Câu 6 đề nghe topik II kỳ 41
Câu 6 đề nghe topik II kỳ 41
Người mời đã mời bạn tham gia Team A!
Tên phòng
Team: Team A
Phí tham gia: 0 coins
Phần thưởng: 0 coins
Lời mời sẽ hết hạn sau: 30s
Câu 6 đề nghe topik II kỳ 41
Câu 6 đề nghe topik II kỳ 41
남자: 누나, 뭐 해? 심심한데 나가서 배드민턴 치자.
여자: 좋아. 그런데 지난번처럼 졌다고 화내기 없기다.
남자:
Từ vựng
누나: danh từ: chị gái (cách em trai gọi chị)
뭐: đại từ: cái gì, gì (dạng rút gọn của 무엇)
하다: động từ: làm
심심하다: tính từ: buồn chán, rảnh rỗi (do không có việc gì làm)
나가다: động từ: đi ra ngoài
배드민턴: danh từ: môn cầu lông (từ mượn tiếng Anh badminton)
치다: động từ: đánh, chơi (dùng cho các môn thể thao dùng vợt, bóng như cầu lông, tennis, bóng bàn)
좋다: tính từ: tốt, thích, được, đồng ý (trong "좋아": được thôi, đồng ý)
그런데: liên từ: nhưng, tuy nhiên, nhưng mà
지난번: danh từ: lần trước, đợt trước
-처럼: trợ từ: như, giống như
지다: động từ: thua, thất bại
화(를) 내다: cụm động từ: nổi giận, tức giận, phát cáu
없다: tính từ: không có (trong cấu trúc giao tiếp "-기 없기다": cấm được làm gì, không được làm gì đấy nhé)
Ngữ pháp của đoạn hiện tại
Nội dung được cập nhật theo thời điểm video đang phát.
Câu 6 đề nghe topik II kỳ 41
Câu 6 đề nghe topik II kỳ 41
Bạn đã xuất sắc trả lời được các câu hỏi của chúng tôi, số coin bạn nhận được là:
5 
Bạn đã xem được 1 phút 30 giây video thử miễn phí.
Dùng 10 vàng để xem tiếp cho tập này.
Hoặc bạn có thể mua gói để xem đầy đủ tất cả video mà không cần dùng vàng.
Vui lòng đăng nhập để tiếp tục.
Nếu bạn chưa có vàng hãy bấm vào phần Đề EPS & TOPIK làm bài tập để kiếm vàng