Gia đình chọn lọc phần 15 cut 4
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
CHI TIẾT LỜI THOẠI VÀ TỪ VỰNG
Dịch nghĩa: Sao bỗng nhiên con lại thèm ăn mì dao (kalguksu) thế?
Từ vựng: 웬일 (sơ cấp - việc gì, sao lại) | 칼국수 (sơ cấp - mì cắt, mì dao) | 생각 (sơ cấp - suy nghĩ, ý nghĩ) | 나다 (sơ cấp - xuất hiện, nảy ra)
Dịch nghĩa: Vâng. Lâu rồi mới ăn mì dao, ở trên phố không có loại mì dao như thế này đâu.
Từ vựng: 응 (sơ cấp - ừ, vâng) | 오랜만 (sơ cấp - lâu rồi) | 시내 (sơ cấp - trung tâm thành phố, trên phố) | 이렇다 (sơ cấp - như thế này) | 없다 (sơ cấp - không có)
Dịch nghĩa: Toàn quốc chẳng có nơi nào có đâu.
Từ vựng: 전국 (trung cấp - toàn quốc) | 어디 (sơ cấp - đâu, nơi nào)
Dịch nghĩa: Vâng ạ.
Từ vựng: 어 (sơ cấp - ừ, ừm)
Dịch nghĩa: Bây giờ các con không cần phải tụ tập về nhà đông đủ nữa đâu. Vì là cuối tuần, là ngày nghỉ nên chắc đứa nào cũng có cuộc hẹn riêng và bận rộn như vậy rồi.
Từ vựng: 이제 (sơ cấp - bây giờ) | 집 (sơ cấp - nhà) | 다 (sơ cấp - tất cả) | 같이 (sơ cấp - cùng nhau) | 모이다 (sơ cấp - tụ tập, tập hợp) | 오다 (sơ cấp - đến, về) | 주말 (sơ cấp - cuối tuần) | 쉬다 (sơ cấp - nghỉ ngơi) | 날 (sơ cấp - ngày) | 각자 (trung cấp - mỗi người, các cá nhân) | 약속 (sơ cấp - cuộc hẹn, lời hứa) | 있다 (sơ cấp - có) | 그러다 (sơ cấp - như thế)
Dịch nghĩa: Làm gì có chuyện đó đâu ạ. (Chúng con không có hẹn gì đâu).
Từ vựng: 그렇다 (sơ cấp - như thế) | 것 (sơ cấp - cái, việc, chuyện)
PHÂN TÍCH CHI TIẾT NGỮ PHÁP
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong đoạn hội thoại trên:
Giải thích: Kết hợp với danh từ để diễn tả việc một ý nghĩ, ký ức hoặc một món ăn nào đó bất chợt xuất hiện trong đầu.
Ví dụ: 고향 음식이 생각나요. (Tôi chợt thấy thèm món ăn quê nhà / Tôi nhớ món ăn quê nhà).
Giải thích: Trợ từ chỉ nơi chốn "-에" kết hợp với trợ từ nhấn mạnh "-는" để so sánh hoặc nhấn mạnh địa điểm đó so với các nơi khác.
Ví dụ: 우리 동네에는 마트가 없어요. (Ở khu phố của tôi thì không có siêu thị đâu).
Giải thích: Đứng sau danh từ để thể hiện sự tương đồng hoặc bao hàm (ở đây kết hợp thành "어디에도 없다" nghĩa là "bất cứ đâu cũng không có").
Ví dụ: 교실에 아무도 없어요. (Trong lớp học không có một ai cả).
Giải thích: Đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị thể phủ định.
Ví dụ: 저는 김치를 안 먹어요. (Tôi không ăn kim chi).
Giải thích: Diễn tả một hành động được thực hiện ở nơi khác rồi di chuyển hướng về phía người nói (ở đây là "모여 오다" - tụ tập rồi về đây).
Ví dụ: 음식을 만들어 왔어요. (Tôi đã làm đồ ăn rồi mang đến đây).
Giải thích: Diễn tả sự cho phép hoặc tính khả thi của hành động. Trong bài dùng thể phủ định "안 -아/어 도 돼" nghĩa là "không cần làm gì cũng được".
Ví dụ: 숙제는 내일 제출해도 돼요. (Bài tập về nhà mai nộp cũng được).
Giải thích: Dùng để liệt kê các danh từ hoặc nối các vế câu mang tính liệt kê song song.
Ví dụ: 제 친구는 학생이고 동생은 회사원이에요. (Bạn tôi là học sinh còn em tôi là nhân viên công ty).
Giải thích: Diễn tả lý do dựa trên một sự dự đoán chắc chắn của người nói ở vế đầu, dẫn đến việc đưa ra gợi ý, lời khuyên hoặc nhận định ở vế sau.
Ví dụ: 오후에 비가 올 테니까 우산을 가져가세요. (Vì chiều nay chắc là sẽ mưa nên hãy mang theo ô đi nhé).
Giải thích: Đuôi câu kết thúc một cách nhẹ nhàng, dùng để thể hiện sự phủ định nhẹ nhàng hoặc đưa ra thông tin trái ngược với mong đợi của người đối thoại một cách lịch sự.
Ví dụ: 저는 그 사람을 모르는데요. (Tôi có biết người đó đâu cơ chứ ạ).
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
CHI TIẾT LỜI THOẠI VÀ TỪ VỰNG
Dịch nghĩa: Này, cũng phải gặp bạn bè, gặp người yêu đương tìm hiểu này kia chứ. Các con giờ cũng đến tuổi yêu đương, kết hôn rồi, định cứ dính lấy nhau thế này đến bao giờ hả? Hử?
Từ vựng: 마 (sơ cấp - này, tiếng địa phương/nói giảm từ 인마) | 친구 (sơ cấp - bạn bè) | 만나다 (sơ cấp - gặp gỡ) | 사귀다 (sơ cấp - kết bạn, yêu đương) | 사람 (sơ cấp - người) | 니들 (sơ cấp - tụi con, các câu - dạng nói giảm của 너희들) | 이제 (sơ cấp - bây giờ) | 연애 (중급 - yêu đương, hẹn hò) | 결혼 (sơ cấp - kết hôn) | 나이 (sơ cấp - tuổi tác) | 언제 (sơ cấp - khi nào, bao giờ) | 이렇게 (sơ cấp - như thế này) | 붙어다니다 (중급 - dính lấy nhau, đi cùng nhau như hình với bóng)
Dịch nghĩa: Đúng rồi, này, lời chú ấy nói đúng đấy. Việc các con hòa thuận thì các bố cũng vui, nhưng mà cũng phải gặp gỡ một nửa của riêng mình nữa chứ. Cũng đến tuổi lập gia đình rồi.
Từ vựng: 그래 (sơ cấp - đúng rồi, được rồi) | 아저씨 (sơ cấp - chú, bác) | 말 (sơ cấp - lời nói) | 맞다 (sơ cấp - đúng) | 너네 (sơ cấp - tụi con, các bạn) | 사이좋다 (sơ cấp - hòa thuận, quan hệ tốt) | 아빠 (sơ cấp - bố, ba) | 좋다 (sơ cấp - tốt, vui) | 또 (sơ cấp - lại, còn, nữa) | 각자 (중급 - mỗi người, riêng từng người) | 짝 (sơ cấp - một nửa, cặp đôi, bạn đời) | 가족 (sơ cấp - gia đình) | 이루다 (중급 - đạt được, tạo nên, lập nên) | 좀 (sơ cấp - một chút) | 되다 (sơ cấp - trở thành, đến mức)
Dịch nghĩa: Dạ, chuyện đó... chính vì thế nên con mới định nói là...
Từ vựng: 그래서 (sơ cấp - vì thế, cho nên)
Dịch nghĩa: Bố ưng cái con bé Heeju đó rồi đấy.
Từ vựng: 마음에 들다 (sơ cấp - vừa ý, ưng ý, thích)
Dịch nghĩa: Ừ, bố cũng thế.
Từ vựng: 나 (sơ cấp - tôi, ta, bố - cách xưng hô thân mật) | 도 (sơ cấp - cũng)
PHÂN TÍCH CHI TIẾT NGỮ PHÁP
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong đoạn hội thoại trên:
Giải thích: Diễn tả một nghĩa vụ, bổn phận hoặc một việc bắt buộc phải thực hiện.
Ví dụ: 내일은 일찍 일어나야 돼요. (Ngày mai tôi phải thức dậy sớm).
Giải thích: Dùng dưới hình thức câu hỏi tu từ để khẳng định mạnh mẽ ý kiến của người nói hoặc nhắc nhở người nghe về một sự thật nào đó.
Ví dụ: 너 이미 밥을 먹은 거 아니야? (Chẳng phải cậu đã ăn cơm rồi hay sao?).
Giải thích: Sử dụng định ngữ kết hợp với danh từ "나이" (tuổi) và vĩ tố "이다" để chỉ độ tuổi phù hợp để làm một việc gì đó.
Ví dụ: 이제 독립할 나이예요. (Bây giờ đã đến tuổi tự lập rồi).
Giải thích: Vĩ tố liên kết dùng để giải thích bối cảnh, tình huống trước khi đưa ra câu hỏi, câu đề nghị hoặc một vế câu đối lập. Trong bài mang tính chất làm nền: "đến tuổi rồi mà cứ dính lấy nhau đến bao giờ".
Ví dụ: 배가 고픈데 우리 밥 먹으러 가요. (Bụng tôi đói rồi, chúng ta đi ăn cơm đi).
Giải thích: Đuôi câu hỏi thân mật (반말) dùng để hỏi về kế hoạch, dự định hoặc tương lai của người nghe.
Ví dụ: 주말에 뭐 할 거야? (Cuối tuần này cậu định làm gì?).
Giải thích: Vĩ tố liên kết dùng để nối hai vế câu có nội dung tương phản hoặc đối lập nhau.
Ví dụ: 한국어는 어렵지만 재미있어요. (Tiếng Hàn tuy khó nhưng mà thú vị).
Giải thích: Đuôi câu kết thúc một cách nhẹ nhàng, dùng để ngập ngừng đưa ra một thông tin, một bối cảnh để chờ đợi phản ứng từ người nghe hoặc từ chối nhẹ nhàng.
Ví dụ: 지금 사장님이 안 계시는데요. (Dạ hiện tại giám đốc không có ở đây ạ).
Giải thích: Biểu hiện quen thuộc thể hiện việc chủ thể cảm thấy thích, hài lòng với một đồ vật hoặc một người nào đó.
Ví dụ: 이 옷이 마음에 들어요. (Tôi rất ưng chiếc áo này).
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
CHI TIẾT LỜI THOẠI VÀ TỪ VỰNG
Dịch nghĩa: Không phải đâu ạ.
Từ vựng: 아니 (sơ cấp - không, không phải)
Dịch nghĩa: Với lại Ju-won à, cậu bạn cùng khóa ở bệnh viện Đại học Myungjoo của con ấy. Cậu bạn đó chính là cái thằng đã đưa thư tình cho con hồi còn đi học trung học phổ thông ngày xưa đúng không? Đến tận bây giờ biết rõ về con rồi mà vẫn theo đuổi như thế thì bố thấy cũng được đấy.
Từ vựng: 그리고 (sơ cấp - và, với lại) | 너 (sơ cấp - con, cậu) | 병원 (sơ cấp - bệnh viện) | 동창 (trung cấp - bạn cùng khóa, bạn cùng trường) | 친구 (sơ cấp - bạn bè) | 옛날 (sơ cấp - ngày xưa) | 고등학교 (sơ cấp - trường trung học phổ thông) | 다니다 (sơ cấp - đi học, đi làm, đi lại) | 때 (sơ cấp - khi, lúc) | 연애편지 (trung cấp - thư tình) | 주다 (sơ cấp - cho, tặng) | 지금껏 (trung cấp - cho đến tận bây giờ) | 보다 (sơ cấp - xem, nhìn, biết) | 쫓아다니다 (trung cấp - theo đuổi, chạy theo) | 괜찮다 (sơ cấp - tốt, ổn, được) | 보이다 (sơ cấp - trông có vẻ, nhìn thấy)
Dịch nghĩa: Ý bố là không nhất thiết phải là mấy đứa đó, cứ hễ là người con thấy có cảm tình và là người tốt thì cứ thử gặp gỡ xem sao. Các bố không hề khắt khe đâu, hử? Chỉ cần các con thấy đó là một người tốt thì các bố sẽ không đời nào đằng đằng phản đối hay hạch sách đâu. Đúng không nào?
Từ vựng: 꼭 (sơ cấp - nhất thiết, chắc chắn) | 아니다 (sơ cấp - không phải) | 관심 (trung cấp - sự quan tâm, cảm tình) | 가다 (sơ cấp - đi, hướng về) | 사람 (sơ cấp - người) | 만나다 (sơ cấp - gặp gỡ) | 아빠 (sơ cấp - bố, ba) | 안 (sơ cấp - không) | 까다롭다 (trung cấp - khắt khe, khó tính, cầu kỳ) | 니들 (sơ cấp - tụi con, các con - dạng nói giảm của 너희들) | 싶다 (sơ cấp - muốn, nghĩ là, thấy là) | 막 (sơ cấp - bừa bãi, đằng đằng, ngay) | 반대하다 (trung cấp - phản đối) | 따지다 (trung cấp - gặng hỏi, hạch sách, tính toán) | 그러다 (sơ cấp - làm như vậy) | 그렇다 (sơ cấp - như thế)
Dịch nghĩa: À tất nhiên rồi. Tất nhiên rồi.
Từ vựng: 그럼 (sơ cấp - tất nhiên, nếu vậy thì)
Dịch nghĩa: Vậy thì bố đừng phản đối nhé. Chúng con đang hẹn hò ạ.
Từ vựng: 반대하다 (trung cấp - phản đối) | 저희 (sơ cấp - chúng con, chúng tôi) | 사귀다 (sơ cấp - yêu nhau, hẹn hò, kết bạn)
Dịch nghĩa: Hả? / Gì cơ?
Từ vựng: 어 (sơ cấp - ủa, hả)
PHÂN TÍCH CHI TIẾT NGỮ PHÁP
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong đoạn hội thoại trên:
Giải thích: Diễn tả thời điểm xảy ra một hành động hoặc trạng thái nào đó.
Ví dụ: 한국에 갈 때 비행기를 탔어요. (Khi đi Hàn Quốc tôi đã đi máy bay).
Giải thích: Diễn tả sự phỏng đoán hoặc đánh giá của người nói khi nhìn vào bề ngoài của một sự vật, sự việc hay con người.
Ví dụ: 오늘 피곤해 보여요. (Hôm nay trông cậu có vẻ mệt mỏi đấy).
Giải thích: Diễn tả sự nhượng bộ, chấp nhận một phương án thay thế dù không phải là phương án tốt nhất hoặc chính xác nhất.
Ví dụ: 커피가 없으면 차라도 주세요. (Nếu không có cà phê thì cho tôi trà cũng được).
Giải thích: Diễn tả việc thử trải nghiệm một hành động nào đó.
Ví dụ: 이 음식을 한번 먹어 보세요. (Hãy ăn thử món ăn này một lần xem sao).
Giải thích: Cấu trúc đuôi câu trong văn nói, dùng để nhấn mạnh lại mệnh lệnh, lời khuyên hoặc khẳng định lại lập trường, ý đồ của người nói một cách quả quyết.
Ví dụ: 내일 꼭 오라 이거지? (Ý cậu là ngày mai tôi nhất thiết phải đến đúng không?).
Giải thích: Diễn tả tâm trạng, suy nghĩ hoặc sự đánh giá chủ quan của người nói về một sự việc nào đó.
Ví dụ: 날씨가 좋다 싶어서 밖으로 나왔어요. (Thấy thời tiết đẹp nên tôi đã đi ra ngoài).
Giải thích: Cấu trúc mang tính câu khiến, yêu cầu hoặc khuyên bảo người nghe không được thực hiện một hành động nào đó một cách lịch sự.
Ví dụ: 걱정하지 마세요. (Xin đừng lo lắng).
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng