Tình huống 281 – Khi bạn làm mất thẻ chìa khóa phòng ký túc xá
Tình huống 281 – Khi bạn làm mất thẻ chìa khóa phòng ký túc xá
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Tình huống 281 – Khi bạn làm mất thẻ chìa khóa phòng ký túc xá
Tình huống 281 – Khi bạn làm mất thẻ chìa khóa phòng ký túc xá
학생: 제가 카드키를 잃어버린 것 같은데 임시로 문을 열 수 있을까요?
관리자: 방 번호하고 학생증 보여 주세요.
학생: 407호고 학생증은 여기 있습니다.
관리자: 확인됐어요. 임시 카드 먼저 드릴게요.
학생: 새 카드 발급 비용이 있나요?
관리자: 네, 분실 재발급은 비용이 조금 있습니다.
Từ vựng
문: danh từ: cửa, cánh cửa
열다: động từ: mở (cửa)
방: danh từ: phòng
번호: danh từ: số, mã số
학생증: danh từ: thẻ sinh viên
보여주다: động từ: cho xem, xuất trình
407호 (사백칠호): danh từ: phòng số 407 (호 là danh từ phụ thuộc chỉ số phòng)
여기: đại từ: ở đây, đây
있다: động từ/tính từ: có, ở
확인되다: động từ: được xác nhận, đã kiểm tra xong
먼저: phó từ: trước, làm trước
드리다: động từ: đưa, cho (kính ngữ của 주다)
새: định từ: mới
발급: danh từ: sự cấp, phát (thẻ, giấy tờ)
비용: danh từ: chi phí, lệ phí
분실: danh từ: sự làm mất, thất lạc
재발급: danh từ: việc cấp lại (thẻ, giấy tờ)
조금: phó từ/danh từ: một chút, một ít
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Tình huống 281 – Khi bạn làm mất thẻ chìa khóa phòng ký túc xá
Tình huống 281 – Khi bạn làm mất thẻ chìa khóa phòng ký túc xá
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng