Con trai bạn mẹ tập 7
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
. Chàng trai: 아, 오밤중에 왜 전화질이야?
Bản dịch: Nửa đêm nửa hôm rồi sao lại gọi điện thế?
Từ vựng: 오밤중 (nửa đêm/đêm muộn - trung cấp), 왜 (tại sao - sơ cấp), 전화 (điện thoại - sơ cấp), 전화질 (việc gọi điện - trung cấp).
. Cô gái: 야, 너 천장에 별 뭐냐?
Bản dịch: Này, sao trên trần nhà lại có sao thế?
Từ vựng: 야 (này - sơ cấp), 너 (bạn/cậu - sơ cấp), 천장 (trần nhà - trung cấp), 별 (ngôi sao - sơ cấp), 뭐 (cái gì/gì - sơ cấp).
. Chàng trai: 일단 고맙다는 말이 선행되어야 하지 않을까?
Bản dịch: Trước tiên chẳng phải nên nói lời cảm ơn trước hay sao?
Từ vựng: 일단 (trước tiên - trung cấp), 고맙다 (cảm ơn - sơ cấp), 말 (lời nói - sơ cấp), 선행되다 (được thực hiện trước - trung cấp), 하다 (làm - sơ cấp).
. Cô gái: 와, 디테일 진짜... 아니, 어떻게 천장에 별을 똑같이 붙일 생각을 했어?
Bản dịch: Chà, chi tiết thật sự... Không, sao lại nghĩ ra cách dán sao lên trần nhà giống hệt như thế được nhỉ?
Từ vựng: 진짜 (thật sự - sơ cấp), 아니 (không - sơ cấp), 어떻게 (làm sao/như thế nào - sơ cấp), 천장 (trần nhà - trung cấp), 별 (ngôi sao - sơ cấp), 똑같이 (giống hệt - trung cấp), 붙이다 (dán - sơ cấp), 생각 (suy nghĩ - sơ cấp), 하다 (làm - sơ cấp).
. Chàng trai: 별만? 다른 건 안 똑같고?
Bản dịch: Mới chỉ ngôi sao thôi sao? Những cái khác không giống à?
Từ vựng: 별 (ngôi sao - sơ cấp), 다른 (khác - sơ cấp), 것 (cái/điều - sơ cấp), 안 (không - sơ cấp), 똑같다 (giống hệt - trung cấp).
. Cô gái: 아니, 그니까. 너 내 방에다 무슨 마법 뿌렸냐?
Bản dịch: Không, thế nên mới nói. Bạn niệm phép thuật gì vào phòng tôi thế?
Từ vựng: 그러니까 (cho nên/thế nên - sơ cấp), 너 (bạn/cậu - sơ cấp), 내 (của tôi - sơ cấp), 방 (phòng - sơ cấp), 무슨 (gì/nào - sơ cấp), 마법 (phép thuật - trung cấp), 뿌리다 (rắc/vẩy - trung cấp).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
. Ngữ pháp 1: -질 (Hậu tố chỉ hành động mang tính phàn nàn/xem thường)
Ý nghĩa: Gắn sau danh từ để tạo thành từ chỉ hành động lặp đi lặp lại một cách khó chịu hoặc không nghiêm túc.
Ví dụ: 하루 종일 게임질만 하고 있어요. (Suốt cả ngày chỉ toàn chơi game.)
. Ngữ pháp 2: -에 (Ở / Trên)
Ý nghĩa: Tiểu từ chỉ vị trí, tồn tại của sự vật hoặc nơi chốn xảy ra trạng thái.
Ví dụ: 책상 위에 책이 있어요. (Trên bàn có sách.)
. Ngữ pháp 3: -(이)냐 / -냐? (Đuôi câu hỏi nghi vấn thân mật)
Ý nghĩa: Đuôi câu hỏi dùng trong văn nói giữa bạn bè thân thiết hoặc người lớn nói với người nhỏ.
Ví dụ: 지금 어디에 가냐? (Bây giờ đang đi đâu đấy?)
. Ngữ pháp 4: -다는 (Định ngữ trích dẫn gián tiếp)
Ý nghĩa: Dùng để trích dẫn lại một câu khẳng định, biến câu đó thành thành phần bổ nghĩa cho danh từ đi sau.
Ví dụ: 합격했다는 소식을 들었어요. (Tôi đã nghe tin tức báo là đã đỗ.)
. Ngữ pháp 5: -아/어/여야 하다 (Phải làm gì)
Ý nghĩa: Diễn tả nghĩa vụ hoặc điều kiện bắt buộc phải thực hiện.
Ví dụ: 내일까지 숙제를 제출해야 해요. (Phải nộp bài tập trước ngày mai.)
. Ngữ pháp 6: -지 않을까? (Chẳng phải là... hay sao? / Liệu có...)
Ý nghĩa: Dùng để đưa ra ý kiến hoặc phỏng đoán một cách nhẹ nhàng dưới dạng câu hỏi.
Ví dụ: 내일은 비가 오지 않을까요? (Chẳng phải ngày mai trời sẽ mưa sao?)
. Ngữ pháp 7: -게 (Biến tính từ thành phó từ)
Ý nghĩa: Đứng sau tính từ để chỉ cách thức hoặc trạng thái của hành động theo sau.
Ví dụ: 옷을 따뜻하게 입으세요. (Hãy mặc quần áo một cách ấm áp.)
. Ngữ pháp 8: -(으)ㄹ 생각을 하다 (Nghĩ đến việc... / Có ý định...)
Ý nghĩa: Diễn tả việc nảy ra ý tưởng hoặc cân nhắc thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ: 어떻게 이런 방법을 찾아낼 생각을 했어요? (Làm sao mà nghĩ ra được cách tìm ra phương pháp này hay thế?)
. Ngữ pháp 9: -만 (Chỉ)
Ý nghĩa: Tiểu từ biểu thị sự giới hạn phạm vi, chỉ duy nhất đối tượng được nhắc đến.
Ví dụ: 사과만 먹었어요. (Tôi chỉ ăn mỗi táo thôi.)
. Ngữ pháp 10: -고 (Và / Rồi)
Ý nghĩa: Bổ sung liên kết giữa hai mệnh đề hoặc liệt kê các trạng thái, hành động.
Ví dụ: 밥을 먹고 커피를 마셨어요. (Tôi ăn cơm rồi uống cà phê.)
. Ngữ pháp 11: -에다(가) (Vào trong / Lên trên)
Ý nghĩa: Nhấn mạnh địa điểm hoặc đối tượng mà hành động tác động trực tiếp vào.
Ví dụ: 벽에다가 그림을 걸었어요. (Tôi đã treo tranh lên tường.)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
. Chàng trai: 시간을 되돌렸지 방송반 선배한테 고백 편지 쓰던 책상 까이고 밤새 울던 침대 하이 킥 하던 이불까지 니 흑역사를 한번 재현 해 봤어
Bản dịch: Tôi xoay ngược thời gian rồi đấy. Từ chiếc bàn nơi viết thư tỏ tình với tiền bối câu lạc bộ truyền thanh, chiếc giường nơi khóc suốt đêm vì bị từ chối, cho đến chiếc chăn nơi đá chân vì xấu hổ, tôi đã tái hiện lại một lượt quá khứ xấu hổ của bạn.
Từ vựng: 시간 (thời gian - sơ cấp), 되돌리다 (xoay ngược/quay lại - trung cấp), 방송 (truyền thanh/phát thanh - sơ cấp), 선배 (tiền bối - sơ cấp), 고백 (sự tỏ tình - trung cấp), 편지 (bức thư - sơ cấp), 쓰다 (viết - sơ cấp), 책상 (bàn học - sơ cấp), 까이다 (bị từ chối/bị đá - trung cấp), 밤새 (suốt đêm - trung cấp), 울다 (khóc - sơ cấp), 침대 (giường - sơ cấp), 이불 (chăn - sơ cấp), 까지 (đến/cho đến - sơ cấp), 흑역사 (quá khứ xấu hổ - trung cấp), 한번 (một lần - sơ cấp), 재현 (sự tái hiện - trung cấp), 하다 (làm - sơ cấp), 보다 (thử - sơ cấp).
. Cô gái: 아, 미침, 씨, 다 기억났어. 아니야, 아니야, 아니야, 아니야 무의식의 영역으로 돌아가. 아, 제발, 제발 부탁이야. 와, 씨, 아, 이거, 이거 안 돼!
Bản dịch: Ôi, điên mất, nhớ ra hết rồi. Không phải, không phải đâu, quay về vùng vô thức đi. Ôi xin bạn đấy, năn nỉ đấy. Chà, cái này không được rồi!
Từ vựng: 미치다 (điên - trung cấp), 다 (tất cả - sơ cấp), 기억나다 (nhớ ra - sơ cấp), 아니다 (không phải - sơ cấp), 무의식 (vô thức - trung cấp), 영역 (lĩnh vực/vùng - trung cấp), 돌아가다 (quay về - sơ cấp), 제발 (xin hãy - trung cấp), 부탁 (lời nhờ vả/năn nỉ - sơ cấp), 이거 (cái này - sơ cấp), 안 되다 (không được - sơ cấp).
. Chàng trai: 나도 부탁인데. 앞으로 방에 커튼을 좀 잘 쳐 줬으면 좋겠네
Bản dịch: Tôi cũng có lời nhờ đây. Sau này hy vọng bạn sẽ kéo rèm trong phòng cẩn thận một chút.
Từ vựng: 나 (tôi - sơ cấp), 부탁 (lời nhờ - sơ cấp), 앞 (trước/sau này - sơ cấp), 방 (phòng - sơ cấp), 커튼 (rèm cửa - sơ cấp), 치다 (kéo rèm - trung cấp), 주다 (cho - sơ cấp), 좋다 (tốt/thích - sơ cấp).
. Cô gái: 아, 뭐라고? 와 정신없어 더워.
Bản dịch: Ôi, nói gì cơ? Chà bối rối quá, nóng quá.
Từ vựng: 뭐 (gì - sơ cấp), 그러다 (nói thế - sơ cấp), 정신없다 (bối rối/mất tập trung - trung cấp), 덥다 (nóng - sơ cấp).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
. Ngữ pháp 1: -지(요) (Nhỉ / Đấy / Đúng không)
Ý nghĩa: Đuôi câu dùng để xác nhận lại điều người nói đã biết hoặc khẳng định một thực tế với người nghe.
Ví dụ: 오늘 날씨가 참 좋지요? (Hôm nay thời tiết thật đẹp nhỉ?)
. Ngữ pháp 2: -한테 (Cho / Với)
Ý nghĩa: Tiểu từ chỉ đối tượng tiếp nhận hành động trong giao tiếp thân mật.
Ví dụ: 친구한테 선물 đã cho. (Tôi đã tặng quà cho bạn.)
. Ngữ pháp 3: -던 (Định ngữ hồi tưởng)
Ý nghĩa: Dùng sau động từ để hồi tưởng lại một hành động đã từng xảy ra nhiều lần hoặc chưa hoàn thành trong quá khứ.
Ví dụ: 자주 가던 식당에 갔어요. (Tôi đã đến nhà hàng thường hay ghé qua.)
. Ngữ pháp 4: -까지 (Đến tận / Cho đến)
Ý nghĩa: Tiểu từ chỉ phạm vi kết thúc hoặc nhấn mạnh sự mở rộng đến cả đối tượng cuối cùng.
Ví dụ: 서울에서 부산까지 đi. (Tôi đi từ Seoul đến tận Busan.)
. Ngữ pháp 5: -아/어/여 보다 (Thử làm gì)
Ý nghĩa: Diễn tả việc thực hiện một hành động để trải nghiệm hoặc thử nghiệm.
Ví dụ: 이 음식을 먹어 보세요. (Hãy ăn thử món này xem.)
. Ngữ pháp 6: -아/어/여라 (-가라) (Đuôi câu mệnh lệnh thân mật)
Ý nghĩa: Dùng để yêu cầu, ra lệnh cho người nhỏ tuổi hoặc bạn bè thân thiết.
Ví dụ: 빨리 집으로 돌아가라. (Hãy mau quay về nhà đi.)
. Ngữ pháp 7: -(으)ㄴ/는데 (Nhưng / Bối cảnh)
Ý nghĩa: Dùng để đưa ra bối cảnh, tình huống trước khi đưa ra câu hỏi, yêu cầu hoặc đề nghị.
Ví dụ: 시간이 없는데 빨리 đi. (Không có thời gian đâu nên hãy đi mau.)
. Ngữ pháp 8: -았/었/했으면 좋겠다 (Giá mà... / Hy vọng là...)
Ý nghĩa: Thể hiện mong muốn, ước nguyện của người nói về một trạng thái hoặc hành động.
Ví dụ: 내일 비가 안 왔으면 좋겠어요. (Ước gì ngày mai trời không mưa.)
. Ngữ pháp 9: -라고 (Rút gọn của -라고 하다) (Nói là... / Bảo là...)
Ý nghĩa: Trích dẫn lại câu nói hoặc hỏi lại điều đối phương vừa phát ngôn.
Ví dụ: 지금 뭐라고 했어요? (Bây giờ bạn vừa nói cái gì cơ?)
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
. Cô gái: 뭐야, 너 거기 있었어?
Bản dịch: Cái gì thế, bạn ở đó từ bao giờ đấy?
Từ vựng: 뭐야 (cái gì - sơ cấp), 너 (bạn/cậu - sơ cấp), 거기 (chỗ đó - sơ cấp), 있다 (ở - sơ cấp).
. Chàng trai: 바로 이거야 창문을 열었을 때 이런 흉물스러운 뷰를 보고 싶지 않거든. 머리띠로 올백 한 너의 민낯 같은 거.
Bản dịch: Chính là cái này đây. Tôi không muốn nhìn thấy cái khung cảnh xấu xí như thế này khi mở cửa sổ ra đâu. Kiểu như mặt mộc vuốt ngược tóc bằng băng đô của bạn ấy.
Từ vựng: 바로 (chính là - sơ cấp), 창문 (cửa sổ - sơ cấp), 열다 (mở - sơ cấp), 흉물스럽다 (xấu xí/ghê rợn - trung cấp), 뷰 (khung cảnh/view - trung cấp), 보다 (nhìn/xem - sơ cấp), 머리띠 (băng đô cài tóc - trung cấp), 민낯 (mặt mộc - trung cấp), 같다 (giống - sơ cấp).
. Cô gái: 야, 내가 오늘 쪼끔 고마우려고 했는데, 너 딱 기다려라, 나 넘어간다. 야, 근데 이제 니가 거기에서 나 볼 일이 뭐가 있어? 너 이제 거기 안 살잖아.
Bản dịch: Này, hôm nay tôi đang định cảm ơn bạn một chút đấy, bạn cứ đợi đấy, tôi bước sang bây giờ. Này, mà giờ bạn có việc gì mà nhìn tôi từ bên đó cơ chứ? Bạn đâu có sống ở đó nữa đâu.
Từ vựng: 오늘 (hôm nay - sơ cấp), 고맙다 (cảm ơn - sơ cấp), 기다리다 (chờ đợi - sơ cấp), 넘어가다 (bước qua/sang - trung cấp), 근데 (nhưng mà - sơ cấp), 이제 (bây giờ - sơ cấp), 볼 일 (việc gặp/việc nhìn - trung cấp), 살다 (sống - sơ cấp).
. Chàng trai: 나 이사왔어.
Bản dịch: Tôi chuyển nhà về đây rồi.
Từ vựng: 나 (tôi - sơ cấp), 이사오다 (chuyển nhà đến - trung cấp).
. Cô gái: 어?
Bản dịch: Hả?
Từ vựng: 어 (hả/ơ - sơ cấp).
. Chàng trai: 나도 이제 여기 산다고.
Bản dịch: Tôi bảo là từ giờ tôi cũng sống ở đây rồi.
Từ vựng: 나 (tôi - sơ cấp), 도 (cũng - sơ cấp), 이제 (bây giờ - sơ cấp), 여기 (ở đây - sơ cấp), 살다 (sống - sơ cấp).
DANH SÁCH NGỮ PHÁP TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
. Ngữ pháp 1: -(으)ㄹ 때 (Khi / Lúc)
Ý nghĩa: Dùng sau động từ hoặc tính từ để chỉ thời điểm xảy ra hành động hoặc trạng thái.
Ví dụ: 시간 있을 때 연락하세요. (Hãy liên lạc khi có thời gian nhé.)
. Ngữ pháp 2: -고 싶지 않다 (Không muốn...)
Ý nghĩa: Kết hợp cấu trúc -고 싶다 (muốn) và phủ định -지 않다 (không) để diễn tả ý không mong muốn làm gì.
Ví dụ: 오늘은 밖에 나가고 싶지 않아요. (Hôm nay tôi không muốn đi ra ngoài.)
. Ngữ pháp 3: -거든(요) (Vì / Là vì...)
Ý nghĩa: Dùng ở cuối câu để giải thích lý do hoặc cung cấp nguyên nhân mà người nghe chưa biết.
Ví dụ: 지금은 바쁘거든요. 나중에 올게요. (Vì bây giờ tôi đang bận. Tôi sẽ quay lại sau.)
. Ngữ pháp 4: - 같은 (Giống như / Như là)
Ý nghĩa: Gắn sau danh từ để so sánh hoặc đưa ra ví dụ minh họa.
Ví dụ: 영화 같은 이야기를 들었어요. (Tôi đã nghe một câu chuyện giống như trong phim.)
. Ngữ pháp 5: -(으)려(고) 하다 (Định / Có ý định...)
Ý nghĩa: Diễn tả ý định, kế hoạch sẽ thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ: 주말에 한국어를 공부하려고 해요. (Tôi định học tiếng Hàn vào cuối tuần.)
. Ngữ pháp 6: -아/어/여라 (Đuôi câu mệnh lệnh thân mật)
Ý nghĩa: Dùng để yêu cầu, ra lệnh cho người nhỏ tuổi hơn hoặc bạn bè thân thiết.
Ví dụ: 빨리 오너라. (Hãy lại đây mau.)
. Ngữ pháp 7: -(으)ㄹ 일이 있다/없다 (Có / Không có việc để...)
Ý nghĩa: Diễn tả việc có hoặc không có lý do, cơ hội, nhiệm vụ để thực hiện hành động nào đó.
Ví dụ: 이제 그 사람을 만날 일이 없어요. (Bây giờ tôi không còn lý do gì để gặp người đó nữa.)
. Ngữ pháp 8: -잖아(요) (Chẳng phải... sao / Mà)
Ý nghĩa: Nhắc lại một thực tế mà cả người nói và người nghe đều đã biết rõ.
Ví dụ: 이미 다 알고 있잖아요. (Chẳng phải bạn đã biết hết rồi sao.)
. Ngữ pháp 9: -ㄴ/는다고 (Rút gọn của -ㄴ/는다고 하다) (Bảo là... / Nói là...)
Ý nghĩa: Dùng để trích dẫn gián tiếp câu tường thuật hoặc nhấn mạnh lại điều mình vừa phát ngôn.
Ví dụ: 내일은 비가 온다고 들었어요. (Tôi nghe nói là ngày mai trời sẽ mưa.)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng