Câu 1 đề nghe topik II kì 35
Câu 1 đề nghe topik II kì 35
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Câu 1 đề nghe topik II kì 35
Câu 1 đề nghe topik II kì 35
여자: 이거 좀 봐 주실래요? 옷에 커피를 쏟았어요.
남자:어디 좀 볼까요? 음………………., 세탁하면 깨끗해질 거예요. 언제까지 해 드리면 돼요?
여자: 내일까지 해 주세요.
từ vựng
이거 (dạng rút gọn của 이것): đại từ: cái này, việc này
좀: phó từ: một chút, một ít (thường dùng để làm giảm bớt sự đường đột, tăng tính lịch sự khi nhờ vả)
보다: động từ: nhìn, xem
주다: động từ / trợ động từ: cho, tặng (khi kết hợp với cấu trúc -아/어 주다 mang nghĩa làm gì đó cho ai)
옷: danh từ: áo, quần áo
커피: danh từ: cà phê
쏟다: động từ: làm đổ, làm tràn (chất lỏng)
어디: đại từ: đâu, nơi nào (trong ngữ cảnh này dùng như một thán từ/lời đệm: "đâu/nào, để xem nào")
세탁하다: động từ: giặt giũ, giặt là
깨끗하다: tính từ: sạch sẽ (trong bài chia cấu trúc biến đổi thành 깨끗해지다: trở nên sạch sẽ)
언제: đại từ / phó từ: khi nào, bao giờ
까지: trợ từ: đến, cho đến (chỉ mốc thời gian hoặc địa điểm)
하다: động từ: làm, thực hiện
되다: động từ: được, trở thành (trong cấu trúc -면 되다: chỉ cần... là được)
내일: danh từ / phó từ: ngày mai
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Câu 1 đề nghe topik II kì 35
Câu 1 đề nghe topik II kì 35
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng