối tượng mà hành động hướng tới.
나한테 주다
Dịch: Đưa cho tôi.
Ví dụ:
친구한테 선물을 줬어요.
Dịch: Tôi đã tặng quà cho bạn.
Trong câu:
주는 건데
건데 là dạng nói rút gọn của 것인데.
주는 것인데
Dịch: Là việc đưa, là đang đưa.
Trong hội thoại, 것 thường được rút gọn thành 거.
것은 có thể rút gọn thành 건.
Ví dụ:
뭐 하는 거예요?
Dịch: Đang làm gì vậy?
Trong câu:
주는 건데?
Mẫu V-는데 có thể dùng để đưa ra bối cảnh, giải thích hoặc hỏi về một tình huống.
Ví dụ:
왜 늦는데?
Dịch: Tại sao lại đến muộn vậy?
뭐 하는데?
Dịch: Đang làm gì vậy?
왜 có nghĩa là "tại sao".
Trong câu:
이걸 왜 나한테 주는 건데?
Dịch: Tại sao lại đưa cái này cho tôi vậy?
Ví dụ:
왜 여기 왔어요?
Dịch: Tại sao bạn đến đây?
Xuất hiện trong:
좋아했잖아.
좋아하다 kết hợp với 았잖아 thành 좋아했잖아.
좋아했잖아.
Dịch: Đã thích mà.
Mẫu V-았/었잖아 dùng khi người nói nhắc lại một sự việc mà người nói cho rằng người nghe đã biết hoặc đã từng biết.
Ví dụ:
어제 말했잖아.
Dịch: Hôm qua tôi đã nói rồi mà.
이거 좋아하잖아.
Dịch: Bạn thích cái này mà.
Xuất hiện trong:
잡채 좀 먹...
좀 có nghĩa cơ bản là "một chút", nhưng trong hội thoại thường được dùng để làm cho lời đề nghị hoặc yêu cầu trở nên nhẹ nhàng hơn.
잡채 좀 먹어.
Dịch: Ăn một chút miến trộn đi.
Ví dụ:
여기 좀 봐 주세요.
Dịch: Hãy nhìn chỗ này một chút giúp tôi.
이것 좀 주세요.
Dịch: Cho tôi cái này với.
Trong câu có thể khôi phục thành:
잡채 좀 먹어.
먹다 kết hợp với 어 thành 먹어.
Đây là đuôi câu thân mật, thường được dùng giữa những người có quan hệ gần gũi hoặc khi người lớn nói với trẻ nhỏ.
Ví dụ:
빨리 와.
Dịch: Mau đến đây đi.
밥 먹어.
Dịch: Ăn cơm đi.
TỪ VỰNG TOÀN BỘ ĐOẠN HỘI THOẠI
MẪU CÂU QUAN TRỌNG
Dịch: Cầm lấy cái này đi.
Dịch: Cái này là gì vậy?
Dịch: Món ăn mà hôm nay tôi lần đầu làm ở học viện nấu ăn.
Dịch: Tại sao lại đưa cái này cho tôi vậy?
Dịch: Bạn đã thích món này mà.
Dịch: Ăn một chút miến trộn đi...
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
HỘI THOẠI
Dịch: Ôi, này, phải làm sao đây. Seung-hyo hoàn toàn không chịu đụng đến đồ ăn Hàn Quốc. Tôi đã làm rất nhiều món ăn ngày lễ mà thằng bé cứ bảo là không thích, nên hôm nay tôi lại rán trứng với bánh mì sandwich cho thằng bé ăn đấy, ừ.
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 어우: ôi, trời ơi | 야: này, này này | 어떡하다: phải làm thế nào, làm sao đây | 승효: Seung-hyo | 도통: hoàn toàn, chẳng hề | 한국: Hàn Quốc | 음식: món ăn, thức ăn | 입: miệng | 대다: chạm vào, đụng vào | 명절: ngày lễ truyền thống | 음식: món ăn | 잔뜩: rất nhiều, đầy | 하다: làm | 다: tất cả, hoàn toàn | 싫다: ghét, không thích | 그렇다: như vậy, thế | 그래 가지고: vì cứ nói như vậy nên | 오늘: hôm nay | 식빵: bánh mì sandwich | 계란: trứng | 부치다: rán, chiên | 먹이다: cho ăn
Dịch: Là vì thấy lạ nên thế đấy. Đáng lẽ ngay từ khi còn ở Pháp, tôi phải cố bằng cách nào đó để cho thằng bé ăn món ăn Hàn Quốc mới phải.
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 낯설다: xa lạ, lạ lẫm | 프랑스: Pháp | 있다: ở, có | 때: khi, lúc | 부터: từ | 어떻게든: bằng cách nào đó, bằng mọi cách | 해 먹이다: tự làm rồi cho ăn | 되다: trở nên, được | -어야 되다: phải, cần phải
Dịch: Ăn cái này đi, ngon lắm.
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 이거: cái này | 먹다: ăn | 맛있다: ngon
Dịch: Không.
NGỮ PHÁP TRONG TOÀN BỘ ĐOẠN HỘI THOẠI
어떡하다 là cách nói rút gọn của 어떻게 하다, có nghĩa là "làm thế nào", "phải làm sao".
어떡하냐 là cách nói thân mật, thường dùng khi tự hỏi hoặc bày tỏ sự lo lắng.
어우, 야 어떡하냐.
Dịch: Ôi, này, phải làm sao đây.
Ví dụ:
이제 어떡해요?
Dịch: Bây giờ phải làm sao đây?
Trong câu:
승효가 도통 한국 음식에 입을 안 댄다.
안 대다 có nghĩa là "không đụng đến".
입을 대다 có nghĩa đen là "đưa miệng chạm vào", nhưng trong ngữ cảnh ăn uống có nghĩa là "đụng đến thức ăn, ăn thử".
한국 음식에 입을 안 대다.
Dịch: Không đụng đến đồ ăn Hàn Quốc.
Ví dụ:
아이들이 채소에 입을 안 대요.
Dịch: Bọn trẻ không hề đụng đến rau.
도통 thường được sử dụng cùng với dạng phủ định để nhấn mạnh ý "hoàn toàn không", "chẳng hề".
도통 한국 음식에 입을 안 댄다.
Dịch: Hoàn toàn không chịu đụng đến đồ ăn Hàn Quốc.
Ví dụ:
그 사람은 도통 말을 하지 않아요.
Dịch: Người đó hoàn toàn không nói gì cả.
입을 대다 có nghĩa là "đụng vào bằng miệng", và thường được dùng trong ngữ cảnh ăn uống.
한국 음식에 입을 대다.
Dịch: Đụng đến đồ ăn Hàn Quốc.
입을 안 대다.
Dịch: Không đụng đến, không chịu ăn.
Ví dụ:
아이가 음식에 입을 대지 않았어요.
Dịch: Đứa trẻ đã không đụng đến thức ăn.
잔뜩 có nghĩa là "rất nhiều, đầy, một đống".
명절 음식 잔뜩 했는데
Dịch: Tôi đã làm rất nhiều món ăn ngày lễ nhưng...
Ví dụ:
음식을 잔뜩 준비했어요.
Dịch: Tôi đã chuẩn bị rất nhiều đồ ăn.
Trong câu:
명절 음식 잔뜩 했는데 다 싫다 그래 가지고...
는데 được dùng để đưa ra bối cảnh hoặc tình huống dẫn đến nội dung phía sau.
명절 음식을 잔뜩 했는데 다 싫다고 해서...
Dịch: Tôi đã làm rất nhiều món ăn ngày lễ, nhưng vì thằng bé nói không thích tất cả...
Ví dụ:
음식을 많이 만들었는데 아무도 안 먹어요.
Dịch: Tôi đã làm rất nhiều đồ ăn nhưng không ai ăn cả.
Trong câu nói:
다 싫다 그래 가지고
싫다 그래 là cách nói hội thoại rút gọn của 싫다고 그래.
싫다고 하다 có nghĩa là "nói rằng không thích".
다 싫다고 하다.
Dịch: Nói rằng tất cả đều không thích.
Ví dụ:
아이가 먹기 싫다고 했어요.
Dịch: Đứa trẻ nói rằng không muốn ăn.
Trong câu:
그래 가지고 오늘도...
-아/어 가지고 dùng để nối nguyên nhân hoặc hành động trước với kết quả hoặc hành động sau. Trong hội thoại thường được dùng tự nhiên thay cho -아/어서.
그래 가지고
Dịch: Vì thế nên, vì cứ như vậy nên.
Ví dụ:
늦어 가지고 택시를 탔어요.
Dịch: Vì bị muộn nên tôi đã đi taxi.
Trong câu:
식빵에 계란 부쳐 먹이다.
N에 ở đây chỉ đối tượng hoặc nguyên liệu được kết hợp với hành động.
식빵에 계란을 부치다.
Dịch: Rán trứng với bánh mì sandwich.
Ví dụ:
빵에 잼을 발랐어요.
Dịch: Tôi phết mứt lên bánh mì.
Trong câu:
계란 부쳐 먹였잖아.
먹이다 là dạng sai khiến của 먹다, có nghĩa là "cho ăn".
부쳐 먹이다 có nghĩa là "rán rồi cho ăn".
계란 부쳐 먹이다.
Dịch: Rán trứng rồi cho ăn.
Ví dụ:
아이에게 밥을 먹였어요.
Dịch: Tôi đã cho đứa trẻ ăn cơm.
Trong câu:
먹였잖아.
먹이다 kết hợp với 었잖아 thành 먹였잖아.
Mẫu -잖아 được dùng khi người nói nhắc lại một điều mà người nghe đã biết hoặc người nói cho rằng người nghe cũng biết.
먹였잖아.
Dịch: Đã cho ăn rồi mà.
Ví dụ:
어제 말했잖아.
Dịch: Hôm qua tôi đã nói rồi mà.
Trong câu:
프랑스에 있을 때부터
N부터 có nghĩa là "từ".
프랑스에 있을 때부터
Dịch: Từ khi còn ở Pháp.
Ví dụ:
아침부터 비가 왔어요.
Dịch: Trời đã mưa từ sáng.
Trong câu:
프랑스에 있을 때
V-(으)ㄹ 때 có nghĩa là "khi, lúc".
있다 + 을 때
Dịch: Khi đang ở.
프랑스에 있을 때
Dịch: Khi còn ở Pháp.
Ví dụ:
한국에 갔을 때 친구를 만났어요.
Dịch: Khi đến Hàn Quốc, tôi đã gặp một người bạn.
어떻게든 có nghĩa là "bằng cách nào đó", "bằng mọi cách".
내가 어떻게든 해 먹였어야 됐는데.
Dịch: Đáng lẽ tôi phải bằng cách nào đó làm cho thằng bé ăn mới phải.
Ví dụ:
어떻게든 해결해야 해요.
Dịch: Phải giải quyết bằng cách nào đó.
Trong câu:
해 먹였어야 됐는데.
V-아/어야 되다 diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ, có nghĩa là "phải, cần phải".
해 먹였어야 됐다.
Dịch: Đáng lẽ đã phải làm rồi cho ăn.
Khi kết hợp với -는데, cấu trúc thường thể hiện sự tiếc nuối hoặc điều đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm.
해 먹였어야 됐는데.
Dịch: Đáng lẽ tôi phải làm rồi cho ăn mới đúng.
Đây là dạng quá khứ của V-아/어야 되다, diễn tả điều đáng lẽ phải làm trong quá khứ.
해 먹였어야 됐는데.
Dịch: Đáng lẽ phải làm rồi cho ăn mới phải.
Ví dụ:
어제 공부했어야 됐어요.
Dịch: Đáng lẽ hôm qua tôi phải học.
Trong câu:
됐는데.
-는데 ở cuối câu có thể tạo cảm giác câu nói còn dang dở hoặc thể hiện sự tiếc nuối, giải thích.
해 먹였어야 됐는데.
Dịch: Đáng lẽ phải cho ăn mới đúng, nhưng...
Ví dụ:
같이 갔어야 했는데.
Dịch: Đáng lẽ tôi phải đi cùng mới đúng...
Trong câu:
맛있어.
맛있다 kết hợp với 어 thành 맛있어.
Đây là đuôi câu thân mật, thường được dùng giữa những người thân thiết hoặc trẻ em.
맛있어.
Dịch: Ngon lắm.
Ví dụ:
이거 정말 맛있어.
Dịch: Cái này thực sự ngon.
TỪ VỰNG TOÀN BỘ ĐOẠN HỘI THOẠI
CÁC CỤM TỪ QUAN TRỌNG
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
HỘI THOẠI
Dịch: Cái này trông giống cầu vồng lắm, đúng không?
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 이거: cái này | 꼭: nhất định, rất, cứ như là | 무지개: cầu vồng | 같다: giống, có vẻ như | 않다: không
Dịch: Một chiếc cầu vồng?
Từ vựng: un arc-en-ciel: cầu vồng
Dịch: Ừ, cầu vồng.
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 응: ừ | 무지개: cầu vồng
Dịch: Một chiếc cầu vồng.
Từ vựng: un arc-en-ciel: cầu vồng
Dịch: Cứ nói “arc-en-ciel” đi. Ôi trời ơi, ôi, Hye-suk à! Seung-hyo ăn rồi. Cứ nói “arc-en-ciel” thế rồi thằng bé ăn đấy. Ôi, này này, ăn món 산적 đi! Trời ơi, cái con bé này, đã bảo là phải cho nó ăn đủ các món rồi mà.
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 계속하다: tiếp tục | 어머: ôi, trời ơi | 혜숙: Hye-suk | 먹다: ăn | 그러다: làm như vậy, nói như vậy | 산적: thịt xiên nướng kiểu Hàn Quốc | 이놈: cái tên này, đồ này | 지지배: con bé, con nhóc | 골고루: đều, đồng đều, đủ các loại | 먹이다: cho ăn | -어야지: phải, nên làm | 무지개: cầu vồng
NGỮ PHÁP TRONG TOÀN BỘ ĐOẠN HỘI THOẠI
Xuất hiện trong câu:
이거 꼭 무지개 같지 않아?
-지 않다 là cấu trúc phủ định, có nghĩa là "không".
Trong câu hỏi, A/V-지 않아? thường được dùng để hỏi ý kiến hoặc tìm kiếm sự đồng tình của người nghe, tương đương với "không phải là... sao?", "trông... đúng không?".
Ví dụ:
이 음식 맛있지 않아요?
Dịch: Món ăn này ngon đúng không?
Xuất hiện trong:
무지개 같다
같다 có nghĩa là "giống, giống như, có vẻ như".
무지개 같다.
Dịch: Giống cầu vồng.
Ví dụ:
구름이 솜사탕 같아요.
Dịch: Đám mây trông giống kẹo bông.
꼭 có thể mang nghĩa "nhất định", nhưng trong câu:
이거 꼭 무지개 같지 않아?
꼭 được dùng để nhấn mạnh cảm giác "cứ như là", "rất giống".
이거 꼭 무지개 같지 않아?
Dịch: Cái này trông cứ như cầu vồng ấy, đúng không?
Ví dụ:
이 꽃은 꼭 장미 같아요.
Dịch: Bông hoa này trông cứ như hoa hồng vậy.
Đây là cách hỏi nhằm xác nhận hoặc tìm kiếm sự đồng ý của người nghe.
무지개 같지 않아?
Dịch: Trông giống cầu vồng, đúng không?
Ví dụ:
오늘 춥지 않아?
Dịch: Hôm nay lạnh đúng không?
Trong câu:
계속해.
계속하다 kết hợp với -아/어 thành 계속해.
Đây là đuôi câu thân mật, có thể dùng để yêu cầu hoặc ra lệnh nhẹ trong quan hệ thân mật.
계속해.
Dịch: Cứ tiếp tục đi.
Ví dụ:
다시 말해.
Dịch: Nói lại đi.
Xuất hiện trong:
그러더니 먹어.
-더니 được dùng khi người nói quan sát một hành động hoặc tình trạng trước đó, sau đó nhận thấy một kết quả hoặc sự thay đổi xảy ra.
그러더니 먹어.
Dịch: Cứ nói như vậy rồi thằng bé ăn.
Ví dụ:
아까 울더니 지금은 웃어요.
Dịch: Lúc nãy còn khóc mà bây giờ lại cười.
그러다 có nghĩa là "làm như vậy", "nói như vậy", "rồi làm như thế".
Trong câu:
‘아크 엉 시엘’ 그러더니 먹어.
Dịch: Cứ nói "arc-en-ciel" như thế rồi thằng bé ăn.
Ví dụ:
계속 그러다 다쳐요.
Dịch: Cứ làm như vậy rồi sẽ bị thương.
Xuất hiện trong:
혜숙아!
야야!
아 là trợ từ gọi người khi tên kết thúc bằng nguyên âm.
혜숙아!
Dịch: Hye-suk à!
야 có thể được dùng khi gọi người trong văn nói thân mật.
야야!
Dịch: Này này!
Xuất hiện trong:
산적 먹어!
먹다 kết hợp với -어 thành 먹어.
Đây là đuôi câu thân mật dùng để yêu cầu hoặc bảo ai đó làm gì.
산적 먹어!
Dịch: Ăn món 산적 đi!
Trong:
이놈의 지지배야
이놈의 là cách nói thể hiện sự bực mình, than phiền hoặc trách yêu đối với một người hoặc sự vật.
이놈의 지지배야.
Dịch tự nhiên: Cái con bé này! / Trời ơi, cái con bé này!
Ví dụ:
이놈의 컴퓨터가 또 고장 났어.
Dịch: Cái máy tính chết tiệt này lại hỏng nữa rồi.
Trong câu:
그러니까 골고루 먹였어야지.
그러니까 có thể có nghĩa là "vì vậy", "cho nên", hoặc dùng để nối với lời giải thích, kết luận.
그러니까 골고루 먹였어야지.
Dịch: Vì vậy nên phải cho ăn đủ các món mới đúng.
골고루 là trạng từ, có nghĩa là "đều", "đủ các loại", "mỗi thứ một ít".
골고루 먹다.
Dịch: Ăn đa dạng, ăn đủ các loại.
Ví dụ:
음식을 골고루 먹어야 해요.
Dịch: Phải ăn uống đầy đủ các loại thức ăn.
Xuất hiện trong:
먹였어야지.
먹이다 kết hợp với -었어야지 thành 먹였어야지.
V-았/었어야지 diễn tả điều đáng lẽ phải làm hoặc việc mà người nói cho rằng nên làm.
먹였어야지.
Dịch: Đáng lẽ phải cho ăn chứ.
Trong đoạn hội thoại:
골고루 먹였어야지.
Dịch: Đáng lẽ phải cho ăn đủ các món chứ.
Ví dụ:
미리 말했어야지.
Dịch: Đáng lẽ phải nói trước chứ.
-아/어야지 có thể diễn tả ý "phải làm", "nên làm", thường mang sắc thái nhắc nhở hoặc khẳng định điều cần thiết.
Ví dụ:
밥을 잘 먹어야지.
Dịch: Phải ăn uống đầy đủ chứ.
공부해야지.
Dịch: Phải học chứ.
TỪ VỰNG TOÀN BỘ ĐOẠN HỘI THOẠI
CỤM TỪ VÀ MẪU CÂU QUAN TRỌNG
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
HỘI THOẠI
Dịch: Món 산적 giống cầu vồng này. Đây là món ăn Hàn Quốc đầu tiên bạn ăn sau khi đến đây mà.
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 무지개: cầu vồng | 닮다: giống, giống với | 산적: món thịt xiên nướng kiểu Hàn Quốc | 너: bạn | 여기: ở đây | 오다: đến | 처음: lần đầu tiên | 먹다: ăn | 한국: Hàn Quốc | 음식: món ăn | 이잖아: mà, đúng là...
Dịch: Tại sao lại nhớ những chuyện như thế?
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 그렇다: như vậy | 그런: như vậy, như thế | 것: việc, thứ, điều | 왜: tại sao | 기억하다: nhớ, ghi nhớ
Dịch: Không phải là tôi cố nhớ đâu, chỉ là... tự nhiên tôi nhớ thôi. Mà, chúng ta đã ở bên nhau đâu chỉ một hai ngày. Có lẽ tôi hiểu rõ về bạn hơn cả dì và chú ấy đấy?
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 기억하다: nhớ | 그냥: chỉ, cứ, đơn giản là | 기억나다: nhớ ra, nhớ đến | 하루: một ngày | 이틀: hai ngày | 붙어 있다: ở bên, ở cạnh nhau | 아마: có lẽ, có thể | 이모: dì, cô | 아저씨: chú, bác, người đàn ông trung niên | 보다: hơn, so với | 너: bạn | 대해서: về, đối với | 더: hơn, thêm | 잘: tốt, rõ | 알다: biết, hiểu | -ㄹ걸: có lẽ, chắc là...
Dịch: Bạn mà hiểu tôi sao? Bạn ấy hả?
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 니가: bạn, bạn là người... | 나: tôi | 알다: biết, hiểu
Dịch: Hả? / Sao?
Từ vựng sơ cấp: 응: ừ, hả
NGỮ PHÁP TRONG TOÀN BỘ ĐOẠN HỘI THOẠI
Trong câu:
무지개 닮은 산적
닮다 có nghĩa là "giống, giống với".
무지개 닮은 산적
Dịch: Món 산적 giống cầu vồng.
Khi 닮다 đứng trước danh từ, nó có thể dùng dạng 닮은 để bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ:
엄마를 닮은 아이예요.
Dịch: Là đứa trẻ giống mẹ.
Trong câu:
무지개 닮은 산적
닮다 kết hợp với ㄴ thành 닮은 để bổ nghĩa cho danh từ 산적.
닮은 산적
Dịch: Món 산적 giống...
Ví dụ:
아빠를 닮은 사람이에요.
Dịch: Là người giống bố.
Trong câu:
너 여기 와서
오다 kết hợp với 아/어 để nối hai hành động.
여기 와서
Dịch: Sau khi đến đây / đến đây rồi...
Ví dụ:
한국에 와서 한국어를 공부했어요.
Dịch: Sau khi đến Hàn Quốc, tôi đã học tiếng Hàn.
Trong câu:
처음으로 먹은 한국 음식
처음으로 có nghĩa là "lần đầu tiên".
처음으로 먹은 음식
Dịch: Món ăn lần đầu tiên đã ăn.
Ví dụ:
한국에서 처음으로 김치를 먹었어요.
Dịch: Tôi lần đầu tiên ăn kimchi ở Hàn Quốc.
Trong câu:
먹은 한국 음식
먹다 kết hợp với 은 thành 먹은.
먹은 한국 음식
Dịch: Món ăn Hàn Quốc đã ăn.
Cấu trúc này dùng động từ ở dạng bổ nghĩa để mô tả danh từ đứng sau.
Ví dụ:
어제 본 영화예요.
Dịch: Đây là bộ phim tôi đã xem hôm qua.
Trong câu:
먹은 한국 음식이잖아.
-잖아 dùng khi người nói nhắc lại một điều mà người nghe đã biết hoặc người nói cho rằng người nghe phải biết.
이잖아 có thể mang sắc thái "mà", "đúng là...", "chẳng phải là... sao".
Ví dụ:
이거 네 책이잖아.
Dịch: Đây là sách của bạn mà.
Trong câu:
그런 걸 왜 기억하냐?
그런 là dạng bổ nghĩa của 그렇다, có nghĩa là "như vậy", "như thế".
그런 걸
Dịch: Những chuyện như thế / thứ như thế.
Ví dụ:
그런 사람을 왜 좋아해요?
Dịch: Tại sao lại thích người như thế?
Trong câu:
그런 걸 왜 기억하냐?
기억하다 có nghĩa là "nhớ, ghi nhớ".
그런 걸 기억하다
Dịch: Nhớ những chuyện như thế.
Ví dụ:
그 이름을 기억해요.
Dịch: Tôi nhớ cái tên đó.
Trong câu:
왜 기억하냐?
-냐 là đuôi câu hỏi thân mật, thường xuất hiện trong cách nói nam tính hoặc giữa những người rất thân thiết.
왜 기억하냐?
Dịch: Tại sao lại nhớ?
Ví dụ:
왜 웃냐?
Dịch: Tại sao lại cười?
Trong câu:
기억하는 게 아니라
게 là dạng rút gọn của 것이.
기억하는 것이 아니라
Dịch: Không phải là việc nhớ...
V-는 게 아니라 dùng để phủ định một ý trước và đưa ra ý đúng ở phía sau.
Ví dụ:
공부하는 게 아니라 일하는 거예요.
Dịch: Không phải là đang học mà là đang làm việc.
Trong câu:
기억하는 게 아니라
Cấu trúc này có nghĩa là "không phải là...", "không phải việc...".
기억하는 게 아니라 그냥...
Dịch: Không phải là tôi cố nhớ đâu, chỉ là...
Ví dụ:
싫어서 안 가는 게 아니에요.
Dịch: Không phải là tôi không đi vì ghét.
Trong câu:
기억나는 거야.
거야 là dạng nói của 것이야.
기억나는 거야.
Dịch: Là tự nhiên nhớ ra thôi.
Mẫu V-는 거야 dùng để giải thích hoặc nhấn mạnh nguyên nhân, tình trạng hay ý định.
Ví dụ:
그냥 좋아하는 거야.
Dịch: Chỉ là thích thôi.
Trong câu:
기억나는
기억나다 là động từ có nghĩa "nhớ ra, nhớ đến, chợt nhớ".
기억나다 khác với 기억하다.
기억하다: nhớ một cách chủ động, ghi nhớ.
기억나다: tự nhiên nhớ ra, nhớ đến.
Ví dụ:
갑자기 친구가 기억났어요.
Dịch: Đột nhiên tôi nhớ đến người bạn.
하루 이틀 có nghĩa là "một hai ngày", thường được dùng để nói một khoảng thời gian ngắn.
뭐, 하루 이틀 붙어 있었어야지.
Dịch: Mà, chúng ta đâu chỉ ở bên nhau một hai ngày.
Ví dụ:
하루 이틀 만난 사이가 아니에요.
Dịch: Không phải là mối quan hệ chỉ mới gặp nhau một hai ngày.
Trong câu:
붙어 있다
붙다: dính, gắn, sát vào nhau.
붙어 있다: đang ở cạnh nhau, ở bên nhau.
하루 이틀 붙어 있다
Dịch: ở bên nhau một hai ngày.
Ví dụ:
친구와 계속 붙어 있었어요.
Dịch: Tôi đã luôn ở bên người bạn.
Trong câu:
하루 이틀 붙어 있었어야지.
-아/어야지 thường mang nghĩa "phải...", "đương nhiên phải...", hoặc dùng để nhấn mạnh một điều mà người nói cho rằng hiển nhiên.
Tuy nhiên trong câu này, 어야지 được dùng theo kiểu hội thoại để nhấn mạnh rằng thời gian hai người ở bên nhau không phải chỉ một hai ngày.
하루 이틀 붙어 있었어야지.
Dịch tự nhiên: Chúng ta đâu phải chỉ ở bên nhau một hai ngày.
Trong câu:
이모랑 아저씨보다
N보다 dùng để so sánh, có nghĩa là "hơn, so với".
이모랑 아저씨보다 내가 더 잘 알다.
Dịch: Tôi hiểu rõ hơn dì và chú ấy.
Ví dụ:
동생보다 키가 커요.
Dịch: Tôi cao hơn em.
Trong câu:
이모랑 아저씨보다 내가 너에 대해서 더 잘 알걸?
보다: hơn, so với
더: hơn, thêm
잘 알다: biết rõ, hiểu rõ
Cả cụm:
이모랑 아저씨보다 내가 너에 대해서 더 잘 알걸?
Dịch: Có lẽ tôi hiểu rõ về bạn hơn cả dì và chú ấy đấy?
Ví dụ:
저 사람보다 제가 더 잘 알아요.
Dịch: Tôi biết rõ hơn người đó.
Trong câu:
너에 대해서
N에 대해서 có nghĩa là "về...", "đối với...", "liên quan đến...".
너에 대해서 알다
Dịch: Hiểu về bạn.
Ví dụ:
한국 역사에 대해서 공부하고 있어요.
Dịch: Tôi đang học về lịch sử Hàn Quốc.
Trong câu:
더 잘 알걸?
-ㄹ걸 được dùng để thể hiện sự phỏng đoán hoặc suy đoán của người nói, thường mang sắc thái "có lẽ...", "chắc là...".
더 잘 알걸?
Dịch: Có lẽ tôi hiểu rõ hơn đấy.
Ví dụ:
내일 비가 올걸요.
Dịch: Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.
Trong câu:
니가 나를 안다고?
Cấu trúc này được dùng để lặp lại hoặc nhắc lại lời người khác với sắc thái ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc không tin.
니가 나를 안다고?
Dịch: Bạn mà hiểu tôi sao?
Ví dụ:
네가 한국어를 잘한다고?
Dịch: Bạn mà nói tiếng Hàn giỏi sao?
니가 là cách phát âm và cách viết thường gặp trong văn nói của 네가, có nghĩa là "bạn".
니가 나를 안다고?
Dịch: Bạn mà hiểu tôi sao?
Trong hội thoại thân mật, 니가 thường được dùng để tránh nhầm lẫn khi phát âm 네가 với 내가.
Trong câu:
나를 안다고?
알다 có nghĩa là "biết, hiểu".
나를 알다
Dịch: Biết tôi, hiểu tôi.
Ví dụ:
나는 그 사람을 잘 알아요.
Dịch: Tôi hiểu khá rõ người đó.
응? là cách hỏi hoặc phản ứng ngắn trong hội thoại.
Tùy ngữ cảnh có thể dịch là:
"Hả?"
"Sao?"
"Ừ?"
Trong đoạn này, 응? thể hiện sự ngạc nhiên hoặc chờ người kia nói tiếp.
Ví dụ:
응? 뭐라고 했어?
Dịch: Hả? Bạn vừa nói gì?
TỪ VỰNG TOÀN BỘ ĐOẠN HỘI THOẠI
CỤM TỪ QUAN TRỌNG
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
HỘI THOẠI
Dịch: Này, Bae Seok-ryu! Cái ký ức đó chẳng có ý nghĩa gì cả. Chỉ là chuyện đã qua thôi, cho nên... Đừng cứ nhắc đi nhắc lại khiến người khác mệt mỏi nữa.
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 야: này | 배석류: Bae Seok-ryu | 그깟: cái đó, thứ đó, chỉ là cái... chẳng đáng gì | 기억: ký ức, sự ghi nhớ | 아무: bất kỳ, chút nào | 의미: ý nghĩa | 없다: không có | 그냥: chỉ, cứ, đơn giản là | 지나가다: đi qua | 지난: đã qua | 일: việc, chuyện | 그러니까: vì vậy, cho nên | 자꾸: cứ liên tục, hết lần này đến lần khác | 상기시키다: làm cho nhớ lại, nhắc lại | 사람: người | 피곤하다: mệt mỏi | -게 하다: khiến, làm cho | 좀: một chút, dùng để làm nhẹ lời yêu cầu | 하지 마: đừng làm
Dịch: Không, sao bạn lại nói những lời như vậy nữa?
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 아니: không, không phải | 무슨: gì, loại gì | 말: lời nói | 또: lại, nữa | 그렇다: như vậy | 그런: như vậy, như thế | 식: cách, kiểu | 하다: làm, nói | -냐: đuôi hỏi thân mật
Dịch: Bạn nghĩ tôi dễ bắt nạt lắm sao? Tôi đã nói rồi mà. Chúng ta bây giờ đâu còn là trẻ con, đã hơn ba mươi tuổi rồi. Mà cũng đâu phải là đứa trẻ năm tuổi nữa, sao cứ đi theo tôi mãi vậy? Sao cứ lảng vảng quanh tôi mãi thế?
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 너: bạn | 내가: tôi | 만만하다: dễ đối phó, dễ bắt nạt | 말하다: nói | 우리: chúng ta | 이제: bây giờ, từ giờ | 애: trẻ con | 아니라고: nói rằng không phải | 서른: ba mươi | 넘다: vượt qua, hơn | 근데: nhưng, mà | 다섯: năm | 살: tuổi | 꼬맹이: đứa trẻ nhỏ, nhóc con | 왜: tại sao | 자꾸: cứ liên tục | 날: tôi, mình | 따라다니다: đi theo, bám theo | 계속: liên tục, mãi | 얼쩡거리다: lảng vảng, quanh quẩn
Dịch: Tôi lảng vảng quanh bạn lúc nào chứ.
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 내가: tôi | 뭘: cái gì, việc gì | 얼쩡거리다: lảng vảng, quanh quẩn | -다고 하다: nói rằng | 그래: nói vậy, bảo vậy
NGỮ PHÁP TRONG TOÀN BỘ ĐOẠN HỘI THOẠI
Trong đoạn này không xuất hiện trực tiếp N밖에 없다, nhưng ý nghĩa đối lập với 아무 의미도 없어 có thể giúp phân biệt.
아무 의미도 없어.
Dịch: Chẳng có chút ý nghĩa nào cả.
Ví dụ:
아무것도 없어요.
Dịch: Chẳng có gì cả.
그깟 là cách nói mang sắc thái xem nhẹ, coi thường hoặc cho rằng một thứ không đáng kể.
그깟 기억
Dịch: Cái ký ức đó, chỉ là một ký ức chẳng đáng gì.
Ví dụ:
그깟 돈 때문에 싸울 필요 없어.
Dịch: Không cần phải cãi nhau chỉ vì chút tiền đó.
Trong câu:
아무 의미도 없어.
아무 + danh từ + 도 + 없다 dùng để nhấn mạnh ý phủ định hoàn toàn.
아무 의미도 없어.
Dịch: Chẳng có ý nghĩa gì cả.
Ví dụ:
아무 문제도 없어요.
Dịch: Không có vấn đề gì cả.
Trong:
의미도 없어.
도 kết hợp với danh từ để nhấn mạnh phạm vi phủ định.
의미도 없다.
Dịch: Đến cả ý nghĩa cũng không có, chẳng có ý nghĩa gì cả.
Ví dụ:
시간도 없어요.
Dịch: Đến cả thời gian cũng không có.
Trong:
지난 일
지나다 kết hợp với ㄴ thành 지난 để bổ nghĩa cho danh từ 일.
지난 일
Dịch: Chuyện đã qua.
Ví dụ:
지난 이야기를 다시 하지 마세요.
Dịch: Đừng nhắc lại chuyện đã qua.
Trong câu:
지난 일이라고
Đây là dạng trích dẫn gián tiếp với danh từ.
지난 일이다 + 라고
Dịch: Nói rằng đó là chuyện đã qua.
Ví dụ:
그것은 사실이라고 했어요.
Dịch: Tôi đã nói rằng đó là sự thật.
Trong:
지난 일이라고
일 là danh từ có phụ âm cuối nên dùng 이라고.
지난 일이라고 하다
Dịch: Nói rằng đó là chuyện đã qua.
Ví dụ:
학생이라고 했어요.
Dịch: Tôi đã nói rằng tôi là học sinh.
그러니까 có nghĩa là "vì vậy", "cho nên", "ý tôi là".
Trong đoạn:
그냥 지난 일이라고, 그러니까.
Dịch: Chỉ là chuyện đã qua thôi, cho nên...
Ở đây 그러니까 được dùng trong lời nói đang ngập ngừng để nối sang ý tiếp theo.
Ví dụ:
늦었어요. 그러니까 먼저 가세요.
Dịch: Muộn rồi. Vì vậy hãy đi trước đi.
자꾸 là trạng từ có nghĩa "cứ liên tục", "hết lần này đến lần khác".
자꾸 상기시키다.
Dịch: Cứ liên tục nhắc lại.
Ví dụ:
왜 자꾸 같은 말을 해요?
Dịch: Tại sao cứ nói mãi một câu vậy?
Trong:
사람 피곤하게 하다
V-게 하다 có nghĩa là "khiến cho, làm cho".
피곤하다 + 게 하다
Dịch: Làm cho mệt, khiến người khác mệt.
Ví dụ:
나를 웃게 했어요.
Dịch: Bạn đã làm tôi cười.
Trong câu:
사람 피곤하게 좀 하지 마.
Cấu trúc này diễn tả việc khiến người khác rơi vào một trạng thái.
사람을 피곤하게 하다
Dịch: Khiến người khác mệt mỏi.
Ví dụ:
아이를 울게 하지 마세요.
Dịch: Đừng làm đứa trẻ khóc.
Trong:
하지 마.
-지 마 dùng để yêu cầu hoặc cấm ai đó không làm một hành động nào đó.
하지 마.
Dịch: Đừng làm.
Ví dụ:
걱정하지 마.
Dịch: Đừng lo.
Trong câu:
무슨 말을
무슨 + danh từ dùng để hỏi hoặc thể hiện sự ngạc nhiên về nội dung, loại hoặc tính chất của sự vật.
무슨 말을 하냐?
Dịch: Nói lời gì vậy?
Ví dụ:
무슨 일이에요?
Dịch: Có chuyện gì vậy?
Trong:
그런 식으로 하냐.
식 có nghĩa là "cách, kiểu, phương thức".
그런 식으로
Dịch: Theo kiểu như vậy, theo cách như vậy.
Ví dụ:
왜 그런 식으로 말해요?
Dịch: Tại sao lại nói theo kiểu như vậy?
Trong:
하냐?
만만하냐?
얼쩡거려?
-냐 là đuôi câu hỏi thân mật, thường thấy trong lời nói trực tiếp và có thể mang sắc thái mạnh, chất vấn hoặc bực bội.
너 내가 만만하냐?
Dịch: Bạn nghĩ tôi dễ bắt nạt lắm sao?
Ví dụ:
왜 그러냐?
Dịch: Tại sao lại như vậy?
만만하다 có nghĩa là "dễ đối phó", "dễ bắt nạt", "dễ xem thường".
내가 만만하냐?
Dịch: Bạn nghĩ tôi dễ bắt nạt lắm sao?
Ví dụ:
그 사람을 만만하게 보면 안 돼요.
Dịch: Không được xem thường người đó.
Trong:
내가 말했지.
말하다 + 았지 = 말했지.
-지 dùng để nhấn mạnh hoặc nhắc người nghe nhớ điều mà người nói đã nói.
내가 말했지.
Dịch: Tôi đã nói rồi mà.
Ví dụ:
내가 어제 말했지.
Dịch: Hôm qua tôi đã nói rồi mà.
Trong:
우리 이제 애 아니라고
애 아니다 + 라고
N(이)라고 được dùng để trích dẫn gián tiếp.
애 아니라고
Dịch: Nói rằng không còn là trẻ con.
Ví dụ:
학생이 아니라고 했어요.
Dịch: Tôi đã nói rằng mình không phải học sinh.
Trong:
서른 넘었다고
서른 넘었다 + 고
Đây là dạng trích dẫn gián tiếp, dùng để truyền đạt nội dung lời nói hoặc suy nghĩ.
서른 넘었다고
Dịch: Nói rằng đã hơn ba mươi tuổi.
Ví dụ:
내일 간다고 했어요.
Dịch: Tôi đã nói rằng ngày mai sẽ đi.
Trong câu:
서른 넘었다고.
Phần 하다 được lược bỏ trong văn nói.
서른 넘었다고 하다.
Dịch: Nói rằng đã hơn ba mươi tuổi.
Ví dụ:
그 사람이 온다고 했어요.
Dịch: Người đó nói rằng sẽ đến.
Trong:
서른 넘었다.
넘다 có nghĩa là "vượt qua, hơn".
서른을 넘다.
Dịch: Hơn ba mươi tuổi.
Ví dụ:
나이가 서른을 넘었어요.
Dịch: Tuổi đã hơn ba mươi.
Trong:
다섯 살 꼬맹이
살 dùng để đếm tuổi.
다섯 살
Dịch: năm tuổi.
Ví dụ:
아이가 세 살이에요.
Dịch: Đứa trẻ ba tuổi.
Trong:
다섯 살 꼬맹이도 아니고
도 kết hợp với 아니다 để nhấn mạnh rằng "cũng không phải".
다섯 살 꼬맹이도 아니다.
Dịch: Cũng đâu phải là đứa trẻ năm tuổi.
Ví dụ:
학생도 아니에요.
Dịch: Cũng không phải là học sinh.
Trong:
아니고 왜...
-고 dùng để nối hai ý.
다섯 살 꼬맹이도 아니고 왜 자꾸...
Dịch: Cũng đâu phải là đứa trẻ năm tuổi, vậy mà tại sao cứ...
Ví dụ:
비싸고 맛있어요.
Dịch: Vừa đắt vừa ngon.
Trong:
따라다녀?
따라다니다 có nghĩa là "đi theo, đi cùng, bám theo".
날 따라다니다.
Dịch: Đi theo tôi.
Ví dụ:
친구가 계속 나를 따라다녀요.
Dịch: Người bạn cứ liên tục đi theo tôi.
Trong:
왜 자꾸 날 따라다녀?
Đây là câu hỏi thân mật, mang sắc thái chất vấn.
왜 자꾸 따라다녀?
Dịch: Sao cứ đi theo mãi vậy?
Ví dụ:
왜 나를 따라오냐?
Dịch: Tại sao lại đi theo tôi?
Trong đoạn có:
얼쩡거려?
얼쩡거리다 là một động từ riêng, không phải mẫu ngữ pháp 얼쩡 + 거려.
얼쩡거리다 có nghĩa là "lảng vảng, quanh quẩn, không có mục đích rõ ràng".
왜 계속 얼쩡거려?
Dịch: Sao cứ lảng vảng quanh tôi mãi vậy?
Ví dụ:
집 앞에서 계속 얼쩡거리지 마.
Dịch: Đừng cứ lảng vảng trước nhà nữa.
Trong:
내가 뭘 얼쩡거렸다고 그래.
얼쩡거리다 + 었다고 하다.
Cô gái đang phủ nhận lời nói của chàng trai.
얼쩡거렸다고 그래.
Dịch: Lại bảo là tôi đã lảng vảng quanh bạn.
Ví dụ:
내가 거짓말했다고 그래요?
Dịch: Bạn nói rằng tôi đã nói dối sao?
Trong:
얼쩡거렸다고 그래.
Đây là cách nói hội thoại của V-다고 하다.
얼쩡거렸다고 그래.
Dịch: Lại bảo rằng tôi đã lảng vảng quanh bạn.
Cấu trúc này thường xuất hiện khi người nói phản bác hoặc nhắc lại lời người khác với thái độ không đồng tình.
Ví dụ:
내가 그랬다고 그래?
Dịch: Bạn bảo là tôi đã làm vậy sao?
TỪ VỰNG TOÀN BỘ ĐOẠN HỘI THOẠI
CỤM TỪ QUAN TRỌNG
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
HỘI THOẠI
Dịch: Tôi xin bạn đấy, hãy để tôi yên đi. Đừng xen vào cuộc đời tôi nữa, bây giờ.
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 부탁: lời nhờ vả, lời thỉnh cầu | 부탁이다: là lời nhờ vả | 나: tôi | 좀: một chút, làm nhẹ lời nói | 그만: thôi, dừng lại | 내버려 두다: để mặc, để yên | 인생: cuộc đời | 끼어들다: xen vào, can thiệp | 말다: đừng | 이제: bây giờ, từ giờ
Dịch: Tôi sẽ xen vào! Tôi sẽ cứ thế xen vào mà chẳng cần bật xi-nhan. Còn bạn thì sao, ngày xưa bạn được tôi cho phép rồi mới lăn vào nhà tôi à? Tôi sẽ tiếp tục can thiệp vào chuyện của bạn! Giữa chúng ta, tôi làm vậy cũng được. Tôi có quyền làm vậy với bạn!
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 끼어들다: xen vào, can thiệp | 거야: sẽ, định sẽ | 깜빡이: đèn xi-nhan | 켜다: bật | 막: cứ thế, bừa, không cần để ý | 옛날: ngày xưa | 허락: sự cho phép | 허락받다: được cho phép | 우리 집: nhà chúng ta, nhà tôi | 굴러들어 오다: lăn vào, bước vào một cách tự nhiên | 계속: tiếp tục | 참견하다: xen vào, can thiệp | 그래도 되다: làm như vậy cũng được | 너한테: với bạn, đối với bạn
Dịch: Làm ơn, đừng làm tôi phát điên nữa! Cả lúc đó lẫn bây giờ, vì bạn cứ liên tục làm như thế này nên tôi cảm thấy mình sắp phát điên mất rồi!
Từ vựng sơ cấp, trung cấp: 제발: làm ơn, xin hãy | 사람: người | 미치다: phát điên | 그때: lúc đó | 지금: bây giờ | 자꾸: cứ liên tục | 이러다: làm như thế này | 때문에: vì, bởi vì | 돌아버리다: phát điên, phát cáu | -ㄹ 것 같다: có vẻ sẽ, cảm thấy như sắp | -다고: rằng, mà
NGỮ PHÁP TRONG TOÀN BỘ ĐOẠN HỘI THOẠI
Trong câu:
부탁이니까
부탁이다 + 니까
N(이)니까 có nghĩa là "vì là...", "bởi vì...".
부탁이니까
Dịch: Vì tôi đang nhờ bạn / Tôi xin bạn đấy.
Trong hội thoại, 부탁이니까 thường được dùng để nhấn mạnh lời cầu xin.
Ví dụ:
부탁이니까 한 번만 도와줘.
Dịch: Tôi xin bạn đấy, hãy giúp tôi một lần thôi.
Trong:
내버려 둬
내버려 두다 có nghĩa là "để yên, để mặc".
내버려 둬.
Dịch: Để tôi yên đi.
Ví dụ:
나를 그냥 내버려 둬.
Dịch: Hãy cứ để tôi yên.
Trong:
그만 내버려 둬.
그만 có nghĩa là "thôi, dừng lại".
그만 + V
Dịch: Hãy thôi, hãy dừng việc đó.
Ví dụ:
그만 말해.
Dịch: Đừng nói nữa.
Trong:
끼어들지 말라고
V-지 말다 dùng để yêu cầu hoặc ra lệnh không làm một việc gì.
끼어들지 마.
Dịch: Đừng xen vào.
Ví dụ:
여기 오지 마세요.
Dịch: Đừng đến đây.
Trong:
끼어들지 좀 말라고
Đây là dạng trích dẫn gián tiếp của mệnh lệnh hoặc yêu cầu.
끼어들지 마 + 라고 하다
Dịch: Bảo rằng đừng xen vào.
Trong câu này, 하다 được lược bỏ trong văn nói, tạo cảm giác bực bội hoặc nhấn mạnh.
Ví dụ:
늦지 말라고 했어요.
Dịch: Tôi đã bảo đừng đến muộn.
Trong:
나 좀 그만 내버려 둬.
좀 vốn có nghĩa là "một chút", nhưng trong câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu, nó thường làm câu nói mềm hơn hoặc thể hiện sự khẩn thiết.
나 좀 내버려 둬.
Dịch: Hãy để tôi yên đi.
Ví dụ:
조용히 좀 해 주세요.
Dịch: Làm ơn hãy yên lặng một chút.
Trong:
끼어들 거야.
끼어들 거다.
V-(으)ㄹ 거야 dùng để diễn tả ý định hoặc dự định trong tương lai.
끼어들 거야.
Dịch: Tôi sẽ xen vào.
Ví dụ:
내일 갈 거야.
Dịch: Ngày mai tôi sẽ đi.
Trong:
막 끼어들 거다.
Đây là dạng tương tự V-(으)ㄹ 거야, thể hiện ý định hoặc sự khẳng định mạnh.
끼어들 거다.
Dịch: Tôi sẽ xen vào.
Ví dụ:
내가 직접 할 거다.
Dịch: Tôi sẽ tự mình làm.
Trong:
깜빡이도 안 켜고
도 kết hợp với 안 để nhấn mạnh rằng ngay cả hành động đó cũng không được thực hiện.
깜빡이도 안 켜고
Dịch: Ngay cả đèn xi-nhan cũng không bật.
Ví dụ:
밥도 안 먹고 나갔어요.
Dịch: Đến cả cơm cũng không ăn mà đã đi ra ngoài.
Trong:
안 켜고 막 끼어들 거다.
-고 nối hai hành động hoặc hai trạng thái.
안 켜고 끼어들다.
Dịch: Không bật mà xen vào.
Ví dụ:
밥을 먹고 학교에 갔어요.
Dịch: Tôi ăn cơm rồi đi học.
막 có nhiều nghĩa. Trong đoạn này, 막 nhấn mạnh hành động diễn ra một cách tùy tiện, không do dự hoặc không theo quy tắc.
막 끼어들다.
Dịch: Cứ thế mà xen vào, xen vào bất chấp.
Ví dụ:
사람들이 막 들어왔어요.
Dịch: Mọi người cứ thế ùa vào.
Trong:
나한테 허락받고
너한테 계속 참견할 거야.
한테 chỉ đối tượng hoặc người nhận tác động của hành động.
나한테 허락받다.
Dịch: Được tôi cho phép.
너한테 참견하다.
Dịch: Can thiệp vào chuyện của bạn.
Ví dụ:
친구한테 물어봤어요.
Dịch: Tôi đã hỏi bạn.
Trong:
허락받고 우리 집 굴러들어 왔냐?
-고 nối hai hành động xảy ra liên tiếp.
허락받고 들어오다.
Dịch: Được cho phép rồi mới bước vào.
Ví dụ:
친구를 만나고 집에 왔어요.
Dịch: Tôi gặp bạn rồi về nhà.
Trong:
굴러들어 왔냐?
Đây là dạng hỏi thân mật, mang sắc thái chất vấn hoặc bực bội.
굴러들어 왔냐?
Dịch: Đã lăn vào đây à?
Ví dụ:
왜 그렇게 했냐?
Dịch: Tại sao lại làm như vậy?
Trong:
돌아 버리다
-아/어 버리다 diễn tả một hành động đã hoàn tất, thường kèm cảm xúc mạnh như tiếc nuối, bực bội hoặc không thể kiểm soát.
돌아버리다.
Dịch: Phát điên, phát cáu.
Ví dụ:
잊어버렸어요.
Dịch: Tôi quên mất rồi.
Trong:
사람 미치게 하지 마.
V-게 하다 có nghĩa là "khiến cho, làm cho".
사람을 미치게 하다.
Dịch: Làm cho người khác phát điên.
Ví dụ:
나를 웃게 하지 마.
Dịch: Đừng làm tôi cười.
제발 là trạng từ dùng để cầu xin, van nài hoặc nhấn mạnh yêu cầu.
제발 하지 마.
Dịch: Làm ơn đừng làm vậy.
Ví dụ:
제발 그만해.
Dịch: Làm ơn dừng lại đi.
Trong:
니가 자꾸 이러니까
V-(으)니까 dùng để chỉ nguyên nhân, lý do.
자꾸 이러니까
Dịch: Vì cứ liên tục làm như thế này...
Ví dụ:
비가 오니까 우산을 가져가세요.
Dịch: Vì trời mưa nên hãy mang ô.
Trong:
너 때문에
때문에 có nghĩa là "vì, bởi vì", thường chỉ nguyên nhân.
너 때문에
Dịch: Vì bạn, bởi bạn.
Ví dụ:
비 때문에 늦었어요.
Dịch: Tôi đến muộn vì trời mưa.
Trong:
그때도 지금도
도 được dùng sau các danh từ chỉ thời gian để nói "cả... lẫn...".
그때도 지금도
Dịch: Cả lúc đó lẫn bây giờ.
Ví dụ:
어제도 오늘도 바빠요.
Dịch: Cả hôm qua lẫn hôm nay đều bận.
Trong:
돌아 버릴 것만 같다고
V-는 것 같다 dùng để diễn tả cảm giác hoặc phỏng đoán "có vẻ như...", "cảm thấy như...".
돌아 버릴 것 같다.
Dịch: Cảm thấy như sắp phát điên.
Ví dụ:
비가 올 것 같아요.
Dịch: Có vẻ như trời sẽ mưa.
Trong:
돌아 버릴 것만 같다고
것만 같다 nhấn mạnh cảm giác rất mạnh rằng một điều gì đó gần như sắp xảy ra.
돌아 버릴 것만 같다.
Dịch: Cảm giác như sắp phát điên mất.
Ví dụ:
울 것만 같아요.
Dịch: Cảm giác như sắp khóc mất.
Trong:
돌아 버릴 것만 같다고!
Đây là dạng trích dẫn gián tiếp, dùng để nhấn mạnh nội dung mà người nói muốn truyền đạt.
돌아 버릴 것 같다고!
Dịch: Tôi nói là tôi cảm thấy như sắp phát điên mất!
TỪ VỰNG TOÀN BỘ ĐOẠN HỘI THOẠI
CỤM TỪ QUAN TRỌNG
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng