Gia đình chọn lọc phần 16 cut 1
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
엄마 다녀갔던 거 왜 말 안 했어?
Dịch tiếng Việt:
Sao em không nói là mẹ anh đã ghé qua?
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
엄마 (mẹ), 다녀가다 (ghé qua rồi đi), 왜 (tại sao), 말하다 (nói), 안 (không), -았/었어 (đã)
생각할게 좀 있었어.
Dịch tiếng Việt:
Em có một vài điều cần suy nghĩ.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
생각 (suy nghĩ), 생각하다 (suy nghĩ), 좀 (một chút), 있다 (có)
생각? 무슨 생각?
Dịch tiếng Việt:
Suy nghĩ? Suy nghĩ gì?
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
생각 (suy nghĩ), 무슨 (gì, nào)
엄마가 헤어지라고 하면 진짜 헤어져야 되겠구나, 그런 생각?
Dịch tiếng Việt:
Ý là em nghĩ rằng: "Nếu mẹ anh bảo chia tay thì thật sự phải chia tay nhỉ?", suy nghĩ như vậy sao?
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
엄마 (mẹ), 헤어지다 (chia tay), -라고 하다 (bảo rằng), 진짜 (thật sự), -아/어야 되다 (phải), 그렇다 (như vậy), 생각 (suy nghĩ)
아니.
Dịch tiếng Việt:
Không.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
아니 (không)
내가 드라마를 좀 많이 봤었어야 돼.
Dịch tiếng Việt:
Đáng lẽ em nên xem phim truyền hình nhiều hơn một chút.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
내가 (tôi/em), 드라마 (phim truyền hình), 좀 (một chút), 많이 (nhiều), 보다 (xem), -아/어야 되다 (nên, phải)
막 돈봉투 탁, 물세례 팍.
Dịch tiếng Việt:
Kiểu như đập phong bì tiền xuống bàn cái rầm, hay hắt nước vào mặt cái ào.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
막 (kiểu như, cứ thế), 돈봉투 (phong bì tiền), 물세례 (hắt nước, dội nước), 탁 (tiếng mô phỏng động tác đặt mạnh), 팍 (tiếng mô phỏng động tác mạnh)
이런 거는 드라마에서 본 것처럼 딱 대처할 수 있을 줄 알았는데 아줌마가 말씀하시는데 한마디도 못했어.
Dịch tiếng Việt:
Em đã nghĩ mình sẽ có thể ứng phó ngay như những gì từng thấy trong phim, nhưng khi bác ấy nói chuyện thì em lại không nói được một lời nào.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
이렇다 (như thế này), 것 (điều, việc), 드라마 (phim truyền hình), 보다 (xem), -처럼 (giống như), 딱 (ngay lập tức, chuẩn xác), 대처하다 (đối phó, ứng phó), 수 있다 (có thể), 줄 알다 (tưởng rằng, nghĩ rằng), 아줌마 (cô, bác trung niên), 말씀하다 (nói - kính ngữ), 한마디 (một lời), 못하다 (không thể làm)
==================================================
NGỮ PHÁP XUẤT HIỆN TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Diễn tả một việc đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ:
엄마가 다녀갔던 거 알아?
Bạn biết mẹ đã ghé qua rồi không?
Diễn tả có việc cần làm.
Ví dụ:
생각할 게 있어요.
Tôi có điều cần suy nghĩ.
Diễn tả lời nói, yêu cầu của ai đó.
Ví dụ:
선생님이 공부하라고 했어요.
Giáo viên bảo hãy học bài.
Diễn tả nghĩa vụ, sự cần thiết.
Ví dụ:
숙제를 해야 돼요.
Phải làm bài tập.
Diễn tả sự suy đoán hoặc nhận ra điều gì đó.
Ví dụ:
정말 힘들겠구나.
Chắc hẳn vất vả lắm nhỉ.
Diễn tả sự giống nhau.
Ví dụ:
언니처럼 말해요.
Nói giống chị ấy.
Diễn tả khả năng.
Ví dụ:
한국어를 할 수 있어요.
Có thể nói tiếng Hàn.
Diễn tả nghĩ rằng mình biết hoặc có khả năng làm việc gì.
Ví dụ:
저는 수영할 줄 알아요.
Tôi biết bơi.
Ví dụ:
잘할 줄 알았어요.
Tôi đã nghĩ rằng mình sẽ làm tốt.
Diễn tả bối cảnh, sự tương phản hoặc dẫn sang nội dung tiếp theo.
Ví dụ:
열심히 공부했는데 시험을 못 봤어요.
Đã học chăm chỉ nhưng lại làm bài thi không tốt.
Diễn tả không thể thực hiện hành động.
Ví dụ:
한국어로 말하지 못했어요.
Tôi đã không thể nói bằng tiếng Hàn.
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
엄마가 심하게 말했어?
Dịch tiếng Việt:
Mẹ anh đã nói nặng lời lắm à?
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
엄마 (mẹ), 심하다 (nghiêm trọng, nặng nề), 말하다 (nói)
응, 우리 이거 사랑하는 거 아니라고.
Dịch tiếng Việt:
Ừ, bác ấy nói rằng chuyện này của chúng ta không phải là yêu.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
응 (ừ), 우리 (chúng ta), 이거 (cái này, chuyện này), 사랑하다 (yêu), 아니다 (không phải), -라고 하다 (nói rằng)
뭐?
Dịch tiếng Việt:
Gì cơ?
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
뭐 (gì)
내가 밤새 얼마나 후회했는데 지금이라도 서울 가서 말씀드릴까?
Dịch tiếng Việt:
Anh biết không, em đã hối hận suốt cả đêm. Hay là dù bây giờ cũng được, em lên Seoul để nói với bác ấy nhỉ?
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
내가 (tôi/em), 밤새 (suốt đêm), 얼마나 (biết bao, rất), 후회하다 (hối hận), 지금 (bây giờ), 지금이라도 (dù là bây giờ đi nữa), 서울 (Seoul), 가다 (đi), 말씀드리다 (thưa, nói với người bề trên), -ㄹ까 (hay là..., nhỉ)
내가 너무 너무 너무 사랑한다고.
Dịch tiếng Việt:
Rằng em yêu anh rất rất rất nhiều.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
너무 (rất), 사랑하다 (yêu), -다고 하다 (rằng)
그러니까 그렇게 대답을 안 해줬단 말이지?
Dịch tiếng Việt:
Ý em là lúc đó em đã không trả lời như thế sao?
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
그러니까 (ý là, vậy nên), 그렇게 (như vậy), 대답하다 (trả lời), 안 (không), 해주다 (làm cho, giúp), 말이다 (lời nói, ý nói)
응?
Dịch tiếng Việt:
Hả?
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
응 (vâng, hả)
아, 그래서 내가 큰 깨달음 있다 했잖아.
Dịch tiếng Việt:
À, vì thế nên em mới nói là em đã có một sự giác ngộ rất lớn mà.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
그래서 (vì vậy), 내가 (tôi/em), 크다 (lớn), 깨달음 (sự giác ngộ, nhận ra), 있다 (có), 하다 (nói, làm), -잖아 (mà, chẳng phải đã...)
사랑해!
Dịch tiếng Việt:
Em yêu anh!
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
사랑하다 (yêu)
사랑한다고!
Dịch tiếng Việt:
Em nói là em yêu anh!
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
사랑하다 (yêu), -다고 하다 (nói rằng)
어, 사랑한다니까!
Dịch tiếng Việt:
Này, em bảo là em yêu anh mà!
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
사랑하다 (yêu), -ㄴ다니까/-는다니까 (đã bảo là..., tôi nói là...)
사랑해, 사랑해 김산하! 사랑해!
Dịch tiếng Việt:
Em yêu anh, em yêu anh Kim San-ha! Em yêu anh!
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
사랑하다 (yêu)
==================================================
NGỮ PHÁP XUẤT HIỆN TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Diễn tả lời nói gián tiếp, thuật lại điều ai đó nói.
Ví dụ:
엄마가 늦는다고 했어요.
Mẹ nói rằng sẽ về muộn.
Ví dụ trong hội thoại:
사랑한다고.
Em nói rằng em yêu anh.
Diễn tả lời nhận xét hoặc khẳng định.
Ví dụ:
친구가 그 사람은 좋은 사람이라고 했어요.
Bạn tôi nói rằng người đó là người tốt.
Ví dụ trong hội thoại:
우리 이거 사랑하는 거 아니라고.
Bác ấy nói rằng chuyện này không phải là tình yêu.
Diễn tả bối cảnh, nguyên nhân hoặc sự tiếc nuối.
Ví dụ:
열심히 공부했는데 시험을 못 봤어요.
Đã học chăm chỉ nhưng lại không làm bài thi tốt.
Ví dụ trong hội thoại:
얼마나 후회했는데.
Đã hối hận biết bao nhiêu.
Mang nghĩa "dù là", "ít nhất thì".
Ví dụ:
물이라도 마셔요.
Ít nhất hãy uống chút nước đi.
Ví dụ trong hội thoại:
지금이라도 서울 가서 말씀드릴까?
Hay là dù bây giờ cũng được, em lên Seoul để nói với bác ấy nhỉ?
Diễn tả sự cân nhắc, tự hỏi hoặc đề nghị.
Ví dụ:
내일 전화할까?
Ngày mai gọi điện nhé?
Ví dụ trong hội thoại:
말씀드릴까?
Hay là em nói với bác ấy nhỉ?
Diễn tả làm việc gì đó cho ai.
Ví dụ:
친구가 도와줬어요.
Bạn đã giúp tôi.
Ví dụ trong hội thoại:
대답을 안 해줬단 말이지?
Em đã không trả lời sao?
Diễn tả nhắc lại điều người nghe đã biết hoặc nhấn mạnh điều mình muốn nói.
Ví dụ:
내가 어제 말했잖아.
Hôm qua tôi đã nói rồi mà.
Ví dụ trong hội thoại:
큰 깨달음 있다 했잖아.
Em đã nói là em có một sự giác ngộ lớn rồi mà.
Dùng để nhấn mạnh điều người nói khẳng định, thường khi đối phương chưa tin hoặc chưa hiểu.
Ví dụ:
괜찮다니까!
Tôi đã bảo là không sao mà!
Ví dụ:
진짜라니까!
Tôi nói thật mà!
Ví dụ trong hội thoại:
사랑한다니까!
Em bảo là em yêu anh mà!
Diễn tả mức độ rất lớn, thường đi với cảm xúc.
Ví dụ:
얼마나 보고 싶었는지 몰라요.
Không biết tôi đã nhớ đến mức nào.
Ví dụ trong hội thoại:
얼마나 후회했는데.
Em đã hối hận biết bao nhiêu.
Dùng để tổng kết hoặc xác nhận lại ý vừa nghe.
Ví dụ:
그러니까 내 말은 그게 아니에요.
Ý tôi là không phải như vậy.
Ví dụ trong hội thoại:
그러니까 그렇게 대답을 안 해줬단 말이지?
Ý là lúc đó em đã không trả lời như thế sao?
Ngữ pháp nhấn mạnh hoặc xác nhận lại nội dung được nói.
Ví dụ:
내 말은 그게 아니란 말이야.
Ý tôi không phải như thế.
Ví dụ:
그 사람이 범인이란 말이에요?
Ý anh là người đó là thủ phạm sao?
Ví dụ trong hội thoại:
안 해줬단 말이지?
Ý em là đã không trả lời như thế sao?
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
어서 오세요. 앉아.
Dịch tiếng Việt:
Vào đi. Ngồi xuống đi.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
어서 (mau, vào đi), 오다 (đến), 앉다 (ngồi)
네. 허락해 주실 때까지 기다리겠다고 했는데 진짜 기다릴 수가 없어서 왔어요.
Dịch tiếng Việt:
Vâng. Con đã nói rằng sẽ đợi cho đến khi bác đồng ý, nhưng thật sự con không thể chờ thêm được nữa nên đã đến đây.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
네 (vâng), 허락하다 (cho phép, đồng ý), 주시다 (cho - kính ngữ), 때까지 (cho đến khi), 기다리다 (chờ đợi), -겠다고 하다 (nói sẽ), 진짜 (thật sự), 수가 없다 (không thể), -아서/어서 (vì nên), 오다 (đến)
그래, 해봐.
Dịch tiếng Việt:
Được rồi, cứ nói đi.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
그래 (được rồi), 하다 (nói, làm), 해보다 (thử nói, thử làm)
주원이가 계속 잘 웃고 잘 먹고 행복하게 해주고 싶습니다.
Dịch tiếng Việt:
Con muốn Juwon luôn được cười vui, ăn ngon và sống hạnh phúc.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
계속 (tiếp tục, luôn luôn), 잘 (tốt, giỏi), 웃다 (cười), 먹다 (ăn), 행복하다 (hạnh phúc), 해주다 (làm cho ai đó), 싶다 (muốn)
10년 전에 해동 떠날 때 정말 아무 상처 없이 주원이한테 힘들다고 기대지 않아도 될 때 돌아오겠다고 다짐했었어요.
Dịch tiếng Việt:
Mười năm trước, khi rời Haedong, con đã tự hứa rằng sẽ quay trở lại khi không còn bất kỳ tổn thương nào, và khi Juwon không cần phải gánh chịu hay dựa vào nỗi đau của con nữa.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
10년 (10 năm), 전 (trước), 떠나다 (rời đi), 때 (lúc, khi), 정말 (thật sự), 아무 (bất kỳ), 상처 (vết thương, tổn thương), 없이 (không có), 힘들다 (khó khăn, đau khổ), 기대다 (dựa vào), -아/어도 되다 (được phép), 돌아오다 (quay trở lại), -겠다고 하다 (nói sẽ), 다짐하다 (quyết tâm, tự hứa)
매일 너무 보고 싶은데 아픈 걸 숨길 자신이 없어서 못 돌아왔어요.
Dịch tiếng Việt:
Ngày nào con cũng rất nhớ cô ấy, nhưng vì không có tự tin để che giấu nỗi đau của mình nên con đã không thể quay về.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
매일 (mỗi ngày), 너무 (rất), 보다 (gặp, nhìn), 보고 싶다 (nhớ, muốn gặp), 아프다 (đau, đau đớn), 숨기다 (che giấu), 자신 (sự tự tin), 없다 (không có), -아서/어서 (vì nên), 못 (không thể), 돌아오다 (quay trở lại)
==================================================
NGỮ PHÁP XUẤT HIỆN TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Diễn tả làm một hành động vì người khác.
Ví dụ:
친구를 도와줬어요.
Tôi đã giúp bạn.
Ví dụ trong hội thoại:
행복하게 해주고 싶습니다.
Tôi muốn làm cho người ấy được hạnh phúc.
Diễn tả thời hạn kéo dài đến một thời điểm nào đó.
Ví dụ:
비가 그칠 때까지 기다릴게요.
Tôi sẽ đợi cho đến khi mưa tạnh.
Ví dụ trong hội thoại:
허락해 주실 때까지 기다리겠다고 했는데.
Con đã nói sẽ đợi cho đến khi được đồng ý.
Diễn tả ý định hoặc lời hứa sẽ làm điều gì đó.
Ví dụ:
열심히 공부하겠다고 했어요.
Tôi đã nói rằng mình sẽ học chăm chỉ.
Ví dụ trong hội thoại:
기다리겠다고 했는데.
Đã nói rằng sẽ chờ đợi.
Diễn tả không có khả năng thực hiện hành động nào đó.
Ví dụ:
더 이상 참을 수가 없어요.
Tôi không thể chịu đựng thêm được nữa.
Ví dụ trong hội thoại:
기다릴 수가 없어서 왔어요.
Không thể chờ thêm được nữa nên đã đến.
Diễn tả nguyên nhân, lý do.
Ví dụ:
늦어서 죄송합니다.
Xin lỗi vì tôi đến muộn.
Ví dụ trong hội thoại:
기다릴 수가 없어서 왔어요.
Vì không thể chờ nữa nên đã đến.
Ví dụ:
자신이 없어서 못 돌아왔어요.
Vì không có tự tin nên không thể quay về.
Diễn tả mong muốn.
Ví dụ:
한국에 가고 싶어요.
Tôi muốn đến Hàn Quốc.
Ví dụ trong hội thoại:
행복하게 해주고 싶습니다.
Tôi muốn làm cho người ấy hạnh phúc.
Diễn tả sự liệt kê nhiều hành động hoặc trạng thái.
Ví dụ:
먹고 자요.
Ăn rồi ngủ.
Ví dụ trong hội thoại:
잘 웃고 잘 먹고 행복하게.
Cười vui, ăn ngon và hạnh phúc.
Diễn tả trạng thái không có điều gì đó.
Ví dụ:
걱정 없이 살고 싶어요.
Tôi muốn sống mà không lo lắng.
Ví dụ trong hội thoại:
아무 상처 없이.
Không có bất kỳ tổn thương nào.
Diễn tả được phép hoặc không cần thiết phải làm điều gì.
Ví dụ:
여기에 앉아도 돼요.
Bạn có thể ngồi ở đây.
Ví dụ trong hội thoại:
기대지 않아도 될 때.
Khi không cần phải dựa dẫm nữa.
Diễn tả bối cảnh hoặc sự tương phản nhẹ.
Ví dụ:
비가 오는데 나갈 거예요?
Trời đang mưa mà bạn vẫn ra ngoài sao?
Ví dụ trong hội thoại:
보고 싶은데 못 돌아왔어요.
Rất nhớ nhưng đã không thể quay về.
Diễn tả không thể thực hiện hành động do hoàn cảnh hoặc năng lực.
Ví dụ:
오늘은 못 가요.
Hôm nay tôi không thể đi.
Ví dụ trong hội thoại:
못 돌아왔어요.
Đã không thể quay trở lại.
Trong đoạn này xuất hiện dưới dạng "떠날 때", dùng để chỉ thời điểm xảy ra hành động.
Ví dụ:
집에 갈 때 전화하세요.
Khi về nhà hãy gọi điện nhé.
Ví dụ trong hội thoại:
해동 떠날 때.
Khi rời Haedong.
Mặc dù không xuất hiện nguyên mẫu nhưng đoạn hội thoại mang sắc thái hồi tưởng về một lời hứa trong quá khứ.
Ví dụ:
한국에 가 본 적이 있어요.
Tôi đã từng đến Hàn Quốc.
Đây là động từ thường gặp trong TOPIK trung cấp, thường đi với ngữ pháp tường thuật.
Ví dụ:
다시는 포기하지 않겠다고 다짐했어요.
Tôi đã tự hứa rằng sẽ không từ bỏ nữa.
Ví dụ trong hội thoại:
돌아오겠다고 다짐했었어요.
Con đã tự hứa rằng sẽ quay trở lại.
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
진짜 어른이 돼서 돌아오고 싶었어요.
Dịch tiếng Việt:
Con thật sự muốn trở về khi đã trở thành một người trưởng thành thực sự.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
진짜 (thật sự), 어른 (người lớn, người trưởng thành), 되다 (trở thành), 돌아오다 (quay trở về), 싶다 (muốn)
그래서 10년을 참고 한 번도 안 온 거야?
Dịch tiếng Việt:
Vì thế nên suốt 10 năm con đã chịu đựng và chưa từng quay về lần nào sao?
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
그래서 (vì vậy), 10년 (10 năm), 참다 (chịu đựng), 한 번 (một lần), 한 번도 (một lần cũng), 안 (không), 오다 (đến, quay về)
네. 근데 결국 못 참고 그냥 왔어요.
Dịch tiếng Việt:
Vâng. Nhưng cuối cùng con vẫn không chịu đựng nổi nên cứ thế quay về.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
네 (vâng), 근데 (nhưng), 결국 (cuối cùng), 못 (không thể), 참다 (chịu đựng), 그냥 (cứ thế, đơn giản là), 오다 (đến)
그리고 다시 주원이 만나서 여기 가족들이 있는 집에 와서 다 괜찮아졌어요.
Dịch tiếng Việt:
Và sau khi gặp lại Juwon, rồi trở về ngôi nhà có mọi người trong gia đình ở đây, mọi thứ đều trở nên ổn cả.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
그리고 (và), 다시 (lại), 만나다 (gặp), 여기 (ở đây), 가족 (gia đình), 집 (nhà), 오다 (đến), 다 (tất cả), 괜찮아지다 (trở nên ổn hơn)
저 정말 주원이 걱정 안 시킬게요.
Dịch tiếng Việt:
Con thật sự sẽ không làm Juwon phải lo lắng đâu ạ.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
저 (tôi/con), 정말 (thật sự), 걱정 (lo lắng), 시키다 (làm cho, khiến cho), -ㄹ게요 (sẽ)
저랑 주원이 남들처럼 평범하게 살게요.
Dịch tiếng Việt:
Con và Juwon sẽ sống bình thường như mọi người khác.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
저 (tôi/con), 남들 (người khác), -처럼 (giống như), 평범하다 (bình thường), 살다 (sống)
사람 사는 거 다 똑같아.
Dịch tiếng Việt:
Cuộc sống của con người đều giống nhau cả thôi.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
사람 (con người), 살다 (sống), 다 (đều), 똑같다 (giống hệt nhau)
니들이 남들하고 뭐가 달라.
Dịch tiếng Việt:
Các con thì khác gì những người khác đâu.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
니들 (các con, các cháu), 남들 (người khác), -하고 (với), 뭐 (gì), 다르다 (khác)
==================================================
NGỮ PHÁP XUẤT HIỆN TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Diễn tả sự thay đổi trạng thái.
Ví dụ:
날씨가 따뜻해졌어요.
Thời tiết đã trở nên ấm hơn.
Ví dụ trong hội thoại:
다 괜찮아졌어요.
Mọi thứ đều trở nên ổn cả.
Diễn tả mong muốn.
Ví dụ:
한국에 가고 싶어요.
Tôi muốn đến Hàn Quốc.
Ví dụ trong hội thoại:
돌아오고 싶었어요.
Con đã muốn quay trở về.
Diễn tả trình tự hoặc nguyên nhân.
Ví dụ:
친구를 만나서 이야기했어요.
Tôi gặp bạn rồi nói chuyện.
Ví dụ trong hội thoại:
어른이 돼서 돌아오고 싶었어요.
Muốn quay về sau khi đã trưởng thành.
Ví dụ:
주원이 만나서 집에 와서 다 괜찮아졌어요.
Sau khi gặp Juwon và trở về nhà thì mọi thứ đều ổn.
Diễn tả "chưa từng", "không một lần nào".
Ví dụ:
한 번도 가 본 적이 없어요.
Tôi chưa từng đến đó lần nào.
Ví dụ trong hội thoại:
한 번도 안 온 거야?
Chưa từng quay về lần nào sao?
Diễn tả không thể thực hiện hành động.
Ví dụ:
오늘은 못 가요.
Hôm nay tôi không thể đi.
Ví dụ trong hội thoại:
못 참고 그냥 왔어요.
Không chịu đựng nổi nên đã quay về.
Diễn tả nối hai hay nhiều hành động.
Ví dụ:
밥을 먹고 공부해요.
Ăn cơm rồi học bài.
Ví dụ trong hội thoại:
그리고 다시 주원이 만나서...
Và rồi gặp lại Juwon...
Diễn tả lời hứa hoặc ý định với người nghe.
Ví dụ:
제가 할게요.
Tôi sẽ làm.
Ví dụ trong hội thoại:
걱정 안 시킬게요.
Con sẽ không làm cô ấy lo lắng đâu.
Ví dụ:
평범하게 살게요.
Con sẽ sống một cuộc sống bình thường.
Diễn tả sự giống nhau.
Ví dụ:
형처럼 되고 싶어요.
Tôi muốn trở thành người như anh trai.
Ví dụ trong hội thoại:
남들처럼 평범하게 살게요.
Con sẽ sống bình thường như mọi người khác.
Diễn tả đối tượng so sánh hoặc đối tượng cùng thực hiện.
Ví dụ:
친구하고 영화 봤어요.
Tôi xem phim cùng bạn.
Ví dụ trong hội thoại:
남들하고 뭐가 달라.
Khác gì so với người khác đâu.
Mẫu câu thường dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh rằng không có sự khác biệt đáng kể.
Ví dụ:
우리도 다른 사람들하고 뭐가 달라요?
Chúng ta cũng có khác gì những người khác đâu?
Ví dụ trong hội thoại:
니들이 남들하고 뭐가 달라.
Các con có khác gì người khác đâu.
Từ nối rất thường gặp trong TOPIK trung cấp, mang nghĩa "cuối cùng".
Ví dụ:
결국 성공했어요.
Cuối cùng cũng thành công.
Ví dụ trong hội thoại:
결국 못 참고 그냥 왔어요.
Cuối cùng không chịu đựng nổi nên đã quay về.
Động từ trung cấp rất hay xuất hiện trong TOPIK.
Ví dụ:
더 이상 참을 수 없어요.
Tôi không thể chịu đựng thêm nữa.
Ví dụ trong hội thoại:
10년을 참고.
Chịu đựng suốt 10 năm.
Ví dụ:
못 참고 그냥 왔어요.
Không chịu đựng nổi nên đã quay về.
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
살면서 힘든 일 한 번 없는 사람들 어디 있어?
Dịch tiếng Việt:
Sống trên đời thì làm gì có ai chưa từng gặp khó khăn dù chỉ một lần?
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
살다 (sống), 힘들다 (khó khăn, vất vả), 일 (việc), 한 번 (một lần), 없다 (không có), 사람 (người), 어디 (đâu)
힘들 때마다 무조건 주원이 편 되겠습니다.
Dịch tiếng Việt:
Mỗi khi gặp khó khăn, con nhất định sẽ đứng về phía Juwon.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
힘들다 (khó khăn), 때마다 (mỗi khi), 무조건 (nhất định, vô điều kiện), 편 (phe, phía), 되다 (trở thành)
앞으로 나는 니 편 안 들어줘.
Dịch tiếng Việt:
Từ nay trở đi, bác sẽ không đứng về phía con đâu.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
앞으로 (sau này, từ nay về sau), 나 (tôi), 편 (phe, phía), 안 (không), 들어주다 (bênh vực, đứng về phía ai)
네.
Dịch tiếng Việt:
Vâng.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
네 (vâng)
뭐 아저씨 화나면 무서운 거 알지?
Dịch tiếng Việt:
Biết là khi bác nổi giận thì đáng sợ lắm chứ?
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
아저씨 (chú, bác), 화나다 (nổi giận), 무섭다 (đáng sợ), 알다 (biết)
알죠.
Dịch tiếng Việt:
Con biết ạ.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
알다 (biết)
알면 됐어.
Dịch tiếng Việt:
Biết vậy là được rồi.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
알다 (biết), 되다 (được)
밥 먹었어?
Dịch tiếng Việt:
Ăn cơm chưa?
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
밥 (cơm, bữa ăn), 먹다 (ăn)
아니요.
Dịch tiếng Việt:
Dạ chưa.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
아니요 (không, chưa)
국수 한 그릇 먹고 가.
Dịch tiếng Việt:
Ăn một bát mì rồi hãy đi.
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
국수 (mì), 한 그릇 (một bát), 먹다 (ăn), 가다 (đi)
네!
Dịch tiếng Việt:
Vâng ạ!
Từ vựng sơ cấp - trung cấp:
네 (vâng)
==================================================
NGỮ PHÁP XUẤT HIỆN TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Diễn tả hai hành động hoặc trạng thái diễn ra đồng thời, hoặc trong quá trình thực hiện hành động nào đó.
Ví dụ:
음악을 들으면서 공부해요.
Tôi vừa nghe nhạc vừa học bài.
Ví dụ trong hội thoại:
살면서 힘든 일 한 번 없는 사람들 어디 있어?
Sống trên đời thì làm gì có ai chưa từng gặp khó khăn?
Diễn tả "mỗi khi".
Ví dụ:
심심할 때마다 책을 읽어요.
Mỗi khi buồn chán tôi đều đọc sách.
Ví dụ trong hội thoại:
힘들 때마다 무조건 주원이 편 되겠습니다.
Mỗi khi khó khăn, con nhất định sẽ đứng về phía Juwon.
Trạng từ mang nghĩa "nhất định", "vô điều kiện".
Ví dụ:
무조건 약속을 지켜야 해요.
Nhất định phải giữ lời hứa.
Ví dụ trong hội thoại:
무조건 주원이 편 되겠습니다.
Con nhất định sẽ đứng về phía Juwon.
Mẫu biểu hiện đứng về phía ai đó, ủng hộ ai đó.
Ví dụ:
저는 항상 친구 편이 돼요.
Tôi luôn đứng về phía bạn mình.
Ví dụ trong hội thoại:
주원이 편 되겠습니다.
Con sẽ đứng về phía Juwon.
Diễn tả việc bênh vực hoặc đứng về phía ai.
Ví dụ:
부모님은 항상 제 편을 들어 주세요.
Bố mẹ luôn bênh vực tôi.
Ví dụ trong hội thoại:
나는 니 편 안 들어줘.
Bác sẽ không đứng về phía con.
Diễn tả "chỉ cần... là được".
Ví dụ:
이름만 쓰면 돼요.
Chỉ cần viết tên là được.
Ví dụ trong hội thoại:
알면 됐어.
Biết vậy là được rồi.
Diễn tả điều kiện "nếu".
Ví dụ:
시간이 있으면 만나요.
Nếu có thời gian thì gặp nhé.
Ví dụ trong hội thoại:
화나면 무서운 거 알지?
Biết là nếu bác nổi giận thì rất đáng sợ chứ?
Diễn tả xác nhận điều người nghe đã biết hoặc được kỳ vọng là biết.
Ví dụ:
이 노래 알지?
Bạn biết bài hát này chứ?
Ví dụ trong hội thoại:
무서운 거 알지?
Biết là đáng sợ chứ?
Diễn tả sự đồng tình, xác nhận hoặc trả lời với ý "đương nhiên là vậy".
Ví dụ:
그 사람 유명하죠.
Người đó nổi tiếng mà.
Ví dụ trong hội thoại:
알죠.
Con biết chứ ạ.
Diễn tả làm xong hành động rồi mới đi nơi khác.
Ví dụ:
커피 마시고 가세요.
Uống cà phê rồi hãy đi.
Ví dụ trong hội thoại:
국수 한 그릇 먹고 가.
Ăn một bát mì rồi hãy đi.
Dùng để nhấn mạnh rằng điều đó không tồn tại hoặc rất hiếm xảy ra.
Ví dụ:
그런 사람이 어디 있어?
Làm gì có người như thế?
Ví dụ trong hội thoại:
힘든 일 한 번 없는 사람들 어디 있어?
Làm gì có ai chưa từng gặp khó khăn?
Diễn tả ý chí mạnh mẽ, lời hứa hoặc quyết tâm trong văn phong trang trọng.
Ví dụ:
열심히 하겠습니다.
Tôi sẽ cố gắng chăm chỉ.
Ví dụ trong hội thoại:
주원이 편 되겠습니다.
Con nhất định sẽ đứng về phía Juwon.
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng