Gia đình chọn lọc phần 16 cut 7
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Park Dal à.
Từ vựng: 박달 (Park Dal - Tên riêng)
Dịch nghĩa: Dạ?
Từ vựng: 네 (vâng, dạ)
Dịch nghĩa: Em kể câu chuyện của em chút đi xem nào.
Từ vựng: 니 (bạn, em - tiếng địa phương của 너), 얘기 (câu chuyện, tâm sự), 좀 (một chút), 하다 (làm, nói), 보다 (thử)
Dịch nghĩa: Dạ?
Từ vựng: 네 (vâng, dạ)
Dịch nghĩa: Em không có chuyện gì khó khăn sao?
Từ vựng: 니는 (em thì - tiếng địa phương của 너는), 뭐 (gì, cái gì), 힘들다 (mệt mỏi, khó khăn), 거 (điều, thứ, việc), 없다 (không có)
Dịch nghĩa: Không có ạ.
Từ vựng: 없다 (không có)
Dịch nghĩa: Ôi dào, là luật sư thì phải làm cả những việc nguy hiểm và như thế sao?
Từ vựng: 아이고 (ôi trời, ôi dào), 변호사 (luật sư), 그 (đó, kia), 위험하다 (nguy hiểm), 그렇다 (như vậy, thế), 일 (việc, công việc), 도 (cũng), 하다 (làm), 그러다 (làm như thế, như vậy)
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong đoạn trích, đi kèm giải thích và ví dụ minh họa có dịch nghĩa tiếng Việt.
Giải thích: Gắn vào sau động từ để thể hiện trải nghiệm hoặc thử nghiệm một hành động nào đó. Trong câu thoại "해봐라", đuôi "-아/어 봐" kết hợp với đuôi mệnh lệnh dạng nói trống không "-라" tạo thành câu bảo đối phương thử làm gì.
Ví dụ: 한국 음식을 먹어 보세요. (Hãy ăn thử món ăn Hàn Quốc xem sao.)
Ví dụ: 이 옷을 입어 봤어요. (Tôi đã mặc thử bộ quần áo này rồi.)
Giải thích: "거" là dạng viết tắt của "것" (việc, thứ, điều). Khi tính từ hoặc động từ đứng trước bổ nghĩa cho "거", nó biến cả cụm đó thành một cụm danh từ để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Trong bài: "힘든 거" (điều khó khăn).
Ví dụ: 재미있는 거를 좋아해요. (Tôi thích những thứ thú vị.)
Ví dụ: 지금 하는 거는 숙제예요. (Cái đang làm bây giờ là bài tập về nhà.)
Giải thích: Gắn sau danh từ. Nếu danh từ có phụ âm cuối (bạch chim) thì dùng "-이면", không có phụ âm cuối thì dùng "-면". Diễn tả giả định "nếu là danh từ đó". Trong bài: "변호사면" (nếu là luật sư / là luật sư thì...).
Ví dụ: 주말이면 보통 등산을 해요. (Nếu là cuối tuần thì tôi thường đi leo núi.)
Ví dụ: 학생이면 할인을 받을 수 있어요. (Nếu là học sinh thì có thể được giảm giá.)
Giải thích: Dùng để liên kết hai hay nhiều vế câu có tính chất song song, liệt kê hoặc nối tiếp hành động. Trong bài: "위험하고 그런 일" (việc nguy hiểm và như thế).
Ví dụ: 제 친구는 친절하고 똑똑해요. (Bạn của tôi thân thiện và thông minh.)
Ví dụ: 밥을 먹고 차를 마셨어요. (Tôi ăn cơm rồi uống trà.)
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ để diễn tả một nghĩa vụ, bổn phận hoặc điều kiện bắt buộc phải thực hiện. Trong bài: "그러야 되나" (đúng chuẩn là 그려야 되나 - phải làm như thế sao).
Ví dụ: 내일 일찍 일어나야 돼요. (Ngày mai tôi phải dậy sớm.)
Ví dụ: 한국어 자격증이 있어야 해요. (Phải có chứng chỉ tiếng Hàn.)
Giải thích: Đây là một đuôi câu hỏi thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc mang đậm sắc thái khẩu ngữ, giọng địa phương (như tỉnh Gyeongsang ở câu thoại của người đàn ông "없나?", "되나?"). Nó làm cho câu hỏi trở nên nhẹ nhàng hoặc mang tính tự vấn, hỏi thăm gần gũi.
Ví dụ: 무슨 일 있나? (Có chuyện gì thế à?)
Ví dụ: 밥은 먹었나? (Ăn cơm chưa vậy?)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Không, không phải là anh bảo em đừng làm hay gì đâu, nhưng mà dẫu vậy nếu lỡ phát sinh những việc kiểu như phải đối mặt với lũ người cực kỳ xấu xa như là băng đảng xã hội đen này, cho vay nặng lãi này, hay là kẻ giết người hàng loạt chẳng hạn.
Từ vựng: 아니 (không), 내 (tôi, anh - tiếng địa phương), 니한테 (với em), 하지 마다 (đừng làm), 그러다 (nói thế, làm thế), 기는 아니다 (không phải là - tiếng địa phương của 것은 아니다), 그래도 (dù vậy), 막 (như là, cứ), 조폭 (băng đảng xã hội đen), 이나 (hoặc là), 사체업자 (kẻ cho vay nặng lãi - chuẩn là 사채업자), 연세살인마 (kẻ giết người hàng loạt - chuẩn là 연쇄살인마), 이런 (như thế này), 억수로 (cực kỳ, rất - tiếng địa phương), 나쁘다 (xấu xa), 놈 (tên, kẻ), 상대하다 (đối phó, đối mặt), 일 (việc), 생기다 (phát sinh, xảy ra)
Dịch nghĩa: Tiền bối, không phải là tiền bối xem phim truyền hình nhiều quá rồi sao? À, hay là vừa rồi tiền bối cảm thấy khó chịu trong lòng ạ?
Từ vựng: 선배 (tiền bối, anh), 너무 (quá), 드라마 (phim truyền hình), 많이 (nhiều), 보다 (xem), 거 (việc, cái), 아니다 (không phải), 혹시 (vừa rồi, có lẽ nào, có khi nào), 기분 (tâm trạng, cảm xúc), 나쁘다 (xấu, tồi tệ, khó chịu)
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong đoạn trích, đi kèm giải thích và ví dụ minh họa có dịch nghĩa tiếng Việt.
Giải thích: Cấu trúc cấm đoán "V-지 말다" kết hợp với đuôi câu mệnh lệnh nói trống không "-라". Dùng khi người bề trên nói với người bề dưới hoặc giữa những người thân thiết, ra lệnh đối phương đừng làm hành động nào đó.
Ví dụ: 내일은 늦지 마라. (Ngày mai đừng có đến muộn đấy.)
Ví dụ: 거기는 위험하니까 가지 마라. (Chỗ đó nguy hiểm nên đừng có đi.)
Giải thích: Gắn sau danh từ để thể hiện sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Nếu danh từ có phụ âm cuối dùng "-이나", không có dùng "-나". Trong bài: "조폭이나 사체업자" (băng đảng hay là kẻ cho vay nặng lãi).
Ví dụ: 주말에 영화나 책을 봐요. (Cuối tuần tôi xem phim hoặc đọc sách.)
Ví dụ: 아침에 빵이나 김밥을 먹어요. (Buổi sáng tôi ăn bánh mì hoặc cơm cuộn.)
Giải thích: Là cấu trúc dạng hỏi định ngữ tương lai hoặc dự đoán "-(으)ㄹ 것이다" kết hợp với đuôi phủ định "아니다" tạo thành câu hỏi tu từ, nhằm khẳng định mạnh mẽ hoặc hỏi lại để xác nhận một việc gì đó mà người nói tin là đúng. Trong bài viết tắt thành "본 거 아니에요?".
Ví dụ: 내일 비가 올 거 아니에요? (Không phải ngày mai trời sẽ mưa hay sao?)
Ví dụ: 이미 다 알고 있을 거 아니에요? (Không phải là anh đã biết hết rồi hay sao?)
Giải thích: Gắn vào sau thân tính từ chỉ cảm xúc, tâm trạng để biến nó thành động từ, thể hiện biểu hiện tâm lý của một ai đó ra bên ngoài. Trong bài, cụm từ "기분 나쁘다" được chia ở thì quá khứ thành "기분 나빴어요" để hỏi về trạng thái cảm xúc khó chịu của người đàn ông.
Ví dụ: 동생은 강아지를 무서워해요. (Em trai tôi sợ chó.)
Ví dụ: 친구가 선물을 받고 기뻐했어요. (Bạn tôi đã rất vui khi nhận được quà.)
Giải thích: Gắn sau thân động từ hoặc tính từ để giả định một điều kiện hoặc một tình huống chưa xảy ra. Nếu thân từ có phụ âm cuối dùng "-으면", không có dùng "-면". Trong bài: "그런 일 생기면" (nếu xảy ra việc như thế).
Ví dụ: 시간이 있으면 같이 가요. (Nếu có thời gian thì cùng đi nhé.)
Ví dụ: 돈을 많이 벌면 차를 살 거예요. (Nếu kiếm được nhiều tiền tôi sẽ mua ô tô.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Anh hỏi vậy là vì thật lòng lo lắng cho em đấy.
Từ vựng: 내 (tôi, anh - tiếng địa phương), 진짜 (thật sự, thật lòng), 걱정되다 (lo lắng), 물어보다 (hỏi), 기다 (là cái đó - tiếng địa phương của 것이다)
Dịch nghĩa: Ôi, em xin lỗi nhé.
Từ vựng: 아 (ôi, à), 미안하다 (xin lỗi, có lỗi)
Dịch nghĩa: Này, không phải thế đâu. Này, anh nói thế không phải là để bắt em phải xin lỗi đâu. Này, mà cơ mà em cũng cười lớn tiếng như thế à? Nghe thích cực kỳ luôn ấy. Em ra ngoài một chút không? Trời nóng quá. Mình đi dạo chút đi.
Từ vựng: 야 (này), 아니다 (không phải), 미안하다 (xin lỗi), 거 아니다 (không phải cái đó - viết tắt của 것 아니다), 근데 (nhưng mà, cơ mà), 니 (em - tiếng địa phương), 그래 (như thế, vậy), 큰소리 (tiếng lớn, tiếng to), 로 (bằng, theo kiểu), 도 (cũng), 웃다 (cười), 억수로 (cực kỳ, rất - tiếng địa phương), 듣다 (nghe), 좋다 (tốt, hay, thích), 잠깐 (một lát, một chút), 나오다 (ra ngoài), ㄹ래 (muốn, nhé), 덥다 (nóng), 산책 (đi dạo), 이나 (hay là, chút - viết chệch từ 산책이나), 하다 (làm)
Dịch nghĩa: Vâng ạ.
Từ vựng: 네 (vâng, dạ)
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong đoạn trích, đi kèm giải thích và ví dụ minh họa có dịch nghĩa tiếng Việt.
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ để chỉ nguyên nhân, lý do của vế sau. Trong bài: "걱정돼서 물어보다" (vì lo lắng nên hỏi).
Ví dụ: 배가 아파서 병원에 갔어요. (Vì đau bụng nên tôi đã đi bệnh viện.)
Ví dụ: 비가 와서 우산을 샀어요. (Vì trời mưa nên tôi đã mua ô.)
Giải thích: Đây là hình thức trích dẫn gián tiếp câu mệnh lệnh, hoặc dùng để chỉ mục đích mang tính bắt buộc đối phương thực hiện hành động nào đó. Trong bài, người đàn ông dùng "미안하라고 거 아니다" (Không phải nói thế để bắt em phải xin lỗi đâu).
Ví dụ: 의사가 전주 씨에게 쉬라고 했어요. (Bác sĩ bảo anh Jeonju hãy nghỉ ngơi đi.)
Ví dụ: 빨리 오라고 전화했어요. (Tôi đã gọi điện bảo họ hãy đến nhanh lên.)
Giải thích: Gắn sau danh từ để chỉ phương thức, phương tiện, cách thức hoặc công cụ thực hiện một hành động. Trong bài: "큰소리로" (bằng tiếng lớn, cười to tiếng).
Ví dụ: 한국어로 말해 주세요. (Hãy nói bằng tiếng Hàn Quốc.)
Ví dụ: 버스로 출근해요. (Tôi đi làm bằng xe buýt.)
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ để thể hiện rằng hành động đó mang lại cảm giác tốt, dễ dàng hoặc dễ chịu khi thực hiện. Trong bài: "듣기 좋네" (nghe tốt, nghe thích thế).
Ví dụ: 이 음악은 밤에 듣기 좋아요. (Bản nhạc này nghe vào ban đêm rất hợp.)
Ví dụ: 이 책은 글자가 커서 읽기 좋아요. (Cuốn sách này chữ to nên dễ đọc.)
Giải thích: Đuôi câu hỏi ý kiến đối phương một cách thân mật trong văn nói, hỏi xem đối phương có muốn thực hiện hành động nào đó cùng mình không. Trong bài: "잠깐 나올래?" (Ra ngoài một chút nhé?).
Ví dụ: 우리 같이 저녁 먹을래요? (Chúng mình cùng ăn tối nhé?)
Ví dụ: 주말에 영화 볼래? (Cuối tuần xem phim không?)
Giải thích: Sự kết hợp giữa trợ từ "이나" (chỉ một sự lựa chọn không phải là tốt nhất nhưng chấp nhận được) và đuôi câu rủ rê, đề nghị thân mật "-자" (hãy cùng làm). Trong bài gốc viết chệch là "산책이 나자" (chuẩn ngữ pháp là 산책이나 하자 - chúng mình đi dạo chút đi).
Ví dụ: 심심한데 게임이나 하자. (Chán quá, tụi mình chơi game đại đi.)
Ví dụ: 할 일 없으면 잠이나 자자. (Nếu không có việc gì làm thì đi ngủ đi cho rồi.)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Ju-won à... Ju-won à, bố xin lỗi. Những lúc mệt mỏi, con chẳng thể làm nũng với các bố, cứ thế một mình lớn lên kiên cường nhường này, không biết con đã phải cố gắng biết bao nhiêu. Không biết con đã phải lo lắng, bất an đến nhường nào. Bố vì mệt mỏi trong quá trình quay trở về nên đã không nghĩ đến con, người cũng đang vô cùng mệt mỏi khi phải ở lại đây để giữ vững nơi này. Bố xin lỗi. Thật sự xin lỗi con. Con đã vất vả nhiều rồi.
Từ vựng: 주원 (Ju-won - Tên riêng), 미안하다 (xin lỗi), 힘들다 (mệt mỏi, khó khăn), 때 (khi, lúc), 아빠 (bố, ba), 투정을 부리다 (làm nũng, hờn dỗi), 못 (không thể), 혼자서 (một mình), 이만큼 (nhường này, như thế này), 대견하다 (đáng khen, kiên cường, trưởng thành), 크다 (lớn lên, trưởng thành), 동안 (trong suốt thời gian), 얼마나 (biết bao, bao nhiêu), 애를 쓰다 (cố gắng, lao tâm khổ tứ), 마음을 졸이다 (lo lắng, thấp thỏm, bồn chồn), 나 (tôi, bố), 돌아오다 (quay trở lại), 느라 (vì mải làm gì), 여기 (ở đây), 지키다 (gìn giữ, bảo vệ), 고생하다 (vất vả, chịu khổ)
Dịch nghĩa: Chẳng phải bố/anh bảo là 10 phút nữa sẽ gọi em dậy sao.
Từ vựng: 10분 (10 phút), 뒤 (sau), 깨우다 (gọi dậy, đánh thức), 주다 (làm cho)
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong đoạn trích, đi kèm giải thích 및 ví dụ minh họa có dịch nghĩa tiếng Việt.
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ hoặc tính từ để biểu thị thời gian xảy ra một hành động hoặc một trạng thái nào đó.
Ví dụ: 비가 올 때 부침개를 먹어요. (Khi trời mưa thì ăn bánh xèo Hàn Quốc.)
Ví dụ: 고등학생 때 친구를 만났어요. (Tôi đã gặp người bạn này khi còn là học sinh cấp ba.)
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ để thể hiện một hành động hoặc trạng thái được duy trì liên tục trong suốt một khoảng thời gian nào đó. Trong bài: "크는 동안" (trong suốt thời gian lớn lên).
Ví dụ: 친구가 전화를 하는 동안 기다렸어요. (Tôi đã đợi trong lúc người bạn gọi điện thoại.)
Ví dụ: 방학 동안 고향에 갈 거예요. (Trong thời gian kỳ nghỉ tôi sẽ về quê.)
Giải thích: Cấu trúc này thường đi kèm với các từ nghi vấn như "얼마나" (bao nhiêu) để diễn tả sự cảm thán, hoặc một dự đoán, một điều chưa chắc chắn về một mức độ, một sự việc nào đó. Trong bài: "얼마나 애를 썼을지" (không biết đã cố gắng biết bao nhiêu).
Ví dụ: 한국어 시험이 얼마나 어려울지 걱정돼요. (Tôi lo lắng không biết đề thi tiếng Hàn sẽ khó đến mức nào.)
Ví dụ: 그동안 얼마나 보고 싶었을지 몰라요. (Anh không biết là thời gian qua em đã nhớ anh biết bao nhiêu đâu.)
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ để chỉ nguyên nhân, lý do của một kết quả thường là tiêu cực hoặc tốn thời gian, công sức. Chủ ngữ của hai vế phải đồng nhất. Trong bài: "돌아오느라 힘들어서" (vì mải quay về nên mệt mỏi).
Ví dụ: 시험 공부를 하느라 잠을 못 잤어요. (Vì mải học thi nên tôi đã không ngủ được.)
Ví dụ: 이사 하느라 정신이 없었어요. (Vì mải chuyển nhà nên tôi đã chẳng kịp nghĩ được gì.)
Giải thích: Gắn vào sau thân động từ để thể hiện việc thực hiện một hành động nào đó nhằm mang lại lợi ích hoặc giúp đỡ cho người khác. Trong bài: "깨워주다" (gọi dậy hộ, đánh thức cho).
Ví dụ: 문 좀 열어 주세요. (Hãy mở cửa giúp tôi với ạ.)
Ví dụ: 제가 친구의 숙제를 도와 주었어요. (Tôi đã giúp đỡ làm bài tập cho bạn.)
Giải thích: Đuôi câu hỏi dùng để xác nhận lại một sự thật mà người nói đã nghe được từ trước đó hoặc nghe từ chính đối phương, thể hiện sự nhắc nhở hoặc một chút trách móc nhẹ nhàng. Trong bài: "깨워준다면서" (Chẳng phải bảo là sẽ gọi dậy sao).
Ví dụ: 내일 고향에 간다면서 왜 아직 짐을 안 쌌어? (Chẳng phải bảo ngày mai về quê sao, thế sao giờ vẫn chưa thu xếp hành lý?)
Ví dụ: 그 가수가 인기가 많다면서요? (Chẳng phải nghe nói ca sĩ đó rất nổi tiếng sao ạ?)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng