Con trai bạn mẹ tập 2
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Giọng nam: 야 배석류 너 여기 어디라고 와? 너 오늘 모의고사잖아.
Này Bae Seok-ryu, sao cậu lại đến đây? Hôm nay cậu thi thử mà.
Từ vựng trung cấp: 모의고사 (thi thử), 어디라고 (ở đâu mà), 오다 (đến), 잖아 (mà, còn gì)
Ngữ pháp trung cấp: -잖아 (dùng khi nhắc lại điều mà người nghe cũng biết hoặc đáng lẽ phải biết)
Giọng nữ: 그거는 말 그대로 모의고 너한테는 이게 수능이잖아.
Thi thử thì đúng là thi thử thôi, còn với cậu đây là kỳ thi đại học thật mà.
Từ vựng trung cấp: 말 그대로 (đúng như nghĩa đen, đúng như vậy), 모의고(=모의고사), 수능 (kỳ thi đại học), 너한테 (đối với cậu)
Ngữ pháp trung cấp: -한테는 (nhấn mạnh đối tượng), -잖아 (nhắc lại điều hiển nhiên)
Giọng nam: 너 1등 하면 이모가 핸드폰 바꿔 주기로 했다며.
Tớ nghe nói nếu cậu đứng nhất thì dì cậu sẽ đổi điện thoại cho cậu mà.
Từ vựng trung cấp: 1등 (hạng nhất), 핸드폰 (điện thoại), 바꾸다 (thay đổi, đổi), 이모 (dì)
Ngữ pháp trung cấp: -기로 하다 (quyết định làm gì), -다며 (nghe nói rằng, xác nhận thông tin đã nghe)
Giọng nữ: 니가 1등 했으면 됐지, 뭐?
Chỉ cần cậu đứng nhất là được rồi còn gì.
Từ vựng trung cấp: 1등 (hạng nhất), 되다 (được, là đủ)
Ngữ pháp trung cấp: -았/었으면 되다 (chỉ cần... là được), -지 (nhấn mạnh, tìm sự đồng tình)
Giọng nữ: 그리고 가로본능 세븐 따위 안 가져도 돼, 나 괜찮아.
Với lại cái điện thoại Garoboneung Seven gì đó tớ không cần đâu, tớ ổn mà.
Từ vựng trung cấp: 따위 (loại như..., thứ như...), 가져가다/가지다 (mang, có), 괜찮다 (ổn, không sao)
Ngữ pháp trung cấp: -아/어도 되다 (không làm cũng được), N 따위 (thứ như..., mang sắc thái xem nhẹ)
Giọng nữ: 카메라가 뭐, 200만 화소면 뭐, 뭐, 주근깨나 나오겠지 뭐, 괜찮아.
Camera 2 megapixel thì sao chứ, chắc chỉ chụp rõ cả tàn nhang thôi, không sao đâu.
Từ vựng trung cấp: 화소 (điểm ảnh, pixel), 주근깨 (tàn nhang), 나오다 (hiện ra, xuất hiện)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)면 (nếu, khi), -겠지 (chắc là, có lẽ), -나 (chỉ, chỉ có)
Giọng nam: 저기, 딱히 줄 건 없고 이거 너 해라.
Ờ thì... tớ cũng chẳng có gì đặc biệt để cho, cậu lấy cái này đi.
Từ vựng trung cấp: 딱히 (đặc biệt, thực sự), 주다 (cho), 건 (=것은)
Ngữ pháp trung cấp: -ㄹ/을 건 없다 (không có gì để...), -고 (nối câu)
Giọng nữ: 뭐야? 이걸 왜 내 목에 걸어 줘?
Cái gì vậy? Sao lại đeo cái này lên cổ tớ?
Từ vựng trung cấp: 목 (cổ), 걸다 (treo, đeo), 왜 (tại sao)
Ngữ pháp trung cấp: -아/어 주다 (làm gì cho ai đó)
Giọng nam: 오늘 화이트 데이라며 그걸로 엿이나 바꿔 먹든지.
Hôm nay là White Day mà. Cầm cái đó đổi lấy kẹo mạch nha mà ăn hay gì đó đi.
Từ vựng trung cấp: 화이트데이 (White Day), 엿 (kẹo mạch nha), 바꾸다 (đổi), 먹다 (ăn)
Ngữ pháp trung cấp: -라며 (vì nghe nói là..., chẳng phải là...), -이나 (ít nhất thì, đại khái), -든지 (hay là, tùy chọn)
.
.
BẢN DỊCH + TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TRUNG CẤP:
Giọng nữ: “너 설마 지금 나한테 엿이나 처먹어라, 이, 이거야?”
→ “Đừng nói là bây giờ cậu bảo tớ cầm cái này rồi đi ăn kẹo mạch nha đi đấy nhé? Ý cậu là thế hả?”
Từ vựng trung cấp: 설마 (chẳng lẽ) · 엿 (kẹo mạch nha) · 지금 (bây giờ) · 처먹다 (ăn – cách nói thô, suồng sã)
Ngữ pháp trung cấp: ~나 (ít nhất thì, đại khái) · ~(으)ㄹ 거야? (ý là..., phải không?) · 설마 ~ (chẳng lẽ...)
Giọng nữ: “아이씨.”
→ “Ôi trời thật là!” / “Trời ơi!”
Từ vựng trung cấp: (câu cảm thán, không có từ vựng trung cấp nổi bật)
Ngữ pháp trung cấp: (không có)
Giọng nam: “이것도.”
→ “Cái này nữa.”
Từ vựng trung cấp: 이것 (cái này)
Ngữ pháp trung cấp: ~도 (cũng, nữa)
Giọng nam: “집에 가자.”
→ “Về nhà thôi.”
Từ vựng trung cấp: 집 (nhà) · 가다 (đi)
Ngữ pháp trung cấp: ~자 (cùng làm gì nhé, thôi nào)
Giọng nữ: “근데 이거 진짜 금이야?”
→ “Nhưng cái này là vàng thật à?”
Từ vựng trung cấp: 근데 (nhưng mà) · 진짜 (thật) · 금 (vàng)
Ngữ pháp trung cấp: N(이)야? (là... à?)
Giọng nữ: “아니겠지?”
→ “Không phải thật đâu nhỉ?”
Từ vựng trung cấp: 아니다 (không phải)
Ngữ pháp trung cấp: ~겠지? (chắc là..., nhỉ?)
Giọng nữ: “진짜가?”
→ “Là thật hả?”
Từ vựng trung cấp: 진짜 (thật)
Ngữ pháp trung cấp: N이/가? (nhấn mạnh chủ ngữ trong câu hỏi)
Giọng nữ: “나 이거 깨물어 봐도 돼?”
→ “Tớ cắn thử cái này được không?”
Từ vựng trung cấp: 깨물다 (cắn) · 보다 (thử)
Ngữ pháp trung cấp: ~아/어 보다 (thử làm) · ~아/어도 되다 (được phép làm)
Giọng nam (suy nghĩ): “엄마도 아빠도 오지 않은 내 시합에 시험까지 포기하며 응원 와 준 그 애를 보며 깨달았어.”
→ “Nhìn cô ấy, người đã đến cổ vũ cho trận đấu của mình, thậm chí còn từ bỏ cả kỳ thi, trong khi bố mẹ mình cũng không đến, mình đã nhận ra.”
Từ vựng trung cấp: 시합 (trận đấu) · 시험 (kỳ thi) · 포기하다 (từ bỏ) · 응원하다 (cổ vũ) · 깨닫다 (nhận ra)
Ngữ pháp trung cấp: ~지 않다 (không...) · ~까지 (thậm chí đến...) · ~며 (vừa..., trong khi...) · ~아/어 주다 (làm gì cho ai) · ~며/면서 (trong khi)
Giọng nam (suy nghĩ): “나는 배석류를 만난 이후로 걔를 좋아하지 않았던 적이 없다는 걸.”
→ “Rằng từ sau khi gặp Bae Seok-ryu, chưa từng có lúc nào mình không thích cô ấy cả.”
Từ vựng trung cấp: 이후 (sau đó, kể từ sau) · 적 (lần, dịp, trải nghiệm) · 좋아하다 (thích)
Ngữ pháp trung cấp: N 이후로 (kể từ sau...) · ~지 않았던 적이 없다 (chưa từng không..., tức là luôn luôn...) · ~다는 걸 (rằng..., điều rằng...)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng