Cửa hàng tiện lợi tập 11
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Câu thoại tiếng Hàn:
떨어져! 너 안 떨어져? 아이씨! 으유! 여... 연, 연주 씨, 연주 씨.
Dịch tiếng Việt:
Xuống đi! Không chịu xuống sao? Trời thật! Ôi trời! Yeon... Yeonju, Yeonju.
Từ vựng sơ, trung cấp:
떨어지다(rơi xuống, xuống khỏi) | 너(bạn) | 안(không) | 아이씨(trời thật, ôi chết tiệt - cảm thán) | 으유(ôi trời, chậc) | 연주(Yeonju - tên riêng) | 씨(anh/chị, cách gọi lịch sự)
Câu thoại tiếng Hàn:
그러게 내가 업히기 싫다고 했잖아요.
Dịch tiếng Việt:
Đã bảo là tôi không muốn được cõng rồi mà.
Từ vựng sơ, trung cấp:
그러게(đã bảo mà, đúng là) | 나(tôi) | 업히다(được cõng) | 싫다(không thích) | 말하다(nói)
Câu thoại tiếng Hàn:
뭐야. 야, 너... 야, 네가 업어달라고! 하... 그러니까 연주 씨, 나는 그게 아니라. 내가 업으려고 한 게 아니고...
Dịch tiếng Việt:
Gì vậy? Này... Chính bạn là người bảo tôi cõng mà! Ha... Ý tôi là, Yeonju, không phải như vậy. Tôi đâu định cõng bạn...
Từ vựng sơ, trung cấp:
뭐(gì) | 야(này) | 너(bạn) | 네가(bạn) | 업다(cõng) | 그러니까(ý tôi là, vì vậy) | 나(tôi) | 그것(cái đó) | 아니다(không phải) | 내가(tôi) | 하다(làm)
Câu thoại tiếng Hàn:
괜찮아. 나 대현 씨 이해해.
Dịch tiếng Việt:
Không sao đâu. Tôi hiểu Daehyun.
Từ vựng sơ, trung cấp:
괜찮다(không sao) | 나(tôi) | 대현(Daehyun) | 씨(anh/chị) | 이해하다(thấu hiểu, thông cảm)
Câu thoại tiếng Hàn:
나 괜찮아?
Dịch tiếng Việt:
Tôi... không sao chứ?
Từ vựng sơ, trung cấp:
나(tôi) | 괜찮다(không sao)
==================================================
NGỮ PHÁP CÓ TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa:
Đuôi câu thân mật hoặc mệnh lệnh thân mật.
Ví dụ:
빨리 와.
Đến nhanh nhé.
Ví dụ:
앉아.
Ngồi xuống.
Ý nghĩa:
Không làm...
Ví dụ:
오늘 안 가요.
Hôm nay không đi.
Ý nghĩa:
Dùng để xác nhận hoặc hỏi lại.
Ví dụ:
안 먹지?
Không ăn đúng không?
Ý nghĩa:
Không muốn làm...
Ví dụ:
가기 싫어요.
Không muốn đi.
Ví dụ:
먹기 싫어요.
Không muốn ăn.
Ý nghĩa:
Trích dẫn lời nói.
Ví dụ:
내일 온다고 했어요.
Đã nói rằng ngày mai sẽ đến.
Ý nghĩa:
Đã... rồi mà, chẳng phải đã... sao.
Ví dụ:
내가 말했잖아요.
Tôi đã nói rồi mà.
Ví dụ:
약속했잖아요.
Đã hứa rồi mà.
Ý nghĩa:
Nói hoặc yêu cầu ai đó làm gì cho mình.
Ví dụ:
도와 달라고 했어요.
Đã nhờ giúp đỡ.
Ví dụ:
기다려 달라고 했어요.
Đã nhờ chờ.
Ý nghĩa:
Ý tôi là..., vì vậy..., tức là...
Ví dụ:
그러니까 제 말은 그게 아니에요.
Ý tôi là không phải như vậy.
Ý nghĩa:
Không phải là...
Ví dụ:
학생이 아니에요.
Không phải học sinh.
Ý nghĩa:
Định làm..., dự định làm...
Ví dụ:
공부하려고 해요.
Định học.
Ví dụ:
집에 가려고 해요.
Định về nhà.
Ý nghĩa:
Không phải là...
Ví dụ:
싫어서 하는 게 아니에요.
Không phải vì ghét mà làm.
Ví dụ:
일부러 그런 게 아니에요.
Không phải cố ý làm như vậy.
Ý nghĩa:
Đuôi câu thân mật.
Ví dụ:
괜찮아.
Không sao đâu.
Ý nghĩa:
Biểu thị sự hiểu, biết hoặc cảm nhận.
Ví dụ:
이해해요.
Hiểu.
Ý nghĩa:
Đuôi câu hỏi thân mật.
Ví dụ:
괜찮아?
Không sao chứ?
Ý nghĩa:
Đúng là thế, đã bảo rồi mà.
Ví dụ:
그러게 내가 말했잖아.
Đã bảo rồi mà.
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Câu thoại tiếng Hàn:
대현 씨도 나 이해해주기 바라.
Dịch tiếng Việt:
Tôi cũng mong Daehyun sẽ hiểu cho tôi.
Từ vựng sơ, trung cấp:
대현(Daehyun) | 씨(anh/chị) | 나(tôi) | 이해하다(thấu hiểu, thông cảm) | 주다(cho) | 바라다(mong, hy vọng)
Câu thoại tiếng Hàn:
아, 그럼, 그럼. 나는 항상 연주 씨 항상 이해하지.
Dịch tiếng Việt:
À, tất nhiên rồi. Tôi lúc nào cũng luôn hiểu Yeonju.
Từ vựng sơ, trung cấp:
그럼(tất nhiên) | 나(tôi) | 항상(luôn luôn) | 연주(Yeonju) | 씨(anh/chị) | 이해하다(thấu hiểu)
Câu thoại tiếng Hàn:
대현 씨 업어줄 분 모셔왔거든.
Dịch tiếng Việt:
Tôi đã mời người sẽ cõng Daehyun đến rồi.
Từ vựng sơ, trung cấp:
대현(Daehyun) | 씨(anh/chị) | 업다(cõng) | 주다(cho) | 분(vị, người - kính ngữ) | 모셔오다(mời, đưa đến - kính ngữ)
Câu thoại tiếng Hàn:
나를 누가 업어. 가방?
Dịch tiếng Việt:
Ai sẽ cõng tôi? Cái túi sao?
Từ vựng sơ, trung cấp:
나(tôi) | 누가(ai) | 업다(cõng) | 가방(cái túi)
Câu thoại tiếng Hàn:
이게 뭐냐 하면. 이게 뭐더라?
Dịch tiếng Việt:
Nếu nói đây là gì thì... Đây là gì nhỉ?
Từ vựng sơ, trung cấp:
이것(cái này) | 뭐(cái gì) | 하다(làm) | 뭐더라(nhớ lại xem là gì nhỉ)
Câu:
탕! (Âm thanh tiếng súng)
Dịch tiếng Việt:
Đoàng!
Câu thoại tiếng Hàn:
어! 아 아! 어 어. 어어, 이런 피! 아! 아! 아!
Dịch tiếng Việt:
Ơ! Á! Á! Ơ! Ôi... Máu! Á! Á!
Từ vựng sơ, trung cấp:
어(ơ) | 이런(trời ơi, này) | 피(máu)
Câu thoại tiếng Hàn:
대현 씨 미안.
Dịch tiếng Việt:
Daehyun, xin lỗi.
Từ vựng sơ, trung cấp:
대현(Daehyun) | 씨(anh/chị) | 미안(xin lỗi)
Câu thoại tiếng Hàn:
아아... 심, 심... 아아... 아으... 어?
Dịch tiếng Việt:
Á... Tim... tim... Á... Ư... Hả?
Từ vựng sơ, trung cấp:
심장(tim - trong lời thoại chỉ nói "심...", phần đầu của từ "심장")
==================================================
NGỮ PHÁP CÓ TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa:
Làm gì đó cho ai.
Ví dụ:
도와 주세요.
Hãy giúp tôi.
Ví dụ:
기다려 주세요.
Xin hãy đợi.
Ý nghĩa:
Mong ai đó làm gì.
Ví dụ:
이해해 주기 바랍니다.
Mong mọi người thông cảm.
Ví dụ:
협조해 주기 바랍니다.
Mong mọi người hợp tác.
Ý nghĩa:
Cũng.
Ví dụ:
저도 갑니다.
Tôi cũng đi.
Ý nghĩa:
Luôn luôn.
Ví dụ:
항상 건강하세요.
Chúc luôn khỏe mạnh.
Ý nghĩa:
Đuôi câu dùng để khẳng định hoặc nhấn mạnh trong văn nói.
Ví dụ:
알지.
Biết mà.
Ví dụ:
이해하지.
Hiểu chứ.
Ý nghĩa:
Người sẽ làm...
Ví dụ:
도와줄 분이 계세요.
Có người sẽ giúp.
Ví dụ:
가르쳐 줄 분을 찾고 있어요.
Đang tìm người sẽ chỉ dạy.
Ý nghĩa:
Dùng để đưa ra lý do, giải thích hoặc bổ sung thông tin mà người nghe chưa biết.
Ví dụ:
오늘 못 가거든.
Hôm nay không đi được.
Ví dụ:
친구가 오거든.
Bạn sắp đến.
Ý nghĩa:
Kính ngữ của động từ.
Ví dụ:
선생님을 모셔왔어요.
Đã mời thầy đến.
Ý nghĩa:
Ai...
Ví dụ:
누가 왔어요?
Ai đã đến?
Ý nghĩa:
Nếu hỏi là..., nếu nói là...
Ví dụ:
문제가 뭐냐 하면 시간이 없어요.
Nếu nói vấn đề là gì thì là không có thời gian.
Ý nghĩa:
Diễn tả việc người nói nhớ lại hoặc hồi tưởng.
Ví dụ:
어디였더라?
Là ở đâu nhỉ?
Ví dụ:
이름이 뭐였더라?
Tên là gì nhỉ?
Ý nghĩa:
Dùng để cảm thán khi gặp tình huống bất ngờ.
Ví dụ:
이런! 큰일이네.
Ôi trời! Có chuyện lớn rồi.
Ý nghĩa:
Xin lỗi.
Ví dụ:
미안해.
Xin lỗi.
Ý nghĩa:
Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thắc mắc.
Ví dụ:
어? 왜 그래?
Ủa? Sao vậy?
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Câu thoại tiếng Hàn:
저기. 저, 그럼 일단, 일단 들어가. 들어가. 들어가. 들어가. 안 돼, 안 돼. 야, 이거... 나 죽었어? 연주 씨.
Dịch tiếng Việt:
Này... Vậy thì trước hết vào đi. Vào đi. Vào đi. Vào đi. Không được, không được. Này... Chẳng lẽ tôi chết rồi sao? Yeonju.
Từ vựng sơ, trung cấp:
저기(này, xin lỗi) | 그럼(vậy thì) | 일단(trước hết, tạm thời) | 들어가다(đi vào) | 안 되다(không được) | 나(tôi) | 죽다(chết) | 연주(Yeonju) | 씨(anh/chị)
Câu thoại tiếng Hàn:
이리 오너라 업고 놀자. 대현아. 업히거라.
Dịch tiếng Việt:
Lại đây nào, cõng rồi cùng đi thôi. Daehyun à. Được cõng đi nào.
Từ vựng sơ, trung cấp:
이리(phía này) | 오다(đến) | 업다(cõng) | 놀다(chơi) | 대현(Daehyun) | 업히다(được cõng)
Lưu ý:
"이리 오너라 업고 놀자" là câu nói quen thuộc trong dân gian Hàn Quốc, thường mang sắc thái vui đùa hoặc được biến tấu để tạo hiệu ứng hài hước.
Câu thoại tiếng Hàn:
아니요, 아니요. 어어어! 어, 왜 이래? 아저씨 왜 이러세요! 아! 아, 싫어!
Dịch tiếng Việt:
Không, không. Ơ! Sao vậy? Chú làm gì vậy! Á! Không thích!
Từ vựng sơ, trung cấp:
아니다(không) | 왜(sao) | 이렇다(như thế này) | 아저씨(chú, bác) | 싫다(không thích)
Câu thoại tiếng Hàn:
가자~
Dịch tiếng Việt:
Đi thôi~
Từ vựng sơ, trung cấp:
가다(đi)
Câu thoại tiếng Hàn:
아, 싫어. 연주 씨, 연주 씨 나 살려, 살려줘. 아! 싫어! 싫어! 아, 싫어!
Dịch tiếng Việt:
Không! Yeonju, Yeonju! Cứu tôi với, cứu tôi đi! Không! Không! Không!
Từ vựng sơ, trung cấp:
싫다(không thích, không muốn) | 연주(Yeonju) | 씨(anh/chị) | 나(tôi) | 살리다(cứu sống) | 주다(cho)
==================================================
NGỮ PHÁP CÓ TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa:
Vậy thì, nếu vậy.
Ví dụ:
그럼 시작합시다.
Vậy thì bắt đầu thôi.
Ý nghĩa:
Trước hết, tạm thời.
Ví dụ:
일단 앉으세요.
Trước hết hãy ngồi xuống.
Ý nghĩa:
Đuôi câu thân mật hoặc mệnh lệnh thân mật.
Ví dụ:
들어가.
Vào đi.
Ví dụ:
앉아.
Ngồi xuống.
Ý nghĩa:
Không được, không thể.
Ví dụ:
여기 들어가면 안 돼요.
Không được vào đây.
Ví dụ:
늦으면 안 돼요.
Không được đến muộn.
Ý nghĩa:
Hỏi về hành động hoặc trạng thái trong quá khứ.
Ví dụ:
먹었어?
Đã ăn chưa?
Ví dụ:
죽었어?
Đã chết rồi sao?
Ý nghĩa:
Mệnh lệnh mang sắc thái cổ hoặc văn học.
Ví dụ:
이리 오너라.
Lại đây nào.
Ví dụ:
문을 열너라.
Hãy mở cửa ra.
Ý nghĩa:
Nối hai hành động.
Ví dụ:
밥을 먹고 공부해요.
Ăn cơm rồi học.
Ý nghĩa:
Rủ cùng làm gì.
Ví dụ:
같이 가자.
Cùng đi nhé.
Ví dụ:
놀자.
Cùng chơi nhé.
Ý nghĩa:
Mệnh lệnh mang sắc thái cổ hoặc dùng với trẻ nhỏ.
Ví dụ:
앉거라.
Ngồi xuống đi.
Ví dụ:
업히거라.
Được cõng đi nào.
Ý nghĩa:
Không.
Ví dụ:
아니요, 괜찮아요.
Không, không sao.
Ý nghĩa:
Tại sao, vì sao.
Ví dụ:
왜 울어요?
Tại sao khóc?
Ý nghĩa:
Sao lại như vậy?, Có chuyện gì vậy?
Ví dụ:
왜 이러세요?
Sao lại làm như vậy?
Ý nghĩa:
Đuôi câu kính ngữ lịch sự.
Ví dụ:
앉으세요.
Mời ngồi.
Ví dụ:
왜 이러세요?
Sao lại như vậy?
Ý nghĩa:
Xin hãy làm gì.
Trong hội thoại xuất hiện ở dạng rút gọn:
살려줘.
Ví dụ:
도와주세요.
Xin hãy giúp.
Ví dụ:
기다려 주세요.
Xin hãy đợi.
Ý nghĩa:
Làm gì cho ai.
Ví dụ:
살려 줘.
Cứu tôi với.
Ví dụ:
도와 줘.
Giúp tôi với.
Ý nghĩa:
Không thích, không muốn.
Ví dụ:
가기 싫어요.
Không muốn đi.
Ví dụ:
하기 싫어요.
Không muốn làm.
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Câu thoại tiếng Hàn:
아, 싫어, 싫어, 싫어. 하.. 하.. 오..?
Dịch tiếng Việt:
Không... Không... Không... Hộc... Hộc... Ơ...?
Từ vựng sơ, trung cấp:
싫다(không thích, không muốn) | 오?(ơ?, hả? - cảm thán)
Câu thoại tiếng Hàn:
뭐가 싫다는 거예요?
Dịch tiếng Việt:
Không muốn cái gì vậy?
Từ vựng sơ, trung cấp:
뭐(cái gì) | 싫다(không thích, không muốn) | 말하다(nói)
Câu thoại tiếng Hàn:
하... 야, 그런데 샛별아. 야, 나 괜찮아?
Dịch tiếng Việt:
À... Này, Saetbyeol à. Này, tôi không sao chứ?
Từ vựng sơ, trung cấp:
그런데(nhưng mà, mà này) | 샛별(Saetbyeol - tên riêng) | 나(tôi) | 괜찮다(không sao)
Câu thoại tiếng Hàn:
점장님 어디 아파요? 아니, 수술한 사람한테 괜찮냐고 물어봐야죠.
Dịch tiếng Việt:
Quản lý, anh đau ở đâu sao? Không, phải hỏi người vừa phẫu thuật có sao không chứ.
Từ vựng sơ, trung cấp:
점장님(quản lý cửa hàng) | 어디(đâu) | 아프다(đau) | 수술(phẫu thuật) | 사람(người) | 괜찮다(không sao) | 묻다(hỏi)
Câu thoại tiếng Hàn:
어우... 야... 꿈 꿈 꿈.
Dịch tiếng Việt:
Ôi... Này... Mơ... Mơ... Chỉ là mơ.
Từ vựng sơ, trung cấp:
꿈(giấc mơ)
Câu thoại tiếng Hàn:
꿈꿨어?
Dịch tiếng Việt:
Đã mơ à?
Từ vựng sơ, trung cấp:
꿈(giấc mơ) | 꾸다(mơ)
Câu thoại tiếng Hàn:
어. 어제...
Dịch tiếng Việt:
Ừ. Hôm qua...
Từ vựng sơ, trung cấp:
어(ừ) | 어제(hôm qua)
==================================================
NGỮ PHÁP CÓ TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa:
Dạng trích dẫn của động từ, mang nghĩa "rằng...", "là...".
Ví dụ:
간다는 말을 들었어요.
Đã nghe nói là sẽ đi.
Ví dụ:
싫다는 거예요?
Ý là không thích sao?
Ý nghĩa:
Điều được gọi là..., việc...
Ví dụ:
행복이라는 것은 어렵습니다.
Điều gọi là hạnh phúc thật khó.
Ý nghĩa:
Dùng để hỏi lý do hoặc xác nhận, mang sắc thái giải thích.
Ví dụ:
왜 웃는 거예요?
Vì sao đang cười vậy?
Ví dụ:
뭐가 싫다는 거예요?
Ý là không thích điều gì vậy?
Ý nghĩa:
Nhân tiện, nhưng mà, mà này.
Ví dụ:
그런데 지금 몇 시예요?
Mà bây giờ là mấy giờ?
Ý nghĩa:
Đuôi câu hỏi thân mật.
Ví dụ:
괜찮아?
Không sao chứ?
Ý nghĩa:
Đuôi câu lịch sự.
Ví dụ:
아파요?
Đau sao?
Ý nghĩa:
Định ngữ của động từ ở quá khứ.
Ví dụ:
수술한 사람.
Người đã phẫu thuật.
Ví dụ:
만난 친구.
Người bạn đã gặp.
Ý nghĩa:
Đối với, với ai.
Ví dụ:
친구한테 말했어요.
Đã nói với bạn.
Ý nghĩa:
Trích dẫn câu hỏi.
Ví dụ:
어디 가냐고 물어봤어요.
Đã hỏi đi đâu.
Ví dụ:
괜찮냐고 물어봤어요.
Đã hỏi có sao không.
Ý nghĩa:
Phải làm...
Trong hội thoại:
물어봐야죠.
Ví dụ:
공부해야 해요.
Phải học.
Ý nghĩa:
Thử làm hoặc kết hợp với một số động từ để tạo nghĩa mới.
Trong "물어보다", đây là động từ ghép mang nghĩa "hỏi", không phải ngữ pháp "thử".
Ví dụ:
선생님께 물어봤어요.
Đã hỏi giáo viên.
Ý nghĩa:
Đúng chứ, nhỉ, dùng để nhấn mạnh hoặc mong người nghe đồng tình.
Ví dụ:
그래야죠.
Đương nhiên phải vậy.
Ví dụ:
물어봐야죠.
Phải hỏi chứ.
Ý nghĩa:
Hỏi về hành động đã xảy ra.
Ví dụ:
꿈꿨어?
Đã mơ à?
Ví dụ:
먹었어?
Đã ăn chưa?
Ý nghĩa:
Hôm qua.
Ví dụ:
어제 만났어요.
Hôm qua đã gặp.
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng