Gia đình chọn lọc phần 6 cut 3
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Nhìn em ăn cơm, bố đã cực kỳ an tâm đấy.
Từ vựng: 밥 (cơm) — 먹다 (ăn) — 보다 (nhìn, xem) — 아빠 (bố) — 엄청 (cực kỳ, rất) — 안심하다 (an tâm)
Dịch nghĩa: Bỏ bữa cũng là bất hiếu đấy.
Từ vựng: 끼니 (bữa ăn) — 거르다 (bỏ bữa) — 것도 (việc... cũng) — 불효 (bất hiếu)
Dịch nghĩa: Anh xin lỗi.
Từ vựng: 미안하다 (xin lỗi)
Dịch nghĩa: Theo ý nghĩa đó thì em đúng là một đứa con gái hiếu thảo, đúng không?
Từ vựng: 그런 (như thế) — 의미 (ý nghĩa) — 참 (thật là) — 효녀 (con gái hiếu thảo) — 그렇다 (như vậy)
Dịch nghĩa: Anh nhớ quá.
Từ vựng: 보다 (nhìn) — 싶다 (muốn) — 보고 싶다 (nhớ, muốn gặp)
Dịch nghĩa: Nhớ cái gì cơ?
Từ vựng: 무엇/뭐 (cái gì)
Dịch nghĩa: So-jung. Anh chỉ nói thế thôi. Chỉ là vậy thôi.
Từ vựng: 그냥 (chỉ là, tự nhiên) — 그렇다 (như vậy)
Dịch nghĩa: Em cũng nhớ mẹ nữa.
Từ vựng: 나도 (em cũng) — 엄마 (mẹ) — 보고 싶다 (nhớ)
Dịch nghĩa: Em còn chẳng biết mặt mẹ mà.
Từ vựng: 너 (em, cậu) — 얼굴 (khuôn mặt) — 모르다 (không biết)
Dịch nghĩa: Em nhìn qua ảnh rồi. Nhưng em cũng muốn thấy mẹ ngoài đời thực nữa.
Từ vựng: 사진 (bức ảnh) — 보다 (xem, nhìn) — 근데 (nhưng mà) — 실제로 (thực tế, ngoài đời)
Dịch nghĩa: Em chưa từng nói lời nào như vậy trước đây mà.
Từ vựng: 그런 (như thế) — 말 (lời nói) — 한 번도 (một lần cũng...) — 안 하다 (không làm)
Dịch nghĩa: Nếu em nói là em nhớ mẹ thì bố chúng ta sẽ buồn lắm, chính vì vậy nên em mới thế.
Từ vựng: 내가 (em) — 그러면 (nếu vậy thì) — 우리 (chúng ta, chúng tôi) — 아빠 (bố) — 슬퍼하다 (buồn bã) — 그렇다 (như vậy)
TỔNG HỢP NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Biến đổi một động từ thành cụm danh từ để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ trong bài: 밥 먹는 거 (Việc ăn cơm), 거르는 것 (Việc bỏ bữa).
Ví dụ thêm: 한국어를 배우는 것은 재미있어요. (Việc học tiếng Hàn rất thú vị.)
Giải thích: Dùng để liên kết hai hành động theo trình tự thời gian hoặc liệt kê.
Ví dụ trong bài: 밥 먹는 거 보고 (Nhìn em ăn cơm rồi...).
Ví dụ thêm: 숙제를 하고 친구를 만났어요. (Tôi làm bài tập rồi đi gặp bạn.)
Giải thích: Dùng khi người nói kể lại một sự thật, một việc gì đó mà bản thân đã trực tiếp chứng kiến hoặc trải nghiệm trong quá khứ.
Ví dụ trong bài: 아빠 엄청 안심하더라. (Anh thấy bố đã cực kỳ an tâm đấy.)
Ví dụ thêm: 오늘 날씨가 아주 춥더라. (Hôm nay thời tiết lạnh lắm đấy - người nói đã ra ngoài và cảm nhận được.)
Giải thích: Đứng sau danh từ để thể hiện sự đồng tình hoặc thêm một đối tượng tương tự.
Ví dụ trong bài: 거르는 것도 (Việc bỏ bữa cũng...), 나도 (Em cũng...), 실제로도 (Ngoài đời thực cũng...), 한 번도 (Một lần cũng...).
Ví dụ thêm: 저도 학생이에요. (Tôi cũng là học sinh.)
Giải thích: Đuôi câu nói trống không, thân mật (bằng vai phải lứa hoặc nói với người ít tuổi hơn) thay cho dạng câu 입니다/이에요.
Ví dụ trong bài: 불효야 (Là bất hiếu đấy), 효녀야 (Là đứa con hiếu thảo đấy).
Ví dụ thêm: 이것은 내 책이야. (Cái này là sách của tớ.)
Giải thích: Thể hiện nguyện vọng, mong muốn của người nói. Khi đi với động từ "보다" (nhìn) tạo thành "보고 싶다" mang nghĩa là "nhớ".
Ví dụ trong bài: 보고 싶다 (Anh nhớ quá), 보고 싶어 (Em cũng nhớ).
Ví dụ thêm: 한국에 가고 싶어요. (Tôi muốn đi Hàn Quốc.)
Giải thích: Rút gọn của cấu trúc truyền đạt lại lời nói, ở đây nhân vật dùng để khẳng định lại ý kiến của mình một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ trong bài: 그냥 그렇다고. (Anh chỉ nói là như vậy thôi.)
Ví dụ thêm: 내일 비가 온다고 해. -> 내일 비가 온다고. (Nghe nói/Tớ bảo là mai mưa đấy.)
Giải thích: Dùng khi muốn nhắc nhở hoặc xác nhận lại một sự thật mà cả người nói và người nghe đều đã biết rõ.
Ví dụ trong bài: 모르잖아 (Em không biết mà), 안 했잖아 (Em có nói đâu mà).
Ví dụ thêm: 어제 말했잖아요. (Hôm qua tôi đã nói rồi mà.)
Giải thích: Gắn vào sau danh từ để chỉ phương thức, công cụ, cách thức thực hiện hành động.
Ví dụ trong bài: 사진으로 봤어. (Em nhìn bằng/qua ảnh rồi.)
Ví dụ thêm: 지하철로 왔어요. (Tôi đã đến bằng tàu điện ngầm.)
Giải thích: Giả định về một điều kiện, một tình huống chưa xảy ra.
Ví dụ trong bài: 내가 보고 싶다 그러면 (Nếu em nói là em nhớ mẹ thì...).
Ví dụ thêm: 시간이 있으면 영화를 봅시다. (Nếu có thời gian thì chúng ta cùng xem phim nhé.)
Giải thích: Dùng khi nói về cảm xúc, tâm trạng của một người ngôi thứ ba (không phải người nói hay người nghe).
Ví dụ trong bài: 슬퍼하니까 (Vì bố buồn...). Gốc là tính từ "슬프다" (Buồn) chuyển thành động từ "슬퍼하다" vì đang nói về cảm xúc của "bố".
Ví dụ thêm: 아이가 강아지를 무서워해요. (Đứa trẻ sợ con chó. Gốc là 무섭다).
Giải thích: Diễn tả nguyên nhân, lý do của hành động hoặc kết quả ở vế sau.
Ví dụ trong bài: 슬퍼하니까 그렇지. (Vì bố buồn nên mới thế đấy.)
Ví dụ thêm: 비가 오니까 우산을 쓰세요. (Vì trời mưa nên hãy che ô vào.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Liệu bố chúng ta cũng nhớ So-jung chứ nhỉ?
Từ vựng: 우리 (chúng ta/chúng tôi) — 아빠 (bố) — 도 (cũng) — 보고 싶다 (nhớ/muốn thấy) — ㄹ까 (nhỉ/liệu là)
Dịch nghĩa: Trời ạ, cái đó nhất thiết phải nói ra bằng lời thì mới biết à?
Từ vựng: 아이구 (trời ơi/trời ạ) — 그거 (cái đó) — 꼭 (nhất thiết/chắc chắn) — 말 (lời nói) — 알다 (biết)
Dịch nghĩa: Đúng không? Hiển nhiên rồi.
Từ vựng: 그지 (đúng chứ/phải không) — 당연하다 (đương nhiên/tất nhiên) — 지 (đuôi câu xác nhận)
Dịch nghĩa: Anh cũng nhớ mẹ mà. À, chẳng phải chuyện đó là hiển nhiên sao?
Từ vựng: 내 (tôi/anh - phương ngữ) — 엄마 (mẹ) — 거 (việc/cái/chuyện) — 아니다 (không phải)
Dịch nghĩa: Anh Kang Hae-jun 19 tuổi, đến giờ vẫn còn nhớ mẹ kìa.
Từ vựng: 세 (tuổi) — 씨 (anh/ông/bạn) — 아직도 (vẫn còn/vẫn cứ) — 보고 싶다 (nhớ)
Dịch nghĩa: Á, sao em cứ chỉ làm thế với mỗi mình anh vậy? Hả?
Từ vựng: 니 (em/mày - phương ngữ) — 와 (sao/tại sao - phương ngữ) — 나 (tôi/anh) — 한테 (với/cho) — 만 (chỉ) — 그러다 (làm như thế)
Dịch nghĩa: Cứ hễ nghĩ đến mẹ là nước mắt tự dưng ứa ra, chính là anh Hae-jun đó.
Từ vựng: 생각 (suy nghĩ) — 하면 (nếu làm/hễ làm) — 저절로 (tự nhiên/tự động) — 눈물 (nước mắt) — 고이다 (ứa ra/đọng lại)
Dịch nghĩa: Đừng nói thế, đã bảo là đừng làm thế mà.
Từ vựng: 말다 (đừng) — 하다 (làm) — 라고 (đuôi câu khẳng định/mệnh lệnh)
CHI TIẾT CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Dùng để hỏi ý kiến người khác hoặc tự hỏi chính mình về một sự việc chưa chắc chắn.
Ví dụ: 내일 날씨가 좋을까? (Liệu ngày mai thời tiết có tốt không nhỉ?)
Giải thích: Diễn tả điều kiện cần thiết để dẫn đến kết quả ở vế sau. Trong bài dùng dưới dạng câu hỏi tu từ để chỉ một việc hiển nhiên.
Ví dụ: 먹어 봐야 맛을 알아요. (Phải ăn thử mới biết vị được.)
Giải thích: Dùng khi người nói khẳng định một sự thật mà cả người nói và người nghe đều biết hoặc tin là đúng.
Ví dụ: 한국 음식이 맛있지. (Món ăn Hàn Quốc ngon mà.)
Giải thích: Gắn vào sau danh từ để thể hiện sự tương đồng.
Ví dụ: 저도 학생이에요. (Tôi cũng là học sinh.)
Giải thích: Giới hạn phạm vi trong một đối tượng duy nhất.
Ví dụ: 사과만 샀어요. (Tôi chỉ mua mỗi táo thôi.)
Giải thích: Trong bài dùng cấu trúc "고마는" (phương ngữ của 고 마는), diễn tả một kết quả tự nhiên hoặc hành động xảy ra ngoài ý muốn.
Ví dụ: 눈물이 나고 말았어요. (Nước mắt đã lỡ rơi mất rồi.)
Giải thích: Diễn tả điều kiện hoặc một thói quen, quy luật.
Ví dụ: 돈이 있으면 사고 싶어요. (Nếu có tiền tôi muốn mua nó.)
Giải thích: Trong bài dùng dạng rút gọn của mệnh lệnh gián tiếp để yêu cầu đối phương dừng hành động một cách dứt khoát.
Ví dụ: 조용히 하라고! (Đã bảo là hãy im lặng đi!)
Giải thích: Các từ "내" (나), "니" (너), "와" (왜), "아니가" (아니야) là đặc trưng của vùng Busan/Gyeongsang, tạo sắc thái thân mật, bộc trực.
Ví dụ: 니 와 웃노? (Mày sao lại cười thế? - Chuẩn là: 너 왜 웃어?)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Bố ơi! Kim San-ha bị sốt rồi.
Từ vựng: 아빠 (bố) — 열 (sốt) — 나다 (phát ra/bị)
Dịch nghĩa: Từ bao giờ thế? Bỏ bữa suốt lại còn dầm mưa nữa nên bị đau nhức người là phải thôi. Đã cho uống thuốc chưa?
Từ vựng: 언제 (khi nào) — 밥 (cơm) — 거르다 (bỏ bữa) — 비 (mưa) — 맞다 (bị/dầm mưa) — 몸살 (đau nhức người/ốm mệt) — 오다 (đến) — 약 (thuốc) — 먹이다 (cho ăn/cho uống thuốc)
Dịch nghĩa: Cho uống cái kia rồi ạ.
Từ vựng: 저거 (cái kia) — 먹이다 (cho uống/cho ăn)
Dịch nghĩa: Thế thì cứ để nó nghỉ đi. Ra ngoài thôi, tất cả ra ngoài nào.
Từ vựng: 쉬다 (nghỉ ngơi) — 냅두다 (để mặc/để nguyên) — 나가다 (đi ra) — 다들 (tất cả mọi người)
Dịch nghĩa: Rốt cuộc tại sao cô lại quay về?
Từ vựng: 대체 (rốt cuộc) — 왜 (tại sao) — 돌아가다 (quay trở về)
Dịch nghĩa: Anh có tin hay không cũng chẳng quan trọng, nhưng tôi quay về là vì nghĩ cho San-ha. Nhìn thấy So-hee anh không cảm thấy gì sao?
Từ vựng: 당신 (anh/ông) — 믿다 (tin tưởng) — 말다 (đừng/không) — 상관없다 (không liên quan/không quan trọng) — 생각하다 (suy nghĩ) — 돌아오다 (quay về đây) — 보다 (nhìn) — 느끼다 (cảm nhận) — 없다 (không có)
Dịch nghĩa: So-hee làm sao cơ?
Từ vựng: 왜 (tại sao/làm sao)
Dịch nghĩa: Vì chúng giống nhau mà. Với San-ha, So-hee là cơ hội thứ hai. Dù anh có cố tỏ ra đẩy ra đi chăng nữa, thằng bé cũng không bao giờ có thể cay nghiệt với So-hee đâu. Tôi muốn thấy hai anh em lại sống hòa thuận với nhau. Việc đó sai trái đến thế sao?
Từ vựng: 닮다 (giống nhau) — 한테 (với/cho) — 두 번째 (thứ hai) — 기회 (cơ hội) — 아무리 (dù cho... thế nào) — 밀어내다 (đẩy ra) — 척하다 (giả vờ) — 끝까지 (đến cuối cùng) — 모질다 (cay nghiệt/nghiệt ngã) — 못하다 (không thể) — 남매 (anh em trai gái) — 끼리 (với nhau/cùng nhóm) — 지내다 (sinh sống/trải qua) — 다시 (lại) — 보고 싶다 (muốn thấy) — 그렇게 (như thế) — 잘못되다 (sai trái) — 일 (việc)
TỔNG HỢP CHI TIẾT CÁC NGỮ PHÁP
Giải thích: Diễn tả một hành động đáng làm hoặc một trạng thái có lý do chính đáng để xảy ra.
Ví dụ: 그 영화는 볼 만해요. (Bộ phim đó rất đáng xem.)
Ví dụ bài: 몸살이 올 만하지. (Bị ốm/đau người là chuyện hiển nhiên thôi.)
Giải thích: Diễn tả hành động giúp đỡ hoặc thực hiện cho một đối tượng khác. Trong bài dùng "먹였어" (dạng gây khiến của 먹다 + quá khứ).
Ví dụ: 문을 열어 주세요. (Hãy mở cửa cho tôi với.)
Giải thích: Dùng để rủ đối phương cùng thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ: 같이 밥 먹자. (Cùng ăn cơm đi.)
Ví dụ bài: 냅두자, 나가자. (Để yên đấy đi, đi ra ngoài nào.)
Giải thích: Diễn tả sự lựa chọn giữa hai hành động đối lập nhưng kết quả không bị ảnh hưởng.
Ví dụ: 먹든 말든 마음대로 하세요. (Ăn hay không tùy ý anh.)
Ví dụ bài: 믿든 말든 상관없는데. (Tin hay không thì cũng chẳng quan trọng.)
Giải thích: Diễn tả hành động giả vờ thực hiện một việc gì đó không đúng sự thật.
Ví dụ: 모르는 척해요. (Giả vờ như không biết.)
Ví dụ bài: 밀어내는 척해봐. (Cứ thử tỏ ra đẩy nó đi xem.)
Giải thích: Diễn tả việc không có khả năng hoặc không thể thực hiện hành động.
Ví dụ: 매운 음식을 먹지 못해요. (Tôi không thể ăn được món cay.)
Ví dụ bài: 모질게 못해. (Không thể đối xử cay nghiệt được.)
Giải thích: Biến động từ/tính từ thành cụm danh từ.
Ví dụ: 지내는 거 (Việc sinh sống/quan hệ với nhau).
Ví dụ bài: 잘못된 일이야? (Là một việc sai trái sao?)
Giải thích: Diễn tả trải nghiệm thử một hành động nào đó.
Ví dụ: 이 옷을 입어 보세요. (Hãy mặc thử bộ quần áo này.)
Ví dụ bài: 느낀 거 없어? (Anh không cảm thấy/thử nhận thấy điều gì sao?)
Giải thích: Dùng trong văn nói thân mật, thường là người lớn tuổi hỏi người nhỏ tuổi.
Ví dụ: 밥 먹었니? (Con ăn cơm chưa?)
Ví dụ bài: 왜 돌아갔니? (Sao cô lại quay về?)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng