Cửa hàng tiện lợi tập 15
.
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Tiếng Hàn:
이야~ 어, 연주 씨, 우리 PB 상품 모델 강지욱 씨 있잖아. 강지욱 씨 지금 우리 편의점에 와 있어, 어. 아, 이따가 우리 회식할 때도 온대. 그러면 연주 씨도 이따가 회식 때 와서 강지욱도 보고 곱창도 먹고 그러면 어떨 때 싶어서.
Dịch tiếng Việt:
Này, Yeonju à. Em biết anh Kang Ji Wook là người mẫu quảng bá sản phẩm PB của bên mình mà, đúng không? Bây giờ anh ấy đang ở cửa hàng tiện lợi của bọn anh. À, lát nữa anh ấy cũng sẽ đến buổi liên hoan của công ty. Nên anh nghĩ nếu lát nữa em cũng đến dự liên hoan, vừa gặp Kang Ji Wook vừa ăn lòng nướng thì sẽ hay lắm.
Tiếng Hàn:
나도 지금 회식하고 있답니다. 전에 차 고장났을 때 대현 씨가 달려와줬었잖아. 그날 만난 고객한테 내가 큰 계약을 따냈거든.
Dịch tiếng Việt:
Em cũng đang đi liên hoan đây. Lần trước lúc xe em bị hỏng, anh đã chạy đến giúp em còn gì. Chính với vị khách em gặp hôm đó mà em đã ký được một hợp đồng lớn.
Tiếng Hàn:
아, 진짜로? 우와, 진짜 잘됐다. 축하해, 연주 씨.
Dịch tiếng Việt:
Thật vậy sao? Tuyệt quá! Chúc mừng em nhé, Yeonju.
Tiếng Hàn:
그때 대현 씨가 와준 덕분이야. 회식 잘하고 이따 통화해.
Dịch tiếng Việt:
Đều là nhờ hôm đó anh đến giúp em đấy. Anh cứ đi liên hoan vui vẻ nhé, lát nữa mình gọi điện sau.
Tiếng Hàn:
어, 그래, 알았어.
Dịch tiếng Việt:
Ừ, được rồi. Lát nữa anh gọi cho em.
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Tiếng Hàn:
샛별아, 그 전에 그 말 무슨 말이야?
Dịch tiếng Việt:
Saetbyeol à, lúc nãy em nói như vậy là có ý gì?
Từ vựng sơ, trung cấp:
그 (đó), 전 (trước), 전에 (trước đó, lúc trước), 말 (lời nói), 무슨 (gì, nào), 이야기/말 (câu nói), 이다 (là)
Tiếng Hàn:
뭐?
Dịch tiếng Việt:
Hả?
Từ vựng sơ, trung cấp:
뭐 (gì)
Tiếng Hàn:
전에는 아빠도 있었다고.
Dịch tiếng Việt:
Ý em là trước đây cũng có bố sao?
Từ vựng sơ, trung cấp:
전 (trước), 전에는 (trước đây), 아빠 (bố), 도 (cũng), 있다 (có)
Tiếng Hàn:
아, 3년 전에 아빠 돌아가셨거든.
Dịch tiếng Việt:
À, bố em đã qua đời cách đây 3 năm rồi.
Từ vựng sơ, trung cấp:
3년 (3 năm), 전 (trước), 전에 (trước), 아빠 (bố), 돌아가시다 (qua đời), 거든 (vì mà, ấy mà)
Tiếng Hàn:
어? 관장님이 왜?
Dịch tiếng Việt:
Hả? Sao bác ấy lại như vậy?
Từ vựng sơ, trung cấp:
관장님 (giám đốc, chủ nhiệm), 왜 (tại sao, sao)
Tiếng Hàn:
교통사고.
Dịch tiếng Việt:
Tai nạn giao thông.
Từ vựng sơ, trung cấp:
교통사고 (tai nạn giao thông)
Tiếng Hàn:
아, 관장님은 어디로 모셨어?
Dịch tiếng Việt:
À, vậy gia đình đã an táng bác ở đâu?
Từ vựng sơ, trung cấp:
관장님 (giám đốc, chủ nhiệm), 어디 (đâu), 어디로 (đến đâu, ở đâu), 모시다 (đưa, phụng dưỡng, dùng kính ngữ với người đã mất)
Tiếng Hàn:
추모공원에.
Dịch tiếng Việt:
Ở công viên tưởng niệm.
Từ vựng sơ, trung cấp:
추모공원 (công viên tưởng niệm), 에 (ở, đến)
==================================================
NGỮ PHÁP CÓ TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa:
Diễn tả thời điểm "trước", "trước khi", "cách đây".
Ví dụ:
한 시간 전에 왔어요.
Tôi đã đến cách đây một giờ.
3년 전에 아빠 돌아가셨거든.
Bố đã qua đời cách đây 3 năm.
Ý nghĩa:
Có nghĩa là "cũng".
Ví dụ:
저도 학생입니다.
Tôi cũng là học sinh.
아빠도 있었다고.
Trước đây cũng có bố.
Ý nghĩa:
Dùng để thuật lại lời nói hoặc nội dung đã nghe, đã nói.
Ví dụ:
친구가 내일 온다고 했어요.
Bạn tôi nói ngày mai sẽ đến.
전에는 아빠도 있었다고.
Ý em là trước đây cũng có bố.
Ý nghĩa:
Dùng để giải thích nguyên nhân hoặc cung cấp thông tin làm lý do cho câu nói trước.
Ví dụ:
오늘은 바쁘거든.
Vì hôm nay tôi bận.
3년 전에 아빠 돌아가셨거든.
Vì bố em đã qua đời cách đây 3 năm.
Ý nghĩa:
Tiểu từ kính ngữ dùng khi nói về hành động của người lớn tuổi hoặc người cần được tôn kính.
Ví dụ:
할아버지께서 오셨어요.
Ông đã đến.
아빠 돌아가셨거든.
Bố đã qua đời.
(Lưu ý: "돌아가시다" là động từ kính ngữ của "죽다".)
Ý nghĩa:
Dùng để hỏi nguyên nhân hoặc lý do.
Ví dụ:
민수 씨가 왜 안 왔어요?
Tại sao Min-su không đến?
관장님이 왜?
Sao bác ấy lại như vậy?
Ý nghĩa:
Chỉ hướng đi, địa điểm hoặc phương hướng.
Ví dụ:
집으로 갑니다.
Tôi về nhà.
어디로 모셨어?
Gia đình đã an táng bác ở đâu?
Ý nghĩa:
Chỉ địa điểm hoặc đích đến.
Ví dụ:
학교에 있어요.
Tôi ở trường.
추모공원에.
Ở công viên tưởng niệm.
Ý nghĩa:
Động từ kính ngữ của 데리다 (đưa, dẫn) hoặc dùng khi nói đến việc phụng dưỡng, an táng người lớn tuổi hay người đã mất.
Ví dụ:
부모님을 모시고 병원에 갔어요.
Tôi đưa bố mẹ đến bệnh viện.
관장님은 어디로 모셨어?
Gia đình đã an táng bác ở đâu?
.
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Tiếng Hàn:
그럼 넌 누구랑 살아?
Dịch tiếng Việt:
Vậy bây giờ em đang sống với ai?
Từ vựng sơ, trung cấp:
그럼 (vậy thì), 너 (em), 누구 (ai), 누구랑 (với ai), 살다 (sống)
Tiếng Hàn:
동생이랑 둘이 살지.
Dịch tiếng Việt:
Em sống với em trai/em gái, hai chị em sống cùng nhau.
Từ vựng sơ, trung cấp:
동생 (em trai, em gái), 이랑 (với), 둘 (hai người), 둘이 (hai người cùng nhau), 살다 (sống)
Tiếng Hàn:
그렇구나.
Dịch tiếng Việt:
Ra là vậy.
Từ vựng sơ, trung cấp:
그렇다 (như vậy), 그렇구나 (ra là vậy)
Tiếng Hàn:
뭐야 그 눈빛. 야, 그러지 마라 강아지.
Dịch tiếng Việt:
Ánh mắt gì vậy? Này, đừng nhìn em như thế, cún con.
Từ vựng sơ, trung cấp:
뭐 (gì), 눈빛 (ánh mắt), 야 (này), 그러다 (làm như vậy), 말다 (đừng), 강아지 (cún con)
Tiếng Hàn:
아, 미안.
Dịch tiếng Việt:
À, anh xin lỗi.
Từ vựng sơ, trung cấp:
미안 (xin lỗi)
Tiếng Hàn:
이제 강아지라 부르면 안 되겠네? 그렇죠, 강지욱 배우님?
Dịch tiếng Việt:
Giờ chắc không thể gọi anh là "cún con" nữa rồi nhỉ? Đúng không, diễn viên Kang Ji Wook?
Từ vựng sơ, trung cấp:
이제 (bây giờ), 강아지 (cún con), 부르다 (gọi), 안 (không), 되다 (được), 그렇죠 (đúng chứ), 배우 (diễn viên), 배우님 (ngài diễn viên)
Tiếng Hàn:
하던 대로 해.
Dịch tiếng Việt:
Cứ gọi như trước đi.
Từ vựng sơ, trung cấp:
하다 (làm), 하던 (đã làm, vẫn thường làm), 대로 (theo như), 해 (cứ làm đi)
==================================================
NGỮ PHÁP CÓ TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa:
Diễn tả "với", dùng trong văn nói.
Ví dụ:
친구랑 영화 봤어요.
Tôi xem phim với bạn.
동생이랑 둘이 살지.
Em sống cùng em trai/em gái.
Ý nghĩa:
Chỉ hai người cùng thực hiện một hành động.
Ví dụ:
둘이 여행 갔어요.
Hai người cùng đi du lịch.
동생이랑 둘이 살지.
Hai chị em sống cùng nhau.
Ý nghĩa:
Đuôi câu dùng để xác nhận, nhấn mạnh hoặc nói điều mà người nghe có thể hiểu.
Ví dụ:
나도 알지.
Tôi cũng biết mà.
동생이랑 둘이 살지.
Em sống cùng em trai/em gái mà.
Ý nghĩa:
Dùng khi người nói nhận ra hoặc biết thêm một thông tin mới.
Ví dụ:
한국어를 잘하는구나.
Hóa ra bạn giỏi tiếng Hàn.
그렇구나.
Ra là vậy.
Ý nghĩa:
Cấu trúc cấm đoán, mang nghĩa "đừng...". Đây là cách nói thân mật, khá mạnh.
Ví dụ:
걱정하지 마라.
Đừng lo.
그러지 마라.
Đừng làm như vậy.
Ý nghĩa:
Trợ từ "이라/라" đứng sau danh từ trong cấu trúc trích dẫn hoặc một số cấu trúc cố định.
Ví dụ:
학생이라 열심히 공부해요.
Vì là học sinh nên học chăm.
강아지라 부르면 안 되겠네?
Vì gọi là "cún con" nên giờ chắc không được nữa nhỉ?
Ý nghĩa:
Không được phép làm gì.
Ví dụ:
여기서 사진 찍으면 안 돼요.
Không được chụp ảnh ở đây.
강아지라 부르면 안 되겠네?
Giờ chắc không thể gọi là "cún con" nữa rồi.
Ý nghĩa:
Diễn tả sự suy đoán hoặc phỏng đoán của người nói.
Ví dụ:
비가 오겠어요.
Có lẽ trời sẽ mưa.
안 되겠네.
Chắc là không được rồi.
Ý nghĩa:
Diễn tả cảm xúc hoặc sự nhận ra điều gì ngay lúc nói.
Ví dụ:
날씨 좋네.
Thời tiết đẹp nhỉ.
안 되겠네.
Chắc là không được rồi.
Ý nghĩa:
Dùng để xác nhận hoặc mong người nghe đồng tình.
Ví dụ:
오늘 덥죠?
Hôm nay nóng đúng không?
그렇죠?
Đúng chứ?
Ý nghĩa:
Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ hành động đã từng diễn ra hoặc vẫn thường diễn ra trong quá khứ.
Ví dụ:
자주 가던 식당이에요.
Đó là quán ăn tôi thường đến.
하던 대로 해.
Cứ làm như trước đi.
Ý nghĩa:
Theo như, đúng như, giống như.
Ví dụ:
계획대로 했어요.
Tôi làm theo đúng kế hoạch.
하던 대로 해.
Cứ làm theo như trước đi.
Ý nghĩa:
Dạng mệnh lệnh thân mật, bảo hoặc khuyên người nghe làm gì.
Ví dụ:
편하게 해.
Cứ tự nhiên nhé.
하던 대로 해.
Cứ làm như trước đi.
.
.
.
BẢN DỊCH VÀ TỪ VỰNG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP
Tiếng Hàn:
샛별 씨. 회식 가셔야죠.
Dịch tiếng Việt:
Saetbyeol, chị phải đi dự buổi liên hoan rồi.
Từ vựng sơ, trung cấp:
회식 (liên hoan công ty), 가다 (đi), 가시다 (đi - kính ngữ), -셔야 하다 (phải), 씨 (anh/chị)
Tiếng Hàn:
아, 오셨어요? 가자.
Dịch tiếng Việt:
À, anh đến rồi à? Đi thôi.
Từ vựng sơ, trung cấp:
오다 (đến), 오시다 (đến - kính ngữ), 가다 (đi)
Tiếng Hàn:
어?
Dịch tiếng Việt:
Hả?
Từ vựng sơ, trung cấp:
어 (hả, ủa)
Tiếng Hàn:
누구예요?
Dịch tiếng Việt:
Đây là ai vậy?
Từ vựng sơ, trung cấp:
누구 (ai), 이다 (là)
Tiếng Hàn:
제 친구예요. 가자. 고생하세요.
Dịch tiếng Việt:
Đây là bạn của em. Đi thôi. Anh làm việc vất vả nhé.
Từ vựng sơ, trung cấp:
제 (của tôi), 친구 (bạn), 가다 (đi), 고생하다 (vất vả), 고생하세요 (vất vả nhé)
Tiếng Hàn:
안녕히 계세요.
Dịch tiếng Việt:
Tạm biệt, chào mọi người ở lại.
Từ vựng sơ, trung cấp:
안녕히 (bình an), 계시다 (ở - kính ngữ), 안녕히 계세요 (tạm biệt người ở lại)
Tiếng Hàn:
저희 편의점에서 연애 금지예요~
Dịch tiếng Việt:
Cửa hàng tiện lợi của bọn em cấm nhân viên yêu đương đấy nhé.
Từ vựng sơ, trung cấp:
저희 (chúng tôi), 편의점 (cửa hàng tiện lợi), 연애 (yêu đương), 금지 (cấm), 금지이다 (bị cấm)
==================================================
NGỮ PHÁP CÓ TRONG ĐOẠN HỘI THOẠI
Ý nghĩa:
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết phải làm điều gì, kết hợp với kính ngữ.
Ví dụ:
일찍 가셔야 합니다.
Anh/chị phải về sớm.
회식 가셔야죠.
Chị phải đi dự buổi liên hoan rồi.
Ý nghĩa:
Dùng để xác nhận, nhắc nhở hoặc mong người nghe đồng tình.
Ví dụ:
오늘 덥죠?
Hôm nay nóng đúng không?
회식 가셔야죠.
Chị phải đi dự liên hoan rồi mà.
Ý nghĩa:
Tiểu từ kính ngữ dùng khi nói về hành động của người lớn tuổi hoặc người cần được tôn trọng.
Ví dụ:
선생님이 오셨어요.
Thầy đã đến.
오셨어요?
Anh đến rồi à?
가셔야죠.
Chị phải đi rồi.
Ý nghĩa:
Diễn tả nghĩa vụ, bắt buộc phải làm.
Ví dụ:
약을 먹어야 해요.
Phải uống thuốc.
회식 가셔야죠.
Phải đi dự buổi liên hoan.
Ý nghĩa:
Đuôi câu mệnh lệnh hoặc rủ rê thân mật.
Ví dụ:
같이 가자.
Cùng đi nhé.
가자.
Đi thôi.
Ý nghĩa:
Dùng để giới thiệu hoặc xác nhận danh từ.
Ví dụ:
제 친구예요.
Đây là bạn của tôi.
누구예요?
Đây là ai?
연애 금지예요.
Việc yêu đương là điều bị cấm.
Ý nghĩa:
Dạng khiêm nhường của "내", mang nghĩa "của tôi".
Ví dụ:
제 이름은 민수입니다.
Tên tôi là Min-su.
제 친구예요.
Đây là bạn của tôi.
Ý nghĩa:
Đuôi câu kính ngữ dùng để yêu cầu, chào hỏi hoặc chúc người nghe.
Ví dụ:
어서 오세요.
Mời vào.
고생하세요.
Chúc anh làm việc vất vả nhé.
안녕히 계세요.
Xin chào, chúc mọi người ở lại mạnh khỏe.
Ý nghĩa:
Chỉ địa điểm diễn ra hành động.
Ví dụ:
학교에서 공부해요.
Tôi học ở trường.
저희 편의점에서 연애 금지예요.
Ở cửa hàng tiện lợi của bọn em thì việc yêu đương bị cấm.
Ý nghĩa:
Diễn tả điều gì đó bị cấm.
Ví dụ:
주차 금지.
Cấm đỗ xe.
사진 촬영 금지.
Cấm chụp ảnh.
연애 금지예요.
Việc yêu đương bị cấm.
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
.
.
.
.
.
.
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng