Một Seoul chưa biết đến phần 1 tập 3
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
아프다: đau, bị bệnh | 튼튼하다: khỏe mạnh, cứng cáp | 특기: sở trường | 힘들다: vất vả, khó khăn | 반차: nghỉ nửa ngày | 알아보다: nhận ra | 죽을 날: ngày cuối đời | 기다리다: chờ đợi | 물어보다: hỏi | 보나 마나: nhìn là biết, khỏi cần xem cũng biết | 혼자: một mình | 버티다: chịu đựng, cầm cự | 도망치다: bỏ chạy, trốn chạy | 잘하다: làm tốt | 우리: của chúng ta (cách gọi thân mật, trìu mến)
NGỮ PHÁP
Diễn tả hành động hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Cấu trúc:
• Động từ + 았/었어
Diễn tả không thể làm được điều gì đó.
Cấu trúc:
• 못 + Động từ
Diễn tả suy đoán có căn cứ hoặc sự đồng cảm của người nói.
Cấu trúc:
• Động từ/Tính từ + 겠지
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng