Con trai bạn mẹ tập 5
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Bản dịch: Làm gì mà ồn ào thế này? Cãi nhau đấy à?
Từ vựng: 뭐 (gì, cái gì - sơ cấp), 이렇게 (như thế này - sơ cấp), 시끄럽다 (ồn ào - sơ cấp), 싸움 (cuộc cãi vã, trận đánh - sơ cấp), 나다 (xảy ra, phát sinh - sơ cấp).
Bản dịch: Dừng lại đi. Sao tự nhiên đặt tên đẹp cho con gái rồi lại cứ suốt ngày gọi con là 'con này, con nọ' thế?
Từ vựng: 그만하다 (dừng lại, thôi - sơ cấp), 왜 (tại sao - sơ cấp), 자꾸 (cứ, liên tục - sơ cấp), 딸 (con gái - sơ cấp), 예쁘다 (đẹp - sơ cấp), 이름 (tên - sơ cấp), 짓다 (đặt tên, xây dựng - sơ cấp), 년 (đứa, con - từ lóng/sơ cấp), 거리다 (cứ liên tục làm gì - trung cấp).
Bản dịch: Không hài lòng với từ 'con' à? Ờ, được rồi để mẹ gọi là 'thằng/con' nhé, cái đứa này.
Từ vựng: 불만 (bất mãn, không hài lòng - trung cấp), 그래 (được, ừ - sơ cấp), 새끼 (đứa, con, thằng - từ lóng/sơ cấp).
Bản dịch: Con thấy gọi là 'con' vẫn hơn đấy.
Từ vựng: 낫다 (tốt hơn, khá hơn - sơ cấp), 같다 (giống, hình như - sơ cấp).
Bản dịch: Này, khốn kiếp.
Từ vựng: 야 (này - sơ cấp).
Bản dịch: Suy nghĩ lại thì...
Từ vựng: 생각 (suy nghĩ - sơ cấp), 하다 (ทำ, làm - sơ cấp), 보다 (thử - sơ cấp).
Bản dịch: Đứa này bây giờ đang trêu ngươi người khác đấy à.
Từ vựng: 이 (này - sơ cấp), 게 (cái, việc - sơ cấp), 지금 (bây giờ - sơ cấp), 사람 (người - sơ cấp), 약올리다 (trêu ngươi, chọc tức - trung cấp).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
. Ngữ pháp 1: -아/어/여서 (Vì... nên... / Làm gì rồi...)
Ý nghĩa: Dùng để nối hai mệnh đề thể hiện nguyên nhân - kết quả hoặc thứ tự hành động.
Ví dụ: 비가 와서 집에 있었어요. (Vì trời mưa nên tôi đã ở nhà.)
. Ngữ pháp 2: -나(요)? (Liệu là... / Có phải là... không?)
Ý nghĩa: Đuôi câu hỏi nhẹ nhàng, thân mật hoặc tự hỏi chính mình.
Ví dụ: 지금 시간 있나요? (Bây giờ bạn có thời gian không?)
. Ngữ pháp 3: -한테 (Cho... / Với... / Tới...)
Ý nghĩa: Tiểu từ chỉ đối tượng tiếp nhận hành động (dùng trong văn nói).
Ví dụ: 친구한테 선물을 줬어요. (Tôi đã tặng quà cho bạn.)
. Ngữ pháp 4: -아/어/여 주다 (Làm gì đó cho ai)
Ý nghĩa: Thể hiện hành động thực hiện vì lợi ích của người khác.
Ví dụ: 친구가 숙제를 도와줬어요. (Bạn tôi đã giúp tôi làm bài tập.)
. Ngữ pháp 5: -아/어/여 놓고 (Làm gì đó rồi để nguyên trạng thái / Đã làm X mà lại Y)
Ý nghĩa: Thực hiện một hành động rồi duy trì kết quả đó, hoặc thể hiện sự mâu thuẫn giữa hai hành동.
Ví dụ: 문을 열어 놓고 나가면 안 돼요. (Không được mở cửa rồi đi ra ngoài như thế.)
. Ngữ pháp 6: -는 것 같다 (Hình như... / Có vẻ là...)
Ý nghĩa: Thể hiện sự phỏng đoán hoặc đưa ra ý kiến một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ: 내일 비가 올 것 같아요. (Hình như ngày mai trời sẽ mưa.)
. Ngữ pháp 7: -아/어/여 보다 (Thử làm gì đó)
Ý nghĩa: Thể hiện trải nghiệm hoặc thử thực hiện một hành động.
Ví dụ: 이 음식을 먹어 보세요. (Hãy ăn thử món này xem.)
. Ngữ pháp 8: -(으)니까 (Vì... / Sau khi làm gì thì nhận ra...)
Ý nghĩa: Chỉ lý do hoặc diễn tả việc nhận ra điều gì đó sau khi thực hiện hành động ở mệnh đề trước.
Ví dụ: 가 보니까 사람이 많았어요. (Khi đến nơi mới thấy có rất đông người.)
. Ngữ pháp 9: -(으)세요 (Hãy... / Xin mời...)
Ý nghĩa: Đuôi câu mệnh lệnh hoặc đề nghị một cách lịch sự.
Ví dụ: 여기에 앉으세요. (Xin mời ngồi ở đây.)
. Ngữ pháp 10: -고 있다 / -다 (Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc cấu trúc rút gọn trong văn nói)
Ý nghĩa: Dùng để thể hiện trạng thái hành động đang tiếp diễn tại thời điểm nói.
Ví dụ: 지금 공부하고 있어요. (Bây giờ tôi đang học bài.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
. Chàng trai: 어어, 이모, 어, 이모, 이모, 이모, 잠깐만. 거, 거, 거 거긴 위치가 좋지 못해!
Bản dịch: Kìa kìa, dì ơi, dì, dì ơi, chờ chút đã. Chỗ, chỗ, chỗ đó vị trí không tốt đâu!
Từ vựng: 이모 (dì - sơ cấp), 잠깐만 (chờ một chút - sơ cấp), 거기 (chỗ đó - sơ cấp), 위치 (vị trí - trung cấp), 좋다 (tốt - sơ cấp), 못하다 (không thể - sơ cấp).
. Mẹ của chàng trai (áo xanh): 야!!!! 너 우리 아들 씨를 말리려고, 어? 어머, 얘가.
Bản dịch: Này! Chị định làm tuyệt giống con trai tôi đấy à, hả? Trời ơi, cái đứa này.
Từ vựng: 너 (cậu/bạn/em - sơ cấp), 우리 (chúng tôi/chúng ta - sơ cấp), 아들 (con trai - sơ cấp), 씨 (hạt giống/dòng giống - trung cấp), 말리다 (làm khô/làm cạn kệt - trung cấp), 어머 (trời ơi - sơ cấp), 애 (đứa trẻ/nó - sơ cấp).
. Mẹ (tóc xoăn ngắn): 야, 너 비켜, 너 비켜!
Bản dịch: Này, tránh ra, tránh ra ngay!
Từ vựng: 야 (này - sơ cấp), 너 (cậu/bạn/em - sơ cấp), 비키다 (tránh ra/dạt ra - trung cấp).
. Bố của cô gái: 여보, 여보, 여보, 그러면 안 돼. 악!
Bản dịch: Mình ơi, mình ơi, làm thế là không được đâu. Ác!
Từ vựng: 여보 (mình ơi/chồng ơi/vợ ơi - sơ cấp), 그렇다 (như thế - sơ cấp), 안 되다 (không được - sơ cấp).
. Chàng trai: 아유, 아저씨
Bản dịch: Ôi chao, chú ơi.
Từ vựng: 아유 (ôi chao/trời ơi - sơ cấp), 아저씨 (chú/bác - sơ cấp).
. Bố của cô gái: 아유, 씨, 여보, 좀! 그만 때려, 어? 아니, 석류가 사정이 있겠지. 우리 석류가 괜히 이유 없이 그럴 애가 아니잖아!
Bản dịch: Ôi trời, mình ơi, thôi chút đi! Đừng đánh nữa, được không? Không phải đâu, Seok-ryu chắc là có lý do riêng. Seok-ryu nhà mình đâu phải đứa tự dưng làm thế mà không có lý do chứ!
Từ vựng: 씨 (chửi thề nhẹ/tiếng thốt - sơ cấp), 여보 (mình ơi - sơ cấp), 좀 (một chút/xin hãy - sơ cấp), 그만 (dừng lại/thôi - sơ cấp), 때리다 (đánh - sơ cấp), 아니 (không phải/mà này - sơ cấp), 사정 (hoàn cảnh/lý do - trung cấp), 괜히 (vô cớ/tự dưng - trung cấp), 이유 (lý do - sơ cấp), 없다 (không có - sơ cấp), 그렇다 (như thế - sơ cấp), 애 (đứa/đứa trẻ - sơ cấp).
. Con gái (áo phao đỏ): 아빠!
Bản dịch: Bố ơi!
Từ vựng: 아빠 (bố/ba - sơ cấp).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
. Ngữ pháp 1: -지 못하다 (Không thể / Không...)
Ý nghĩa: Phủ định hành động hoặc trạng thái, thể hiện sự không thể đạt được hoặc không tốt.
Ví dụ: 건강이 좋지 못해요. (Sức khỏe không được tốt.)
. Ngữ pháp 2: -(으)려고 (Định... / Để...)
Ý nghĩa: Diễn tả ý định hoặc mục đích thực hiện một hành động.
Ví dụ: 한국어를 배우려고 한국에 왔어요. (Tôi đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn.)
. Ngữ pháp 3: -면 안 되다 (Không được làm gì...)
Ý nghĩa: Diễn tả sự cấm đoán hoặc một hành động không được phép thực hiện.
Ví dụ: 여기서 담배를 피우면 안 돼요. (Không được hút thuốc ở đây.)
. Ngữ pháp 4: -지 (Chắc là... / Nhỉ...)
Ý nghĩa: Bày tỏ sự suy đoán có căn cứ hoặc xác nhận lại điều mình tin tưởng.
Ví dụ: 내일은 날씨가 좋겠지. (Ngày mai chắc là thời tiết sẽ tốt.)
. Ngữ pháp 5: -잖아(요) (Chẳng phải là... sao / Mà...)
Ý nghĩa: Dùng để nhắc lại một thực tế mà cả người nói và người nghe đều đã biết.
Ví dụ: 오늘은 주말이잖아요. (Hôm nay chẳng phải là cuối tuần sao.)
. Ngữ pháp 6: -(으)ㄹ (Định ngữ thì tương lai / Chỉ khả năng)
Ý nghĩa: Đứng sau động词/tính từ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau, chỉ hành động sẽ xảy ra hoặc thuộc tính.
Ví dụ: 내일 먹을 음식을 준비했어요. (Tôi đã chuẩn bị đồ ăn sẽ ăn vào ngày mai.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
. Bố của cô gái: 아이고 우리 석류 이제 어떻게... 괜찮아, 괜찮아. 우리가 해 준 거 아무것도 없이 얘가 이렇게 잘 큰 앤데 얘가, 얘가 이유가 있을 거 아니야 얘기는 들어 봐야지.
Bản dịch: Ôi chao Seok-ryu nhà mình giờ tính sao đây... Không sao, không sao. Chúng ta chẳng làm được gì cho nó mà đứa trẻ này vẫn lớn lên ngoan ngoãn thế này, chắc chắn nó phải có lý do chứ, phải lắng nghe nó nói xem sao đã.
Từ vựng: 우리 (chúng ta/chúng tôi - sơ cấp), 이제 (bây giờ/giờ đây - sơ cấp), 어떻게 (thế nào/sao - sơ cấp), 괜찮다 (không sao/ổn - sơ cấp), 해 주다 (làm cho - sơ cấp), 아무것도 (không cái gì cả - sơ cấp), 없다 (không có - sơ cấp), 애 (đứa trẻ/đứa - sơ cấp), 이렇게 (như thế này - sơ cấp), 잘 (tốt/ngoan - sơ cấp), 크다 (lớn lên - sơ cấp), 이유 (lý do - sơ cấp), 있다 (có - sơ cấp), 얘기 (câu chuyện/lời nói - sơ cấp), 들다 (nghe - sơ cấp), 보다 (thử - sơ cấp).
. Mẹ (tóc xoăn ngắn): 그래, 얘기해 봐, 들어나 보자.
Bản dịch: Được rồi, nói thử xem nào, để xem nói gì nào.
Từ vựng: 그래 (được rồi/ừ - sơ cấp), 얘기하다 (nói chuyện - sơ cấp), 보다 (thử/xem - sơ cấp), 듣다 (nghe - sơ cấp).
. Con gái (áo phao đỏ): 그러면 이제 나 안 때릴 거야?
Bản dịch: Thế thì bây giờ bố mẹ không đánh con nữa chứ?
Từ vựng: 그러면 (thế thì/vậy thì - sơ cấp), 이제 (bây giờ - sơ cấp), 나 (con/tôi - sơ cấp), 안 (không - sơ cấp), 때리다 (đánh - sơ cấp).
. Mẹ (tóc xoăn ngắn): 그래.
Bản dịch: Ừ.
Từ vựng: 그래 (ừ/được - sơ cấp).
. Bố của cô gái: 응.
Bản dịch: Ừ.
Từ vựng: 응 (ừ - sơ cấp).
. Con gái (áo phao đỏ): 차근차근 내 얘기 그럼 다 들어 줄 거야?
Bản dịch: Thế bố mẹ sẽ lắng nghe hết chuyện của con một cách bình tĩnh chứ?
Từ vựng: 차근차근 (bình tĩnh/cặn kẽ - trung cấp), 내 (của con/của tôi - sơ cấp), 얘기 (câu chuyện - sơ cấp), 그럼 (thế thì - sơ cấp), 다 (hết/tất cả - sơ cấp), 들어 주다 (lắng nghe cho - sơ cấp).
. Mẹ (tóc xoăn ngắn): 응, 자근지 말해 봐!
Bản dịch: Ừ, nói từ tốn xem nào!
Từ vựng: 응 (ừ - sơ cấp), 말하다 (nói - sơ cấp), 보다 (thử - sơ cấp).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
. Ngữ pháp 1: -아/어/여 주다 (Làm gì đó cho ai)
Ý nghĩa: Diễn tả hành động thực hiện nhằm giúp đỡ hoặc mang lại lợi ích cho người khác.
Ví dụ: 친구가 선물 준비를 도와줬어요. (Bạn tôi đã giúp chuẩn bị quà.)
. Ngữ pháp 2: -(으)ㄹ 거 아니야 (Chẳng phải là... hay sao / Chắc chắn là...)
Ý nghĩa: Dùng để nhấn mạnh sự khẳng định hoặc phỏng đoán có căn cứ mạnh mẽ của người nói.
Ví dụ: 열심히 공부했으니까 잘할 거 아니에요. (Đã học tập chăm chỉ thì chẳng phải sẽ làm tốt hay sao.)
. Ngữ pháp 3: -아/어/여 보다 (Thử làm gì đó)
Ý nghĩa: Diễn tả việc thử thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ: 이 옷을 입어 보세요. (Hãy mặc thử bộ quần áo này xem.)
. Ngữ pháp 4: -(으)ㄴ/는 애 (Đứa trẻ/Người mà...)
Ý nghĩa: Cấu trúc định ngữ kết hợp với danh từ "애" (đứa/người) để miêu tả đặc điểm hoặc hành động của đối tượng.
Ví dụ: 저기에서 웃고 있는 애가 제 동생이에요. (Đứa trẻ đang cười ở đằng kia là em tôi.)
. Ngữ pháp 5: -나 보다 (Thử làm xem sao / Xem xét)
Ý nghĩa: Gắn sau động từ thể hiện việc thực hiện hành động để quan sát kết quả.
Ví dụ: 일단 무슨 일인지 알아나 봅시다. (Trước mắt hãy thử tìm hiểu xem có chuyện gì đã.)
. Ngữ pháp 6: -(으)ㄹ 거야 (Sẽ... / Định...)
Ý nghĩa: Diễn tả ý định hoặc sự phỏng đoán về một hành động trong tương lai (dùng trong văn nói thân mật).
Ví dụ: 내일은 집에서 쉬을 거예요. (Ngày mai tôi sẽ nghỉ ngơi ở nhà.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
. Con gái (áo phao đỏ): 진짜지?
Bản dịch: Thật chứ?
Từ vựng: 진짜 (thật/sự thật - sơ cấp).
. Mẹ (tóc xoăn ngắn): 글쎄, 그렇다니까.
Bản dịch: Thì đấy, đã bảo là thế rồi mà.
Từ vựng: 글쎄 (thì/xem nào - sơ cấp), 그렇다 (như thế - sơ cấp).
. Bố của cô gái: 그렇대
Bản dịch: Bảo là thế đấy.
Từ vựng: 그렇다 (như thế - sơ cấp).
. Con gái (áo phao đỏ): 엄마, 나 회사도 그만뒀어 나 이제 백수야.
Bản dịch: Mẹ ơi, con cũng nghỉ việc ở công ty rồi, giờ con là kẻ thất nghiệp rồi.
Từ vựng: 엄마 (mẹ - sơ cấp), 나 (con/tôi - sơ cấp), 회사 (công ty - sơ cấp), 그만두다 (nghỉ/từ bỏ - trung cấp), 이제 (bây giờ - sơ cấp), 백수 (kẻ thất nghiệp - trung cấp).
. Em trai (áo xám): 대박!
Bản dịch: Đỉnh thật/Bất ngờ thật!
Từ vựng: 대박 (sự trúng lớn/tuyệt vời/bất ngờ - trung cấp).
. Bố của chàng trai: 어어, 석류 아버지!
Bản dịch: Ơ ơ, bố Seok-ryu ơi!
Từ vựng: 아버지 (bố/ba - sơ cấp).
. Em trai (áo xám): 아빠, 아빠!
Bản dịch: Bố ơi, bố ơi!
Từ vựng: 아빠 (bố/ba - sơ cấp).
. Bố của chàng trai: 괜찮아요?
Bản dịch: Anh/Bác có sao không?
Từ vựng: 괜찮다 (không sao/ổn - sơ cấp).
. Bố của cô gái: 아유, 동진아!
Bản dịch: Ôi, Dong-jin à!
. Em trai (áo xám): 어, 왜, 왜, 왜, 왜?
Bản dịch: Ơ, sao thế, sao thế, sao thế, sao thế?
Từ vựng: 왜 (tại sao/sao - sơ cấp).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
. Ngữ pháp 1: -지? (Phải không? / Đúng không?)
Ý nghĩa: Đuôi câu hỏi dùng để xác nhận lại điều mà người nói đã biết hoặc muốn người nghe đồng tình.
Ví dụ: 오늘 날씨가 좋지요? (Hôm nay thời tiết tốt đúng không?)
. Ngữ pháp 2: -다니까(요) (Đã bảo là... mà)
Ý nghĩa: Nhắc lại hoặc nhấn mạnh điều mình đã nói trước đó do người nghe chưa hiểu hoặc hỏi lại.
Ví dụ: 정말 바쁘다니까요. (Tôi đã bảo là tôi thật sự rất bận mà.)
. Ngữ pháp 3: -대(요) (Nghe nói là... / Bảo là...)
Ý nghĩa: Cấu trúc trích dẫn gián tiếp rút gọn, dùng để truyền đạt lại điều nghe được từ người khác.
Ví dụ: 내일 비가 온대요. (Nghe nói ngày mai trời mưa đấy.)
. Ngữ pháp 4: -도 (Cũng)
Ý nghĩa: Tiểu từ đứng sau danh từ để thể hiện sự bổ sung, đồng nhất.
Ví dụ: 저도 학생이에요. (Tôi cũng là học sinh.)
. Ngữ pháp 5: -았/었/였- (Thì quá khứ)
Ý nghĩa: Diễn tả hành động hoặc trạng thái đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ.
Ví dụ: 어제 친구를 만났어요. (Hôm qua tôi đã gặp bạn.)
. Ngữ pháp 6: -(이)야 / -(이)예요 (Là...)
Ý nghĩa: Bổ ngữ chỉ định dạng danh từ kết hợp đuôi câu khẳng định ở thể thân mật.
Ví dụ: 저는 학생이에요. (Tôi là học sinh.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
. Mẹ (tóc xoăn ngắn): 야, 이 나사 빠진 년아. 어머, 얘 개도 안 물어 갈 년아, 파혼도 모자라 회사를 관둬? 어, 이 미친년!
Bản dịch: Này, cái con mất trí này. Trời ơi, cái con người ta còn chẳng buồn ngó tới này, hủy hôn chưa đủ lại còn nghỉ việc sao? Ôi, cái con điên này!
Từ vựng: 나사 (ốc vít - sơ cấp), 빠지다 (rơi/tuột - sơ cấp), 개 (con chó - sơ cấp), 안 (không - sơ cấp), 물다 (cắn/tha - sơ cấp), 가다 (đi - sơ cấp), 파혼 (hủy hôn - trung cấp), 모자라다 (thiếu/chưa đủ - trung cấp), 회사 (công ty - sơ cấp), 관두다 (nghỉ/từ bỏ - trung cấp), 미치다 (điên - trung cấp).
. Mẹ của chàng trai (áo xanh): 야, 야, 얘 승효야...
Bản dịch: Này, này, này Seung-hyo à...
Từ vựng: 야 (này - sơ cấp), 애 (đứa trẻ/nó - sơ cấp).
. Mẹ (tóc xoăn ngắn): 야, 야!
Bản dịch: Này, này!
Từ vựng: 야 (này - sơ cấp).
. Con gái (áo phao đỏ): 말로 한다며, 약속했잖아!
Bản dịch: Bảo là nói chuyện bằng lời mà, đã hứa rồi còn gì!
Từ vựng: 말 (lời nói - sơ cấp), 하다 (làm/nói - sơ cấp), 약속하다 (hứa - sơ cấp).
. Mẹ (tóc xoăn ngắn): 야, 내가 지금 말로 하게 생겼어? 미국까지 가서 거길 어떻게 들어갔는데.
Bản dịch: Này, tình cảnh của mẹ bây giờ mà nói chuyện bằng lời được à? Sang tận Mỹ rồi làm sao mới vào được công ty đó cơ chứ.
Từ vựng: 나 (tôi/mẹ - sơ cấp), 지금 (bây giờ - sơ cấp), 말 (lời nói - sơ cấp), 하다 (làm/nói - sơ cấp), 미국 (Mỹ - sơ cấp), 까지 (đến/tận - sơ cấp), 가다 (đi - sơ cấp), 거기 (chỗ đó - sơ cấp), 어떻게 (làm sao/như thế nào - sơ cấp), 들어갈다 (đi vào/vào làm - sơ cấp).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
. Ngữ pháp 1: -도 (Cũng / Ngay cả)
Ý nghĩa: Tiểu từ biểu thị sự bổ sung hoặc nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ: 저도 그 책을 읽었어요. (Tôi cũng đã đọc quyển sách đó.)
. Ngữ pháp 2: -도 모자라(서) (Chưa đủ... lại còn... / Đã... lại còn...)
Ý nghĩa: Diễn tả mức độ của sự việc vượt quá mức bình thường, chưa xong việc này đã tiếp diễn việc khác tồi tệ hơn.
Ví dụ: 거짓말도 모자라서 돈까지 빼앗았어요. (Nói dối chưa đủ, lại còn cướp cả tiền.)
. Ngữ pháp 3: -ㄴ/는다고 하다 (Rút gọn: -ㄴ/는다며) (Bảo là... mà / Chẳng phải bảo là... sao)
Ý nghĩa: Dùng để trích dẫn gián tiếp lời nói trước đó và thể hiện sự thắc mắc, trách móc khi thực tế không đúng như vậy.
Ví dụ: 내일 온다며 왜 오늘 왔어요? (Bảo là ngày mai mới đến mà sao hôm nay đã đến rồi?)
. Ngữ pháp 4: -잖아(요) (Chẳng phải... sao / Mà)
Ý nghĩa: Dùng để nhắc lại một thực tế mà cả người nói và người nghe đều đã biết.
Ví dụ: 어제 말했잖아요. (Chẳng phải hôm qua tôi đã nói rồi sao.)
. Ngữ pháp 5: -게 생기다 (Có vẻ/Tình cảnh rơi vào thế phải...)
Ý nghĩa: Diễn tả một hoàn cảnh, tình thế khiến người nói bắt buộc phải rơi vào trạng thái hoặc hành động nào đó.
Ví dụ: 시험을 못 봐서 낙제하게 생겼어요. (Thi không tốt nên có nguy cơ bị trượt rồi.)
. Ngữ pháp 6: -아/어/여서 (Vì... nên... / Rồi...)
Ý nghĩa: Nối hai mệnh đề chỉ nguyên nhân - kết quả hoặc thứ tự hành động nối tiếp nhau.
Ví dụ: 약을 먹어서 병이 낫았어요. (Vì uống thuốc nên đã khỏi bệnh.)
. Ngữ pháp 7: -는데 / -(으)ㄴ데 (Nhưng / Thế mà / Trong khi...)
Ý nghĩa: Dùng để cung cấp bối cảnh, giải thích tình huống hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, cảm thán về một sự việc.
Ví dụ: 날씨가 좋은데 산책할까요? (Thời tiết đẹp thế này, chúng ta đi dạo nhé?)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
. Mẹ (tóc xoăn ngắn): 이름만 대면 다 아는 회사를 그 회사를 왜 관둬, 이년아. 이 미친년아, 그 회사를 왜 관둬?
Bản dịch: Công ty mà chỉ cần nhắc tên là ai cũng biết, sao lại nghỉ cái công ty đó hả con này. Cái con điên này, sao lại nghỉ công ty đó?
Từ vựng: 이름 (tên - sơ cấp), 대다 (đưa ra/nêu ra - trung cấp), 다 (tất cả - sơ cấp), 알다 (biết - sơ cấp), 회사 (công ty - sơ cấp), 왜 (tại sao - sơ cấp), 관두다 (nghỉ/từ bỏ - trung cấp), 미치다 (điên - trung cấp).
. Mẹ của chàng trai (áo xanh): 지금 맞는 사람 승효라고
Bản dịch: Người đang bị đánh bây giờ là Seung-hyo đấy.
Từ vựng: 지금 (bây giờ - sơ cấp), 맞다 (bị đánh - sơ cấp), 사람 (người - sơ cấp).
. Chàng trai: 아파, 아파
Bản dịch: Đau, đau quá.
Từ vựng: 아프다 (đau - sơ cấp).
. Mẹ (tóc xoăn ngắn): 니가 지금 뭔 짓을 했는지 알아, 이년아?
Bản dịch: Con có biết con vừa làm cái trò gì không hả con này?
Từ vựng: 너 (con/bạn - sơ cấp), 지금 (bây giờ - sơ cấp), 무슨 (gì/nào - sơ cấp), 짓 (hành động/trò - trung cấp), 하다 (làm - sơ cấp), 알다 (biết - sơ cấp).
. Con gái (áo phao đỏ): 아! 야, 야, 튀어, 튀어, 튀어...
Bản dịch: Á! Này, này, chạy thôi, chạy thôi, chạy thôi...
Từ vựng: 야 (này - sơ cấp), 튀다 (chạy trốn/vọt đi - trung cấp).
. Mẹ (tóc xoăn ngắn): 야, 야, 야!
Bản dịch: Này, này, này!
Từ vựng: 야 (này - sơ cấp).
. Mẹ của chàng trai (áo xanh): 너 거기 안 서? 너 일로 와!
Bản dịch: Con không đứng lại đấy à? Con lại đây mau!
Từ vựng: 너 (con/bạn - sơ cấp), 거기 (đó/chỗ đó - sơ cấp), 안 (không - sơ cấp), 서다 (đứng - sơ cấp), 이리로/일로 (lại đây - sơ cấp), 오다 (đến/lại - sơ cấp).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
. Ngữ pháp 1: -만 (Chỉ)
Ý nghĩa: Tiểu từ biểu thị sự giới hạn, chỉ có phạm vi được nhắc đến.
Ví dụ: 물만 마셨어요. (Tôi chỉ uống nước thôi.)
. Ngữ pháp 2: -(으)면 (Nếu / Khi)
Ý nghĩa: Nối hai mệnh đề chỉ điều kiện hoặc giả định.
Ví dụ: 시간이 있으면 같이 가요. (Nếu có thời gian thì cùng đi nhé.)
. Ngữ pháp 3: -는 (Định ngữ thì hiện tại của động từ)
Ý nghĩa: Đứng sau động từ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau, diễn tả hành động đang xảy ra ở hiện tại.
Ví dụ: 지금 읽는 책이 재미있어요. (Quyển sách đang đọc bây giờ rất hay.)
. Ngữ pháp 4: -(으)ㄴ/는 줄 알다/모르다 (-는 지 알다) (Biết / Không biết là...)
Ý nghĩa: Diễn tả việc nhận thức hoặc không nhận thức được một thực tế, hành động nào đó.
Ví dụ: 무슨 뜻인지 알겠어요. (Tôi hiểu có nghĩa là gì rồi.)
. Ngữ pháp 5: -(이)라고 하다 (Trích dẫn gián tiếp / Bảo là...)
Ý nghĩa: Dùng để giải thích hoặc khẳng định danh từ đứng trước đó.
Ví dụ: 이 사람은 제 친구라고 해요. (Người này bảo là bạn của tôi.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
. Chàng trai: 야, 너 튈 거면 혼자 튈 것이지 왜 날 데리고 튀어?
Bản dịch: Này, nếu định chạy thì chạy một mình đi chứ sao lại lôi cả tôi chạy cùng?
Từ vựng: 야 (này - sơ cấp), 너 (bạn/cậu - sơ cấp), 튀다 (chạy trốn/vọt đi - trung cấp), 혼자 (một mình - sơ cấp), 왜 (tại sao - sơ cấp), 나 (tôi - sơ cấp), 데리다 (dẫn theo/kèm theo - sơ cấp).
. Cô gái: 처맞는 거 구경해 줬더니 고마운 줄도 모르고
Bản dịch: Người ta đã cho xem cảnh ăn đòn rồi mà còn không biết ơn nữa.
Từ vựng: 처맞다 (bị ăn đòn/bị đánh - trung cấp), 구경하다 (xem/thăm quan - sơ cấp), 고맙다 (cảm ơn/biết ơn - sơ cấp), 줄 (sự việc/khả năng - trung cấp), 모르다 (không biết - sơ cấp).
. Chàng trai: 와, 내가 누구 때문에 대파로 채찍질을 당했는데! 너 이제 어쩔 거야?
Bản dịch: Chà, tôi đã bị ăn roi bằng cây hành tỏi vì ai cơ chứ! Bây giờ bạn tính sao đây?
Từ vựng: 와 (chà/ôi - sơ cấp), 나 (tôi - sơ cấp), 누구 (ai - sơ cấp), 때문에 (vì/do - sơ cấp), 대파 (cây hành boa-rô - trung cấp), 채찍질 (sự quật roi - trung cấp), 당하다 (bị/gánh chịu - trung cấp), 이제 (bây giờ - sơ cấp), 어쩌다 (làm thế nào/tính sao - trung cấp).
. Cô gái: 그냥 술래잡기다 생각해.
Bản dịch: Cứ coi như đang chơi trò đuổi bắt đi.
Từ vựng: 그냥 (cứ/chỉ là - sơ cấp), 술래잡기 (trò chơi rượt bắt/trốn tìm - trung cấp), 생각하다 (suy nghĩ/coi như - sơ cấp).
. Chàng trai: 이 기지배야, 거기 안 서?
Bản dịch: Cái con nhỏ này, không đứng lại đấy à?
Từ vựng: 이 (này - sơ cấp), 기지배 (con nhỏ/đứa con gái - trung cấp), 거기 (chỗ đó - sơ cấp), 안 (không - sơ cấp), 서다 (đứng - sơ cấp).
. Cô gái: 잡히면 죽는다.
Bản dịch: Bị bắt là chết đấy.
Từ vựng: 잡히다 (bị bắt - trung cấp), 죽다 (chết - sơ cấp).
. Mẹ (tóc xoăn ngắn): 야!!
Bản dịch: Này!!
Từ vựng: 야 (này - sơ cấp).
. Giọng trẻ con: 열 세고 잡는다! 하나, 둘, 셋, 넷, 다섯, 여섯, 일곱, 여덟, 아홉, 열!
Bản dịch: Đếm đến mười rồi bắt nhé! Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười!
Từ vựng: 열 (mười - sơ cấp), 세다 (đếm - trung cấp), 잡다 (bắt - sơ cấp), 하나 (một - sơ cấp), 둘 (hai - sơ cấp), 셋 (ba - sơ cấp), 넷 (bốn - sơ cấp), 다섯 (năm - sơ cấp), 여섯 (sáu - sơ cấp), 일곱 (bảy - sơ cấp), 여덟 (tám - sơ cấp), 아홉 (chín - sơ cấp).
. Cô gái (khi còn bé): 잡히면 죽는 거야, 알았지?
Bản dịch: Bị bắt là chết đấy, biết chưa?
Từ vựng: 잡히다 (bị bắt - trung cấp), 죽다 (chết - sơ cấp), 알다 (biết - sơ cấp).
. Mẹ (tóc xoăn ngắn): 야, 야, 배석류! 야, 배석류, 너 거기 안 서? 야!!
Bản dịch: Này, này, Bae Seok-ryu! Này, Bae Seok-ryu, con không đứng lại đó hả? Này!!
Từ vựng: 야 (này - sơ cấp), 너 (con/bạn - sơ cấp), 거기 (chỗ đó - sơ cấp), 안 (không - sơ cấp), 서다 (đứng - sơ cấp).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
. Ngữ pháp 1: -(으)ㄹ 거면 (Nếu định... / Nếu muốn...)
Ý nghĩa: Cấu trúc rút gọn của -(으)ㄹ 것이면, diễn tả giả định về ý định thực hiện một hành động.
Ví dụ: 안 먹을 거면 남한테 주세요. (Nếu không định ăn thì hãy đưa cho người khác.)
. Ngữ pháp 2: -(으)ㄹ 것이지 (Thì làm X đi chứ / Sao không làm X mà lại...)
Ý nghĩa: Phàn nàn hoặc trách móc đối phương sao không thực hiện hành động hợp lý hơn ở mệnh đề trước.
Ví dụ: 싫으면 싫다고 말할 것이지 왜 참았어요? (Nếu không thích thì nói là không thích đi chứ sao lại chịu đựng?)
. Ngữ pháp 3: -아/어/여 주다 (Làm gì đó cho ai)
Ý nghĩa: Thể hiện hành động thực hiện vì lợi ích hoặc cho đối phương.
Ví dụ: 이 문제를 설명해 줬어요. (Tôi đã giải thích bài toán này cho bạn.)
. Ngữ pháp 4: -(으)ㄴ/는 줄 모르다 (Không biết là... / Không nhận ra...)
Ý nghĩa: Diễn tả việc người nói hoặc đối phương không nhận thức được một thực tế hoặc giá trị nào đó.
Ví dụ: 이렇게 시간이 빠른 줄 몰랐어요. (Tôi đã không biết là thời gian trôi nhanh như thế này.)
. Ngữ pháp 5: -때문에 (Vì... / Do...)
Ý nghĩa: Danh từ kết hợp với 때문에 để chỉ nguyên nhân, lý do dẫn đến kết quả (thường là tiêu cực).
Ví dụ: 비 때문에 길막힘이 심해요. (Do mưa nên tắc đường rất nghiêm trọng.)
. Ngữ pháp 6: -(으)ㄹ 거야 (Sẽ... / Dự định...)
Ý nghĩa: Diễn tả ý định, kế hoạch hoặc dự đoán của người nói trong giao tiếp thân mật.
Ví dụ: 오늘 저녁은 집에서 먹을 거야. (Tối nay tôi sẽ ăn ở nhà.)
. Ngữ pháp 7: -(으)면 (Nếu / Khi)
Ý nghĩa: Nối hai mệnh đề để thể hiện điều kiện giả định.
Ví dụ: 날씨가 좋으면 산책을 해요. (Nếu thời tiết tốt thì đi dạo.)
. Ngữ pháp 8: -아/어/여라 (-는다) (Đuôi câu truyền lệnh / Khẳng định thực tế)
Ý nghĩa: Đuôi câu dùng trong văn nói thân mật hoặc ngữ cảnh đe dọa, đưa ra tuyên bố trực tiếp.
Ví dụ: 계속 그러면 진짜 혼난다. (Cứ tiếp tục như thế là bị mắng thật đấy.)
. Ngữ pháp 9: -아/어/여야지 (-았/었지) (Biết chưa? / Nhé?)
Ý nghĩa: Đuôi câu hỏi xác nhận sự đồng ý hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng đối phương.
Ví dụ: 약속 시간 꼭 지켜야지, 알았지? (Phải giữ đúng giờ hẹn đấy, biết chưa?)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng