Một Seoul chưa biết đến phần 2
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
Nam:
죄송합니다. 저 인사가 늦었습니다.
"Cháu xin lỗi ạ. Cháu đến chào hỏi hơi muộn."
Cô gái:
아, 참나.
"À, thật là tình cờ/ chịu luôn á." (Thốt lên khi thấy người nam đột ngột xuất hiện hoặc vì bối cảnh lúc đó)
Bà lão:
아니, 내줄 게 이것밖에 없네.
"Già này chẳng có gì nhiều, có chút đồ này mang ra cho cậu thôi."
Nam:
감사합니다, 선생님. 이거 별거는 아닌데...
"Cháu cảm ơn bác ạ. Cái này là chút lòng thành, không có gì to tát đâu ạ..." (Đưa quà)
Bà lão:
아이야. 아유, 그냥 와서 해 준 것만 해도 고마운데.
"Thôi cần gì chứ. Ôi dào, cậu chịu đến đây giúp đỡ cho già này là đã quý hóa lắm rồi."
아이, 안 돼, 안 돼. 참, 저녁은 먹었어요?
"Ơi không được, không được khách sáo thế đâu. Mà này, đã ăn vội chút gì vào bụng chưa?"
Nam:
저녁 괜찮습니다.
"Dạ cháu không đói đâu ạ / Cơm nước không sao đâu ạ."
Bà lão:
아이야, 내가 새로 해 줄게. 그, 잠깐만요.
"Thôi nào, để già đi nấu bữa mới cho mà ăn. Ấy, đợi già một chút nhé."
Cô gái:
아이, 저 할머니가 저런 모습도 있네.
"Chà, hóa ra bà cụ kia cũng có những khía cạnh (ấm áp) như thế cơ đấy."
Suy nghĩ trong đầu của Cô gái:
살다 보면 그냥 이럴 때도 있는 건가?
"Phải chăng sống trên đời, cứ tự nhiên sẽ có những lúc như thế này?"
이유 없이 문이 열리는 의외의 순간들.
"Những khoảnh khắc đầy bất ngờ, khi cánh cửa lòng bỗng nhiên rộng mở mà chẳng cần một lý do."
인사가 늦다: chào hỏi muộn màng | 내줄 게 없다: không có gì (đồ ăn, thức uống) để mang ra tiếp đãi | 별거 아니다: không có gì to tát, chuyện nhỏ, món quà mọn | 해 주다 (해 준 것): làm giúp cho, giúp đỡ việc gì | 새로 하다: nấu lại (cơm), làm lại cái mới | 살다 보면: sống trên đời, nếu sống tiếp thì... | 의외: ngoài dự tính, bất ngờ, ngoài sức tưởng tượng | 순간: khoảnh khắc, giây phút | 정이 베풀다: trao đi tình cảm, đối xử nồng hậu | 독백하다: độc thoại, nghĩ thầm
Đi với danh từ, diễn tả việc không còn sự lựa chọn nào khác hoặc số lượng bị giới hạn tối đa, vế sau luôn ở dạng phủ định hoặc mang nghĩa tiêu cực (Chỉ có... / Ngoài cái này ra thì không còn gì khác).
Cấu trúc: Danh từ + 밖에 없다
Diễn tả việc chỉ cần thực hiện hoặc đạt đến trạng thái ở vế trước thôi là đã đủ để dẫn đến kết quả ở vế sau rồi (Chỉ riêng việc... thôi cũng đã...).
Cấu trúc: Động từ + -기만 해도
Đuôi câu dùng trong văn nói hoặc khi tự hỏi chính bản thân mình (độc thoại nội tâm) để thể hiện sự băn khoăn, nghi vấn nhẹ nhàng về một sự thật nào đó (Liệu có phải là... không nhỉ?).
Cấu trúc: Động từ + -는 건가? | Tính từ + -(으)ㄴ 건가?
.
.
Bà lão:
뭐 해?
“Làm gì thế?”
Cô gái:
(Đưa chìa khóa)
Bà lão:
여기서 열쇠를 만들어 와.
“Hãy đi làm chìa khóa ở đây đi.”
Bà lão:
잠깐 있어요. 내 금방 1인분 해 올 테니까.
“Chờ một chút nhé. Bà sẽ làm thêm một phần ăn ngay đây.”
Nam:
네.
“Vâng.”
Cô gái:
1인분? 와. 절대 안 온다면서 이해충돌 어쩌고.
“Một phần ăn á? Wow. Lúc trước còn nói nhất quyết không đến rồi nào là xung đột lợi ích các kiểu cơ mà.”
Nam:
할 땐 언제.
“Lúc nào cơ?”
너는 이해충돌 아니야.
“Cậu không phải là xung đột lợi ích.”
나 회사 관뒀거든.
“Tôi nghỉ việc ở công ty rồi.”
Cô gái:
뭐?
“Cái gì cơ?”
Nam:
이제 뭐든 할 수 있어.
“Giờ tôi có thể làm bất cứ điều gì.”
그래서 너 도우려고. 도와줄게 내가.
“Vì thế tôi định giúp cậu. Tôi sẽ giúp cậu.
TỪ VỰNG
열쇠를 만들다 / 복사하다 đánh chìa khóa, sao chép chìa khóa | 이해 상충 / 이해 충돌 xung đột lợi ích | 회사를 관두다 nghỉ việc, thôi việc | 어쩌고 하다 nói này nói nọ, nói thế này thế kia | 금방 loáng một cái, ngay lập tức | 1인분 suất ăn một người, phần một người | 도우다 (돕다) giúp đỡ | 절대 tuyệt đối, nhất quyết | 상황 hoàn cảnh, tình huống
Cấu trúc diễn tả một lời hứa hẹn hoặc ý chí mạnh mẽ của người nói ở vế trước, đồng thời đưa ra một đề nghị, yêu cầu hoặc gợi ý cho người nghe ở vế sau (Vì tôi sẽ làm... nên hãy...).
Cấu trúc: Động từ + -(으)ㄹ 테니까
Đuôi câu dùng trong văn nói để mỉa mai, trách móc hoặc biểu lộ sự hoang mang khi đối phương thay đổi thái độ một cách chóng mặt (Hồi trước/Mới lúc nãy vừa mới nói/làm thế này thế kia vậy mà bây giờ lại...).
Cấu trúc: Động từ/Tính từ + -(으)ㄹ 땐 언제고
Đuôi câu dùng trong văn nói thân mật để giải thích một sự thật, lý do hoặc cung cấp một thông tin bối cảnh mà người nghe chưa biết, nhằm làm cơ sở cho câu nói tiếp theo (Vì... đấy chứ / Vốn dĩ là... mà).
Cấu trúc: Động từ/Tính từ + -거든
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng