Gia đình chọn lọc phần 16 cut 4
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Chẳng phải anh nên sửa sang lại nhà cửa một chút sao?
Từ vựng: 집수리 (sửa nhà), 좀 (một chút), 하다 (làm), 되다 (được, phải), 아니다 (không phải).
Dịch nghĩa: Đột nhiên sao lại nhắc đến nhà cửa thế? Có chỗ nào bị hỏng à?
Từ vựng: 갑자기 (đột nhiên), 집 (nhà), 왜 (tại sao), 뭐 (cái gì, hả), 어디 (đâu, chỗ nào), 고장 (hỏng hóc), 나다 (xảy ra, bị).
Dịch nghĩa: Chẳng phải anh sắp về chung một nhà (gộp vốn sống chung) với mẹ Haejun sao?
Từ vựng: 엄마 (mẹ), 하고 (và, với), 살림 (cuộc sống gia đình, việc nhà), 합치다 (gộp lại, kết hợp), 아니다 (không phải).
Dịch nghĩa: Chuyện đó là thế nào vậy? Anh đang nói gì thế?
Từ vựng: 무슨 (gì, nào), 소리 (tiếng, lời nói), 그것 (cái đó).
Dịch nghĩa: Lúc nãy bà ấy bảo thế mà? Nói là sắp dọn vào rồi.
Từ vựng: 아까 (lúc nãy), 여사님 (phu nhân, bà), 그러다 (nói vậy, làm vậy), 곧 (sắp, ngay), 들어오다 (vào, dọn vào).
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Diễn tả một nghĩa vụ hoặc một điều kiện bắt buộc phải thực hiện.
Ví dụ: 한국어를 열심히 공부해야 돼요. (Tôi phải học tiếng Hàn thật chăm chỉ.)
Giải thích: Dùng dưới dạng câu hỏi đuôi để xác nhận lại một sự thật hoặc thể hiện suy đoán của người nói một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ: 벌써 지각한 거 아니야? (Chẳng phải là đã đi muộn rồi sao?)
Giải thích: Diễn tả hành động hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ: 어제 친구를 만났어요. (Hôm qua tôi đã gặp bạn.)
Giải thích: Dùng để nối hai danh từ hoặc chỉ đối tượng cùng thực hiện hành động.
Ví dụ: 동생하고 마트에 가요. (Tôi đi siêu thị với em.)
Giải thích: Diễn tả việc người nói hồi tưởng lại một sự thật đã chứng kiến hoặc nghe thấy trong quá khứ để gợi ý hoặc bày tỏ sự cảm thán, thắc mắc.
Ví dụ: 그 영화 아주 재미있던데요. (Tôi xem rồi, thấy phim đó hay lắm mà.)
Giải thích: Dùng để truyền đạt lại lời nói của người khác một cách gián tiếp. Trong bài, "들어온다고" là dạng rút gọn của "들어온다고 했어".
Ví dụ: 다음 달에 결혼한다고 들었어요. (Tôi nghe nói là tháng sau anh ấy kết hôn.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Ý tôi là bảo tìm hộ chỗ nào quanh khu này chứ không phải nhà này. Không phải tôi mà là Haejun bảo thế, là Haejun đấy. Haejun đấy!
Từ vựng: 이 (này), 집 (nhà), 말고 (không phải/đừng), 동네 (khu phố, xóm), 어디 (đâu, nơi nào), 좀 (một chút), 알아보다 (tìm hiểu, dò hỏi), 달라고 (xin, nhờ cho mình), 나 (tôi), 아니라 (không phải mà là), 그랬어 (đã nói vậy/đã làm vậy).
Dịch nghĩa: Ồ, vậy sao?
Từ vựng: 음 (ừm, ồ), 그래 (vậy sao, thế à).
Dịch nghĩa: Không, với lại anh đừng có làm cái kiểu gây khó xử, khó chịu như thế nữa đi.
Từ vựng: 아니 (không), 그리고 (và, với lại), 그 (đó, cái đó), 불편하다 (bất tiện, khó xử), 그러다 (làm như vậy, nói như vậy), 말다 (đừng).
Dịch nghĩa: Cái gì khó xử cơ chứ? / Có gì mà khó chịu đâu?
Từ vựng: 뭐 (cái gì), 불편하다 (bất tiện, khó chịu, khó xử).
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Dùng để loại trừ danh từ đứng trước và chọn danh từ hoặc hành động khác ở vế sau.
Ví dụ: 커피 말고 차를 주세요. (Xin vui lòng cho tôi trà chứ không phải cà phê.)
Giải thích: Cấu trúc gián tiếp dùng khi người nói truyền đạt lại lời yêu cầu của chính mình hoặc của ai đó nhờ người khác làm giúp việc gì. Trong bài, "알아봐달라고" là dạng rút gọn của "알아봐달라고 했어".
Ví dụ: 친구가 돈을 좀 빌려달라고 했어요. (Người bạn đã nhờ tôi cho vay một ít tiền.)
Giải thích: Dùng để phủ định vế trước và khẳng định vế sau. Trong bài, "내가 아니라" nghĩa là "Không phải tôi (mà là...)".
Ví dụ: 제 잘못이 아니라 컴퓨터 고장 때문이에요. (Không phải lỗi của tôi mà là vì máy tính bị hỏng.)
Giải thích: Dùng để trích dẫn lại lời nói của ai đó hoặc khẳng định hành động mà người đó đã làm.
Ví dụ: 엄마가 숙제하랬어. (Mẹ bảo tôi làm bài tập về nhà đi.)
Giải thích: Gắn vào sau tính từ để biến tính từ đó thành trạng từ bổ nghĩa cho động từ đứng sau.
Ví dụ: 맛있게 드세요. (Chúc bạn ăn một cách ngon miệng.)
Giải thích: Dùng để ra lệnh hoặc khuyên ngăn người nghe không được thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ: 걱정하지 마. (Đừng lo lắng nhé.)
Giải thích: Dùng làm đuôi kết thúc câu ở dạng hỏi ngược lại hoặc thể hiện sự thắc mắc, mong đợi phản ứng từ đối phương dựa trên một bối cảnh nhất định.
Ví dụ: 왜 이렇게 늦었는데? (Sao mà muộn thế này cơ chứ?)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Haejun hỏi tôi là nếu thằng bé sống ở khu này thì thế nào đấy ạ.
Từ vựng: 이 (này), 동네 (khu phố, xóm), 살다 (sống), 어떻다 (như thế nào), 하다 (nói, làm).
Dịch nghĩa: Tốt quá chứ ạ, thế thì bọn trẻ cũng thoải mái mà tôi cũng có thể chăm sóc cho bà một chút.
Từ vựng: 좋다 (tốt), 그럼 (vậy thì), 애들 (bọn trẻ), 편하다 (thoải mái, tiện lợi), 나/저 (tôi), 좀 (một chút), 챙기다 (chăm sóc, lo liệu), 주다/드리다 (cho, tặng, kính dâng), 있다 (có thể).
Dịch nghĩa: Sao anh Jeongjae lại phải làm thế ạ? Tôi là cái gì mà anh lại chăm sóc cho tôi chứ.
Từ vựng: 왜 (tại sao), 나/제 (tôi), 뭐 (cái gì), 챙기다 (chăm sóc).
Dịch nghĩa: Đương nhiên vì bà là mẹ của Haejun mà.
Từ vựng: 당연히 (đương nhiên), 어머니 (mẹ).
Dịch nghĩa: Tôi là người đã bỏ con lại cho người đàn ông mới chỉ xem mặt một lần rồi đi biệt tăm không xuất hiện suốt 20 năm nay đấy. Vì Haejun nên có thể chúng ta sẽ còn gặp nhau vài lần trong đời, nhưng tôi thấy khó chịu khi mọi người nhìn tôi và anh Jeongjae bằng ánh mắt kỳ cục.
Từ vựng: 선보다 (xem mặt, xem mắt), 한 번 (một lần), 남자 (người đàn ông), 애 (đứa trẻ, con), 버리다 (bỏ rơi), 가다 (đi), 년 (năm), 안 (không), 나타나다 (xuất hiện), 사람 (người), 때문 (vì, tại), 몇 (vài, mấy), 번 (lần), 뵙다 (gặp gỡ - kính ngữ), 살다 (sống), 사람들 (mọi người), 랑 (và, với), 이상하다 (kỳ lạ, kỳ cục), 보다 (nhìn, xem), 불편하다 (khó chịu, bất tiện).
Dịch nghĩa: Ồ...
Từ vựng: 아 (à, ồ).
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Đây là cấu trúc câu gián tiếp, kết hợp giữa giả định "-면" (nếu) và đuôi câu hỏi gián tiếp "-냐고 하다" (hỏi rằng).
Ví dụ: 친구가 내일 만나면 어떠냐고 했어요. (Bạn tôi hỏi là nếu ngày mai gặp nhau thì thế nào.)
Giải thích: Đuôi câu thể hiện việc người nói đang truyền đạt lại một sự thật, một trải nghiệm mà chính mình đã chứng kiến hoặc nghe thấy trong quá khứ.
Ví dụ: 한국 음식을 먹어 보니까 아주 맛있더라고요. (Tôi ăn thử món ăn Hàn Quốc rồi, thấy ngon lắm đấy.)
Giải thích: Diễn tả khả năng hoặc năng lực có thể thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ: 저도 운전을 할 수 있어요. (Tôi cũng có thể lái xe ô tô.)
Giải thích: Kết hợp giữa cấu trúc kính ngữ "-(으)시" và từ nối "-고" (và), dùng để tôn kính danh từ đứng trước. Trong bài, "어머니시고" là dạng nói lửng bộc lộ lý do (Vì bà là mẹ của Haejun và...).
Ví dụ: 우리 아버지는 의사이시고 친절해요. (Bố của tôi là bác sĩ và rất thân thiện.)
Giải thích: Sự kết hợp giữa hành động làm gì cho ai "V-아/어 주다" và chuỗi hành động nối tiếp "-고 가다" (làm xong rồi đi). ใน bài có cụm "버리고 가서" (bỏ rơi rồi đi).
Ví dụ: 돈을 내고 갔어요. (Anh ấy trả tiền rồi đi mất rồi.)
Giải thích: Diễn tả một sự nhượng bộ, người nói dự đoán hoặc có ý định sẽ làm gì ở vế trước nhưng vế sau lại có một thực tế trái ngược. Trong bài, "뵙고 살겠지만" nghĩa là dù sẽ còn gặp và sống tiếp nhưng...
Ví dụ: 내일은 바쁘겠지만 꼭 갈게요. (Ngày mai mặc dù sẽ bận nhưng tôi nhất định sẽ đến.)
Giải thích: Từ nối dùng trong văn nói để liên kết hai danh từ với nhau hoặc chỉ đối tượng cùng thực hiện hành động.
Ví dụ: 저는 친구랑 같이 영화를 봤어요. (Tôi đã xem phim cùng với người bạn.)
Giải thích: Định ngữ biến một động từ hoặc tính từ thành một cụm danh từ để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ: 한국어를 배우는 것은 재미있어요. (Việc học tiếng Hàn Quốc rất thú vị.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Dịch nghĩa: Không, nhìn bề ngoài thì cứ ngỡ cô ấy sẽ sống và làm theo ý mình, chẳng thèm để ý đến sắc mặt của người khác, vậy mà cứ đụng đến chuyện của Haejun là lại sợ xảy ra một chút tỳ vết nào đó nên tuyệt đối không làm bất cứ việc gì có lợi cho bản thân mà cứ chấp nhận sống như thế. Sao trên đời lại có người như vậy chứ? Thật là, cứ định sống như một tội nhân như thế cho đến bao giờ cơ chứ. Nghĩ mà bực mình/bực bội thật đấy.
Từ vựng: 아니 (không), 보기 (bề ngoài, việc nhìn), 자기 (bản thân), 마음대로 (theo ý mình), 하다 (làm), 살다 (sống), 것 같다 (hình như, giống như), 다른 (khác), 사람 (người), 눈치 (sắc mặt, thái độ), 하나도 (một chút cũng), 안 (không), 보고 (nhìn, xem), 그냥 (cứ, chỉ), 일 (việc, chuyện), 이라면 (nếu là), 뭐 (cái gì, hả), 흠 (tỳ vết, khuyết điểm), 이라도 (cho dù là, ngay cả), 하나 (một), 나다 (xảy ra, xuất hiện), 봐 (sợ rằng, xem), 편하다 (thoải mái, thuận tiện), 일절 (tuyệt đối, hoàn toàn), 겠다 (sẽ), 무슨 (gì, nào), 그래 (như vậy, thế), 아 (thật là, ôi), 죄인 (tội nhân, tội phạm), 처럼 (như), 언제까지 (đến bao giờ), 그러고 (làm như vậy rồi), 거냐고 (hỏi rằng sẽ làm thế sao), 답답하다 (bực bội, ngột ngạt), 정말 (thật sự).
Dịch nghĩa: Phải rồi, cứ kệ cô ấy đi. Ừm, tôi đi lên lầu đây.
Từ vựng: 그래 (phải rồi, ừ), 그러다 (làm như vậy, nói vậy), 음 (ừm), 나 (tôi), 올라가다 (đi lên).
Dịch nghĩa: Ơ sao lại về sớm thế? Vẫn còn nhiều thời gian/còn nhiều rượu mà.
Từ vựng: 왜 (tại sao), 벌써 (đã, sớm), 아직 (vẫn còn), 한참 (một lúc lâu, một thời gian dài), 남다 (còn lại), 구만 (đuôi câu cảm thán, nhận ra sự thật).
Dịch nghĩa: Trẻ trung, vẫn còn trẻ trung lắm. Vẫn còn là thanh xuân mà. Thanh xuân của người làm bố~
Từ vựng: 젊다 (trẻ trung), 아직 (vẫn), 청춘 (thanh xuân, tuổi trẻ), 아빠 (bố).
Dịch nghĩa: Ơ kìa, rượu thì chính anh mua về thế mà giờ lại nói cái gì thế không biết.
Từ vựng: 아 (ơ kìa, ôi), 술 (rượu), 은 (thì - trợ từ), 자기가 (chính bản thân mình), 사오다 (mua về), 놓고 (đặt, để / làm gì rồi để đó), 뭐 (cái gì), 래 (nói cái gì).
CÁC NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Giải thích: Diễn tả sự suy đoán hoặc biểu thị một cách nói giảm nói tránh một cách nhẹ nhàng về một sự việc, hiện tượng.
Ví dụ: 내일은 비가 올 것 같아요. (Hình như ngày mai trời sẽ mưa.)
Giải thích: Dùng để giả định một tình huống với danh từ đứng trước.
Ví dụ: 저라면 그렇게 하지 않았을 거예요. (Nếu là tôi thì tôi đã không làm như thế rồi.)
Giải thích: Diễn tả việc người nói lo lắng về một tình huống hoặc kết quả không mong muốn nào đó có thể xảy ra và thực hiện hành động ở vế sau để phòng ngừa.
Ví dụ: 시험에 떨어질까 봐 걱정돼요. (Tôi lo sợ rằng mình sẽ thi trượt.)
Giải thích: Sự kết hợp giữa thì tương lai/ý chí "-겠다", cấu trúc gián tiếp rút gọn "-는다고 하다" thành "-는 거", và đuôi câu xác nhận thực tế "-잖아" (mà, chẳng phải... sao).
Ví dụ: 혼자 가겠다는 거잖아. (Chẳng phải anh ấy đang bảo là sẽ đi một mình hay sao.)
Giải thích: Dùng để so sánh một danh từ này có đặc điểm tương đồng với một danh từ khác.
Ví dụ: 가수처럼 노래를 잘 불러요. (Cô ấy hát hay như là ca sĩ vậy.)
Giải thích: Diễn tả một hành động đã được thực hiện và kết quả của hành động đó vẫn được duy trì tiếp tục. Trong văn nói, đuôi "-놓고" hoặc "-놓고서" còn dùng với nghĩa tương phản (đã làm thế này rồi mà vế sau lại...).
Ví dụ: 숙제를 다 해 놓고 컴퓨터 게임을 해요. (Tôi làm xong hết bài tập rồi để đó rồi chơi trò chơi máy tính.)
Giải thích: Thể hiện sự ngạc nhiên, cảm thán hoặc nhận ra một sự thật mới mẻ nào đó ngay tại thời điểm nói. Trong văn nói của nam giới trung niên hoặc vùng miền, "-구만" được dùng tương tự như "-구나".
Ví dụ: 벌써 집에 갔구만. (Hóa ra là anh đã về nhà rồi cơ đấy.)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng