Gia đình chọn lọc phần 16 cut 8
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch: Kìa, tiệm bánh kem ở đó đóng cửa rồi à?
Từ vựng sơ, trung cấp:
저기 (đằng kia), 케이크 (bánh kem), 가게 (cửa hàng), 없어지다 (biến mất, đóng cửa), -었- (đã), -네 (à, nhỉ, bày tỏ sự nhận ra)
Dịch: Ừ. Trước đây mình đã nói với cậu rồi mà.
Từ vựng sơ, trung cấp:
응 (ừ), 나 (tôi, mình), 저번 (lần trước), 말하다 (nói), -았/었잖아 (đã... rồi mà, nhắc lại điều đối phương đáng lẽ phải biết)
Dịch: Khi nào?
Từ vựng sơ, trung cấp:
언제 (khi nào)
Dịch: Lúc mới xuống Haedong, chúng ta vừa ăn kem vừa nói chuyện mà.
Từ vựng sơ, trung cấp:
해동 (Haedong - địa danh), -에 (đến, tại), 막 (vừa mới), 내려오다 (đi xuống, xuống đến), -았/었을 때 (khi), 같이 (cùng nhau), 아이스크림 (kem), 먹다 (ăn), -면서 (vừa... vừa...)
Dịch: À, chuyện đó mà cậu cũng không nhớ sao?
Từ vựng sơ, trung cấp:
아 (à), 그거 (đó), 기억 (ký ức, sự nhớ), 기억하다 (ghi nhớ), 못 (không thể), -다고? (à?, sao?, dùng để xác nhận hoặc tỏ sự ngạc nhiên)
Dịch: Trời... Bình thường cậu không tập trung nghe mình nói đến mức nào vậy.
Từ vựng sơ, trung cấp:
와 (trời ơi), 평소 (bình thường), 내 (của tôi), 말 (lời nói), 얼마나 (đến mức nào), 집중 (sự tập trung), 집중하다 (tập trung), 안 (không), -면 (nếu, khi)
Dịch: Lúc đó mình bị phân tâm bởi chuyện gì đó.
Từ vựng sơ, trung cấp:
그때 (lúc đó), 나 (tôi), 뭐 (cái gì), 뭐에 (vào cái gì), 좀 (một chút), 홀리다 (bị mê hoặc, bị phân tâm), 있다 (ở, tồn tại), -었어 (đã)
Dịch: Thôi được rồi.
Từ vựng sơ, trung cấp:
되다 (được), 됐어 (thôi được rồi, đủ rồi)
Dịch: Đi thôi.
Từ vựng sơ, trung cấp:
가다 (đi), -자 (rủ rê: hãy...)
Dịch: Đi đâu?
Từ vựng sơ, trung cấp:
어디 (đâu), -를/을 (tiểu từ tân ngữ, trong khẩu ngữ rút gọn thành 어딜)
==================================================
NGỮ PHÁP CÓ TRONG TOÀN BỘ HỘI THOẠI
Diễn tả sự phát hiện, nhận ra hoặc cảm thán ngay lúc nói.
Ví dụ:
비가 오네.
→ Trời mưa rồi nhỉ.
맛있네.
→ Ngon thật đấy.
Dùng để nhắc lại điều người nghe đã biết hoặc đáng lẽ phải nhớ.
Ví dụ:
내가 말했잖아.
→ Mình đã nói rồi mà.
어제 봤잖아.
→ Hôm qua đã xem rồi mà.
Diễn tả thời điểm "khi...".
Ví dụ:
한국에 갔을 때 친구를 만났어요.
→ Khi đến Hàn Quốc, tôi đã gặp bạn.
어렸을 때 운동을 많이 했어요.
→ Khi còn nhỏ tôi tập thể thao rất nhiều.
Diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời, "vừa... vừa...".
Ví dụ:
음악을 들으면서 공부해요.
→ Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
밥을 먹으면서 이야기했어요.
→ Tôi vừa ăn cơm vừa nói chuyện.
Diễn tả không có khả năng hoặc không làm được.
Ví dụ:
한국어를 잘 못해요.
→ Tôi không giỏi tiếng Hàn.
이름을 기억 못 해요.
→ Tôi không nhớ được tên.
Dùng để hỏi lại, xác nhận hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên về lời vừa nghe.
Ví dụ:
지금 간다고?
→ Bây giờ đi luôn sao?
그 사람이 온다고?
→ Người đó sẽ đến sao?
Dùng để nhấn mạnh mức độ: "bao nhiêu", "đến mức nào".
Ví dụ:
얼마나 바빠요?
→ Bận đến mức nào?
얼마나 예쁜지 몰라요.
→ Đẹp không biết bao nhiêu.
Phủ định hành động.
Ví dụ:
안 가요.
→ Không đi.
안 먹어요.
→ Không ăn.
Diễn tả điều kiện "nếu", "khi".
Ví dụ:
시간이 있으면 만나요.
→ Nếu có thời gian thì gặp nhé.
비가 오면 안 가요.
→ Nếu trời mưa thì không đi.
Diễn tả trạng thái đã duy trì trong quá khứ.
Ví dụ:
앉아 있었어요.
→ Đã ngồi.
기다리고 있었어요.
→ Đã đang đợi.
Dùng để rủ rê, đề nghị cùng làm việc gì.
Ví dụ:
같이 가자.
→ Cùng đi nhé.
쉬자.
→ Nghỉ thôi.
Chỉ địa điểm hoặc đích đến.
Ví dụ:
학교에 갔어요.
→ Tôi đã đến trường.
집에 있어요.
→ Tôi đang ở nhà.
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch: Mình đã muốn thử cái này.
Từ vựng sơ, trung cấp:
나 (tôi, mình), 이거 (cái này), 하다 (làm), 해 보다 (thử làm), -아/어 보다 (thử làm), 싶다 (muốn), -고 싶다 (muốn), -었어 (đã)
Dịch: Cậu biết cách làm chứ?
Từ vựng sơ, trung cấp:
하다 (làm), 줄 (cách, khả năng), 알다 (biết), 할 줄 알다 (biết cách làm), -은 (tiểu từ nhấn mạnh), -아/어? (đuôi hỏi thân mật)
Dịch: Lần đầu mà.
Từ vựng sơ, trung cấp:
처음 (lần đầu), -이지 (nhỉ, mà, dùng để xác nhận hoặc nhấn mạnh)
Dịch: Đến cách làm cũng không biết. Nào.
Từ vựng sơ, trung cấp:
하다 (làm), 줄 (cách), 모르다 (không biết), 할 줄 모르다 (không biết cách làm), -도 (đến cả, cũng), -면서 (trong khi, vậy mà), 자 (nào, đây)
Dịch: Hả, ở đâu?
Từ vựng sơ, trung cấp:
뭐 (gì, hả), 어디 (đâu)
Dịch: Không, không phải chỗ này.
Từ vựng sơ, trung cấp:
아니다 (không phải), 여기 (ở đây), -가 (tiểu từ chủ ngữ), -이/가 아니다 (không phải), -가 아니라 (không phải là)
Dịch: À à, cái này...
Từ vựng sơ, trung cấp:
아 (à), 이거 (cái này), 뭐 (gì)
Dịch: Một, hai, ba. Ừm.
Từ vựng sơ, trung cấp:
하나 (một), 둘 (hai), 셋 (ba), 어 (ừ), 흥 (âm thanh thể hiện đang dùng sức hoặc hài lòng)
==================================================
NGỮ PHÁP CÓ TRONG TOÀN BỘ HỘI THOẠI
Diễn tả việc thử làm một hành động để xem kết quả hoặc trải nghiệm.
Ví dụ:
한국 음식을 먹어 봤어요.
→ Tôi đã thử ăn món Hàn Quốc.
입어 보세요.
→ Hãy thử mặc xem.
Diễn tả mong muốn của người nói.
Ví dụ:
한국에 가고 싶어요.
→ Tôi muốn đến Hàn Quốc.
영화를 보고 싶어요.
→ Tôi muốn xem phim.
Đuôi câu thân mật diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ:
어제 공부했어.
→ Hôm qua mình đã học.
늦게 잤어.
→ Mình đã ngủ muộn.
Diễn tả biết cách hoặc có khả năng làm một việc.
Ví dụ:
수영할 줄 알아요.
→ Tôi biết bơi.
운전할 줄 알아요.
→ Tôi biết lái xe.
Diễn tả không biết cách làm một việc.
Ví dụ:
노래할 줄 몰라요.
→ Tôi không biết hát.
컴퓨터를 고칠 줄 몰라요.
→ Tôi không biết sửa máy tính.
Tiểu từ chủ đề, đôi khi dùng để nhấn mạnh hoặc so sánh.
Ví dụ:
저는 학생이에요.
→ Tôi là học sinh.
이 책은 재미있어요.
→ Quyển sách này thì thú vị.
Có nghĩa là "cũng", "đến cả".
Ví dụ:
나도 갈게요.
→ Tôi cũng sẽ đi.
이것도 주세요.
→ Cho tôi cả cái này nữa.
Trong đoạn hội thoại này mang ý nghĩa nhượng bộ, trách móc: "vậy mà", "trong khi".
Ví dụ:
운전할 줄 모르면서 차를 샀어요.
→ Không biết lái xe vậy mà lại mua ô tô.
공부도 안 하면서 시험을 잘 보고 싶어 해요.
→ Không học mà lại muốn thi tốt.
Diễn tả phủ định: "không phải là...".
Ví dụ:
여기가 아니라 저기예요.
→ Không phải chỗ này mà là chỗ kia.
학생이 아니라 회사원이에요.
→ Không phải học sinh mà là nhân viên công ty.
Dùng để xác nhận hoặc nhấn mạnh điều cả hai đều biết.
Ví dụ:
오늘이 마지막 날이지.
→ Hôm nay là ngày cuối rồi mà.
처음이지?
→ Lần đầu đúng không?
Trong hội thoại có các câu ngắn như "뭐?", "어디?", "아.", thường dùng trong khẩu ngữ để thể hiện sự ngạc nhiên, thắc mắc hoặc phản ứng tự nhiên.
Ví dụ:
뭐?
→ Gì cơ?
어디?
→ Ở đâu?
아!
→ À!
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch: Tấm này chụp đẹp thật.
Từ vựng sơ, trung cấp:
이거 (cái này), 잘 (tốt, đẹp), 나오다 (ra, xuất hiện, lên hình), 잘 나오다 (lên hình đẹp, chụp đẹp)
Dịch: Đẹp thật. Vương miện rất hợp với anh.
Từ vựng sơ, trung cấp:
잘 (tốt, đẹp), 나오다 (ra, lên hình), 왕관 (vương miện), 어울리다 (hợp, phù hợp)
Dịch: Nhưng mà trông tự nhiên quá đấy, Yoon Juwon.
Từ vựng sơ, trung cấp:
근데 (nhưng mà), 너무 (quá), 자연스럽다 (tự nhiên), 말 (lời nói), -말이야 (đấy, mà, dùng để nhấn mạnh), 윤주원 (Yoon Juwon - tên riêng)
Dịch: Vì là anh mà. Đẹp lắm.
Từ vựng sơ, trung cấp:
오빠 (anh), -니까 (vì), 예쁘다 (đẹp)
Dịch: Anh à.
Từ vựng sơ, trung cấp:
오빠 (anh)
Dịch: Ừ.
Từ vựng sơ, trung cấp:
응 (ừ)
Dịch: Anh đã suy nghĩ rồi chứ? Thật sự không được sao?
Từ vựng sơ, trung cấp:
생각하다 (suy nghĩ), -아/어 보다 (thử), 생각해 보다 (suy nghĩ, cân nhắc), 진짜 (thật sự), 안 (không), 되다 (được), 안 되다 (không được)
Dịch: Xin lỗi. Mùa thu anh sẽ đến. Anh đã chuẩn bị chu đáo trường học và nhà rồi nên đừng lo. Ừm. Gặp nhau ở sân bay nhé.
Từ vựng sơ, trung cấp:
미안 (xin lỗi), 가을 (mùa thu), 가다 (đi), -ㄹ/을게 (sẽ), 학교 (trường học), 집 (nhà), -랑 (và), 준비하다 (chuẩn bị), 잘 (tốt), 놓다 (đặt, để), -아/어 놓다 (chuẩn bị sẵn, làm sẵn), -(으)니까 (vì), 걱정 (lo lắng), 걱정하다 (lo lắng), 말다 (đừng), -지 말고 (đừng... mà...), 공항 (sân bay), -에서 (tại), 보다 (gặp, trong 보자)
==================================================
NGỮ PHÁP CÓ TRONG TOÀN BỘ HỘI THOẠI
Dùng để diễn tả kết quả hiển thị, đặc biệt khi nói về ảnh chụp, video hoặc hình ảnh.
Ví dụ:
사진이 잘 나왔어요.
→ Ảnh chụp đẹp.
얼굴이 예쁘게 나왔어요.
→ Khuôn mặt lên hình rất đẹp.
Dùng để nhấn mạnh điều người nói muốn truyền đạt hoặc bày tỏ cảm xúc.
Ví dụ:
그게 문제 말이야.
→ Chính điều đó mới là vấn đề.
너무 어렵단 말이야.
→ Khó quá đấy.
Diễn tả nguyên nhân, lý do với nghĩa "vì...".
Ví dụ:
학생이니까 공부해야 해요.
→ Vì là học sinh nên phải học.
시간이 없으니까 빨리 가요.
→ Vì không có thời gian nên đi nhanh thôi.
Diễn tả việc thử làm hoặc cân nhắc một việc.
Trong câu "생각해 봤어?" mang nghĩa "đã suy nghĩ, cân nhắc thử chưa?".
Ví dụ:
한번 생각해 보세요.
→ Hãy thử suy nghĩ xem.
입어 봤어요.
→ Tôi đã thử mặc.
Diễn tả việc không thể, không được phép hoặc không khả thi.
Ví dụ:
여기에서 담배를 피우면 안 돼요.
→ Không được hút thuốc ở đây.
오늘은 시간이 안 돼요.
→ Hôm nay không được, không có thời gian.
Diễn tả lời hứa hoặc ý định của người nói đối với người nghe.
Ví dụ:
내일 전화할게요.
→ Ngày mai tôi sẽ gọi.
제가 할게요.
→ Để tôi làm cho.
Diễn tả hành động được thực hiện trước và kết quả vẫn được duy trì.
Ví dụ:
문을 열어 놓았어요.
→ Đã mở cửa sẵn.
짐을 다 싸 놓았어요.
→ Đã thu dọn hành lý xong rồi.
Diễn tả nguyên nhân hoặc lý do.
Ví dụ:
비가 오니까 우산을 가져가세요.
→ Vì trời mưa nên hãy mang ô.
늦었으니까 빨리 갑시다.
→ Vì muộn rồi nên đi nhanh thôi.
Diễn tả yêu cầu không làm hành động phía trước mà hãy làm điều khác hoặc đơn giản là "đừng...".
Ví dụ:
걱정하지 말고 쉬세요.
→ Đừng lo mà hãy nghỉ ngơi.
울지 말고 이야기해요.
→ Đừng khóc nữa, hãy nói chuyện đi.
Tiểu từ nối danh từ với nghĩa "và", thường dùng trong văn nói.
Ví dụ:
친구랑 영화 봤어요.
→ Tôi xem phim với bạn.
학교랑 집이 가까워요.
→ Trường và nhà ở gần nhau.
Dùng để rủ rê hoặc đề nghị cùng làm việc gì.
Ví dụ:
같이 먹자.
→ Cùng ăn nhé.
내일 보자.
→ Mai gặp nhé.
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch: Nghe nói khi nào sẽ xuất phát vậy?
Từ vựng sơ, trung cấp:
언제 (khi nào), 출발하다 (xuất phát), -ㄴ/는대(요) (nghe nói rằng..., nghe bảo...)
Dịch: Tuần sau.
Từ vựng sơ, trung cấp:
다음 (tiếp theo), 주 (tuần), 다음 주 (tuần sau)
Dịch: Có ổn không?
Từ vựng sơ, trung cấp:
괜찮다 (ổn), -겠- (phỏng đoán, suy đoán), -어 (đuôi thân mật)
Dịch: Cái gì cơ?
Từ vựng sơ, trung cấp:
뭐 (cái gì), -가 (tiểu từ chủ ngữ)
Dịch: Ý em là thật sự không đưa Sohee đi cũng ổn sao? Sohee vẫn còn nhỏ, mà chân của cô vẫn còn chưa khỏe nữa.
Từ vựng sơ, trung cấp:
진짜 (thật sự), 안 (không), 데려다주다 (đưa đi, đưa đến nơi), -아/어도 (dù... cũng), 괜찮다 (ổn), -겠냐고 (hỏi liệu có... không), 소희 (Sohee - tên riêng), 아직 (vẫn, còn), 어리다 (nhỏ tuổi), 아줌마 (cô, bác gái), 다리 (chân), 불편하다 (bất tiện, không khỏe), -시- (kính ngữ)
Dịch: Còn phải chuẩn bị cho đám cưới nữa.
Từ vựng sơ, trung cấp:
결혼식 (lễ cưới), 준비 (sự chuẩn bị), 준비하다 (chuẩn bị), -도 (cũng, nữa), 하다 (làm), -아/어야 되다 (phải), -고 (và)
Dịch: Em thì không thấy ổn.
Từ vựng sơ, trung cấp:
나 (tôi), 난 (나는 - còn tôi thì), 안 (không), 괜찮다 (ổn)
==================================================
NGỮ PHÁP CÓ TRONG TOÀN BỘ HỘI THOẠI
Dùng để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác hoặc đã biết trước, mang nghĩa "nghe nói...", "nghe bảo...".
Ví dụ:
내일 비가 온대요.
→ Nghe nói ngày mai trời sẽ mưa.
다음 달에 이사한대.
→ Nghe nói tháng sau sẽ chuyển nhà.
Diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán hoặc ý chí của người nói.
Ví dụ:
괜찮겠어요?
→ Chắc sẽ ổn chứ?
힘들겠네요.
→ Chắc sẽ vất vả nhỉ.
Diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là "dù... cũng...", "ngay cả khi...".
Ví dụ:
비가 와도 갈 거예요.
→ Dù trời mưa tôi cũng sẽ đi.
늦어도 괜찮아요.
→ Dù muộn cũng không sao.
Dùng trong câu gián tiếp để nhắc lại hoặc nhấn mạnh một câu hỏi: "liệu có... không?", "có thật là... không?".
Ví dụ:
왜 안 오겠냐고 물었어요.
→ Tôi đã hỏi liệu tại sao lại không đến.
정말 괜찮겠냐고 다시 물었어요.
→ Tôi lại hỏi liệu thật sự có ổn không.
Dùng để nối hai mệnh đề hoặc hai hành động.
Ví dụ:
밥을 먹고 공부했어요.
→ Ăn cơm rồi học.
키가 크고 친절해요.
→ Vừa cao vừa tốt bụng.
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết, mang nghĩa "phải...".
Ví dụ:
숙제를 해야 돼요.
→ Phải làm bài tập.
일찍 가야 돼요.
→ Phải đi sớm.
Mang nghĩa "cũng", "nữa", dùng để bổ sung hoặc nhấn mạnh.
Ví dụ:
저도 갈게요.
→ Tôi cũng sẽ đi.
공부도 해야 해요.
→ Cũng phải học nữa.
Hậu tố kính ngữ dùng khi nói về hành động hoặc trạng thái của người cần được kính trọng.
Ví dụ:
선생님이 오세요.
→ Thầy/cô đến.
할머니가 편찮으세요.
→ Bà không được khỏe.
Dùng để phủ định động từ hoặc tính từ.
Ví dụ:
안 가요.
→ Không đi.
안 괜찮아요.
→ Không ổn.
아직 diễn tả trạng thái "vẫn còn", "chưa".
Ví dụ:
아직 학생이에요.
→ Vẫn là học sinh.
아직 안 왔어요.
→ Vẫn chưa đến.
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch: Anh lo lắng cho em lộ hết rồi đấy. Cứ đi rồi về đi. Nhé? Nếu vậy thì lúc về mua quà cho em cũng được.
Từ vựng sơ, trung cấp:
오빠 (anh), 걱정하다 (lo lắng), 걱정 (sự lo lắng), -는 거 (việc...), 다 (tất cả, hết), 티(가) 나다 (lộ ra, bị nhận ra), -거든(요) (đấy mà, vì...), 갔다 오다 (đi rồi về), 응 (ừ, nhé), 정 (nếu thật sự, nếu quả thật), 그러면 (nếu vậy), 오다 (đến, về), -ㄹ/을 때 (khi), 선물 (quà), 사오다 (mua mang về), -든가 (hay là, thì...)
Dịch: Quà á?
Từ vựng sơ, trung cấp:
선물 (quà)
Dịch: Anh sẽ mua gì?
Từ vựng sơ, trung cấp:
뭐 (gì), 사다 (mua), -ㄹ/을 건데 (sẽ..., định...), (Lưu ý: Trong lời thoại có "사울", đây nhiều khả năng là cách phát âm hoặc lỗi ghi chép của "사 올". Dạng chuẩn là "뭘 사 올 건데?" hoặc "뭐 사 올 건데?")
Dịch: Đồ chơi?
Từ vựng sơ, trung cấp:
장난감 (đồ chơi)
Dịch: Đồ chơi á? Em là trẻ con hay sao?
Từ vựng sơ, trung cấp:
장난감 (đồ chơi), 나 (tôi), 애 (trẻ con), -인가? (hay sao?, phải là... sao?)
Dịch: Vậy thì búp bê.
Từ vựng sơ, trung cấp:
그러면 (vậy thì), 인형 (búp bê)
Dịch: Búp bê á?
Từ vựng sơ, trung cấp:
인형 (búp bê)
Dịch: Ừ.
Từ vựng sơ, trung cấp:
응 (ừ)
==================================================
NGỮ PHÁP CÓ TRONG TOÀN BỘ HỘI THOẠI
Dùng để danh từ hóa động từ, mang nghĩa "việc...".
Ví dụ:
공부하는 거 좋아해요.
→ Tôi thích việc học.
운동하는 거 어려워요.
→ Việc tập thể dục rất khó.
Dùng để giải thích, bổ sung lý do hoặc nhấn mạnh điều người nói biết.
Ví dụ:
오늘 바쁘거든.
→ Hôm nay bận đấy.
그 사람이 내 친구거든.
→ Người đó là bạn của tôi mà.
Diễn tả hành động được thực hiện rồi quay trở về.
Ví dụ:
빵을 사 왔어요.
→ Tôi đã mua bánh mì mang về.
한국에서 선물을 가져왔어요.
→ Tôi đã mang quà từ Hàn Quốc về.
갔다 오다 diễn tả "đi rồi quay về".
Ví dụ:
은행에 갔다 올게요.
→ Tôi đi ngân hàng rồi sẽ về.
잠깐 다녀올게요.
→ Tôi đi một lát rồi về.
Cấu trúc khẩu ngữ mang nghĩa "nếu thật sự như vậy", "nếu đã thế".
Ví dụ:
정 그러면 내일 하자.
→ Nếu thật sự vậy thì để mai làm.
정 그러면 내가 갈게.
→ Nếu đã thế thì tôi sẽ đi.
Diễn tả thời điểm "khi...".
Ví dụ:
집에 갈 때 전화하세요.
→ Khi về nhà hãy gọi điện.
한국에 올 때 선물을 샀어요.
→ Khi đến Hàn Quốc tôi đã mua quà.
Diễn tả dự định, kế hoạch hoặc dùng để hỏi về ý định của người khác.
Ví dụ:
주말에 뭐 할 건데?
→ Cuối tuần định làm gì?
언제 갈 건데?
→ Khi nào sẽ đi?
Dùng để đưa ra một gợi ý, lựa chọn hoặc đề nghị một phương án.
Ví dụ:
피곤하면 쉬든가.
→ Nếu mệt thì nghỉ đi.
전화하든가 문자하세요.
→ Gọi điện hoặc nhắn tin đi.
Dùng để hỏi xác nhận hoặc biểu thị sự ngạc nhiên, mang nghĩa "là... hay sao?".
Ví dụ:
학생인가?
→ Là học sinh sao?
꿈인가?
→ Đây là mơ sao?
Dùng để chuyển ý với nghĩa "vậy thì", "nếu vậy".
Ví dụ:
그러면 시작합시다.
→ Vậy thì bắt đầu thôi.
그러면 내일 만나요.
→ Vậy thì mai gặp nhé.
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch: Anh đã đến nơi an toàn rồi. Sohee thích lắm.
Từ vựng sơ, trung cấp:
무사히 (an toàn), 잘 (tốt), 도착하다 (đến nơi), -았/었어 (đã), 소희 (Sohee - tên riêng), 너무 (rất), 좋아하다 (thích)
Dịch: Ơ? / Ủa?
Từ vựng sơ, trung cấp:
어어 (ơ?, ủa?, tiếng cảm thán khi ngạc nhiên)
Dịch: Bắt lấy!
Từ vựng sơ, trung cấp:
잡다 (bắt, giữ, chụp lấy)
Dịch: Cà phê đây ạ.
Từ vựng sơ, trung cấp:
커피 (cà phê), -입니다 (là..., cách nói trang trọng)
Dịch: Em không thể chịu nổi nữa rồi. Đến nhanh đi.
Từ vựng sơ, trung cấp:
더는 (không còn... nữa), 못 (không thể), 봐주다 (nhịn, bỏ qua, chịu đựng), -겠- (thể hiện ý chí hoặc cảm nhận), 빨리 (nhanh), 오다 (đến), 와 (đến đi)
Dịch: Chỉ cần chịu thêm 48 tiếng nữa thôi.
Từ vựng sơ, trung cấp:
시간 (giờ, tiếng đồng hồ), 48시간 (48 tiếng), -만 (chỉ), 참다 (chịu đựng, nhẫn nhịn)
==================================================
NGỮ PHÁP CÓ TRONG TOÀN BỘ HỘI THOẠI
Đuôi câu thân mật dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
Ví dụ:
집에 도착했어.
→ Đã đến nhà rồi.
밥 먹었어.
→ Đã ăn cơm rồi.
잘 đứng trước động từ để diễn tả hành động được thực hiện tốt hoặc thuận lợi.
Ví dụ:
잘 잤어요.
→ Ngủ ngon.
잘 도착했어요.
→ Đã đến nơi an toàn.
Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái của người khác.
Trong hội thoại: 좋아해 là dạng rút gọn của 좋아하다.
Ví dụ:
아이가 기뻐해요.
→ Đứa trẻ rất vui.
친구가 슬퍼해요.
→ Bạn đang buồn.
Cấu trúc lịch sự, trang trọng của động từ 이다.
Ví dụ:
학생입니다.
→ Tôi là học sinh.
제 이름은 민수입니다.
→ Tên tôi là Minsu.
Mang nghĩa "không còn... nữa", thường đi với câu phủ định.
Ví dụ:
더는 기다릴 수 없어요.
→ Không thể chờ thêm được nữa.
더는 참을 수 없어요.
→ Không thể chịu đựng thêm nữa.
Diễn tả không có khả năng hoặc không thể thực hiện hành động.
Ví dụ:
못 가요.
→ Không thể đi.
못 먹어요.
→ Không thể ăn.
Diễn tả làm hành động vì người khác.
Trong 봐주다, nghĩa gốc là "xem giúp", nhưng thường mang nghĩa mở rộng là "bỏ qua", "tha thứ", "nương tay", "chịu đựng".
Ví dụ:
숙제를 도와주세요.
→ Hãy giúp tôi làm bài tập.
이번만 봐주세요.
→ Lần này hãy bỏ qua cho tôi.
Diễn tả ý chí, quyết tâm hoặc cảm nhận mạnh của người nói.
Ví dụ:
내일 가겠어요.
→ Ngày mai tôi sẽ đi.
못 참겠어요.
→ Tôi không thể chịu nổi.
Dạng mệnh lệnh thân mật.
Trong hội thoại, "참아", "와", "잡아" đều là dạng mệnh lệnh thân mật.
Ví dụ:
앉아.
→ Ngồi đi.
기다려.
→ Đợi đi.
Mang nghĩa "chỉ", "duy nhất".
Ví dụ:
물만 마셨어요.
→ Chỉ uống nước.
하루만 기다려 주세요.
→ Chỉ cần đợi một ngày thôi.
Trong động từ 봐주다, "보다" không còn mang nghĩa "thử" mà là một phần của động từ ghép "봐주다".
Cần phân biệt:
먹어 보다: thử ăn.
봐주다: bỏ qua, nương tay, chịu đựng.
Ví dụ:
한번 먹어 보세요.
→ Hãy thử ăn xem.
이번은 봐주세요.
→ Lần này hãy bỏ qua cho tôi.
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng