Gia đình chọn lọc phần 6 cut 2
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Đồ ngốc này?
Từ vựng: 바보 (danh từ, sơ cấp): Đồ ngốc, kẻ khờ.
Dịch nghĩa: Em làm gì ở đây thế?
Từ vựng: 여기 (danh từ, sơ cấp): Ở đây | 무엇/뭐 (đại từ, sơ cấp): Cái gì | 하다 (động từ, sơ cấp): Làm.
Dịch nghĩa: Làm gì là làm gì, tại anh cứ bỏ bữa suốt đấy chứ. Mà sao anh lại tắt điện thoại thế?
Từ vựng: 자꾸 (phó từ, sơ cấp): Cứ, thường xuyên | 끼니 (danh từ, trung cấp): Bữa ăn | 거르다 (động từ, trung cấp): Bỏ (bữa), bỏ qua | 휴대폰 (danh từ, sơ cấp): Điện thoại di động | 왜 (phó từ, sơ cấp): Tại sao | 끄다 (động từ, sơ cấp): Tắt.
Dịch nghĩa: Chắc là hết pin rồi.
Từ vựng: 배터리 (danh từ, sơ cấp): Pin | 다 (phó từ, sơ cấp): Hết, tất cả | 되다 (động từ, sơ cấp): Trở thành, được (ở đây nghĩa là pin đã cạn) | 보다 (động từ/trợ động từ, sơ cấp): Nhìn, xem (trong cấu trúc là dường như).
Dịch nghĩa: Nhớ sạc pin rồi hãy đi đâu thì đi chứ. Sao thế? Anh không muốn ăn canh tương đậu à?
Từ vựng: 충전 (danh từ, trung cấp): Sạc pin | 좀 (phó từ, sơ cấp): Một chút, làm ơn | 가지다/갖다 (động từ, sơ cấp): Mang theo, có | 다니다 (động từ, sơ cấp): Đi lại, đi đi về về | 오빠 (danh từ, sơ cấp): Anh trai | 된장찌개 (danh từ, sơ cấp): Canh tương đậu | 먹다 (động từ, sơ cấp): Ăn | 생각 (danh từ, sơ cấp): Suy nghĩ, ý định | 없다 (tính từ, sơ cấp): Không có.
Dịch nghĩa: Anh ổn (không sao đâu).
Từ vựng: 괜찮다 (tính từ, sơ cấp): Thôi, ổn, không sao.
Dịch nghĩa: Em có hỏi anh ổn hay không đâu. Nhìn rõ ràng là không ổn chút nào, sao lại nói dối? Làm mất bao nhiêu công sức đi tìm.
Từ vựng: 묻다 (động từ, sơ cấp): Hỏi | 딱 (phó từ, trung cấp): Vừa vặn, rõ ràng, ngay lập tức | 안 (phó từ, sơ cấp): Không | 보이다 (động từ, sơ cấp): Trông có vẻ, nhìn thấy | 거짓말 (danh từ, sơ cấp): Lời nói dối | 수고스럽다 (tính từ, trung cấp): Khốn khổ, vất vả, tốn công sức.
Dịch nghĩa: Em... em không biết tại sao anh lại trốn tránh mọi người mà còn làm thế này à?
Từ vựng: 너 (đại từ, sơ cấp): Em, cậu | 나 (đại từ, sơ cấp): Tôi, anh | 피하다 (động từ, trung cấp): Tránh, né tránh | 모르다 (động từ, sơ cấp): Không biết | 이렇다/이리하다 (tính từ/động từ, sơ cấp): Như thế này.
Dịch nghĩa: Tại sao?
Từ vựng: 왜 (phó từ, sơ cấp): Tại sao.
Dịch nghĩa: Vì anh thấy xấu hổ. Vì việc anh cãi nhau với mẹ trước mặt các em thật sự rất mất mặt. Những lúc thế này, để anh ở một mình cũng là một sự quan tâm mà...
Từ vựng: 쪽팔리다 (từ lóng, trung cấp): Xấu hổ, mất mặt | 앞 (danh từ, sơ cấp): Phía trước | 엄마 (danh từ, sơ cấp): Mẹ | 싸우다 (động từ, sơ cấp): Cãi nhau, đánh nhau | 때 (danh từ, sơ cấp): Lúc, khi | 혼자 (danh từ/phó từ, sơ cấp): Một mình | 두다 (động từ, sơ cấp): Để, đặt | 배려 (danh từ, trung cấp): Sự quan tâm, tinh tế, chia sẻ.
Dịch nghĩa: Người ta đã bảo không ăn rồi mà sao cứ... Nhìn kìa. Làm gì đấy? Không chịu đi lên à.
Từ vựng: 이렇게 (phó từ, sơ cấp): Như thế này | 봐 (động từ, sơ cấp): Nhìn xem | 올라오다 (động từ, sơ cấp): Đi lên.
DANH SÁCH NGỮ PHÁP CHI TIẾT
Ý nghĩa: Đuôi từ kết thúc câu thể hiện sự tôn trọng, lịch sự thường dùng trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ trong bài: 걸으셔서요 (Là do anh bỏ bữa đấy ạ).
Ví dụ thêm: 저는 학교에 가요. (Tôi đi đến trường.)
Ý nghĩa: Sử dụng khi muốn phủ định nhẹ nhàng hoặc khiêm tốn trước lời nói của đối phương. Trong văn nói, "-긴" dùng để nói lướt, mang nghĩa "Làm gì mà.../Gì chứ...".
Ví dụ trong bài: 뭐하긴 (Làm gì là làm gì cơ chứ).
Ví dụ thêm: 칭찬은요, 잘하긴요. (Khen gì chứ, tôi có giỏi giang gì đâu.)
Ý nghĩa: Kính ngữ, dùng để thể hiện sự tôn kính của người nói đối với chủ ngữ thực hiện hành động.
Ví dụ trong bài: 걸으셔서요 (Vì anh - người bề trên - bỏ bữa).
Ví dụ thêm: 선생님께서 책을 읽으십니다. (Thầy giáo đang đọc sách.)
Ý nghĩa: Thể hiện một hành động đã được thực hiện và trạng thái kết quả của hành động đó vẫn đang được duy trì cho đến hiện tại.
Ví dụ trong bài: 꺼놨어? (Đã tắt nguồn từ trước và điện thoại vẫn đang tắt à?)
Ví dụ thêm: 문을 열어 놓았어요. (Tôi đã mở cửa sẵn rồi - cửa đang mở.)
Ý nghĩa: Cấu trúc dự đoán, mang nghĩa "Hình như...", "Chắc là...", dựa trên một sự thật hoặc bối cảnh cụ thể được chứng kiến.
Ví dụ trong bài: 됐나 봐 (Chắc là hết pin rồi).
Ví dụ thêm: 밖에 비가 오나 봐요. (Hình như bên ngoài trời đang mưa.)
Ý nghĩa: Là dạng khẩu ngữ của cấu trúc -(아/어) 가지고, dùng để nối hai hành động mang tính thứ tự thời gian (Làm cái này rồi mang kết quả đó làm cái tiếp theo) hoặc chỉ nguyên nhân.
Ví dụ trong bài: 충전 좀 해 갖고 다녀 (Sạc pin đi rồi hãy cầm đi theo).
Ví dụ thêm: 돈을 아껴 갖고 집을 샀어요. (Tôi tiết kiệm tiền rồi đã mua nhà.)
Ý nghĩa: Có hoặc không có ý định, suy nghĩ sẽ thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ trong bài: 먹을 생각 없어? (Anh không có ý định ăn à?)
Ví dụ thêm: 저는 한국에 갈 생각이 있어요. (Tôi có ý định sẽ đi Hàn Quốc.)
Ý nghĩa: Cấu trúc thể hiện việc chọn lựa giữa hai hành động trái ngược, mang nghĩa "Có... hay là không".
Ví dụ trong bài: 괜찮은지 안 괜찮은지 (Có ổn hay là không ổn).
Ví dụ thêm: 매운지 안 매운지 먹어 보세요. (Hãy ăn thử xem có cay hay là không cay.)
Ý nghĩa: Thể hiện một nhận định, phán đoán dựa vào vẻ bề ngoài của sự vật, sự việc. Mang nghĩa "Trông có vẻ...", "Nhìn có vẻ...".
Ví dụ trong bài: 안 괜찮아 보이는데 (Trông có vẻ không ổn chút nào).
Ví dụ thêm: 오늘 피곤해 보여요. (Hôm nay trông anh có vẻ mệt mỏi.)
Ý nghĩa: Thể hiện việc người nói biết hoặc không biết về một sự thật, một hành động nào đó.
Ví dụ trong bài: 왜 피해 다니는지 몰라서 (Vì không biết tại sao anh lại trốn tránh).
Ví dụ thêm: 비가 오는 지 몰랐어요. (Tôi đã không biết là trời đang mưa.)
Ý nghĩa: Cách viết gọn của "-(으)ㄴ 것이", dùng để biến đổi một cụm động từ/tính từ ở thì quá khứ thành một cụm danh từ.
Ví dụ trong bài: 엄마랑 싸운 게 (Việc/Chuyện đã cãi nhau với mẹ).
Ví dụ thêm: 한국에 온 게 지 벌써 1년이 되었어요. (Việc tôi đến Hàn Quốc đã được 1 năm rồi.)
Ý nghĩa: Định ngữ thì hiện tại, dùng để biến đổi động từ thành cụm danh từ, mang nghĩa "Việc làm gì đó".
Ví dụ trong bài: 혼자 두는 것도 (Cả việc để anh một mình).
Ví dụ thêm: 책을 읽는 것은 재미있어요. (Việc đọc sách rất thú vị.)
Ý nghĩa: Cấu trúc truyền đạt lại lời nói của người khác hoặc trích dẫn lại lời nói của chính mình trước đó với tâm trạng có chút bất mãn, cằn nhằn.
Ví dụ trong bài: 안 먹으라는데 (Người ta đã bảo là không ăn rồi mà).
Ví dụ thêm: 그 사람이 안 간대요. (Người đó bảo là không đi đâu.)
Ý nghĩa: Trong câu cuối "안 올라오고", đuôi "-고" được bỏ lửng ở cuối câu để thay cho dạng phủ định diễn tiến, mang ý trách móc, thúc giục đối phương sao chưa chịu làm hành động đó.
Ví dụ trong bài: 안 올라오고 (Sao còn chưa chịu đi lên nữa).
Ví dụ thêm: 밥도 안 먹고 뭐해? (Cơm cũng không chịu ăn thì đang làm cái gì thế?)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Ơ, về rồi đấy à? À, tất... cởi tất ra rồi ngồi xuống đi con.
Từ vựng: 오다 (động từ, sơ cấp): Đến, về | 양말 (danh từ, sơ cấp): Tất, vớ | 벗다 (động từ, sơ cấp): Cởi, tháo | 앉다 (động từ, sơ cấp): Ngồi.
Dịch nghĩa: Này, anh đi tìm em hơn một tiếng đồng hồ đấy. Cứ đi đi lại lại giữa trạm xe buýt với nhà không biết bao nhiêu lần...
Từ vựng: 한 시간 (danh từ, sơ cấp): Một tiếng đồng hồ | 넘다 (động từ, sơ cấp): Vượt quá, hơn | 찾다 (động từ, sơ cấp): Tìm kiếm | 다니다 (động từ, sơ cấp): Đi lại | 버스 정류장 (danh từ, sơ cấp): Trạm xe buýt | 집 (danh từ, sơ cấp): Nhà | 얼마나 (phó từ, sơ cấp): Bao nhiêu, biết bao | 왔다 갔다 하다 (động từ, trung cấp): Đi đi lại lại.
Dịch nghĩa: Yên lặng nào (Trật tự đi).
Từ vựng: 조용하다 (tính từ, sơ cấp): Yên lặng, im lặng | 하다 (động từ, sơ cấp): Làm.
Dịch nghĩa: Ăn cơm xong rồi tắm rửa đi con.
Từ vựng: 밥 (danh từ, sơ cấp): Cơm, bữa ăn | 먹다 (động từ, sơ cấp): Ăn | 씻다 (động từ, sơ cấp): Rửa, tắm rửa.
Dịch nghĩa: Vì đây là bữa ăn đông đủ sau một thời gian dài nên em nhường hết đậu phụ trong canh tương cho anh đấy. Nhưng bù lại thì không được đòi trứng rán đâu nha. Cái này phải rõ ràng.
Từ vựng: 오랜만에 (phó từ, sơ cấp): Lâu lắm mới lại | 참석하다 (động từ, trung cấp): Tham gia, có mặt | 자리 (danh từ, sơ cấp): Chỗ ngồi, buổi tiệc/bữa ăn | 된장찌개 (danh từ, sơ cấp): Canh tương đậu | 두부 (danh từ, sơ cấp): Đậu phụ | 다 (phó từ, sơ cấp): Tất cả | 몰아주기/몰아주다 (động từ, trung cấp): Gom lại một chỗ, nhường hết cho ai | 대신 (danh từ/phó từ, sơ cấp): Thay vào đó, bù lại | 프라이 (danh từ, sơ cấp): Trứng rán/ốp la | 안 되다 (động từ, sơ cấp): Không được | 이것 (대명사, sơ cấp): Cái này | 정확하다 (tính từ, trung cấp): Chính xác, rõ ràng.
Dịch nghĩa: Ôi... sao mà ngon thế này nhỉ?
Từ vựng: 아 (thán từ, sơ cấp): Chao ôi, oa | 이렇게 (phó từ, sơ cấp): Như thế này | 맛있다 (tính từ, sơ cấp): Ngon.
Dịch nghĩa: Thử bỏ nhà đi rồi thấy không sống nổi đúng không?
Từ vựng: 집 (danh từ, sơ cấp): Nhà | 끊다 (động từ, sơ cấp): Cắt, bỏ, rời bỏ | 보다 (động từ, sơ cấp): Thử, nhìn | 안 되다 (tính từ/động từ, sơ cấp): Không ổn, không được.
Dịch nghĩa: Thôi nào, ăn thử đi con.
Từ vựng: 아이/에이 (thán từ, sơ cấp): Thôi nào, kìa | 자 (thán từ, sơ cấp): Nào | 먹다 (động từ, sơ cấp): Ăn | 보다 (trợ động từ, sơ cấp): Thử.
Dịch nghĩa: Cái đồ ma nghiện trứng rán này... Trời ạ, thật tình nhà mình có phải nhà nuôi gà đâu mà sao con lại thích ăn trứng rán đến thế cơ chứ?
Từ vựng: 귀신 (danh từ, trung cấp): Con ma (ở đây nghĩa là nghiện/mê cái gì đó) | 어휴 (thán từ, sơ cấp): Trời ơi, u là trời | 진짜 (danh từ/phó từ, sơ cấp): Thật sự | 우리 (đại từ, sơ cấp): Chúng ta, nhà chúng ta | 닭 (danh từ, sơ cấp): Con gà | 키우다 (động từ, sơ cấp): Nuôi dưỡng | 아니다 (tính từ, sơ cấp): Không phải | 어쩜 (phó từ, trung cấp): Sao mà, làm sao lại | 그렇게 (phó từ, sơ cấp): Như thế, đến thế | 계란후라이 (danh từ, sơ cấp): Trứng rán, trứng ốp la | 좋아하다 (động từ, sơ cấp): Thích.
DANH SÁCH NGỮ PHÁP CHI TIẾT
Ý nghĩa: Vĩ tố liên kết dùng để nối hai hành động theo trình tự thời gian (Làm hành động này rồi làm tiếp hành động kia) hoặc liệt kê.
Ví dụ trong bài: 양말 벗고 앉아 (Cởi tất ra rồi ngồi xuống), 밥 먹고 씻어 (Ăn cơm xong rồi tắm).
Ví dụ thêm: 숙제를 하고 친구를 만났어요. (Tôi làm bài tập xong rồi đi gặp bạn.)
Ý nghĩa: Trạng từ hóa tính từ hoặc động từ, biểu thị mức độ, phương thức hoặc thời gian của hành động tiếp theo ("Một cách...", "Hơn...").
Ví dụ trong bài: 한 시간 넘게 (Hơn một tiếng đồng hồ), 조용히 해 (Hãy làm một cách im lặng -> Trật tự đi).
Ví dụ thêm: 맛있게 드세요. (Chúc anh/chị ăn ngon miệng.)
Ý nghĩa: Từ nối danh từ dùng trong văn nói, mang nghĩa "Và", "Với".
Ví dụ trong bài: 버스 정류장이랑 집이랑 (Giữa trạm xe buýt và nhà).
Ví dụ thêm: 빵이랑 우유를 먹었어요. (Tôi đã ăn bánh mì và uống sữa.)
Ý nghĩa: Cấu trúc chỉ nguyên nhân - kết quả, mang nghĩa "Vì... nên". Vế trước thường là căn cứ, lý do dẫn đến hành động hoặc nhận định ở vế sau.
Ví dụ trong bài: 오랜만에 참석한 자리니까 (Vì đây là bữa ăn đông đủ sau một thời gian dài nên...).
Ví dụ thêm: 비가 오니까 우산을 가져가세요. (Vì trời mưa nên hãy mang ô đi theo nhé.)
Ý nghĩa: Đuôi câu thể hiện lời hứa hẹn hoặc ý chí của người nói sẽ thực hiện một hành động nào đó vì đối phương.
Ví dụ trong bài: 몰아줄게 (Em sẽ nhường hết cho anh).
Ví dụ thêm: 내가 내일 전화를 할게. (Ngày mai anh sẽ gọi điện thoại cho em.)
Ý nghĩa: Đuôi câu cầu khiến, rủ rê dạng thân mật (bằng vai phải lứa hoặc nói với người bề dưới), mang nghĩa "Hãy cùng...", "Cùng... nào".
Ví dụ trong bài: 정확하게 하자 (Hãy làm một cách chính xác/Rõ ràng với nhau nào).
Ví dụ thêm: 우리 내일 영화 보자. (Ngày mai chúng mình cùng xem phim đi.)
Ý nghĩa: Đuôi câu hỏi hoặc tự hỏi thân mật, suồng sã, thường dùng khi nói chuyện với bạn bè thân thiết hoặc người nhỏ tuổi hơn.
Ví dụ trong bài: 이렇게 맛있냐? (Sao mà ngon thế này nhỉ?)
Ví dụ thêm: 너 지금 어디 가냐? (Mày đang đi đâu đấy? - Văn nói thân mật giữa bạn bè).
Ý nghĩa: Cấu trúc mang nghĩa "Thử làm một hành động nào đó". Khi chuyển sang thì quá khứ "-(아/어) 봤다" nghĩa là "Đã từng thử làm gì".
Ví dụ trong bài: 집 끊어 봤더니 (Thử bỏ nhà đi rồi thì...), 먹어봐 (Ăn thử đi con).
Ví dụ thêm: 한국 음식을 먹어 봤어요. (Tôi đã từng ăn thử món ăn Hàn Quốc.)
Ý nghĩa: Kết hợp giữa cấu trúc "thử làm gì" với vĩ tố liên kết "-더니" (sau khi làm gì thì nhận ra một sự thật/kết quả mới). Mang nghĩa "Sau khi thử làm gì thì thấy...".
Ví dụ trong bài: 집 끊어 봤더니 안 되겠지? (Thử bỏ nhà đi rồi thì thấy không sống nổi đúng không?)
Ví dụ thêm: 그 옷을 입어 봤더니 너무 작았어요. (Sau khi thử mặc bộ quần áo đó vào thì thấy nó quá chật.)
Ý nghĩa: Đứng sau động từ để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau nó ở thì hiện tại, mang nghĩa "Mà...", "Đang...".
Ví dụ trong bài: 닭 키우는 집 (Nhà mà nuôi gà / Nhà nuôi gà).
Ví dụ thêm: 지금 읽는 책은 재미있어요. (Cuốn sách tôi đang đọc rất hay.)
Ý nghĩa: Vĩ tố liên kết dùng để thiết lập bối cảnh, giải thích tình huống trước khi đưa ra câu hỏi, nhận định hoặc thể hiện sự cảm thán, bất ngờ.
Ví dụ trong bài: 집도 아닌데 어쩜 그렇게... (Nhà cũng chẳng phải nuôi gà thế mà sao lại...).
Ví dụ thêm: 날씨가 좋은데 우리 산책할까요? (Thời gian đẹp thế này chúng mình đi dạo chút không?)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng