Gia đình chọn lọc phần 15 cut 5
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dịch nghĩa: Con đã liên tục trăn trở không biết phải thưa chuyện như thế nào cho tốt. Con đã từng nghĩ rằng, biết đâu hai bố sẽ đồng ý ngay là tốt quá, tuyệt quá thì sao. Và con cũng từng mong mọi chuyện sẽ suôn sẻ được như thế.
Từ vựng: 어떻게 (sơ cấp - như thế nào) | 말씀드리다 (sơ cấp - thưa chuyện, nói - kính ngữ) | 좋다 (sơ cấp - tốt, hay) | 계속 (sơ cấp - liên tục) | 고민하다 (trung cấp - trăn trở, lo nghĩ) | 바로 (sơ cấp - ngay lập tức) | 잘되다 (sơ cấp - tốt đẹp, suôn sẻ) | 허락하다 (trung cấp - cho phép, chấp thuận) | 주다 (sơ cấp - cho) | 그렇다 (sơ cấp - như vậy) | 생각하다 (sơ cấp - suy nghĩ)
Dịch nghĩa: Cháu không biết là sẽ bị phản đối sao?
Từ vựng: 반대하다 (trung cấp - phản đối) | 알다 (sơ cấp - biết) | 모르다 (sơ cấp - không biết)
Dịch nghĩa: Dạ không phải đâu ạ. Vì có quá nhiều lý do để hai bố phản đối nên con cứ nghĩ nếu hai bố bảo tuyệt đối không cho phép thì mình phải làm sao đây, chắc là sẽ chẳng tìm ra được phương pháp nào mất. Con đã mạnh miệng bảo Ju-won đừng lo lắng, nhưng thực sự con rất sợ hãi vì nghĩ rằng bản thân sẽ không làm được trò trống gì, nên con chỉ thầm ước giá mà hai bố không phản đối thì tốt biết mấy. Con đã từng nghĩ như vậy đấy ạ.
Từ vựng: 아니요 (sơ cấp - không ạ) | 반대하다 (trung cấp - phản đối) | 이유 (sơ cấp - lý do) | 너무 (sơ cấp - quá, rất) | 많다 (sơ cấp - nhiều) | 절대 (trung cấp - tuyệt đối) | 허락하다 (trung cấp - cho phép) | 못 (sơ cấp - không thể) | 하다 (sơ cấp - làm) | 방법 (sơ cấp - phương pháp, cách thức) | 찾다 (sơ cấp - tìm kiếm) | 걱정하다 (sơ cấp - lo lắng) | 말다 (sơ cấp - đừng, thôi) | 큰소리치다 (trung cấp - mạnh miệng, huênh hoang, nói lớn tiếng) | 사실 (sơ cấp - thực tế, sự thật) | 아무것도 (sơ cấp - không cái gì cả) | 무섭다 (sơ cấp - sợ hãi) | 그냥 (sơ cấp - cứ, chỉ là) | 안 (sơ cấp - không) | 그렇다 (sơ cấp - như thế)
PHÂN TÍCH CHI TIẾT NGỮ PHÁP
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong đoạn hội thoại trên:
Giải thích: Diễn tả tâm trạng băn khoăn, suy nghĩ của người nói về một hành động hoặc một khả năng nào đó.
Ví dụ: 점심에 뭘 먹을까 고민하고 있어요. (Tôi đang phân vân không biết trưa nay nên ăn gì).
Giải thích: Diễn tả hành động thực hiện nhằm mang lại lợi ích cho người khác. Trong bài dùng kính ngữ với người lớn là "-아/어 주시다".
Ví dụ: 저를 좀 도와주세요. (Xin hãy giúp đỡ tôi một chút).
Giải thích: Diễn tả một khả năng hoặc một sự việc nào đó có thể xảy ra nhưng không hoàn toàn chắc chắn.
Ví dụ: 주말에 비가 올 수도 있어요. (Cuối tuần này cũng có thể sẽ mưa đấy).
Giải thích: Cấu trúc hỏi ý kiến hoặc đưa ra dự đoán mang tính nhẹ nhàng, thể hiện sự phỏng đoán của người nói về một sự việc.
Ví dụ: 시험이 어렵지 않을까 걱정돼요. (Tôi lo là chẳng phải kỳ thi sẽ khó lắm sao).
Giải thích: Diễn tả mong ước, hy vọng hoặc nguyện vọng mạnh mẽ của người nói về một điều gì đó (thường trái với thực tế hoặc chưa xảy ra).
Ví dụ: 돈이 많았으면 좋겠어요. (Giá mà tôi có nhiều tiền thì tốt biết mấy).
Giải thích: Diễn tả việc chủ ngữ có nhận thức hoặc hoàn toàn mù tịt về một trạng thái, hành động nào đó.
Ví dụ: 저는 그 사람이 대학교수인 줄 몰랐어요. (Tôi đã không biết người đó là giáo sư đại học).
Giải thích: Vĩ tố liên kết dùng để chỉ nguyên nhân, lý do của vế sau. Thường dùng nhiều khi vế sau là câu khuyên bảo, mệnh lệnh hoặc biểu lộ cảm xúc chủ quan.
Ví dụ: 날씨가 추우니까 옷을 따뜻하게 입으세요. (Vì thời tiết lạnh nên hãy mặc áo ấm vào nhé).
Giải thích: Diễn tả sự phỏng đoán nhẹ nhàng hoặc diễn đạt ý kiến cá nhân một cách uyển chuyển về một sự việc ở tương lai hoặc hiện tại.
Ví dụ: 내일은 바쁠 것 같아요. (Ngày mai chắc là tôi sẽ bận đấy).
Giải thích: Cấu trúc truyền đạt lại lời yêu cầu, mệnh lệnh của một ai đó đối với người khác một cách gián tiếp. Trong bài là "걱정하지 말라고" (bảo là đừng lo lắng).
Ví dụ: 선생님이 내일까지 오라고 하셨어요. (Thầy giáo bảo là ngày mai phải đến).
Giải thích: Diễn tả một hành động đã được thực hiện xong và kết quả hay trạng thái của hành động đó vẫn được giữ nguyên cho đến hiện tại. Trong bài là "큰소리 쳐놓고" (đã lỡ mạnh miệng tuyên bố sẵn rồi mà...).
Ví dụ: 창문을 열어 놓았어요. (Tôi đã mở sẵn cửa sổ rồi).
Giải thích: Diễn tả tâm trạng lo lắng, sợ hãi của người nói về một tình huống xấu có thể xảy ra, và đó là lý do dẫn đến hành động ở vế sau.
Ví dụ: 늦을까 봐 택시를 탔어요. (Sợ bị muộn nên tôi đã đi xe taxi)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
CHI TIẾT LỜI THOẠI VÀ TỪ VỰNG
Dịch nghĩa: Đã biết rõ thế rồi sao cháu còn để mọi chuyện thành ra thế này? Định thế nào mà lại bắt đầu hả? Đáng lẽ cháu phải dứt khoát từ chối ngay từ đầu rằng không được chứ. Đáng lẽ phải bảo là hãy cứ sống như người nhà, như anh em ruột thịt và yêu thương đùm bọc nhau chứ. Dẫu cho Ju-won có nói thích đi chăng nữa thì cháu cũng phải ngăn nó lại chứ.
Từ vựng: 알다 (sơ cấp - biết) | 왜 (sơ cấp - tại sao) | 일 (sơ cấp - việc, chuyện) | 이렇게 (sơ cấp - như thế này) | 만들다 (sơ cấp - làm ra, tạo nên) | 어쩌다 (sơ cấp - làm sao, thế nào) | 시작 (sơ cấp - bắt đầu) | 미리 (sơ cấp - trước, sớm) | 자르다 (trung cấp - cắt, từ chối dứt khoát) | 가족 (sơ cấp - gia đình) | 남매 (trung cấp - anh em trai và chị em gái) | 그냥 (sơ cấp - cứ, chỉ là) | 아끼다 (trung cấp - yêu thương, trân trọng, tiết kiệm) | 살다 (sơ cấp - sống) | 그러다 (sơ cấp - nói như vậy, làm như vậy) | 설령 (trung cấp - dẫu cho, cho dù) | 좋다 (sơ cấp - tốt, thích) | 너 (sơ cấp - cháu, cậu) | 말리다 (trung cấp - ngăn cản, ngăn lại)
Dịch nghĩa: Con đã không thể làm được như vậy ạ. Hoàn toàn không thể kiềm chế được nên chính con đã níu kéo Ju-won.
Từ vựng: 되다 (sơ cấp - được, trở thành) | 도저히 (trung cấp - hoàn toàn không thể, dù thế nào cũng không) | 저 (sơ cấp - con, tôi - xưng kính ngữ) | 매달리다 (trung cấp - níu kéo, phụ thuộc vào, treo lơ lửng)
Dịch nghĩa: Ju-won của chú là đứa trẻ như thế nào cơ chứ. Con gái của chú là người con gái như thế nào cơ chứ.
Từ vựng: 우리 (sơ cấp - chúng tôi, chúng ta, của chú/bố) | 어떻다 (sơ cấp - như thế nào) | 애 (sơ cấp - đứa trẻ, đứa bé) | 딸 (sơ cấp - con gái)
PHÂN TÍCH CHI TIẾT NGỮ PHÁP
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong đoạn hội thoại trên:
Giải thích: Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, hoặc diễn tả một sự thật ở vế sau có tính chất đối lập, mâu thuẫn với nhận thức/hành động ở vế trước (ở đây mang nghĩa là "mặc dù biết rõ mà tại sao...").
Ví dụ: 알면서 모르는 척해요. (Mặc dù biết nhưng lại giả vờ như không biết).
Giải thích: Diễn tả ý định, mục đích hoặc kế hoạch thực hiện một hành động nào đó của chủ thể. Câu "어쩌려고" là dạng rút gọn của "어쩌려고 하다" (Định làm thế nào).
Ví dụ: 한국어를 배우려고 유학을 가요. (Tôi đi du học để học tiếng Hàn).
Giải thích: Đuôi câu dùng để thể hiện sự nuối tiếc, lời khuyên bảo mạnh mẽ hoặc sự trách móc của người nói đối với một hành động đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng người nghe lại không làm. Trong bài kết hợp thì quá khứ thành "-았/었어야지".
Ví dụ: 일찍 왔어야지 왜 이제 와? (Đáng lẽ phải đến sớm chứ sao giờ mới đến?).
Giải thích: Kết hợp cấu trúc liên kết đồng thời với động từ "살다" để diễn tả trạng thái duy trì một lối sống, một cách ứng xử suốt thời gian dài.
Ví dụ: 서로 도우면서 살아갑시다. (Chúng ta hãy sống và luôn giúp đỡ lẫn nhau nhé).
Giải thích: Cấu trúc trích dẫn gián tiếp câu lời kể của một ai đó hoặc của chính mình. Trong bài câu "안 된다고" nghĩa là "nói rằng không được", "좋다고 해도" nghĩa là "dù có nói là thích".
Ví dụ: 친구가 내일 바쁘다고 해요. (Bạn tôi bảo rằng ngày mai cậu ấy bận).
Giải thích: Cấu trúc giả định một tình huống cực đoan hoặc một sự thật ở vế trước để nhấn mạnh rằng kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi hoặc hành động vế sau vẫn phải thực hiện.
Ví dụ: 설령 실패한다고 해도 다시 도전할 거예요. (Dẫu cho có thất bại đi chăng nữa tôi vẫn sẽ thử sức lại).
Giải thích: Đuôi câu dùng để truyền đạt lại một sự thật, một cảm nhận hoặc một sự việc mà người nói đã tự mình chứng kiến, trải nghiệm trực tiếp trong quá khứ.
Ví dụ: 그 영화를 봤는데 정말 재미있더라고요. (Tôi đã xem bộ phim đó rồi, thấy hay lắm đấy).
Giải thích: Đuôi câu dùng để đưa ra bối cảnh của câu chuyện hoặc thể hiện thái độ cảm thán, ngập ngừng, bất ngờ trước một sự việc. Ở câu "어떤 딸인데" mang nghĩa tu từ "là người tuyệt vời thế nào cơ chứ (sao cháu lại làm vậy)".
Ví dụ: 제가 지금 돈이 없는데요. (Nhưng mà bây giờ tôi không có tiền đâu ạ)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Dưới đây là chi tiết lời thoại, dịch nghĩa, từ vựng và ngữ pháp từ đoạn hội thoại của bạn. Định dạng đã được tối ưu hóa đầy đủ theo đúng yêu cầu (chỉ dùng dấu chấm to •, từ vựng xếp theo hàng ngang, không dùng mũi tên, dịch xưng hô lịch sự).
CHI TIẾT LỜI THOẠI VÀ TỪ VỰNG
Dịch nghĩa: Con sẽ làm bất cứ điều gì mà con có thể làm được. Dù là 1 năm hay 2 năm, con cũng sẽ chờ đợi cho đến khi hai bố chấp thuận. Những điều bố lo lắng, con đều sẽ giải quyết hết tất cả.
Từ vựng: 저 (sơ cấp - con, tôi) | 하다 (sơ cấp - làm) | 있다 (sơ cấp - có, có thể) | 것 (sơ cấp - cái, điều) | 뭐든 (sơ cấp - bất cứ cái gì) | 다 (sơ cấp - tất cả) | 1년 (sơ cấp - 1 năm) | 2년 (sơ cấp - 2 năm) | 허락하다 (trung cấp - cho phép, chấp thuận) | 주다 (sơ cấp - cho) | 때 (sơ cấp - lúc, khi) | 까지 (sơ cấp - đến, cho đến) | 기다리다 (sơ cấp - chờ đợi) | 걱정하다 (sơ cấp - lo lắng) | 해결하다 (trung cấp - giải quyết)
Dịch nghĩa: Giải quyết? Cháu giải quyết được cái gì cơ chứ? Vì chú. Một đứa trẻ mà vì sợ chú đau lòng nên đến cả ảnh của mẹ nó cũng phải lén lút xem, để lớn lên mà không bị lộ ra cái vẻ thiếu vắng mẹ, để giả vờ như không có chuyện gì trước những lời xì xào bàn tán của người ngoài, và để khăng khăng coi người khác họ như cháu là anh trai ruột mà sống qua ngày, suốt ngày cứ phải cười nói đi lại như thế thì cháu nghĩ cõi lòng của nó lúc đó sẽ đau đớn như thế nào hả?
Từ vựng: 해결 (trung cấp - giải quyết) | 너 (sơ cấp - cháu, cậu) | 무엇 (sơ cấp - cái gì, gì) | 나 (sơ cấp - chú, tôi) | 때문에 (sơ cấp - vì, tại vì) | 속상하다 (sơ cấp - đau lòng, buồn lòng) | 지 (sơ cấp - của nó, tiếng nói giảm của 자기) | 엄마 (sơ cấp - mẹ) | 사진 (sơ cấp - bức ảnh) | 몰래 (trung cấp - lén lút, vụng trộm) | 보다 (sơ cấp - xem, nhìn) | 애 (sơ cấp - đứa trẻ) | 없다 (sơ cấp - không có) | 티 (trung cấp - vẻ, dấu vết, điệu bộ) | 안나다 (sơ cấp - không lộ ra, không xuất hiện) | 크다 (sơ cấp - lớn lên, trưởng thành) | 남 (sơ cấp - người ngoài, người khác) | 수근거리다 (trung cấp - xì xào, bàn tán) | 아무렇지도 않다 (trung cấp - không sao cả, bình thường) | 척하다 (trung cấp - giả vờ, tỏ ra) | 성 (trung cấp - họ, họ tên) | 다르다 (sơ cấp - khác) | 진짜 (sơ cấp - thật sự, ruột thịt) | 오빠 (sơ cấp - anh trai) | 우기다 (trung cấp - khăng khăng, cố chấp) | 살다 (sơ cấp - sống) | 맨날 (sơ cấp - suốt ngày, hằng ngày) | 웃다 (sơ cấp - cười) | 다니다 (sơ cấp - đi lại) | 속 (sơ cấp - bên trong, cõi lòng) | 어떻다 (sơ cấp - như thế nào)
PHÂN TÍCH CHI TIẾT NGỮ PHÁP
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong đoạn hội thoại trên:
Giải thích: Diễn tả việc lựa chọn cái nào cũng được, không phân biệt hoặc không gây ảnh hưởng đến kết quả vế sau.
Ví dụ: 수박이든 사과든 다 좋아요. (Dù là dưa hấu hay táo thì tôi đều thích hết).
Giải thích: Kết hợp cấu trúc định ngữ tương lai với trợ từ "까지" để chỉ giới hạn thời gian kéo dài cho đến lúc một hành động nào đó xảy ra.
Ví dụ: 대답할 때까지 기다리겠어요. (Tôi sẽ đợi cho đến khi cậu trả lời mới thôi).
Giải thích: Đuôi câu diễn tả một lời hứa hẹn, một quyết tâm hoặc ý chí của người nói sẽ thực hiện một hành động nào đó đối với người nghe.
Ví dụ: 제가 내일 연락할게요. (Ngày mai tôi sẽ liên lạc lại nhé).
Giải thích: Biến đổi một động từ hoặc cụm động từ thành một cụm danh từ để làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu.
Ví dụ: 한국어를 배우는 것은 재미있어요. (Việc học tiếng Hàn rất là thú vị).
Giải thích: Diễn tả nguyên nhân, lý do dẫn đến một kết quả nào đó (thường là kết quả tiêu cực nếu đi với tại vì).
Ví dụ: 감기 때문에 학교에 못 갔어요. (Vì bị cảm cúm nên tôi đã không thể đến trường).
Giải thích: Diễn tả tâm trạng lo lắng, sợ hãi của chủ thể về một tình huống không tốt có thể xảy ra, và đó là lý do thực hiện hành động ở vế sau.
Ví dụ: 시험에 떨어질까 봐 걱정돼요. (Tôi lo sợ rằng mình sẽ bị trượt kỳ thi).
Giải thích: Diễn tả mục đích, ý định thực hiện hành động của người nói ở vế sau.
Ví dụ: 의사가 되려고 열심히 공부해요. (Tôi học hành chăm chỉ để trở thành bác sĩ).
Giải thích: Diễn tả việc chủ thể cố tình tạo ra một vẻ bề ngoài hoặc hành động khác với sự thật nhằm che giấu điều gì đó.
Ví dụ: 그 사람은 돈이 없으면서 많은 척해요. (Người đó không có tiền mà cứ giả vờ như có nhiều lắm).
Giải thích: Diễn tả nguyên nhân của một kết quả không tốt hoặc một trạng thái bận rộn, do chủ thể tập trung thực hiện một hành động ở vế trước suốt một khoảng thời gian.
Ví dụ: 시험 공부를 하느라 잠을 못 잤어요. (Vì mải học ôn thi nên tôi đã không thể ngủ được).
Giải thích: Cấu trúc dùng để đưa ra phỏng đoán mang tính chủ quan của người nói về một sự việc, trạng thái đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ: 어제 비가 많이 왔을 것 같아요. (Chắc là hôm qua trời đã mưa to lắm đấy).
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
CHI TIẾT LỜI THOẠI VÀ TỪ VỰNG
Dịch nghĩa: Ju-won của chúng ta là đứa trẻ như thế cơ mà giải quyết sao? Cháu định làm thế nào và có thể giải quyết được cái gì cơ chứ?
Từ vựng: 우리 (sơ cấp - chúng tôi, chúng ta) | 그렇다 (sơ cấp - như thế) | 너 (sơ cấp - cháu, cậu) | 무엇 (sơ cấp - cái gì, gì) | 어떻게 (sơ cấp - như thế nào) | 해결 (trung cấp - giải quyết) | 하다 (sơ cấp - làm) | 있다 (sơ cấp - có, có thể)
Dịch nghĩa: Con sẽ không làm cho Ju-won phải vất vả đâu ạ. Con sẽ khiến cô ấy không phải gặp những chuyện đau lòng nữa.
Từ vựng: 저 (sơ cấp - con, tôi) | 힘들다 (sơ cấp - mệt mỏi, vất vả) | 속상하다 (sơ cấp - đau lòng, buồn lòng) | 일 (sơ cấp - việc, chuyện) | 없다 (sơ cấp - không có) | 하다 (sơ cấp - làm)
Dịch nghĩa: San-ha à, chú ấy mà, chỉ muốn Ju-won của chúng ta sống một cách bình thường như bao người khác, ít phải gồng mình cố gắng hơn một chút thôi. Chỉ có thế thôi. Chú xin lỗi nhé. Không sao đâu.
Từ vựng: 아저씨 (sơ cấp - chú, bác) | 말 (sơ cấp - lời nói) | 그냥 (sơ cấp - cứ, chỉ là) | 남 (sơ cấp - người khác, người ngoài) | 평범하다 (trung cấp - bình thường, bình dị) | 좀 (sơ cấp - một chút) | 덜 (sơ cấp - ít hơn, bớt) | 애쓰다 (trung cấp - cố gắng, ra sức, gồng mình) | 살다 (sơ cấp - sống) | 미안하다 (sơ cấp - xin lỗi) | 괜찮다 (sơ cấp - không sao, ổn)
Dịch nghĩa: Kể từ sau khi đem lòng yêu Ju-won, ngày nào con cũng mong ước như vậy. Con ước rằng mình sẽ nhanh chóng trưởng thành để được sống bên Ju-won một cách bình thường như một người đàn ông thực thụ. Con muốn được sống như thế với Ju-won, thưa chú...
Từ vựng: 좋아하다 (sơ cấp - thích, yêu) | 이후 (trung cấp - sau này, từ sau khi) | 매일 (sơ cấp - mỗi ngày, hàng ngày) | 그러다 (sơ cấp - như thế, làm vậy) | 빨리 (sơ cấp - nhanh) | 어른 (sơ cấp - người lớn, người trưởng thành) | 되다 (sơ cấp - trở thành) | 평범하다 (trung cấp - bình thường) | 남자 (sơ cấp - nam giới, người đàn ông) | 살다 (sơ cấp - sống) | 그렇다 (sơ cấp - như thế)
PHÂN TÍCH CHI TIẾT NGỮ PHÁP
Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong đoạn hội thoại trên:
Giải thích: Cấu trúc sai khiến hoặc tác động, biểu thị việc chủ thể thực hiện hành động nhằm mục đích khiến cho vế trước không xảy ra.
Ví dụ: 아이가 울지 않게 하세요. (Hãy làm cho đứa trẻ không khóc nữa nhé).
Giải thích: Đuôi câu diễn tả một lời hứa chắc chắn hoặc ý chí, quyết tâm của người nói sẽ thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ: 제가 먼저 집에 갈게요. (Tôi sẽ về nhà trước nhé).
Giải thích: Hình thức định ngữ tương lai kết hợp với danh từ "일" để chỉ một sự việc hoặc một cơ hội sẽ hoặc có khả năng xảy ra.
Ví dụ: 오늘 저녁에는 바쁠 일이 없어요. (Tối nay chắc là không có việc gì bận đâu).
Giải thích: Cấu trúc sai khiến, thể hiện việc chủ thể tạo điều kiện, ra lệnh hoặc khiến cho một đối tượng khác thực hiện hành động hoặc rơi vào trạng thái nào đó.
Ví dụ: 동생을 먼저 먹게 했어요. (Tôi đã để cho em trai ăn trước).
Giải thích: Diễn tả nguyện vọng, mong muốn của người nói (ngôi thứ nhất) hoặc dùng để hỏi mong muốn của người nghe (ngôi thứ hai).
Ví dụ: 한국 음식을 먹고 싶어요. (Tôi muốn ăn món ăn Hàn Quốc).
Giải thích: Diễn tả một mốc thời gian bắt đầu từ khi hành động ở vế trước được hoàn thành cho đến tận bây giờ.
Ví dụ: 대학교에 입학한 이후부터 혼자 살았어요. (Tôi đã sống một mình kể từ sau khi nhập học đại học).
Giải thích: Trợ từ so sánh đứng sau danh từ để thể hiện đặc điểm, trạng thái của sự vật, sự việc giống với danh từ đó.
Ví dụ: 가수처럼 노래를 잘 부르네요. (Cậu hát hay giống như ca sĩ vậy).
Giải thích: Cấu trúc trích dẫn lại lời nói hoặc suy nghĩ của chính mình hoặc người khác. Trong văn nói, người ta thường lược bỏ chữ "하다" ở cuối câu khi muốn nhấn mạnh lại ý nguyện.
Ví dụ: 내일 꼭 가겠다고 약속했어요. (Tôi đã hứa rằng ngày mai nhất định sẽ đi).
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng