Gia đình chọn lọc phần 1
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
NGƯỜI CON TRAI ÁO XANH: "아빠! 두부!"
➡️ "Bố ơi! Đậu phụ!"
Từ vựng trung cấp: 두부 (đậu phụ)
Ngữ pháp trung cấp: Không có
NGƯỜI BỐ ÁO MÀU BE: "어, 밥 다 됐어."
➡️ "Ừ, cơm xong rồi."
Từ vựng trung cấp: 밥 (cơm, bữa ăn) | 다 되다 (hoàn thành, xong xuôi)
Ngữ pháp trung cấp: -았/었어 (thì quá khứ trong hội thoại thân mật)
NGƯỜI CON GÁI: "아."
➡️ "À."
Từ vựng trung cấp: Không có
Ngữ pháp trung cấp: Không có
NGƯỜI CON TRAI ÁO XANH: "밥 다 됐대."
➡️ "Bố bảo cơm xong rồi."
Từ vựng trung cấp: 다 되다 (hoàn thành)
Ngữ pháp trung cấp: -대(요) (nghe nói rằng..., thuật lại lời người khác)
NGƯỜI CON GÁI: "아저씨, 굿모닝."
➡️ "Chú ơi, chào buổi sáng."
Từ vựng trung cấp: 아저씨 (chú, bác trai)
Ngữ pháp trung cấp: Không có
NGƯỜI CHÚ: "어."
➡️ "Ừ."
Từ vựng trung cấp: Không có
Ngữ pháp trung cấp: Không có
NGƯỜI CON TRAI ÁO XANH: "안녕히 주무셨어요?"
➡️ "Chú ngủ ngon chứ ạ?"
Từ vựng trung cấp: 주무시다 (ngủ - kính ngữ)
Ngữ pháp trung cấp: -시- (kính ngữ) | -었어요? (hỏi về hành động đã hoàn thành)
NGƯỜI CHÚ: "못 잤어. 출근 바로 해."
➡️ "Chú không ngủ được. Chú đi làm luôn đây."
Từ vựng trung cấp: 못 (không thể) | 출근 (đi làm) | 바로 (ngay lập tức)
Ngữ pháp trung cấp: Không có ngữ pháp nổi bật
NGƯỜI BỐ ÁO MÀU BE: "아이고 고생했어. 올라가서 자."
➡️ "Ôi, vất vả rồi. Lên trên ngủ đi."
Từ vựng trung cấp: 고생하다 (vất vả) | 올라가다 (đi lên)
Ngữ pháp trung cấp: -아서/어서 (sau khi..., rồi...)
NGƯỜI CHÚ: "휴, 개학 날인데 밥은 같이 먹어야지. 생활비 보냈어."
➡️ "Haizz, hôm nay là ngày khai giảng nên vẫn phải ăn cơm cùng nhau chứ. Chú gửi tiền sinh hoạt rồi."
Từ vựng trung cấp: 개학 (khai giảng) | 생활비 (chi phí sinh hoạt) | 보내다 (gửi)
Ngữ pháp trung cấp: -는데 (đưa ra bối cảnh, tình huống) | -아/어야지 (nên/phải làm)
NGƯỜI BỐ ÁO MÀU BE: "아 그럼 손 씻고 앉아."
➡️ "À vậy thì rửa tay rồi ngồi xuống đi."
Từ vựng trung cấp: 손 씻다 (rửa tay) | 앉다 (ngồi)
Ngữ pháp trung cấp: -고 (rồi, và)
NGƯỜI CON TRAI MẶC ĐỒNG PHỤC: "뭐해?"
➡️ "Đang làm gì thế?"
Từ vựng trung cấp: Không có từ trung cấp nổi bật
Ngữ pháp trung cấp: Không có
NGƯỜI CON TRAI MẶC ĐỒNG PHỤC: "마지막이야."
➡️ "Lần cuối đấy nhé."
Từ vựng trung cấp: 마지막 (cuối cùng, lần cuối)
Ngữ pháp trung cấp: N(이)야 (là...)
NGƯỜI CON GÁI: "응? 너는 맨날 안 되냐, 이게?"
➡️ "Hả? Sao cái này lúc nào anh cũng không tự làm được vậy?"
Từ vựng trung cấp: 맨날 (suốt ngày, lúc nào cũng) | 안 되다 (không được, không xong)
Ngữ pháp trung cấp: -냐? (đuôi nghi vấn thân mật)
NGƯỜI CON TRAI MẶC ĐỒNG PHỤC: "먹어."
➡️ "Ăn đi."
Từ vựng trung cấp: Không có từ trung cấp nổi bật
Ngữ pháp trung cấp: V-아/어 (mệnh lệnh thân mật)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
(TẤT CẢ): "와, 아침이에요."
➡️ "Wow, đến giờ ăn sáng rồi."
Từ vựng trung cấp: 아침 (buổi sáng, bữa sáng)
Ngữ pháp trung cấp: -이에요 (đuôi lịch sự của 이다)
NGƯỜI BỐ ÁO MÀU BE: "아이고, 다 같이 먹으니까 좋다. 먹자."
➡️ "Ôi chà, cả nhà cùng ăn thế này thật thích. Ăn nào."
Từ vựng trung cấp: 다 같이 (cùng nhau, tất cả cùng) | 좋다 (tốt, vui, thích)
Ngữ pháp trung cấp: -으니까 (vì, bởi vì) | -자 (rủ rê: hãy cùng...)
(TẤT CẢ ĐỒNG THANH): "잘 먹겠습니다!"
➡️ "Con/em/cháu xin ăn ngon miệng ạ!"
Từ vựng trung cấp: 잘 먹겠습니다 (câu nói trước khi ăn)
Ngữ pháp trung cấp: -겠습니다 (ý chí, khiêm nhường, lịch sự)
NGƯỜI CON GÁI: "아, 이거지."
➡️ "À, đúng là cảm giác này."
Từ vựng trung cấp: 이거 (cái này)
Ngữ pháp trung cấp: -지 (nhấn mạnh, xác nhận điều mình nghĩ)
NGƯỜI BỐ ÁO MÀU BE: "먹고 더 먹어."
➡️ "Ăn đi, ăn thêm nữa đi."
Từ vựng trung cấp: 더 (thêm nữa)
Ngữ pháp trung cấp: -고 (rồi, và)
NGƯỜI CON GÁI: "여러분, 혹시 제가 저번에 말한 양자 결연, 그거 생각해 봤어요?"
➡️ "Mọi người này, chuyện kết nghĩa nhận con nuôi mà lần trước cháu/con nói ấy, mọi người đã suy nghĩ về nó chưa?"
Từ vựng trung cấp: 여러분 (mọi người) | 혹시 (không biết rằng..., lỡ như) | 저번 (lần trước) | 양자 결연 (quan hệ nhận con nuôi/kết nghĩa cha mẹ - con cái về mặt pháp lý) | 생각하다 (suy nghĩ)
Ngữ pháp trung cấp: -ㄴ/은 (định ngữ quá khứ) | -아/어 보다 (thử làm gì, xem xét) | -았/었어요? (câu hỏi quá khứ)
NGƯỜI CON TRAI ÁO XANH: "야, 너네 아직도 모르나?"
➡️ "Này, mấy người vẫn chưa biết à?"
Từ vựng trung cấp: 아직도 (vẫn còn) | 모르다 (không biết)
Ngữ pháp trung cấp: -나? (câu hỏi thân mật mang sắc thái ngạc nhiên)
NGƯỜI CON TRAI MẶC ĐỒNG PHỤC: "양자 결연이 뭔지 알아?"
➡️ "Em biết kết nghĩa nhận con nuôi là gì không?"
Từ vựng trung cấp: 양자 결연 (quan hệ nhận con nuôi) | 알다 (biết)
Ngữ pháp trung cấp: -ㄴ/는지 (dùng trong câu hỏi gián tiếp: là gì, như thế nào)
NGƯỜI CON GÁI: "그럼, 양자 결연하면 피가 안 섞여도 친부모, 친자식과 동등한 법적 관계가 될 수 있대."
➡️ "Đương nhiên rồi. Nếu kết nghĩa nhận con nuôi thì dù không cùng huyết thống vẫn có thể trở thành mối quan hệ pháp lý ngang bằng với cha mẹ ruột và con ruột đấy."
Từ vựng trung cấp: 피가 섞이다 (cùng huyết thống) | 친부모 (cha mẹ ruột) | 친자식 (con ruột) | 동등하다 (bình đẳng, ngang bằng) | 법적 관계 (quan hệ pháp lý)
Ngữ pháp trung cấp: -면 (nếu) | -아/어도 (dù... cũng...) | -(으)ㄹ 수 있다 (có thể) | -대(요) (nghe nói rằng)
NGƯỜI CON GÁI: "어때? 좋지? 안 좋을 게 하나도 없지."
➡️ "Thế nào? Tốt đúng không? Chẳng có gì là không tốt cả."
Từ vựng trung cấp: 하나도 (hoàn toàn, một chút cũng)
Ngữ pháp trung cấp: -지? (phải không?) | -(으)ㄹ 게 없다 (không có gì để...)
NGƯỜI CON TRAI MẶC ĐỒNG PHỤC: "누가 누구의 양자가 되는 건데?"
➡️ "Vậy ai sẽ trở thành con nuôi của ai?"
Từ vựng trung cấp: 양자 (con nuôi được nhận về mặt pháp lý)
Ngữ pháp trung cấp: -는 건데? (vậy thì..., thế thì..., dùng để yêu cầu giải thích thêm)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
NGƯỜI CON GÁI: "아저씨가 나이가 더 많으니까 아빠가 아저씨 양자로 가는 거 어때?"
➡️ "Vì chú lớn tuổi hơn nên bố làm con nuôi của chú thì thế nào?"
Từ vựng trung cấp: 나이 (tuổi tác) | 더 많다 (nhiều hơn, lớn hơn) | 양자 (con nuôi được nhận hợp pháp)
Ngữ pháp trung cấp: -으니까 (vì, bởi vì) | -는 거 어때? (...thì thế nào?, đưa ra đề xuất)
NGƯỜI CHÚ: "양자란다."
➡️ "Là chuyện nhận con nuôi đấy."
Từ vựng trung cấp: 양자 (con nuôi hợp pháp)
Ngữ pháp trung cấp: -란다 (dùng để giải thích hoặc truyền đạt thông tin cho người khác)
NGƯỜI BỐ ÁO MÀU BE: "양자물리학은 들어봤다."
➡️ "Bố chỉ từng nghe đến vật lý lượng tử thôi."
Từ vựng trung cấp: 양자물리학 (vật lý lượng tử) | 들어보다 (từng nghe qua)
Ngữ pháp trung cấp: -아/어 보다 (từng trải nghiệm, từng thử)
NGƯỜI CON TRAI MẶC ĐỒNG PHỤC: "그럼 아저씨가 내 형이고, 나는 너네 삼촌 되겠네?"
➡️ "Vậy thì chú sẽ thành anh trai của anh, còn anh sẽ trở thành chú của các em nhỉ?"
Từ vựng trung cấp: 형 (anh trai của nam giới) | 삼촌 (chú, bác trai)
Ngữ pháp trung cấp: -겠네 (suy đoán hoặc nhận ra một kết quả nào đó)
NGƯỜI CON TRAI MẶC ĐỒNG PHỤC: "야, 삼촌 해 봐."
➡️ "Này, thử gọi chú xem."
Từ vựng trung cấp: 삼촌 (chú)
Ngữ pháp trung cấp: -아/어 보다 (thử làm gì đó)
NGƯỜI CON TRAI ÁO XANH: "어?"
➡️ "Hả?"
Từ vựng trung cấp: Không có
Ngữ pháp trung cấp: Không có
NGƯỜI CON GÁI: "오, 뭐? 뭐 어때? 삼촌도 괜찮..."
➡️ "Ồ, sao nào? Thì có sao đâu? Làm chú cũng được mà..."
Từ vựng trung cấp: 괜찮다 (ổn, không sao)
Ngữ pháp trung cấp: -도 (cũng)
NGƯỜI BỐ ÁO MÀU BE: "괜찮다. 오늘 국이 괜찮아, 많이 먹어."
➡️ "Được đấy. Hôm nay canh ngon lắm, ăn nhiều vào."
Từ vựng trung cấp: 국 (canh, súp) | 많이 (nhiều)
Ngữ pháp trung cấp: Không có ngữ pháp trung cấp nổi bật
NGƯỜI CON GÁI: "아무튼 성을 통일해야 된다고. 그래요. 내가 산다고."
➡️ "Dù sao thì cũng phải thống nhất họ với nhau. Đúng vậy. Con sẽ lo chuyện đó."
Từ vựng trung cấp: 아무튼 (dù sao đi nữa) | 성 (họ) | 통일하다 (thống nhất)
Ngữ pháp trung cấp: -아/어야 되다 (phải...) | -다고 (trích dẫn lời nói, nhấn mạnh ý kiến)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng