Tiếng yêu này anh dịch được không
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
Giọng người nữ
근처 다 온 거 같은데. 그냥 지나가는 사람한테 물어보면 안 돼요? 일본어도 잘하면서.
→ Có vẻ mình đến gần rồi đấy. Hỏi người đi đường luôn không được sao? Anh lại còn giỏi tiếng Nhật nữa mà.
Từ vựng trung cấp: 근처 (gần đây, khu vực gần) | 지나가다 (đi ngang qua) | 사람 (người) | 물어보다 (hỏi) | 일본어 (tiếng Nhật) | 잘하다 (giỏi)
Ngữ pháp trung cấp: -는 거 같다 (có vẻ như...) | -아/어 보면 (thử...) | -면 안 되다? (không được sao?) | -면서 (trong khi, lại còn)
Giọng người nam đeo túi
아니에요. 아니. 나 이제 어디인지 알 거 같아요.
→ Không đâu. Không phải. Giờ tôi nghĩ mình biết đang ở đâu rồi.
Từ vựng trung cấp: 어디 (đâu) | 알다 (biết)
Ngữ pháp trung cấp: -인지 (là gì, ở đâu...) | -(으)ㄹ 거 같다 (có vẻ sẽ, nghĩ rằng)
응. 이쪽으로 두 블록만 더 가면 됩니다.
→ Vâng. Chỉ cần đi thêm hai dãy phố về phía này là được.
Từ vựng trung cấp: 이쪽 (phía này) | 블록 (dãy phố) | 더 (thêm)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)로 (theo hướng) | -만 (chỉ) | -(으)면 되다 (chỉ cần... là được)
Giọng người nữ
아니... 계속 헤매면서... 이쪽인 거 같은데.
→ Không phải đâu... cứ đi lòng vòng mãi... em thấy hình như là hướng này mà.
Từ vựng trung cấp: 계속 (liên tục) | 헤매다 (đi lạc, loay hoay tìm đường) | 이쪽 (phía này)
Ngữ pháp trung cấp: -면서 (vừa... vừa...) | -인 거 같다 (hình như là...)
Giọng người nam đeo túi
안 돼요, 거기서 기다려요.
→ Không được đâu, cứ đứng đó đợi đi.
Từ vựng trung cấp: 기다리다 (chờ đợi) | 거기 (đó)
Ngữ pháp trung cấp: -아/어요 (đuôi lịch sự) | -에서 (tại)
Giọng người nữ
그 식당 그쪽 아니고 이쪽인 거 같은데?
→ Nhà hàng đó không phải ở hướng kia đâu, em nghĩ là hướng này cơ.
Từ vựng trung cấp: 식당 (nhà hàng) | 그쪽 (phía đó) | 이쪽 (phía này)
Ngữ pháp trung cấp: -이/가 아니고 (không phải... mà là...) | -인 거 같다 (hình như là...)
Giọng người nam đeo túi
이쪽이 맞습니다.
→ Hướng này mới đúng.
Từ vựng trung cấp: 맞다 (đúng)
Ngữ pháp trung cấp: -습니다 (trang trọng)
Giọng người nữ
그럼 내기할래요?
→ Vậy cá cược không?
Từ vựng trung cấp: 내기 (cá cược)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)ㄹ래요? (muốn... không?/có muốn... không?)
내가 이기면 나 팔로우해 주기.
→ Nếu em thắng thì anh phải theo dõi (follow) em.
Từ vựng trung cấp: 이기다 (thắng) | 팔로우 (follow, theo dõi)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)면 (nếu) | -아/어 주기 (làm cho ai đó)
Giọng người nam đeo túi
만 명 채우는 게, 그게 그렇게 중요합니까?
→ Đạt đủ mười nghìn người theo dõi, chuyện đó quan trọng đến vậy sao?
Từ vựng trung cấp: 채우다 (lấp đầy, đạt đủ) | 중요하다 (quan trọng)
Ngữ pháp trung cấp: -는 게 (việc...) | 그렇게 (đến mức đó) | -ㅂ니까? (câu hỏi trang trọng)
Giọng người nữ
나는 중요해요.
→ Với em thì quan trọng.
Từ vựng trung cấp: 중요하다 (quan trọng)
Ngữ pháp trung cấp: -아요/어요
내기한 거예요?
→ Đã cá cược rồi đấy nhé?
(Cũng có thể hiểu là: "Anh định nuốt lời vụ cá cược à?")
Từ vựng trung cấp: 내기하다 (cá cược)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)ㄴ 거예요 (giải thích, nhấn mạnh)
아, 어... 실례합니다. 레스토랑... 저쪽? 이쪽?
→ À... xin lỗi. Nhà hàng... phía đó à? Hay phía này?
Từ vựng trung cấp: 실례합니다 (xin lỗi làm phiền) | 레스토랑 (nhà hàng) | 저쪽 (phía kia) | 이쪽 (phía này)
Ngữ pháp trung cấp: Câu hỏi rút gọn trong hội thoại thực tế
.
.
Từ vựng và ngữ pháp
Giọng người nam đeo túi
어, 형. 나 일본이야.
→ À, anh à. Em đang ở Nhật.
Từ vựng trung cấp: 형 (anh trai/anh thân thiết đối với nam) | 일본 (Nhật Bản)
Ngữ pháp trung cấp: -이야 (đuôi thân mật)
Giọng người nam mặc áo vest màu tím
아, 오늘 지선이 생일인데 나랑 싸웠는데 연락이 안 된다.
→ À, hôm nay là sinh nhật Ji-seon, nhưng bọn anh cãi nhau nên giờ không liên lạc được với cô ấy.
Từ vựng trung cấp: 생일 (sinh nhật) | 싸우다 (cãi nhau) | 연락 (liên lạc) | 연락이 되다/안 되다 (liên lạc được/không được)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)ㄴ데 (nhưng, trong khi) | -이/가 안 되다 (không được)
방금 인스타에 사진 올린 거 봤거든.
→ Anh vừa thấy cô ấy đăng ảnh lên Instagram.
Từ vựng trung cấp: 방금 (vừa mới) | 사진 (ảnh) | 올리다 (đăng, tải lên)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)ㄴ 거 (việc đã...) | -거든 (đưa lý do, giải thích)
일본인 거 같은데 네가 좀 보고 어디인지 알 거 같으면 나한테 좀 알려 줘.
→ Hình như là ở Nhật. Em xem thử đi, nếu biết đó là đâu thì báo cho anh nhé.
Từ vựng trung cấp: 보다 (xem) | 어디 (đâu) | 알다 (biết) | 알려 주다 (cho biết, báo cho)
Ngữ pháp trung cấp: -인 거 같다 (hình như là...) | -(으)면 (nếu) | -아/어 주다 (làm cho ai đó)
Nam sinh mặc áo bóng chày
이쪽이에요.
→ Hướng này ạ.
Từ vựng trung cấp: 이쪽 (phía này)
Ngữ pháp trung cấp: -이에요 (đuôi lịch sự)
Giọng người nữ
이쪽? 감사합니다!
→ Hướng này á? Cảm ơn nhiều!
Từ vựng trung cấp: 감사합니다 (cảm ơn)
Ngữ pháp trung cấp: Không có cấu trúc nổi bật.
저기요! 저기요!
→ Này! Này!
Từ vựng trung cấp: 저기요 (xin lỗi/ơi này để gọi người khác)
레스토랑 이쪽 맞대요.
→ Họ nói nhà hàng ở hướng này đấy.
Từ vựng trung cấp: 레스토랑 (nhà hàng) | 맞다 (đúng)
Ngữ pháp trung cấp: -대요 (nghe nói rằng...)
앗싸, 나 이겼다.
→ Yes! Tôi thắng rồi!
Từ vựng trung cấp: 이기다 (thắng)
Ngữ pháp trung cấp: -았/었다 (quá khứ)
왜 그래요?
→ Sao vậy?
Từ vựng trung cấp: 왜 (tại sao)
Ngữ pháp trung cấp: -아/어요
Giọng người nam đeo túi
생일인 그 사람이 지금 아까 그 섬에 와 있어요.
→ Người có sinh nhật đó hiện đang ở hòn đảo lúc nãy.
Từ vựng trung cấp: 생일 (sinh nhật) | 사람 (người) | 섬 (đảo) | 와 있다 (đã đến và đang ở)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)ㄴ (bổ nghĩa danh từ) | -아/어 있다 (trạng thái duy trì)
Giọng người nữ
어, 잘됐네!
→ Ôi, tốt quá rồi!
Từ vựng trung cấp: 잘되다 (thuận lợi, tốt đẹp)
Ngữ pháp trung cấp: -네 (bộc lộ cảm xúc, phát hiện)
얼른 가 봐요!
→ Mau đi đi!
Từ vựng trung cấp: 얼른 (mau chóng)
Ngữ pháp trung cấp: -아/어 보다 (thử làm) | -아/어요 (mệnh lệnh nhẹ)
빨리빨리 가 봐.
→ Đi nhanh lên!
Từ vựng trung cấp: 빨리 (nhanh)
Ngữ pháp trung cấp: -아/어 보다
나 진짜 괜찮으니까.
→ Tôi thật sự không sao đâu mà.
Từ vựng trung cấp: 진짜 (thật sự) | 괜찮다 (ổn, không sao)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)니까 (vì, nên)
기회가 온 거잖아요.
→ Đây chính là cơ hội đến rồi còn gì.
Từ vựng trung cấp: 기회 (cơ hội) | 오다 (đến)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)ㄴ 거잖아요 (nhấn mạnh điều hiển nhiên)
지나쳐 버리면 당신은 또 여기 혼자일 거예요.
→ Nếu bỏ lỡ lần này thì anh lại sẽ ở đây một mình thôi.
Từ vựng trung cấp: 지나치다 (để lỡ, bỏ qua) | 혼자 (một mình)
Ngữ pháp trung cấp: -아/어 버리다 (lỡ mất, hoàn toàn) | -(으)면 (nếu) | -(으)ㄹ 거예요 (sẽ)
이번에는 아는 척해 봐요.
→ Lần này hãy chủ động bắt chuyện đi.
Từ vựng trung cấp: 이번 (lần này) | 아는 척하다 (vờ quen biết, chủ động làm quen)
Ngữ pháp trung cấp: -아/어 보다 (thử...)
그럼 바뀔 테니까.
→ Như vậy thì mọi thứ sẽ thay đổi thôi.
Từ vựng trung cấp: 바뀌다 (thay đổi)
Ngữ pháp trung cấp: -(으)ㄹ 테니까 (vì sẽ..., nên...)
.
.
à Đi rồi nhỉ. À, ngay cả số liên lạc cũng không biết nên thấy hơi buồn. Không biết có theo dõi (follow) mình không nhỉ?
갔네: đi rồi nhỉ (quá khứ + cảm thán) |
아: à / ôi | 연락처: thông tin liên lạc, số điện thoại | 모르다: không biết | 연락처도: cả thông tin liên lạc cũng | 서운하다: buồn, hụt hẫng, tiếc nuối | -네: đuôi câu cảm thán | 팔로하다: follow (theo dõi mạng xã hội) | -려나?: không biết có… không (suy đoán, tự hỏi)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng